Quay lại READING VOCABULARY CAMBRIDGE 8-17
Bộ từ vựng

03. Agriculture

41 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  41 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/'ækwidʌkt/
n
Ống/máng dẫn nước
The ancient aqueduct still carries water to the village after many years.
Máng dẫn nước cổ xưa vẫn cung cấp nước cho làng sau nhiều năm.
Chi tiết
The ancient aqueduct supplied water to the city.Máng dẫn nước cổ đại cung cấp nước cho thành phố.
Đồng nghĩawater conduitwaterway
Cụm hay dùngRoman aqueductaqueduct systemaqueduct construction
Thường liên quan đến kiến trúc cổ.
/dæm/
n
Đập
Constructing a dam can provide numerous benefits, including hydroelectric power generation and flood control measures.
Việc xây dựng một đập có thể mang lại nhiều lợi ích, bao gồm sản xuất điện từ thủy điện và các biện pháp kiểm soát lũ.
Chi tiết
The dam prevents flooding in the area.Đập ngăn ngừa lũ lụt trong khu vực.
Đồng nghĩabarrierreservoir
Cụm hay dùngbuild a damdam constructiondam safety
Thường dùng trong kỹ thuật xây dựng.
/,iri'geiʃn/
n
Sự tưới tiêu
Farmers use irrigation systems to provide water to their crops during dry seasons.
Nông dân sử dụng hệ thống tưới tiêu để cung cấp nước cho cây trồng trong mùa khô.
Chi tiết
Irrigation helps farmers grow crops in dry areas.Sự tưới tiêu giúp nông dân trồng cây ở vùng khô hạn.
Đồng nghĩawateringflooding
Cụm hay dùngirrigation systemdrip irrigation
Thường dùng trong nông nghiệp.
/'rezəvwɑ:/
n
Hồ Chứa Nước
A reservoir serves as a critical water supply source, supporting both agricultural irrigation and urban consumption needs.
Một hồ chứa nước đóng vai trò là nguồn cung cấp nước quan trọng, hỗ trợ cả nhu cầu tưới tiêu nông nghiệp và tiêu dùng đô thị.
Chi tiết
The reservoir supplies water to the nearby city.Hồ chứa nước cung cấp nước cho thành phố gần đó.
Đồng nghĩawater storagetank
Cụm hay dùnglarge reservoirwater reservoir
Hồ chứa nước cần được bảo trì thường xuyên.
/ˈɪnfrəstrʌktʃər/
n
cơ sở hạ tầng
Infrastructure investment creates jobs.
Đầu tư cơ sở hạ tầng tạo việc làm.
Chi tiết
The city needs better infrastructure.Thành phố cần hạ tầng tốt hơn.
Đồng nghĩaframeworksystemnetwork
Cụm hay dùnginfrastructure projecttransport infrastructuredigital infrastructure
Họ từinfrastructural (adj)
Hạ tầng kỹ thuật, không phải tổ chức.
/,prevə:'veiʃn/
n
Sự bảo quản
The preservation of historical buildings is important for our cultural heritage.
Sự bảo quản các tòa nhà lịch sử rất quan trọng cho di sản văn hóa của chúng ta.
Chi tiết
The preservation of historical sites is important for culture.Việc bảo quản các di tích lịch sử rất quan trọng cho văn hóa.
Đồng nghĩaconservationprotection
Cụm hay dùngenvironmental preservationfood preservation
Họ từpreserve (v)
Bảo quản giúp giữ gìn giá trị lâu dài.
n
Phân Bón
The use of organic fertilisers can enhance soil fertility and promote sustainable agricultural practices in farming communities.
Việc sử dụng phân bón hữu cơ có thể nâng cao độ màu mỡ của đất và thúc đẩy các phương pháp nông nghiệp bền vững trong cộng đồng nông dân.
Chi tiết
Farmers use fertilizer to improve crop yield.Nông dân sử dụng phân bón để cải thiện năng suất cây trồng.
