| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/weɪdʒ/
|
n. |
tiền lương (theo giờ/tuần)
The company increased the minimum wage.
Công ty đã tăng mức lương tối thiểu.
Chi tiếtHourly wages vary by department.Lương theo giờ khác nhau tùy bộ phận.
Đồng nghĩapaysalary
Cụm hay dùngminimum wagehourly wagewage increasewage cut
Họ từwages (n.pl.) tiền côngwaged (adj.) được trả lương
'Wage' thường dùng cho lao động theo giờ; 'salary' dùng cho nhân viên hưởng lương tháng cố định.
|
— |
|
/ˈboʊ.nəs/
|
n. |
tiền thưởng, khoản thưởng
She received a performance bonus last quarter.
Cô ấy nhận được tiền thưởng hiệu suất quý vừa rồi.
Chi tiếtYear-end bonuses depend on company profits.Thưởng cuối năm phụ thuộc vào lợi nhuận công ty.
Đồng nghĩaincentivereward
Cụm hay dùngperformance bonusannual bonussign-on bonusbonus payment
Họ từbonuses (n.pl.)
'Sign-on bonus' = thưởng khi ký hợp đồng mới; nhớ phân biệt với 'incentive' (khuyến khích dài hạn).
|
— |
|
/ˈben.ɪ.fɪt/
|
n. |
phúc lợi, quyền lợi (ngoài lương)
Health insurance is a key employee benefit.
Bảo hiểm y tế là phúc lợi quan trọng của nhân viên.
Chi tiếtThe benefits package includes dental coverage.Gói phúc lợi bao gồm bảo hiểm nha khoa.
Đồng nghĩaperkadvantage
Cụm hay dùngemployee benefitsbenefits packagefringe benefitsbenefits enrollment
Họ từbeneficial (adj.) có lợibeneficiary (n.) người thụ hưởng
'Fringe benefits' = phúc lợi bổ sung ngoài lương, hay gặp trong HR memo.
|
— |
|
/əˈlaʊ.əns/
|
n. |
khoản phụ cấp, trợ cấp
The job offers a travel allowance.
Công việc có phụ cấp đi lại.
Chi tiếtEmployees receive a monthly allowance.Nhân viên nhận phụ cấp hằng tháng.
Đồng nghĩabenefit
Cụm hay dùngtravel allowancehousing allowancea monthly allowancemeal allowance
Họ từallow (v.) cho phép
'Allowance' = khoản tiền cấp thêm (phụ cấp), khác 'salary' (lương chính).
|
— |
|
/ˈpen.ʃən/
|
n. |
lương hưu, quỹ hưu trí
The company offers a pension plan to all staff.
Công ty cung cấp kế hoạch lương hưu cho toàn bộ nhân viên.
Chi tiếtShe contributes to her pension every month.Cô ấy đóng tiền vào quỹ hưu trí mỗi tháng.
Đồng nghĩaretirement fundannuity
Cụm hay dùngpension planpension fundpension contributioncompany pension
Họ từpensioner (n.) người hưởng lương hưu
'Pension plan' hay 'pension fund' là cụm thường gặp trong Part 7; đừng nhầm với 'pension' nghĩa nhà trọ (nghĩa cũ/du lịch).
|
— |
|
/ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/
|
n. |
thù lao, bồi thường, khoản đền bù
The compensation package includes salary and benefits.
Gói thù lao bao gồm lương và phúc lợi.
Chi tiếtWorkers received compensation for overtime hours.Công nhân nhận thù lao cho các giờ làm thêm.
Đồng nghĩaremunerationpay
Cụm hay dùngcompensation packagetotal compensationworkers' compensationcompensation plan
Họ từcompensate (v.) bồi thườngcompensatory (adj.) mang tính bù đắp
'Total compensation' = tổng thù lao (lương + thưởng + phúc lợi); rộng hơn 'salary'.
|
— |
|
/ˈpeɪ.tʃek/
|
n. |
phiếu lương, tiền lương nhận được
The paychecks are issued every two weeks.
