| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
globalisation
/ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/
|
n. |
sự toàn cầu hoá
Globalisation has connected markets worldwide.
Toàn cầu hóa đã kết nối các thị trường trên toàn thế giới.
Chi tiếtHọ từglobal (adj.)globalise (v.)globally (adv.)
Anh-Anh "globalisation", Anh-Mỹ "globalization". Nhấn gần cuối: glo-ba-li-ZA-tion.
|
— |
|
globalise
/ˈɡləʊbəlaɪz/
|
v. |
toàn cầu hoá
Many companies aim to globalise their operations.
Nhiều công ty hướng tới toàn cầu hóa hoạt động của họ.
|
— |
|
/ɡloʊb/
|
danh từ |
quả địa cầu
The globe shows all the countries.
Quả địa cầu hiển thị tất cả các quốc gia.
Chi tiếtThe globe showed all the continents and oceans.Quả địa cầu cho thấy tất cả các châu lục và đại dương.
Đồng nghĩaworldearth
Cụm hay dùngworld globeglobe modelglobe map
Quả địa cầu giúp học sinh hiểu về địa lý.
|
— |
|
/ˈɡloʊbəl/
|
tính từ |
toàn cầu
Global warming is a big problem.
Biến đổi khí hậu toàn cầu là một vấn đề lớn.
Chi tiếtThe global economy affects everyone.Nền kinh tế toàn cầu ảnh hưởng đến tất cả mọi người.
Đồng nghĩaworldwideinternational
Cụm hay dùngglobal warmingglobal marketglobal perspective
Thường dùng để mô tả vấn đề lớn.
|
— |
|
integration
/ˌɪntɪˈɡreɪʃn/
|
n. |
sự hoà nhập, sự hội nhập
Economic integration brings many benefits.
Hội nhập kinh tế mang lại nhiều lợi ích.
Chi tiếtIntegration of cultures can enrich society.Hội nhập văn hóa có thể làm phong phú xã hội.
Đồng nghĩamergingunification
Cụm hay dùngsocial integrationcultural integrationintegration process
Họ từintegrate (v)
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.
|
— |
|
integrate
/ˈɪntɪɡreɪt/
|
v. |
hoà nhập, hội nhập
It takes time to integrate into a new culture.
Cần có thời gian để hòa nhập vào một văn hóa mới.
|
— |
|
integrated
/ˈɪntɪɡreɪtɪd/
|
adj. |
hợp nhất
They offer an integrated transport system.
Họ cung cấp một hệ thống giao thông hợp nhất.
|
— |
|
/ˌɪntərˈækʃən/
|
danh từ |
sự tương tác
Interaction with others is important for learning.
Sự tương tác với người khác rất quan trọng cho việc học.
Chi tiếtInteraction between students and teachers is important.Sự tương tác giữa học sinh và giáo viên là quan trọng.
Đồng nghĩacommunicationengagement
Cụm hay dùngsocial interactioninteraction skillsface-to-face interaction
Dùng để chỉ sự giao tiếp giữa mọi người.
|
— |
|
/ˌɪntəˈrækt/
|
động từ |
tương tác
Students are encouraged to interact with each other during group work.
Học sinh được khuyến khích tương tác với nhau trong quá trình làm việc nhóm.
Chi tiếtThey interact well during group projects.Họ tương tác tốt trong các dự án nhóm.
Đồng nghĩaengageconnect
Cụm hay dùnginteract with othersinteract socially
Họ từinteraction (n)interactive (adj)
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.
|
— |
|
/ˌɪntərˈæktɪv/
|
tính từ |
tương tác
This game is very interactive.
Trò chơi này rất tương tác.
Chi tiếtThe interactive exhibit allowed visitors to touch the displays.Triển lãm tương tác cho phép du khách chạm vào các màn hình.
Đồng nghĩaengagingparticipatory
Cụm hay dùnginteractive learninginteractive media
Dùng để chỉ sự tham gia tích cực.
|
— |
|
/ˈɪmpækt/
|
n |
tác động, ảnh hưởng
Social media has had a major impact on society.
Mạng xã hội đã có tác động lớn đến xã hội.
Chi tiếtThe impact was huge.Tác động rất lớn.
Đồng nghĩaeffectinfluence
Cụm hay dùngenvironmental impacthave an impact
Họ từimpactful (adj)impacted (adj)
Tác động, ảnh hưởng
|
— |
|
/kəˈnɛkt/
|
động từ |
kết nối
Can you connect the two wires?
Bạn có thể kết nối hai dây này không?
