| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
Lượng khí thải CO2 giảm
Having a reduced carbon footprint is important for our planet's health and future generations.
Có một lượng khí thải CO2 giảm là rất quan trọng cho sức khỏe của hành tinh và các thế hệ tương lai.
Chi tiếtA reduced carbon footprint helps the environment.Lượng khí thải CO2 giảm giúp bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩalower carbon emissionsdecreased carbon footprint
Cụm hay dùngreduced carbon footprintachieve a reduced carbon footprint
Dùng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường.
|
— | |
| phr |
Điều chỉnh thói quen của họ
People need to adjust their habits to live more sustainably and protect the environment.
Mọi người cần điều chỉnh thói quen của họ để sống bền vững hơn và bảo vệ môi trường.
Chi tiếtMany people adjust their habits for a healthier lifestyle.Nhiều người điều chỉnh thói quen của họ để có lối sống lành mạnh hơn.
Đồng nghĩamodifyadapt
Cụm hay dùngadjust their behavioradjust their routine
Thói quen cần điều chỉnh để phát triển.
|
— | |
| v.phr |
Hơn cả người hâm mộ của
I’m more a fan of indie music than mainstream pop because it feels more authentic to me.
Tôi hơn cả người hâm mộ của nhạc indie so với nhạc pop chính thống vì nó cảm thấy chân thật hơn.
Chi tiếtI am more a fan of jazz than pop music.Tôi hơn cả người hâm mộ nhạc jazz so với nhạc pop.
Đồng nghĩapreferfavor
Cụm hay dùngbe more a fan of sportsbe more a fan of movies
Dùng khi bạn thích một thứ hơn nhiều.
|
— | |
|
/.baiәudi'greidәbl/
|
adj |
Có thể phân huỷ được
I always choose biodegradable products to help reduce waste in the environment.
Tôi luôn chọn các sản phẩm có thể phân huỷ được để giúp giảm rác thải trong môi trường.
Chi tiếtThese bags are biodegradable and eco-friendly.Những chiếc túi này có thể phân huỷ được và thân thiện với môi trường.
Đồng nghĩaenvironmentally friendlycompostable
Cụm hay dùngbiodegradable materialsbiodegradable products
Thích hợp cho sản phẩm xanh.
|
— |
| phr |
Hạn chế suy thoái môi trường
We need to curb environmental degradation by promoting recycling and sustainable practices.
Chúng ta cần hạn chế suy thoái môi trường bằng cách thúc đẩy tái chế và các thực hành bền vững.
Chi tiếtWe must curb environmental degradation for future generations.Chúng ta phải hạn chế suy thoái môi trường cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩareduce harmlimit damage
Cụm hay dùngcurb pollutioncurb waste
Dùng để nói về bảo vệ môi trường.
|
— | |
|
/,di:kəm'pouz/
|
n |
Phân hủy
Organic waste can decompose naturally, which is better for the planet than plastic.
Rác thải hữu cơ có thể phân hủy một cách tự nhiên, điều này tốt hơn cho hành tinh so với nhựa.
Chi tiếtOrganic matter will decompose over time.Chất hữu cơ sẽ phân hủy theo thời gian.
Đồng nghĩabreak downdecay
Cụm hay dùngdecompose organic matterdecompose into simpler substances
Dùng trong ngữ cảnh sinh học.
|
— |
|
/di'greid/
|
n |
Hủy hoại, xuống cấp
Pollution can degrade the quality of air and water, affecting our health.
Ô nhiễm có thể hủy hoại chất lượng không khí và nước, ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta.
Chi tiếtPollution can degrade the environment significantly.Ô nhiễm có thể hủy hoại môi trường một cách đáng kể.
Đồng nghĩadeterioratedecline
Cụm hay dùngdegrade qualitydegrade environment
Họ từdegradation (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.
|
— |
|
/'daunpɔ:/
|
n |
Mưa rào
Yesterday’s downpour caused a lot of traffic jams in the city, making it hard to get home.
Cơn mưa rào hôm qua đã gây ra nhiều tắc nghẽn giao thông trong thành phố, khiến việc về nhà trở nên khó khăn.
