| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/'ju:nit/
|
n |
1: HEALTH
In the UNIT on health, students explore the relationship between lifestyle choices and chronic diseases.
Trong ĐƠN VỊ về sức khỏe, sinh viên khám phá mối quan hệ giữa lựa chọn lối sống và bệnh mãn tính.
Chi tiếtEach unit of the product costs ten dollars.Mỗi đơn vị của sản phẩm có giá mười đô la.
Đồng nghĩacomponentelement
Cụm hay dùngunit of measurementunit priceunit cost
Thường dùng trong toán học và kinh doanh.
|
— |
|
/ə'flikt/
|
v |
Hành Hạ
Chronic conditions can afflict millions, leading to significant economic and social burdens on healthcare systems worldwide.
Các tình trạng mãn tính có thể hành hạ hàng triệu người, dẫn đến gánh nặng kinh tế và xã hội đáng kể cho các hệ thống y tế trên toàn thế giới.
Chi tiếtThe disease can afflict many people worldwide.Bệnh này có thể hành hạ nhiều người trên toàn thế giới.
Đồng nghĩatormenttrouble
Cụm hay dùngafflict with painafflict many
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
|
— |
|
/ɑ:'θraitis/
|
n |
Viêm Khớp
Arthritis is a common condition that affects joint health, causing pain and limiting mobility in affected individuals.
Viêm khớp là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến sức khỏe khớp, gây đau và hạn chế khả năng di chuyển ở những người bị ảnh hưởng.
Chi tiếtArthritis can make movement difficult.Viêm khớp có thể làm khó khăn trong việc di chuyển.
Đồng nghĩajoint inflammationrheumatism
Cụm hay dùngrheumatoid arthritisosteoarthritis
Bệnh này thường gặp ở người lớn tuổi.
|
— |
|
/di'menʃiə/
|
n |
Suy Giảm Trí Nhớ
Dementia is a progressive neurological disorder that significantly impairs cognitive function and daily living activities.
Suy giảm trí nhớ là một rối loạn thần kinh tiến triển làm suy giảm chức năng nhận thức và các hoạt động hàng ngày.
Chi tiếtDementia affects many elderly people worldwide.Suy giảm trí nhớ ảnh hưởng đến nhiều người cao tuổi trên toàn thế giới.
Đồng nghĩamemory losscognitive decline
Cụm hay dùngearly dementiaadvanced dementia
Cần chăm sóc đặc biệt cho người mắc bệnh này.
|
— |
|
/ˈsɪmptəm/
|
n |
triệu chứng
Common symptoms include fever and cough.
Triệu chứng phổ biến bao gồm sốt và ho.
Chi tiếtA cough can be a symptom of a cold.Ho có thể là triệu chứng của cảm lạnh.
Đồng nghĩaindicationsign
Cụm hay dùngcommon symptomsymptom reliefsymptom management
Triệu chứng giúp chẩn đoán bệnh.
|
— |
|
/'kænsə/
|
n |
Ung Thư
Cancer remains one of the leading causes of mortality globally, prompting ongoing research into prevention and treatment strategies.
Ung thư vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu, thúc đẩy nghiên cứu liên tục về các chiến lược phòng ngừa và điều trị.
Chi tiếtCancer can affect any part of the body.Ung thư có thể ảnh hưởng đến bất kỳ phần nào của cơ thể.
Đồng nghĩamalignancytumor
Cụm hay dùngbreast cancerlung cancercancer treatment
Cần phát hiện sớm để điều trị.
|
— |
|
/'ælədʤi/
|
n |
Dự ứng
I have a peanut allergy, so I can't eat anything with nuts in it.
Tôi bị dị ứng với đậu phộng, vì vậy tôi không thể ăn bất cứ thứ gì có hạt.
Chi tiếtShe has an allergy to peanuts.Cô ấy bị dị ứng với đậu phộng.
