| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈpaɪnæpl/
|
n. |
quả dứa, quả thơm
Fresh pineapple is sweet with a little sour taste.
Dứa tươi vừa ngọt vừa hơi chua.
Chi tiết Trọng âm âm 1: PINE-apple. Miền Nam VN gọi là "thơm/khóm".
|
— |
|
/piːtʃ/
|
n. |
quả đào
This peach is so juicy that the juice ran down my hand.
Quả đào này mọng nước đến mức chảy cả xuống tay.
Chi tiết Số nhiều "peaches". "Peach" cũng chỉ màu hồng đào.
|
— |
|
/ˈstrɔːbəri/
|
n. |
quả dâu tây
We picked fresh strawberries at a farm in Da Lat.
Chúng tôi hái dâu tây tươi ở một nông trại tại Đà Lạt.
Chi tiết Số nhiều "strawberries". Đà Lạt nổi tiếng trồng dâu tây.
|
— |
|
/greɪps/
|
n. |
nho
She bought a bunch of green grapes for the party.
Cô ấy mua một chùm nho xanh cho bữa tiệc.
Chi tiếtCụm hay dùnga bunch of grapes
Thường dùng số nhiều "grapes". "a bunch of grapes" = một chùm nho.
|
— |
|
/ˈɒlɪv/
|
n. |
quả ô liu
I like green olives on my pizza.
Tôi thích ô liu xanh trên pizza.
Chi tiếtHọ từolive oil (n.)
Quả nhỏ để ăn hoặc ép "olive oil" (dầu ô liu). Cũng chỉ màu xanh ô liu.
|
— |
|
/peə/
|
n. |
quả lê
A ripe pear is soft and very sweet.
Một quả lê chín thì mềm và rất ngọt.
Chi tiết Đồng âm với "pair" (đôi, cặp): đều đọc /peə/.
|
— |
|
/ˈmelən/
|
n. |
quả dưa (dưa lưới, dưa vàng)
On hot days I love a cold slice of melon.
Vào ngày nóng, tôi thích một miếng dưa lạnh.
Chi tiết Chỉ chung các loại dưa; "watermelon" = dưa hấu.
|
— |
|
/ˈlemən/
|
n. |
quả chanh (vàng)
Add a slice of lemon to your tea for a fresh taste.
Thêm một lát chanh vào trà cho vị tươi mát.
Chi tiết "Lemon" là chanh vàng; chanh xanh nhỏ ở VN gần với "lime".
|
— |
|
/ˈkəʊkənʌt/
|
n. |
quả dừa
Fresh coconut water is a popular drink in Vietnam.
Nước dừa tươi là thức uống phổ biến ở Việt Nam.
Chi tiết Trọng âm âm 1: CO-co-nut. "coconut water" = nước dừa; "coconut milk" = nước cốt dừa.
|
— |
|
/biːnz/
|
n. |
đậu (quả đậu), đậu que
Green beans are quick and easy to cook.
Đậu que nấu nhanh và dễ.
Chi tiết Thường số nhiều "beans". "green beans" đậu que; "coffee beans" hạt cà phê.
|
— |
|
/piːz/
|
n. |
đậu Hà Lan
I added some peas to the fried rice.
Tôi cho ít đậu Hà Lan vào cơm rang.
Chi tiết Hạt tròn nhỏ màu xanh. Số ít "pea", nhưng thường dùng số nhiều "peas".
|
— |
|
/ˈʌnjən/
|
n. |
hành tây
Cutting an onion always makes my eyes water.
Cắt hành tây luôn làm tôi chảy nước mắt.
Chi tiết Phát âm /ˈʌnjən/ (không đọc "o-ni-on"). "spring onion" = hành lá.
|
— |
|
/ˈgɑːlɪk/
|
n. |
tỏi
Vietnamese cooking uses a lot of garlic and fish sauce.
Món Việt dùng nhiều tỏi và nước mắm.
Chi tiết Danh từ không đếm được. "a clove of garlic" = một tép tỏi.
|
— |
|
/ˈkærət/
|
n. |
cà rốt
Rabbits are not the only ones who love carrots.
Không chỉ có thỏ mới thích cà rốt.