Chi tiếtCan you connect my phone to the Wi-Fi?Bạn có thể kết nối điện thoại của tôi với Wi-Fi không?
Đồng nghĩalinkjoinattach
Cụm hay dùngconnect to the internetconnect with peopleconnect the dots
Họ từconnection (n)connective (adj)disconnect (v)
Động từ, kết nối vật lý hoặc quan hệ.
|
— |
|
disconnect
/ˌdɪskəˈnekt/
|
v. |
không kết nối
You should disconnect the power before cleaning.
Bạn nên ngắt kết nối nguồn điện trước khi lau chùi.
|
— |
|
connected
/kəˈnektɪd/
|
adj. |
được kết nối
Computers are all connected to the network.
Các máy tính đều được kết nối với mạng.
Chi tiếtThe devices are connected via Bluetooth.Các thiết bị được kết nối qua Bluetooth.
Đồng nghĩajoinedlinked
Cụm hay dùngconnected devicesconnected world
Thường dùng trong công nghệ.
|
— |
|
disconnected
/ˌdɪskəˈnektɪd/
|
adj. |
mất kết nối
I felt disconnected from my old friends.
Tôi cảm thấy mất kết nối với những người bạn cũ.
|
— |
|
connection
/kəˈnekʃn/
|
n. |
sự kết nối
There is a strong connection between diet and health.
Có một sự kết nối mạnh mẽ giữa chế độ ăn và sức khỏe.
Chi tiếtThere is a connection between diet and health.Có mối liên hệ giữa chế độ ăn và sức khỏe.
Đồng nghĩalinktie
Cụm hay dùngdirect connectionlose connection
Họ từconnect (v)connective (adj)
Có thể dùng cho cả vật lý và trừu tượng.
|
— |
|
disconnection
/ˌdɪskəˈnekʃn/
|
n. |
sự mất kết nối
The storm caused a total disconnection of power.
Cơn bão đã gây ra sự mất kết nối điện hoàn toàn.
|
— |
|
respect
/rɪˈspekt/
|
n. |
khía cạnh, phương diện
In this respect, the two plans are similar.
Ở khía cạnh này, hai kế hoạch khá giống nhau.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ/
|
động từ |
khuyến khích
Teachers encourage students to learn.
Giáo viên khuyến khích học sinh học tập.
Chi tiếtTeachers should encourage students to ask questions.Giáo viên nên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi.
Đồng nghĩamotivateinspireurge
Cụm hay dùngencourage someoneencourage growthencourage participation
Họ từencouragement (n)encouraging (adj)discourage (v)
Động từ, khuyến khích, động viên.
|
— |
|
/ɪnˈkʌrɪdʒmənt/
|
noun |
sự khuyến khích, động viên
Her teacher's encouragement helped her to improve.
Sự khuyến khích của giáo viên đã giúp cô ấy tiến bộ.
|
— |
|
encouraging
/ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ/
|
adj. |
đầy khích lệ
The exam results are very encouraging.
Kết quả thi đấu rất đầy khích lệ.
Chi tiếtHer words were very encouraging during the tough times.Những lời của cô ấy rất khích lệ trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩasupportiveuplifting
Cụm hay dùngencouraging wordsencouraging signsencouraging results
Khích lệ giúp người khác tự tin hơn.
|
— |
|
/tʃeɪn/
|
danh từ |
chuỗi
He wore a gold chain.
Anh ấy đeo một dây chuyền vàng.
Chi tiếtThe chain held the heavy door securely.Chuỗi giữ cánh cửa nặng một cách an toàn.
Đồng nghĩalinkseries
Cụm hay dùngchain reactiongold chainsupply chain
Chuỗi có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.
|
— |
|
/tʃɔɪs/
|
danh từ |
sự lựa chọn
You have a choice.
Bạn có một sự lựa chọn.
Chi tiếtIt was a difficult choice.Đó là một lựa chọn khó khăn.
Đồng nghĩaoptionselection
Cụm hay dùngmake a choicefirst choice
Họ từchoose (v)choosy (adj)
Động từ là 'choose', quá khứ 'chose'.
|
— |
|
choose
/tʃuːz/
|
v. |
lựa chọn
She had to choose a new gift for him.
Cô ấy đã phải lựa chọn một món quà mới cho anh ấy.
Chi tiếtYou must choose one option.Bạn phải chọn một phương án.
Đồng nghĩaselectpick
Cụm hay dùngchoose wiselychoose a career
Họ từchoice (n)choosy (adj)
Lựa chọn giữa các phương án.
|
— |
|
choosy
/ˈtʃuːzi/
|
adj. |
kén chọn
She is very choosy about her clothes.
