| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/sɪt ɒn ðə fɛns/
|
idiom |
lưỡng lự, không chịu chọn bên nào
You can't sit on the fence forever; make a decision.
Bạn không thể lưỡng lự mãi; hãy đưa ra quyết định.
Chi tiếtPoliticians often sit on the fence about tough issues.Chính trị gia thường nước đôi với các vấn đề khó.
Đồng nghĩabe on the fencebe in two minds
Cụm hay dùngsit on the fence about something
Nghĩa đen: ngồi trên hàng rào, chưa nghiêng về bên nào. Diễn tả sự do dự, không quyết; trung tính, thông dụng trong chính trị, kinh doanh và đời thường.
|
— |
|
/teɪk ðə plʌndʒ/
|
idiom |
quyết định liều lĩnh thực hiện điều gì đó sau thời gian do dự
After months of hesitation, he finally took the plunge and started his own business.
Sau nhiều tháng do dự, anh ấy cuối cùng cũng quyết tâm mở công ty riêng.
Chi tiếtThey took the plunge and bought a house abroad.Họ mạo hiểm quyết định mua nhà ở nước ngoài.
Đồng nghĩabite the bulletgo for it
Cụm hay dùngtake the plunge and do somethingfinally take the plunge
Nghĩa đen: lao xuống nước — hành động dứt khoát sau khi đứng ở mép bờ rất lâu. Hàm ý tích cực: cuối cùng đã dám làm sau nhiều do dự; thường dùng với quyết định lớn (hôn nhân, kinh doanh, chuyển nhà).
|
— |
|
/krɒs ðə ˈruːbɪkɒn/
|
idiom |
đưa ra quyết định không thể rút lại, vượt điểm không thể quay đầu
Once we sign the contract, we'll have crossed the Rubicon.
Một khi chúng ta ký hợp đồng, đó là quyết định không thể đảo ngược.
Chi tiếtHe knew he was crossing the Rubicon when he resigned publicly.Anh ta biết mình đã vượt qua điểm không thể quay đầu khi tuyên bố từ chức công khai.
Đồng nghĩapass the point of no returnburn one's bridges
Cụm hay dùngcross the Rubiconhave crossed the Rubicon
Từ điển cố Julius Caesar vượt sông Rubicon năm 49 TCN — hành động không thể rút lui, châm ngòi nội chiến. Dùng cho quyết định trọng đại, không thể đảo ngược; thường có tính long trọng, trang trọng.
|
— |
|
/kiːp wʌnz ˈɒpʃənz ˈoʊpən/
|
idiom |
giữ nhiều lựa chọn, chưa cam kết với một hướng duy nhất
I'm keeping my options open until I hear back from all the companies.
Tôi chưa chốt gì cả cho đến khi nghe phản hồi từ tất cả các công ty.
Chi tiếtIt's wise to keep your options open at this early stage.Giữ nhiều lựa chọn là khôn ngoan ở giai đoạn đầu này.
Đồng nghĩaleave the door openhedge one's bets
Cụm hay dùngkeep one's options openwant to keep options open
Dùng khi người nói chưa muốn cam kết dứt khoát — chiến lược khôn ngoan khi thông tin chưa đủ. Trung tính, phổ biến trong kinh doanh, tuyển dụng và cả đời sống cá nhân.
|
— |
|
/hɛdʒ wʌnz bɛts/
|
idiom |
phân tán rủi ro bằng cách chọn nhiều phương án cùng lúc
He applied to ten universities to hedge his bets.
Anh ấy nộp đơn vào mười trường đại học để phòng ngừa rủi ro.
Chi tiếtShe hedged her bets by investing in both stocks and bonds.Cô ấy đầu tư cả cổ phiếu lẫn trái phiếu để giảm thiểu rủi ro.
