| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/aɪ si jʊr pɔɪnt bət/
|
phr. |
Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi có ý kiến khác.
I see your point, but I believe there are other factors to consider.
Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi tin rằng có những yếu tố khác cần xem xét.
Chi tiếtI see your point, but I think it's too simplistic.Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi nghĩ điều đó quá đơn giản.
Đồng nghĩaI understand your perspectiveI acknowledge your viewpoint
Cụm hay dùngsee your pointunderstand your argument
Cách diễn đạt lịch sự khi không đồng ý.
|
— |
|
/aɪ mʌst dɪsəˈɡri wɪð jʊ ɒn ðæt/
|
phr. |
Tôi hoàn toàn không đồng ý với bạn về điều này.
I must disagree with you on that; I think it's too risky.
Tôi hoàn toàn không đồng ý với bạn về điều đó; tôi nghĩ rằng nó quá rủi ro.
Chi tiếtI must disagree with you on that point; the evidence suggests otherwise.Tôi hoàn toàn không đồng ý với bạn về điểm đó; bằng chứng cho thấy điều ngược lại.
Đồng nghĩaI oppose your viewI contest your argument
Cụm hay dùngmust disagreestrongly disagree
Sử dụng khi cần thể hiện sự phản đối mạnh mẽ.
|
— |
|
/ðæts nɑt haʊ aɪ si ɪt/
|
phr. |
Tôi có một cách nhìn khác về vấn đề này.
That's not how I see it; I believe the situation is more complex.
Tôi không thấy như vậy; tôi tin rằng tình huống phức tạp hơn.
Chi tiếtThat's not how I see it; the facts tell a different story.Tôi không thấy như vậy; sự thật kể một câu chuyện khác.
Đồng nghĩaI have a different viewI see it differently
Cụm hay dùngsee it differentlyhave a different perspective
Cách diễn đạt nhẹ nhàng, thể hiện quan điểm khác.
|
— |
|
/aɪ hæv maɪ daʊts əˈbaʊt ðæt/
|
phr. |
Tôi không chắc chắn hoặc không bị thuyết phục bởi ý tưởng đó.
I have my doubts about that solution; it seems too idealistic.
Tôi không chắc chắn về giải pháp đó; nó có vẻ quá lý tưởng.
Chi tiếtI have my doubts about the results of the study.Tôi không chắc chắn về kết quả của nghiên cứu.
Đồng nghĩaI am skepticalI question that
Cụm hay dùnghave doubtsbe skeptical about
Thể hiện sự nghi ngờ một cách tế nhị.
|
— |
|
/aɪ kænt əˈɡri wɪð jʊ ðɛr/
|
phr. |
Tôi không đồng tình với ý kiến của bạn về vấn đề này.
I can't agree with you there; I think we should take a different approach.
Tôi không đồng tình với bạn ở điểm đó; tôi nghĩ chúng ta nên có một cách tiếp cận khác.
Chi tiếtI can't agree with you there; the evidence contradicts your claim.Tôi không đồng tình với bạn ở điểm đó; bằng chứng mâu thuẫn với tuyên bố của bạn.
Đồng nghĩaI disagree with youI don't share your view
Cụm hay dùngcan't agreedo not share your opinion
Sử dụng khi bạn không đồng tình mà không gây căng thẳng.
|
— |
|
/aɪ si ɪt ˈdɪfərəntli/
|
phr. |
Cách nhìn của tôi về vấn đề này không giống bạn.
I see it differently; I think there are more options available.
Tôi nhìn nhận khác; tôi nghĩ còn nhiều lựa chọn khác.
Chi tiếtI see it differently; the risks seem manageable to me.Tôi nhìn nhận khác; các rủi ro có vẻ có thể quản lý được với tôi.
Đồng nghĩaI have a different viewpointI perceive it differently
Cụm hay dùngsee it differentlyhave a different perspective
Cách diễn đạt nhẹ nhàng, thể hiện quan điểm khác.
|
— |
|
/wɪð ɔl du rɪˈspɛkt aɪ dɪsəˈɡri/
|
phr. |
Tôi không đồng ý, nhưng tôi tôn trọng ý kiến của bạn.
With all due respect, I disagree with your conclusion; it overlooks important data.