Cô ấy rất kén chọn về quần áo.
|
— |
|
/ɪnˈɡriːdiənt/
|
n |
Thành phần, nguyên liệu
Water is an important ingredient in many recipes for cooking.
Nước là một thành phần quan trọng trong nhiều công thức nấu ăn.
Chi tiếtFlour is a basic ingredient in baking.Bột mì là nguyên liệu cơ bản trong làm bánh.
Đồng nghĩacomponentelement
Cụm hay dùngkey ingredientingredient listnatural ingredients
Họ từingredient (n)
Thành phần trong công thức nấu ăn.
|
— |
|
unique
/juˈniːk/
|
adj. |
độc nhất
Each person has a unique personality.
Mỗi người có một tính cách độc nhất.
Chi tiết Nghĩa "đặc biệt đến mức không đâu có"; vốn không đi với "very".
|
— |
|
uniqueness
/juˈniːknəs/
|
n. |
sự độc nhất
The uniqueness of the design attracts buyers.
Sự độc nhất của thiết kế thu hút người mua.
|
— |
|
/dis'kʌvə/
|
n |
khám phá, biết tới
Scientists continue to discover new species and ecosystems that are crucial for biodiversity conservation.
Các nhà khoa học tiếp tục khám phá những loài và hệ sinh thái mới rất quan trọng cho việc bảo tồn đa dạng sinh học.
Chi tiếtScientists aim to discover new planets.Các nhà khoa học nhằm khám phá các hành tinh mới.
Đồng nghĩauncoverfind
Cụm hay dùngdiscover new thingsdiscover the truth
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu.
|
— |
|
discovery
/dɪˈskʌvəri/
|
n. |
sự khám phá
The discovery of penicillin saved lives.
Sự khám phá ra penicillin đã cứu sống nhiều người.
Chi tiếtThe discovery of penicillin changed medicine forever.Việc khám phá penicillin đã thay đổi y học mãi mãi.
Đồng nghĩafindingrevelation
Cụm hay dùngscientific discoverymajor discoveryrecent discovery
Họ từdiscover (v)
Dùng để chỉ những phát hiện quan trọng.
|
— |
|
discoverer
/dɪˈskʌvərə(r)/
|
n. |
người khám phá
Columbus was a famous discoverer.
Columbus là một người khám phá nổi tiếng.
|
— |
|
discoverable
/dɪˈskʌvərəbl/
|
adj. |
có thể khám phá ra
Information is easily discoverable online.
Thông tin rất dễ có thể khám phá ra trên mạng.
|
— |
|
/'kæptiveit/
|
v |
Thu hút
The speaker managed to captivate the audience with her engaging storytelling skills.
Người diễn giả đã thu hút khán giả bằng kỹ năng kể chuyện hấp dẫn của mình.
Chi tiếtThe magician can captivate the audience.Nhà ảo thuật có thể thu hút khán giả.
Đồng nghĩafascinateenthrall
Cụm hay dùngcaptivate an audiencecaptivating story
Dùng từ này khi nói về sự thu hút trong nghệ thuật.
|
— |
|
captivation
/ˌkæptɪˈveɪʃn/
|
n. |
sự thu hút
The child watched the magic show in captivation.
Đứa trẻ xem màn trình diễn ảo thuật trong sự thu hút.
|
— |
|
/ˈɑːrtɪst/
|
n |
nghệ sĩ
The artist exhibited her paintings.
Nghệ sĩ trưng bày các bức tranh của mình.
Chi tiếtThe artist painted a portrait.Người họa sĩ đã vẽ một bức chân dung.
Đồng nghĩapaintercreator
Cụm hay dùngvisual artiststreet artist
Họ từartistic (adj)artistry (n)
Dùng cho người sáng tạo nghệ thuật như hội họa, âm nhạc.
|
— |
|
/ɑːrt/
|
noun |
nghệ thuật
I really enjoy looking at art in museums.
Tôi rất thích xem nghệ thuật trong bảo tàng.
|
— |
|
/ɑːrˈtɪstɪk/
|
adj |
có tính nghệ thuật
She has an artistic eye.
Cô ấy có con mắt nghệ thuật.
Chi tiếtHer artistic skills impressed everyone at the gallery.Kỹ năng nghệ thuật của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại triển lãm.
Đồng nghĩacreativeaesthetic
Cụm hay dùngartistic talentartistic expressionartistic style
Họ từartist (n)artistry (n)
Dùng để mô tả người hoặc tác phẩm nghệ thuật.
|
— |
|
artistically
/ɑːˈtɪstɪkli/
|
adv. |
về mặt nghệ thuật
The cake was artistically decorated.
