Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹ ›

79. Phrasal Verbs B1 – 1

30 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ɡɪv ʌp/
v.
ngừng cố gắng làm gì đó
I decided to give up smoking for my health.
Tôi quyết định ngừng hút thuốc vì sức khỏe.
Chi tiết
Don't give up on your dreams.Đừng từ bỏ ước mơ của bạn.
Đồng nghĩaquitabandon
Cụm hay dùnggive up hopegive up a habit
Cách dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
—
/ɡɪv ʌp ɑn/
v.
ngừng tin tưởng vào ai/cái gì
He didn’t give up on his team.
Anh ấy không ngừng tin tưởng vào đội của mình.
Chi tiết
Don't give up on your friends.Đừng từ bỏ bạn bè của bạn.
Đồng nghĩaabandondesert
Cụm hay dùnggive up on someonegive up on a plan
Thể hiện sự hỗ trợ hay không hỗ trợ.
—
/ʃʌt ʌp/
v.
ngừng nói
Please shut up, I can't concentrate.
Xin hãy im lặng, tôi không thể tập trung.
Chi tiết
He told her to shut up during the movie.Anh ấy bảo cô im lặng trong suốt bộ phim.
Đồng nghĩabe quietsilence
Cụm hay dùngshut up quicklyshut up and listen
Có thể được coi là thô tục tùy ngữ cảnh.
—
/rʌn ʌp/
v.
tăng nhanh chóng
The bills can run up quickly if you're not careful.
Hóa đơn có thể tăng lên nhanh chóng nếu bạn không cẩn thận.
Chi tiết
Don’t run up too much debt.Đừng để nợ nần tăng lên quá nhiều.
Đồng nghĩaaccumulateincrease
Cụm hay dùngrun up a billrun up expenses
Dùng khi nói về chi tiêu hoặc nợ nần.
—
/steɪ ʌp/
v.
thức khuya
I stayed up late to finish my homework.
Tôi thức khuya để hoàn thành bài tập.
Chi tiết
She likes to stay up and watch movies.Cô ấy thích thức khuya và xem phim.
Đồng nghĩastay awakeremain up
Cụm hay dùngstay up latestay up all night
Thường dùng để nói về thói quen thức khuya.
—
/kɔl ʌp/
v.
gọi điện cho ai đó
I need to call up my friend to check on her.
Tôi cần gọi điện cho bạn tôi để hỏi thăm cô ấy.
Chi tiết
He called up the company for more information.Anh ấy đã gọi điện cho công ty để biết thêm thông tin.
Đồng nghĩaphonering
Cụm hay dùngcall up a friendcall up for help
Thường sử dụng trong ngữ cảnh thân mật.
—
/klin ʌp/
v.
dọn dẹp một nơi
We need to clean up the kitchen after dinner.
Chúng ta cần dọn dẹp nhà bếp sau bữa tối.
Chi tiết
She cleaned up her room before her guests arrived.Cô ấy đã dọn dẹp phòng trước khi khách đến.
Đồng nghĩatidy uporganize
Cụm hay dùngclean up the messclean up the house
Thường dùng khi nói về việc dọn dẹp.
—
/ˈɡɪv əˌweɪ/
v.
cho đi, tặng không
She decided to give away her old clothes.
Cô ấy quyết định cho đi những bộ quần áo cũ.
Chi tiết
He gave away his toys to charity.Anh ấy đã tặng đồ chơi của mình cho tổ chức từ thiện.
Đồng nghĩadonatehand out
Cụm hay dùnggive away freegive away secretsgive away gifts
Thường được dùng khi tặng đồ không cần trả tiền.
—
/rʌn əˈweɪ/
v.
chạy trốn, bỏ đi
The dog ran away from home.
Con chó đã chạy trốn khỏi nhà.
Chi tiết
She wanted to run away from her problems.Cô ấy muốn chạy trốn khỏi những vấn đề của mình.
Đồng nghĩaescapeflee
Cụm hay dùngrun away from homerun away togetherrun away quickly
Thường dùng khi nói về việc bỏ trốn hoặc rời khỏi nơi nào đó.
—
/pʊt əˈweɪ/
v.
cất đi, để vào chỗ đúng
Please put away your toys after playing.
Xin hãy cất đồ chơi của bạn sau khi chơi xong.
Chi tiết
He put away the books on the shelf.Anh ấy đã cất sách vào kệ.
Đồng nghĩastoretidy up
Cụm hay dùngput away groceriesput away clothesput away dishes
Dùng khi nói về việc sắp xếp đồ vật.
—
/ɡɪv bæk/
v.
trả lại, hoàn lại
I need to give back the book I borrowed.