Đồng nghĩamanureplant food
Cụm hay dùngorganic fertilizerchemical fertilizer
Phân bón giúp cây trồng phát triển tốt hơn.
/'pestisaid/
n
Thuốc Trừ Sâu
The use of pesticide in agriculture has raised concerns about its impact on human health and the environment.
Việc sử dụng thuốc trừ sâu trong nông nghiệp đã dấy lên lo ngại về tác động của nó đến sức khỏe con người và môi trường.
Chi tiết
Farmers use pesticide to protect their crops.Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu để bảo vệ mùa màng của họ.
Đồng nghĩainsecticideherbicide
Cụm hay dùngchemical pesticideorganic pesticidepesticide application
Thuốc trừ sâu cần sử dụng cẩn thận.
/'laivstɔk/
n
Gia Súc
Livestock farming plays a crucial role in the economy, providing food and employment for millions worldwide.
Chăn nuôi gia súc đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, cung cấp thực phẩm và việc làm cho hàng triệu người trên toàn thế giới.
Chi tiết
Farmers raise livestock for meat and milk.Nông dân nuôi gia súc để lấy thịt và sữa.
Đồng nghĩafarm animalsdomestic animals
Cụm hay dùnglivestock farminglivestock feedlivestock management
Gia súc là nguồn thực phẩm quan trọng.
/dʒəˈnetɪk ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/
n
kỹ thuật di truyền
Genetic engineering raises ethical questions.
Kỹ thuật di truyền đặt ra câu hỏi đạo đức.
Chi tiết
Genetic engineering can improve crop yields.Kỹ thuật di truyền có thể cải thiện năng suất cây trồng.
Đồng nghĩagene manipulationbiotechnology
Cụm hay dùnggenetic engineering techniquesgenetic engineering applicationsethical issues in genetic engineering
Có nhiều tranh cãi về đạo đức.
n
Chăn Nuôi Tập Trung
Intensive farming practices can lead to higher productivity but may also result in environmental degradation.
Các phương pháp chăn nuôi tập trung có thể dẫn đến năng suất cao hơn nhưng cũng có thể gây ra suy thoái môi trường.
Chi tiết
Intensive farming can lead to soil depletion.Chăn nuôi tập trung có thể dẫn đến cạn kiệt đất.
Đồng nghĩaindustrial farminghigh-yield farming
Cụm hay dùngintensive farming practicesintensive agricultureintensive livestock farming
Thường dùng trong nông nghiệp hiện đại.
/jiːld/
động từ
cho ra
The investment will yield a good return.
Khoản đầu tư sẽ cho ra lợi nhuận tốt.
Chi tiết
The farm will yield a good harvest this year.Trang trại sẽ cho ra một vụ mùa tốt năm nay.
Đồng nghĩaproducegenerate
Cụm hay dùngyield resultsyield profit
Dùng để chỉ sản phẩm hoặc kết quả.
/produce/
n
Nông Sản
Farmers are increasingly focusing on organic produce to meet the growing demand for healthier food options.
Nông dân ngày càng tập trung vào nông sản hữu cơ để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các lựa chọn thực phẩm lành mạnh.
Chi tiết
Farmers sell their produce at the local market.Nông dân bán nông sản của họ tại chợ địa phương.
Đồng nghĩacropsgoods
Cụm hay dùngfresh produceorganic produce
Nông sản rất đa dạng và phong phú.
/'ærəbl/
adj
Có Thể Trồng Trọt
Arable land is essential for sustainable agriculture, as it supports the cultivation of various crops.
Đất canh tác là rất cần thiết cho nông nghiệp bền vững, vì nó hỗ trợ việc trồng trọt nhiều loại cây khác nhau.
Chi tiết
This land is arable and perfect for farming.Đất này có thể trồng trọt và rất thích hợp cho nông nghiệp.
Đồng nghĩafarmablecultivable
Cụm hay dùngarable landarable farming
Đất trồng trọt cần được chăm sóc tốt.
