Quay lại READING VOCABULARY CAMBRIDGE 8-17
Bộ từ vựng

07. Language

35 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  35 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/baɪˈlɪŋɡwəl/
adj
song ngữ
Bilingual children have cognitive advantages.
Trẻ song ngữ có lợi thế nhận thức.
Chi tiết
Being bilingual can enhance job opportunities.Biết song ngữ có thể tăng cơ hội việc làm.
Đồng nghĩamultilingualdual-language
Cụm hay dùngbilingual educationbilingual speakerbilingual community
Liên quan đến ngôn ngữ và giao tiếp.
/'ɔ:ditəri/
adj
Thính Giác
Auditory processing skills are essential for effective communication and understanding spoken language in various contexts.
Kỹ năng xử lý thính giác rất cần thiết cho việc giao tiếp hiệu quả và hiểu ngôn ngữ nói trong nhiều ngữ cảnh.
Chi tiết
Auditory skills are important for language learning.Kỹ năng thính giác rất quan trọng cho việc học ngôn ngữ.
Đồng nghĩahearingacoustic
Cụm hay dùngauditory processingauditory system
Liên quan đến khả năng nghe.
/lɪŋˈɡwɪstɪk/
tính từ
thuộc ngôn ngữ
Linguistic skills are important for communication.
Kỹ năng ngôn ngữ rất quan trọng cho giao tiếp.
Chi tiết
Linguistic skills are important for communication.Kỹ năng ngôn ngữ rất quan trọng cho giao tiếp.
Đồng nghĩalanguage-relatedverbal
Cụm hay dùnglinguistic diversitylinguistic analysis
Dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ.
/pә'septʃuәl/
adj
Tri giác
Perceptual abilities play a significant role in how individuals interpret and respond to their environment.
Khả năng tri giác đóng vai trò quan trọng trong cách mà các cá nhân diễn giải và phản ứng với môi trường của họ.
Chi tiết
Perceptual skills are important for learning.Kỹ năng tri giác rất quan trọng cho việc học.
Đồng nghĩacognitivesensory
Cụm hay dùngperceptual abilitiesperceptual experience
Thường dùng trong tâm lý học.
/ˈmɛtəfɔr/
danh từ
ẩn dụ
He used a metaphor to explain his feelings.
Anh ấy đã sử dụng một ẩn dụ để giải thích cảm xúc của mình.
Chi tiết
The phrase 'time is a thief' is a metaphor.Câu 'thời gian là kẻ trộm' là một ẩn dụ.
Đồng nghĩaanalogysymbol
Cụm hay dùngextended metaphormetaphor for changemixed metaphor
Họ từmetaphorical (adj)metaphorically (adv)
Dùng để làm phong phú ngôn ngữ.
/ˈpærədaɪm/
n
mô hình tư duy
Quantum mechanics introduced a new paradigm.
Cơ học lượng tử giới thiệu một mô hình tư duy mới.
Chi tiết
The paradigm shift changed science.Sự chuyển đổi mô hình đã thay đổi khoa học.
Đồng nghĩamodelframework
Cụm hay dùngparadigm shiftdominant paradigm
Họ từparadigmatic (adj)
Thường dùng trong khoa học và triết học.
/,tæksə'nɔmik/
adj
Thuộc Sự Phân Loại
The taxonomic classification of species is fundamental for understanding biodiversity and ecological relationships.
Sự phân loại thuế học của các loài là cơ sở để hiểu sự đa dạng sinh học và mối quan hệ sinh thái.
Chi tiết
Taxonomic studies help us understand biodiversity.Nghiên cứu phân loại giúp chúng ta hiểu về đa dạng sinh học.
Đồng nghĩaclassificationcategorization
Cụm hay dùngtaxonomic classificationtaxonomic hierarchytaxonomic group
Dùng để chỉ sự phân loại sinh học.
/dɪˈskriːt/
adj
rời rạc, riêng biệt
The problem can be divided into discrete parts.
Vấn đề có thể được chia thành các phần riêng biệt.
