Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹ ›

73. Common Verbs B1 – 1

30 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/lɪv θru/
v.
trải qua điều gì đó khó khăn hoặc thách thức
They lived through the war together.
Họ đã cùng nhau trải qua chiến tranh.
Chi tiết
She lived through many changes in her life.Cô ấy đã trải qua nhiều thay đổi trong cuộc sống.
Đồng nghĩaexperienceendure
Cụm hay dùnglive through hardshipslive through a crisis
Thường dùng trong ngữ cảnh trải nghiệm.
—
/ˈhɜːri ʌp/
v.
nhanh lên
Hurry up, we are going to be late!
Nhanh lên, chúng ta sẽ bị muộn!
Chi tiết
She told him to hurry up with his homework.Cô ấy bảo anh ấy nhanh chóng làm bài tập về nhà.
Đồng nghĩarushspeed up
Cụm hay dùnghurry up and waithurry up before it's too late
Sử dụng khi muốn thúc giục ai đó.
—
/hoʊld ʌp/
v.
cản trở
Traffic was held up by an accident.
Giao thông bị cản trở bởi một vụ tai nạn.
Chi tiết
Can you hold up for a moment?Bạn có thể chờ một chút không?
Đồng nghĩadelaystop
Cụm hay dùnghold up traffichold up a sign
Dùng khi nói về sự trì hoãn.
—
/drɛs ʌp/
v.
mặc đẹp
She likes to dress up for parties.
Cô ấy thích mặc đẹp cho các bữa tiệc.
Chi tiết
He dressed up as a superhero for Halloween.Anh ấy mặc đẹp như một siêu anh hùng cho Halloween.
Đồng nghĩaattiregroom
Cụm hay dùngdress up nicelydress up for an event
Dùng khi nói về trang phục.
—
/mɪks ʌp/
v.
nhầm lẫn
I always mix up their names.
Tôi luôn nhầm lẫn tên của họ.
Chi tiết
Don't mix up the files on your desk.Đừng nhầm lẫn các tài liệu trên bàn của bạn.
Đồng nghĩaconfusejumble
Cụm hay dùngmix up the ordermix up ingredients
Sử dụng khi nói về sự nhầm lẫn.
—
/peɪ bæk/
v.
trả lại tiền
I need to pay back the loan by next month.
Tôi cần trả lại khoản vay trước tháng sau.
Chi tiết
He promised to pay back his friends.Anh ấy hứa sẽ trả lại tiền cho bạn bè.
Đồng nghĩarepayrefund
Cụm hay dùngpay back a debtpay back in full
Dùng khi bạn muốn nói về việc trả lại tiền cho ai đó.
—
/ɡɛt bæk tə/
phr.
trả lời lại ai đó
I'll get back to you with the details.
Tôi sẽ trả lời bạn với các chi tiết.
Chi tiết
Please get back to me when you find out.Xin hãy trả lời tôi khi bạn tìm ra.
Đồng nghĩarespond toreply to
Cụm hay dùngget back to someoneget back to a question
Dùng để nói về việc phản hồi thông tin.
—
/feɪd bæk/
v.
mờ dần
The sound faded back as they walked away.
Âm thanh mờ dần khi họ đi xa.
Chi tiết
The colors in the painting faded back over time.Màu sắc trong bức tranh mờ dần theo thời gian.
Đồng nghĩadiminishdecrease
Cụm hay dùngfade back into the backgroundfade back slowly
Dùng khi nói về việc một cái gì đó trở nên yếu đi.
—
/lʊk bæk ɑn/
phr.
nhìn lại
I often look back on my school days.
Tôi thường nhìn lại những ngày học ở trường.
Chi tiết
She likes to look back on her travels.Cô ấy thích nhìn lại những chuyến đi của mình.
Đồng nghĩareflect onreminisce
Cụm hay dùnglook back on memorieslook back on experiences
Dùng khi bạn muốn nói về việc nhớ lại quá khứ.
—
/brɪŋ bæk tə laɪf/
phr.
hồi sinh
The doctor tried to bring him back to life.
Bác sĩ cố gắng hồi sinh anh ấy.
Chi tiết
The movie brought back to life a forgotten story.Bộ phim đã hồi sinh một câu chuyện bị lãng quên.
Đồng nghĩareviverestore
Cụm hay dùngbring back to life a traditionbring back to life a memory
Dùng khi bạn muốn nói về việc làm sống lại điều gì đó.
—
/faɪt bæk/
v.
đáp trả
She decided to fight back against the bullies.
Cô ấy quyết định đáp trả lại những kẻ bắt nạt.