Đồng nghĩasensitivityreaction
Cụm hay dùngfood allergyseasonal allergy
Họ từallergic (adj)
Dùng để chỉ phản ứng với thực phẩm hoặc môi trường.
|
— |
|
/ˈmedɪkl/
|
adj |
thuộc về y học
Medical research has saved millions of lives.
Nghiên cứu y học đã cứu hàng triệu sinh mạng.
Chi tiếtHe is a medical student.Anh ấy là sinh viên y khoa.
Đồng nghĩaclinicalhealthcare
Cụm hay dùngmedical recordmedical treatment
Họ từmedicine (n)medically (adv)
Không dùng 'medical' cho bác sĩ; dùng 'doctor'.
|
— |
|
/'tri:tmənt/
|
n |
Điều Trị
Effective treatment options for chronic illnesses often require a multidisciplinary approach involving various healthcare professionals.
Các lựa chọn điều trị hiệu quả cho các bệnh mãn tính thường yêu cầu một phương pháp đa ngành liên quan đến nhiều chuyên gia y tế khác nhau.
Chi tiếtShe received treatment for her illness at the hospital.Cô ấy đã nhận được điều trị cho bệnh của mình tại bệnh viện.
Đồng nghĩacaretherapy
Cụm hay dùngmedical treatmentreceive treatmenteffective treatment
Họ từtreat (v)
Thường dùng trong bối cảnh y tế.
|
— |
|
/i'mju:n/
|
adj |
Miễn Dịch
A strong immune system is essential for protecting the body against infections and diseases, particularly in vulnerable populations.
Hệ miễn dịch mạnh mẽ là rất cần thiết để bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng và bệnh tật, đặc biệt là ở các nhóm dễ bị tổn thương.
Chi tiếtVaccines help keep the immune system strong.Vaccine giúp giữ cho hệ miễn dịch khỏe mạnh.
Đồng nghĩaresistantprotected
Cụm hay dùngimmune systemimmune response
Hệ miễn dịch rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
| n |
Người Khuyết Tật
The disabled population often faces significant barriers in accessing healthcare and employment opportunities in modern society.
Người khuyết tật thường gặp phải nhiều rào cản trong việc tiếp cận dịch vụ y tế và cơ hội việc làm trong xã hội hiện đại.
Chi tiếtThe disabled deserve equal opportunities.Người khuyết tật xứng đáng có cơ hội bình đẳng.
Đồng nghĩapeople with disabilitieshandicapped individuals
Cụm hay dùngsupport for the disabledrights of the disabled
Cần có sự tôn trọng và hỗ trợ cho họ.
|
— | |
|
/'eidʤiɳ/
|
n |
Lão Hóa
Aging is a complex biological process that affects various physiological functions and increases vulnerability to diseases.
Lão hóa là một quá trình sinh học phức tạp ảnh hưởng đến nhiều chức năng sinh lý và làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Chi tiếtAging can bring wisdom and experience.Lão hóa có thể mang lại trí tuệ và kinh nghiệm.
Đồng nghĩagrowing oldsenescence
Cụm hay dùngaging processhealthy agingrapid aging
Lão hóa là một phần tự nhiên của cuộc sống.
|
— |
| n |
Bệnh
The distinction between illness and disease is crucial for understanding patient experiences and treatment approaches in healthcare.
Sự phân biệt giữa bệnh tật và bệnh lý là rất quan trọng để hiểu trải nghiệm của bệnh nhân và phương pháp điều trị trong chăm sóc sức khỏe.
Chi tiếtFlu is a common illness during winter.Cảm cúm là một bệnh phổ biến vào mùa đông.
Đồng nghĩasicknessdisease
Cụm hay dùngchronic illnessserious illnesscommon illness
Bệnh có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
|
— | |
|
/,fɑ:mə'sju:tikəl/
|
adj |
Dược Phẩm
The pharmaceutical industry plays a vital role in developing innovative drugs that can improve patient outcomes and quality of life.
Ngành công nghiệp dược phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các loại thuốc sáng tạo có thể cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Chi tiếtPharmaceutical companies develop new medications.Các công ty dược phẩm phát triển thuốc mới.