Chi tiếtThe downpour soaked everyone at the picnic.Cơn mưa rào làm ướt tất cả mọi người tại buổi dã ngoại.
Đồng nghĩarainstormdeluge
Cụm hay dùngheavy downpourunexpected downpour
Mưa rào thường xảy ra đột ngột.
|
— |
| n.phr |
Khí thải
Car-free days can help reduce the amount of exhaust fumes from vehicles.
Những ngày không có ô tô có thể giúp giảm lượng khí thải từ các phương tiện giao thông.
Chi tiếtExhaust fumes can cause air pollution.Khí thải có thể gây ô nhiễm không khí.
Đồng nghĩavehicle emissionspollutants
Cụm hay dùngreduce exhaust fumesharmful exhaust fumes
Dùng để chỉ khí thải từ xe cộ.
|
— | |
| v.phr |
Hành động cùng nhau
If we want to solve climate change, we really need to get our act together as a global community.
Nếu chúng ta muốn giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu, chúng ta thực sự cần hành động cùng nhau như một cộng đồng toàn cầu.
Chi tiếtWe need to get our act together before the deadline.Chúng ta cần hành động cùng nhau trước hạn chót.
Đồng nghĩaget organizedtake action
Cụm hay dùngget our act together quicklyget our act together now
Thường dùng trong bối cảnh cần cải thiện.
|
— | |
| v.phr |
Ra mồ hôi
I usually get sweaty after a good workout, but it feels great to stay fit.
Tôi thường ra mồ hôi sau một buổi tập luyện tốt, nhưng cảm thấy tuyệt vời khi giữ dáng.
Chi tiếtI always get sweaty after a workout.Tôi luôn ra mồ hôi sau khi tập thể dục.
Đồng nghĩasweatperspire
Cụm hay dùngget sweaty during exerciseget sweaty in heat
Thể hiện hoạt động thể chất.
|
— | |
| phr |
Nhìn nhanh
I’ll give it a quick look before deciding if I want to read the whole book.
Tôi sẽ nhìn nhanh qua nó trước khi quyết định xem có muốn đọc toàn bộ cuốn sách không.
Chi tiếtGive it a quick look before deciding.Nhìn nhanh trước khi quyết định.
Đồng nghĩaglancescan
Cụm hay dùnggive it a quick glancegive it a quick check
Dùng khi không có thời gian xem kỹ.
|
— | |
| phr |
Các doanh nghiệp xanh
Supporting green businesses is essential for a sustainable future and protecting our planet.
Hỗ trợ các doanh nghiệp xanh là điều cần thiết cho một tương lai bền vững và bảo vệ hành tinh của chúng ta.
Chi tiếtGreen businesses promote eco-friendly practices.Các doanh nghiệp xanh thúc đẩy các phương pháp thân thiện với môi trường.
Đồng nghĩaeco-friendly businessessustainable businesses
Cụm hay dùnggreen businesses initiativegreen business practices
Dùng để chỉ doanh nghiệp bảo vệ môi trường.
|
— | |
|
/'hæsl/
|
n |
Phức tạp, cồng kềnh, rắc rối
I usually find it a hassle to organize large family gatherings, but they are worth it in the end.
Tôi thường thấy việc tổ chức các buổi tụ họp gia đình lớn là phức tạp, nhưng cuối cùng thì nó rất đáng giá.
Chi tiếtDealing with paperwork can be a real hassle.Giải quyết giấy tờ có thể là một rắc rối thực sự.
Đồng nghĩanuisanceinconvenience
Cụm hay dùngavoid hasslemake it hassle-free
Thường dùng khi nói về sự phức tạp.
|
— |
| phr |
Độ ẩm cao
In Vietnam, high humidity can make the summer months feel really uncomfortable for many people.
Ở Việt Nam, độ ẩm cao có thể khiến những tháng mùa hè trở nên rất khó chịu cho nhiều người.
Chi tiếtHigh humidity can make the heat feel worse.Độ ẩm cao có thể làm cho cái nóng cảm giác tồi tệ hơn.
