| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈtɒpɪk/
|
n |
chủ đề
Today's topic is renewable energy.
Chủ đề hôm nay là năng lượng tái tạo.
Chi tiếtThe topic of the discussion was climate change.Chủ đề của cuộc thảo luận là biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩasubjecttheme
Cụm hay dùngmain topicdiscussion topicresearch topic
Thường dùng trong học thuật và thảo luận.
|
— |
| phr |
Phép lịch sự cơ bản
A basic courtesy like saying thank you can really brighten someone’s day.
Một phép lịch sự cơ bản như nói cảm ơn có thể thực sự làm sáng ngày của ai đó.
Chi tiếtSaying 'thank you' is a basic courtesy.Nói 'cảm ơn' là một phép lịch sự cơ bản.
Đồng nghĩapolitenessetiquette
Cụm hay dùngshow basic courtesybasic courtesy rules
Phép lịch sự cơ bản cần được thực hiện hàng ngày.
|
— | |
| phr |
Tình huống sống còn
In a life or death situation, I believe people often discover their true strength and courage.
Trong một tình huống sống còn, tôi tin rằng mọi người thường phát hiện ra sức mạnh và lòng dũng cảm thực sự của mình.
Chi tiếtIn a life or death situation, quick decisions are crucial.Trong tình huống sống còn, quyết định nhanh chóng là rất quan trọng.
Đồng nghĩacritical situationemergency
Cụm hay dùngface a life or death situationin a life or death situation
Dùng trong các tình huống khẩn cấp.
|
— | |
| phr |
Mẹo để ghi nhớ
I use a mnemonic trick to remember complex formulas for my math exams, and it really helps me.
Tôi sử dụng một mẹo để ghi nhớ các công thức phức tạp cho kỳ thi toán của mình, và điều đó thực sự giúp tôi.
Chi tiếtUsing a mnemonic trick can aid in memorizing facts.Sử dụng mẹo để ghi nhớ có thể giúp ghi nhớ thông tin.
Đồng nghĩamemory aidreminder technique
Cụm hay dùngmnemonic devicesimple mnemonic
Hữu ích trong việc học tập.
|
— | |
| v.phr |
Xấu hổ
I feel ashamed of not studying harder for my exams, especially when I see my friends succeed.
Tôi cảm thấy xấu hổ vì không học chăm chỉ hơn cho kỳ thi của mình, đặc biệt khi thấy bạn bè tôi thành công.
Chi tiếtHe was ashamed of his actions during the incident.Anh ấy cảm thấy xấu hổ về hành động của mình trong sự việc đó.
Đồng nghĩaembarrassedguilty
Cụm hay dùngbe ashamed of oneselfashamed to admit
Cảm giác này thường liên quan đến lỗi lầm.
|
— | |
| v.phr |
Sợ hãi làm gì đó
I dread doing my taxes every year because it always feels so complicated and stressful.
Tôi sợ hãi việc làm thuế hàng năm vì nó luôn cảm thấy phức tạp và căng thẳng.
Chi tiếtI dread doing my homework every night.Tôi sợ hãi làm bài tập về nhà mỗi tối.
Đồng nghĩafearhate
Cụm hay dùngdread doing choresdread public speaking
Thường dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực.
|
— | |
| v.phr |
Đúng giờ
I always try to be on time for meetings because it shows respect for other people's schedules.
Tôi luôn cố gắng đến đúng giờ cho các cuộc họp vì điều đó thể hiện sự tôn trọng đối với lịch trình của người khác.
Chi tiếtIt's important to be on time for meetings.Điều quan trọng là phải đúng giờ cho các cuộc họp.
Đồng nghĩapunctual
Cụm hay dùngbe on time forarrive on time
Thường dùng trong ngữ cảnh hẹn hò.
|
— | |
| phr |
Quản lí thời gian hiệu quả
Effective time management is crucial for students to balance their studies and personal life successfully.
