Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 24 · Food (Đồ ăn)

39 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  39 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈpaɪnæpl/
n.
quả dứa, quả thơm
Fresh pineapple is sweet with a little sour taste.
Dứa tươi vừa ngọt vừa hơi chua.
Chi tiết
Trọng âm âm 1: PINE-apple. Miền Nam VN gọi là "thơm/khóm".
/piːtʃ/
n.
quả đào
This peach is so juicy that the juice ran down my hand.
Quả đào này mọng nước đến mức chảy cả xuống tay.
Chi tiết
Số nhiều "peaches". "Peach" cũng chỉ màu hồng đào.
/ˈstrɔːbəri/
n.
quả dâu tây
We picked fresh strawberries at a farm in Da Lat.
Chúng tôi hái dâu tây tươi ở một nông trại tại Đà Lạt.
Chi tiết
Số nhiều "strawberries". Đà Lạt nổi tiếng trồng dâu tây.
/greɪps/
n.
nho
She bought a bunch of green grapes for the party.
Cô ấy mua một chùm nho xanh cho bữa tiệc.
Chi tiết
Cụm hay dùnga bunch of grapes
Thường dùng số nhiều "grapes". "a bunch of grapes" = một chùm nho.
/ˈɒlɪv/
n.
quả ô liu
I like green olives on my pizza.
Tôi thích ô liu xanh trên pizza.
Chi tiết
Họ từolive oil (n.)
Quả nhỏ để ăn hoặc ép "olive oil" (dầu ô liu). Cũng chỉ màu xanh ô liu.
/peə/
n.
quả lê
A ripe pear is soft and very sweet.
Một quả lê chín thì mềm và rất ngọt.
Chi tiết
Đồng âm với "pair" (đôi, cặp): đều đọc /peə/.
/ˈmelən/
n.
quả dưa (dưa lưới, dưa vàng)
On hot days I love a cold slice of melon.
Vào ngày nóng, tôi thích một miếng dưa lạnh.
Chi tiết
Chỉ chung các loại dưa; "watermelon" = dưa hấu.
/ˈlemən/
n.
quả chanh (vàng)
Add a slice of lemon to your tea for a fresh taste.
Thêm một lát chanh vào trà cho vị tươi mát.
Chi tiết
"Lemon" là chanh vàng; chanh xanh nhỏ ở VN gần với "lime".
/ˈkəʊkənʌt/
n.
quả dừa
Fresh coconut water is a popular drink in Vietnam.
Nước dừa tươi là thức uống phổ biến ở Việt Nam.
Chi tiết
Trọng âm âm 1: CO-co-nut. "coconut water" = nước dừa; "coconut milk" = nước cốt dừa.
/biːnz/
n.
đậu (quả đậu), đậu que
Green beans are quick and easy to cook.
Đậu que nấu nhanh và dễ.
Chi tiết
Thường số nhiều "beans". "green beans" đậu que; "coffee beans" hạt cà phê.
/piːz/
n.
đậu Hà Lan
I added some peas to the fried rice.
Tôi cho ít đậu Hà Lan vào cơm rang.
Chi tiết
Hạt tròn nhỏ màu xanh. Số ít "pea", nhưng thường dùng số nhiều "peas".
/ˈʌnjən/
n.
hành tây
Cutting an onion always makes my eyes water.
Cắt hành tây luôn làm tôi chảy nước mắt.
Chi tiết
Phát âm /ˈʌnjən/ (không đọc "o-ni-on"). "spring onion" = hành lá.
/ˈgɑːlɪk/
n.
tỏi
Vietnamese cooking uses a lot of garlic and fish sauce.
Món Việt dùng nhiều tỏi và nước mắm.
Chi tiết
Danh từ không đếm được. "a clove of garlic" = một tép tỏi.
/ˈkærət/
n.
cà rốt
Rabbits are not the only ones who love carrots.
Không chỉ có thỏ mới thích cà rốt.