Chiếc bánh được trang trí đẹp mắt về mặt nghệ thuật.
|
— |
|
/ˈprɒdʒ.ekt/
|
danh từ |
dự án
I am working on a project.
Tôi đang làm việc trên một dự án.
Chi tiếtThe project aims to improve local education.Dự án nhằm cải thiện giáo dục địa phương.
Đồng nghĩainitiativeplan
Cụm hay dùngresearch projectcommunity projectdevelopment project
Dự án thường cần nhiều nguồn lực.
|
— |
|
/vəˈraɪəti/
|
danh từ |
sự đa dạng
There is a variety of fruits in the market.
Có nhiều loại trái cây trong chợ.
Chi tiếtShe likes variety in her work.Cô ấy thích sự đa dạng trong công việc.
Đồng nghĩadiversityassortment
Cụm hay dùnga variety ofvariety show
Họ từvary (v)various (adj)
Nhấn âm thứ hai: va-RI-e-ty.
|
— |
|
/ˈvɛəri/
|
động từ |
thay đổi
Prices may vary depending on the season.
Giá cả có thể thay đổi tùy thuộc vào mùa.
Chi tiếtThe weather can vary greatly.Thời tiết có thể thay đổi rất nhiều.
Đồng nghĩachangediffer
Cụm hay dùngvary greatlyvary according to
Dùng để chỉ sự thay đổi.
|
— |
|
various
/ˈveəriəs/
|
adj. |
khác nhau, đa dạng
There are various reasons for the delay.
Có các lý do khác nhau cho sự chậm trễ.
Chi tiếtShe has various hobbies.Cô ấy có nhiều sở thích khác nhau.
Đồng nghĩadiversemultiple
Cụm hay dùngvarious reasonsvarious types
Họ từvariety (n)vary (v)
Thường đứng trước danh từ số nhiều.
|
— |
|
influence
/ˈɪnfluəns/
|
n. |
sự ảnh hưởng
Music has a strong influence on youth.
Âm nhạc có sự ảnh hưởng mạnh mẽ đến giới trẻ.
Chi tiếtUnder the influence of alcohol.Dưới ảnh hưởng của rượu.
Đồng nghĩaimpactsway
Cụm hay dùnghave influenceunder influence
Họ từinfluential (adj)influence (v)
Nhấn trọng âm ở âm tiết đầu.
|
— |
|
influencer
/ˈɪnfluənsə(r)/
|
n. |
người có tầm ảnh hưởng
She works as a fashion influencer.
Cô ấy làm việc như một người có tầm ảnh hưởng thời trang.
Chi tiếtThe influencer shared tips on healthy living.Người ảnh hưởng đã chia sẻ mẹo về lối sống lành mạnh.
Đồng nghĩasocial media startrendsetter
Cụm hay dùngsocial media influencerinfluencer marketinginfluencer culture
Thường liên quan đến quảng cáo.
|
— |
|
/ˌɪn.fluˈɛn.ʃəl/
|
adj. |
có ảnh hưởng, có tác động lớn đến quyết định hoặc quan điểm của người khác
She is one of the most influential figures in the tech industry.
Cô ấy là một trong những nhân vật có ảnh hưởng nhất trong ngành công nghệ.
Chi tiếtThe report was highly influential in shaping government policy.Báo cáo có ảnh hưởng rất lớn trong việc định hình chính sách của chính phủ.
Đồng nghĩapowerfulauthoritativeimpactful
Cụm hay dùnginfluential figureinfluential reportinfluential leaderhighly influentialinfluential role
Họ từinfluence (n./v.)influencer (n.)influentially (adv.)
Nhấn mạnh sức mạnh tác động đến người khác — không nhất thiết phải có quyền lực chính thức. Người 'influential' thuyết phục qua ý tưởng và uy tín.
|
— |
|
cross-cultural
/ˌkrɒs ˈkʌltʃərəl/
|
adj. |
đa văn hoá, xuyên văn hoá
Cross-cultural communication is essential.
Giao tiếp xuyên văn hóa là rất cần thiết.
|
— |
|
/blɛnd/
|
động từ |
pha trộn
You should blend the ingredients well.
Bạn nên pha trộn các nguyên liệu thật tốt.
Chi tiếtYou can blend fruits to make a smoothie.Bạn có thể pha trộn trái cây để làm sinh tố.
Đồng nghĩamixcombine
Cụm hay dùngblend of flavorsblend ingredientsblend together
Thường dùng trong nấu ăn và nghệ thuật.
|
— |
|
/ˈɛlɪmənt/
|
danh từ |
yếu tố
Water is an essential element for life.