Quản lí thời gian hiệu quả là rất quan trọng để sinh viên có thể cân bằng giữa việc học và cuộc sống cá nhân.
Chi tiếtEffective time management leads to better productivity.Quản lý thời gian hiệu quả dẫn đến năng suất tốt hơn.
Đồng nghĩatime organizationtime efficiency
Cụm hay dùngeffective time management strategieseffective time management skills
Quản lý thời gian là chìa khóa thành công.
|
— | |
| phr |
Căng thẳng về tài chính
Many young people today face financial stress due to rising living costs and student loans.
Nhiều người trẻ ngày nay phải đối mặt với căng thẳng về tài chính do chi phí sinh hoạt tăng cao và khoản vay sinh viên.
Chi tiếtMany families experience financial stress during tough times.Nhiều gia đình trải qua căng thẳng về tài chính trong thời kỳ khó khăn.
Đồng nghĩamonetary pressurefinancial strain
Cụm hay dùngexperience financial stressmanage financial stress
Thường gặp trong bối cảnh kinh tế.
|
— | |
| v.phr |
Bị kẹt xe
I often get stuck in a traffic jam on my way to work, which makes me late sometimes.
Tôi thường bị kẹt xe trên đường đi làm, điều này đôi khi khiến tôi đến muộn.
Chi tiếtI got stuck in a traffic jam for an hour.Tôi bị kẹt xe trong một giờ.
Đồng nghĩabecome trappedget delayed
Cụm hay dùngget stuck in trafficstuck in congestion
Thường xảy ra ở thành phố lớn.
|
— | |
| v.phr |
Vào tai này ra tai kia
Sometimes, when I’m tired, my teacher’s explanations go in one ear and out the other.
Đôi khi, khi tôi mệt mỏi, những lời giải thích của giáo viên vào tai này ra tai kia.
Chi tiếtThe lecture went in one ear and out the other.Bài giảng vào tai này ra tai kia.
Đồng nghĩaforgetignore
Cụm hay dùnggo in one earcome out the other
Thường dùng khi nói về việc không chú ý.
|
— | |
| phr |
Giỏi về cái gì
I think I’m good at drawing, and I enjoy creating art in my free time.
Tôi nghĩ mình giỏi về vẽ tranh, và tôi thích sáng tạo nghệ thuật trong thời gian rảnh.
Chi tiếtShe is good at mathematics.Cô ấy giỏi về toán học.
Đồng nghĩaskilled inproficient at
Cụm hay dùnggood at sportsgood at languages
Dùng để mô tả khả năng cá nhân.
|
— | |
| phr |
Ra ngoài cho cuộc hẹn công việc
I usually head out for work appointments early to avoid the morning traffic.
Tôi thường ra ngoài cho các cuộc hẹn công việc sớm để tránh kẹt xe buổi sáng.
Chi tiếtI need to head out for my work appointment soon.Tôi cần ra ngoài cho cuộc hẹn công việc sớm.
Đồng nghĩaleave for work
Cụm hay dùnghead out for lunchhead out for an appointment
Dùng khi nói về cuộc hẹn công việc.
|
— | |
|
/ˈhju:mən ˈneitʃə/
|
phr |
Bản chất con người
I believe that helping others is an essential part of human nature.
Tôi tin rằng việc giúp đỡ người khác là một phần thiết yếu của bản chất con người.
Chi tiếtUnderstanding human nature helps in psychology.Hiểu bản chất con người giúp trong tâm lý học.
Đồng nghĩahuman behaviorhuman traits
Cụm hay dùngstudy human natureunderstand human nature
Bản chất con người rất phức tạp.
|
— |
| phr |
Cải thiện khả năng tập trung
Many students try different techniques to improve their concentration abilities during exams.
Nhiều sinh viên thử các kỹ thuật khác nhau để cải thiện khả năng tập trung trong kỳ thi.
Chi tiếtMeditation can improve concentration abilities significantly.Thiền có thể cải thiện khả năng tập trung một cách đáng kể.
