Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Động từ "đạt được/giành"

ID 396767
31 từ vựng B2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  31 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/əˈkwaɪər/
v.
mua lại, thu nạp (kỹ năng/tài sản)
The firm acquired three competitors last year.
Công ty đã mua lại ba đối thủ năm ngoái.
Chi tiết
He acquired fluency through daily practice.Anh ấy đạt được sự trôi chảy qua luyện tập hằng ngày.
Đồng nghĩaobtainprocuresecure
Cụm hay dùngacquire a skillacquire a companyacquire knowledge
Họ từacquisition (n.) việc mua lại/thu nạpacquired (adj.) đã có được
Dùng cho cả 'mua lại doanh nghiệp' lẫn 'tích lũy kỹ năng'. Hay xuất hiện trong Part 7 merger/HR texts.
/əˈteɪn/
v.
đạt được (mục tiêu/cấp độ)
The team attained its annual targets.
Nhóm đã đạt các mục tiêu năm.
Chi tiết
She attained a senior position after five years.Cô ấy đạt tới vị trí cấp cao sau năm năm.
Đồng nghĩaachievereachaccomplish
Cụm hay dùngattain a goalattain a levelattain success
Họ từattainment (n.) thành tựuattainable (adj.) có thể đạt được
Trang trọng hơn 'achieve'. Hay đi với goal/target/level trong annual report.
/sɪˈkjʊər/
v.
đảm bảo có được, giành được (hợp đồng/tài trợ)
They secured a major contract with the city.
Họ đã giành được hợp đồng lớn với thành phố.
Chi tiết
The startup secured funding from investors.Công ty khởi nghiệp đã đảm bảo nguồn tài trợ từ nhà đầu tư.
Đồng nghĩaobtainacquireclinch
Cụm hay dùngsecure a dealsecure fundingsecure approval
Họ từsecurity (n.) sự an toàn/bảo mậtsecurely (adv.) một cách chắc chắn
Khi dùng như động từ = 'giành chắc được'. Đừng nhầm với tính từ 'secure' = an toàn.
/rɪˈtriːv/
v.
truy xuất, lấy lại (thông tin/dữ liệu)
The system retrieved all archived records instantly.
Hệ thống truy xuất tất cả hồ sơ lưu trữ ngay lập tức.
Chi tiết
She retrieved the deleted file from backup.Cô ấy lấy lại tệp đã xóa từ bản sao lưu.
Đồng nghĩarecoverfetchrestore
Cụm hay dùngretrieve dataretrieve informationretrieve a file
Họ từretrieval (n.) việc truy xuấtretrievable (adj.) có thể lấy lại
Thường gặp trong IT/database context ở TOEIC Part 7. Khác 'recover' ở chỗ nhấn mạnh quá trình tìm kiếm và lấy lại.
/əbˈteɪn/
v.
đạt được, xin được (chính thức)
Applicants must obtain a work permit beforehand.
Người nộp đơn phải xin giấy phép lao động trước.
Chi tiết
The lab obtained certification from regulators.Phòng thí nghiệm đã được cơ quan quản lý cấp chứng nhận.
Đồng nghĩaacquireprocuresecure
Cụm hay dùngobtain approvalobtain a licenseobtain permission
Họ từobtainable (adj.) có thể đạt được
Trang trọng hơn 'get'. Thường đi với approval/license/permit trong văn bản hành chính TOEIC.
/ˈɡɑːrnər/
v.
tích lũy, thu hút (sự ủng hộ/khen ngợi)
The campaign garnered widespread media attention.
Chiến dịch đã thu hút sự chú ý rộng rãi của truyền thông.
Chi tiết
His proposal garnered praise from the board.Đề xuất của anh ấy nhận được lời khen từ ban giám đốc.
Đồng nghĩagatheraccumulateattract
Cụm hay dùnggarner supportgarner attentiongarner praise
Họ từgarnered (adj.) đã tích lũy được
Hơi văn viết; hay dùng trong press releases và annual reports. Không dùng cho đồ vật cụ thể.
/dɪˈraɪv/
v.
thu được, có được từ (nguồn gốc/lợi ích)
The company derives most revenue from exports.
Công ty thu phần lớn doanh thu từ xuất khẩu.
