Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

69. Paraphrasing & Rewording

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/wʌt aɪ miːn ɪz/
phr.
Giải thích hoặc làm rõ câu nói trước đó của bạn.
What I mean is that we need more time to finish.
Điều tôi muốn nói là chúng ta cần nhiều thời gian hơn để hoàn thành.
Chi tiết
What I mean is that communication is key to success.Điều tôi muốn nói là giao tiếp là chìa khóa của thành công.
Đồng nghĩathat is to sayto clarify
Cụm hay dùngwhat I mean isto clarify my point
Dùng cụm này để làm rõ ý kiến của bạn.
—
/tə ˈsʌməraɪz/
phr.
Tóm tắt những điểm chính một cách ngắn gọn.
To summarize, we have made significant progress this year.
Tóm lại, chúng ta đã đạt được tiến bộ đáng kể trong năm nay.
Chi tiết
To summarize, the findings support our initial hypothesis.Tóm lại, các phát hiện hỗ trợ giả thuyết ban đầu của chúng ta.
Đồng nghĩain conclusionto sum up
Cụm hay dùngto summarize the findingssummarize the main points
Cụm này giúp kết thúc một bài nói hoặc viết.
—
/tə ˈɛmfəˌsaɪz/
phr.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó.
I want to emphasize the importance of education.
Tôi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
Chi tiết
She emphasized that teamwork is essential for success.Cô ấy nhấn mạnh rằng làm việc nhóm là cần thiết cho thành công.
Đồng nghĩato highlightto stress
Cụm hay dùngto emphasize a pointemphasize the importance
Giúp nhấn mạnh ý kiến hoặc thông điệp.
—
/tə kənˈklud/
phr.
Kết thúc hoặc tóm tắt điều gì đó.
To conclude, we must take action now.
Kết luận, chúng ta phải hành động ngay bây giờ.
Chi tiết
To conclude, the research supports our initial findings.Kết luận, nghiên cứu hỗ trợ các phát hiện ban đầu của chúng ta.
Đồng nghĩato sum upto finalize
Cụm hay dùngto conclude the discussionconclude by saying
Thường dùng trong phần kết luận của bài viết.
—
/tə ˈhaɪlaɪt/
phr.
Nhấn mạnh điều gì đó quan trọng hoặc đáng chú ý.
I want to highlight the key findings of the report.
Tôi muốn nhấn mạnh các phát hiện chính của báo cáo.
Chi tiết
The speaker highlighted the need for immediate action.Người phát biểu đã nhấn mạnh sự cần thiết của hành động ngay lập tức.
Đồng nghĩato underscoreto stress
Cụm hay dùngto highlight the importancehighlight key issues
Giúp làm nổi bật các điểm quan trọng.
—
/ɪn ˈʌðər tɜrmz/
phr.
nói theo cách khác
In other terms, this approach is more efficient.
Nói theo cách khác, phương pháp này hiệu quả hơn.
Chi tiết
In other terms, we need to rethink our strategy.Nói theo cách khác, chúng ta cần xem xét lại chiến lược của mình.
Đồng nghĩaalternativelythat is to say
Cụm hay dùngin other terms, this meansin other terms, we should
Thường dùng để làm rõ hoặc giải thích.
—
/tə ˈriːɪtəreɪt/
phr.
để nhắc lại
To reiterate, our main goal is to increase sales.
Để nhắc lại, mục tiêu chính của chúng ta là tăng doanh số.
Chi tiết
To reiterate, safety is our top priority.Để nhắc lại, an toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng ta.
Đồng nghĩato repeatto restate
Cụm hay dùngto reiterate a pointto reiterate the importance
Thường dùng trong các cuộc họp hoặc thuyết trình.
—
/tə meɪk ˈmætərz wɜrs/
phr.
để làm mọi chuyện tồi tệ hơn
To make matters worse, it started raining during the event.
Để làm mọi chuyện tồi tệ hơn, trời bắt đầu mưa trong sự kiện.
Chi tiết
To make matters worse, we lost the main document.Để làm mọi chuyện tồi tệ hơn, chúng tôi đã mất tài liệu chính.
Đồng nghĩato exacerbateto aggravate
Cụm hay dùngto make matters worse, weto make matters worse, the situation
Dùng để nhấn mạnh những khó khăn thêm vào.