Chi tiết
Củ màu cam, nhiều vitamin A. Số nhiều "carrots".
/ˈmʌʃruːm/
n.
nấm
We put fresh mushrooms in the hotpot.
Chúng tôi cho nấm tươi vào nồi lẩu.
Chi tiết
Thường số nhiều "mushrooms". Có loại ăn được, có loại độc.
/ˈəʊbəʒiːn/
n.
cà tím
Grilled aubergine with spring onion oil is delicious.
Cà tím nướng mỡ hành rất ngon.
Chi tiết
Đồng nghĩaeggplant
Anh-Anh "aubergine", Anh-Mỹ "eggplant". Phát âm /ˈəʊbəʒiːn/ (gốc tiếng Pháp).
/kɔːˈʒet/
n.
bí ngòi
I sliced a courgette and fried it with garlic.
Tôi thái bí ngòi và xào với tỏi.
Chi tiết
Đồng nghĩazucchini
Anh-Anh "courgette", Anh-Mỹ "zucchini". Phát âm /kɔːˈʒet/ (gốc tiếng Pháp).
/ˈpepə/
n.
ớt chuông; hạt tiêu
Red peppers add nice colour to a stir-fry.
Ớt chuông đỏ tạo màu đẹp cho món xào.
Chi tiết
"(bell) pepper" = ớt chuông; "pepper" cũng là "hạt tiêu"; "chilli" = ớt cay.
/ˈkæbɪdʒ/
n.
bắp cải
My grandmother makes soup with cabbage and pork.
Bà tôi nấu canh bắp cải với thịt heo.
Chi tiết
Phát âm /ˈkæbɪdʒ/ (đuôi "-idge"). Rau lá cuộn thành bắp tròn.
/ˈbrɒkəli/
n.
bông cải xanh, súp lơ xanh
Steamed broccoli keeps its bright green colour.
Bông cải xanh hấp giữ được màu xanh tươi.
Chi tiết
Danh từ không đếm được. Phát âm /ˈbrɒkəli/ (hai chữ "c" đọc /k/).
/ˈspɪnɪdʒ/
n.
rau chân vịt, cải bó xôi
Spinach is full of iron and very healthy.
Rau chân vịt giàu sắt và rất tốt cho sức khoẻ.
Chi tiết
Danh từ không đếm được. Phát âm /ˈspɪnɪdʒ/ (đuôi như "-idge").
/ˈsæləd/
n.
món rau trộn, sa lát
I had a green salad with grilled chicken for lunch.
Bữa trưa tôi ăn sa lát rau với gà nướng.
Chi tiết
Món trộn chủ yếu từ rau sống. "salad dressing" = nước sốt trộn.
/ˈletɪs/
n.
rau xà lách
Wash the lettuce well before you make the salad.
Rửa sạch xà lách trước khi làm sa lát.
Chi tiết
Phát âm /ˈletɪs/ (nghe như "let-iss"). Lá xanh dùng ăn sống.
/təˈmɑːtəʊ/
n.
cà chua
Add two ripe tomatoes to make the sauce red.
Thêm hai quả cà chua chín để nước sốt có màu đỏ.
Chi tiết
Anh-Anh /təˈmɑːtəʊ/, Anh-Mỹ /təˈmeɪtoʊ/. Số nhiều "tomatoes".
/ˈkjuːkʌmbə/
n.
dưa chuột, dưa leo
Thin slices of cucumber are cool and refreshing.
Những lát dưa chuột mỏng vừa mát vừa tươi.
Chi tiết
Trọng âm âm 1: CU-cum-ber. Ăn sống trong sa lát hoặc kèm bún.
/ˈsæləd ˌdresɪŋ/
n.
nước sốt trộn sa lát
She made a simple dressing with oil and lemon.
Cô ấy làm nước sốt đơn giản từ dầu và chanh.
Chi tiết
Thường gồm dầu ăn cùng giấm (hoặc chanh) trộn đều lên rau.
