Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹ ›

68. Essay: Body Paragraphs

25 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
phrase
ví dụ
—
/ˈfɜːstli/
adv.
thứ nhất, trước tiên (nêu lý do)
Firstly, the hotel was too far from the beach; secondly, it was expensive.
Thứ nhất, khách sạn quá xa biển; thứ hai, nó lại đắt.
Chi tiết
Đồng nghĩafirstfor one thing
Dùng nêu LÝ DO/luận điểm đầu tiên, thường cặp với "secondly".
—
/ˌbəʊθ ˌsaɪdz əv ən ˈɑːɡjumənt/
phr.
cả hai mặt của một vấn đề, lý lẽ hai chiều
A discursive essay should look at both sides of an argument before you conclude.
Một bài luận nghị luận nên xem xét cả hai mặt của vấn đề trước khi kết luận.
Chi tiết
Cụm hay dùngshow both sides of an argumentconsider both sides
Cụm cố định cho văn nghị luận: nêu cả lý lẽ ủng hộ lẫn phản đối để bài viết cân bằng.
—
/fər ənd əˈɡenst/
phr.
ủng hộ và phản đối (các lý lẽ tán thành và bác bỏ)
Let us look at the arguments for and against wearing school uniforms.
Hãy cùng xem xét các lý lẽ ủng hộ và phản đối việc mặc đồng phục học sinh.
Chi tiết
Cụm hay dùngarguments for and againstreasons for and against
"for" = ủng hộ, "against" = phản đối. Rất hay dùng làm bố cục cho bài luận nghị luận.
—
/səm ˈpiːpl bɪˈliːv/
phr.
Một số người cho rằng (mở đầu nêu quan điểm chung)
Some people believe that students should not have homework at the weekend.
Một số người cho rằng học sinh không nên có bài tập về nhà vào cuối tuần.
Chi tiết
Đồng nghĩasome people thinkit is often said that
Cụm hay dùngsome people believe that
Cách trung lập để giới thiệu một quan điểm mà không nói đó là ý của chính mình.
—
/ən ˈɑːɡjumənt/
n.
luận điểm, lý lẽ (một lý do để tin điều gì)
There is a strong argument that everyone should learn a second language.
Có một lý lẽ thuyết phục rằng ai cũng nên học một ngôn ngữ thứ hai.
Chi tiết
Đồng nghĩareasoncase
Cụm hay dùnga strong argumentput forward an argument
Họ từargue (v.)
Ở đây "argument" nghĩa là lý lẽ/luận điểm, không phải "cuộc cãi vã".
—
/ɪt ˌsiːmz tə ˈmiː ðət/
phr.
Theo tôi thấy thì, dường như là
It seems to me that reading books is still better than watching videos for learning.
Theo tôi thấy thì đọc sách vẫn tốt hơn xem video để học tập.
Chi tiết
Đồng nghĩait appears that
Cụm hay dùngit seems to me that
Cách nêu ý kiến nhẹ nhàng, ít áp đặt hơn "I believe"; vẫn phù hợp văn viết.
—
/wʌn əv ði ədˈvɑːntɪdʒɪz əv/
phr.
một trong những lợi ích của
One of the advantages of living in a small town is the fresh, clean air.
Một trong những lợi ích của việc sống ở thị trấn nhỏ là không khí trong lành.
Chi tiết
Đồng nghĩaone benefit of
Cụm hay dùngone of the disadvantages of
Họ từadvantage (n.)advantageous (adj.)
Mẫu câu nêu ưu điểm; đảo lại thành "one of the disadvantages of" để nêu nhược điểm.
—
/ˌmeɪk kəmˈpærɪsnz/
phr.
đưa ra so sánh, đối chiếu
In the essay I make comparisons between city life and country life.
Trong bài luận, tôi so sánh giữa cuộc sống thành thị và nông thôn.
Chi tiết
Đồng nghĩacompare
Cụm hay dùngmake a comparison between
Họ từcompare (v.)comparison (n.)
Dùng động từ "make" với "comparison". So sánh giữa hai đối tượng dùng "between ... and ...".
—
/kəmˈpeəd wɪð/
phr.
so với
Compared with ten years ago, more Vietnamese students now study online.
So với mười năm trước, hiện nay có nhiều học sinh Việt Nam học trực tuyến hơn.
Chi tiết
Đồng nghĩacompared toin comparison with
Cụm hay dùngcompared with / to
Dùng "compared with" hay "compared to" đều được. Thường đứng đầu câu để nêu bối cảnh đối chiếu.
—
/ˌmeɪk ə ˌdʒenrəlaɪˈzeɪʃn/
phr.
khái quát hoá, đưa ra nhận định chung
Be careful not to make a generalisation that is not true for everyone.
Hãy cẩn thận đừng đưa ra nhận định chung không đúng với tất cả mọi người.
Chi tiết
Cụm hay dùngmake a generalisation
Họ từgeneral (adj.)generalise (v.)
Nói điều đúng "phần lớn" trường hợp; nên kèm từ như "tend to", "in general" để tránh võ đoán.
—
/ðə ˈkɔːz əv/
phr.
nguyên nhân của
Poor diet is one of the main causes of obesity.
Chế độ ăn kém là một trong những nguyên nhân chính gây béo phì.
Chi tiết
Đồng nghĩathe reason for
Cụm hay dùngthe main cause ofcauses of
Họ từcause (v.)
Số nhiều "causes of". Dùng khi phân tích nguyên nhân trong đoạn "nguyên nhân – kết quả".
—
/ðə rɪˈzʌlt əv/
phr.
kết quả của, hệ quả của
The flood was the result of several days of heavy rain.
Trận lụt là kết quả của nhiều ngày mưa lớn.
