Quay lại READING VOCABULARY CAMBRIDGE 8-17
Bộ từ vựng

10. Education

41 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  41 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/pre'stidʒiәs/
adj
Có danh tiếng
Attending a prestigious university often opens doors to numerous career opportunities and professional networks for graduates.
Việc theo học tại một trường đại học có danh tiếng thường mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp và mạng lưới chuyên nghiệp cho các cựu sinh viên.
Chi tiết
She graduated from a prestigious university.Cô ấy tốt nghiệp từ một trường đại học có danh tiếng.
Đồng nghĩarenownedeminent
Cụm hay dùngprestigious awardprestigious institution
Dùng để mô tả các tổ chức nổi tiếng.
/in'tju:itiv/
adj
Trực Giác
An intuitive understanding of complex concepts can significantly enhance a student's ability to grasp advanced topics.
Sự hiểu biết trực giác về các khái niệm phức tạp có thể nâng cao khả năng tiếp thu các chủ đề nâng cao của sinh viên.
Chi tiết
She had an intuitive feeling about the decision.Cô ấy có cảm giác trực giác về quyết định đó.
Đồng nghĩainstinctiveinnate
Cụm hay dùngintuitive understandingintuitive senseintuitive decision
Thường dùng để mô tả cảm giác.
/ə'riθmətik/
n
Số Học
Arithmetic skills are fundamental to understanding more complex mathematical concepts, serving as a foundation for higher learning.
Kỹ năng số học là nền tảng để hiểu các khái niệm toán học phức tạp hơn, phục vụ như một nền tảng cho việc học cao hơn.
Chi tiết
He excelled in arithmetic during his school years.Anh ấy xuất sắc trong số học trong những năm học.
Đồng nghĩamathcalculation
Cụm hay dùngbasic arithmeticarithmetic operations
Là một phần cơ bản của toán học.
/'ældʤibrə/
n
Đại Số
Algebra is a branch of mathematics that deals with symbols and the rules for manipulating those symbols to solve equations.
Đại số là một nhánh của toán học liên quan đến các ký hiệu và các quy tắc để thao tác các ký hiệu đó nhằm giải quyết các phương trình.
Chi tiết
Algebra is essential for advanced math studies.Đại số là cần thiết cho các nghiên cứu toán học nâng cao.
Đồng nghĩamathematicscalculus
Cụm hay dùngalgebraic expressionalgebraic equationalgebraic function
Đại số là nền tảng cho nhiều lĩnh vực toán học.
/saɪt/
v
trích dẫn, viện dẫn
Always cite your sources in academic writing.
Luôn trích dẫn nguồn của bạn trong văn bản học thuật.
Chi tiết
You should cite your sources in the paper.Bạn nên trích dẫn nguồn trong bài viết.
Đồng nghĩaquotereference
Cụm hay dùngcite evidencecite sourcescite a study
Trích dẫn giúp tăng độ tin cậy cho bài viết.
/sketʃ/
v
Phác Họa
To effectively convey their ideas, artists often sketch preliminary designs before finalizing their artworks in various mediums.
Để truyền đạt ý tưởng của mình một cách hiệu quả, các nghệ sĩ thường phác họa các thiết kế sơ bộ trước khi hoàn thiện tác phẩm nghệ thuật của họ trong nhiều chất liệu.
Chi tiết
He likes to sketch the landscapes he visits.Anh ấy thích phác họa những cảnh quan mà anh ấy đến thăm.
Đồng nghĩadrawoutline
Cụm hay dùngsketch a plansketch ideas
Dùng để chỉ việc vẽ nhanh.
/'sʌb'kɔnʃəs/
adj
Tiềm Thức
The subconscious mind plays a significant role in influencing human behavior and decision-making processes.
Tâm trí tiềm thức đóng một vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến hành vi và quá trình ra quyết định của con người.
Chi tiết
Subconscious thoughts can influence our behavior.Những suy nghĩ tiềm thức có thể ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta.
Đồng nghĩaunconscioushidden
Cụm hay dùngsubconscious mindsubconscious thoughtssubconscious behavior
Dùng để chỉ những điều không nhận thức được.
/ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən/
danh từ
cơ sở, tổ chức
This institution is well-known for its research.
Cơ sở này nổi tiếng với nghiên cứu của nó.
Chi tiết
Marriage is a social institution.Hôn nhân là một thể chế xã hội.