Chi tiết
Employees derive satisfaction from collaborative work.Nhân viên có được sự thỏa mãn từ công việc hợp tác.
Đồng nghĩaobtaingainextract
Cụm hay dùngderive benefitderive revenuederive satisfaction
Họ từderivation (n.) sự phái sinhderivative (adj./n.) phái sinh
Cấu trúc cố định: 'derive X from Y'. Đừng dùng 'derive' thay 'achieve' khi nói về mục tiêu.
/ɪkˈstrækt/
v.
trích xuất, rút ra (dữ liệu/thông tin)
Analysts extracted key insights from the survey data.
Các nhà phân tích trích xuất thông tin quan trọng từ dữ liệu khảo sát.
Chi tiết
The software extracts text from scanned documents.Phần mềm trích xuất văn bản từ tài liệu được quét.
Đồng nghĩaretrievederivepull
Cụm hay dùngextract dataextract informationextract value
Họ từextraction (n.) việc trích xuấtextract (n.) đoạn trích/chiết xuất
Dùng cho dữ liệu/thông tin trong IT/research context. Phân biệt với extract (n.) = đoạn trích.
/riːp/
v.
gặt hái (thành quả/lợi ích)
Investors reaped significant returns from the venture.
Nhà đầu tư gặt hái lợi nhuận đáng kể từ liên doanh.
Chi tiết
The policy is beginning to reap long-term rewards.Chính sách đang bắt đầu gặt hái phần thưởng dài hạn.
Đồng nghĩagainharvestobtain
Cụm hay dùngreap benefitsreap rewardsreap profits
Họ từreaper (n.) người thu hoạch
Gốc nghĩa nông nghiệp (gặt lúa); trong kinh doanh thường đi với benefits/rewards/profits. Idiom: 'reap what you sow'.
/əˈmæs/
v.
tích góp, gom tích (số lượng lớn)
Over decades, she amassed considerable expertise.
Qua nhiều thập kỷ, cô ấy tích lũy được kiến thức chuyên sâu đáng kể.
Chi tiết
The group amassed data from hundreds of surveys.Nhóm đã gom thu dữ liệu từ hàng trăm cuộc khảo sát.
Đồng nghĩaaccumulategathercollect
Cụm hay dùngamass wealthamass evidenceamass a fortune
Họ từamassed (adj.) đã gom tích được
Mạnh hơn 'accumulate', thường chỉ số lượng lớn và ấn tượng. Hay đi với wealth/evidence/fortune.
/klɪntʃ/
v.
chốt được (thỏa thuận/chiến thắng)
The sales team clinched the deal at negotiation.
Nhóm bán hàng đã chốt được thỏa thuận tại cuộc đàm phán.
Chi tiết
She clinched the promotion with her final presentation.Cô ấy đã giành được thăng chức nhờ bài thuyết trình cuối.
Đồng nghĩasecuresealfinalize
Cụm hay dùngclinch a dealclinch a contractclinch victory
Họ từclincher (n.) yếu tố quyết định
Mang sắc thái quyết đoán, thường dùng trong sales/negotiation context. 'Clinch a deal' rất phổ biến.
/rɪˈkuːp/
v.
thu hồi lại (khoản đầu tư/chi phí đã bỏ ra)
The company recouped its investment within two years.
Công ty đã thu hồi khoản đầu tư trong vòng hai năm.
Chi tiết
They aimed to recoup losses by expanding overseas.Họ nhắm mục tiêu thu hồi tổn thất bằng cách mở rộng ra nước ngoài.
Đồng nghĩarecoverreclaimretrieve
Cụm hay dùngrecoup costsrecoup lossesrecoup investment
Họ từrecoupment (n.) sự thu hồi
Chỉ dùng khi thu lại thứ đã mất/bỏ ra trước. Không dùng thay 'earn' hay 'gain' trong câu thông thường.
/rɪˈkleɪm/
v.
đòi lại, lấy lại (quyền lợi/không gian/thị phần)
The brand worked hard to reclaim market share.
Thương hiệu đã nỗ lực đòi lại thị phần.
Chi tiết
Staff can reclaim travel expenses within 30 days.Nhân viên có thể hoàn lại chi phí đi lại trong vòng 30 ngày.