Với tất cả sự tôn trọng, tôi không đồng ý với kết luận của bạn; nó bỏ qua dữ liệu quan trọng.
Chi tiếtWith all due respect, I disagree; I think there are flaws in the argument.Với tất cả sự tôn trọng, tôi không đồng ý; tôi nghĩ có những thiếu sót trong lập luận.
Đồng nghĩaI respectfully disagreeI have a different opinion
Cụm hay dùngwith all due respectrespectfully disagree
Thể hiện sự không đồng ý một cách lịch sự.
|
— |
|
/aɪ wəd ˈɑrɡju ðæt/
|
phr. |
Tôi tin rằng điều này đúng dựa trên lý lẽ của tôi.
I would argue that education is the key to solving many problems.
Tôi tin rằng giáo dục là chìa khóa để giải quyết nhiều vấn đề.
Chi tiếtI would argue that we need to rethink our strategy.Tôi tin rằng chúng ta cần suy nghĩ lại về chiến lược của mình.
Đồng nghĩaI contend thatI assert that
Cụm hay dùngwould argueargue that
Cách diễn đạt mạnh mẽ cho quan điểm của bạn.
|
— |
|
/aɪ dɪsəˈɡri fɔr ˈsɛvrəl ˈrizənz/
|
phr. |
Tôi không đồng ý và tôi có thể giải thích lý do.
I disagree for several reasons; the data doesn't support that claim.
Tôi không đồng ý vì nhiều lý do; dữ liệu không hỗ trợ tuyên bố đó.
Chi tiếtI disagree for several reasons, including the lack of evidence.Tôi không đồng ý vì nhiều lý do, bao gồm cả việc thiếu bằng chứng.
Đồng nghĩaI have multiple objectionsI have several counterarguments
Cụm hay dùngdisagree for reasonsseveral reasons
Thể hiện sự không đồng ý có lý do rõ ràng.
|
— |
|
/aɪ doʊnt θɪŋk ðæts ˈækjərɪt/
|
phr. |
Tôi nghĩ thông tin đó không chính xác.
I don't think that's accurate; the figures have changed recently.
Tôi nghĩ điều đó không chính xác; các số liệu đã thay đổi gần đây.
Chi tiếtI don't think that's accurate; the research shows otherwise.Tôi không nghĩ điều đó chính xác; nghiên cứu cho thấy điều ngược lại.
Đồng nghĩaI believe that's incorrectI doubt that's true
Cụm hay dùngnot think accuratethink that's correct
Cách diễn đạt nhẹ nhàng nhưng vẫn thể hiện sự không đồng ý.
|
— |
|
/aɪm nɑt kənˈvɪnst baɪ ðæt ˈɑrɡjʊmənt/
|
phr. |
Tôi không thấy lập luận đó thuyết phục.
I'm not convinced by that argument; it lacks supporting evidence.
Tôi không bị thuyết phục bởi lập luận đó; nó thiếu bằng chứng hỗ trợ.
Chi tiếtI'm not convinced by that argument; there are too many assumptions.Tôi không bị thuyết phục bởi lập luận đó; có quá nhiều giả định.
Đồng nghĩaI find that unpersuasiveI disagree with that reasoning
Cụm hay dùngnot convincedfind unpersuasive
Thể hiện sự không đồng ý với lập luận mà không gây căng thẳng.
|
— |
|
/aɪ wəd laɪk tu ˈtʃælɪndʒ ðæt vju/
|
phr. |
Tôi muốn đặt câu hỏi hoặc tranh luận về ý kiến đó.
I would like to challenge that view; there are other perspectives to consider.
Tôi muốn thách thức quan điểm đó; còn nhiều góc nhìn khác để xem xét.
Chi tiếtI would like to challenge that view based on recent studies.Tôi muốn thách thức quan điểm đó dựa trên các nghiên cứu gần đây.
Đồng nghĩaI want to dispute thatI wish to contest that
Cụm hay dùngchallenge a viewquestion an opinion
Cách lịch sự để tranh luận với ý kiến khác.
|
— |
|
/ðæt siːmz ˈrɑːðər ˈwʌnˌsaɪdɪd/
|
phr. |
Ý kiến đó không xem xét tất cả các quan điểm.