Đồng nghĩaorganizationestablishment
Cụm hay dùngeducational institutioninstitution of higher learning
Họ từinstitutional (adj)institutionalize (v)
Thường chỉ tổ chức lớn, chính thức.
/æpt/
adj
Tài Trí
Students who are apt at mathematics often excel in fields that require analytical and problem-solving skills.
Sinh viên tài trí trong toán học thường xuất sắc trong các lĩnh vực yêu cầu kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề.
Chi tiết
He is an apt student who learns quickly.Anh ấy là một sinh viên tài trí, học rất nhanh.
Đồng nghĩatalentedskilled
Cụm hay dùngapt choiceapt description
Dùng để chỉ khả năng học hỏi nhanh.
/fəˈlɒsəfi/
n
triết học, triết lý
Eastern philosophy emphasizes harmony with nature.
Triết học phương Đông nhấn mạnh sự hài hòa với thiên nhiên.
Chi tiết
Her philosophy focuses on ethics and morality.Triết lý của cô tập trung vào đạo đức và luân lý.
Đồng nghĩatheorybelief
Cụm hay dùngphilosophy of lifepolitical philosophyphilosophy major
Liên quan đến tư tưởng và lý thuyết.
/ˈɛθɪkl/
tính từ
đạo đức
It is important to make ethical decisions.
Việc đưa ra quyết định đạo đức là rất quan trọng.
Chi tiết
She made an ethical decision to help others.Cô đã đưa ra quyết định đạo đức để giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩamoralprincipled
Cụm hay dùngethical standardsethical dilemma
Thường liên quan đến quyết định và hành động.
/ˌækwɪˈzɪʃn/
n
mua lại
Hostile acquisitions can backfire.
Mua lại thù địch có thể phản tác dụng.
Chi tiết
The acquisition of new skills is essential.Việc mua lại kỹ năng mới là rất cần thiết.
Đồng nghĩapurchasegain
Cụm hay dùngacquisition processstrategic acquisitionrecent acquisition
Thường dùng trong kinh doanh và học tập.
/in'devə/
v
Nỗ Lực
Researchers endeavor to find sustainable solutions to environmental issues that threaten global ecosystems.
Các nhà nghiên cứu nỗ lực tìm kiếm những giải pháp bền vững cho các vấn đề môi trường đang đe dọa hệ sinh thái toàn cầu.
Chi tiết
They endeavor to improve their skills every day.Họ nỗ lực để cải thiện kỹ năng mỗi ngày.
Đồng nghĩastriveattempt
Cụm hay dùngendeavor to succeedpersonal endeavor
Thường dùng để chỉ sự cố gắng.
/'skru:tini/
n
Xem Xét Kĩ Lưỡng
The new policy underwent intense scrutiny from various stakeholders before its implementation in the educational system.
Chính sách mới đã trải qua sự xem xét kỹ lưỡng từ nhiều bên liên quan trước khi được thực hiện trong hệ thống giáo dục.
Chi tiết
The document was under scrutiny for errors.Tài liệu đang được xem xét kĩ lưỡng để tìm lỗi.
Đồng nghĩaexaminationinvestigation
Cụm hay dùngclose scrutinypublic scrutiny
Thường dùng trong bối cảnh kiểm tra.
/'noubl/
adj
Danh Giá
The noble ideals of justice and equality are often reflected in the policies of modern democratic governments.
Những lý tưởng danh giá về công lý và bình đẳng thường được phản ánh trong các chính sách của các chính phủ dân chủ hiện đại.
Chi tiết
He is known for his noble actions.Ông ấy nổi tiếng với những hành động cao quý.
Đồng nghĩahonorableworthy
Cụm hay dùngnoble causenoble characternoble heritage
Tính danh giá thường được tôn vinh trong xã hội.
/ˈkɒɡnətɪv/
adj
thuộc về nhận thức
Cognitive skills can be enhanced through practice.
Kỹ năng nhận thức có thể được nâng cao qua luyện tập.
Chi tiết
Cognitive skills are important for learning.Kỹ năng nhận thức rất quan trọng cho việc học.
Đồng nghĩamentalintellectual
Cụm hay dùngcognitive developmentcognitive abilities
Liên quan đến tâm trí và học tập.
/pә'septʃuәl/
adj
Tri giác
Perceptual abilities play a significant role in how individuals interpret and respond to their environment.