Nước là một yếu tố thiết yếu cho sự sống.
Chi tiếtWater is an essential element for life.Nước là yếu tố thiết yếu cho sự sống.
Đồng nghĩacomponentfactor
Cụm hay dùngkey elementessential elementelement of surprise
Yếu tố là phần không thể thiếu.
|
— |
|
elemental
/ˌelɪˈmentl/
|
adj. |
thuộc về yếu tố cơ bản
Fire and air are elemental forces.
Lửa và không khí là những lực lượng thuộc về yếu tố cơ bản.
|
— |
|
present
/prɪˈzent/
|
v. |
mang lại, trao tặng
They presented him with a silver award.
Họ đã trao tặng cho anh ấy một giải thưởng bạc.
|
— |
|
presentation
/ˌpreznˈteɪʃn/
|
n. |
sự trao tặng
She gave a clear presentation today.
Cô ấy đã thực hiện sự trao tặng / bài thuyết trình rõ ràng hôm nay.
|
— |
|
rise
/raɪz/
|
n. |
sự gia tăng
There is a rise in fuel prices.
Có một sự gia tăng về giá nhiên liệu.
Chi tiết khác raise (v): rise không có tân ngữ
|
— |
|
/rɪˈflekt/
|
v. |
phản ánh, thể hiện
The price increase reflects rising material costs.
Mức tăng giá phản ánh chi phí nguyên liệu tăng cao.
Chi tiếtHer promotion reflects years of dedicated effort.Sự thăng tiến của cô ấy phản ánh nhiều năm nỗ lực tận tâm.
Đồng nghĩamirrorrepresentembody
Cụm hay dùngreflect changesaccurately reflectreflect the fact that
Họ từreflection (n.) sự phản ánhreflective (adj.) mang tính phản ánh
'Reflect' gợi ý mối quan hệ nhân quả — dùng khi một điều là kết quả của điều khác.
|
— |
|
reflection
/rɪˈflekʃn/
|
n. |
sự phản ánh
Her face was visible in the reflection.
Khuôn mặt của cô ấy hiện rõ trong sự phản ánh.
Chi tiếtHis reflection in the mirror was clear.Hình ảnh phản chiếu của anh ấy trong gương rất rõ ràng.
Đồng nghĩaimagemirror image
Cụm hay dùngself-reflectionreflection surfacereflection of light
Thường dùng trong nghệ thuật và tâm lý học.
|
— |
|
reflective
/rɪˈflektɪv/
|
adj. |
có tính chất phản chiếu
Wear reflective clothing when walking at night.
Hãy mặc quần áo có tính chất phản chiếu khi đi dạo ban đêm.
|
— |
|
/kiːp ʌp wɪð/
|
idiom |
theo kịp, bắt kịp tốc độ hoặc tiến độ
It is hard to keep up with market changes.
Thật khó để theo kịp những thay đổi của thị trường.
Chi tiếtShe struggled to keep up with her workload.Cô ấy vất vả để bắt kịp khối lượng công việc.
Đồng nghĩastay current withstay abreast of
Cụm hay dùngkeep up with demandkeep up with changeskeep up with trends
Có thể dùng 'keep up with the pace' trong bối cảnh công việc nhịp độ cao.
|
— |
|
/kənˈkluːʒən/
|
danh từ |
kết luận
The conclusion of the report was surprising.
Kết luận của báo cáo thật bất ngờ.
Chi tiếtThe conclusion of the study was surprising.Kết luận của nghiên cứu thật bất ngờ.
Đồng nghĩaresultoutcome
Cụm hay dùngdraw a conclusionreach a conclusion
Họ từconclude (v)conclusive (adj)
Kết luận cần dựa trên bằng chứng rõ ràng.
|
— |
|
/kənˈkluːd/
|
động từ |
kết luận
We can conclude that the experiment was a success.
Chúng ta có thể kết luận rằng thí nghiệm đã thành công.
Chi tiếtThey conclude the meeting with a summary.Họ kết luận cuộc họp bằng một tóm tắt.
Đồng nghĩadecidefinish
Cụm hay dùngconclude a discussionconclude an agreement
Dùng để chỉ ra sự kết thúc một quá trình.
|
— |
|
conclusive
/kənˈkluːsɪv/
|
adj. |
xác định, mang tính quyết định
The test provided conclusive proof.
Bài kiểm tra đã đưa ra bằng chứng mang tính quyết định.
|
— |
|
strengthen
/ˈstreŋθn/
|
v. |
làm cho mạnh
Exercise helps to strengthen muscles.