Phiếu lương được phát hai tuần một lần.
Chi tiếtDirect deposit replaced paper paychecks.Chuyển khoản trực tiếp đã thay thế phiếu lương giấy.
Đồng nghĩapayslippayroll check
Cụm hay dùngreceive a paycheckpaycheck stubpaycheck deductiondirect deposit paycheck
Họ từpay (n./v.) trả lương
'Paycheck' (Mỹ) = 'payslip' (Anh); cả hai xuất hiện trong đề TOEIC.
|
— |
|
/ˈsev.ər.əns/
|
n. |
trợ cấp thôi việc
The employee received two months of severance pay.
Nhân viên nhận được hai tháng trợ cấp thôi việc.
Chi tiếtSeverance is paid when staff are laid off.Trợ cấp thôi việc được trả khi nhân viên bị sa thải.
Đồng nghĩaredundancy payseparation pay
Cụm hay dùngseverance payseverance packageseverance agreementreceive severance
Họ từsever (v.) cắt đứt
'Severance pay' ≠ 'resignation' — chỉ áp dụng khi CÔNG TY chấm dứt hợp đồng, không phải khi tự nghỉ.
|
— |
|
/ˈpeɪ.roʊl/
|
n. |
bảng lương, danh sách nhân viên hưởng lương
The HR team manages payroll every month.
Bộ phận nhân sự quản lý bảng lương mỗi tháng.
Chi tiếtNew hires are added to the payroll system.Nhân viên mới được thêm vào hệ thống bảng lương.
Đồng nghĩawage bill
Cụm hay dùngpayroll systempayroll processingpayroll taxon the payroll
Họ từpay (v.) trả lương
'On the payroll' = đang trong danh sách được trả lương (đang là nhân viên chính thức).
|
— |
|
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs.mənt/
|
n. |
khoản hoàn tiền, bồi hoàn chi phí
Submit receipts for expense reimbursement.
Nộp hóa đơn để được hoàn tiền chi phí.
Chi tiếtTravel reimbursements are processed within five days.Hoàn tiền đi lại được xử lý trong năm ngày.
Đồng nghĩarefundrepayment
Cụm hay dùngexpense reimbursementtravel reimbursementrequest reimbursementreimbursement policy
Họ từreimburse (v.) hoàn tiềnreimbursable (adj.) được hoàn tiền
'Reimburse someone for something' là cấu trúc chuẩn: 'reimburse staff for travel costs'.
|
— |
|
/ˈstaɪ.pend/
|
n. |
học bổng sinh hoạt phí, trợ cấp định kỳ
Interns receive a weekly stipend for meals.
Thực tập sinh nhận trợ cấp ăn uống hằng tuần.
Chi tiếtThe training stipend covers transportation costs.Trợ cấp đào tạo trang trải chi phí đi lại.
Đồng nghĩaallowancesubsidy
Cụm hay dùngmonthly stipendtraining stipendintern stipendstipend payment
'Stipend' thường dùng cho thực tập sinh hoặc chương trình đào tạo; không phải lương chính thức.
|
— |
|
/ˌkɒn.trɪˈbjuː.ʃən/
|
n. |
khoản đóng góp (vào quỹ)
Both employer and employee make pension contributions.
Cả chủ và nhân viên đều đóng góp vào quỹ hưu trí.
Chi tiếtMonthly contributions to the fund are mandatory.Đóng góp hằng tháng vào quỹ là bắt buộc.
Đồng nghĩapaymentinput
Cụm hay dùngpension contributionemployer contributionemployee contributioncontribution rate
Họ từcontribute (v.) đóng gópcontributor (n.) người đóng góp
'Contribution' trong HR luôn liên quan đến quỹ hưu trí hay bảo hiểm, không phải 'đóng góp ý kiến'.
|
— |
|
/ɪnˈtaɪ.tl.mənt/
|
n. |
quyền lợi được hưởng, chế độ
Annual leave entitlement is 15 days per year.