Đồng nghĩarecoverretrieveregain
Cụm hay dùngreclaim expensesreclaim territoryreclaim a title
Họ từreclamation (n.) sự đòi lại/cải tạo
Nhấn mạnh việc lấy lại thứ vốn thuộc về mình. Trong HR thường gặp 'reclaim expenses' = hoàn chi phí.
/ˈkæpɪtəlaɪz ɒn/
v.
tận dụng (cơ hội/xu hướng) để kiếm lợi
They capitalized on the trend by launching early.
Họ đã tận dụng xu hướng bằng cách ra mắt sớm.
Chi tiết
Smart firms capitalize on competitor weaknesses.Các công ty thông minh tận dụng điểm yếu của đối thủ.
Đồng nghĩaexploitleverageutilize
Cụm hay dùngcapitalize on an opportunitycapitalize on demandcapitalize on momentum
Họ từcapitalization (n.) vốn hóa thị trường
Luôn dùng dạng phrasal 'capitalize on', không dùng standalone. Có nghĩa tích cực hơn 'exploit'.
/ˈkæptʃər/
v.
chiếm lĩnh (thị phần/sự chú ý)
The startup captured 15% market share in one year.
Công ty khởi nghiệp chiếm lĩnh 15% thị phần trong một năm.
Chi tiết
Good design captures user attention immediately.Thiết kế tốt thu hút sự chú ý của người dùng ngay lập tức.
Đồng nghĩagainseizeattract
Cụm hay dùngcapture market sharecapture attentioncapture value
Họ từcapture (n.) sự chiếm lĩnhcaptivating (adj.) hấp dẫn
Trong kinh doanh: 'capture market share/value/data'. Đừng dùng theo nghĩa đen (bắt giữ) trong business context.
/ɪnˈherɪt/
v.
tiếp nhận, kế thừa (dự án/vị trí/tài sản)
The new director inherited a struggling department.
Giám đốc mới tiếp nhận một phòng ban đang gặp khó khăn.
Chi tiết
She inherited the project midway through the timeline.Cô ấy kế thừa dự án ở giữa tiến độ thực hiện.
Đồng nghĩatake overassumereceive
Cụm hay dùnginherit a roleinherit responsibilitiesinherit a problem
Họ từinheritance (n.) di sản/quyền thừa kếinheritor (n.) người kế thừa
Không chỉ dùng cho gia sản; trong công việc có nghĩa 'nhận lại tình trạng từ người tiền nhiệm'.
/ˈmɑːrʃəl/
v.
tập hợp, huy động (nguồn lực/lập luận)
The manager marshaled resources to meet the deadline.
Người quản lý đã huy động nguồn lực để đáp ứng hạn chót.
Chi tiết
He marshaled compelling evidence for the proposal.Anh ấy tập hợp bằng chứng thuyết phục cho đề xuất.
Đồng nghĩamobilizemusterassemble
Cụm hay dùngmarshal resourcesmarshal supportmarshal evidence
Họ từmarshal (n.) quan chức/cảnh sát trưởng
Gốc quân sự; trong kinh doanh = điều phối tập trung. Hay gặp trong project management articles.
/drɔː/
v.
rút ra, khai thác (lợi ích/kinh nghiệm)
Consultants draw on decades of industry experience.
Các tư vấn rút ra từ nhiều thập kỷ kinh nghiệm trong ngành.
Chi tiết
The report draws insights from 500 respondents.Báo cáo rút ra thông tin từ 500 người trả lời.
Đồng nghĩaderiveextractleverage
Cụm hay dùngdraw on experiencedraw conclusionsdraw insights
Họ từdrawback (n.) nhược điểmwithdrawn (adj.) khép kín
'Draw on' = sử dụng kinh nghiệm/nguồn lực. Khác 'draw' = vẽ hoặc kéo trong ngữ cảnh vật lý.
/tæp/
v.
khai thác, tiếp cận (thị trường/tiềm năng)
The company tapped into the Southeast Asian market.
Công ty đã khai thác thị trường Đông Nam Á.
Chi tiết
Startups tap external expertise to scale quickly.Các công ty khởi nghiệp khai thác chuyên môn bên ngoài để mở rộng quy mô nhanh.