That seems rather one-sided; we should look at both sides of the argument.
Điều đó có vẻ khá một chiều; chúng ta nên xem xét cả hai bên của lập luận.
Chi tiếtThat seems rather one-sided; there are valid points on the other side.Điều đó có vẻ khá một chiều; có những điểm hợp lý ở phía bên kia.
Đồng nghĩathat appears biasedthat seems unfair
Cụm hay dùngseems one-sidedlook at both sides
Cách diễn đạt nhẹ nhàng thể hiện sự không đồng tình.
|
— |
|
/aɪ bɪˈliv ðæts ən ˌoʊvərˌsɪmplɪfɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
Giải thích đó quá đơn giản và bỏ lỡ các chi tiết quan trọng.
I believe that's an oversimplification; the issue is more complicated than it seems.
Tôi tin rằng điều đó quá đơn giản; vấn đề phức tạp hơn nó có vẻ.
Chi tiếtI believe that's an oversimplification of the situation.Tôi tin rằng điều đó là sự đơn giản hóa quá mức của tình huống.
Đồng nghĩathat's too simplisticthat's an inadequate view
Cụm hay dùngoversimplification of issuestoo simple
Cách diễn đạt thể hiện sự không đồng ý với lý do rõ ràng.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk wi ʃəd kənˈsɪdər ˈʌðər ˈfæktərz/
|
phr. |
Chúng ta cần xem xét nhiều khía cạnh khác của vấn đề.
I think we should consider other factors before making a decision.
Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét các yếu tố khác trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiếtI think we should consider other factors, like public opinion.Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét các yếu tố khác, như ý kiến công chúng.
Đồng nghĩawe need to look at more angleswe should take other elements into account
Cụm hay dùngconsider other factorslook at more aspects
Khuyến khích xem xét nhiều yếu tố hơn.
|
— |
|
/ðæts ə ˈvælɪd pɔɪnt bət/
|
phr. |
Đó là một lập luận hợp lý, nhưng tôi vẫn không đồng ý.
That's a valid point, but I think we need to prioritize other issues.
Đó là một lập luận hợp lý, nhưng tôi nghĩ chúng ta cần ưu tiên các vấn đề khác.
Chi tiếtThat's a valid point, but it doesn't cover the entire situation.Đó là một lập luận hợp lý, nhưng nó không bao quát toàn bộ tình huống.
Đồng nghĩathat's a reasonable argumentthat's a fair point
Cụm hay dùngvalid pointreasonable argument
Thể hiện sự tôn trọng lập luận trong khi không đồng ý.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk wi hæv ˈdɪfərɪnt praɪˈɔrɪtiz/
|
phr. |
Chúng ta có sự khác biệt trong ưu tiên vấn đề.
I think we have different priorities when it comes to this project.
Tôi nghĩ chúng ta có những ưu tiên khác nhau khi nói đến dự án này.
Chi tiếtI think we have different priorities in terms of resources.Tôi nghĩ chúng ta có những ưu tiên khác nhau về nguồn lực.
Đồng nghĩawe prioritize differentlyour focuses differ
Cụm hay dùngdifferent prioritiesfocus on issues
Cách diễn đạt nhẹ nhàng để thể hiện sự không đồng tình.
|
— |
|
/aɪ si θɪŋz ˈdɪfərntlɪ/
|
phr. |
Tôi có một quan điểm hoặc ý kiến khác.
I see things differently when it comes to education policies.
Tôi có quan điểm khác về các chính sách giáo dục.
Chi tiếtI see things differently regarding climate change solutions.Tôi có quan điểm khác về các giải pháp cho biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaI have a different viewI have another perspective
Cụm hay dùngview things differentlysee differently from others
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh quan điểm cá nhân.
|
— |
|
/aɪ bɛg tə ˈdɪfər/
|
phr. |
Tôi lịch sự không đồng ý với ai đó.
I beg to differ; I think the data supports my view.
Tôi không đồng ý; tôi nghĩ dữ liệu ủng hộ quan điểm của tôi.
Chi tiếtI beg to differ on the proposed solution.Tôi không đồng ý với giải pháp được đề xuất.