/ɔːrˈɡænɪk/
adj
hữu cơ
Organic produce is increasingly popular.
Nông sản hữu cơ ngày càng phổ biến.
Chi tiết
Organic vegetables are healthier than non-organic ones.Rau hữu cơ thì lành mạnh hơn rau không hữu cơ.
Đồng nghĩanaturalbiological
Cụm hay dùngorganic farmingorganic foodorganic products
Họ từorganically (adv)
Thường được dùng trong lĩnh vực thực phẩm.
v
Canh Tác
Sustainable agriculture practices are vital for preserving natural resources and ensuring food security for future generations.
Các thực hành canh tác bền vững là rất quan trọng để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và đảm bảo an ninh lương thực cho các thế hệ tương lai.
Chi tiết
Farmers engage in agriculture practice to sustain their livelihoods.Nông dân tham gia canh tác để duy trì sinh kế của họ.
Đồng nghĩafarmingcultivation
Cụm hay dùngsustainable agricultureorganic agriculture
Họ từagricultural (adj)agriculturist (n)
Thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp.
/'fə:tail/
adj
Màu Mỡ
Fertile soil is a key factor in agricultural productivity, influencing crop growth and yield.
Đất màu mỡ là yếu tố chính trong năng suất nông nghiệp, ảnh hưởng đến sự phát triển và năng suất cây trồng.
Chi tiết
The fertile soil helped the farmers grow abundant crops.Đất màu mỡ đã giúp nông dân trồng nhiều vụ mùa phong phú.
Đồng nghĩaproductiverich
Cụm hay dùngfertile landfertile groundfertile imagination
Họ từfertility (n)fertilize (v)
Dùng để chỉ đất có khả năng trồng trọt tốt.
/ɪˈroʊd/
v
xói mòn
Coastal areas are eroded by rising seas.
Các vùng ven biển bị xói mòn bởi mực nước biển dâng.
Chi tiết
The coastline erodes due to strong waves.Bờ biển bị xói mòn do sóng mạnh.
Đồng nghĩawear awaydeteriorate
Cụm hay dùngerode trusterode confidence
Thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên.
/pest/
n
Sâu Bọ
Effective pest management strategies are necessary to protect crops and maintain sustainable agricultural practices.
Các chiến lược quản lý sâu bọ hiệu quả là cần thiết để bảo vệ cây trồng và duy trì các thực hành nông nghiệp bền vững.
Chi tiết
The garden was full of pests that ruined the vegetables.Khu vườn đầy sâu bọ đã phá hủy rau củ.
Đồng nghĩabugvermin
Cụm hay dùngpest controlgarden pestcrop pest
Họ từpest (n)
Thường gây hại cho cây trồng.
/krɔp/
n
Mùa Màng
The study examines the impact of climate change on various crop yields across different geographical regions.
Nghiên cứu này xem xét tác động của biến đổi khí hậu đến năng suất của các mùa màng ở các khu vực địa lý khác nhau.
Chi tiết
Farmers grow corn as a major crop.Nông dân trồng ngô như một loại mùa màng chính.
Đồng nghĩaharvestproduce
Cụm hay dùngcash cropfield cropcrop rotation
Họ từcrop (v)
Thường được dùng trong nông nghiệp.
/in'sektisaid/
n
Thuốc Diệt Côn Trùng
The use of insecticides in agriculture has raised concerns regarding their effects on non-target species and human health.
Việc sử dụng thuốc diệt côn trùng trong nông nghiệp đã dấy lên lo ngại về tác động của chúng đối với các loài không mục tiêu và sức khỏe con người.
Chi tiết
Farmers often use insecticide to protect their crops.Nông dân thường sử dụng thuốc diệt côn trùng để bảo vệ mùa màng.
Đồng nghĩapesticideinsect killer
Cụm hay dùngapply insecticidechemical insecticideorganic insecticide
Họ từinsecticidal (adj)
Chỉ sử dụng khi cần diệt côn trùng.