Chi tiết
The data points are discrete and not part of a continuous set.Các điểm dữ liệu là rời rạc và không thuộc về một tập liên tục.
Đồng nghĩaseparateindividual
Cụm hay dùngdiscrete datadiscrete variablesdiscrete system
Thường dùng trong toán học và khoa học.
/,æmbi'gju:iti/
n
Sự Tối Nghĩa
Ambiguity in research findings can lead to misinterpretations and hinder the advancement of knowledge in the field.
Sự tối nghĩa trong các phát hiện nghiên cứu có thể dẫn đến hiểu lầm và cản trở sự tiến bộ của tri thức trong lĩnh vực này.
Chi tiết
The ambiguity in her statement caused confusion.Sự tối nghĩa trong phát biểu của cô ấy gây ra sự nhầm lẫn.
Đồng nghĩauncertaintyvagueness
Cụm hay dùngsemantic ambiguityambiguity in languageambiguity of meaning
Thường dùng trong ngôn ngữ học.
/kən'dʤʌɳkʃn/
n
Sự Liên Kết
The conjunction of various factors contributes to the complexity of climate change and its impacts on ecosystems.
Sự liên kết của nhiều yếu tố khác nhau góp phần vào sự phức tạp của biến đổi khí hậu và tác động của nó đến các hệ sinh thái.
Chi tiết
The word 'and' is a common conjunction.Từ 'và' là một liên từ phổ biến.
Đồng nghĩaconnectorlink
Cụm hay dùngcoordinating conjunctionsubordinating conjunctionconjunction usage
Thường dùng trong ngữ pháp.
/,eti'mɔlədʤi/
n
Nguồn Gốc Từ
Understanding the etymology of words can provide valuable insights into their meanings and historical usage.
Hiểu nguồn gốc từ của các từ có thể cung cấp những hiểu biết quý giá về ý nghĩa và cách sử dụng lịch sử của chúng.
Chi tiết
The etymology of 'school' comes from a Greek word.Nguồn gốc từ của 'trường' đến từ một từ Hy Lạp.
Đồng nghĩaword originlinguistic history
Cụm hay dùngetymology of a wordhistorical etymology
Thường dùng trong nghiên cứu ngôn ngữ.
/kən'stitjuənt/
n
Thành Phần
In political science, a constituent is often defined as a member of a voting body or electorate.
Trong khoa học chính trị, một thành phần thường được định nghĩa là một thành viên của cơ quan bỏ phiếu hoặc cử tri.
Chi tiết
Each constituent plays an important role in the community.Mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng.
Đồng nghĩacomponentelement
Cụm hay dùngconstituent partsconstituent elements
Họ từconstitute (v)
Dùng để chỉ các phần của một tổng thể.
/'daiəlekt/
n
Tiếng Địa Phương
Linguists study dialects to understand regional variations in language and their impact on communication.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng địa phương để hiểu sự biến thể khu vực trong ngôn ngữ và ảnh hưởng của chúng đến giao tiếp.
Chi tiết
People in the region speak a unique dialect.Người dân trong vùng nói một tiếng địa phương độc đáo.
Đồng nghĩalanguagetongue
Cụm hay dùngregional dialectlocal dialectdialect variation
Họ từdialectal (adj)
Có nhiều loại tiếng địa phương khác nhau.
/ˈkɒnsept/
n
khái niệm, ý tưởng cơ bản
The concept of sustainability is central to this debate.
Khái niệm về tính bền vững là trung tâm của cuộc tranh luận này.
Chi tiết
She explained the concept clearly.Cô ấy giải thích khái niệm rõ ràng.
Đồng nghĩaideanotion
Cụm hay dùngbasic conceptkey concept
Họ từconceptual (adj)conceptually (adv)
Phân biệt 'concept' (khái niệm) và 'conception' (quan niệm).
/ɪnˈtɜːrprɪt/
v
diễn giải, giải thích
Different cultures interpret these symbols differently.
Các nền văn hóa khác nhau diễn giải các biểu tượng này khác nhau.
Chi tiết
Can you interpret this data for me?Bạn có thể diễn giải dữ liệu này cho tôi không?