—
/tə ˈfɑloʊ ʌp ɒn/
phr.
để theo dõi
I will follow up on our previous discussion next week.
Tôi sẽ theo dõi cuộc thảo luận trước đó vào tuần tới.
Chi tiết
Please follow up on the email I sent yesterday.Xin hãy theo dõi email tôi đã gửi hôm qua.
Đồng nghĩato check onto follow through
Cụm hay dùngto follow up on an issueto follow up on a lead
Rất quan trọng trong giao tiếp kinh doanh.
—
/ɪn ə ˈdɪfərənt laɪt/
phr.
Nhìn nhận điều gì đó từ một góc độ khác.
When considering the facts, we see it in a different light.
Khi xem xét các sự kiện, chúng ta thấy nó theo một cách khác.
Chi tiết
This issue can be understood in a different light when we analyze the data.Vấn đề này có thể được hiểu theo một cách khác khi chúng ta phân tích dữ liệu.
Đồng nghĩafrom another anglefrom a new perspective
Cụm hay dùngsee in a different lightview differently
Giúp bạn mở rộng quan điểm khi thảo luận.
—
/tə ˈriːsteɪt/
phr.
Nói lại điều gì đó một lần nữa hoặc theo cách khác.
Let me restate my position on this issue.
Hãy để tôi nói lại quan điểm của mình về vấn đề này.
Chi tiết
I will restate the main points for clarity.Tôi sẽ nói lại các điểm chính để làm rõ.
Đồng nghĩato repeatto reiterate
Cụm hay dùngrestate a factrestate an argument
Hữu ích khi cần nhấn mạnh một quan điểm.
—
/tə ˈɛmfəsaɪz ðə fækt ðæt/
phr.
Nhấn mạnh một điểm hoặc sự thật quan trọng.
I want to emphasize the fact that teamwork is essential.
Tôi muốn nhấn mạnh rằng làm việc nhóm là rất quan trọng.
Chi tiết
It is important to emphasize the fact that education is a right.Điều quan trọng là nhấn mạnh rằng giáo dục là một quyền.
Đồng nghĩato stressto highlight
Cụm hay dùngemphasize a pointemphasize the importance
Giúp bạn nhấn mạnh quan điểm trong bài viết.
—
/tə pʊt mɔːr ˈɛmfasɪs ɒn/
phr.
Để nhấn mạnh nhiều hơn đến điều gì đó.
We need to put more emphasis on renewable energy.
Chúng ta cần nhấn mạnh nhiều hơn đến năng lượng tái tạo.
Chi tiết
The report puts more emphasis on customer satisfaction.Báo cáo nhấn mạnh nhiều hơn đến sự hài lòng của khách hàng.
Đồng nghĩato stress moreto highlight more
Cụm hay dùngput emphasis onput greater emphasis
Giúp bạn điều chỉnh mức độ quan trọng của thông điệp.
—
/tə ˈhaɪlaɪt ði ɪmˈpɔːrtəns ʌv/
phr.
Để nhấn mạnh điều gì đó quan trọng.
We must highlight the importance of education in society.
Chúng ta phải nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục trong xã hội.
Chi tiết
This report highlights the importance of environmental protection.Báo cáo này nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩato stress the significance ofto underscore
Cụm hay dùnghighlight the importancehighlight key issues
Giúp bạn nhấn mạnh giá trị của thông tin.
—
/tə ˈriːɪtəreɪt ðə pɔɪnt ðæt/
phr.
Nói lại điều gì đó để nhấn mạnh.
I want to reiterate the point that we need more funding.
Tôi muốn nhấn mạnh rằng chúng ta cần nhiều kinh phí hơn.
Chi tiết
Let me reiterate the point that communication is key.Hãy để tôi nhấn mạnh rằng giao tiếp là rất quan trọng.
Đồng nghĩato restateto repeat
Cụm hay dùngreiterate the messagereiterate the importance
Sử dụng để nhấn mạnh thông điệp trong bài viết.
—
/tə kənˈsɪdər ðə fækt ðæt/
phr.
Để suy nghĩ về một điểm hoặc sự thật quan trọng.
We must consider the fact that many people are affected.
Chúng ta phải xem xét thực tế rằng nhiều người bị ảnh hưởng.
Chi tiết
It's essential to consider the fact that time is limited.Điều quan trọng là phải xem xét thực tế rằng thời gian có hạn.