Đồng nghĩakeep one's options openplay it safe
Cụm hay dùnghedge one's bets by doing something
Từ cờ bạc/đầu tư: đặt cược nhiều lựa chọn để giảm rủi ro thua. Không hàm ý xấu — thể hiện sự thận trọng và thực dụng; rất thông dụng trong kinh doanh và học thuật.
|
— |
|
/meɪk ʌp wʌnz maɪnd/
|
idiom |
đưa ra quyết định cuối cùng, chốt lại
Have you made up your mind about which job to take?
Bạn đã quyết định chọn công việc nào chưa?
Chi tiếtShe couldn't make up her mind between the two apartments.Cô ấy không thể quyết định chọn căn hộ nào trong hai cái.
Đồng nghĩadecidecome to a decision
Cụm hay dùngmake up one's mind about somethingfinally make up one's mind
Cụm từ hết sức thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày. Thường đi với câu hỏi hoặc phủ định ("can't make up my mind") khi ai đó khó chọn lựa. Tự nhiên hơn "decide" trong khẩu ngữ.
|
— |
|
/sliːp ɒn ɪt/
|
idiom |
suy nghĩ qua đêm trước khi quyết định
The offer sounds great — let me sleep on it and get back to you tomorrow.
Lời đề nghị nghe hay đấy — để tôi ngủ một giấc suy nghĩ rồi trả lời bạn ngày mai.
Chi tiếtDon't rush — sleep on it before you sign anything.Đừng vội — hãy nghĩ qua đêm trước khi ký bất cứ thứ gì.
Đồng nghĩathink it overtake time to decide
Cụm hay dùngsleep on itlet me sleep on it
Phản ánh quan niệm rằng giấc ngủ giúp não xử lý vấn đề tốt hơn. Rất thông dụng và lịch sự khi muốn hoãn quyết định; không bao giờ mang nghĩa xấu.
|
— |
|
/ɡoʊ wɪð wʌnz ɡʌt/
|
idiom |
làm theo trực giác, nghe theo cảm tính
The data was unclear, so I just went with my gut.
Dữ liệu không rõ ràng, nên tôi cứ làm theo trực giác.
Chi tiếtSometimes you just have to go with your gut feeling.Đôi khi bạn chỉ cần làm theo cảm tính của mình.
Đồng nghĩatrust one's instinctsfollow one's gut
Cụm hay dùnggo with one's gut feelinggo with one's gut instinct
"Gut" (ruột) là nơi người ta cảm nhận trực giác theo quan niệm dân gian phương Tây. Dùng khi lý trí và bằng chứng không đủ, phải dựa vào linh cảm; phổ biến trong kinh doanh và đời sống.
|
— |
|
/weɪ wʌnz ˈɒpʃənz/
|
idiom |
cân nhắc kỹ các lựa chọn trước khi quyết định
I need some time to weigh my options before committing.
Tôi cần thời gian cân nhắc các lựa chọn trước khi cam kết.
Chi tiếtShe carefully weighed her options before accepting the transfer.Cô ấy cẩn thận cân nhắc các lựa chọn trước khi đồng ý chuyển công tác.
Đồng nghĩaconsider one's optionsmull things over
Cụm hay dùngweigh one's options carefullytake time to weigh options
Hình ảnh chiếc cân: đặt mỗi lựa chọn lên bàn cân để so sánh ưu nhược điểm. Dùng cho quyết định nghiêm túc; hàm ý người nói sẽ suy xét cẩn thận, không bốc đồng.
|
— |
|
/hæv ˈsɛkənd θɔːts/
|
idiom |
bắt đầu nghi ngờ quyết định của mình, do dự lại
Are you having second thoughts about the job offer?
Bạn có đang nghi ngờ lại về lời mời làm việc đó không?
Chi tiếtI had second thoughts about quitting but went ahead anyway.Tôi bắt đầu phân vân về việc nghỉ việc nhưng vẫn cứ làm.
Đồng nghĩahave doubtsreconsider
Cụm hay dùnghave second thoughts about somethingbegin to have second thoughts
Dùng khi ai đó đã quyết định nhưng bắt đầu không chắc chắn. "Second thought" nghĩa đen là suy nghĩ lần hai — thường xuất hiện sau khi đã cam kết, gây cảm giác lo lắng.
|
— |
|
/teɪk ə liːp əv feɪθ/
|
idiom |
tin tưởng và hành động dù không có đảm bảo, nhảy vọt vì niềm tin
Starting a business requires taking a leap of faith.