Đồng nghĩamedicinaltherapeutic
Cụm hay dùngpharmaceutical industrypharmaceutical researchpharmaceutical products
Liên quan đến ngành y tế.
|
— |
|
/fi'ziʃn/
|
n |
Bác Sĩ
Physicians are essential in diagnosing and treating various health conditions, ensuring patients receive appropriate care and support.
Bác sĩ là rất cần thiết trong việc chẩn đoán và điều trị nhiều tình trạng sức khỏe, đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc và hỗ trợ thích hợp.
Chi tiếtThe physician examined the patient thoroughly.Bác sĩ đã khám bệnh cho bệnh nhân một cách kỹ lưỡng.
Đồng nghĩadoctormedical practitioner
Cụm hay dùngfamily physicianconsulting physicianlicensed physician
Thường dùng trong bối cảnh y tế.
|
— |
|
/pris'kraib/
|
v |
Kê Đơn
Healthcare professionals are responsible for prescribing medications that align with evidence-based guidelines and individual patient needs.
Các chuyên gia y tế có trách nhiệm kê đơn thuốc phù hợp với các hướng dẫn dựa trên bằng chứng và nhu cầu cá nhân của bệnh nhân.
Chi tiếtThe doctor will prescribe medication for your condition.Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc cho tình trạng của bạn.
Đồng nghĩarecommendorder
Cụm hay dùngprescribe medicationprescribe treatment
Kê đơn thuốc là trách nhiệm của bác sĩ.
|
— |
| n |
Thuốc
The development of new drugs and medicines is crucial for combating emerging health threats and improving public health outcomes.
Việc phát triển các loại thuốc và dược phẩm mới là rất quan trọng để chống lại các mối đe dọa sức khỏe mới nổi và cải thiện kết quả sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtHe took a pill for his headache.Anh ấy đã uống một viên thuốc cho cơn đau đầu.
Đồng nghĩamedicationtreatment
Cụm hay dùngprescription drugover-the-counter medicine
Có nhiều loại thuốc khác nhau cho các bệnh khác nhau.
|
— | |
|
/ˈkrɒnɪk/
|
adj |
mãn tính
Chronic stress damages the body.
Stress mãn tính gây hại cơ thể.
Chi tiếtHe suffers from chronic pain in his back.Anh ấy bị đau mãn tính ở lưng.
Đồng nghĩapersistentlong-lasting
Cụm hay dùngchronic illnesschronic painchronic condition
Dùng để mô tả bệnh tật kéo dài.
|
— |
|
/fəˈtiːɡ/
|
n |
sự mệt mỏi
Chronic fatigue can signal underlying conditions.
Mệt mỏi mãn tính có thể báo hiệu các tình trạng tiềm ẩn.
Chi tiếtAfter the long hike, I felt deep fatigue.Sau chuyến đi dài, tôi cảm thấy sự mệt mỏi sâu sắc.
Đồng nghĩatirednessexhaustion
Cụm hay dùngchronic fatiguemental fatiguephysical fatigue
Mệt mỏi có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.
|
— |
| n |
Tuổi Thọ
Research into factors affecting lifespan and longevity can provide insights into healthy aging and disease prevention strategies.
Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ và sự trường thọ có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về lão hóa khỏe mạnh và các chiến lược phòng ngừa bệnh tật.
Chi tiếtThe average lifespan of a dog is around 10 years.Tuổi thọ trung bình của một con chó khoảng 10 năm.
Đồng nghĩalongevitylife span
Cụm hay dùngaverage lifespanlifespan extensionlifespan increase
Tuổi thọ có thể thay đổi theo loài.
|
— | |
|
/mjuˈteɪʃn/
|
n |
sự đột biến
Random mutations drive evolution.
Đột biến ngẫu nhiên thúc đẩy tiến hóa.
Chi tiếtMutation can lead to new traits in species.Sự đột biến có thể dẫn đến các đặc điểm mới trong loài.