Đồng nghĩato take into accountto take into consideration
Cụm hay dùngconsider the implicationsconsider the evidence
Giúp bạn mở rộng quan điểm trong thảo luận.
—
/tə əkˈnɒlɪdʒ ðæt/
phr.
Để chấp nhận hoặc thừa nhận điều gì đó là đúng.
I acknowledge that there are challenges ahead.
Tôi thừa nhận rằng có những thách thức phía trước.
Chi tiết
We must acknowledge that not everyone agrees with this view.Chúng ta phải thừa nhận rằng không phải ai cũng đồng ý với quan điểm này.
Đồng nghĩato recognizeto admit
Cụm hay dùngacknowledge the factacknowledge the challenges
Giúp bạn thừa nhận thực tế trong bài viết.
—
/tə ɪkˈsplɔːr ði aɪˈdiə ðæt/
phr.
Để nghiên cứu hoặc thảo luận một khái niệm một cách chi tiết.
We should explore the idea that technology can improve education.
Chúng ta nên khám phá ý tưởng rằng công nghệ có thể cải thiện giáo dục.
Chi tiết
Let’s explore the idea that climate change affects everyone.Hãy cùng khám phá ý tưởng rằng biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến tất cả mọi người.
Đồng nghĩato investigateto examine
Cụm hay dùngexplore the possibilitiesexplore the implications
Giúp bạn mở rộng cuộc thảo luận về một ý tưởng.
—
/tə səˈdʒɛst ðæt/
phr.
Để đề xuất một ý tưởng hoặc kế hoạch để xem xét.
I suggest that we conduct a survey to gather opinions.
Tôi đề xuất rằng chúng ta tiến hành một cuộc khảo sát để thu thập ý kiến.
Chi tiết
Experts suggest that regular exercise improves health.Các chuyên gia đề xuất rằng tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe.
Đồng nghĩato recommendto propose
Cụm hay dùngsuggest a solutionsuggest an approach
Hữu ích khi bạn muốn đưa ra ý kiến trong bài viết.
—
/tuː ˈklærɪfaɪ ðə ˌsɪtʃuˈeɪʃən/
phr.
để giải thích điều gì đó rõ ràng hơn
To clarify the situation, we need to consider all the facts.
Để làm rõ tình hình, chúng ta cần xem xét tất cả các sự kiện.
Chi tiết
I would like to clarify the situation regarding our meeting.Tôi muốn làm rõ tình hình liên quan đến cuộc họp của chúng ta.
Đồng nghĩato explainto elucidate
Cụm hay dùngto clarify a pointto clarify misunderstandings
Sử dụng khi cần làm sáng tỏ thông tin.
—
/tuː ɪkˈspænd ɒn ðɪs aɪˈdɪə/
phr.
để cung cấp thêm chi tiết về một ý tưởng
I would like to expand on this idea further.
Tôi muốn mở rộng thêm về ý tưởng này.
Chi tiết
Let me expand on this idea to clarify my point.Hãy để tôi mở rộng về ý tưởng này để làm rõ quan điểm của mình.
Đồng nghĩato elaborateto develop
Cụm hay dùngto expand on a topicto expand on a point
Sử dụng khi muốn trình bày nhiều thông tin hơn.
—
/tuː ˈɪləstreɪt maɪ pɔɪnt/
phr.
để cung cấp một ví dụ hỗ trợ lập luận của bạn
To illustrate my point, I will share a relevant example.
Để minh họa cho quan điểm của mình, tôi sẽ chia sẻ một ví dụ liên quan.
Chi tiết
Let me illustrate my point with a recent study.Hãy để tôi minh họa quan điểm của mình bằng một nghiên cứu gần đây.
Đồng nghĩato demonstrateto exemplify
Cụm hay dùngto illustrate a conceptto illustrate an argument
Thường dùng khi cần đưa ví dụ để làm rõ ý kiến.
—
/tuː ʃɛd laɪt ɒn ði ˈɪʃuː/
phr.
để làm sáng tỏ hoặc giải thích điều gì đó phức tạp
This report aims to shed light on the issue of climate change.
Báo cáo này nhằm làm sáng tỏ vấn đề biến đổi khí hậu.