Khởi nghiệp đòi hỏi bạn phải tin tưởng và liều mình bước đi.
Chi tiếtShe took a leap of faith and moved to a new city alone.Cô ấy can đảm một mình chuyển đến thành phố mới.
Đồng nghĩatake a chancetake the plunge
Cụm hay dùngtake a leap of faithrequire a leap of faith
Nhảy vào khoảng không trống — tin rằng mọi thứ sẽ ổn dù không có bằng chứng. Hàm ý tích cực: dũng cảm, tin tưởng. Thông dụng trong bối cảnh kinh doanh, tình cảm và tâm linh.
|
— |
|
/drɔː ðə laɪn/
|
idiom |
đặt giới hạn, xác định điều mình không chịu làm
I draw the line at working weekends unpaid.
Tôi không chấp nhận làm thêm cuối tuần mà không được trả thêm lương.
Chi tiếtYou have to draw the line somewhere or people will take advantage of you.Bạn phải đặt giới hạn ở đâu đó không thì người ta sẽ lợi dụng bạn.
Đồng nghĩaset a limitput one's foot down
Cụm hay dùngdraw the line at somethingknow where to draw the line
Hình ảnh kẻ một đường giới hạn rõ ràng. Dùng khi xác định điều mình sẽ không làm, không chấp nhận; thường đi với "at" + danh từ/động từ thêm "ing".
|
— |
|
/pʊt ɔːl wʌnz ɛɡz ɪn wʌn ˈbɑːskɪt/
|
idiom |
dồn hết vào một lựa chọn duy nhất, mạo hiểm tất cả vào một hướng
Don't put all your eggs in one basket — apply to several universities.
Đừng dồn hết vào một chỗ — hãy nộp đơn vào nhiều trường.
Chi tiếtHe put all his eggs in one basket by investing everything in one stock.Anh ấy đặt tất cả vào một cổ phiếu duy nhất — rất rủi ro.
Đồng nghĩarisk everything on one option
Cụm hay dùngput all one's eggs in one basketdon't put all your eggs in one basket
Ảnh dụ rõ ràng: nếu giỏ ngã thì vỡ hết trứng. Thường dùng dưới dạng lời khuyên phủ định ("don't..."). Thông điệp: hãy phân tán rủi ro.
|
— |
|
/ðə bɔːl ɪz ɪn jʊər kɔːrt/
|
idiom |
đến lượt bạn quyết định, quyền quyết định thuộc về bạn
I've made my offer — the ball is in your court now.
Tôi đã đưa ra đề nghị rồi — giờ đến lượt bạn quyết định.
Chi tiếtWe've done everything we can; the ball is in their court.Chúng tôi đã làm hết sức rồi; quyền quyết định giờ thuộc về họ.
Đồng nghĩait's your moveyour decision now
Cụm hay dùngthe ball is in someone's courtleave the ball in someone's court
Từ thể thao tennis: bóng sang sân ai thì người đó phải đánh. Dùng khi đã làm phần của mình và chờ phía kia hành động. Rất thông dụng trong đàm phán và thư từ kinh doanh.
|
— |
|
/teɪk ə ˈkælkjʊleɪtɪd rɪsk/
|
idiom |
chấp nhận rủi ro đã được tính toán kỹ
Launching a new product is always a calculated risk.
Ra mắt sản phẩm mới luôn là một rủi ro có tính toán.
Chi tiếtShe took a calculated risk by resigning without a backup job.Cô ấy chấp nhận rủi ro có cân nhắc khi nghỉ việc mà chưa có chỗ mới.