Đồng nghĩaenhance focusboost concentration
Cụm hay dùngimprove concentration skillsimprove concentration levels
Dùng trong bối cảnh học tập và làm việc.
|
— | |
|
/in,kɔnsi'kwenʃəl/
|
adj |
Không đáng kể, không quan trọng
We often worry about inconsequential things instead of focusing on what truly matters.
Chúng ta thường lo lắng về những điều không đáng kể thay vì tập trung vào những gì thực sự quan trọng.
Chi tiếtHis comments were inconsequential to the overall discussion.Những bình luận của anh ấy không đáng kể trong cuộc thảo luận tổng thể.
Đồng nghĩatrivialinsignificant
Cụm hay dùnginconsequential detailsinconsequential matters
Dùng để chỉ điều không quan trọng.
|
— |
| phr |
Tự nhiên mà nhớ ra
Learning to play the guitar doesn’t come to me naturally, but I enjoy practicing.
Học chơi guitar không phải là điều tự nhiên với tôi, nhưng tôi thích luyện tập.
Chi tiếtMath doesn’t come to me naturally; I struggle with it.Toán không tự nhiên đến với tôi; tôi gặp khó khăn với nó.
Đồng nghĩanot instinctivenot intuitive
Cụm hay dùngcome to mindcome naturally
Thường dùng khi nói về khả năng học tập.
|
— | |
| v.phr |
Ghi chú
Whenever I have a good idea, I like to jot it down in my notebook right away.
Mỗi khi tôi có một ý tưởng hay, tôi thích ghi chú nó vào sổ tay ngay lập tức.
Chi tiếtI always jot down my ideas in a notebook.Tôi luôn ghi chú ý tưởng của mình vào một cuốn sổ.
Đồng nghĩanoterecord
Cụm hay dùngjot down notesjot down ideas
Dùng để ghi nhớ thông tin nhanh chóng.
|
— | |
| phr |
Giết thời gian
When I have a long wait, I like to read a book to kill time.
Khi tôi phải chờ lâu, tôi thích đọc sách để giết thời gian.
Chi tiếtI like to kill time by reading books.Tôi thích giết thời gian bằng cách đọc sách.
Đồng nghĩapass timefill time
Cụm hay dùngkill time at homekill time while waiting
Thường dùng khi không có việc gì làm.
|
— | |
| phr |
Rơi vào các thói quen xấu
It's easy to lapse into bad habits if you don't stay disciplined with your routine.
Thật dễ để rơi vào các thói quen xấu nếu bạn không giữ kỷ luật với thói quen của mình.
Chi tiếtHe may lapse into bad habits if not careful.Anh ấy có thể rơi vào các thói quen xấu nếu không cẩn thận.
Đồng nghĩafall back into
Cụm hay dùnglapse into addictionlapse into old habits
Thường dùng khi nói về thói quen.
|
— | |
| phr |
Tác động kéo dài
The lingering effects of stress can impact your health in many ways.
Tác động kéo dài của căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn theo nhiều cách.
Chi tiếtThe lingering effects of the storm were felt for days.Tác động kéo dài của cơn bão được cảm nhận trong nhiều ngày.
Đồng nghĩalasting effectsprolonged effects
Cụm hay dùnglingering effects of traumalingering effects of pollution
Tác động kéo dài cần được chú ý.
|
— | |
| phr |
Coi thường ai đó
I think it's wrong to look down on someone just because they have a different opinion.
Tôi nghĩ rằng thật sai lầm khi coi thường ai đó chỉ vì họ có ý kiến khác.
Chi tiếtIt's wrong to look down on others based on their background.Thật sai lầm khi coi thường người khác dựa trên xuất thân của họ.
Đồng nghĩadisdainscorn
Cụm hay dùnglook down on someonelook down on others
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.
|
— | |
| v.phr |
Nỗ lực
If you want to succeed, you really need to make an effort every day.
Nếu bạn muốn thành công, bạn thực sự cần nỗ lực mỗi ngày.