Đồng nghĩaI disagreeI have a different opinion
Cụm hay dùngbeg to differ politelypolitely beg to differ
Dùng khi muốn thể hiện sự không đồng ý một cách lịch sự.
|
— |
|
/aɪ hæv ə ˈdɪfərnt teɪk ɑn ðɪs/
|
phr. |
Tôi nhìn nhận tình huống này theo cách khác.
I have a different take on this issue; we should analyze it further.
Tôi có cái nhìn khác về vấn đề này; chúng ta nên phân tích thêm.
Chi tiếtI have a different take on how to approach the problem.Tôi có cái nhìn khác về cách tiếp cận vấn đề.
Đồng nghĩaI see it differentlyI have another perspective
Cụm hay dùngdifferent take onhave a unique take
Dùng khi muốn nhấn mạnh cách nhìn nhận khác.
|
— |
|
/aɪ kænt seɪ aɪ əˈɡri wɪð ðæt/
|
phr. |
Tôi không đồng ý với tuyên bố đó.
I can't say I agree with that conclusion; the data suggests otherwise.
Tôi không thể nói là tôi đồng ý với kết luận đó; dữ liệu cho thấy điều ngược lại.
Chi tiếtI can't say I agree with your analysis of the situation.Tôi không thể nói là tôi đồng ý với phân tích của bạn về tình huống.
Đồng nghĩaI disagree with thatI don't concur
Cụm hay dùngcan't say I agreenot agree with that
Dùng khi muốn thể hiện sự không đồng tình một cách nhẹ nhàng.
|
— |
|
/aɪ rɪˈspɛktfəli dɪsəˈɡri/
|
phr. |
Tôi không đồng ý một cách lịch sự.
I respectfully disagree with your assessment of the situation.
Tôi không đồng ý một cách lịch sự với đánh giá của bạn về tình huống.
Chi tiếtI respectfully disagree regarding the proposed changes.Tôi không đồng ý một cách lịch sự về các thay đổi được đề xuất.
Đồng nghĩaI disagree politelyI have a different opinion
Cụm hay dùngrespectfully disagreedisagree with respect
Sử dụng để thể hiện sự tôn trọng khi không đồng ý.
|
— |
|
/aɪ faɪnd ðæt hɑrd tə bɪˈliv/
|
phr. |
Tôi nghi ngờ sự thật của những gì bạn đang nói.
I find that hard to believe given the evidence we have.
Tôi thấy khó tin điều đó khi xem xét bằng chứng mà chúng ta có.
Chi tiếtI find that hard to believe based on past experiences.Tôi thấy khó tin điều đó dựa trên những kinh nghiệm trước đây.
Đồng nghĩaI doubt thatI am skeptical
Cụm hay dùngfind it hard to believehard to accept
Dùng để bày tỏ sự hoài nghi.
|
— |
|
/aɪm nɑt ʃʊr əˈbaʊt ðæt/
|
phr. |
Tôi có nghi ngờ về tuyên bố đó.
I'm not sure about that claim; it seems exaggerated.
Tôi không chắc về tuyên bố đó; nó có vẻ phóng đại.
Chi tiếtI'm not sure about that approach; we might need alternatives.Tôi không chắc về cách tiếp cận đó; chúng ta có thể cần những lựa chọn khác.
Đồng nghĩaI have doubtsI'm uncertain
Cụm hay dùngnot sure about thatunsure about this
Dùng để thể hiện sự không chắc chắn.
|
— |
|
/ðæt meɪ bi tru, bʌt/
|
phr. |
Tôi thừa nhận quan điểm của bạn nhưng có một cái nhìn khác.
That may be true, but I think we should explore other options.
Điều đó có thể đúng, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên khám phá các lựa chọn khác.
Chi tiếtThat may be true, but the consequences could be severe.Điều đó có thể đúng, nhưng hậu quả có thể nghiêm trọng.
Đồng nghĩaI acknowledge thatI agree partially
Cụm hay dùngmay be true buttrue, yet
Dùng để thừa nhận một phần nhưng không hoàn toàn đồng ý.
|
— |
|
/aɪ kænt hɛlp bʌt dɪsəˈɡri/
|
phr. |
Tôi cảm thấy bắt buộc phải không đồng ý.
I can't help but disagree with your analysis.
