Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

10. Travelling

43 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  43 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n.phr
Bắt tay vào một cuộc hành trình
On their anniversary, my parents will embark on a trip around the world.
Vào ngày kỷ niệm của họ, bố mẹ tôi sẽ lên đường đi một chuyến du lịch vòng quanh thế giới.
Chi tiết
They will embark on a trip to Europe next month.Họ sẽ bắt tay vào một cuộc hành trình đến châu Âu vào tháng tới.
Đồng nghĩabegin a journeyset off
Cụm hay dùngembark on an adventureembark on a journey
Thường dùng trong bối cảnh du lịch.
n.phr
Chứng chỉ leo núi
Everest, one has to obtain a mountaineering certificate that shows you once summited a mountain with an altitude of around 8000m.
Everest, một người phải đạt được chứng chỉ leo núi cho thấy bạn đã từng vượt qua một ngọn núi với độ cao khoảng 8000m.
Chi tiết
He earned a mountaineering certificate after completing the course.Anh ấy đã nhận chứng chỉ leo núi sau khi hoàn thành khóa học.
Đồng nghĩaclimbing certificatemountain climbing qualification
Cụm hay dùngobtain a certificatemountaineering skills
Cần thiết cho những người yêu thích leo núi.
n.phr
Ngành công nghiệp du lịch
The travel and tourism industry generated $1.9 trillion in economic output.
Ngành công nghiệp du lịch tạo ra 1,9 nghìn tỷ USD sản lượng kinh tế.
n.phr
Tạo kế sinh nhai
Locals can also create a livelihood by offering several services for tourists.
Người dân địa phương cũng có thể tạo kế sinh nhai bằng cách cung cấp một số dịch vụ cho khách du lịch.
Chi tiết
Many people create a livelihood through farming.Nhiều người tạo kế sinh nhai thông qua nông nghiệp.
Đồng nghĩaearn a livingmake a living
Cụm hay dùngcreate a sustainable livelihoodstruggle to create a livelihood
Liên quan đến công việc và thu nhập.
n.phr
Các chuyến đi bộ đường dài
This journey will take through beautiful oak forests, clumps of pine, chestnut, rhododendrons and maple trees and this is one of the best trekking trips in the West.
Hành trình này sẽ đi qua những khu rừng sồi xinh đẹp, những khóm thông, hạt dẻ, đỗ quyên và cây phong và đây là một trong những chuyến đi phượt tuyệt vời nhất ở phương Tây.
Chi tiết
Trekking trips can be challenging but rewarding.Các chuyến đi bộ đường dài có thể khó khăn nhưng rất đáng giá.
Đồng nghĩahiking tripsbackpacking trips
Cụm hay dùngplan trekking tripsenjoy trekking trips
Đi bộ đường dài giúp cải thiện sức khỏe.
n.phr
Mang một mức độ rủi ro nhất định
All financial products carry a certain degree of risk, and even low risk investment strategies contain an element of uncertainty.
Tất cả các sản phẩm tài chính đều mang một mức độ rủi ro nhất định, và ngay cả các chiến lược đầu tư rủi ro thấp cũng chứa đựng yếu tố không chắc chắn.
Chi tiết
Investing in stocks carries a certain degree of risk.Đầu tư vào cổ phiếu mang một mức độ rủi ro nhất định.
Đồng nghĩariskdangerhazard
Cụm hay dùngcertain degree of riskcarries inherent riskscarries financial risks
Thường dùng trong tài chính và đầu tư.
n.phr
Thời tiết khắc nghiệt
Remote locations are often associated with inhospitable weather.
Các vị trí xa xôi thường có liên quan đến thời tiết khắc nghiệt.
Chi tiết
Inhospitable weather can disrupt travel plans.Thời tiết khắc nghiệt có thể làm gián đoạn kế hoạch du lịch.
Đồng nghĩasevere weatherhostile weather
Cụm hay dùnginhospitable weather conditionsinhospitable climate
Thường dùng để mô tả điều kiện thời tiết.
n.phr
Địa hình phức tạp
Complex terrain often generates local circulations, or modifies ambient synoptic weather features.
Địa hình phức tạp thường tạo ra các vòng tuần hoàn cục bộ hoặc sửa đổi các đặc điểm thời tiết khái quát xung quanh.
Chi tiết
Complex terrain can make travel difficult.Địa hình phức tạp có thể làm cho việc di chuyển trở nên khó khăn.
Đồng nghĩarugged landscapedifficult terrain
Cụm hay dùngnavigate complex terrainmap complex terrain
Địa hình này thường gặp trong các khu vực núi.
n.phr
Rối loạn sinh thái
The eutrophication causes ecological disturbance of water, which leads to death of fish, shrimp, swan mussel and other species.