Chi tiếtYou must make an effort to improve your skills.Bạn phải nỗ lực để cải thiện kỹ năng của mình.
Đồng nghĩastriveattempt
Cụm hay dùngmake a strong effortmake an extra effort
Dùng để khuyến khích hành động tích cực.
|
— | |
| v.phr |
Tận dụng thời gian
I always try to make the most of my time by planning my day in advance.
Tôi luôn cố gắng tận dụng thời gian của mình bằng cách lên kế hoạch cho ngày hôm trước.
Chi tiếtYou should make the most of your time at university.Bạn nên tận dụng thời gian của mình ở đại học.
Đồng nghĩamaximizeutilize
Cụm hay dùngmake the most of opportunitiesmake the most of life
Rất quan trọng trong quản lý thời gian.
|
— | |
|
/mə'nɔtnəs/
|
adj |
Tẻ nhạt, đơn điệu
Doing the same routine every day can be quite monotonous and boring for many people.
Làm cùng một thói quen mỗi ngày có thể trở nên tẻ nhạt và buồn chán đối với nhiều người.
Chi tiếtHis job was monotonous, with the same tasks every day.Công việc của anh ấy rất tẻ nhạt, với những nhiệm vụ giống nhau mỗi ngày.
Đồng nghĩadulltedious
Cụm hay dùngmonotonous routinemonotonous voice
Dùng để mô tả sự nhàm chán.
|
— |
| phr |
Lạc hậu, lỗi thời
Some people are out of touch with modern technology, which can make life difficult for them.
Một số người lạc hậu với công nghệ hiện đại, điều này có thể khiến cuộc sống của họ khó khăn.
Chi tiếtHe feels out of touch with modern technology.Anh ấy cảm thấy lạc hậu với công nghệ hiện đại.
Đồng nghĩadisconnectedoutdated
Cụm hay dùngout of touch with realityout of touch with trends
Dùng để chỉ sự thiếu cập nhật.
|
— | |
| phr |
Truyền lại
I think it’s important to pass down family traditions to the younger generations.
Tôi nghĩ rằng việc truyền lại các truyền thống gia đình cho thế hệ trẻ là rất quan trọng.
Chi tiếtShe will pass down her knowledge to her children.Cô ấy sẽ truyền lại kiến thức cho con cái.
Đồng nghĩahand down
Cụm hay dùngpass down traditionspass down stories
Thường dùng khi nói về di sản.
|
— | |
| phr |
Cuộc sống cá nhân và sự nghiệp
Balancing personal and professional lives can be challenging, but it’s essential for happiness.
Cân bằng cuộc sống cá nhân và sự nghiệp có thể khó khăn, nhưng điều đó rất cần thiết cho hạnh phúc.
Chi tiếtBalancing personal and professional lives is challenging.Cân bằng cuộc sống cá nhân và sự nghiệp là một thách thức.
Đồng nghĩawork-life balancepersonal and career balance
Cụm hay dùngmanage personal and professional livesbalance personal and professional lives
Cần cân bằng giữa cuộc sống và công việc.
|
— | |
|
/procrastinate/
|
v |
Hoãn lại
Sometimes I tend to procrastinate on my assignments until the last minute.
Đôi khi tôi có xu hướng hoãn lại các bài tập cho đến phút cuối.
Chi tiếtI tend to procrastinate on my assignments.Tôi thường hoãn lại các bài tập của mình.
Đồng nghĩadelaypostpone
Cụm hay dùngprocrastinate onprocrastinate about
Họ từprocrastination (n)
Cần tránh hoãn lại việc quan trọng.
|
— |
| phr |
Gợi nhớ lại
When writing essays, I often refer back to my notes for better clarity and ideas.
Khi viết bài luận, tôi thường gợi nhớ lại các ghi chú của mình để có sự rõ ràng và ý tưởng tốt hơn.
Chi tiếtPlease refer back to the previous chapter for details.Xin hãy gợi nhớ lại chương trước để biết chi tiết.