Tôi cần phải trả lại cuốn sách tôi đã mượn.
Chi tiết
She gave back the money to her friend.Cô ấy đã trả lại tiền cho bạn của mình.
Đồng nghĩareturnrepay
Cụm hay dùnggive back a favorgive back lost itemsgive back borrowed things
Thường dùng khi trả lại thứ gì đó cho người khác.
—
/θroʊ əˈweɪ/
v.
vứt đi, loại bỏ
Don't throw away that paper, it's important.
Đừng vứt đi tờ giấy đó, nó quan trọng.
Chi tiết
She threw away the old shoes.Cô ấy đã vứt đi đôi giày cũ.
Đồng nghĩadiscarddispose of
Cụm hay dùngthrow away trashthrow away old clothesthrow away food
Dùng khi nói về việc không còn cần một thứ gì đó nữa.
—
/lʊk əˈweɪ/
v.
quay đi, không nhìn
She looked away when the movie got scary.
Cô ấy quay đi khi bộ phim trở nên đáng sợ.
Chi tiết
He can't look away from the beautiful view.Anh ấy không thể rời mắt khỏi cảnh đẹp.
Đồng nghĩaturn awayavert
Cụm hay dùnglook away from dangerlook away in shamelook away quickly
Dùng khi không muốn nhìn vào một thứ gì đó.
—
/feɪd əˈweɪ/
v.
mờ dần, biến mất
The sound of music faded away.
Âm thanh của nhạc đã mờ dần.
Chi tiết
Her memories of that day began to fade away.Những kỷ niệm của cô ấy về ngày hôm đó bắt đầu mờ dần.
Đồng nghĩadiminishdissipate
Cụm hay dùngfade away slowlyfade away into silencefade away completely
Dùng khi nói về sự biến mất dần dần.
—
/draɪv əˈweɪ/
v.
rời đi bằng xe
He drove away after saying goodbye.
Anh ấy đã rời đi sau khi nói lời tạm biệt.
Chi tiết
They drove away from the city for the weekend.Họ đã rời khỏi thành phố vào cuối tuần.
Đồng nghĩadepartleave
Cụm hay dùngdrive away quicklydrive away from homedrive away together
Dùng khi nói về việc rời khỏi một địa điểm bằng xe.
—
/ɡɪv ɪn/
v.
nhượng bộ, đầu hàng
After a long debate, she finally gave in.
Sau một cuộc tranh luận dài, cô ấy cuối cùng đã nhượng bộ.
Chi tiết
He refused to give in to pressure.Anh ấy từ chối nhượng bộ áp lực.
Đồng nghĩayieldsubmit
Cụm hay dùnggive in to temptationgive in to demandsgive in gracefully
Dùng khi không còn cố gắng chống lại.
—
/steɪ əˈweɪ/
v.
tránh xa, không lại gần
You should stay away from that dangerous area.
Bạn nên tránh xa khu vực nguy hiểm đó.
Chi tiết
He stayed away from social gatherings for a while.Anh ấy đã tránh xa các buổi gặp gỡ xã hội trong một thời gian.
Đồng nghĩaavoidshun
Cụm hay dùngstay away from troublestay away from crowdsstay away from negativity
Dùng khi nói về việc không tiếp cận một nơi hay tình huống.
—
/breɪk əˈweɪ/
v.
thoát ra, tách ra
The prisoner managed to break away.
Tù nhân đã thành công trong việc thoát ra.
Chi tiết
She needed to break away from her daily routine.Cô ấy cần phải thoát khỏi thói quen hàng ngày của mình.
Đồng nghĩaescapedetach
Cụm hay dùngbreak away quicklybreak away from traditionbreak away from control
Dùng khi nói về việc thoát ra khỏi một tình huống.
—
/pʊl əˈweɪ/
v.
rời xa, tách ra
She pulled away from the hug.
Cô ấy đã rời xa cái ôm.
Chi tiết
The car started to pull away from the stop.Chiếc xe bắt đầu rời khỏi trạm dừng.
Đồng nghĩadetachseparate
Cụm hay dùngpull away slowlypull away from dangerpull away from a relationship
Dùng khi nói về việc rời xa một thứ gì đó.
—
/ʃoʊ ʌp/
v.
đến một nơi nào đó
He finally showed up at the party.
Cuối cùng anh ấy đã đến bữa tiệc.
Chi tiết
Make sure to show up on time.Hãy chắc chắn đến đúng giờ.
Đồng nghĩaarriveappear
Cụm hay dùngshow up lateshow up unexpectedly
Dùng khi nói về việc ai đó đến một sự kiện.
—
/breɪk ɔf/
v.
ngừng nói hoặc kết thúc đột ngột một điều gì đó
She broke off the conversation when he arrived.