Hiện tượng phú dưỡng làm xáo trộn sinh thái nước, dẫn đến chết cá, tôm, vẹm thiên nga và các loài khác.
Chi tiết
Ecological disturbances can harm wildlife and habitats.Rối loạn sinh thái có thể gây hại cho động vật hoang dã và môi trường sống.
Đồng nghĩaecological disruptionsenvironmental changes
Cụm hay dùngecological balanceecological impact
Quan trọng trong bảo vệ môi trường.
n.phr
Gặp gỡ các nền văn hóa khác nhau
Encountering a foreign culture can be interesting, but it also turns out to be annoying and difficult.
Tiếp xúc với một nền văn hóa nước ngoài có thể rất thú vị, nhưng nó cũng trở nên khó chịu và khó khăn.
n.phr
Mở rộng kiến thức về quan điểm toàn cầu
Teachers will need to develop a global knowledge, to experience cross-cultural experiences and to broaden knowledge on global perspective.
Giáo viên sẽ cần phát triển kiến thức toàn cầu, trải nghiệm đa văn hóa và mở rộng kiến thức trên quan điểm toàn cầu.
Chi tiết
Traveling can broaden knowledge on global perspectives.Du lịch có thể mở rộng kiến thức về quan điểm toàn cầu.
Đồng nghĩaexpand knowledgeenrich understanding
Cụm hay dùngbroaden horizonsbroaden perspectives
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.
n.phr
Phương thức vận tải
The physical movement of goods across borders, or transport of goods, can be undertaken using one or more modes of transport. The
Việc vận chuyển hàng hóa qua biên giới, hoặc vận chuyển hàng hóa, có thể được thực hiện bằng một hoặc nhiều phương thức vận tải.
Chi tiết
Modes of transport include cars, buses, and trains.Phương thức vận tải bao gồm ô tô, xe buýt và tàu hỏa.
Đồng nghĩatransportation methodsways to travel
Cụm hay dùngvarious modes of transportchoose modes of transport
Phương thức vận tải rất đa dạng.
n.phr
Dòng khách du lịch
After suffering a rural exodus, renewal began with the influx of tourists.
Sau khi trải qua một cuộc di cư ở nông thôn, công cuộc đổi mới bắt đầu với lượng khách du lịch đổ về.
Chi tiết
The influx of tourists boosted the local economy.Dòng khách du lịch đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
Đồng nghĩaarrivalsurgeinflow
Cụm hay dùnginflux of touristsinflux of visitorsinflux of people
Thường dùng trong du lịch và kinh tế.
n.phr
Thu nhập ngoại hối
Foreign exchange earnings are profits made from selling goods and services in a global marketplace.
Thu nhập ngoại hối là lợi nhuận thu được từ việc bán hàng hóa và dịch vụ trên thị trường toàn cầu.
Chi tiết
Foreign exchange earnings are vital for the economy.Thu nhập ngoại hối rất quan trọng cho nền kinh tế.
Đồng nghĩaforeign incomecurrency earnings
Cụm hay dùngincrease foreign exchange earningsforeign exchange earnings growth
Liên quan đến kinh tế và thương mại.
n.phr
Cởi mở với những nền văn hóa mới và những suy nghĩ khác nhau
Multicultural competence can enable travellers to open to new cultures and different mindsets.
Năng lực đa văn hóa có thể cho phép khách du lịch mở lòng với những nền văn hóa mới và những suy nghĩ khác nhau.
Chi tiết
She is open to new cultures and different mindsets.Cô ấy cởi mở với những nền văn hóa mới và những suy nghĩ khác nhau.
Đồng nghĩareceptivetolerant
Cụm hay dùngopen to ideasopen to experiences
Cần thiết trong giao lưu văn hóa.
n.phr
Du lịch bền vững
Sustainable travel has grown in popularity in recent years as people have tried to
Du lịch bền vững đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây khi
n.phr
Những trải nghiệm đáng nhớ
Positive emotions may form positive memorable experiences.
Cảm xúc tích cực có thể hình thành những trải nghiệm tích cực đáng nhớ.
Chi tiết
Traveling creates memorable experiences for everyone.Du lịch tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ cho mọi người.
Đồng nghĩaunforgettable experiencesnoteworthy experiences
Cụm hay dùngcreate memorable experiencesshare memorable experiences
Thường dùng khi nói về kỷ niệm.
n.phr
Đại Sứ Văn Hóa
The culture committee would ideally be composed of individuals from each department who act as cultural ambassadors.