Đồng nghĩamoisturedampness
Cụm hay dùnghigh humidity levelshigh humidity conditions
Độ ẩm cao thường gây khó chịu.
|
— | |
| n |
Dưỡng ẩm
I always carry a water bottle because staying hydrated is essential for my health and energy.
Tôi luôn mang theo một chai nước vì việc dưỡng ẩm là rất cần thiết cho sức khỏe và năng lượng của tôi.
Chi tiếtHydrating is essential for healthy skin.Dưỡng ẩm là điều cần thiết cho làn da khỏe mạnh.
Đồng nghĩamoisturizingnourishing
Cụm hay dùnghydrating creamhydrating products
Dùng trong chăm sóc da và sức khỏe.
|
— | |
| phr |
Theo thói quen làm gì
I'm in the habit of exercising every morning to keep fit and energized throughout the day.
Tôi theo thói quen tập thể dục mỗi sáng để giữ dáng và có năng lượng suốt cả ngày.
Chi tiếtShe is in the habit of reading before bed.Cô ấy theo thói quen đọc sách trước khi đi ngủ.
Đồng nghĩacustomroutine
Cụm hay dùngbe in the habit of doing somethingdevelop a habit
Thể hiện thói quen hàng ngày.
|
— | |
|
/in,dʌstriəlai'zeiʃn/
|
n |
Công nghiệp hóa
Industrialization has transformed many countries, but it also brings challenges like pollution and urban sprawl.
Công nghiệp hóa đã biến đổi nhiều quốc gia, nhưng nó cũng mang lại những thách thức như ô nhiễm và sự mở rộng đô thị.
Chi tiếtIndustrialization has changed economies worldwide.Công nghiệp hóa đã thay đổi nền kinh tế toàn cầu.
Đồng nghĩaeconomic developmentindustrial growth
Cụm hay dùngrapid industrializationindustrialization process
Dùng để nói về sự phát triển kinh tế.
|
— |
| phr |
Gây ra ảnh hưởng đến
Climate change can inflict an impact on agriculture, affecting food security for millions of people.
Biến đổi khí hậu có thể gây ra ảnh hưởng đến nông nghiệp, ảnh hưởng đến an ninh lương thực của hàng triệu người.
Chi tiếtThese policies inflict an impact on society.Những chính sách này gây ra ảnh hưởng đến xã hội.
Đồng nghĩaaffectinfluence
Cụm hay dùnginflict an impactinflict damage
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng.
|
— | |
|
/ɪnˈtens/
|
adj |
mãnh liệt, dữ dội
The competition is intense in this industry.
Sự cạnh tranh mãnh liệt trong ngành này.
Chi tiếtThe intense heat made it hard to work.Nhiệt độ mãnh liệt khiến việc làm khó khăn.
Đồng nghĩaextremepowerful
Cụm hay dùngintense competitionintense emotions
Dùng để chỉ cảm xúc hoặc tình huống mạnh mẽ.
|
— |
|
/,iri'və:səbl/
|
adj |
Không thể đảo ngược
Some environmental changes are irreversible, which is why we need to act quickly to protect our planet.
Một số thay đổi môi trường là không thể đảo ngược, đó là lý do tại sao chúng ta cần hành động nhanh chóng để bảo vệ hành tinh của mình.
Chi tiếtThe damage to the ecosystem is irreversible.Thiệt hại cho hệ sinh thái là không thể đảo ngược.
Đồng nghĩapermanentirreparable
Cụm hay dùngirreversible damageirreversible change
Dùng trong ngữ cảnh môi trường hoặc sức khỏe.
|
— |
| phr |
Mặc nhiều lớp áo
During winter, I always layer up with sweaters and jackets to stay warm when I go outside.
Vào mùa đông, tôi luôn mặc nhiều lớp áo với áo len và áo khoác để giữ ấm khi ra ngoài.
Chi tiếtIt's cold outside, so make sure to layer up.Trời lạnh bên ngoài, vì vậy hãy chắc chắn mặc nhiều lớp áo.