Đồng nghĩatake an informed riskmake a deliberate gamble
Cụm hay dùngtake a calculated riskbe a calculated risk
"Calculated" (được tính toán) phân biệt với rủi ro bốc đồng. Hàm ý: người ra quyết định đã phân tích lợi hại, chấp nhận rủi ro một cách có ý thức. Thường dùng trong kinh doanh và đầu tư.
|
— |
|
/hæv ə plæn biː/
|
idiom |
có kế hoạch dự phòng, phương án B
Always have a plan B in case things don't work out.
Luôn có phương án dự phòng đề phòng mọi thứ không như ý.
Chi tiếtWhat's your plan B if the funding falls through?Kế hoạch dự phòng của bạn là gì nếu nguồn tài trợ thất bại?
Đồng nghĩahave a backup planhave a contingency plan
Cụm hay dùnghave a plan Bneed a plan Bcome up with a plan B
"Plan A" là kế hoạch chính, "Plan B" là phương án thay thế nếu A thất bại. Cực kỳ thông dụng trong hội thoại hàng ngày và kinh doanh. Thể hiện sự thận trọng và chuẩn bị kỹ.
|
— |
|
/stɪk tə wʌnz ɡʌnz/
|
idiom |
kiên định với quyết định dù bị phản đối
Despite criticism, she stuck to her guns and implemented the new policy.
Dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn kiên định thực thi chính sách mới.
Chi tiếtHe stuck to his guns even when everyone disagreed with him.Anh ấy giữ vững lập trường dù mọi người đều phản đối.
Đồng nghĩastand one's groundhold firm
Cụm hay dùngstick to one's gunsdecide to stick to one's guns
Từ quân sự: giữ vị trí súng, không rời bỏ dù bị tấn công. Hàm ý tích cực: kiên cường, không bị lung lay. Dùng khi ai đó giữ vững quan điểm dù áp lực từ bên ngoài.
|
— |
|
/ðə pɔɪnt əv nəʊ rɪˈtɜːrn/
|
idiom |
điểm không thể quay đầu, ranh giới không thể rút lui
Once the press release goes out, we've passed the point of no return.
Một khi thông cáo báo chí được phát, chúng ta không thể rút lui nữa.
Chi tiếtHave we reached the point of no return with this investment?Chúng ta đã đến điểm không thể quay đầu với khoản đầu tư này chưa?
Đồng nghĩano going backpast the Rubicon
Cụm hay dùngreach the point of no returnpass the point of no return
Từ hàng không: điểm mà máy bay không còn đủ nhiên liệu để quay về nơi xuất phát. Dùng khi một quyết định hay hành động trở nên không thể đảo ngược.
|
— |
|
/kʌt wʌnz ˈlɒsɪz/
|
idiom |
dừng lại để không thua lỗ thêm, cắt bỏ kịp thời
The project was failing, so we decided to cut our losses and move on.
Dự án đang thất bại, nên chúng tôi quyết định dừng lại và tiến về phía trước.
Chi tiếtSometimes it's smarter to cut your losses than to keep investing.Đôi khi dừng thua kịp thời còn thông minh hơn là tiếp tục đầu tư.
Đồng nghĩaquit while aheadstop throwing good money after bad
Cụm hay dùngcut one's losses and move ondecide to cut one's losses
Từ đầu tư/kinh doanh: chấp nhận khoản lỗ nhỏ để tránh lỗ lớn hơn. Dùng khi quyết định bỏ cuộc là lựa chọn khôn ngoan hơn là tiếp tục. Thực dụng, không tiêu cực.
|
— |
|
/ə tʌf kɔːl/
|
idiom |
quyết định khó, lựa chọn không dễ
Choosing between the two job offers was a really tough call.
Chọn giữa hai lời mời làm việc đó thật sự là một quyết định rất khó.
Chi tiếtIt was a tough call, but we decided to close the branch.Thật khó quyết định, nhưng chúng tôi đã quyết định đóng chi nhánh.
Đồng nghĩaa hard decisiona difficult choice
Cụm hay dùnga tough callmake a tough callit's a tough call
"Call" trong tiếng Anh có nghĩa là "quyết định" (như "good call" = quyết định đúng). "Tough call" = quyết định khó khăn. Rất thông dụng trong khẩu ngữ, không trang trọng lắm.
|
— |
|
/meɪk ə snæp dɪˈsɪʒən/
|
idiom |
ra quyết định nhanh chóng, đột ngột mà không suy nghĩ nhiều
He made a snap decision to quit his job.