/ɔɪl/
n.
dầu mỏ; dầu
Vietnam exports oil from fields off its southern coast.
Việt Nam xuất khẩu dầu từ các mỏ ngoài khơi bờ biển phía Nam.
Chi tiết
Cụm hay dùngcrude oilan oil field
Vừa là nhiên liệu hóa thạch (dầu mỏ), vừa là "dầu ăn" (cooking oil) tùy ngữ cảnh.
/ˈvɪnɪgə/
n.
giấm
A few drops of vinegar make the salad taste sharper.
Vài giọt giấm làm sa lát có vị chua hơn.
Chi tiết
Phát âm /ˈvɪnɪgə/. Chất lỏng chua dùng để trộn hoặc ngâm.
/biːf/
n.
thịt bò
Pho is usually made with beef and rice noodles.
Phở thường được nấu với thịt bò và bánh phở.
Chi tiết
Thịt của con bò ("cow"). Danh từ không đếm được.
/viːl/
n.
thịt bê
Veal is the pale, tender meat from a young cow.
Thịt bê là loại thịt nhạt màu và mềm từ con bò con.
Chi tiết
Thịt của "calf" (con bê). Danh từ không đếm được.
/læm/
n.
thịt cừu (non); con cừu non
Roast lamb is a popular Sunday meal in Britain.
Thịt cừu quay là món chủ nhật phổ biến ở Anh.
Chi tiết
Chữ "b" câm: đọc /læm/. Vừa là con cừu non vừa là thịt của nó.
/pɔːk/
n.
thịt heo, thịt lợn
Grilled pork served with rice noodles is called bun cha.
Thịt heo nướng ăn với bún gọi là bún chả.
Chi tiết
Thịt của "pig" (con heo/lợn). Danh từ không đếm được.
/ˈtʃɪkɪn/
n.
thịt gà; con gà
We had chicken and rice at the roadside stall.
Chúng tôi ăn cơm gà ở quán ven đường.
Chi tiết
Vừa là con gà vừa là thịt gà. Con gà mái gọi là "hen".
/kɑːf/
n.
con bê (bò con)
A young cow is called a calf.
Con bò con được gọi là "calf".
Chi tiết
Chữ "l" câm: đọc /kɑːf/. Số nhiều bất quy tắc "calves". Thịt của nó là "veal".
/ˌvedʒəˈteəriən/
adj.
chay, thuộc đồ ăn chay; (n.) người ăn chay
Do you have any vegetarian dishes with no meat or fish?
Quán có món chay nào không có thịt hay cá không?
Chi tiết
Cụm hay dùnga vegetarian disha vegetarian option
Họ từvegetable (n.)vegan (n.)
Người ăn chay không ăn thịt/cá. "Vegan" (thuần chay) còn không dùng cả trứng, sữa.
/ˈsæmən/
n.
cá hồi
Grilled salmon goes well with a fresh salad.
Cá hồi nướng ăn kèm sa lát tươi rất hợp.
Chi tiết
Chữ "l" câm: đọc /ˈsæmən/. Cá thịt màu hồng cam.
/prɔːnz/
n.
tôm (to)
We ordered a plate of grilled prawns by the sea.
Chúng tôi gọi một đĩa tôm nướng bên bờ biển.
Chi tiết
Đồng nghĩashrimp
Anh-Anh "prawns", Anh-Mỹ thường dùng "shrimp". Thường ở dạng số nhiều.
/ˈmʌslz/
n.
vẹm, con trai (biển)
Steamed mussels with lemongrass smell wonderful.
Vẹm hấp sả thơm tuyệt.
Chi tiết
Đồng âm với "muscles" (cơ bắp): đều đọc /ˈmʌslz/. Thường số nhiều.
/kræb/
n.
cua
Ca Mau is famous for its big, fresh crabs.
Cà Mau nổi tiếng với cua to và tươi.
Chi tiết
Số nhiều "crabs". Hải sản có hai càng lớn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...