/bri:d/
n
Loài
Researchers are focused on developing a new breed of wheat that is resistant to common diseases and pests.
Các nhà nghiên cứu đang tập trung phát triển một loài lúa mì mới có khả năng kháng lại các bệnh và sâu bệnh phổ biến.
Chi tiết
The breed of dog is known for its intelligence.Giống chó này nổi tiếng với trí thông minh của nó.
Đồng nghĩaspeciestype
Cụm hay dùngdog breedrare breedbreed characteristics
Họ từbreed (v)
Dùng để chỉ các giống loài trong sinh học.
/'hævək/
v
Phá Hoại
Severe weather conditions can wreak havoc on agricultural production, leading to significant economic losses for farmers.
Các điều kiện thời tiết khắc nghiệt có thể phá hoại sản xuất nông nghiệp, dẫn đến tổn thất kinh tế đáng kể cho nông dân.
Chi tiết
The storm wreaked havoc on the coastal towns.Cơn bão đã gây ra sự phá hoại lớn cho các thị trấn ven biển.
Đồng nghĩadevastationdestruction
Cụm hay dùngwreak havoccause havoc
Thường dùng để mô tả thiệt hại lớn.
/proliferation/
n.phr
Sự bùng nổ
The proliferation of digital media has transformed the way information is consumed and disseminated globally.
Sự bùng nổ của phương tiện truyền thông kỹ thuật số đã biến đổi cách thông tin được tiêu thụ và phát tán trên toàn cầu.
Chi tiết
The proliferation of technology is astonishing.Sự bùng nổ công nghệ thật đáng kinh ngạc.
Đồng nghĩaexpansiongrowth
Cụm hay dùngproliferation of ideasproliferation of species
Thường dùng trong khoa học và xã hội.
/dis'pə:s/
v
Phân Tán
The goal of the study is to understand how pollutants disperse in the environment and affect crop health.
Mục tiêu của nghiên cứu là hiểu cách mà các chất ô nhiễm phân tán trong môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe mùa màng.
Chi tiết
The seeds will disperse when the wind blows.Hạt giống sẽ phân tán khi gió thổi.
Đồng nghĩascatterdistribute
Cụm hay dùngdisperse intodisperse widelydisperse quickly
Thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc xã hội.
/'pærəsait/
n
Kí sinh trùng
A parasite can live in or on a host and may cause health problems.
Một kí sinh trùng có thể sống trong hoặc trên một vật chủ và có thể gây ra vấn đề sức khỏe.
Chi tiết
The parasite affected the host's health severely.Kí sinh trùng đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của vật chủ.
Đồng nghĩaleechbloodsucker
Cụm hay dùngintestinal parasiteparasite infection
Thường gặp trong sinh học và y học.
/'wi:vil/
n
Mọt
The introduction of a new weevil species has posed a threat to local crops, necessitating immediate pest management strategies.
Sự xuất hiện của một loài mọt mới đã gây ra mối đe dọa cho các mùa màng địa phương, đòi hỏi các chiến lược quản lý sâu bệnh ngay lập tức.
Chi tiết
The weevil infested the pantry, ruining the flour.Mọt đã xâm nhập vào kho, làm hỏng bột mì.
Đồng nghĩainsectbug
Cụm hay dùngweevil infestationgrain weevilrice weevil
Gây hại cho thực phẩm trong kho.
/wi:d/
n
Cỏ Dại
Weeds can significantly reduce crop yields by competing for essential resources such as water, light, and nutrients.
Cỏ dại có thể giảm đáng kể năng suất mùa màng bằng cách cạnh tranh cho các nguồn tài nguyên thiết yếu như nước, ánh sáng và chất dinh dưỡng.
Chi tiết
We need to remove the weeds from the garden.Chúng ta cần loại bỏ cỏ dại khỏi vườn.