Đồng nghĩaaccessexploitleverage
Cụm hay dùngtap into potentialtap resourcestap a market
Họ từtap (n.) vòi/tiếp cận
Thường dùng 'tap into' (phrasal). Trong kinh doanh: khai thác thứ chưa được dùng đến.
/ˈriːəlaɪz/
v.
hiện thực hóa (lợi nhuận/tiềm năng/tài sản)
Investors realized gains when the stock peaked.
Nhà đầu tư hiện thực hóa lợi nhuận khi cổ phiếu đạt đỉnh.
Chi tiết
The merger failed to realize its projected synergies.Vụ sáp nhập không thực hiện được các hiệp lực dự kiến.
Đồng nghĩaachievematerializeconvert
Cụm hay dùngrealize profitsrealize potentialrealize savings
Họ từrealization (n.) sự hiện thực hóa
Trong tài chính 'realize gains/profits' = bán ra và nhận lợi. Không phải chỉ có nghĩa 'nhận ra'.
/əbˈzɔːrb/
v.
hấp thụ, tiêu hóa (chi phí/kiến thức/công ty)
The parent company absorbed the smaller subsidiary.
Công ty mẹ đã hấp thụ công ty con nhỏ hơn.
Chi tiết
New hires quickly absorbed the company's procedures.Nhân viên mới nhanh chóng tiếp thu các quy trình của công ty.
Đồng nghĩaassimilateintegratetake in
Cụm hay dùngabsorb costsabsorb knowledgeabsorb a company
Họ từabsorption (n.) sự hấp thụabsorbent (adj.) có khả năng hấp thụ
Trong M&A: 'absorb a company' = sáp nhập hoàn toàn. Trong tài chính: 'absorb costs' = gánh chịu chi phí.
/əˈproʊprieɪt/
v.
phân bổ, dành riêng (ngân sách/nguồn lực)
The board appropriated funds for digital upgrades.
Ban giám đốc đã phân bổ ngân sách cho nâng cấp kỹ thuật số.
Chi tiết
Congress appropriated additional resources for research.Quốc hội đã phân bổ thêm nguồn lực cho nghiên cứu.
Đồng nghĩaallocatedesignateearmark
Cụm hay dùngappropriate fundsappropriate resourcesappropriated budget
Họ từappropriation (n.) sự phân bổ ngân sáchappropriate (adj.) phù hợp
Dùng như động từ = phân bổ chính thức (khác tính từ 'appropriate' = phù hợp). Thường trong public finance.
/ˈɪərmɑːrk/
v.
dành riêng, chỉ định (ngân sách/nguồn lực cho mục đích cụ thể)
Management earmarked funds for infrastructure repairs.
Ban lãnh đạo đã dành riêng ngân sách cho việc sửa chữa cơ sở hạ tầng.
Chi tiết
Two positions were earmarked for internal transfers.Hai vị trí đã được dành riêng cho chuyển nhượng nội bộ.
Đồng nghĩadesignateset asideallocate
Cụm hay dùngearmark fundsearmark resourcesearmark for use
Họ từearmarked (adj.) được chỉ định riêng
Gốc nghĩa từ dấu khắc tai gia súc để đánh dấu chủ sở hữu. Trong kinh doanh = phân bổ có điều kiện.
/drɔː əˈpɒn/
v.
dựa vào, sử dụng (kinh nghiệm/kiến thức)
Consultants draw upon diverse sector experience.
Các tư vấn dựa vào kinh nghiệm đa dạng từ nhiều lĩnh vực.
Chi tiết
The report draws upon six months of field research.Báo cáo dựa vào sáu tháng nghiên cứu thực địa.
Đồng nghĩautilizeleverageemploy
Cụm hay dùngdraw upon expertisedraw upon datadraw upon resources
Họ từdrawn (adj.) đã rút ra
Trang trọng hơn 'use'. 'Draw upon' và 'draw on' đồng nghĩa; 'upon' trang trọng hơn trong văn viết.
/ɪnˈkɜːr/
v.
gánh chịu, phát sinh (chi phí/nợ/tổn thất)
Late payment will incur an additional service charge.
Thanh toán trễ sẽ phát sinh phí dịch vụ bổ sung.
Chi tiết
The firm incurred heavy losses during restructuring.Công ty gánh chịu tổn thất nặng nề trong quá trình tái cơ cấu.