Anh ấy quyết định bỏ việc một cách chớp nhoáng.
Chi tiếtDon't make snap decisions when you're under stress.Đừng đưa ra quyết định vội vàng khi đang căng thẳng.
Đồng nghĩamake a rash decisiondecide on the spot
Cụm hay dùngmake a snap decisionsnap decision
"Snap" gợi âm thanh bẻ gãy đột ngột — nhanh, dứt khoát. Thường hàm ý cảnh báo tiêu cực: quyết định bốc đồng không được cân nhắc kỹ. Nhưng đôi khi cần thiết trong tình huống khẩn cấp.
|
— |
|
/ðə lɑːst rɪˈzɔːrt/
|
idiom |
phương án cuối cùng khi tất cả các cách khác đã thất bại
Surgery should only be considered as a last resort.
Phẫu thuật chỉ nên được xem xét như phương án cuối cùng.
Chi tiếtWe can borrow money from the bank, but that's a last resort.Chúng ta có thể vay ngân hàng, nhưng đó là lựa chọn cuối cùng.
Đồng nghĩafinal optionlast option
Cụm hay dùngas a last resortuse something as a last resort
"Resort" nghĩa cũ: nơi nương tựa, phương tiện dựa vào. "Last resort" = cách cuối cùng khi hết lựa chọn. Thường đi với "as a last resort" hoặc "only as a last resort".
|
— |
|
/pleɪ ɪt seɪf/
|
idiom |
chọn phương án an toàn, tránh rủi ro
I decided to play it safe and take the well-paid but boring job.
Tôi quyết định chọn an toàn và nhận công việc trả lương tốt dù nhàm chán.
Chi tiếtWhen driving in bad weather, always play it safe.Khi lái xe trong thời tiết xấu, hãy luôn chọn phương án an toàn.
Đồng nghĩabe cautiouserr on the side of caution
Cụm hay dùngplay it safedecide to play it safe
Dùng khi ai đó chủ động chọn hướng ít rủi ro hơn, dù có thể ít lợi nhuận hơn. Trung tính — đôi khi là lựa chọn thông minh, đôi khi bị xem là quá thận trọng.
|
— |
|
/ə fɔːrk ɪn ðə rəʊd/
|
idiom |
thời điểm phải chọn một trong hai hướng đi quan trọng
Choosing between medicine and music was a fork in the road for him.
Chọn giữa y học và âm nhạc là ngã rẽ quyết định trong cuộc đời anh ấy.
Chi tiếtEvery business reaches a fork in the road at some point.Mọi doanh nghiệp đều đến lúc phải đứng trước ngã rẽ quan trọng.
Đồng nghĩaa crossroadsa turning point
Cụm hay dùngreach a fork in the roadbe at a fork in the road
Hình ảnh con đường phân nhánh thành hai: phải chọn một. Tương tự "crossroads" nhưng nhấn mạnh vào hai lựa chọn rõ ràng hơn. Dùng trong văn chương và đời thường.
|
— |
|
/dræɡ wʌnz fiːt/
|
idiom |
chần chừ, cố tình chậm trễ trong việc quyết định hay hành động
The government has been dragging its feet on environmental reform.
Chính phủ đang chần chừ trong việc cải cách môi trường.
Chi tiếtStop dragging your feet — we need an answer by Friday.Thôi đừng trì hoãn nữa — chúng tôi cần câu trả lời trước thứ Sáu.
Đồng nghĩaprocrastinatestall
Cụm hay dùngdrag one's feet on somethingaccused of dragging one's feet
Hình ảnh người kéo lê chân, đi chậm chạp cố ý. Hàm ý tiêu cực: có thể là do ngại quyết định, phản đối ngầm hoặc thiếu trách nhiệm. Thông dụng trong chính trị và tổ chức.
|
— |
|
/pʊt ˈsʌmθɪŋ ɒn həʊld/
|
idiom |
tạm dừng, hoãn lại một kế hoạch hay quyết định
We've put the expansion plans on hold until next year.