Đồng nghĩaalterationtransformation
Cụm hay dùnggenetic mutationspontaneous mutationmutation rate
Có thể gây ra bệnh tật.
|
— |
|
/,imɔ:'tæliti/
|
n |
Bất Tử
The concept of immortality has been a subject of fascination in various cultures throughout human history.
Khái niệm về bất tử đã là một chủ đề thu hút sự chú ý trong nhiều nền văn hóa suốt lịch sử nhân loại.
Chi tiếtMany myths talk about the search for immortality.Nhiều huyền thoại nói về việc tìm kiếm sự bất tử.
Đồng nghĩaeternityperpetuity
Cụm hay dùngseek immortalityimmortality through artachieve immortality
Thường dùng trong văn học và triết học.
|
— |
|
/nuˈtrɪʃn/
|
n |
dinh dưỡng
Good nutrition supports immune function.
Dinh dưỡng tốt hỗ trợ chức năng miễn dịch.
Chi tiếtProper nutrition is essential for a healthy lifestyle.Dinh dưỡng hợp lý là cần thiết cho lối sống lành mạnh.
Đồng nghĩadietnourishment
Cụm hay dùngbalanced nutritionnutrition facts
Dinh dưỡng ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/dʤi'netik/
|
adj |
Gen
Recent advancements in genetic research have opened new avenues for understanding hereditary diseases and their treatments.
Những tiến bộ gần đây trong nghiên cứu gen đã mở ra những hướng đi mới để hiểu các bệnh di truyền và phương pháp điều trị của chúng.
Chi tiếtGenetic factors influence health and behavior.Các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến sức khỏe và hành vi.
Đồng nghĩahereditaryinherited
Cụm hay dùnggenetic disordergenetic research
Di truyền có ảnh hưởng lớn đến con người.
|
— |
|
/me'tæbəlizm/
|
n |
Quá Trình Trao Đổi Chất
The rate of metabolism varies significantly among individuals, influencing their energy levels and weight management.
Tốc độ quá trình trao đổi chất khác nhau đáng kể giữa các cá nhân, ảnh hưởng đến mức năng lượng và quản lý cân nặng của họ.
Chi tiếtMetabolism affects how quickly we gain or lose weight.Quá trình trao đổi chất ảnh hưởng đến tốc độ tăng hoặc giảm cân của chúng ta.
Đồng nghĩabiochemical processenergy conversion
Cụm hay dùngfast metabolismslow metabolismmetabolism rate
Trao đổi chất có thể thay đổi theo độ tuổi.
|
— |
|
/ˌkɑːrdioʊˈvæskjələr/
|
adj |
thuộc về tim mạch
Cardiovascular exercise strengthens the heart.
Tập tim mạch tăng cường tim.
Chi tiếtCardiovascular exercise is good for your heart.Bài tập tim mạch tốt cho trái tim của bạn.
Đồng nghĩaheart-relatedvascular
Cụm hay dùngcardiovascular healthcardiovascular diseasecardiovascular system
Liên quan đến sức khỏe tim mạch.
|
— |
| n |
Khiếm thính/Mất Khả Năng Nghe
Hearing impairment can significantly affect communication skills and social interactions in affected individuals.
Khiếm thính có thể ảnh hưởng đáng kể đến kỹ năng giao tiếp và các tương tác xã hội ở những người bị ảnh hưởng.
Chi tiếtHearing impairment can affect communication skills.Khiếm thính có thể ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp.
Đồng nghĩadeafnesshearing loss
Cụm hay dùngsevere hearing impairmenthearing impairment testtreat hearing impairment
Cần kiểm tra sức nghe định kỳ.
|
— | |
|
/'defisit/
|
n |
Thiếu Hụt
A significant deficit in funding can hinder the progress of important research initiatives in the scientific community.
Một thiếu hụt đáng kể trong nguồn tài trợ có thể cản trở tiến trình của các sáng kiến nghiên cứu quan trọng trong cộng đồng khoa học.
