| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
Tính đoàn kết
During the holidays, I really enjoy the sense of togetherness with my family and friends.
Trong những ngày lễ, tôi thực sự thích cảm giác đoàn kết với gia đình và bạn bè.
|
— | |
| phr |
Trạng thái căng thẳng tột độ
Extreme sports give me an adrenaline rush that I can't find in my everyday life.
Các môn thể thao mạo hiểm mang lại cho tôi trạng thái căng thẳng tột độ mà tôi không tìm thấy trong cuộc sống hàng ngày.
|
— | |
| v.phr |
Thích điều gì đó
I’m really into photography these days, capturing moments whenever I can.
Dạo này tôi rất thích chụp ảnh, ghi lại những khoảnh khắc bất cứ khi nào có thể.
|
— | |
| phr |
Sinh ra và lớn lên
I was born and raised in Hanoi, and I love the city's rich culture.
Tôi sinh ra và lớn lên ở Hà Nội, và tôi yêu văn hóa phong phú của thành phố.
|
— | |
| phr |
Chụp ảnh
I always carry my camera to capture photos of beautiful landscapes during my travels.
Tôi luôn mang theo máy ảnh để chụp ảnh những cảnh quan đẹp trong các chuyến đi của mình.
|
— | |
| n |
Đi kèm
As a teacher, I often have to chaperone students on field trips to ensure their safety.
Là một giáo viên, tôi thường phải đi kèm học sinh trong các chuyến dã ngoại để đảm bảo an toàn cho họ.
|
— | |
| phr |
Hành trình rõ ràng
Having a clear itinerary helps me make the most of my travel experiences without feeling rushed.
Có một hành trình rõ ràng giúp tôi tận dụng tối đa trải nghiệm du lịch mà không cảm thấy vội vã.
|
— | |
| phr |
Ra mắt
I always look forward to the new superhero movie that comes out every summer.
Tôi luôn mong chờ bộ phim siêu anh hùng mới ra mắt mỗi mùa hè.
|
— | |
| adj |
Hoài nghi
I often feel cynical about politicians because they rarely keep their promises to the public.
Tôi thường cảm thấy hoài nghi về các chính trị gia vì họ hiếm khi giữ lời hứa với công chúng.
|
— | |
| phr |
Hoàn cảnh khác nhau
In my class, we have students from disparate backgrounds, which makes discussions really interesting.
Trong lớp học của tôi, chúng tôi có học sinh từ hoàn cảnh khác nhau, điều này làm cho các cuộc thảo luận trở nên thú vị.
|
— | |
| phr |
Chịu đựng mức độ tiếng ồn lớn hơn
People living in cities often have to endure greater noise levels compared to those in rural areas.
Những người sống ở thành phố thường phải chịu đựng mức độ tiếng ồn lớn hơn so với những người ở vùng nông thôn.
|
— | |
| phr |
Tham gia các hoạt động giải trí
I believe it's important to engage in recreational activities to relieve stress and improve our well-being.
Tôi tin rằng việc tham gia các hoạt động giải trí là quan trọng để giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe của chúng ta.
|
— | |
| n |
Gây ra
Social media can engender both positive and negative feelings among users, depending on their experiences.
Mạng xã hội có thể gây ra cả cảm xúc tích cực và tiêu cực trong số người dùng, tùy thuộc vào trải nghiệm của họ.
|
— | |
| phr |
Mở rộng hiểu biết
Traveling can really help to expand one’s horizons by exposing you to different cultures and ideas.
Du lịch thực sự có thể giúp mở rộng hiểu biết của bạn bằng cách cho bạn tiếp xúc với các nền văn hóa và ý tưởng khác nhau.
|
— | |
| phr |
Kiệt quệ tài chính
Many families face financial distress during economic downturns, making it hard to meet basic needs.
Nhiều gia đình phải đối mặt với kiệt quệ tài chính trong thời kỳ suy thoái kinh tế, khiến họ khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu cơ bản.
|
— | |
| v.phr |
Nghiện
It's easy to get addicted to social media, as it provides constant updates and entertainment.
Thật dễ để nghiện mạng xã hội, vì nó cung cấp những cập nhật và giải trí liên tục.
|
— | |
| v.phr |
Thành công làm gì đó
I really want to get in shape before summer, so I've started exercising regularly.