Chúng tôi đã tạm hoãn kế hoạch mở rộng cho đến năm sau.
Chi tiếtThe wedding was put on hold due to the pandemic.Đám cưới bị hoãn lại vì đại dịch.
Đồng nghĩapostponesuspend
Cụm hay dùngput something on holdbe on holdput plans on hold
Từ điện thoại: "on hold" = đang chờ máy. Khi áp dụng cho quyết định/kế hoạch = tạm dừng, chưa thực hiện nhưng không hủy bỏ hẳn. Rất thông dụng trong kinh doanh.
|
— |
|
/siːz ðə ˌɒpəˈtjuːnɪti/
|
idiom |
nắm bắt cơ hội, không để vuột mất
When the chance came, she seized the opportunity without hesitation.
Khi cơ hội đến, cô ấy nắm lấy ngay mà không do dự.
Chi tiếtWe need to seize this opportunity before our competitors do.Chúng ta cần tận dụng cơ hội này trước khi đối thủ làm vậy.
Đồng nghĩagrab the opportunityjump at the chance
Cụm hay dùngseize the opportunity to do somethingseize the moment
"Seize" (giành, nắm) gợi hành động quyết đoán, không chần chừ. Dùng khi khuyến khích hành động nhanh, chủ động. Trang trọng hơn "grab" nhưng cũng rất phổ biến.
|
— |
|
/dʒʌmp æt ðə tʃɑːns/
|
idiom |
háo hức nắm lấy cơ hội ngay lập tức
She jumped at the chance to work in Tokyo.
Cô ấy háo hức nắm lấy cơ hội được làm việc ở Tokyo ngay.
Chi tiếtHe jumped at the chance to meet his favourite author.Anh ấy ngay lập tức đồng ý khi có cơ hội gặp tác giả yêu thích.
Đồng nghĩaseize the opportunityjump at the offer
Cụm hay dùngjump at the chance to do somethingjump at the opportunity
"Jump at" nghĩa là phản ứng nhanh và hăng hái. Hàm ý người nói rất muốn cơ hội đó từ lâu. Thông dụng trong khẩu ngữ, tự nhiên hơn "seize".
|
— |
|
/ɡoʊ aʊt ɒn ə lɪm/
|
idiom |
mạo hiểm bày tỏ ý kiến hay hành động không chắc kết quả
I'll go out on a limb and say this project will succeed.
Tôi dám đưa ra dự đoán này: dự án sẽ thành công.
Chi tiếtShe went out on a limb by proposing the unconventional idea.Cô ấy mạo hiểm khi đề xuất ý tưởng phi truyền thống đó.
Đồng nghĩatake a riskstick one's neck out
Cụm hay dùnggo out on a limbwilling to go out on a limb
Hình ảnh trèo ra ngoài cành cây — xa thân cây, dễ gãy. Dùng khi ai đó đưa ra quan điểm hoặc hành động mạo hiểm mà không chắc được ủng hộ hay thành công.
|
— |
|
/pʊt wʌnz fʊt daʊn/
|
idiom |
kiên quyết từ chối hoặc áp đặt quyết định, không nhân nhượng
Her parents put their foot down and said no to the trip.
Bố mẹ cô ấy kiên quyết nói không với chuyến đi đó.
Chi tiếtHe finally put his foot down and refused to work overtime again.Anh ấy cuối cùng đã kiên quyết từ chối làm thêm giờ nữa.
Đồng nghĩastand firmdraw the line
Cụm hay dùngput one's foot down about somethingdecide to put one's foot down
Hình ảnh giậm chân xuống sàn dứt khoát. Dùng khi ai đó đạt đến giới hạn và thể hiện quyết tâm không nhượng bộ. Thông dụng trong quan hệ gia đình và công việc.
|
— |
|
/tʃeɪndʒ wʌnz maɪnd/
|
idiom |
thay đổi quyết định hay quan điểm trước đó
I was going to resign, but I changed my mind after the meeting.
