Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

05. Sports

31 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  31 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
phr
Tính đoàn kết
During the holidays, I really enjoy the sense of togetherness with my family and friends.
Trong những ngày lễ, tôi thực sự thích cảm giác đoàn kết với gia đình và bạn bè.
Chi tiết
The event created a sense of togetherness among the community.Sự kiện đã tạo ra tính đoàn kết trong cộng đồng.
Đồng nghĩaunitysolidarity
Cụm hay dùngcreate a sense of togethernessfeel a sense of togetherness
Rất quan trọng trong các sự kiện xã hội.
phr
Trạng thái căng thẳng tột độ
Extreme sports give me an adrenaline rush that I can't find in my everyday life.
Các môn thể thao mạo hiểm mang lại cho tôi trạng thái căng thẳng tột độ mà tôi không tìm thấy trong cuộc sống hàng ngày.
Chi tiết
The adrenaline rush from skydiving is unforgettable.Cảm giác căng thẳng tột độ khi nhảy dù là không thể quên.
Đồng nghĩaexcitementthrill
Cụm hay dùngadrenaline rush from sportsadrenaline rush during a challenge
Thường dùng khi nói về cảm giác mạnh.
v.phr
Thích điều gì đó
I’m really into photography these days, capturing moments whenever I can.
Dạo này tôi rất thích chụp ảnh, ghi lại những khoảnh khắc bất cứ khi nào có thể.
Chi tiết
I am really into hiking these days.Gần đây tôi rất thích đi bộ đường dài.
Đồng nghĩaenjoylike
Cụm hay dùngbe into musicbe into sportsbe really into
Dùng để diễn tả sở thích cá nhân.
phr
Sinh ra và lớn lên
I was born and raised in Hanoi, and I love the city's rich culture.
Tôi sinh ra và lớn lên ở Hà Nội, và tôi yêu văn hóa phong phú của thành phố.
Chi tiết
He was born and raised in Hanoi.Anh ấy sinh ra và lớn lên ở Hà Nội.
Đồng nghĩagrew upraised
Cụm hay dùngborn and raised inborn and raised locally
Thể hiện nguồn gốc địa lý.
phr
Chụp ảnh
I always carry my camera to capture photos of beautiful landscapes during my travels.
Tôi luôn mang theo máy ảnh để chụp ảnh những cảnh quan đẹp trong các chuyến đi của mình.
Chi tiết
I love to capture photos of nature.Tôi thích chụp ảnh thiên nhiên.
Đồng nghĩatake picturesphotograph
Cụm hay dùngcapture stunning photoscapture memories
Thường dùng trong nghệ thuật và du lịch.
n
Đi kèm
As a teacher, I often have to chaperone students on field trips to ensure their safety.
Là một giáo viên, tôi thường phải đi kèm học sinh trong các chuyến dã ngoại để đảm bảo an toàn cho họ.
Chi tiết
The teacher acted as a chaperone on the trip.Giáo viên đã đóng vai trò là người đi kèm trong chuyến đi.
Đồng nghĩasupervisorescort
Cụm hay dùngschool chaperonechaperone for the event
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục.
phr
Hành trình rõ ràng
Having a clear itinerary helps me make the most of my travel experiences without feeling rushed.
Có một hành trình rõ ràng giúp tôi tận dụng tối đa trải nghiệm du lịch mà không cảm thấy vội vã.
Chi tiết
We need a clear itinerary for our trip.Chúng ta cần một hành trình rõ ràng cho chuyến đi của mình.
Đồng nghĩascheduleplan
Cụm hay dùngcreate a clear itineraryfollow a clear itinerary
Giúp tổ chức và quản lý thời gian hiệu quả.
phr
Ra mắt
I always look forward to the new superhero movie that comes out every summer.
Tôi luôn mong chờ bộ phim siêu anh hùng mới ra mắt mỗi mùa hè.
Chi tiết
The new book comes out next month.Cuốn sách mới ra mắt vào tháng tới.
Đồng nghĩalaunchrelease
Cụm hay dùngcomes out sooncomes out next week
Thường dùng khi nói về sản phẩm mới.
/'sinik/
adj
Hoài nghi
I often feel cynical about politicians because they rarely keep their promises to the public.
