Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹ ›

08. Restaurants & Food Culture

16 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  16 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈspɛʃəlti/
danh từ
chuyên môn
Her specialty is cooking.
Chuyên môn của cô ấy là nấu ăn.
Chi tiết
Her specialty is neurology.Chuyên môn của cô ấy là thần kinh học.
Đồng nghĩaexpertisefield
Cụm hay dùngmedical specialtyspecialty area
Chuyên môn giúp xác định nghề nghiệp của bạn.
—
/dɪʃ/
danh từ
món ăn
This dish is very tasty.
Món ăn này rất ngon.
Chi tiết
This dish is delicious.Món này ngon quá.
Đồng nghĩaplatemeal
Cụm hay dùngwash the dishesmain dish
Họ từdish (v)dishware (n)
Vừa là đĩa vừa là món ăn
—
/kwɪˈziːn/
n.
ẩm thực, phong cách nấu ăn
The restaurant offers authentic French cuisine.
Nhà hàng phục vụ ẩm thực Pháp chính thống.
Chi tiết
Our chef specializes in Asian fusion cuisine.Đầu bếp của chúng tôi chuyên về ẩm thực fusion châu Á.
Đồng nghĩacookerygastronomy
Cụm hay dùnglocal cuisinefine cuisinetraditional cuisinecuisine styleinternational cuisine
Họ từculinary (adj.) thuộc về nấu ăn
Đọc /kwɪˈziːn/, không đọc như 'cousin'. Chỉ phong cách/truyền thống nấu ăn, không dùng cho bữa ăn cụ thể.
—
/ɪnˈɡriː.di.ənt/
n.
thành phần (hoạt chất)
Check the active ingredients before buying a product.
Kiểm tra các thành phần hoạt chất trước khi mua sản phẩm.
Chi tiết
Some patients react to inactive ingredients in tablets.Một số bệnh nhân phản ứng với thành phần không hoạt tính trong viên thuốc.
Đồng nghĩacomponentconstituentactive substance
Cụm hay dùngactive ingredientinactive ingredientlist of ingredientskey ingredientnatural ingredient
Họ từcomponent (n.) thành phầncompound (n.) hợp chất
'Active ingredient' = thành phần gây ra tác dụng chữa bệnh; 'inactive ingredient' = tá dược (giúp tạo hình viên thuốc). Đề TOEIC Part 7 hay hỏi về nhãn sản phẩm.
—
/ˈseɪvər/
v
thưởng thức
Savor every bite of your meal.
Thưởng thức từng miếng ăn của bạn.
—
/ˈteɪsti/
adj.
ngon, đậm đà
The bun cha at this stall is really tasty.
Bún chả ở quán này ăn rất ngon.
Chi tiết
She cooked a tasty meal for the whole family.Cô ấy nấu một bữa ăn ngon cho cả nhà.
Đồng nghĩadelicious
Cụm hay dùnga tasty meala tasty dish
Món ăn ngon, nhiều hương vị. Mạnh hơn nữa: 'delicious'. Trái nghĩa: tasteless (nhạt nhẽo).
—
/daɪn ɪn/
phr
ăn tại chỗ
Do you want to dine in or take away?
Bạn muốn ăn tại chỗ hay mang đi?
—
/ˈteɪk.aʊt/
n.
đồ ăn mang về
I'll get takeout for dinner tonight.
Tối nay tôi sẽ mua đồ ăn mang về.
Chi tiết
Do you offer takeout or delivery?Bạn có phục vụ mang về hay giao hàng không?
Đồng nghĩatakeawayto-go
Cụm hay dùngorder takeoutget takeouttakeout menutakeout containertakeout order
Họ từtake out (v.) mang ra; mang đi
'Takeout' (Mỹ) = 'takeaway' (Anh) = đồ ăn mang về; 'for here or to go?' là câu hỏi phổ biến tại quầy.
—
/ˈkeɪtərɪŋ/
danh từ
dịch vụ ăn uống
They provide catering for events.
Họ cung cấp dịch vụ ăn uống cho các sự kiện.
Chi tiết
Catering services are essential for large parties.Dịch vụ ăn uống rất cần thiết cho các bữa tiệc lớn.
Đồng nghĩafood servicemeal provision
Cụm hay dùngcatering companycatering servicewedding catering
Liên quan đến tổ chức sự kiện.
—
/bʊˈfeɪ/
n.
tiệc buffet, tự phục vụ
Lunch will be served as a buffet in the lobby.
Bữa trưa sẽ được phục vụ theo dạng buffet tại sảnh.
Chi tiết
The buffet includes a wide selection of dishes.Buffet có nhiều món ăn đa dạng để lựa chọn.
Đồng nghĩaself-service mealsmorgasbord
Cụm hay dùngbuffet lunchbuffet dinnerbuffet-stylebuffet tablecold buffet
Đọc /bʊˈfeɪ/, không đọc /ˈbʌf.ɪt/. Hay gặp trong TOEIC: 'buffet-style reception'.
—
/ˌhæv frendz ˈraʊnd/
phr.
mời bạn đến nhà chơi
We have friends round for tea on Sundays.
Chủ nhật chúng tôi mời bạn bè đến nhà uống trà.
Chi tiết
Đồng nghĩahave friends over
“round” ở đây nghĩa là đến nhà mình. Anh-Mỹ hay nói “have friends over”.
—
/ˌkʌm tə ˈsteɪ/
phr.
đến ở lại (ngủ lại nhà)
My cousin comes to stay every summer.
Anh họ tôi đến ở lại mỗi mùa hè.
Chi tiết
“stay” ở đây = ở lại qua đêm tại nhà ai đó.
—
/ˈfriːzə/
n.
tủ đông, ngăn đá
We keep meat and ice cream in the freezer.
Chúng tôi để thịt và kem trong tủ đông.
Chi tiết
Họ từfreeze (v.)frozen (adj.)
Nơi giữ thực phẩm ở nhiệt độ đóng băng. Khác "fridge" (ngăn mát).
—
/taɪlz/
n.
gạch ốp/lát (tường, sàn)
The kitchen wall is covered with blue tiles.
Tường bếp được ốp gạch màu xanh.
Chi tiết
Họ từtiled (adj.)
Miếng vuông (gạch men, gốm) ốp tường hoặc lát sàn/mái.
—
/ˌwʊdn ˈflɔː/
n.
sàn gỗ
The living room has a warm wooden floor.
Phòng khách có sàn gỗ ấm áp.
Chi tiết
Sàn lát bằng gỗ. "Wooden" = làm bằng gỗ.
—
/ʃef/
n.
đầu bếp (chuyên nghiệp)
The chef at that restaurant makes wonderful pho.
Đầu bếp ở nhà hàng đó nấu phở rất ngon.
Chi tiết
She trained as a chef in a five-star hotel.Cô ấy học nghề đầu bếp trong một khách sạn năm sao.
Cụm hay dùnga head chefa professional chef
Phát âm /ʃef/ (bắt đầu bằng âm 'sh'). Đầu bếp CHUYÊN NGHIỆP ở nhà hàng; người nấu ở nhà thường gọi là 'cook'.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...