Chi tiết Củ màu cam, nhiều vitamin A. Số nhiều "carrots".
|
— |
|
/ˈmʌʃruːm/
|
n. |
nấm
We put fresh mushrooms in the hotpot.
Chúng tôi cho nấm tươi vào nồi lẩu.
Chi tiết Thường số nhiều "mushrooms". Có loại ăn được, có loại độc.
|
— |
|
/ˈəʊbəʒiːn/
|
n. |
cà tím
Grilled aubergine with spring onion oil is delicious.
Cà tím nướng mỡ hành rất ngon.
Chi tiếtĐồng nghĩaeggplant
Anh-Anh "aubergine", Anh-Mỹ "eggplant". Phát âm /ˈəʊbəʒiːn/ (gốc tiếng Pháp).
|
— |
|
/kɔːˈʒet/
|
n. |
bí ngòi
I sliced a courgette and fried it with garlic.
Tôi thái bí ngòi và xào với tỏi.
Chi tiếtĐồng nghĩazucchini
Anh-Anh "courgette", Anh-Mỹ "zucchini". Phát âm /kɔːˈʒet/ (gốc tiếng Pháp).
|
— |
|
/ˈpepə/
|
n. |
ớt chuông; hạt tiêu
Red peppers add nice colour to a stir-fry.
Ớt chuông đỏ tạo màu đẹp cho món xào.
Chi tiết "(bell) pepper" = ớt chuông; "pepper" cũng là "hạt tiêu"; "chilli" = ớt cay.
|
— |
|
/ˈkæbɪdʒ/
|
n. |
bắp cải
My grandmother makes soup with cabbage and pork.
Bà tôi nấu canh bắp cải với thịt heo.
Chi tiết Phát âm /ˈkæbɪdʒ/ (đuôi "-idge"). Rau lá cuộn thành bắp tròn.
|
— |
|
/ˈbrɒkəli/
|
n. |
bông cải xanh, súp lơ xanh
Steamed broccoli keeps its bright green colour.
Bông cải xanh hấp giữ được màu xanh tươi.
Chi tiết Danh từ không đếm được. Phát âm /ˈbrɒkəli/ (hai chữ "c" đọc /k/).
|
— |
|
/ˈspɪnɪdʒ/
|
n. |
rau chân vịt, cải bó xôi
Spinach is full of iron and very healthy.
Rau chân vịt giàu sắt và rất tốt cho sức khoẻ.
Chi tiết Danh từ không đếm được. Phát âm /ˈspɪnɪdʒ/ (đuôi như "-idge").
|
— |
|
/ˈsæləd/
|
n. |
món rau trộn, sa lát
I had a green salad with grilled chicken for lunch.
Bữa trưa tôi ăn sa lát rau với gà nướng.
Chi tiết Món trộn chủ yếu từ rau sống. "salad dressing" = nước sốt trộn.
|
— |
|
/ˈletɪs/
|
n. |
rau xà lách
Wash the lettuce well before you make the salad.
Rửa sạch xà lách trước khi làm sa lát.
Chi tiết Phát âm /ˈletɪs/ (nghe như "let-iss"). Lá xanh dùng ăn sống.
|
— |
|
/təˈmɑːtəʊ/
|
n. |
cà chua
Add two ripe tomatoes to make the sauce red.
Thêm hai quả cà chua chín để nước sốt có màu đỏ.
Chi tiết Anh-Anh /təˈmɑːtəʊ/, Anh-Mỹ /təˈmeɪtoʊ/. Số nhiều "tomatoes".
|
— |
|
/ˈkjuːkʌmbə/
|
n. |
dưa chuột, dưa leo
Thin slices of cucumber are cool and refreshing.
Những lát dưa chuột mỏng vừa mát vừa tươi.
Chi tiết Trọng âm âm 1: CU-cum-ber. Ăn sống trong sa lát hoặc kèm bún.
|
— |
|
/ˈsæləd ˌdresɪŋ/
|
n. |
nước sốt trộn sa lát
She made a simple dressing with oil and lemon.
Cô ấy làm nước sốt đơn giản từ dầu và chanh.
Chi tiết Thường gồm dầu ăn cùng giấm (hoặc chanh) trộn đều lên rau.
|
— |
|
/ɔɪl/
|
n. |
dầu mỏ; dầu
Vietnam exports oil from fields off its southern coast.