Đồng nghĩabundle updress warmly
Cụm hay dùnglayer up for winterlayer up properly
Mặc nhiều lớp áo giúp giữ ấm.
|
— | |
| phr |
Các mối nguy tiềm ẩn trong tương lai
We should be aware of potential future hazards like climate change and prepare accordingly to minimize risks.
Chúng ta nên nhận thức được các mối nguy tiềm ẩn trong tương lai như biến đổi khí hậu và chuẩn bị tương ứng để giảm thiểu rủi ro.
Chi tiếtWe must consider potential future hazards in our plans.Chúng ta phải xem xét các mối nguy tiềm ẩn trong tương lai trong kế hoạch.
Đồng nghĩapossible risksfuture threats
Cụm hay dùngidentify potential future hazardsassess potential future hazards
Thường dùng trong bối cảnh an toàn và bảo vệ.
|
— | |
| phr |
Những vùng hoang sơ
I love visiting pristine areas because they offer a peaceful escape from the hustle and bustle of city life.
Tôi thích đến thăm những vùng hoang sơ vì chúng mang lại một nơi trú ẩn yên tĩnh khỏi sự ồn ào và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.
Chi tiếtThe national park is known for its pristine areas.Vườn quốc gia nổi tiếng với những vùng hoang sơ.
Đồng nghĩauntouched regionsvirgin lands
Cụm hay dùngpristine environmentpristine condition
Dùng để chỉ những nơi tự nhiên đẹp.
|
— | |
| phr |
Túi có thể tái sử dụng
I always use reusable bags when I go shopping to reduce plastic waste.
Tôi luôn sử dụng túi có thể tái sử dụng khi đi mua sắm để giảm rác thải nhựa.
Chi tiếtReusable bags are better for the environment.Túi có thể tái sử dụng tốt hơn cho môi trường.
Đồng nghĩaeco-friendly bagsmulti-use bags
Cụm hay dùngreusable shopping bagsreusable containers
Dùng để khuyến khích bảo vệ môi trường.
|
— | |
|
/'skɒ:tʃiŋ/
|
n |
Nóng như đổ lửa
During the summer, the weather can be scorching, making it hard to stay outside for long.
Vào mùa hè, thời tiết có thể nóng như đổ lửa, làm cho việc ở ngoài trời lâu rất khó.
Chi tiếtThe weather was scorching today.Thời tiết hôm nay nóng như đổ lửa.
Đồng nghĩaburningsweltering
Cụm hay dùngscorching heatscorching sun
Dùng để mô tả thời tiết khắc nghiệt.
|
— |
| phr |
Dạng kiểu thời tiết theo mùa
I find seasonal weather patterns fascinating because they affect how we live and what we wear.
Tôi thấy dạng kiểu thời tiết theo mùa thật thú vị vì chúng ảnh hưởng đến cách chúng ta sống và những gì chúng ta mặc.
Chi tiếtSeasonal weather patterns affect agriculture.Các kiểu thời tiết theo mùa ảnh hưởng đến nông nghiệp.
Đồng nghĩaseasonal trends
Cụm hay dùngseasonal changesseasonal variations
Thường dùng khi nói về thời tiết.
|
— | |
| phr |
Thấm vào
Pollution can seep into our water supply if we don’t take care of the environment.
Ô nhiễm có thể thấm vào nguồn nước của chúng ta nếu chúng ta không chăm sóc môi trường.
Chi tiếtWater can seep into the ground after heavy rain.Nước có thể thấm vào đất sau cơn mưa lớn.
Đồng nghĩapermeateleak
Cụm hay dùngseep into the soilseep into the cracks
Thấm vào thường diễn ra từ từ.
|
— | |
| phr |
Hướng tới các sản phẩm thân thiện
Many companies are making a shift towards more eco-friendly practices to attract conscious consumers.
Nhiều công ty đang hướng tới các sản phẩm thân thiện với môi trường hơn để thu hút người tiêu dùng ý thức.
Chi tiếtCompanies are shifting towards more eco-friendly practices.Các công ty đang hướng tới các sản phẩm thân thiện hơn với môi trường.