Điều lý tưởng nhất là ủy ban văn hóa sẽ bao gồm các cá nhân từ mỗi bộ phận đóng vai trò là đại sứ văn hóa.
Chi tiết
Cultural Ambassadors help share traditions with the world.Đại Sứ Văn Hóa giúp chia sẻ truyền thống với thế giới.
Đồng nghĩacultural representativescultural envoys
Cụm hay dùngpromote culturecultural ambassador program
Thường hoạt động trong lĩnh vực văn hóa.
n.phr
Hàng hóa địa phương
When visiting a city, apart from the enthralling sight, what most attracts tourists is special local products.
Khi đến thăm một thành phố, ngoài cảnh đẹp mê hồn, điều thu hút du khách nhất chính là những sản vật đặc biệt của địa phương.
Chi tiết
Local products often reflect the culture of the area.Hàng hóa địa phương thường phản ánh văn hóa của khu vực.
Đồng nghĩaregional productshomegrown goods
Cụm hay dùngsupport local productspromote local products
Hàng hóa địa phương giúp phát triển kinh tế.
n.phr
Tạp chí du lịch
When reading particular travel journals, travellers are less likely to draw sharper descriptions.
Khi đọc các tạp chí du lịch cụ thể, khách du lịch ít có khả năng mô tả rõ ràng hơn.
Chi tiết
She writes for a travel journal about her adventures.Cô ấy viết cho tạp chí du lịch về những cuộc phiêu lưu của mình.
Đồng nghĩatravel magazinetravel publicationtravel blog
Cụm hay dùngtravel journal entriestravel journal articlespersonal travel journal
Thích hợp cho những người yêu thích du lịch.
n.phr
Sắp xếp lịch trình
Award earlier this year for their program that encourages teams to arrange a rotating schedule for employees to use the gym during lunch, or for each member to choose a day of the week to leave early.
Giải thưởng đầu năm nay cho chương trình khuyến khích các đội sắp xếp lịch luân phiên để nhân viên sử dụng phòng tập thể dục trong bữa trưa hoặc cho mỗi thành viên chọn một ngày trong tuần để đi sớm.
Chi tiết
It's important to arrange a schedule for your studies.Sắp xếp lịch trình cho việc học là rất quan trọng.
Đồng nghĩaset a timetableplan a schedule
Cụm hay dùngarrange a detailed schedulearrange a meeting schedule
Thường dùng trong bối cảnh quản lý thời gian.
n.phr
Địa điểm từ xa
Travelling in remote locations can be dangerous.
Đi du lịch ở những nơi xa có thể nguy hiểm.
Chi tiết
They traveled to remote locations for their research.Họ đã đi đến những địa điểm từ xa để nghiên cứu.
Đồng nghĩaisolated areasdistant places
Cụm hay dùngremote areasremote regions
Thường dùng trong du lịch.
n.phr
Dự báo thời tiết
The weather data that we use to produce our weather forecast charts come from the most trusted and reliable sources available.
Dữ liệu thời tiết mà chúng tôi sử dụng để tạo biểu đồ dự báo thời tiết đến từ các nguồn đáng tin cậy và đáng tin cậy nhất hiện có.
n.phr
Các khu vực đăng cai
Tourism activities should be conducted in harmony with the attributes and traditions of the host regions and countries.
Các hoạt động du lịch cần được tiến hành hài hòa với các thuộc tính và truyền thống của các khu vực và quốc gia sở tại.
Chi tiết
The host regions prepared for the international conference.Các khu vực đăng cai chuẩn bị cho hội nghị quốc tế.
Đồng nghĩahosting areasvenue regions
Cụm hay dùnghost regions for eventshost regions for conferences
Thường liên quan đến sự kiện lớn.
n.phr
Du lịch quốc tế
International tourism helps promote small cottage and handicraft businesses.
Du lịch quốc tế giúp thúc đẩy các hoạt động kinh doanh tiểu thủ công nghiệp.
Chi tiết
International tourism has grown significantly in recent years.Du lịch quốc tế đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
Đồng nghĩaglobal tourismoverseas travel
Cụm hay dùngpromote international tourismbenefit from international tourism
Du lịch quốc tế mang lại nhiều lợi ích.
n.phr
Rèn luyện sự hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa
It is vital to forge mutual understanding and knowledge between peoples and cultures.
Điều quan trọng là phải rèn luyện sự hiểu biết và kiến thức lẫn nhau giữa các dân tộc và các nền văn hóa
Chi tiết
We aim to forge mutual understandings between cultures through dialogue.Chúng tôi nhằm rèn luyện sự hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa thông qua đối thoại.