Đồng nghĩaexplainclarify
Cụm hay dùnginterpret a textinterpret a messageinterpret data
Dùng để giải thích thông tin phức tạp.
/'pɔliglɔt/
n
Người biết nhiều ngôn ngữ
A polyglot individual can communicate effectively in several languages, enhancing cross-cultural interactions.
Một người biết nhiều ngôn ngữ có thể giao tiếp hiệu quả bằng nhiều ngôn ngữ, tăng cường các tương tác văn hóa.
Chi tiết
She is a polyglot who can communicate in five languages.Cô ấy là một người biết nhiều ngôn ngữ có thể giao tiếp bằng năm thứ tiếng.
Đồng nghĩamultilinguallinguist
Cụm hay dùngfluent polyglotgifted polyglot
Dùng để chỉ người thông thạo nhiều ngôn ngữ.
/'keiɔs/
n
Hỗn loạn
The study of chaos theory reveals how complex systems can exhibit unpredictable behavior despite underlying order.
Nghiên cứu lý thuyết hỗn loạn tiết lộ cách các hệ thống phức tạp có thể thể hiện hành vi không thể đoán trước mặc dù có trật tự tiềm ẩn.
Chi tiết
The room was in chaos after the party.Căn phòng đã hỗn loạn sau bữa tiệc.
Đồng nghĩadisorderconfusion
Cụm hay dùngchaos theorysocial chaoscreate chaos
Họ từchaotic (adj)
Từ này thường dùng để mô tả tình huống hỗn loạn.
/'leksikəl/
n
Từ vựng
Lexical semantics focuses on the meaning of words and their relationships within a language system.
Ngữ nghĩa từ vựng tập trung vào ý nghĩa của từ và mối quan hệ của chúng trong một hệ thống ngôn ngữ.
Chi tiết
The lexical choices in her essay were impressive.Lựa chọn từ vựng trong bài luận của cô ấy rất ấn tượng.
Đồng nghĩavocabularyterminology
Cụm hay dùnglexical analysislexical itemslexical meaning
Họ từlexicon (n)lexically (adv)
Dùng để chỉ các khía cạnh từ vựng.
/'heidei/
n
Thời kì hoàng kim
The heyday of the Renaissance marked a significant cultural and intellectual revival in Europe during the 14th century.
Thời kỳ hoàng kim của thời kỳ Phục hưng đánh dấu một sự hồi sinh văn hóa và trí tuệ quan trọng ở châu Âu vào thế kỷ 14.
Chi tiết
The band's heyday was in the 1990s.Thời kỳ hoàng kim của ban nhạc là vào những năm 1990.
Đồng nghĩapeakprime
Cụm hay dùngheyday of a careerin its heyday
Dùng để nói về thời kỳ thành công.
/'pouit/
n
Nhà thơ
A poet often uses figurative language to evoke emotions and convey deeper meanings in their work.
Một nhà thơ thường sử dụng ngôn ngữ ẩn dụ để gợi lên cảm xúc và truyền đạt ý nghĩa sâu sắc trong tác phẩm của họ.
Chi tiết
The poet expressed deep emotions through his words.Nhà thơ đã diễn đạt những cảm xúc sâu sắc qua lời thơ của mình.
Đồng nghĩaverse makerlyricist
Cụm hay dùngfamous poetmodern poet
Thường dùng để chỉ những người sáng tác thơ.
/'kritik/
n
Nhà phê bình
A critic's analysis can provide valuable insights into the themes and techniques employed in a literary work.
Phân tích của một nhà phê bình có thể cung cấp những hiểu biết quý giá về các chủ đề và kỹ thuật được sử dụng trong một tác phẩm văn học.
Chi tiết
The critic praised the movie for its originality.Nhà phê bình đã khen ngợi bộ phim vì sự độc đáo của nó.
Đồng nghĩareviewerevaluator
Cụm hay dùngfilm criticart criticmusic critic
Họ từcritique (n)critical (adj)
Nhà phê bình thường có chuyên môn trong lĩnh vực cụ thể.