Cô ấy ngừng cuộc trò chuyện khi anh ta đến.
Chi tiết
The company broke off negotiations due to disagreements.Công ty đã ngừng đàm phán do bất đồng.
Đồng nghĩadiscontinuecease
Cụm hay dùngbreak off a relationshipbreak off negotiations
Dùng khi ngừng một hành động đột ngột.
—
/ˈkæri ɔf/
v.
thành công trong việc làm điều gì đó khó khăn
She carried off the performance brilliantly.
Cô ấy đã thực hiện màn trình diễn một cách xuất sắc.
Chi tiết
He carried off the exam with ease.Anh ấy đã thi qua bài kiểm tra một cách dễ dàng.
Đồng nghĩaachieveaccomplish
Cụm hay dùngcarry off a taskcarry off a challenge
Sử dụng khi ai đó thành công trong một nhiệm vụ khó khăn.
—
/kʌm ɔf/
v.
diễn ra như kế hoạch
The project came off successfully.
Dự án đã diễn ra thành công.
Chi tiết
His plan didn't come off as he expected.Kế hoạch của anh ấy không diễn ra như mong đợi.
Đồng nghĩasucceedoccur
Cụm hay dùngcome off wellcome off badly
Dùng để nói về sự thành công của một sự kiện.
—
/lʊk θruː/
v.
kiểm tra hoặc tìm kiếm cái gì đó một cách cẩn thận
I need to look through these documents.
Tôi cần xem qua những tài liệu này.
Chi tiết
She looked through the magazine for interesting articles.Cô ấy đã xem qua tạp chí để tìm các bài viết thú vị.
Đồng nghĩabrowsescan
Cụm hay dùnglook through a booklook through files
Thường dùng khi tìm kiếm thông tin.
—
/ɛnd ʌp/
v.
cuối cùng ở một nơi hoặc tình huống nào đó
They ended up at a small café after walking around.
Họ cuối cùng đã đến một quán cà phê nhỏ sau khi đi bộ.
Chi tiết
She ended up choosing a different career path.Cô ấy cuối cùng đã chọn một con đường sự nghiệp khác.
Đồng nghĩaresultconclude
Cụm hay dùngend up lostend up together
Dùng khi nói về kết quả cuối cùng của một hành động.
—
/ɡɪv ɔf/
v.
tạo ra một cái gì đó như nhiệt hoặc mùi
The flowers give off a lovely scent.
Những bông hoa tỏa ra một mùi hương dễ chịu.
Chi tiết
The light bulb gives off a lot of heat.Bóng đèn phát ra nhiều nhiệt.
Đồng nghĩaemitrelease
Cụm hay dùnggive off heatgive off light
Dùng khi nói về sự phát ra của một cái gì đó.
—
/breɪk θruː/
v.
đạt được tiến bộ đáng kể
She finally broke through in her career.
Cô ấy cuối cùng đã đạt được bước tiến trong sự nghiệp.
Chi tiết
The scientists broke through with their new discovery.Các nhà khoa học đã có bước đột phá với phát hiện mới của họ.
Đồng nghĩaadvanceprogress
Cụm hay dùngbreak through barriersbreak through obstacles
Dùng để chỉ sự tiến bộ trong công việc hay nghiên cứu.
—
/lɛt ɔf/
v.
cho phép ai đó tự do hoặc không trừng phạt họ
The teacher let him off for being late.
Giáo viên đã tha cho anh ấy vì đến muộn.
Chi tiết
They let off the kids early from school.Họ cho trẻ em về sớm từ trường.
Đồng nghĩaexcuserelease
Cụm hay dùnglet off the hooklet off a warning
Dùng khi không trừng phạt ai đó.
—
/ɡoʊ θruː/
v.
trải qua hoặc chịu đựng một cái gì đó khó khăn
He went through a tough time after losing his job.
Anh ấy đã trải qua thời gian khó khăn sau khi mất việc.
Chi tiết
They went through a lot during the crisis.Họ đã trải qua rất nhiều trong thời kỳ khủng hoảng.
Đồng nghĩaexperienceendure
Cụm hay dùnggo through a processgo through changes
Thường dùng trong ngữ cảnh trải nghiệm khó khăn.
—
/meɪk ɔf/
v.
rời đi nhanh chóng, thường để trốn thoát
The thief made off with the money.
Tên trộm đã bỏ chạy với số tiền.
Chi tiết
They made off before the police arrived.Họ đã bỏ chạy trước khi cảnh sát đến.
Đồng nghĩaescapeflee
Cụm hay dùngmake off with somethingmake off quickly
Dùng khi ai đó chạy trốn một cách nhanh chóng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...