Quyền nghỉ phép hằng năm là 15 ngày mỗi năm.
Chi tiếtReview your entitlements in the employee handbook.Xem lại quyền lợi của bạn trong sổ tay nhân viên.
Đồng nghĩabenefitright
Cụm hay dùngleave entitlementholiday entitlementcheck entitlementsstatutory entitlement
Họ từentitle (v.) trao quyềnentitled (adj.) có quyền
'Be entitled to' = có quyền được hưởng; dễ gặp trong Part 7 khi đọc chính sách nhân sự.
|
— |
|
/wɪðˈhoʊl.dɪŋ/
|
n. |
khoản giữ lại (thuế khấu lưu)
Federal withholding is taken from each paycheck.
Thuế liên bang khấu lưu được trừ từ mỗi phiếu lương.
Chi tiếtComplete the form to update your withholding amount.Điền vào biểu mẫu để cập nhật số tiền khấu lưu.
Đồng nghĩadeductiontax retention
Cụm hay dùngtax withholdingwithholding taxwithholding amountfederal withholding
Họ từwithhold (v.) giữ lại, khấu trừ
'Withholding tax' = thuế khấu lưu tại nguồn; khác 'deduction' chung chung.
|
— |
|
/ɡrəˈtjuː.ɪ.ti/
|
n. |
trợ cấp thôi việc một lần, tiền tip
He received a gratuity after 20 years of service.
Anh ấy nhận trợ cấp một lần sau 20 năm công tác.
Chi tiếtThe policy outlines gratuity eligibility conditions.Chính sách nêu rõ điều kiện nhận trợ cấp.
Đồng nghĩaseverancetip
Cụm hay dùngend-of-service gratuitygratuity paymentretirement gratuitygratuity policy
Họ từgratuitous (adj.) không công
Trong HR, 'gratuity' chủ yếu dùng cho khoản thưởng nghỉ hưu/thôi việc dài hạn; không phải 'tip' nhà hàng.
|
— |
|
/ˈɪŋ.krɪ.mənt/
|
n. |
mức tăng lương định kỳ
Staff receive annual salary increments based on tenure.
Nhân viên nhận tăng lương hằng năm dựa theo thâm niên.
Chi tiếtThe increment was approved during the budget meeting.Mức tăng lương đã được chấp thuận trong cuộc họp ngân sách.
Đồng nghĩaraiseincrease
Cụm hay dùngsalary incrementannual incrementmerit incrementpay increment
Họ từincremental (adj.) tăng dần
'Increment' cụ thể hơn 'raise' — thường gắn với lịch tăng lương định kỳ theo hợp đồng.
|
— |
|
/ˌnet ˈsæl.ər.i/
|
phr. |
lương thực nhận (sau khi khấu trừ)
The net salary after tax is deposited monthly.
Lương thực nhận sau thuế được chuyển khoản hằng tháng.
Chi tiếtNet salary differs from gross due to deductions.Lương thực nhận khác lương gộp vì bị khấu trừ.
Đồng nghĩatake-home pay
Cụm hay dùngmonthly net salarycalculate net salarynet salary slipnet versus gross
Họ từnet (adj.) ròng, sau khấu trừ
'Net salary' = sau khấu trừ; 'gross salary' = trước khấu trừ — nhớ cặp này.
|
— |
|
/ˌɡroʊs ˈsæl.ər.i/
|
phr. |
lương gộp (trước khấu trừ)
The offer letter states a gross salary of $50,000.
Thư chào việc ghi lương gộp là 50.000 đô la.
Chi tiếtGross salary includes base pay and all allowances.Lương gộp bao gồm lương cơ bản và tất cả phụ cấp.