/kwəʊˈteɪ.ʃən/
danh từ
trích dẫn
He included a quotation from a famous author.
Anh ấy đã đưa vào một trích dẫn từ một tác giả nổi tiếng.
Chi tiết
He included a quotation from Shakespeare in his essay.Anh ấy đã đưa vào một trích dẫn từ Shakespeare trong bài luận của mình.
Đồng nghĩacitationexcerpt
Cụm hay dùngfamous quotationdirect quotationquotation marks
Họ từquote (v)quoted (adj)
Dùng để chỉ các trích dẫn nổi tiếng.
/əˈnælədʒi/
n
sự tương tự, phép so sánh
The author uses an analogy to explain the concept.
Tác giả dùng phép so sánh để giải thích khái niệm.
Chi tiết
The teacher used an analogy to explain the concept.Giáo viên đã sử dụng một phép so sánh để giải thích khái niệm.
Đồng nghĩacomparisonsimilarity
Cụm hay dùngmake an analogydraw an analogy
Thường dùng để giải thích ý tưởng phức tạp.
/en,saiklou'pi:djə/
n
Bách Khoa Toàn Thư
An encyclopaedia serves as a comprehensive reference source, providing detailed information on a wide range of topics.
Một bách khoa toàn thư đóng vai trò là nguồn tham khảo toàn diện, cung cấp thông tin chi tiết về nhiều chủ đề khác nhau.
Chi tiết
I found the answer in the encyclopaedia.Tôi đã tìm thấy câu trả lời trong bách khoa toàn thư.
Đồng nghĩareference bookdictionary
Cụm hay dùngonline encyclopaediachildren's encyclopaediaencyclopaedia entry
Dùng để tra cứu thông tin đa dạng.
/di'saifə/
v
Giải mã
Researchers aim to decipher ancient texts to uncover lost knowledge about historical civilizations and their cultures.
Các nhà nghiên cứu nhằm giải mã các văn bản cổ đại để khám phá kiến thức bị mất về các nền văn minh và văn hóa lịch sử.
Chi tiết
He tried to decipher the ancient script.Anh ấy cố gắng giải mã văn bản cổ.
Đồng nghĩadecodeinterpret
Cụm hay dùngdecipher a codedecipher a message
Họ từdecipherable (adj)deciphering (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh giải mã thông tin.
/ˈnærətɪv/
n
tường thuật
Competing narratives explain the same events.
Các tường thuật cạnh tranh giải thích cùng sự kiện.
Chi tiết
Her narrative was captivating and full of emotion.Câu chuyện của cô ấy rất cuốn hút và đầy cảm xúc.
Đồng nghĩastorytale
Cụm hay dùngnarrative stylepersonal narrative
Họ từnarrate (v)narrator (n)
Thường dùng trong văn học và kể chuyện.
/in'vektiv/
n
Lời lăng mạ
The use of invective in political discourse often undermines constructive dialogue and escalates tensions among opposing groups.
Việc sử dụng lời lăng mạ trong diễn ngôn chính trị thường làm suy yếu đối thoại mang tính xây dựng và leo thang căng thẳng giữa các nhóm đối lập.
Chi tiết
His invective was aimed at his political opponents.Lời lăng mạ của anh ta nhắm vào các đối thủ chính trị.
Đồng nghĩaabusevitriol
Cụm hay dùnginvective speechinvective language
Thường mang tính tiêu cực và chỉ trích.
/pɔ'lemik/
n
Bút Chiến/ Cuộc Tranh Luận
The polemic surrounding climate change has sparked intense debates among scientists, policymakers, and the general public.
Cuộc tranh luận xung quanh biến đổi khí hậu đã kích thích các cuộc tranh luận gay gắt giữa các nhà khoa học, nhà hoạch định chính sách và công chúng.
Chi tiết
The article sparked a fierce polemic on social media.Bài viết đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt trên mạng xã hội.
Đồng nghĩadebatecontroversy
Cụm hay dùngpolitical polemicintellectual polemicheated polemic
Bút chiến thường liên quan đến các vấn đề nhạy cảm.