Khả năng tri giác đóng vai trò quan trọng trong cách mà các cá nhân diễn giải và phản ứng với môi trường của họ.
Chi tiết
Perceptual skills are important for learning.Kỹ năng tri giác rất quan trọng cho việc học.
Đồng nghĩacognitivesensory
Cụm hay dùngperceptual abilitiesperceptual experience
Thường dùng trong tâm lý học.
/'sensəri/
adj
Thuộc Về Giác Quan
Sensory experiences play a vital role in shaping human perception and can significantly influence behavior and decision-making.
Những trải nghiệm thuộc về giác quan đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức của con người và có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi và quyết định.
Chi tiết
The sensory experience of the concert was unforgettable.Trải nghiệm giác quan của buổi hòa nhạc thật không thể quên.
Đồng nghĩaperceptualsensual
Cụm hay dùngsensory perceptionsensory detailssensory overload
Dùng để mô tả trải nghiệm liên quan đến giác quan.
n
Cảm Thụ Âm
Pitch perception is crucial for musicians, as it affects their ability to tune instruments accurately.
Cảm thụ âm là rất quan trọng đối với nhạc sĩ, vì nó ảnh hưởng đến khả năng điều chỉnh nhạc cụ một cách chính xác.
Chi tiết
Her pitch perception helps her sing in tune.Khả năng cảm thụ âm của cô ấy giúp cô hát đúng nhịp.
Đồng nghĩamusical eartone recognition
Cụm hay dùngpitch perception testpitch perception skillspitch perception ability
Cảm thụ âm rất quan trọng trong âm nhạc.
/,intə'fiərəns/
n
Sự Giao Thoa, Can Thiệp
Interference from external factors can significantly impact the accuracy of experimental results in scientific research.
Sự giao thoa từ các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của kết quả thí nghiệm trong nghiên cứu khoa học.
Chi tiết
Her interference in the project caused delays.Sự can thiệp của cô ấy vào dự án đã gây ra sự chậm trễ.
Đồng nghĩainterventionmeddling
Cụm hay dùnginterference inunwanted interference
Dùng trong ngữ cảnh can thiệp.
/ˈnɜːrtʃər/
v
nuôi dưỡng
Parents nurture their children's talents.
Cha mẹ nuôi dưỡng tài năng của con.
Chi tiết
She nurtures her plants daily.Cô ấy chăm sóc cây hàng ngày.
Đồng nghĩacare forfostercultivate
Cụm hay dùngnurture a childnurture talentnurture relationships
Họ từnurturing (adj)nurturer (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển và chăm sóc.
adj
Hồi Hộp
The suspenseful nature of the novel keeps readers engaged and eager to discover the outcome of the plot.
Tính hồi hộp của cuốn tiểu thuyết giữ cho độc giả luôn hứng thú và mong muốn khám phá kết quả của cốt truyện.
Chi tiết
The movie was suspenseful and kept me on edge.Bộ phim rất hồi hộp và khiến tôi hồi hộp.
Đồng nghĩatensethrilling
Cụm hay dùngsuspenseful storysuspenseful musicsuspenseful moment
Dùng để chỉ cảm giác hồi hộp trong phim.
/dɪˈstɪŋkʃən/
danh từ
sự khác biệt
She graduated with distinction from her university.
Cô ấy tốt nghiệp với sự khác biệt từ trường đại học của mình.
Chi tiết
There is a distinction between art and craft.Có sự khác biệt giữa nghệ thuật và thủ công.
Đồng nghĩadifferencecontrast
Cụm hay dùngmake a distinctiondistinction betweenclear distinction
Dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai thứ.
n
Kí Túc Xá
Living in a hall of residence provides students with opportunities for social interaction and community building.
Sống trong kí túc xá mang đến cho sinh viên cơ hội giao lưu xã hội và xây dựng cộng đồng.
Chi tiết
The hall of residence is very comfortable.Kí túc xá rất thoải mái.
Đồng nghĩadormitorystudent housing
Cụm hay dùnguniversity hall of residenceon-campus residence
Dùng để chỉ nơi ở của sinh viên.
/'giftid/
adj
Tài năng
Gifted students often require specialized programs to nurture their talents and enhance their academic performance.
Sinh viên tài năng thường cần các chương trình chuyên biệt để phát triển tài năng và nâng cao hiệu suất học tập.