Tôi không thể không không đồng ý với phân tích của bạn.
Chi tiếtI can't help but disagree on this matter; it concerns ethics.Tôi không thể không không đồng ý về vấn đề này; nó liên quan đến đạo đức.
Đồng nghĩaI must disagreeI feel I must disagree
Cụm hay dùngcan't help but feelfeel compelled to disagree
Dùng khi bạn cảm thấy không đồng ý mạnh mẽ.
|
— |
|
/aɪ si jʊər pɔɪnt, ˈhaʊɛvər/
|
phr. |
Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi không đồng ý.
I see your point, however, I believe there are better solutions.
Tôi hiểu quan điểm của bạn, tuy nhiên, tôi tin rằng có những giải pháp tốt hơn.
Chi tiếtI see your point, however, the risks are too high.Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng rủi ro thì quá lớn.
Đồng nghĩaI understand your perspectiveI acknowledge your view
Cụm hay dùngsee your pointhowever, I disagree
Sử dụng để thể hiện sự tôn trọng trước khi đưa ra ý kiến trái ngược.
|
— |
|
/ɪts nɑt æz ˈsɪmpl æz ðæt/
|
phr. |
Vấn đề phức tạp hơn những gì bạn gợi ý.
It's not as simple as that when considering all factors involved.
Vấn đề không đơn giản như vậy khi xem xét tất cả các yếu tố liên quan.
Chi tiếtIt's not as simple as that in terms of economic impact.Vấn đề không đơn giản như vậy về ảnh hưởng kinh tế.
Đồng nghĩait's more complicatedit's not straightforward
Cụm hay dùngnot as simplemore complex than that
Dùng để nhấn mạnh tính phức tạp của vấn đề.
|
— |
|
/aɪ hæv tə dɪsəˈɡri ɑn ðæt pɔɪnt/
|
phr. |
Tôi phải bày tỏ sự không đồng ý về vấn đề này.
I have to disagree on that point; the evidence suggests otherwise.
Tôi phải không đồng ý về điểm đó; bằng chứng cho thấy điều ngược lại.
Chi tiếtI have to disagree on that point in terms of feasibility.Tôi phải không đồng ý về điểm đó về tính khả thi.
Đồng nghĩaI must disagree
Cụm hay dùnghave to disagreedisagree on this point
Dùng để nhấn mạnh sự không đồng ý với một điểm cụ thể.
|
— |
|
/aɪ mʌst teɪk ˈɪʃu wɪð ðæt/
|
phr. |
Tôi cần không đồng ý với tuyên bố hoặc ý kiến đó.
I must take issue with that claim; it lacks supporting data.
Tôi cần không đồng ý với tuyên bố đó; nó thiếu dữ liệu hỗ trợ.
Chi tiếtI must take issue with your conclusion about the results.Tôi cần không đồng ý với kết luận của bạn về kết quả.
Đồng nghĩaI need to disagreeI contest that
Cụm hay dùngtake issue withmust take issue
Dùng để chỉ ra sự phản đối rõ ràng.
|
— |
|
/ðæts ə ˈdɪfərnt pərˈspɛktɪv ɔlˈɡəˌðɛr/
|
phr. |
Đó là một cách nhìn hoàn toàn khác.
That's a different perspective altogether, and it's worth discussing.
Đó là một cách nhìn hoàn toàn khác, và đáng để thảo luận.
Chi tiếtThat's a different perspective altogether on the matter of policy.Đó là một cách nhìn hoàn toàn khác về vấn đề chính sách.
Đồng nghĩathat's another viewpointthat offers a new angle
Cụm hay dùngdifferent perspective altogetheranother perspective altogether
Dùng để chỉ ra một cách nhìn khác biệt.
|
— |
|
/aɪ doʊnt ʃɛr ðæt bɪˈlif/
|
phr. |
Tôi không đồng ý với niềm tin hoặc ý kiến đó.
I don't share that belief about the effectiveness of the program.
Tôi không đồng ý với niềm tin đó về hiệu quả của chương trình.
Chi tiếtI don't share that belief regarding the necessity of the changes.Tôi không đồng ý với niềm tin đó về sự cần thiết của những thay đổi.