Đồng nghĩatransitionmove towards
Cụm hay dùngshift towards sustainabilityshift towards renewable energy
Dùng khi nói về môi trường và bảo vệ.
|
— | |
| n |
với môi trường hơn
I prefer to buy products that are sustainably sourced and have minimal impact on the planet.
Tôi thích mua các sản phẩm có nguồn gốc bền vững và có ít tác động đến hành tinh.
Chi tiếtThe store offers a variety of products for customers.Cửa hàng cung cấp nhiều sản phẩm cho khách hàng.
Đồng nghĩagoodsmerchandise
Cụm hay dùngconsumer productselectronic products
Thường dùng trong kinh doanh và thương mại.
|
— | |
| phr |
Đồ dùng 1 lần
Single-use products are convenient, but they contribute significantly to environmental pollution.
Đồ dùng 1 lần rất tiện lợi, nhưng chúng góp phần đáng kể vào ô nhiễm môi trường.
Chi tiếtSingle-use products contribute to waste pollution.Đồ dùng 1 lần góp phần vào ô nhiễm rác thải.
Đồng nghĩadisposable productsone-time use items
Cụm hay dùngsingle-use plasticssingle-use items
Dùng để chỉ sản phẩm không bền vững.
|
— | |
|
/'stiki/
|
n |
Dính, nhớp nháp
The weather can be quite sticky in the summer, making it uncomfortable to be outdoors.
Thời tiết có thể rất dính, nhớp nháp vào mùa hè, làm cho việc ở ngoài trời không thoải mái.
Chi tiếtThe sticky tape held the paper together.Băng dính giữ giấy lại với nhau.
Đồng nghĩaadhesivetacky
Cụm hay dùngsticky situationsticky substance
Họ từstick (v)
Dùng để chỉ những thứ dính hoặc nhớp nháp.
|
— |
| phr |
Giảm thuế
Governments often provide tax breaks for companies that invest in renewable energy sources.
Chính phủ thường cung cấp giảm thuế cho các công ty đầu tư vào nguồn năng lượng tái tạo.
Chi tiếtMany businesses benefit from tax breaks.Nhiều doanh nghiệp được hưởng lợi từ việc giảm thuế.
Đồng nghĩatax relief
Cụm hay dùngoffer tax breaksreceive tax breaks
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.
|
— | |
|
/'tempərit/
|
v |
Khí hậu ôn hoà
Living in a temperate climate is nice because we get to enjoy all four seasons.
Sống trong khí hậu ôn hoà thật tuyệt vì chúng ta có thể tận hưởng cả bốn mùa.
Chi tiếtThe temperate climate is ideal for growing many plants.Khí hậu ôn hòa rất lý tưởng cho việc trồng nhiều loại cây.
Đồng nghĩamildmoderate
Cụm hay dùngtemperate zonetemperate climate
Khí hậu ôn hòa dễ chịu hơn các loại khác.
|
— |
| phr |
Khái niệm về sự bền vững
The concept of sustainability is crucial for ensuring a healthy planet for future generations.
Khái niệm về sự bền vững rất quan trọng để đảm bảo một hành tinh khỏe mạnh cho các thế hệ tương lai.
Chi tiếtThe concept of sustainability is crucial for our planet.Khái niệm về sự bền vững rất quan trọng cho hành tinh của chúng ta.
Đồng nghĩasustainable developmenteco-friendliness
Cụm hay dùngunderstand the concept of sustainabilitypromote the concept of sustainability
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về môi trường.
|
— | |
|
/'və:sətail/
|
n |
linh hoạt
The versatile nature of technology allows for innovative solutions across various fields and industries.
Tính linh hoạt của công nghệ cho phép các giải pháp sáng tạo trong nhiều lĩnh vực và ngành công nghiệp khác nhau.
Chi tiếtShe is a versatile artist, skilled in many styles.Cô ấy là một nghệ sĩ linh hoạt, thành thạo nhiều phong cách.
Đồng nghĩaadaptableflexible
Cụm hay dùngversatile skillsversatile materials
Thường dùng để mô tả kỹ năng hoặc sản phẩm.
|
— |
Đang tải...