| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
được truyền lại
The knowledge gained from previous studies is often a pass on to B, enhancing future research efforts.
Kiến thức thu được từ các nghiên cứu trước đây thường được truyền lại cho B, nâng cao nỗ lực nghiên cứu trong tương lai.
|
— | |
| v.phr |
kiểm soát, thống trị
Governments must have control over environmental policies to ensure sustainable development practices are followed.
Các chính phủ phải kiểm soát các chính sách môi trường để đảm bảo thực hành phát triển bền vững được tuân theo.
|
— | |
| n.phr |
Công dân La Mã đăng ký vào quân đội
During the Republic, many Roman citizens enrolled in the military to defend their homeland against invasions.
Trong thời kỳ Cộng hòa, nhiều công dân La Mã đăng ký vào quân đội để bảo vệ quê hương khỏi các cuộc xâm lược.
|
— | |
| n |
xây dựng, thiết kế
Architects must carefully plan to build structures that are both functional and aesthetically pleasing.
Các kiến trúc sư phải lập kế hoạch cẩn thận để xây dựng các công trình vừa chức năng vừa đẹp mắt.
|
— | |
| n |
có tốc độ nhanh, di chuyển nhanh
The speedy advancements in technology have transformed communication methods across the globe.
Những tiến bộ nhanh chóng trong công nghệ đã biến đổi các phương thức giao tiếp trên toàn cầu.
|
— | |
| n |
khoan
The research aims to pierce the mysteries of the deep ocean and uncover its hidden ecosystems.
Nghiên cứu nhằm khoan sâu vào những bí ẩn của đại dương sâu và khám phá các hệ sinh thái ẩn giấu của nó.
|
— | |
| n |
làm vỡ, gây hại
A significant earthquake can break infrastructure, leading to severe economic and social consequences.
Một trận động đất nghiêm trọng có thể làm vỡ cơ sở hạ tầng, dẫn đến những hậu quả kinh tế và xã hội nghiêm trọng.
|
— | |
| n |
tàu thuyền
The study focuses on how ancient vessels were constructed and their significance in maritime trade.
Nghiên cứu tập trung vào cách các tàu thuyền cổ được xây dựng và tầm quan trọng của chúng trong thương mại hàng hải.
|
— | |
| n.phr |
sâu dưới nước
Marine biologists explore deep underwater ecosystems to understand their biodiversity and resilience.
Các nhà sinh vật biển khám phá các hệ sinh thái sâu dưới nước để hiểu sự đa dạng sinh học và khả năng phục hồi của chúng.
|
— | |
| n |
rộng, lớn
The wide range of species found in the rainforest highlights its ecological importance and diversity.
Sự đa dạng rộng lớn của các loài được tìm thấy trong rừng mưa nhấn mạnh tầm quan trọng sinh thái và sự đa dạng của nó.
|
— | |
| n |
rộng, lớn
The huge impact of climate change necessitates immediate action from global leaders and policymakers.
Tác động lớn của biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động ngay lập tức từ các nhà lãnh đạo toàn cầu và nhà làm chính sách.
|
— | |
| n |
giúp đỡ
The study highlights the importance of community help in disaster recovery efforts.
Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của sự giúp đỡ cộng đồng trong các nỗ lực phục hồi thảm họa.
|
— | |
| n |
hàng hóa
The cargo ship was loaded with essential goods for the remote island community.
Con tàu chở hàng được chất đầy hàng hóa thiết yếu cho cộng đồng trên hòn đảo hẻo lánh.
|
— | |
| n |
kéo
The drag of the heavy equipment slowed down the construction process significantly.
Sự kéo của thiết bị nặng đã làm chậm quá trình xây dựng một cách đáng kể.
|
— | |
| n.phr |
bến cảng
The quay was bustling with activity as ships arrived and departed throughout the day.
Bến cảng nhộn nhịp với hoạt động khi các tàu đến và rời trong suốt cả ngày.
|
— | |
| n.phr |
bỏ lại (cái gì)
It is crucial to discard outdated technology to improve efficiency in the workplace.