Chi tiết
Đồng nghĩathe consequence ofthe outcome of
Cụm hay dùngas a result of
Họ từresult (v.)
Đi cặp với "the cause of" khi viết đoạn nguyên nhân – kết quả.
—
/ən ɪˈfekt ɒn/
phr.
ảnh hưởng tới, tác động lên
Air pollution can have a serious effect on people's health.
Ô nhiễm không khí có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khoẻ con người.
Chi tiết
Cụm hay dùnghave an effect ona big effect on
Họ từeffect (n.)
"effect" là DANH từ (an effect on). Cấu trúc: have an effect on sth. Đừng nhầm với động từ "affect".
—
/ə dɪˌskɜːsɪv ˈeseɪ/
n.
bài luận nghị luận (bàn luận một chủ đề)
Our teacher asked us to write a discursive essay about social media.
Cô giáo yêu cầu chúng tôi viết một bài luận nghị luận về mạng xã hội.
Chi tiết
Cụm hay dùngwrite a discursive essay
Họ từessay (n.)discuss (v.)
Là bài luận bàn về một chủ đề, trình bày các mặt của vấn đề rồi nêu quan điểm.
—
/ðə ˈθɪŋ ɪz/
phr.
vấn đề là, chuyện là (thân mật)
I'd love to come, but the thing is, I have to work late.
Tôi rất muốn đến, nhưng vấn đề là tôi phải làm muộn.
Chi tiết
Đồng nghĩathe problem is
Thân mật, mở đầu khi giải thích một trở ngại/lý do (= the problem is). Thường theo sau dấu phẩy rồi mới nêu vấn đề.
—
/ɪn ðə ˈpɑːst/
phr.
trước đây, trong quá khứ
In the past, people wrote letters, but nowadays they send emails.
Trước đây người ta viết thư tay, nhưng ngày nay họ gửi email.
Chi tiết
Cụm hay dùngin the past ... but nowadays
Họ từpast (n.)
Hay đi cặp với "nowadays" để so sánh quá khứ và hiện tại trong bài luận.
—
/təˈrɪfɪk/
adj.
cực hay, tuyệt vời (thân mật)
You passed all your exams? That's terrific news!
Bạn đậu hết các kỳ thi ư? Đúng là tin tuyệt vời!
Chi tiết
Đồng nghĩagreatwonderfulfantastic
Thân mật (= rất hay), đồng nghĩa "great". Lưu ý: "terrific" nghĩa TÍCH CỰC, khác hẳn "terrible" (tồi tệ) dù cùng gốc.
—
/ˌfɜːðər əˈsɪstəns/
phr.
sự trợ giúp thêm
For further assistance, please call the number below.
Để được hỗ trợ thêm, vui lòng gọi số bên dưới.
Chi tiết
Đồng nghĩamore help
Họ từassist (v.)assistant (n.)
Trang trọng (= more help). "Assistance" = help; "further" = more/additional. Hay gặp ở cuối các thông báo dịch vụ.
—
/ɡrɑːnt/
v.
cấp, cho phép (chính thức)
The embassy granted her a one-year student visa.
Đại sứ quán đã cấp cho cô ấy thị thực du học một năm.
Chi tiết
Đồng nghĩagiveallow
Cụm hay dùnggrant a visagrant permission
Trang trọng (= give/allow), thường nói về quyền, giấy phép, thị thực. Cũng là danh từ: "a research grant" = khoản tài trợ.
—
/prəˈsiːd tuː/
v.
đi tới, tiến tới (trang trọng)
Passengers for Da Nang should proceed to gate 12.
Hành khách đi Đà Nẵng vui lòng ra cổng số 12.
Chi tiết
Đồng nghĩago to
Họ từprocedure (n.)
Trang trọng (= go to), hay nghe ở thông báo sân bay. "Proceed" cũng nghĩa "tiếp tục (làm)": "Please proceed."
—
/ˌkwaɪt ə ˈbɪt/
phr.
khá nhiều, khá thường xuyên (thân mật)
I see my cousins quite a bit because they live nearby.
Tôi gặp mấy anh chị em họ khá thường xuyên vì họ sống gần đây.
Chi tiết
Đồng nghĩaa lotoften
Cụm hay dùngquite a bit of
Thân mật (= a lot/often). "Quite a bit of + danh từ không đếm được" = khá nhiều: "quite a bit of money".
—
/ˈmeɪk ɪt/
phr.
đến được, tham dự được (thân mật)
Sorry, I can't make it to your party on Saturday.
Xin lỗi, tối thứ Bảy tôi không đến dự tiệc của bạn được.
Chi tiết
Đồng nghĩacomeattend
Thân mật (= đến/tham dự được). Cũng nghĩa "thành công": "She made it as a singer." Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
—
/ɔː ˈsəʊ/
phr.
khoảng, chừng (thân mật)
There were twenty people or so at the meeting.
Có khoảng hai mươi người ở buổi họp.
Chi tiết
Đồng nghĩaaboutapproximately
Thân mật, đặt SAU con số/lượng để ước chừng (= about). Trang trọng đặt "about/approximately" TRƯỚC số.
—
/stʌf/
n.
đồ đạc, thứ (không đếm được, thân mật)
Can you put this stuff back in the cupboard?
Bạn cất mấy thứ này lại vào tủ giúp mình nhé?
Chi tiết
We packed all our camping stuff into the car.Chúng tôi nhét hết đồ cắm trại vào xe.
Đồng nghĩathingsequipment
Thân mật, danh từ KHÔNG đếm được, chỉ chung một nhóm đồ/thứ khi không cần nói chính xác (không "a stuff", không "stuffs"). Trang trọng dùng từ cụ thể (equipment, belongings...).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...