Chi tiếtThe country faced a budget deficit this year.Quốc gia đã đối mặt với thiếu hụt ngân sách năm nay.
Đồng nghĩashortagelack
Cụm hay dùngbudget deficittrade deficitdeficit spending
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế.
|
— |
|
/ɔ:'tistik/
|
adj |
Tự Kỉ
Understanding the needs of autistic individuals is crucial for creating inclusive educational environments and support systems.
Hiểu nhu cầu của những người tự kỉ là rất quan trọng để tạo ra môi trường giáo dục và hệ thống hỗ trợ hòa nhập.
Chi tiếtAutistic children may have difficulty with social interactions.Trẻ tự kỷ có thể gặp khó khăn trong tương tác xã hội.
Đồng nghĩaASD (Autism Spectrum Disorder)developmental disorder
Cụm hay dùngautistic traitsautistic spectrum
Tự kỷ là một rối loạn phát triển phức tạp.
|
— |
|
/dis'ɔ:də/
|
n |
Rối Loạn
Mental health disorders require comprehensive treatment approaches that address both psychological and physiological aspects.
Các rối loạn sức khỏe tâm thần cần có những phương pháp điều trị toàn diện nhằm giải quyết cả khía cạnh tâm lý và sinh lý.
Chi tiếtHe suffers from a sleep disorder.Anh ấy mắc chứng rối loạn giấc ngủ.
Đồng nghĩaconditionillness
Cụm hay dùngmental disorderbehavioral disorder
Rối loạn có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
|
— |
|
/dis'tres/
|
n |
Đau Khổ
Chronic distress can lead to various health problems, including anxiety and cardiovascular diseases, if not managed properly.
Đau khổ mãn tính có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm lo âu và các bệnh tim mạch, nếu không được quản lý đúng cách.
Chi tiếtShe felt distress after hearing the bad news.Cô ấy cảm thấy đau khổ sau khi nghe tin xấu.
Đồng nghĩasufferinganguish
Cụm hay dùngemotional distressmental distresssevere distress
Đau khổ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/'disntri/
|
n |
Tả Lị
Dysentery remains a significant public health concern in many developing countries, particularly during the rainy season.
Tả lị vẫn là một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng ở nhiều nước đang phát triển, đặc biệt là trong mùa mưa.
Chi tiếtDysentery can be very dangerous if untreated.Tả lị có thể rất nguy hiểm nếu không được điều trị.
Đồng nghĩaintestinal infectiondiarrhea
Cụm hay dùngtreat dysenterydysentery outbreakdysentery symptoms
Cần điều trị kịp thời để tránh biến chứng.
|
— |
| n |
Kháng Sinh
The overuse of antibiotics has led to increased resistance among bacteria, posing a serious threat to global health.
Việc lạm dụng kháng sinh đã dẫn đến sự kháng thuốc gia tăng ở vi khuẩn, gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho sức khỏe toàn cầu.
Chi tiếtDoctors often prescribe antibiotics for infections.Bác sĩ thường kê đơn kháng sinh cho các bệnh nhiễm trùng.
Đồng nghĩaantibacterialmedication
Cụm hay dùngprescribe antibioticstake antibioticsantibiotic resistance
Sử dụng đúng loại kháng sinh là rất quan trọng.
|
— | |
|
/bæk'tiəriəm/
|
n |
Vi Khuẩn
Certain types of bacteria are essential for human digestion, while others can cause severe illnesses if not controlled.
Một số loại vi khuẩn là cần thiết cho quá trình tiêu hóa của con người, trong khi những loại khác có thể gây ra bệnh nặng nếu không được kiểm soát.
Chi tiếtBacteria can be harmful to human health.Vi khuẩn có thể gây hại cho sức khỏe con người.
Đồng nghĩagermsmicrobes
Cụm hay dùngharmful bacteriabeneficial bacteriabacteria culture
Thường dùng trong sinh học và y tế.
|
— |
|
/,sæni'teiʃn/
|
n |
Vệ Sinh
Improving sanitation facilities in urban areas is crucial for reducing the incidence of waterborne diseases.