/'kɔdisil/
n
Hệ thống hóa
To ensure consistency in legal practices, lawmakers seek to codify existing regulations into a comprehensive legal framework.
Để đảm bảo tính nhất quán trong các thực hành pháp lý, các nhà lập pháp tìm cách hệ thống hóa các quy định hiện có thành một khung pháp lý toàn diện.
Chi tiết
The committee will codify the new regulations.Ủy ban sẽ hệ thống hóa các quy định mới.
Đồng nghĩasystematizeorganize
Cụm hay dùngcodify lawscodify rules
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quy định.
/iks'preʃn/
n
Sự diễn đạt
The study examines the role of artistic expression in reflecting societal values and influencing public opinion.
Nghiên cứu xem xét vai trò của sự diễn đạt nghệ thuật trong việc phản ánh các giá trị xã hội và ảnh hưởng đến dư luận.
Chi tiết
His expression showed he was happy.Biểu cảm của anh ấy cho thấy anh ấy vui.
Đồng nghĩaphraseutterance
Cụm hay dùngfacial expressionartistic expressionself-expression
Họ từexpress (v)expressive (adj)
Dùng để mô tả cách diễn đạt cảm xúc.
/'eləkwənt/
adj
Hùng biện
The speaker's eloquent presentation captivated the audience, effectively conveying complex ideas with clarity and passion.
Bài thuyết trình hùng biện của diễn giả đã thu hút khán giả, truyền tải các ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng và đầy đam mê.
Chi tiết
Her eloquent speech moved the audience.Bài phát biểu hùng biện của cô đã chạm đến trái tim khán giả.
Đồng nghĩaarticulatepersuasive
Cụm hay dùngeloquent speakereloquent expression
Họ từeloquence (n)eloquently (adv)
Dùng để mô tả khả năng nói hoặc viết tốt.
/'sʌtl/
adj
Tinh tế
The subtle nuances in the author's writing style contribute to the depth and richness of the literary work.
Những sắc thái tinh tế trong phong cách viết của tác giả góp phần vào chiều sâu và sự phong phú của tác phẩm văn học.
Chi tiết
She wore a subtle perfume that was pleasant.Cô ấy xức nước hoa tinh tế mà dễ chịu.
Đồng nghĩafaintnuanced
Cụm hay dùngsubtle differencesubtle hint
Dùng để mô tả điều gì đó nhẹ nhàng.
/ɪɡˈzɒtɪk/
adj
lạ, ngoại lai
Travelers seek exotic dishes.
Du khách tìm kiếm các món ăn lạ.
Chi tiết
She wore an exotic dress from a distant land.Cô ấy mặc một chiếc váy lạ từ một vùng đất xa xôi.
Đồng nghĩaunusualforeign
Cụm hay dùngexotic plantsexotic foods
Dùng để chỉ sự khác biệt và hấp dẫn.
/'və:bəl/
adj
Bằng lời
Verbal communication skills are essential for effective collaboration in academic settings, facilitating the exchange of ideas and knowledge.
Kỹ năng giao tiếp bằng lời là rất cần thiết cho sự hợp tác hiệu quả trong môi trường học thuật, tạo điều kiện cho việc trao đổi ý tưởng và kiến thức.
Chi tiết
She has excellent verbal communication skills.Cô ấy có kỹ năng giao tiếp bằng lời xuất sắc.
Đồng nghĩaoralspoken
Cụm hay dùngverbal agreementverbal communicationverbal expression
Kỹ năng giao tiếp bằng lời rất quan trọng.
/in'koud/
v
Mã hóa
Researchers often encode data to ensure secure transmission and prevent unauthorized access to sensitive information.
Các nhà nghiên cứu thường mã hóa dữ liệu để đảm bảo việc truyền tải an toàn và ngăn chặn truy cập trái phép vào thông tin nhạy cảm.
Chi tiết
They need to encode the data for security.Họ cần mã hóa dữ liệu để bảo mật.
Đồng nghĩaencryptcipher
Cụm hay dùngencode dataencode information
Thường dùng trong công nghệ thông tin.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...