Đồng nghĩatotal salarypre-tax salary
Cụm hay dùnggross salary amountgross versus netannual gross salarygross pay
Họ từgross (adj.) gộp, trước khấu trừ
'Gross' (gộp) đối nghĩa với 'net' (ròng) — hai từ này hay xuất hiện cùng nhau trong bảng lương.
|
— |
|
/məˈtɜːr.nɪ.ti liːv/
|
phr. |
nghỉ thai sản (của mẹ)
She took three months of maternity leave.
Cô ấy nghỉ thai sản ba tháng.
Chi tiếtFull pay is provided during maternity leave.Lương đầy đủ được trả trong thời gian nghỉ thai sản.
Đồng nghĩaparental leave
Cụm hay dùngmaternity leave policypaid maternity leavego on maternity leavereturn from maternity leave
Họ từmaternal (adj.) thuộc về mẹ
'Maternity leave' = nghỉ của mẹ; 'paternity leave' = nghỉ của bố — đừng nhầm hai từ này.
|
— |
|
/pəˈtɜːr.nɪ.ti liːv/
|
phr. |
nghỉ thai sản (của bố)
New fathers are entitled to two weeks of paternity leave.
Bố mới sinh được hưởng hai tuần nghỉ thai sản.
Chi tiếtThe company expanded its paternity leave policy.Công ty mở rộng chính sách nghỉ thai sản cho bố.
Đồng nghĩaparental leave
Cụm hay dùngpaternity leave policytake paternity leavepaid paternity leavepaternity leave entitlement
Họ từpaternal (adj.) thuộc về bố
'Paternity' liên quan đến bố ('pater' = cha); 'maternity' liên quan đến mẹ ('mater' = mẹ).
|
— |
|
/rɪˈdʌn.dən.si/
|
n. |
tình trạng dư thừa nhân lực, bị cho thôi việc
The merger resulted in several redundancies.
Vụ sáp nhập dẫn đến một số trường hợp dư thừa nhân lực.
Chi tiếtRedundancy pay must follow legal requirements.Trợ cấp thôi việc phải tuân theo quy định pháp luật.
Đồng nghĩalayoffjob loss
Cụm hay dùngredundancy payface redundancyredundancy packagevoluntary redundancy
Họ từredundant (adj.) dư thừa, bị cho thôi việc
'Made redundant' = bị cho thôi việc do cơ cấu, không phải do lỗi cá nhân — khác 'fired/dismissed'.
|
— |
|
/əˈkruː.əl/
|
n. |
khoản tích lũy (phép năm, phúc lợi)
Vacation accrual begins on the start date.
Tích lũy ngày phép bắt đầu từ ngày làm việc đầu tiên.
Chi tiếtCheck your leave accrual balance online.Kiểm tra số dư ngày phép tích lũy trực tuyến.
Đồng nghĩaaccumulation
Cụm hay dùngvacation accrualleave accrualaccrual rateaccrual balance
Họ từaccrue (v.) tích lũy dần
'Accrue' (v.) = tích lũy dần theo thời gian; 'accrual' hay gặp khi nói về ngày phép còn lại.
|
— |
|
/ˈek.wɪ.ti/
|
n. |
cổ phần, quyền lợi cổ phần của nhân viên
Senior staff may receive equity as part of compensation.
Nhân viên cấp cao có thể nhận cổ phần như một phần thù lao.
Chi tiếtThe startup offers equity to attract talent.Công ty khởi nghiệp cung cấp cổ phần để thu hút nhân tài.
Đồng nghĩastockshares
Cụm hay dùngequity compensationequity stakestock equityemployee equity
Họ từequitable (adj.) công bằng
Trong HR, 'equity' nghĩa là cổ phần nhân viên được hưởng; khác với 'equity' nghĩa công bằng trong xã hội học.
|
— |
|
/ˈves.tɪŋ/
|
n. |
quyền sở hữu đầy đủ (cổ phần hoặc quỹ hưu trí)
Vesting occurs after four years of employment.
Quyền sở hữu đầy đủ có được sau bốn năm làm việc.