Cải thiện cơ sở vệ sinh ở các khu vực đô thị là rất quan trọng để giảm tỷ lệ mắc các bệnh do nước gây ra.
Chi tiếtSanitation is crucial for preventing disease outbreaks.Vệ sinh rất quan trọng để ngăn chặn dịch bệnh.
Đồng nghĩahygienecleanliness
Cụm hay dùngpublic sanitationsanitation facilities
Vệ sinh ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/'væksineit/
|
v |
Tiêm Chủng
To combat infectious diseases, health authorities recommend that all children be vaccinated according to a specific schedule.
Để chống lại các bệnh truyền nhiễm, các cơ quan y tế khuyến nghị rằng tất cả trẻ em nên được tiêm chủng theo một lịch trình cụ thể.
Chi tiếtThey vaccinate children to prevent illness.Họ tiêm chủng cho trẻ em để ngăn ngừa bệnh tật.
Đồng nghĩaimmunizeinoculate
Cụm hay dùngvaccinate againstmandatory vaccination
Tiêm chủng rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/in'fekʃn/
|
n |
Nhiễm Trùng
Early diagnosis and treatment of infection can significantly reduce complications and improve patient outcomes.
Chẩn đoán và điều trị nhiễm trùng sớm có thể giảm đáng kể các biến chứng và cải thiện kết quả cho bệnh nhân.
Chi tiếtInfection can lead to serious health issues.Nhiễm trùng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Đồng nghĩacontagiondisease
Cụm hay dùngbacterial infectionviral infectionserious infection
Nhiễm trùng cần điều trị kịp thời.
|
— |
|
/mə'leəriə/
|
n |
Sốt Rét
Malaria remains endemic in several tropical regions, necessitating ongoing efforts for prevention and treatment.
Sốt rét vẫn là bệnh lưu hành ở một số vùng nhiệt đới, đòi hỏi nỗ lực liên tục cho việc phòng ngừa và điều trị.
Chi tiếtMalaria is common in tropical regions.Sốt rét phổ biến ở các vùng nhiệt đới.
Đồng nghĩamosquito-borne disease
Cụm hay dùngmalaria preventionmalaria symptomsmalaria treatment
Cần phòng ngừa để tránh mắc bệnh.
|
— |
| v |
Dễ Mắc
Individuals with weakened immune systems are often prone to infections that can complicate their health conditions.
Những người có hệ miễn dịch yếu thường dễ mắc các bệnh nhiễm trùng có thể làm phức tạp tình trạng sức khỏe của họ.
Chi tiếtChildren are prone to colds in winter.Trẻ em dễ mắc cảm lạnh vào mùa đông.
Đồng nghĩasusceptiblevulnerable
Cụm hay dùngprone to accidentsprone to illnessprone to mistakes
Thường dùng để chỉ tình trạng sức khỏe.
|
— | |
|
/'wel'bi:i/
|
adj |
Khoẻ mạnh
Mental well-being is increasingly recognized as a critical component of overall health and quality of life.
Sự khỏe mạnh về tinh thần ngày càng được công nhận là một thành phần quan trọng của sức khỏe tổng thể và chất lượng cuộc sống.
Chi tiếtMental well-being is essential for a balanced life.Sự khỏe mạnh tinh thần là cần thiết cho một cuộc sống cân bằng.
Đồng nghĩahealthhappiness
Cụm hay dùngpromote well-beingwell-being programsemotional well-being
Thường dùng khi nói về sức khỏe tâm lý.
|
— |
|
/ˈwelfer/
|
n |
phúc lợi xã hội
The welfare system supports the vulnerable.
Hệ thống phúc lợi xã hội hỗ trợ những người dễ tổn thương.
Chi tiếtThe welfare system supports those in need.Hệ thống phúc lợi hỗ trợ những người cần giúp đỡ.