Tôi thường cảm thấy hoài nghi về các chính trị gia vì họ hiếm khi giữ lời hứa với công chúng.
Chi tiết
He has a cynical view of politics and politicians.Anh ấy có cái nhìn hoài nghi về chính trị và các chính trị gia.
Đồng nghĩaskepticaldistrustful
Cụm hay dùngcynical attitudecynical remarks
Dùng để mô tả sự hoài nghi.
phr
Hoàn cảnh khác nhau
In my class, we have students from disparate backgrounds, which makes discussions really interesting.
Trong lớp học của tôi, chúng tôi có học sinh từ hoàn cảnh khác nhau, điều này làm cho các cuộc thảo luận trở nên thú vị.
Chi tiết
People from disparate backgrounds can bring unique perspectives.Những người có hoàn cảnh khác nhau có thể mang đến những góc nhìn độc đáo.
Đồng nghĩadiverse backgroundsvaried backgrounds
Cụm hay dùngdisparate backgrounds in societydisparate backgrounds of students
Thường dùng để chỉ sự đa dạng trong nhóm người.
phr
Chịu đựng mức độ tiếng ồn lớn hơn
People living in cities often have to endure greater noise levels compared to those in rural areas.
Những người sống ở thành phố thường phải chịu đựng mức độ tiếng ồn lớn hơn so với những người ở vùng nông thôn.
Chi tiết
Some people can endure greater noise levels than others.Một số người có thể chịu đựng mức độ tiếng ồn lớn hơn những người khác.
Đồng nghĩatoleratewithstand
Cụm hay dùngendure greater challengesendure greater discomfort
Thường dùng trong ngữ cảnh khó khăn.
phr
Tham gia các hoạt động giải trí
I believe it's important to engage in recreational activities to relieve stress and improve our well-being.
Tôi tin rằng việc tham gia các hoạt động giải trí là quan trọng để giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe của chúng ta.
Chi tiết
Many people engage in recreational activities on weekends.Nhiều người tham gia các hoạt động giải trí vào cuối tuần.
Đồng nghĩaparticipate injoin in
Cụm hay dùngengage in sportsengage in hobbies
Thích hợp cho việc thư giãn.
/in'dʤendə/
n
Gây ra
Social media can engender both positive and negative feelings among users, depending on their experiences.
Mạng xã hội có thể gây ra cả cảm xúc tích cực và tiêu cực trong số người dùng, tùy thuộc vào trải nghiệm của họ.
Chi tiết
The policy may engender positive change.Chính sách có thể gây ra sự thay đổi tích cực.
Đồng nghĩacreategenerate
Cụm hay dùngengender changeengender feelings
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.
phr
Mở rộng hiểu biết
Traveling can really help to expand one’s horizons by exposing you to different cultures and ideas.
Du lịch thực sự có thể giúp mở rộng hiểu biết của bạn bằng cách cho bạn tiếp xúc với các nền văn hóa và ý tưởng khác nhau.
Chi tiết
Traveling helps expand one’s horizons.Du lịch giúp mở rộng hiểu biết của một người.
Đồng nghĩabroadenenrich
Cụm hay dùngexpand horizons through travelexpand one's horizons
Rất quan trọng để phát triển bản thân.
phr
Kiệt quệ tài chính
Many families face financial distress during economic downturns, making it hard to meet basic needs.
Nhiều gia đình phải đối mặt với kiệt quệ tài chính trong thời kỳ suy thoái kinh tế, khiến họ khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu cơ bản.
Chi tiết
Many families face financial distress during economic downturns.Nhiều gia đình phải đối mặt với kiệt quệ tài chính trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Đồng nghĩafinancial hardshipeconomic strain
Cụm hay dùngface financial distressexperience financial distress
Cụm từ này thường dùng trong kinh tế.
v.phr
Nghiện
It's easy to get addicted to social media, as it provides constant updates and entertainment.
Thật dễ để nghiện mạng xã hội, vì nó cung cấp những cập nhật và giải trí liên tục.
Chi tiết
Many teenagers get addicted to video games.Nhiều thanh thiếu niên nghiện trò chơi điện tử.