Tôi định từ chức nhưng đã thay đổi suy nghĩ sau cuộc họp đó.
Chi tiếtShe changed her mind about studying abroad at the last minute.Cô ấy đổi ý về việc học nước ngoài vào phút chót.
Đồng nghĩareconsiderhave a change of heart
Cụm hay dùngchange one's mind about somethingchange one's mind at the last minute
Cụm từ rất thông dụng và đơn giản. Khác "have second thoughts" (bắt đầu nghi ngờ) — "change one's mind" là đã quyết định thay đổi hẳn. Tự nhiên trong mọi ngữ cảnh.
|
— |
|
/ɪn tuː maɪndz/
|
idiom |
phân vân giữa hai lựa chọn, chưa quyết định
I'm in two minds about whether to accept the offer.
Tôi đang phân vân không biết có nên chấp nhận đề nghị đó không.
Chi tiếtShe was in two minds about leaving her hometown.Cô ấy phân vân không biết có nên rời quê hương không.
Đồng nghĩabe on the fencebe undecided
Cụm hay dùngbe in two minds about somethingfind oneself in two minds
Hình ảnh một người có hai tâm trí kéo về hai hướng khác nhau. Phổ biến hơn ở tiếng Anh Anh-Anh. Dùng khi cả hai lựa chọn đều có sức hút, khó thiên về phía nào.
|
— |
|
/sɛt ðə wiːlz ɪn ˈməʊʃən/
|
idiom |
khởi động quá trình thực hiện kế hoạch
She signed the documents and set the wheels in motion.
Cô ấy ký tài liệu và khởi động toàn bộ quá trình.
Chi tiếtOnce the budget is approved, we can set the wheels in motion.Một khi ngân sách được phê duyệt, chúng ta có thể bắt đầu thực hiện.
Đồng nghĩaget the ball rollingkick things off
Cụm hay dùngset the wheels in motionput the wheels in motion
Hình ảnh bánh xe bắt đầu quay — một khi đã chuyển động thì khó dừng. Dùng khi ai đó thực hiện bước đầu tiên khởi động một kế hoạch lớn; trang trọng hơn "get the ball rolling".
|
— |
|
/siː ðə ˈraɪtɪŋ ɒn ðə wɔːl/
|
idiom |
nhận ra dấu hiệu cảnh báo về một kết cục tồi tệ sắp đến
When sales dropped three months in a row, she saw the writing on the wall.
Khi doanh số giảm ba tháng liên tiếp, cô ấy thấy dấu hiệu không lành.
Chi tiếtThe writing was on the wall — the company would have to downsize.Dấu hiệu đã rõ ràng — công ty sẽ phải cắt giảm nhân sự.
Đồng nghĩaread the signssense the inevitable
Cụm hay dùngsee the writing on the wallthe writing is on the wall
Từ Kinh Thánh: bàn tay bí ẩn viết cảnh báo trên tường trong tiệc của Vua Belshazzar. Dùng khi ai đó nhận ra dấu hiệu của một kết cục xấu đang đến gần.
|
— |
|
/meɪk ə ˈjuːtɜːrn/
|
idiom |
đảo ngược hoàn toàn quyết định hoặc chính sách trước đó
The government made a U-turn on its education policy.
Chính phủ đảo ngược hoàn toàn chính sách giáo dục của mình.
Chi tiếtHe made a U-turn and decided to stay in the company after all.Anh ấy đổi ý hoàn toàn và quyết định ở lại công ty.
Đồng nghĩareverse a decisiondo an about-face
Cụm hay dùngmake a U-turn on somethingperform a U-turn
Từ lái xe: quay đầu 180 độ. Dùng cho quyết định hoặc chính sách bị đảo ngược hoàn toàn — thường hàm ý phê phán, cho rằng người ra quyết định thiếu nhất quán.
|
— |
Đang tải...