Đồng nghĩawell-beingbenefit
Cụm hay dùngsocial welfarewelfare programwelfare state
Thường liên quan đến chính sách xã hội.
|
— |
|
/'æsmə/
|
n |
Hen Suyễn
Asthma is a chronic respiratory condition that requires ongoing management to prevent severe attacks and maintain health.
Hen suyễn là một tình trạng hô hấp mãn tính cần được quản lý liên tục để ngăn ngừa các cơn tấn công nghiêm trọng và duy trì sức khỏe.
Chi tiếtShe uses an inhaler to manage her asthma.Cô ấy sử dụng máy xịt để kiểm soát bệnh hen suyễn.
Đồng nghĩabreathing difficultyrespiratory condition
Cụm hay dùngasthma attackmanage asthma
Hen suyễn cần được điều trị đúng cách.
|
— |
|
/'aisait/
|
n |
Tầm Nhìn
Research indicates that prolonged screen time can significantly impair an individual's eyesight over the years.
Nghiên cứu chỉ ra rằng thời gian sử dụng màn hình kéo dài có thể làm suy giảm tầm nhìn của một cá nhân theo năm.
Chi tiếtHer eyesight has improved with glasses.Tầm nhìn của cô ấy đã cải thiện với kính.
Đồng nghĩavisionsight
Cụm hay dùngpoor eyesightcorrected eyesight
Tầm nhìn tốt rất quan trọng trong cuộc sống.
|
— |
|
/'pouliou/
|
n |
Bệnh Bại Liệt
Despite the global efforts to eradicate polio, sporadic outbreaks continue to occur in certain regions of the world.
Mặc dù nỗ lực toàn cầu để tiêu diệt bệnh bại liệt, các đợt bùng phát sporadic vẫn tiếp tục xảy ra ở một số khu vực trên thế giới.
Chi tiếtPolio can cause paralysis in severe cases.Bệnh bại liệt có thể gây liệt trong các trường hợp nghiêm trọng.
Đồng nghĩapoliomyelitisinfantile paralysis
Cụm hay dùngpolio vaccinepolio outbreak
Bệnh này có thể phòng ngừa bằng vắc xin.
|
— |
| adj |
Tái Phát
The reemerging cases of tuberculosis highlight the need for improved public health strategies and vaccination programs.
Các trường hợp tái phát của bệnh lao nhấn mạnh sự cần thiết phải cải thiện các chiến lược y tế công cộng và chương trình tiêm chủng.
Chi tiếtThe reemerging trend of vintage fashion is fascinating.Xu hướng thời trang cổ điển tái phát rất thú vị.
Đồng nghĩaresurfacingrevival
Cụm hay dùngreemerging marketsreemerging issuesreemerging trends
Xu hướng tái phát thường gây chú ý.
|
— | |
|
/ris'paiərətəri/
|
adj |
Hô Hấp
Respiratory diseases, such as asthma and chronic obstructive pulmonary disease, are significant public health concerns worldwide.
Các bệnh hô hấp, chẳng hạn như hen suyễn và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, là những mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới.
Chi tiếtRespiratory diseases can be very serious.Các bệnh hô hấp có thể rất nghiêm trọng.
Đồng nghĩabreathingpulmonary
Cụm hay dùngrespiratory systemrespiratory raterespiratory illness
Liên quan đến sức khỏe hô hấp.
|
— |
|
/ˌepɪˈdemɪk/
|
n |
dịch bệnh
The COVID-19 epidemic affected every country.
Dịch COVID-19 đã ảnh hưởng đến mọi quốc gia.
Chi tiếtThe epidemic spread quickly through the city.Dịch bệnh lan rộng nhanh chóng qua thành phố.
Đồng nghĩaoutbreakpandemic
Cụm hay dùngcontrol an epidemicepidemic outbreakprevent an epidemic
Thường dùng trong bối cảnh y tế công cộng.
|
— |
|
/ˈsɜːrdʒəri/
|
n |
phẫu thuật
Modern surgery is increasingly minimally invasive.