Đồng nghĩabecome dependent onbe hooked on
Cụm hay dùngget addicted to drugsget addicted to social media
Thường dùng với danh từ chỉ thứ gây nghiện.
v.phr
Thành công làm gì đó
I really want to get in shape before summer, so I've started exercising regularly.
Tôi thực sự muốn thành công trong việc giữ dáng trước mùa hè, vì vậy tôi đã bắt đầu tập thể dục thường xuyên.
Chi tiết
I hope to get in to the university of my choice.Tôi hy vọng sẽ thành công vào trường đại học mà tôi chọn.
Đồng nghĩasucceedachieve
Cụm hay dùngget in touchget in lineget in shape
Dùng để chỉ sự thành công trong việc gì đó.
v.phr
Hoàn thành
Sometimes, we need to get out of the way and let others take the lead in projects.
Đôi khi, chúng ta cần hoàn thành và để người khác dẫn dắt trong các dự án.
Chi tiết
I need to get out of the way before the meeting starts.Tôi cần hoàn thành trước khi cuộc họp bắt đầu.
Đồng nghĩafinishcomplete
Cụm hay dùngget out of the way quicklyget out of the way of progress
Thường dùng trong ngữ cảnh hoàn thành công việc.
v.phr
Bước ra khỏi vùng an toàn
I encourage everyone to get outside your comfort zone and try new things to grow personally.
Tôi khuyến khích mọi người bước ra khỏi vùng an toàn của mình và thử những điều mới để phát triển bản thân.
Chi tiết
It's important to get outside your comfort zone to grow.Điều quan trọng là bước ra khỏi vùng an toàn để phát triển.
Đồng nghĩachallenge yourselftake risks
Cụm hay dùngget outside your limitscomfort zone
Khuyến khích sự phát triển cá nhân.
/in'tɔksikeitiɳ/
n
Thích thú, phấn khích
I find traveling to new places intoxicating because it opens my mind to different cultures.
Tôi thấy việc du lịch đến những nơi mới thật thích thú vì nó mở mang đầu óc tôi với các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiết
The movie had an intoxicating effect on the audience.Bộ phim có ảnh hưởng thích thú đến khán giả.
Đồng nghĩaexcitingthrilling
Cụm hay dùngintoxicating experienceintoxicating atmosphere
Thường dùng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ.
/'laik'maindid/
n
Có cùng sở thích
I enjoy spending time with like-minded people who share my interests in art and music.
Tôi thích dành thời gian với những người có cùng sở thích với tôi về nghệ thuật và âm nhạc.
Chi tiết
They are a group of like-minded individuals.Họ là một nhóm những người có cùng sở thích.
Đồng nghĩasimilar-mindedcompatible
Cụm hay dùnglike-minded peoplelike-minded friends
Thường dùng để chỉ nhóm người có sở thích chung.
/mə'nɔtnəs/
adj
Tẻ nhạt, đơn điệu
Doing the same routine every day can be quite monotonous and boring for many people.
Làm cùng một thói quen mỗi ngày có thể trở nên tẻ nhạt và buồn chán đối với nhiều người.
Chi tiết
His job was monotonous, with the same tasks every day.Công việc của anh ấy rất tẻ nhạt, với những nhiệm vụ giống nhau mỗi ngày.
Đồng nghĩadulltedious
Cụm hay dùngmonotonous routinemonotonous voice
Dùng để mô tả sự nhàm chán.
/ri'kɔ:l/
n
Tưởng nhớ, hồi tưởng
When I recall my childhood, I remember playing outside with friends every day after school.
Khi tôi hồi tưởng về thời thơ ấu, tôi nhớ mình đã chơi ngoài trời với bạn bè mỗi ngày sau giờ học.
Chi tiết
His recall of the event was very clear.Sự hồi tưởng của anh ấy về sự kiện rất rõ ràng.
Đồng nghĩarecollectionremembrance
Cụm hay dùngrecall a memoryrecall an event
Dùng để chỉ sự nhớ lại thông tin.
n
Tràn đầy sức sống
I think a good vacation can be revitalizing, helping people to recharge and feel more energetic.
Tôi nghĩ rằng một kỳ nghỉ tốt có thể tràn đầy sức sống, giúp mọi người nạp lại năng lượng và cảm thấy tràn đầy sức sống hơn.