Tập thể dục giúp làm cho mạnh cơ bắp.
|
— |
|
/strɛŋkθ/
|
n. |
điểm mạnh; sức mạnh
My greatest strength is attention to detail.
Điểm mạnh lớn nhất của tôi là sự chú ý đến chi tiết.
Chi tiếtShe highlighted her strengths during the interview.Cô ấy làm nổi bật điểm mạnh của mình trong buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩaassetadvantage
Cụm hay dùngkey strengthpersonal strengthhighlight a strengthstrength and weaknesscore strength
Họ từstrong (adj.) mạnhstrengthen (v.) tăng cườngstrongly (adv.) mạnh mẽ
Trong phỏng vấn, 'strengths and weaknesses' là cụm cố định — luôn dùng số nhiều.
|
— |
|
strong
/strɒŋ/
|
adj. |
khoẻ mạnh
He is strong enough to carry it.
Anh ấy đủ khỏe mạnh để mang nó.
Chi tiếtShe has a strong personality.Cô ấy có tính cách mạnh mẽ.
Đồng nghĩapowerfulrobust
Cụm hay dùngstrong coffeestrong evidence
Họ từstrength (n.)strongly (adv.)
Tránh nhầm với 'long' (dài).
|
— |
|
affect
/əˈfekt/
|
v. |
làm ảnh hưởng đến
Weather can affect your mood.
Thời tiết có thể làm ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.
Chi tiếtThe weather can affect your mood.Thời tiết có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.
Đồng nghĩainfluenceimpact
Cụm hay dùngaffect changenegatively affectdirectly affect
Dùng để chỉ sự tác động đến điều gì đó.
|
— |
|
effect
/ɪˈfekt/
|
n. |
hiệu lực
The new law comes into effect tomorrow.
Luật mới sẽ có hiệu lực vào ngày mai.
|
— |
|
effective
/ɪˈfektɪv/
|
adj. |
có hiệu quả
This method is very effective.
Phương pháp này rất có hiệu quả.
Chi tiếtThe new policy is effective immediately.Chính sách mới có hiệu lực ngay lập tức.
Đồng nghĩaefficientsuccessful
Cụm hay dùngeffective solutioneffective date
Họ từeffect (n)effectively (adv)
Phân biệt: 'effective' (hiệu quả) vs 'efficient' (hiệu suất cao).
|
— |
|
/ˌɪn.ɪˈfɛk.tɪv/
|
adj. |
không hiệu quả, không mang lại kết quả
The current training program is largely ineffective.
Chương trình đào tạo hiện tại phần lớn không hiệu quả.
Chi tiếtAn ineffective manager hampers team performance.Một người quản lý không hiệu quả cản trở hiệu suất nhóm.
Đồng nghĩainefficientinadequatefutile
Cụm hay dùngprove ineffectivelargely ineffectiveineffective strategyineffective communication
Họ từineffectiveness (n)ineffectively (adv)effective (adj)
Khác 'inefficient' (lãng phí nguồn lực); 'ineffective' = không đạt mục tiêu dù có cố gắng.
|
— |
|
/prəˈməʊt/
|
v |
thăng chức; thúc đẩy
They promote talented women to leadership roles.
Họ thăng chức phụ nữ tài năng vào vai trò lãnh đạo.
|
— |
|
promotion
/prəˈməʊʃn/
|
n. |
sự thúc đẩy
She got a promotion at work.
Cô ấy đã nhận được sự thúc đẩy / thăng tiến tại nơi làm việc.
|
— |
|
promotional
/prəˈməʊʃənl/
|
adj. |
thuộc quảng bá
They gave away promotional items.
Họ đã tặng các vật phẩm thuộc quảng bá.
|
— |
|
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
|
n. |
sự trao đổi
Currency exchange rate was high.
Tỷ giá sự trao đổi tiền tệ rất cao.
Chi tiếtThey decided to exchange gifts at the party.Họ quyết định trao đổi quà tại bữa tiệc.
Đồng nghĩatradeswap
Cụm hay dùngexchange ideasexchange informationcurrency exchange
Thường liên quan đến giao dịch hoặc trao đổi.
|
— |
|
exchangeable
/ɪksˈtʃeɪndʒəbl/
|
adj. |
có thể trao đổi
Tickets are not exchangeable.
Vé không có thể trao đổi.
|
— |
|
/ˈpɒzɪtɪv/
|
tính từ |
tích cực
She has a positive attitude.
Cô ấy có thái độ tích cực.
Chi tiếtHe has a positive attitude towards life.Anh ấy có thái độ tích cực với cuộc sống.