Chi tiếtThe vesting schedule is outlined in your offer letter.Lịch trình vesting được nêu trong thư chào việc.
Cụm hay dùngvesting schedulevesting periodcliff vestingfull vesting
Họ từvest (v.) trao quyền sở hữu
'Cliff vesting' = nhận toàn bộ quyền sau một khoảng thời gian cố định; 'graded vesting' = nhận dần từng phần.
|
— |
|
/ˈfɔːr.fɪt/
|
v. |
mất quyền lợi (do vi phạm/bỏ việc sớm)
Leaving early may cause you to forfeit unvested stock.
Nghỉ sớm có thể khiến bạn mất cổ phần chưa chuyển quyền.
Chi tiếtHe forfeited his bonus by resigning before year-end.Anh ấy mất tiền thưởng do từ chức trước cuối năm.
Đồng nghĩalosesurrender
Cụm hay dùngforfeit benefitsforfeit a bonusrisk forfeitureforfeit unvested shares
Họ từforfeiture (n.) sự mất quyền lợi
'Forfeit' = mất quyền lợi vì không đáp ứng điều kiện; thường gặp cùng 'vesting' trong HR.
|
— |
|
/ˈstɪp.jʊ.leɪt/
|
v. |
quy định rõ, quy định điều khoản
The contract stipulates a 30-day notice period.
Hợp đồng quy định thời gian báo trước 30 ngày.
Chi tiếtCompany policy stipulates annual salary reviews.Chính sách công ty quy định đánh giá lương hằng năm.
Đồng nghĩaspecifyrequire
Cụm hay dùngstipulate conditionsas stipulatedcontract stipulatespolicy stipulates
Họ từstipulation (n.) điều khoản quy định
'As stipulated in the contract' là cụm hay gặp trong Part 7 khi đề cập điều khoản hợp đồng.
|
— |
|
/ˈten.jər/
|
n. |
thâm niên, thời gian công tác
Raises are often tied to years of tenure.
Tăng lương thường gắn với số năm thâm niên.
Chi tiếtLong tenure employees receive additional benefits.Nhân viên có thâm niên lâu nhận thêm phúc lợi.
Đồng nghĩasenioritylength of service
Cụm hay dùngyears of tenurelong tenuretenure-based raisejob tenure
Họ từtenured (adj.) có biên chế
'Tenure' trong HR = thâm niên/độ dài công tác; trong học thuật, 'tenure' = biên chế giáo sư.
|
— |
|
/ˌflek.sɪ.bəl ˈben.ɪ.fɪts/
|
phr. |
phúc lợi linh hoạt (tự chọn gói)
The company offers flexible benefits to all employees.
Công ty cung cấp phúc lợi linh hoạt cho toàn bộ nhân viên.
Chi tiếtFlexible benefits let staff choose their own coverage.Phúc lợi linh hoạt cho phép nhân viên chọn gói bảo hiểm riêng.
Đồng nghĩacafeteria benefitsflex plan
Cụm hay dùngflexible benefits schemeflexible benefits packageenroll in flexible benefitsflexible benefits platform
Họ từflexibility (n.) sự linh hoạt
'Cafeteria plan' = tên khác của 'flexible benefits' — nhân viên tự chọn phúc lợi như chọn món trong tự chọn.
|
— |
|
/ˈpɜːr.kwɪ.zɪt/
|
n. |
đặc quyền, quyền lợi đặc biệt ngoài lương
A company car is a common executive perquisite.
Xe công ty là đặc quyền phổ biến của lãnh đạo.
Chi tiếtPerquisites include gym membership and free meals.Đặc quyền gồm thẻ phòng gym và bữa ăn miễn phí.
Đồng nghĩaperkfringe benefit
Cụm hay dùngexecutive perquisitestandard perquisiteperquisites and benefitslist of perquisites
'Perquisite' là dạng đầy đủ; 'perk' là dạng thông dụng rút gọn — TOEIC có thể dùng cả hai.
|
— |
Đang tải...