Đồng nghĩasustainsufferbear
Cụm hay dùngincur costsincur expensesincur a penalty
Họ từincurred (adj.) đã phát sinh
Chỉ dùng cho nghĩa tiêu cực: chi phí, nợ, tổn thất. Không dùng 'incur a profit'. Cấu trúc: incur + cost/loss/penalty.
/kəˈmænd/
v.
có được, thu hút (mức giá cao/sự tôn trọng)
Premium products command higher market prices.
Sản phẩm cao cấp có giá thị trường cao hơn.
Chi tiết
Her expertise commands respect in the industry.Chuyên môn của cô ấy thu được sự tôn trọng trong ngành.
Đồng nghĩaattractmeritfetch
Cụm hay dùngcommand a pricecommand respectcommand a premium
Họ từcommand (n.) mệnh lệnh/quyền kiểm soátcommander (n.) chỉ huy
Dùng cho giá hoặc sự tôn trọng: 'command a premium' = đáng được giá cao hơn. Không nhầm với 'command' = ra lệnh.
/wɪn/
v.
giành được (hợp đồng/khách hàng/giải thưởng)
The agency won a lucrative government contract.
Công ty đại lý đã giành được hợp đồng chính phủ béo bở.
Chi tiết
They won three new corporate clients this quarter.Họ đã giành được ba khách hàng doanh nghiệp mới trong quý này.
Đồng nghĩasecuregainearn
Cụm hay dùngwin a contractwin clientswin an award
Họ từwinner (n.) người thắng cuộcwinning (adj.) xuất sắc/thắng
Trong B2B context, 'win contracts/clients' thường gặp hơn 'get'. Mang sắc thái cạnh tranh.
/drɔː ɪn/
v.
thu hút, lôi cuốn (khách hàng/đầu tư)
The discount campaign drew in thousands of new customers.
Chiến dịch giảm giá đã thu hút hàng nghìn khách hàng mới.
Chi tiết
Strong returns drew in institutional investors.Lợi nhuận cao đã lôi cuốn các nhà đầu tư tổ chức.
Đồng nghĩaattractenticebring in
Cụm hay dùngdraw in customersdraw in investmentdraw in talent
Họ từdrawback (n.) bất lợi
Phrasal verb nhấn mạnh việc lôi kéo từ bên ngoài vào. Trang trọng hơn 'attract' trong một số contexts.
/lænd/
v.
giành được, chốt được (hợp đồng/vai trò)
The consultant landed a major consulting engagement.
Tư vấn viên đã chốt được một hợp đồng tư vấn lớn.
Chi tiết
She landed the account after months of negotiation.Cô ấy đã giành được tài khoản sau nhiều tháng đàm phán.
Đồng nghĩasecureclinchwin
Cụm hay dùngland a contractland a clientland a role
Họ từlanding (n.) sự hạ cánh/đích đến
Hơi informal nhưng phổ biến trong sales. 'Land a client/contract' = thành công trong sales cycle.
/lɒk ɪn/
v.
cố định, ràng buộc chắc chắn (giá/thỏa thuận/cam kết)
The company locked in low rates before the increase.
Công ty đã cố định mức lãi suất thấp trước khi tăng.
Chi tiết
They locked in a three-year supply agreement.Họ đã ký kết một thỏa thuận cung cấp ba năm chắc chắn.
Đồng nghĩasecurefixcommit to
Cụm hay dùnglock in rateslock in savingslock in a deal
Họ từlock-in (n.) sự ràng buộc
'Lock in' nhấn mạnh sự không thay đổi được. Phổ biến trong finance/contract contexts.
/riːp ðə ˈbenɪfɪts/
v.
hưởng lợi từ (thành quả của nỗ lực trước đó)
Early adopters reap the benefits of new technology.
Những người tiếp nhận sớm hưởng lợi từ công nghệ mới.
Chi tiết
Firms that invest in training reap long-term benefits.Các công ty đầu tư vào đào tạo sẽ hưởng lợi ích lâu dài.
Đồng nghĩabenefit fromprofit fromgain from
Cụm hay dùngreap the benefits of investmentreap the rewardsreap dividends
Họ từreap (v.) gặt hái
Idiomatic phrase cực kỳ phổ biến trong business writing. Luôn đi kèm 'of' + nguồn lợi ích.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...