Đồng nghĩafavorableoptimistic
Cụm hay dùngpositive impactpositive feedback
Dùng để chỉ điều tốt đẹp.
|
— |
|
/ɪkˈspleɪn/
|
v |
giải thích
Could you explain this concept?
Bạn có thể giải thích khái niệm này không?
Chi tiếtHe explained why he was late.Anh ấy giải thích tại sao anh ấy đến muộn.
Đồng nghĩaclarifyelaborate
Cụm hay dùngexplain something toexplain why
Họ từexplanation (n)explanatory (adj)
Cấu trúc: explain + something + to + someone.
|
— |
|
explanatory
/ɪkˈsplænətri/
|
adj. |
để giải thích
The book has explanatory notes.
Cuốn sách có các ghi chú để giải thích.
|
— |
|
explanatorily
/ɪkˈsplænətərəli/
|
adv. |
một cách giải thích
He spoke explanatorily about the issue.
Anh ấy đã nói một cách giải thích về vấn đề.
|
— |
|
explanation
/ˌekspləˈneɪʃn/
|
n. |
sự giải thích, lời giải thích
I need a clear explanation.
Tôi cần một sự giải thích rõ ràng.
Chi tiếtThe teacher gave a detailed explanation of the topic.Giáo viên đã đưa ra một sự giải thích chi tiết về chủ đề.
Đồng nghĩaclarificationdescription
Cụm hay dùngprovide an explanationgive an explanation
Họ từexplain (v)explanatory (adj)
Sử dụng để làm rõ ý kiến hoặc thông tin.
|
— |
|
/ɪn ðə ˈwɜːld/
|
phr. |
trên thế giới, nhất thế giới
Everest is the highest mountain in the world.
Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.
Chi tiết Thường đứng sau so sánh nhất: "the highest ... in the world".
|
— |
|
impact on
/ˈɪmpækt ɒn/
|
n. |
tác động lên
Plastic has a bad impact on nature.
Nhựa có tác động xấu lên thiên nhiên.
|
— |
|
as a result of
/æz ə rɪˈzʌlt əv/
|
adv. |
là kết quả của
Flights were cancelled as a result of fog.
Các chuyến bay bị hủy là kết quả của sương mù.
Chi tiếtAs a result of feedback, the product was redesigned.Do phản hồi, sản phẩm đã được thiết kế lại.
Đồng nghĩabecause ofdue toowing to
Cụm hay dùngas a result of the investigationas a result of this changeas a direct result of
Nhân quả; trang trọng hơn 'because of' trong báo cáo phân tích.
|
— |
|
around the world
/əˈraʊnd ðə wɜːld/
|
prep. |
vòng quanh thế giới
Music connects people around the world.
Âm nhạc kết nối mọi người vòng quanh thế giới.
|
— |
|
a wide range of
/ə waɪd reɪndʒ əv/
|
prep. |
một dải rộng các
The shop has a wide range of goods.
Cửa hàng có một dải rộng các mặt hàng.
|
— |
|
for example
/fər ɪɡˈzɑːmpl/
|
adv. |
ví dụ
Eat fruits, for example, apples and bananas.
Hãy ăn trái cây, ví dụ, táo và chuối.
Chi tiếtĐồng nghĩafor instance
Viết tắt e.g. trong văn viết; đồng nghĩa for instance.
|
— |
|
/ɪn əˈdɪʃən tə/
|
phr. |
ngoài... ra, bên cạnh
In addition to the new food department, they're planning to open a cafe.
Bên cạnh khu ẩm thực mới, họ còn dự định mở một quán cà phê.
Chi tiếtĐồng nghĩabesidesas well as
Theo sau là DANH TỪ hoặc V-ing (khác "in addition" đứng một mình).
|
— |
|
/ɒn ðə ˈʌð.ɚ hænd/
|
adv. |
mặt khác, ở chiều ngược lại
Marketing costs rose; on the other hand, brand awareness grew.
Chi phí marketing tăng; mặt khác, nhận thức thương hiệu tăng.
Chi tiếtThe office is central. On the other hand, rent is high.Văn phòng ở trung tâm. Mặt khác, tiền thuê rất đắt.
Đồng nghĩaconverselyby contrast
Cụm hay dùngon the other hand, …
Thường đi kèm 'on one hand … on the other hand'. Đứng đầu câu + dấu phẩy.
|
— |
|
such as
/sʌtʃ æz/
|
prep. |
như là
Wild animals such as lions live here.
Động vật hoang dã như là sư tử sống ở đây.
|
— |
|
thanks to
/θæŋks tuː/
|
prep. |
nhờ có
Thanks to your help, we finished early.