Tôi thực sự muốn thành công trong việc giữ dáng trước mùa hè, vì vậy tôi đã bắt đầu tập thể dục thường xuyên.
|
— | |
| v.phr |
Hoàn thành
Sometimes, we need to get out of the way and let others take the lead in projects.
Đôi khi, chúng ta cần hoàn thành và để người khác dẫn dắt trong các dự án.
|
— | |
| v.phr |
Bước ra khỏi vùng an toàn
I encourage everyone to get outside your comfort zone and try new things to grow personally.
Tôi khuyến khích mọi người bước ra khỏi vùng an toàn của mình và thử những điều mới để phát triển bản thân.
|
— | |
| n |
Thích thú, phấn khích
I find traveling to new places intoxicating because it opens my mind to different cultures.
Tôi thấy việc du lịch đến những nơi mới thật thích thú vì nó mở mang đầu óc tôi với các nền văn hóa khác nhau.
|
— | |
| n |
Có cùng sở thích
I enjoy spending time with like-minded people who share my interests in art and music.
Tôi thích dành thời gian với những người có cùng sở thích với tôi về nghệ thuật và âm nhạc.
|
— | |
| adj |
Tẻ nhạt, đơn điệu
Doing the same routine every day can be quite monotonous and boring for many people.
Làm cùng một thói quen mỗi ngày có thể trở nên tẻ nhạt và buồn chán đối với nhiều người.
|
— | |
| n |
Tưởng nhớ, hồi tưởng
When I recall my childhood, I remember playing outside with friends every day after school.
Khi tôi hồi tưởng về thời thơ ấu, tôi nhớ mình đã chơi ngoài trời với bạn bè mỗi ngày sau giờ học.
|
— | |
| n |
Tràn đầy sức sống
I think a good vacation can be revitalizing, helping people to recharge and feel more energetic.
Tôi nghĩ rằng một kỳ nghỉ tốt có thể tràn đầy sức sống, giúp mọi người nạp lại năng lượng và cảm thấy tràn đầy sức sống hơn.
|
— | |
| phr |
Đặc biệt yêu thích lựa chọn
If I had to single that one out, I'd say my favorite book is 'Pride and Prejudice'.
Nếu tôi phải đặc biệt yêu thích lựa chọn, tôi sẽ nói cuốn sách yêu thích của tôi là 'Kiêu hãnh và định kiến'.
|
— | |
| v |
Tài trợ, bảo hộ
The company decided to sponsor the local football team for the upcoming season.
Công ty quyết định tài trợ cho đội bóng đá địa phương trong mùa giải sắp tới.
|
— | |
| phr |
Củng cố các mối quan hệ
Engaging in community activities can really help to strengthen social relationships among neighbors.
Tham gia vào các hoạt động cộng đồng thực sự có thể giúp củng cố các mối quan hệ xã hội giữa hàng xóm.
|
— | |
| phr |
Rất buồn chán
Sometimes I feel stuck in a rut with my job and need to find new challenges.
Đôi khi tôi cảm thấy rất buồn chán với công việc của mình và cần tìm kiếm những thử thách mới.
|
— | |
| n |
Cảm giác thích thú
The thrill of skydiving is something I will never forget; it was an incredible experience.
Cảm giác thích thú khi nhảy dù là điều tôi sẽ không bao giờ quên; đó là một trải nghiệm tuyệt vời.
|
— | |
| phr |
Cảnh giác
I'm quite wary of online shopping because I've heard about scams and frauds happening frequently.
Tôi khá cảnh giác với việc mua sắm trực tuyến vì tôi đã nghe về những vụ lừa đảo và gian lận xảy ra thường xuyên.
|
— | |
| n |
Giàu có
In my opinion, being well-off allows people to enjoy more experiences and opportunities in life.
Theo ý kiến của tôi, việc giàu có cho phép mọi người tận hưởng nhiều trải nghiệm và cơ hội trong cuộc sống.
|
— | |
| phr |
sports?
Some people like to play dangerous sports because they find the excitement thrilling and exhilarating.
Một số người thích chơi thể thao mạo hiểm vì họ thấy sự hồi hộp thật thú vị và kích thích.
|
— | |
| phr |
sports because they provide them with a
The thrill of skydiving is something that many adventure seekers crave in their lives.
Cảm giác hồi hộp khi nhảy dù là điều mà nhiều người thích phiêu lưu khao khát trong cuộc sống.
|
— | |
| phr |
sports. They enjoy the adrenaline
I think conventional sports are great, but they often lack the excitement that extreme sports offer.