Phẫu thuật hiện đại ngày càng ít xâm lấn.
Chi tiếtHe had surgery to repair his knee injury.Anh ấy đã phẫu thuật để sửa chữa chấn thương đầu gối.
Đồng nghĩaoperationprocedure
Cụm hay dùngmajor surgeryminor surgery
Phẫu thuật thường cần thời gian hồi phục.
|
— |
|
/in'dʤekt/
|
v |
Tiêm
The doctor will inject the vaccine into your arm to protect you from illness.
Bác sĩ sẽ tiêm vắc xin vào cánh tay của bạn để bảo vệ bạn khỏi bệnh tật.
Chi tiếtThe nurse will inject the vaccine.Y tá sẽ tiêm vaccine.
Đồng nghĩaadministerintroduce
Cụm hay dùnginject a druginject a vaccine
Thường dùng trong y tế.
|
— |
|
/,daiə'bi:tiz/
|
n |
Tiểu Đường
Diabetes management requires a comprehensive approach, including dietary changes, exercise, and regular monitoring of blood sugar levels.
Quản lý bệnh tiểu đường đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, bao gồm thay đổi chế độ ăn uống, tập thể dục và theo dõi thường xuyên mức đường huyết.
Chi tiếtDiabetes requires careful management of diet.Tiểu đường cần quản lý chế độ ăn uống cẩn thận.
Đồng nghĩasugar diabeteshyperglycemia
Cụm hay dùngtype 1 diabetestype 2 diabetes
Bệnh này ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại.
|
— |
|
/oʊˈbiːsəti/
|
n |
bệnh béo phì
Obesity rates have risen sharply.
Tỷ lệ béo phì đã tăng mạnh.
Chi tiếtObesity can lead to serious health issues.Bệnh béo phì có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Đồng nghĩaoverweightexcess weight
Cụm hay dùngchildhood obesityobesity epidemic
Liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.
|
— |
| n |
Y Tế
Access to quality healthcare is a fundamental human right that significantly impacts population health outcomes.
Quyền tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng là một quyền con người cơ bản có ảnh hưởng lớn đến kết quả sức khỏe của dân số.
Chi tiếtHealthcare is essential for a healthy society.Y tế là điều cần thiết cho một xã hội khỏe mạnh.
Đồng nghĩamedical carehealth services
Cụm hay dùngaffordable healthcarequality healthcarehealthcare system
Y tế cần được cải thiện liên tục.
|
— | |
|
/ˌkaʊntə prə'dʌktɪv/
|
adj |
Phản Tác Dụng
Implementing strict regulations without considering local contexts can be counter-productive to achieving desired health outcomes.
Thực hiện các quy định nghiêm ngặt mà không xem xét bối cảnh địa phương có thể phản tác dụng trong việc đạt được kết quả sức khỏe mong muốn.
Chi tiếtHis actions were counter-productive to the team's goals.Hành động của anh ấy phản tác dụng với mục tiêu của nhóm.
Đồng nghĩaineffectivedetrimental
Cụm hay dùngcounter-productive behaviorcounter-productive policiescounter-productive efforts
Cần tránh hành động phản tác dụng.
|
— |
| n |
Lượng Calo Hấp Thụ
Monitoring caloric intake is essential for individuals aiming to maintain a healthy weight and prevent obesity-related diseases.
Theo dõi lượng calo hấp thụ là rất quan trọng đối với những cá nhân nhằm duy trì cân nặng khỏe mạnh và ngăn ngừa các bệnh liên quan đến béo phì.
Chi tiếtMonitoring caloric intake is important for weight management.Theo dõi lượng calo hấp thụ là quan trọng cho việc quản lý cân nặng.
Đồng nghĩacaloric consumptionenergy intake
Cụm hay dùngdaily caloric intakereduce caloric intakecaloric intake guidelines
Cần cân bằng lượng calo hấp thụ.
|
— |
Đang tải...