Nhờ có sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi đã hoàn thành sớm.
|
— |
|
all over the world
/ɔːl ˈəʊvə ðə wɜːld/
|
adv. |
trên khắp thế giới
Football is played all over the world.
Bóng đá được chơi trên khắp thế giới.
|
— |
|
/ˈlɪsn tə/
|
phr. |
lắng nghe, nghe (ai/cái gì)
I listen to music every evening.
Tôi nghe nhạc mỗi tối.
Chi tiếtPlease listen to your teacher.Hãy lắng nghe thầy cô của bạn.
Cụm hay dùnglisten to musiclisten to the radio
Luôn đi với giới từ “to”: “listen TO music”, KHÔNG nói “listen music”. Chữ “t” trong “listen” là âm câm.
|
— |
|
It is common for
/ɪt ɪz ˈkɒmən fɔː(r)/
|
prep. |
thật phổ biến đối với
It is common for students to study hard.
Thật phổ biến đối với các học sinh là học tập chăm chỉ.
|
— |
|
across the world
/əˈkrɒs ðə wɜːld/
|
prep. |
trên khắp thế giới
Fans across the world watched the game.
Người hâm mộ trên khắp thế giới đã xem trận đấu.
|
— |
|
open up
/ˈəʊpən ʌp/
|
v. |
mở ra
New opportunities open up for graduates.
Nhiều cơ hội mới mở ra cho sinh viên tốt nghiệp.
Chi tiếtShe gradually opened up about her concerns.Cô ấy dần dần cởi mở hơn về những lo lắng của mình.
Đồng nghĩainitiatedisclose
Cụm hay dùngopen up a debateopen up to someoneopen up communication
2 nghĩa khác nhau: (1) khởi động thảo luận; (2) chia sẻ cảm xúc/suy nghĩ thật.
|
— |
|
a variety of
/ə vəˈraɪəti əv/
|
prep. |
sự đa dạng các
There are a variety of choices.
Có sự đa dạng các sự lựa chọn.
Chi tiếtHe eats a variety of foods.Anh ấy ăn nhiều loại thực phẩm.
Đồng nghĩaa range ofa selection ofdiverse
Cụm hay dùnga variety of reasonsa variety of waysa variety of options
Họ từvary (v)various (adj)
Dùng với danh từ đếm được số nhiều.
|
— |
|
/ɒn ðə raɪz/
|
phr. |
đang gia tăng
Infections are on the rise this season.
Nhiễm trùng đang gia tăng mùa này.
Chi tiếtObesity rates are on the rise globally.Tỷ lệ béo phì đang gia tăng toàn cầu.
Đồng nghĩaincreasinggrowing
Cụm hay dùngcrime rates on the risecosts on the rise
Thường dùng để chỉ sự gia tăng.
|
— |
|
opportunity for
/ˌɒpəˈtjuːnəti fɔː(r)/
|
n. |
cơ hội cho
The job offers a great opportunity for growth.
Công việc mang lại một cơ hội lớn cho sự phát triển.
Chi tiếtWe have an opportunity for collaboration.Chúng tôi có một cơ hội hợp tác.
Đồng nghĩachance forprospect for
Cụm hay dùngopportunity for improvementopportunity for success
Dùng khi nói về cơ hội để thực hiện một điều gì đó.
|
— |
|
in ... ways
/ɪn weɪz/
|
prep. |
theo những cách ...
We can solve this in different ways.
Chúng ta có thể giải quyết điều này theo những cách khác nhau.
|
— |
|
/ɪn kənˈkluː.ʒən/
|
phr. |
tóm lại, kết luận là
In conclusion, the project exceeded all initial targets.
Tóm lại, dự án đã vượt tất cả các mục tiêu ban đầu.
Chi tiếtIn conclusion, we recommend adopting the new framework.Tóm lại, chúng tôi khuyến nghị áp dụng khung mới.
Đồng nghĩato concludein summaryto sum up
Cụm hay dùngin conclusion, it can be saidin conclusion, therefore
Đặt ở đầu đoạn kết báo cáo, KHÔNG dùng ở giữa bài.
|
— |
|
popularity of
/ˌpɒpjuˈlærəti əv/
|
n. |
sự phổ biến của
The popularity of tennis has grown.
Sự phổ biến của môn quần vợt đã tăng lên.
|
— |
|
infer st from st
/ɪnˈfɜːr frəm/
|
v. |
suy ra cái gì từ cái gì
What can you infer from the report?
Bạn có thể suy ra điều gì từ báo cáo này?
|
— |
Đang tải...