Tôi nghĩ rằng thể thao truyền thống rất tuyệt, nhưng chúng thường thiếu sự thú vị mà thể thao mạo hiểm mang lại.
|
— | |
| phr |
to a dangerous situation that it makes
Some athletes enjoy the feeling of coming so close to danger, as it pushes their limits.
Một số vận động viên thích cảm giác gần gũi với nguy hiểm, vì điều đó thúc đẩy giới hạn của họ.
|
— | |
| phr |
can be so intoxicating, people can get
The rush from bungee jumping is something that many people find addictive and unforgettable.
Cảm giác hồi hộp từ việc nhảy bungee là điều mà nhiều người thấy nghiện và không thể quên.
|
— | |
| phr |
more pedestrian sports.
Once people get into extreme sports, they often lose interest in more traditional activities.
Khi mọi người đam mê thể thao mạo hiểm, họ thường mất hứng thú với các hoạt động truyền thống hơn.
|
— | |
| phr |
on TV?
I enjoy watching sports programs on TV, especially when they feature my favorite teams.
Tôi thích xem các chương trình thể thao trên TV, đặc biệt là khi chúng có đội bóng yêu thích của tôi.
|
— | |
| phr |
sports over catching them at home. At a
Watching live sports is much more exciting because you can feel the energy of the crowd.
Xem thể thao trực tiếp thú vị hơn nhiều vì bạn có thể cảm nhận được năng lượng của đám đông.
|
— | |
| phr |
really comes out and I enjoy cheering on
The feeling of fandom can really enhance the experience of watching a game in person.
Cảm giác đam mê thể thao thực sự có thể nâng cao trải nghiệm khi xem một trận đấu trực tiếp.
|
— | |
| phr |
fans. That atmosphere is something
I love supporting a team with thousands of like-minded fans who share the same passion for football.
Tôi thích ủng hộ một đội bóng có hàng ngàn người hâm mộ cùng chí hướng chia sẻ niềm đam mê bóng đá.
|
— | |
| phr |
games?
Yes, I really enjoy watching live sports games; the excitement is just unbeatable!
Vâng, tôi thực sự thích xem các trận thể thao trực tiếp; sự hồi hộp là không thể so sánh được!
|
— | |
| phr |
into live sports - especially football, I’d
Honestly, I’m much more into live sports, especially when it comes to major tournaments.
Thực sự thì, tôi rất thích thể thao trực tiếp, đặc biệt là khi nói đến các giải đấu lớn.
|
— | |
| phr |
team here in Vietnam has a big
If I had to single that one out, it would definitely be the World Cup matches.
Nếu tôi phải chọn ra một trận, chắc chắn đó sẽ là các trận đấu World Cup.
|
— | |
| phr |
on a couple of tickets.
I always try to get my hands on a couple of tickets for the finals every year.
Tôi luôn cố gắng có được vài vé cho trận chung kết mỗi năm.
|
— | |
| phr |
you were young?
My favorite sport when I was young was definitely basketball; I played it every weekend.
Môn thể thao yêu thích của tôi khi còn nhỏ chắc chắn là bóng rổ; tôi chơi nó mỗi cuối tuần.
|
— | |
| phr |
I was into all kinds ranging
Growing up, I was into all kinds of sports, from basketball to swimming and cycling.
Khi lớn lên, tôi thích đủ loại thể thao, từ bóng rổ đến bơi lội và đạp xe.
|
— | |
| phr |
and football, but the one I liked best
I loved playing badminton and football with my friends after school every day.
Tôi thích chơi cầu lông và bóng đá với bạn bè sau giờ học mỗi ngày.
|
— | |
| phr |
my mom would take me to a local
Out of all the sports, swimming was my absolute favorite because it felt so refreshing.
Trong số tất cả các môn thể thao, bơi lội là môn tôi yêu thích nhất vì nó cảm thấy thật sảng khoái.
|
— | |
| phr |
of afternoons a week and I’d get in
I used to go to the pool a couple of afternoons a week to practice swimming.
Tôi thường đi bể bơi vài buổi chiều một tuần để luyện tập bơi lội.
|
— | |
| phr |
for a couple of hours.
I love spending my weekends at the pool, doing some laps and splashing around with friends for a couple of hours.
Tôi thích dành cuối tuần của mình ở bể bơi, bơi vài vòng và nô đùa với bạn bè trong vài giờ.
|
— |
Đang tải...