Chi tiết
The revitalizing drink helped him feel awake.Thức uống tràn đầy sức sống giúp anh ấy cảm thấy tỉnh táo.
Đồng nghĩarefreshinginvigorating
Cụm hay dùngrevitalizing energyrevitalizing experience
Thường dùng để chỉ sự hồi phục năng lượng.
phr
Đặc biệt yêu thích lựa chọn
If I had to single that one out, I'd say my favorite book is 'Pride and Prejudice'.
Nếu tôi phải đặc biệt yêu thích lựa chọn, tôi sẽ nói cuốn sách yêu thích của tôi là 'Kiêu hãnh và định kiến'.
Chi tiết
I will single that one out for special attention.Tôi sẽ đặc biệt yêu thích lựa chọn đó.
Đồng nghĩaselecthighlight
Cụm hay dùngsingle out a candidatesingle out a feature
Thường dùng khi so sánh.
/'spɔnsə/
v
Tài trợ, bảo hộ
The company decided to sponsor the local football team for the upcoming season.
Công ty quyết định tài trợ cho đội bóng đá địa phương trong mùa giải sắp tới.
Chi tiết
The company will sponsor the local sports team this year.Công ty sẽ tài trợ cho đội thể thao địa phương năm nay.
Đồng nghĩafundback
Cụm hay dùngsponsor an eventsponsor a project
Họ từsponsorship (n)
Thường dùng trong các sự kiện thể thao.
phr
Củng cố các mối quan hệ
Engaging in community activities can really help to strengthen social relationships among neighbors.
Tham gia vào các hoạt động cộng đồng thực sự có thể giúp củng cố các mối quan hệ xã hội giữa hàng xóm.
Chi tiết
We need to strengthen social relationships in our community.Chúng ta cần củng cố các mối quan hệ trong cộng đồng.
Đồng nghĩaenhance connectionsbuild bonds
Cụm hay dùngstrengthen tiesstrengthen bondsstrengthen friendships
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp xã hội.
phr
Rất buồn chán
Sometimes I feel stuck in a rut with my job and need to find new challenges.
Đôi khi tôi cảm thấy rất buồn chán với công việc của mình và cần tìm kiếm những thử thách mới.
Chi tiết
He felt stuck in a rut at his job.Anh ấy cảm thấy rất buồn chán với công việc của mình.
Đồng nghĩatraproutine
Cụm hay dùngstuck in a rutbreak out of a rut
Diễn tả cảm giác không thoải mái trong cuộc sống.
/θril/
n
Cảm giác thích thú
The thrill of skydiving is something I will never forget; it was an incredible experience.
Cảm giác thích thú khi nhảy dù là điều tôi sẽ không bao giờ quên; đó là một trải nghiệm tuyệt vời.
Chi tiết
The thrill of the roller coaster made her scream.Cảm giác thích thú khi đi tàu lượn khiến cô ấy hét lên.
Đồng nghĩaexcitementrush
Cụm hay dùngfeel a thrillthrill of adventure
Dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.
phr
Cảnh giác
I'm quite wary of online shopping because I've heard about scams and frauds happening frequently.
Tôi khá cảnh giác với việc mua sắm trực tuyến vì tôi đã nghe về những vụ lừa đảo và gian lận xảy ra thường xuyên.
Chi tiết
She is wary of strangers in her neighborhood.Cô ấy cảnh giác với người lạ trong khu phố của mình.
Đồng nghĩacautious aboutsuspicious of
Cụm hay dùngwary of dangerwary of new ideas
Thường dùng khi nói về sự thận trọng.
/'wel' :f/
n
Giàu có
In my opinion, being well-off allows people to enjoy more experiences and opportunities in life.
Theo ý kiến của tôi, việc giàu có cho phép mọi người tận hưởng nhiều trải nghiệm và cơ hội trong cuộc sống.
Chi tiết
They are a well-off family living in a big house.Họ là một gia đình giàu có sống trong một ngôi nhà lớn.
Đồng nghĩawealthyaffluent
Cụm hay dùngwell-off individualswell-off families
Thường dùng để chỉ tình trạng tài chính tốt.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...