Chi tiết
He fought back his anger during the meeting.Anh ấy kiềm chế cơn giận trong cuộc họp.
Đồng nghĩaresistdefend
Cụm hay dùngfight back tearsfight back against injustice
Dùng khi bạn muốn nói về việc chống lại điều gì đó.
—
/brɪŋ bæk ˈmɛməriz/
phr.
gợi nhớ lại kỷ niệm
This song brings back memories of my childhood.
Bài hát này gợi nhớ lại kỷ niệm thời thơ ấu của tôi.
Chi tiết
The photograph brings back memories of our trip.Bức ảnh gợi nhớ lại chuyến đi của chúng tôi.
Đồng nghĩaevoke memoriesremind
Cụm hay dùngbring back fond memoriesbring back happy memories
Dùng khi bạn muốn nói về việc gợi nhớ lại điều gì đó.
—
/tɜrn bæk ðə klɑk/
phr.
quay ngược thời gian
If I could turn back the clock, I would change my decisions.
Nếu tôi có thể quay ngược thời gian, tôi sẽ thay đổi quyết định của mình.
Chi tiết
She wishes she could turn back the clock to her youth.Cô ấy ước gì có thể quay ngược thời gian về tuổi trẻ.
Đồng nghĩareverse timego back in time
Cụm hay dùngturn back the clock on lifeturn back the clock to a better time
Dùng khi bạn muốn nói về việc trở lại thời gian trước đó.
—
/ʃʌt daʊn/
v.
đóng lại, ngừng hoạt động
The factory shut down for maintenance.
Nhà máy đã đóng cửa để bảo trì.
Chi tiết
They decided to shut down the old website.Họ quyết định đóng cửa trang web cũ.
Đồng nghĩaclosecease
Cụm hay dùngshut down operationsshut down production
Thường dùng trong kinh doanh hoặc công nghệ.
—
/mɑrk daʊn/
v.
giảm giá
They marked down the prices for the sale.
Họ đã giảm giá cho đợt sale.
Chi tiết
The store marked down all winter clothes.Cửa hàng đã giảm giá tất cả quần áo mùa đông.
Đồng nghĩadiscountreduce
Cụm hay dùngmark down pricesmark down items
Thường dùng trong mua sắm hoặc bán hàng.
—
/sɪt daʊn/
v.
ngồi xuống
Please sit down and relax.
Xin vui lòng ngồi xuống và thư giãn.
Chi tiết
He sat down to write a letter.Anh ấy ngồi xuống để viết một bức thư.
Đồng nghĩatake a seatsettle down
Cụm hay dùngsit down for dinnersit down with friends
Dùng khi muốn ai đó ngồi xuống.
—
/kuːl daʊn/
v.
hạ nhiệt, giảm nhiệt
Let the soup cool down before serving.
Để súp nguội trước khi phục vụ.
Chi tiết
After the run, I need to cool down.Sau khi chạy, tôi cần hạ nhiệt.
Đồng nghĩacalm downlower temperature
Cụm hay dùngcool down the enginecool down after exercise
Dùng để chỉ việc giảm nhiệt độ.
—
/pʊl daʊn/
v.
phá hủy, kéo đổ
They plan to pull down the old building.
Họ dự định phá hủy tòa nhà cũ.
Chi tiết
The storm pulled down many trees.Cơn bão đã kéo đổ nhiều cây.
Đồng nghĩademolishdestroy
Cụm hay dùngpull down a structurepull down a wall
Thường dùng khi nói về việc phá hủy công trình.
—
/lɪv daʊn/
v.
không còn xấu hổ về điều gì
He tried to live down his mistakes.
Anh ấy cố gắng không còn xấu hổ về những sai lầm của mình.
Chi tiết
It took years for her to live down the incident.Cô ấy mất nhiều năm để không còn xấu hổ về sự cố đó.
Đồng nghĩaovercomeforget
Cụm hay dùnglive down a mistakelive down a reputation
Dùng khi muốn quên đi điều gì đó xấu hổ.
—
/ʃoʊ ɔf/
v.
khoe khoang, thể hiện để thu hút sự chú ý
He likes to show off his new car.
Anh ấy thích khoe chiếc xe mới của mình.
Chi tiết
She showed off her singing skills at the concert.Cô ấy đã khoe khả năng hát của mình tại buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩaboastproudly display
Cụm hay dùngshow off skillsshow off wealth
Thường mang nghĩa tiêu cực khi người khác cảm thấy khó chịu.
—
/ˈfɪnɪʃ ɔf/
v.
hoàn thành điều gì đó hoặc tiêu thụ phần cuối cùng
I need to finish off my homework tonight.
Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà tối nay.
Chi tiết
Let’s finish off the pizza before it gets cold.Hãy ăn hết pizza trước khi nó nguội.
Đồng nghĩacompleteconsume
Cụm hay dùngfinish off a taskfinish off a meal
Thường dùng khi hoàn thành công việc hoặc ăn uống.
—
/pɪs ɔf/
v.
làm ai đó khó chịu hoặc tức giận
His rude comments really piss me off.
Những bình luận thô lỗ của anh ấy thật sự làm tôi khó chịu.
Chi tiết
Don’t piss off your coworkers with bad jokes.Đừng làm khó chịu đồng nghiệp của bạn bằng những câu đùa tồi.
Đồng nghĩaannoyirritate
Cụm hay dùngpiss off someonepiss off easily
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp không chính thức.
—
/hæŋ aʊt/
v.
dành thời gian thư giãn hoặc giao lưu
We often hang out at the mall.
Chúng tôi thường tụ tập ở trung tâm thương mại.
Chi tiết
Do you want to hang out this weekend?Bạn có muốn gặp nhau cuối tuần này không?
Đồng nghĩaspend timeloaf around
Cụm hay dùnghang out with friendshang out at home
Dùng khi nói về việc thư giãn với bạn bè.
—
/ʃaʊt aʊt/
v.
nói điều gì đó lớn tiếng hoặc kêu gọi sự chú ý
He gave a shout out to his friends.
Anh ấy đã kêu gọi bạn bè của mình.
Chi tiết
Let's give a shout out to our supporters.Hãy kêu gọi những người ủng hộ chúng ta.
Đồng nghĩacall outannounce
Cụm hay dùngshout out to someoneshout out for help
Dùng để thu hút sự chú ý của ai đó.
—
/bloʊ aʊt/
v.
dập tắt cái gì đó, đặc biệt là một ngọn lửa
He blew out the candles on his birthday cake.
Anh ấy đã dập tắt nến trên bánh sinh nhật.
Chi tiết
She blew out the match before lighting the candle.Cô ấy đã dập tắt que diêm trước khi thắp nến.
Đồng nghĩaextinguishsnuff out
Cụm hay dùngblow out a candleblow out a flame
Thường dùng khi nói về việc dập tắt nến hoặc lửa.
—
/spiːk aʊt/
v.
bày tỏ ý kiến một cách công khai
You should speak out if you disagree.
Bạn nên lên tiếng nếu bạn không đồng ý.
Chi tiết
She spoke out against the unfair treatment.Cô ấy đã lên tiếng chống lại sự đối xử bất công.
Đồng nghĩavoiceexpress
Cụm hay dùngspeak out againstspeak out for
Dùng khi bày tỏ ý kiến công khai.
—
/stɑrt ˈoʊvər/
v.
bắt đầu lại từ đầu
After the failure, she decided to start over.
Sau thất bại, cô ấy quyết định bắt đầu lại.
Chi tiết
He had to start over with his project.Anh ấy phải bắt đầu lại với dự án của mình.
Đồng nghĩabegin againrestart
Cụm hay dùngstart over freshstart over from scratch
Dùng khi bắt đầu lại một quá trình.
—
/roʊl ˈoʊvər/
v.
lật ngửa hoặc lật bên
The dog rolled over when commanded.
Con chó đã lật ngửa khi được ra lệnh.
Chi tiết
The truck rolled over on the highway.Chiếc xe tải đã lật trên đường cao tốc.
Đồng nghĩaturnflip
Cụm hay dùngroll over and play deadroll over in bed
Dùng khi nói về động vật hoặc phương tiện.
—
/breɪk ˈoʊvər/
v.
đột nhiên dừng lại hoặc thay đổi hướng
The waves broke over the rocks.
Những con sóng đã đập vào đá.
Chi tiết
The storm broke over the city unexpectedly.Cơn bão đã đổ bộ vào thành phố một cách bất ngờ.
Đồng nghĩacrashhit
Cụm hay dùngbreak over the shorebreak over the horizon
Thường dùng trong ngữ cảnh thiên nhiên.
—
/wɜrk ˈoʊvər/
v.
sửa đổi hoặc cải thiện cái gì đó
I need to work over my essay before submitting it.
Tôi cần sửa đổi bài tiểu luận của mình trước khi nộp.
Chi tiết
He worked over the design until it was perfect.Anh ấy đã cải thiện thiết kế cho đến khi hoàn hảo.
Đồng nghĩareviserefine
Cụm hay dùngwork over the detailswork over the plan
Dùng khi nói về việc cải thiện sản phẩm hoặc ý tưởng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...