Chi tiết
She is a gifted musician who plays several instruments.Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng chơi nhiều nhạc cụ.
Đồng nghĩatalentedskilled
Cụm hay dùnggifted childgifted artist
Dùng để mô tả người có năng khiếu.
/pə'rifərəl/
adj
Ngoại biên
Peripheral vision is essential for athletes, allowing them to be aware of their surroundings during competition.
Thị giác ngoại biên rất quan trọng đối với các vận động viên, giúp họ nhận thức được môi trường xung quanh trong suốt cuộc thi.
Chi tiết
The peripheral vision helps us see objects at the side.Thị giác ngoại biên giúp chúng ta nhìn thấy các vật ở bên.
Đồng nghĩaoutermarginal
Cụm hay dùngperipheral devicesperipheral areas
Dùng để chỉ các phần không chính yếu.
/kən'venʃənl/
adj
Thông thường/theo tập quán
Many people prefer conventional methods of teaching in the classroom.
Nhiều người thích các phương pháp dạy học thông thường trong lớp học.
Chi tiết
Conventional wisdom suggests saving money is important.Lý thuyết thông thường cho rằng việc tiết kiệm tiền là quan trọng.
Đồng nghĩatraditionalstandard
Cụm hay dùngconventional methodsconventional thinking
Thường dùng để chỉ cách làm truyền thống.
/ə'kreditid/
adj
Được công nhận
The university is accredited by several international bodies, ensuring its programs meet high educational standards.
Trường đại học được công nhận bởi nhiều tổ chức quốc tế, đảm bảo các chương trình của nó đáp ứng các tiêu chuẩn giáo dục cao.
Chi tiết
The school is accredited by the education board.Trường học được công nhận bởi hội đồng giáo dục.
Đồng nghĩaauthorizedcertified
Cụm hay dùngaccredited institutionaccredited programaccredited course
Được công nhận thường liên quan đến chất lượng.
/'dezignit/
v
Phân công
The committee will designate a representative to attend the international conference on behalf of the institution.
Ủy ban sẽ phân công một đại diện tham dự hội nghị quốc tế thay mặt cho tổ chức.
Chi tiết
They will designate a leader for the project.Họ sẽ phân công một người lãnh đạo cho dự án.
Đồng nghĩaappointassign
Cụm hay dùngdesignate a positiondesignate a task
Dùng trong ngữ cảnh công việc.
/'emjuleit/
v
Bắt chước
Students often strive to emulate the successful practices of their predecessors in order to achieve academic excellence.
Sinh viên thường cố gắng bắt chước những phương pháp thành công của những người đi trước để đạt được thành tích học tập xuất sắc.
Chi tiết
She tried to emulate her favorite singer.Cô ấy đã cố gắng bắt chước ca sĩ yêu thích của mình.
Đồng nghĩaimitatecopy
Cụm hay dùngemulate successemulate behavioremulate a style
Dùng để chỉ việc bắt chước ai đó.
/tuˈɪʃn/
n
học phí, giảng dạy
University tuition has risen sharply.
Học phí đại học đã tăng mạnh.
Chi tiết
Tuition fees have increased this year.Học phí đã tăng lên trong năm nay.
Đồng nghĩafeescost
Cụm hay dùngtuition paymenttuition assistance
Dùng để chỉ chi phí học tập.
/ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
danh từ
sự đánh giá
The evaluation of the project was very positive.
Sự đánh giá dự án rất tích cực.
Chi tiết
The evaluation of the project will take place next week.Việc đánh giá dự án sẽ diễn ra vào tuần tới.
Đồng nghĩaassessmentappraisal
Cụm hay dùngperformance evaluationevaluation criteriaself-evaluation
Dùng để chỉ quá trình đánh giá.
/,kjuəri'ɔsiti/
n
Tò mò
Curiosity drives scientific inquiry, prompting researchers to explore the unknown and expand human knowledge.
Tò mò thúc đẩy sự tìm kiếm khoa học, khiến các nhà nghiên cứu khám phá những điều chưa biết và mở rộng kiến thức của nhân loại.
Chi tiết
Her curiosity led her to explore new subjects.Sự tò mò của cô ấy đã dẫn dắt cô khám phá các chủ đề mới.
Đồng nghĩainquisitivenessinterest
Cụm hay dùngcuriosity aboutnatural curiosity
Thường dùng để khuyến khích học hỏi.
