| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈɛldəri kɛr/
|
phr. |
chăm sóc người cao tuổi
Elderly care services are essential in our society.
Dịch vụ chăm sóc người cao tuổi là rất cần thiết trong xã hội của chúng ta.
Chi tiếtMany families struggle with elderly care.Nhiều gia đình gặp khó khăn trong việc chăm sóc người cao tuổi.
Đồng nghĩasenior caregeriatric care
Cụm hay dùngprovide elderly careimprove elderly care
Cụm này liên quan đến sự chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi.
|
— |
| n. |
dịch vụ cho người cao tuổi
Senior services provide assistance to older adults.
Dịch vụ cho người cao tuổi cung cấp hỗ trợ cho người lớn tuổi.
Chi tiếtMany cities offer senior services.Nhiều thành phố cung cấp dịch vụ cho người cao tuổi.
Đồng nghĩaelderly caregeriatric services
Cụm hay dùngsenior services programssenior services support
Cụm từ này liên quan đến chăm sóc người cao tuổi.
|
— | |
|
/ˈlaɪfˌstaɪl ˈʧeɪndʒɪz/
|
phr. |
thay đổi lối sống
Lifestyle changes can significantly improve health in older adults.
Thay đổi lối sống có thể cải thiện sức khỏe đáng kể ở người lớn tuổi.
Chi tiếtSmall lifestyle changes can lead to big health benefits.Những thay đổi lối sống nhỏ có thể mang lại lợi ích sức khỏe lớn.
Đồng nghĩahabit changesbehavioral adjustments
Cụm hay dùngmake lifestyle changeshealthy lifestyle changes
Thay đổi lối sống là cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.
|
— |
|
/ˌpɒpjuˈleɪʃn/
|
n. |
dân số
The population of Ho Chi Minh City is more than nine million.
Dân số của Thành phố Hồ Chí Minh hơn chín triệu người.
Chi tiếtCụm hay dùnga large populationthe population of a city
Họ từpopulated (adj.)
Danh từ chỉ tổng số người sống ở một nơi.
|
— |
|
/ˈɛm.ɪ.ɡreɪ.ʃən/
|
n |
xuất cư
Emigration can lead to a loss of skilled workers.
Xuất cư có thể dẫn đến mất mát lao động có tay nghề.
|
— |
|
/ˌdeməˈɡræfɪk/
|
n./adj. |
nhóm dân số học; thuộc về dân số học
The brand appeals to a younger demographic.
Thương hiệu này hấp dẫn nhóm khách hàng trẻ hơn.
Chi tiếtWe analyzed key demographic data before launch.Chúng tôi phân tích dữ liệu nhân khẩu học trước khi ra mắt.
Đồng nghĩasegmentgroup
Cụm hay dùngtarget demographicdemographic datakey demographicdemographic shiftdemographic profile
Họ từdemographics (n. pl.)demography (n.)
Số nhiều 'demographics' (không đổi nghĩa). Thường nói 'target demographic' trong marketing.
|
— |
|
/dis'pleismənt/
|
adj |
Sự đổi chỗ
Displacement of populations due to natural disasters poses significant challenges for governments.
Sự đổi chỗ của các dân cư do thiên tai đặt ra những thách thức đáng kể cho chính phủ.
Chi tiếtThe displacement of the population was due to the war.Sự đổi chỗ của dân cư là do chiến tranh.
Đồng nghĩaremovaldislocation
Cụm hay dùngdisplacement of peopledisplacement of objects
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.
|
— |
|
/əˈsaɪ.ləm ˈsiː.kər/
|
n |
người xin tị nạn
An asylum seeker is someone who seeks protection in another country.
Người xin tị nạn là người tìm kiếm sự bảo vệ ở một quốc gia khác.
|
— |
|
/ˈkʌl.tʃər.əl ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/
|
phr |
hội nhập văn hóa
Cultural integration is important for social harmony.
Hội nhập văn hóa rất quan trọng cho sự hòa hợp xã hội.
|
— |
|
/ˈwɜrkfɔrs/
|
danh từ |
lực lượng lao động
The company is looking to expand its workforce.
Công ty đang tìm cách mở rộng lực lượng lao động.
Chi tiếtThe workforce is essential for the company's success.Lực lượng lao động là rất quan trọng cho sự thành công của công ty.
Đồng nghĩaemployeesstaff
Cụm hay dùngskilled workforceworkforce development
Dùng để chỉ những người làm việc trong một tổ chức.
|
— |
|
/ˈpɒp.jʊ.leɪ.ʃən ˈdɛn.sɪ.ti/
|
phr |
mật độ dân số
Population density affects urban planning.
Mật độ dân số ảnh hưởng đến quy hoạch đô thị.
|
— |
|
/bɜːθ reɪt/
|
n |
tỷ lệ sinh
The birth rate in the country has decreased over the last decade.
Tỷ lệ sinh ở đất nước này đã giảm trong thập kỷ qua.
|
— |
|
/ˈrʊərəl ˈɛəriə/
|
n |
khu vực nông thôn
Many people from rural areas move to cities for jobs.
Nhiều người từ khu vực nông thôn chuyển đến thành phố để tìm việc.
|
— |
|
/ˌpɒpjʊˈleɪʃən ɡrəʊθ/
|
n |
tăng trưởng dân số
Population growth can lead to more demand for resources.
Tăng trưởng dân số có thể dẫn đến nhu cầu cao hơn về tài nguyên.
|
— |
|
/ˌiːkəˈnɒmɪk maɪˈɡreɪʃən/
|
n |
di cư kinh tế
Economic migration is common in search of better job opportunities.
Di cư kinh tế là phổ biến trong việc tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.
|
— |
|
/ˈɜːbən sprɔːl/
|
n |
phát triển đô thị lan rộng
Urban sprawl can lead to environmental issues.
Phát triển đô thị lan rộng có thể dẫn đến các vấn đề môi trường.
|
— |
Đang tải...