Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 6

20 từ A1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/frend/
n.
Bạn
She is my best friend.
Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.
Chi tiết
I made a new friend today.Hôm nay tôi kết bạn mới.
Đồng nghĩacompanionbuddy
Cụm hay dùngclose friendbest friend
Họ từfriendly (adj)friendship (n)
Dùng 'friend' cho cả nam và nữ.
—
/mæn/
danh từ
người đàn ông
The man is reading a book.
Người đàn ông đang đọc sách.
Chi tiết
He is a kind man.Anh ấy là một người đàn ông tốt bụng.
Đồng nghĩagentlemanmale
Cụm hay dùngold manyoung man
Họ từmen (plural)manly (adj)
Số nhiều bất quy tắc: men.
—
/ˈwʊmən/
danh từ
người phụ nữ
The woman is smiling.
Người phụ nữ đang mỉm cười.
Chi tiết
She is a strong woman.Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ.
Đồng nghĩaladyfemale
Cụm hay dùngyoung womanwomen's rights
Họ từwomen (plural)womanly (adj)
Số nhiều bất quy tắc: women.
—
/ˈpɜːrsən/
danh từ
người
She is a nice person.
Cô ấy là một người tốt.
Chi tiết
I saw a person outside.Tôi thấy một người ở bên ngoài.
Đồng nghĩaindividualhuman
Cụm hay dùngin personper person
Họ từpersonal (adj)personality (n)
Số nhiều bất quy tắc: people.
—
/ˈpiːpəl/
n.
Mọi người
Many people came.
Nhiều người đã đến.
Chi tiết
People gathered in the park for the festival.Mọi người tụ tập ở công viên cho lễ hội.
Đồng nghĩaindividualscrowd
Cụm hay dùngmany peoplelocal people
Thường dùng để chỉ một nhóm lớn.
—
/ɑːnt/
n.
Cô/dì/bác gái
Aunt Mary is here.
Bác Mary ở đây.
Chi tiết
Aunt Mary came to visit.Dì Mary đến thăm.
Đồng nghĩaauntierelative
Cụm hay dùngaunt and uncleauntie
Có thể dùng 'auntie' thân mật.
—
/ˈʌŋkəl/
n.
Cậu/chú/bác
My uncle lives in Hanoi.
Chú tôi sống ở Hà Nội.
Chi tiết
Uncle John gave me a gift.Bác John tặng tôi một món quà.
Đồng nghĩarelativefamily member
Cụm hay dùnguncle and auntUncle Sam
Cũng dùng để gọi người lớn tuổi thân quen.
—
/ˈkʌzən/
n.
Anh chị em họ
My cousin is from Da Nang.
Em họ tôi ở Đà Nẵng.
Chi tiết
We are first cousins.Chúng tôi là anh em họ hàng đầu.
Đồng nghĩarelativekinsman
Cụm hay dùngcousin marriagesecond cousin
Không phân biệt nam nữ; có thể thêm 'male/female' nếu cần.
—
/ˈhʌzbənd/
n.
Chồng
Her husband is a chef.
Chồng cô ấy là đầu bếp.
Chi tiết
Her husband is a doctor.Chồng cô ấy là bác sĩ.
Đồng nghĩaspousepartner
Cụm hay dùnghusband and wifemy husband
Chồng, người đàn ông đã kết hôn.
—
/waɪf/
n.
Vợ
His wife is kind.
Vợ anh ấy tốt bụng.
Chi tiết
His wife is a teacher.Vợ anh ấy là giáo viên.
Đồng nghĩaspousepartner
Cụm hay dùnghusband and wifemy wife
Vợ, người phụ nữ đã kết hôn.
—
/sʌn/
n.
Con trai
Their son is five.
Con trai họ 5 tuổi.
Chi tiết
Their son just started school.Con trai họ vừa bắt đầu đi học.
Đồng nghĩaboyoffspring
Cụm hay dùngson and heirson's birthdayonly son
Con trai (của bố mẹ)
—
/ˈdɔːtər/
n.
Con gái
My daughter loves music.
Con gái tôi yêu nhạc.
Chi tiết
She is a proud mother of a daughter.Cô ấy là mẹ tự hào của một cô con gái.
Đồng nghĩagirloffspring
Cụm hay dùngdaughter's weddingdaughter-in-lawonly daughter
Con gái (của bố mẹ)
—
/twɪn/
danh từ
sinh đôi
She has a twin sister.
Cô ấy có một người chị sinh đôi.
Chi tiết
They are twin sisters.Họ là hai chị em sinh đôi.
Đồng nghĩadoublepair
Cụm hay dùngtwin brotherstwin beds
Thường dùng để chỉ cặp sinh đôi.
—
/ˈklɑːs.meɪt/
n
Bạn cùng lớp
My classmate helps me with my homework.
Bạn cùng lớp của tôi giúp tôi làm bài tập về nhà.
Chi tiết
She met her old classmate.Cô ấy gặp lại bạn cùng lớp cũ.
Đồng nghĩaschoolmatepeer
Cụm hay dùngclassmate reunionformer classmate
Bạn cùng lớp, học cùng lớp.
—
/ˈneɪbə/
n
hàng xóm
My neighbour has a dog.
Hàng xóm của tôi có một con chó.
Chi tiết
My neighbor is very friendly and always helps me.Hàng xóm của tôi rất thân thiện và luôn giúp đỡ tôi.
Đồng nghĩaadjacent residentlocal resident
Cụm hay dùngfriendly neighborneighboring houses
Thường dùng khi nói về cộng đồng.
—
/ˈtiːtʃər/
n.
Giáo viên
English teacher.
Giáo viên tiếng Anh.
Chi tiết
The teacher explained the lesson clearly.Giáo viên giải thích bài học rõ ràng.
Đồng nghĩainstructoreducator
Cụm hay dùngteacher trainingsubstitute teacherteacher's pet
Họ từteach (v)teaching (n)
Giáo viên; instructor dùng cho hướng dẫn viên.
—
/ˈstjuːdənt/
n.
Học sinh/sinh viên
Hardworking student.
Sinh viên chăm.
Chi tiết
The student passed the exam.Học sinh đã vượt qua kỳ thi.
Đồng nghĩapupillearner
Cụm hay dùngstudent loanstudent IDgraduate student
Họ từstudy (v)studious (adj)
Học sinh/sinh viên; pupil thường dùng cho học sinh nhỏ.
—
/ˈpjuː.pəl/
n
Học sinh
The pupil listens carefully to the teacher in class.
Học sinh lắng nghe cẩn thận giáo viên trong lớp.
Chi tiết
The pupil raised his hand.Học sinh giơ tay.
Đồng nghĩastudentlearner
Cụm hay dùngprimary school pupilpupil's progressteach pupils
Thường dùng cho học sinh tiểu học
—
/ˈtiːneɪdʒə/
n
thiếu niên
She is a teenager.
Cô ấy là một thiếu niên.
Chi tiết
Teenagers often face many challenges in school.Thiếu niên thường gặp nhiều thử thách ở trường.
Đồng nghĩaadolescentyouth
Cụm hay dùngteenager lifestyleteenager problemsteenager behavior
Họ từteenage (adj)
Thời kỳ chuyển tiếp từ trẻ em sang người lớn.
—
/əˈdʌlt/
danh từ
người lớn
An adult can drive a car.
Một người lớn có thể lái xe.
Chi tiết
This movie is for adults.Phim này dành cho người lớn.
Đồng nghĩagrown-upmature
Cụm hay dùngadult educationyoung adult
Họ từadulthood (n)
Nhấn âm thứ hai, không nhầm với 'adult' (tính từ).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...