Đồng nghĩabuild understandingcreate connectionsfoster relations
Cụm hay dùngforge mutual understandingsforge cultural connectionsforge international relations
Quan trọng trong giao lưu văn hóa.
n.phr
Các hạn chế đi lại
Australia rolls back travel restrictions for citizens and permanent residents.
Úc hủy bỏ các hạn chế đi lại cho công dân và nhân dân thường trú.
Chi tiết
Travel restrictions can affect tourism significantly.Các hạn chế đi lại có thể ảnh hưởng lớn đến du lịch.
Đồng nghĩatravel limitationstravel bans
Cụm hay dùngimpose travel restrictionslift travel restrictions
Thường dùng trong bối cảnh du lịch.
n.phr
Văn hóa bản địa
His interest in the language and his appreciation of the indigenous culture have made an invaluable contribution to the studies.
Sự quan tâm của anh ấy đối với ngôn ngữ và sự đánh giá cao của anh ấy đối với văn hóa bản địa đã đóng góp vô giá cho các nghiên cứu.
Chi tiết
Indigenous cultures have rich traditions and histories.Văn hóa bản địa có nhiều truyền thống và lịch sử phong phú.
Đồng nghĩanative culturesaboriginal cultures
Cụm hay dùngindigenous peoplesindigenous traditions
Quan trọng trong nghiên cứu văn hóa.
n.phr
Du khách gan dạ
One intrepid traveller wishes he was going on another three-continent, many- legged journey to wear his national jersey.
Một du khách gan dạ ước rằng anh ta sẽ tham gia một cuộc hành trình trải dài ba lục địa để khoác lên mình chiếc áo thi đấu quốc gia của mình.
n.phr
Vẻ đẹp của thiên nhiên
Ireland's works highlight an uneasy sympathy between the fragility and beauty of nature and the constructed environment.
Các công trình của Ireland nêu bật mối giao cảm khó tả giữa vẻ đẹp mong manh của thiên nhiên và môi trường xây dựng.
Chi tiết
The beauty of nature inspires many artists.Vẻ đẹp của thiên nhiên truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.
Đồng nghĩanatural beautyscenic beauty
Cụm hay dùngappreciate the beauty of naturepreserve the beauty of nature
Thường dùng trong văn học và nghệ thuật.
n.phr
Du khách một mình
Many travel agencies arranged for the solo traveller.
Nhiều công ty du lịch đã sắp xếp cho khách du lịch một mình.
Chi tiết
Solo travellers often seek unique experiences.Du khách một mình thường tìm kiếm những trải nghiệm độc đáo.
Đồng nghĩaindependent travelerslone travelers
Cụm hay dùngattract solo travellerssupport solo travellers
Du khách một mình thường thích tự do.
n.phr
Vùng an toàn
Rock climbing pushes many people beyond their comfort zones.
Leo núi đẩy nhiều người vượt ra khỏi vùng an toàn của họ.
Chi tiết
Stepping out of your comfort zone can lead to growth.Ra khỏi vùng an toàn của bạn có thể dẫn đến sự phát triển.
Đồng nghĩasafe spacefamiliar areasecure environment
Cụm hay dùngleave your comfort zonestay in your comfort zoneexpand your comfort zone
Thường liên quan đến sự phát triển cá nhân.
n.phr
Phế tích cổ xưa
Photographer John mcdermott captures Asia's ancient ruins, inspired by the dreamy effects of a solar eclipse.
Nhiếp ảnh gia John mcdermott chụp những tàn tích cổ đại của châu Á, lấy cảm hứng từ những hiệu ứng mơ màng của nhật thực.
Chi tiết
Ancient ruins attract many tourists each year.Phế tích cổ xưa thu hút nhiều du khách mỗi năm.
Đồng nghĩahistorical remainsarchaeological sites
Cụm hay dùngexplore ancient ruinsvisit ancient ruins
Liên quan đến lịch sử và khảo cổ.
n.phr
Nền kinh tế phụ thuộc vào du lịch
Tourism-dependent economies that were already struggling before the pandemic with stretched finances and ballooning debt are counting the cost of their second successive summer season slump.
Các nền kinh tế phụ thuộc vào du lịch vốn đã phải vật lộn trước đại dịch với tài chính căng thẳng và nợ nần chồng chất đang phải trả giá bằng đợt sụt giảm mùa hè thứ hai liên tiếp.
Chi tiết
Many small islands have tourism-dependent economies.Nhiều hòn đảo nhỏ có nền kinh tế phụ thuộc vào du lịch.