Việc bỏ lại công nghệ lỗi thời là rất quan trọng để cải thiện hiệu suất làm việc.
|
— | |
| n |
cuộc thám hiểm khảo cổ
Fieldwork is essential for archaeologists to gather data and analyze historical sites.
Cuộc thám hiểm khảo cổ là cần thiết cho các nhà khảo cổ để thu thập dữ liệu và phân tích các địa điểm lịch sử.
|
— | |
| n |
những mất mát
The report examined the failures of previous projects to provide insights for future initiatives.
Báo cáo đã xem xét những mất mát của các dự án trước đó để cung cấp thông tin cho các sáng kiến trong tương lai.
|
— | |
| n.phr |
trong tương lai
In years to come, renewable energy sources are expected to dominate the global market.
Trong tương lai, các nguồn năng lượng tái tạo dự kiến sẽ chiếm ưu thế trên thị trường toàn cầu.
|
— | |
| n.phr |
làm việc nhanh chóng
To meet the deadline, the team had to race the clock and work efficiently.
Để kịp thời hạn, nhóm phải làm việc nhanh chóng và hiệu quả.
|
— | |
| n |
da động vật
The hides of various animals were used in traditional crafts and clothing production.
Da động vật khác nhau được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống và sản xuất quần áo.
|
— | |
| n.phr |
không tồn tại được lâu
Many organic materials are known not to last long when exposed to harsh environmental conditions.
Nhiều vật liệu hữu cơ được biết là không tồn tại được lâu khi tiếp xúc với điều kiện môi trường khắc nghiệt.
|
— | |
| n |
tụ họp
During the annual conference, scientists congregate to discuss recent advancements in renewable energy technologies.
Trong hội nghị thường niên, các nhà khoa học tụ họp để thảo luận về những tiến bộ gần đây trong công nghệ năng lượng tái tạo.
|
— | |
| n |
tránh, thoát khỏi
Wildlife conservation efforts aim to help endangered species escape from the threats of habitat loss.
Nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã nhằm giúp các loài có nguy cơ tuyệt chủng tránh khỏi những mối đe dọa do mất môi trường sống.
|
— | |
| n.phr |
đi vào
Researchers often venture into uncharted territories to discover new species and ecosystems.
Các nhà nghiên cứu thường đi vào những vùng lãnh thổ chưa được khám phá để phát hiện ra các loài và hệ sinh thái mới.
|
— | |
| n.phr |
sản lượng nông nghiệp
Innovative farming techniques have significantly increased agricultural yields in many developing countries.
Các kỹ thuật nông nghiệp đổi mới đã làm tăng sản lượng nông nghiệp đáng kể ở nhiều quốc gia đang phát triển.
|
— | |
| v.phr |
nhạy cảm với
Certain crops are sensitive to changes in soil pH, affecting their growth and productivity.
Một số loại cây nhạy cảm với sự thay đổi của độ pH trong đất, ảnh hưởng đến sự phát triển và năng suất của chúng.
|
— | |
| n.phr |
nhiệt độ cao
High temperatures during the summer months can lead to increased energy consumption for cooling systems.
Nhiệt độ cao trong những tháng mùa hè có thể dẫn đến việc tiêu thụ năng lượng tăng cho các hệ thống làm mát.
|
— | |
| n.phr |
đưa kiến thức mới này vào thực tế
It is crucial to transfer this new knowledge into the field to enhance practical applications in agriculture.
Việc đưa kiến thức mới này vào thực tế là rất quan trọng để nâng cao ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp.
|
— | |
| n.phr |
1 câu nói dân gian
A well-known rhyme long used in educational settings emphasizes the importance of teamwork and collaboration.
Một câu nói dân gian được sử dụng lâu dài trong các môi trường giáo dục nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm và hợp tác.
|
— | |
| n.phr |
nở sớm (mấy tháng)
Some plants may flower months in advance due to changes in climate and seasonal patterns.
Một số loại cây có thể nở sớm mấy tháng do sự thay đổi khí hậu và các mô hình mùa.
|
— |
Đang tải...