Chi tiết
The research will help shed light on the causes of the problem.Nghiên cứu này sẽ giúp làm sáng tỏ nguyên nhân của vấn đề.
Đồng nghĩato clarifyto explain
Cụm hay dùngto shed light on a topicto shed light on a problem
Dùng để chỉ việc làm rõ một vấn đề phức tạp.
—
/tuː prəˈvaɪd ˈfɜrðər ˈɪnsaɪt/
phr.
để cung cấp thêm sự hiểu biết về một chủ đề
The study aims to provide further insight into consumer behavior.
Nghiên cứu này nhằm cung cấp thêm sự hiểu biết về hành vi người tiêu dùng.
Chi tiết
We hope to provide further insight during the discussion.Chúng tôi hy vọng sẽ cung cấp thêm sự hiểu biết trong cuộc thảo luận.
Đồng nghĩato offer more perspectiveto give deeper understanding
Cụm hay dùngto provide insight into a topicto provide insight on an issue
Dùng khi muốn mở rộng sự hiểu biết về một vấn đề.
—
/tuː səˈpɔrt maɪ ˈɑːrɡjʊmənt/
phr.
để cung cấp bằng chứng hoặc lý do cho những gì tôi tin tưởng
I have several examples to support my argument.
Tôi có vài ví dụ để hỗ trợ lập luận của mình.
Chi tiết
This data helps to support my argument effectively.Dữ liệu này giúp hỗ trợ lập luận của tôi một cách hiệu quả.
Đồng nghĩato back up my pointto reinforce my claim
Cụm hay dùngto support an argumentto support a claim
Dùng để cung cấp bằng chứng cho lập luận của bạn.
—
/tuː ˈɛmfəsaɪz ðə sɪɡˈnɪfɪkəns ʌv/
phr.
để nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó
We must emphasize the significance of teamwork.
Chúng ta phải nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.
Chi tiết
This study emphasizes the significance of early education.Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục sớm.
Đồng nghĩato highlight the importance ofto stress the value of
Cụm hay dùngto emphasize the need forto emphasize the importance of
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề.
—
/tuː ˈaʊtlaɪn ðə meɪn pɔɪnts/
phr.
để tóm tắt các khía cạnh chính của một chủ đề
Let me outline the main points of my presentation.
Hãy để tôi tóm tắt các điểm chính trong bài thuyết trình của mình.
Chi tiết
I will now outline the main points of our discussion.Bây giờ tôi sẽ tóm tắt các điểm chính trong cuộc thảo luận của chúng ta.
Đồng nghĩato summarize the key aspectsto highlight the main ideas
Cụm hay dùngto outline a planto outline the arguments
Dùng để tóm tắt các ý chính trong một cuộc thảo luận.
—
/tuː drɔː ˈpærəˌlɛlz bɪˈtwiːn/
phr.
để so sánh hai điều tương tự
We can draw parallels between these two studies.
Chúng ta có thể so sánh hai nghiên cứu này.
Chi tiết
The author draws parallels between history and current events.Tác giả so sánh lịch sử và các sự kiện hiện tại.
Đồng nghĩato compareto liken
Cụm hay dùngto draw parallels between situationsto draw parallels between events
Dùng khi bạn muốn chỉ ra sự tương đồng giữa hai điều.
—
/tuː reɪz ən ɪmˈpɔːrtənt ˈkwɛsʧən/
phr.
để nêu một vấn đề quan trọng để thảo luận
This raises an important question about our future.
Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng về tương lai của chúng ta.
Chi tiết
I would like to raise an important question regarding this policy.Tôi muốn nêu một câu hỏi quan trọng liên quan đến chính sách này.
Đồng nghĩato pose a significant questionto bring up a key issue
Cụm hay dùngto raise an important issueto raise a crucial question
Dùng khi bạn muốn nêu ra một vấn đề quan trọng.
—
/tuː kənˈsɪdər ði ɪmˈplɪkeɪʃənz ʌv/
phr.
để xem xét những hậu quả của điều gì đó
We need to consider the implications of this decision.
Chúng ta cần xem xét những hậu quả của quyết định này.
Chi tiết
It's important to consider the implications of climate change.Điều quan trọng là xem xét những hậu quả của biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩato think about the consequencesto evaluate the effects
Cụm hay dùngto consider the potential impactsto consider the consequences
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh việc suy nghĩ về hậu quả.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...