Đồng nghĩago backrevisit
Cụm hay dùngrefer back to a sourcerefer back to a topic
Dùng khi cần nhắc lại thông tin.
|
— | |
|
/'self'disiplin/
|
n |
Kỉ luật tự giác
Self-discipline is crucial for achieving goals, especially when it comes to studying.
Kỉ luật tự giác là rất quan trọng để đạt được mục tiêu, đặc biệt là khi học tập.
Chi tiếtSelf-discipline is essential for achieving goals.Kỉ luật tự giác là điều cần thiết để đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩaself-controlwillpower
Cụm hay dùngpractice self-disciplinedevelop self-discipline
Quan trọng trong học tập và công việc.
|
— |
| n |
Tự ghét chính mình
Many people struggle with self-loathing, which can affect their mental health and relationships.
Nhiều người gặp khó khăn với việc tự ghét chính mình, điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần và các mối quan hệ.
Chi tiếtHis self-loathing made it hard for him to be happy.Sự tự ghét chính mình khiến anh khó có thể hạnh phúc.
Đồng nghĩaself-hatredself-contempt
Cụm hay dùngstruggle with self-loathingovercome self-loathing
Cần được chú ý trong tâm lý học.
|
— | |
| phr |
Ưu tiên hàng đầu
My top priority right now is to finish my studies before starting my career.
Ưu tiên hàng đầu của tôi bây giờ là hoàn thành việc học trước khi bắt đầu sự nghiệp.
Chi tiếtSafety is our top priority.An toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
Đồng nghĩamain concernhighest priority
Cụm hay dùngset top prioritymake top priority
Thường dùng trong quản lý và lập kế hoạch.
|
— | |
|
/ˈtrɪviəl/
|
tính từ |
tầm thường
They argued over trivial matters.
Họ đã cãi nhau về những vấn đề tầm thường.
Chi tiếtHis concerns seemed trivial compared to the crisis.Những lo lắng của anh ấy có vẻ tầm thường so với cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩainsignificantminor
Cụm hay dùngtrivial mattertrivial pursuittrivial details
Dùng để chỉ những điều không quan trọng.
|
— |
| phr |
Trí tuệ đi cùng với tuổi tác
I believe that wisdom comes with age, as we learn from our experiences over time.
Tôi tin rằng trí tuệ đi cùng với tuổi tác, vì chúng ta học hỏi từ những trải nghiệm theo thời gian.
Chi tiếtWisdom comes with age and experience.Trí tuệ đi cùng với tuổi tác và kinh nghiệm.
Đồng nghĩaknowledgeinsight
Cụm hay dùnggain wisdomshare wisdom
Dùng để nhấn mạnh kinh nghiệm.
|
— | |
| phr |
Sự xuất hiện của cái gì
With the advent of social media, communication has become much easier and faster.
Với sự xuất hiện của mạng xã hội, việc giao tiếp đã trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn rất nhiều.
Chi tiếtWith the advent of technology, communication has changed.Sự xuất hiện của công nghệ đã thay đổi giao tiếp.
Đồng nghĩawith the arrival ofwith the introduction of
Cụm hay dùngwith the advent of the internetwith the advent of new ideas
Sự xuất hiện của cái mới thường mang lại thay đổi.
|
— | |
| phr |
Giai thoại truyền miệng
I often hear interesting word-of-mouth anecdotes about local restaurants from my friends.
Tôi thường nghe những giai thoại truyền miệng thú vị về các nhà hàng địa phương từ bạn bè.
Chi tiếtThe word-of-mouth anecdote spread quickly among friends.Giai thoại truyền miệng lan truyền nhanh chóng giữa bạn bè.
Đồng nghĩainformal storycasual tale
Cụm hay dùngshare a word-of-mouth anecdotetell a word-of-mouth anecdote
Dùng trong giao tiếp hàng ngày.
|
— |
Đang tải...