Đồng nghĩaundesirable plantpest
Cụm hay dùngpull weedsweed controlinvasive weeds
Thường gây hại cho cây trồng.
/'hɑ:vist/
n
Mùa Thu Hoạch
The timing of the harvest is critical to maximize the quality and quantity of agricultural produce.
Thời điểm thu hoạch rất quan trọng để tối đa hóa chất lượng và số lượng sản phẩm nông nghiệp.
Chi tiết
The harvest season is crucial for farmers.Mùa thu hoạch rất quan trọng đối với nông dân.
Đồng nghĩareapinggathering
Cụm hay dùngautumn harvestbountiful harvestharvest festival
Liên quan đến nông nghiệp và sản xuất thực phẩm.
n
An Ninh Lương Thực
Ensuring food security is a global challenge that requires coordinated efforts across multiple sectors and nations.
Đảm bảo an ninh lương thực là một thách thức toàn cầu đòi hỏi nỗ lực phối hợp giữa nhiều lĩnh vực và quốc gia.
Chi tiết
Food security is essential for a healthy society.An ninh lương thực là cần thiết cho một xã hội khỏe mạnh.
Đồng nghĩafood safetyfood availability
Cụm hay dùngglobal food securityfood security policies
Rất quan trọng trong các vấn đề xã hội.
n
Đa Dạng Hoa Màu
The development of drought-resistant crop varieties is essential for adapting to changing climate conditions.
Việc phát triển các đa dạng hoa màu kháng hạn là rất cần thiết để thích ứng với điều kiện khí hậu đang thay đổi.
Chi tiết
Farmers select crop varieties that suit their climate.Nông dân chọn đa dạng hoa màu phù hợp với khí hậu của họ.
Đồng nghĩaplant typescultivar
Cụm hay dùngdiverse crop varietiesimproved crop varieties
Liên quan đến nông nghiệp và thực phẩm.
/'pezənt/
n
Nông dân
The peasant worked hard in the fields to provide food for his family.
Người nông dân làm việc chăm chỉ trên cánh đồng để cung cấp thực phẩm cho gia đình.
Chi tiết
The peasant grows crops to feed his family.Người nông dân trồng cây để nuôi gia đình.
Đồng nghĩafarmeragrarian
Cụm hay dùngpeasant farmerlandless peasantpeasant class
Thường dùng để chỉ nông dân truyền thống.
/'si:zənl/
adj
Theo Mùa
Seasonal variations in climate significantly impact agricultural productivity and the availability of food resources.
Sự biến đổi theo mùa trong khí hậu ảnh hưởng đáng kể đến năng suất nông nghiệp và sự sẵn có của nguồn thực phẩm.
Chi tiết
Seasonal fruits are available only at certain times.Trái cây theo mùa chỉ có vào những thời điểm nhất định.
Đồng nghĩaperiodiccyclical
Cụm hay dùngseasonal changesseasonal trendsseasonal employment
Dùng để chỉ những thứ thay đổi theo mùa.
/'və:dənt/
adj
Tươi Tốt
The verdant landscapes of the region are essential for supporting diverse ecosystems and promoting biodiversity.
Các cảnh quan tươi tốt của khu vực rất quan trọng để hỗ trợ các hệ sinh thái đa dạng và thúc đẩy sự đa dạng sinh học.
Chi tiết
The verdant hills were a beautiful sight in spring.Những ngọn đồi tươi tốt là một cảnh đẹp vào mùa xuân.
Đồng nghĩalushgreen
Cụm hay dùngverdant landscapeverdant fieldsverdant environment
Thường dùng để miêu tả thiên nhiên.
/'ærid/
adj
Khô cằn
The arid climate makes it difficult for crops to grow in that region.
Khí hậu khô cằn khiến việc trồng trọt ở khu vực đó trở nên khó khăn.
Chi tiết
The arid desert has very little vegetation.Sa mạc khô cằn này có rất ít thực vật.