/'tendənsi/
n
Xu hướng, khuynh hướng
There is a tendency for young people to use social media more than older generations.
Có một xu hướng là giới trẻ sử dụng mạng xã hội nhiều hơn các thế hệ trước.
Chi tiết
There is a growing tendency towards remote work.Có một xu hướng ngày càng tăng về làm việc từ xa.
Đồng nghĩatrendinclination
Cụm hay dùngtendency to changetendency towards
Dùng để mô tả sự phát triển trong xã hội.
/piə/
n
Bạn cùng trang lứa
Peer interaction in educational settings can enhance learning outcomes and promote collaborative skills among students.
Sự tương tác giữa bạn cùng trang lứa trong môi trường giáo dục có thể nâng cao kết quả học tập và thúc đẩy kỹ năng hợp tác giữa các sinh viên.
Chi tiết
He enjoys spending time with his peers.Anh ấy thích dành thời gian với bạn cùng trang lứa.
Đồng nghĩaequalcontemporary
Cụm hay dùngpeer pressurepeer group
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.
/'kɔmpitənt/
adj
Tài giỏi
To succeed in this competitive field, graduates must be competent in both theoretical knowledge and practical skills.
Để thành công trong lĩnh vực cạnh tranh này, sinh viên tốt nghiệp phải tài giỏi cả về kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành.
Chi tiết
She is a competent teacher who engages her students.Cô ấy là một giáo viên tài giỏi, thu hút học sinh.
Đồng nghĩacapableskilled
Cụm hay dùngcompetent authoritycompetent professionalcompetent performance
Tài giỏi là yếu tố quan trọng trong công việc.
/ˈɪɡnərəns/
n
sự thiếu hiểu biết
Ignorance of the law is no excuse.
Sự thiếu hiểu biết về luật pháp không phải là lý do bào chữa.
Chi tiết
Ignorance can lead to misunderstandings.Sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến hiểu lầm.
Đồng nghĩalack of knowledgeunawareness
Cụm hay dùngignorance is blissignorance of the law
Thường dùng để chỉ sự thiếu thông tin.
/dik'teit/
v
Đọc chép
In many classrooms, teachers dictate important information to ensure that all students accurately record the material.
Trong nhiều lớp học, giáo viên đọc chép thông tin quan trọng để đảm bảo rằng tất cả sinh viên ghi chép chính xác tài liệu.
Chi tiết
The teacher will dictate the notes to the students.Giáo viên sẽ đọc chép ghi chú cho học sinh.
Đồng nghĩaread aloudrecite
Cụm hay dùngdictate termsdictate a letter
Dùng trong ngữ cảnh giáo dục.
/i'lu:sideit/
v
Giải thích
The professor aims to elucidate complex theories in a manner that is accessible to all students in the course.
Giáo sư nhằm mục đích giải thích các lý thuyết phức tạp theo cách mà tất cả sinh viên trong khóa học đều có thể tiếp cận.
Chi tiết
Can you elucidate your argument?Bạn có thể làm sáng tỏ lập luận của mình không?
Đồng nghĩaclarifyexplain
Cụm hay dùngelucidate a pointelucidate the meaning
Họ từelucidation (n)elucidatory (adj)
Trang trọng hơn 'explain'.
/prodigy/
n
Thần đồng
The young musician was hailed as a prodigy, demonstrating extraordinary talent at an exceptionally early age.
Nhà soạn nhạc trẻ được ca ngợi là một thần đồng, thể hiện tài năng phi thường ở độ tuổi rất sớm.
Chi tiết
The prodigy amazed everyone with his piano skills.Thần đồng đã làm mọi người kinh ngạc với kỹ năng piano của mình.
Đồng nghĩageniuswonder
Cụm hay dùngmusical prodigychild prodigy
Dùng để chỉ những người có tài năng đặc biệt.
/ˈʌpbrɪŋɪŋ/
n
sự giáo dục (gia đình)
A loving upbringing shapes character.
Sự giáo dục yêu thương định hình tính cách.
Chi tiết
His upbringing shaped his values.Sự nuôi dạy của anh ấy đã hình thành giá trị của anh.
Đồng nghĩarearingparentingchildhood training
Cụm hay dùngstrict upbringinggood upbringingreligious upbringing
Họ từbring up (phr v)
Nhấn mạnh cách cha mẹ dạy dỗ con cái.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...