Việt Nam xuất khẩu dầu từ các mỏ ngoài khơi bờ biển phía Nam.
Chi tiếtCụm hay dùngcrude oilan oil field
Vừa là nhiên liệu hóa thạch (dầu mỏ), vừa là "dầu ăn" (cooking oil) tùy ngữ cảnh.
|
— |
|
/ˈvɪnɪgə/
|
n. |
giấm
A few drops of vinegar make the salad taste sharper.
Vài giọt giấm làm sa lát có vị chua hơn.
Chi tiết Phát âm /ˈvɪnɪgə/. Chất lỏng chua dùng để trộn hoặc ngâm.
|
— |
|
/biːf/
|
n. |
thịt bò
Pho is usually made with beef and rice noodles.
Phở thường được nấu với thịt bò và bánh phở.
Chi tiết Thịt của con bò ("cow"). Danh từ không đếm được.
|
— |
|
/viːl/
|
n. |
thịt bê
Veal is the pale, tender meat from a young cow.
Thịt bê là loại thịt nhạt màu và mềm từ con bò con.
Chi tiết Thịt của "calf" (con bê). Danh từ không đếm được.
|
— |
|
/læm/
|
n. |
thịt cừu (non); con cừu non
Roast lamb is a popular Sunday meal in Britain.
Thịt cừu quay là món chủ nhật phổ biến ở Anh.
Chi tiết Chữ "b" câm: đọc /læm/. Vừa là con cừu non vừa là thịt của nó.
|
— |
|
/pɔːk/
|
n. |
thịt heo, thịt lợn
Grilled pork served with rice noodles is called bun cha.
Thịt heo nướng ăn với bún gọi là bún chả.
Chi tiết Thịt của "pig" (con heo/lợn). Danh từ không đếm được.
|
— |
|
/ˈtʃɪkɪn/
|
n. |
thịt gà; con gà
We had chicken and rice at the roadside stall.
Chúng tôi ăn cơm gà ở quán ven đường.
Chi tiết Vừa là con gà vừa là thịt gà. Con gà mái gọi là "hen".
|
— |
|
/kɑːf/
|
n. |
con bê (bò con)
A young cow is called a calf.
Con bò con được gọi là "calf".
Chi tiết Chữ "l" câm: đọc /kɑːf/. Số nhiều bất quy tắc "calves". Thịt của nó là "veal".
|
— |
|
/ˌvedʒəˈteəriən/
|
adj. |
chay, thuộc đồ ăn chay; (n.) người ăn chay
Do you have any vegetarian dishes with no meat or fish?
Quán có món chay nào không có thịt hay cá không?
Chi tiếtCụm hay dùnga vegetarian disha vegetarian option
Họ từvegetable (n.)vegan (n.)
Người ăn chay không ăn thịt/cá. "Vegan" (thuần chay) còn không dùng cả trứng, sữa.
|
— |
|
/ˈsæmən/
|
n. |
cá hồi
Grilled salmon goes well with a fresh salad.
Cá hồi nướng ăn kèm sa lát tươi rất hợp.
Chi tiết Chữ "l" câm: đọc /ˈsæmən/. Cá thịt màu hồng cam.
|
— |
|
/prɔːnz/
|
n. |
tôm (to)
We ordered a plate of grilled prawns by the sea.
Chúng tôi gọi một đĩa tôm nướng bên bờ biển.
Chi tiếtĐồng nghĩashrimp
Anh-Anh "prawns", Anh-Mỹ thường dùng "shrimp". Thường ở dạng số nhiều.
|
— |
|
/ˈmʌslz/
|
n. |
vẹm, con trai (biển)
Steamed mussels with lemongrass smell wonderful.
Vẹm hấp sả thơm tuyệt.
Chi tiết Đồng âm với "muscles" (cơ bắp): đều đọc /ˈmʌslz/. Thường số nhiều.
|
— |
|
/kræb/
|
n. |
cua
Ca Mau is famous for its big, fresh crabs.
Cà Mau nổi tiếng với cua to và tươi.
Chi tiết Số nhiều "crabs". Hải sản có hai càng lớn.
|
— |
Đang tải...