Đồng nghĩadryparched
Cụm hay dùngarid climatearid landarid regions
Thường dùng để mô tả khí hậu.
/mɔn'su:n/
n
Mùa Mưa
The monsoon season brings heavy rainfall, which is crucial for replenishing water supplies in agricultural areas.
Mùa mưa mang đến lượng mưa lớn, điều này rất quan trọng để bổ sung nguồn nước ở các khu vực nông nghiệp.
Chi tiết
The monsoon brings much-needed rain to the region.Mùa mưa mang lại lượng mưa cần thiết cho khu vực.
Đồng nghĩarainy seasondownpour
Cụm hay dùngmonsoon seasonmonsoon rainsmonsoon winds
Quan trọng cho nông nghiệp ở châu Á.
/'hə:bisaid/
n
Thuốc Diệt Cỏ
The use of herbicides in modern agriculture has raised concerns about environmental sustainability and human health.
Việc sử dụng thuốc diệt cỏ trong nông nghiệp hiện đại đã dấy lên lo ngại về tính bền vững của môi trường và sức khỏe con người.
Chi tiết
Farmers apply herbicide to control weeds in their fields.Nông dân sử dụng thuốc diệt cỏ để kiểm soát cỏ dại trong ruộng.
Đồng nghĩaweed killerpesticide
Cụm hay dùngapply herbicideselective herbicidenon-selective herbicide
Họ từherbicidal (adj)
Chỉ sử dụng cho cỏ dại, không phải cây trồng.
/'edibl/
adj
Có Thể Ăn Được
Identifying edible plants in the wild can provide essential nutrition for communities facing food insecurity.
Việc xác định các loại thực vật có thể ăn được trong tự nhiên có thể cung cấp dinh dưỡng thiết yếu cho các cộng đồng đối mặt với tình trạng thiếu thực phẩm.
Chi tiết
These mushrooms are edible and delicious.Những loại nấm này có thể ăn được và rất ngon.
Đồng nghĩaeatableconsumable
Cụm hay dùngedible plantsedible insects
Không phải tất cả thực phẩm đều có thể ăn được.
/'træktə/
n
Máy Cày
Tractors have revolutionized farming practices by increasing efficiency and reducing the labor required for cultivation.
Máy cày đã cách mạng hóa các phương pháp canh tác bằng cách tăng cường hiệu quả và giảm bớt lao động cần thiết cho việc canh tác.
Chi tiết
The tractor plowed the field quickly.Máy cày đã cày xới cánh đồng nhanh chóng.
Đồng nghĩafarm vehicleagricultural machine
Cụm hay dùngheavy-duty tractoragricultural tractor
Rất quan trọng trong nông nghiệp hiện đại.
/plau/
n
Cái cày, cái bừa
The plough is a fundamental tool in agriculture, essential for preparing soil for planting crops effectively.
Cái cày là một công cụ cơ bản trong nông nghiệp, cần thiết để chuẩn bị đất cho việc trồng cây một cách hiệu quả.
Chi tiết
Farmers use a plough to prepare the land for planting.Nông dân sử dụng cái cày để chuẩn bị đất cho việc trồng trọt.
Đồng nghĩatillercultivator
Cụm hay dùngplough the fieldploughing seasonploughing technique
Thường thấy trong ngữ cảnh nông nghiệp.
/'laivlihud/
n
Sinh Kế
Many rural communities depend on agriculture as their primary livelihood, making sustainable practices essential for their survival.
Nhiều cộng đồng nông thôn phụ thuộc vào nông nghiệp như sinh kế chính, khiến các phương pháp bền vững trở nên thiết yếu cho sự tồn tại của họ.
Chi tiết
Fishing is his primary livelihood and source of income.Câu cá là sinh kế chính và nguồn thu nhập của anh ấy.
Đồng nghĩaincomeoccupation
Cụm hay dùnglivelihood supportsustainable livelihoodtraditional livelihood
Liên quan đến công việc và thu nhập.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...