Đồng nghĩatourism-reliant economiestourism-based economies
Cụm hay dùngtourism-dependent regionstourism-dependent sectors
Thường gặp trong kinh tế học.
n.phr
Xuất khẩu dịch vụ du lịch
As of 2019, travel services exports in the United States of America were 193,315 million US dollars that accounts for 13.93% of the world's travel services exports.
Tính đến năm 2019, xuất khẩu dịch vụ du lịch của Hoa Kỳ là 193,315 triệu đô la Mỹ, chiếm 13,93% xuất khẩu dịch vụ du lịch của thế giới.
n.phr
Khả năng đa dạng hóa
Through interviews with 49 relatively small farmers, the possibilities for diversification as a survival strategy are assessed.
Thông qua các cuộc phỏng vấn với 49 nông dân tương đối nhỏ, khả năng đa dạng hóa như một chiến lược sống còn đã được đánh giá.
Chi tiết
There are many possibilities for diversification in business.Có nhiều khả năng đa dạng hóa trong kinh doanh.
Đồng nghĩaoptions for varietyopportunities for change
Cụm hay dùngexplore possibilities for diversificationpossibilities for economic diversification
Thường dùng trong kinh doanh và kinh tế.
/ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/
n
trao đổi văn hóa
Tourism enables cultural exchange.
Du lịch cho phép trao đổi văn hóa.
Chi tiết
Cultural exchange enriches our understanding of the world.Trao đổi văn hóa làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta về thế giới.
Đồng nghĩacultural sharingcultural interaction
Cụm hay dùngpromote cultural exchangecultural exchange programs
Trao đổi văn hóa giúp kết nối các nền văn hóa khác nhau.
/ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/
n
di sản văn hóa
Vietnam preserves its cultural heritage carefully.
Việt Nam bảo tồn di sản văn hóa cẩn thận.
Chi tiết
Cultural heritage includes art, traditions, and languages.Di sản văn hóa bao gồm nghệ thuật, truyền thống và ngôn ngữ.
Đồng nghĩacultural legacycultural inheritance
Cụm hay dùngpreserve cultural heritagecultural heritage sites
Di sản văn hóa cần được bảo tồn cho thế hệ sau.
n.phr
Trên toàn cầu
Enhancing European influence on the global stage and ensuring the global competitiveness of the European financial sector should remain a priority.
Nâng cao ảnh hưởng của châu Âu trên thị trường toàn cầu và đảm bảo khả năng cạnh tranh toàn cầu của khu vực tài chính châu Âu nên vẫn là một ưu tiên.
Chi tiết
Issues must be addressed on the global stage.Các vấn đề phải được giải quyết trên toàn cầu.
Đồng nghĩainternationallyworldwide
Cụm hay dùngact on the global stagecompete on the global stage
Cần chú ý đến các vấn đề toàn cầu.
n.phr
Thoát khỏi vòng lặp lại
Many people choose travelling as a break from repetitive patterns.
Nhiều người chọn đi du lịch là nơi nghỉ ngơi khỏi những khuôn mẫu lặp đi lặp lại.
Chi tiết
Traveling offers a break from repetitive patterns of daily life.Du lịch mang lại sự thoát khỏi vòng lặp lại của cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩachangediversioninterruption
Cụm hay dùnga break from routinea break from monotonya break from daily life
Thích hợp cho việc khám phá mới.
n.phr
Một lối sống bình thường
Travelling helps people escape from a mundane lifestyle.
Đi du lịch giúp con người thoát khỏi lối sống bình thường.
Chi tiết
He finds a mundane lifestyle uninteresting.Anh ấy thấy một lối sống bình thường là không thú vị.
Đồng nghĩaordinary lifestylecommon lifestyle
Cụm hay dùngmundane daily routinemundane activities
Thường dùng để chỉ sự nhàm chán.
n.phr
Tham gia các lễ hội địa phương
One of the most electrifying methods for travellers to immerse themselves in their host culture is to partake in local festivals.
Một trong những phương pháp hấp dẫn nhất để du khách hòa mình vào văn hóa bản địa là tham gia các lễ hội địa phương.
Chi tiết
They love to partake in local festivals every year.Họ thích tham gia các lễ hội địa phương mỗi năm.
Đồng nghĩajoinparticipate
Cụm hay dùngpartake in activitiespartake in celebrations
Thường dùng trong bối cảnh văn hóa.
n.phr
Cảm giác thành công
Tourists who travel to far- flung destinations can gain a sense of accomplishment.
Khách du lịch đến những điểm đến xa xôi có thể đạt được cảm giác thành tựu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...