Đồng nghĩaI disagree with that beliefI don't hold that view
Cụm hay dùngdon't share that beliefnot share that opinion
Dùng để chỉ ra sự khác biệt trong niềm tin.
|
— |
|
/aɪ hæv ˌrɛzərˈveɪʃənz əˈbaʊt ðæt/
|
phr. |
Tôi có nghi ngờ hoặc lo ngại về điều đó.
I have reservations about that approach to solving the issue.
Tôi có nghi ngờ về cách tiếp cận đó để giải quyết vấn đề.
Chi tiếtI have reservations about the proposed timeline for the project.Tôi có nghi ngờ về thời gian được đề xuất cho dự án.
Đồng nghĩaI have doubts about thatI am concerned about that
Cụm hay dùnghave reservations aboutreservations regarding
Dùng để bày tỏ sự không chắc chắn hoặc lo lắng.
|
— |
|
/aɪ doʊnt θɪŋk ðæts ə fɛr əˈsɛsmənt/
|
phr. |
Tôi tin rằng đánh giá đó không công bằng hoặc chính xác.
I don't think that's a fair assessment of the team's performance.
Tôi không nghĩ đó là một đánh giá công bằng về hiệu suất của đội.
Chi tiếtI don't think that's a fair assessment of the situation.Tôi không nghĩ đó là một đánh giá công bằng về tình huống.
Đồng nghĩaI disagree with that judgmentI contest that assessment
Cụm hay dùngnot a fair assessmentunfair assessment
Dùng để chỉ ra sự không đồng ý với đánh giá.
|
— |
|
/aɪ hæv ə ˈdɪfərnt ˌʌndərˈstændɪŋ əv ðæt/
|
phr. |
Tôi hiểu điều đó theo một cách khác.
I have a different understanding of that issue based on my research.
Tôi hiểu điều đó theo một cách khác dựa trên nghiên cứu của tôi.
Chi tiếtI have a different understanding of that concept than you do.Tôi có một hiểu biết khác về khái niệm đó hơn bạn.
Đồng nghĩaI interpret that differentlyI see it another way
Cụm hay dùngdifferent understanding ofhave a different interpretation
Dùng để thể hiện quan điểm khác biệt.
|
— |
|
/aɪ wʊd nid mɔr ˈɛvɪdəns tə əˈɡri/
|
phr. |
Tôi cần thêm bằng chứng trước khi có thể đồng ý.
I would need more evidence to agree with that conclusion.
Tôi cần thêm bằng chứng để đồng ý với kết luận đó.
Chi tiếtI would need more evidence to agree on the proposed changes.Tôi cần thêm bằng chứng để đồng ý về các thay đổi được đề xuất.
Đồng nghĩaI need more proofI require additional evidence
Cụm hay dùngneed more evidencerequire further proof
Dùng để yêu cầu thêm thông tin trước khi đồng ý.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk wi ʃəd lʊk æt ɪt frʌm əˈnʌðər ˈæŋɡəl/
|
phr. |
Chúng ta nên xem xét từ một góc độ khác.
I think we should look at it from another angle to understand better.
Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét từ một góc độ khác để hiểu rõ hơn.
Chi tiếtI think we should look at it from another angle regarding the budget.Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét từ một góc độ khác liên quan đến ngân sách.
Đồng nghĩawe should consider another perspectivelet's examine it differently
Cụm hay dùnglook at it from another angleconsider another viewpoint
Dùng để khuyến khích xem xét lại vấn đề.
|
— |
|
/aɪ hæv ə ˈdɪfərnt əˈpɪnjən ɑn ðɪs ˈmætər/
|
phr. |
Tôi nghĩ khác về vấn đề này.
I have a different opinion on this matter compared to the majority.
Tôi có một quan điểm khác về vấn đề này so với đa số.
Chi tiếtI have a different opinion on this matter, especially regarding its implications.Tôi có một quan điểm khác về vấn đề này, đặc biệt là về các hệ quả của nó.
Đồng nghĩaI think differentlyI have another viewpoint
Cụm hay dùngdifferent opinion on this matterhold a different opinion
Dùng để chỉ ra sự khác biệt trong ý kiến.
|
— |
|
/ðæt ˈdʌzənt teɪk ˌɪntu əˈkaʊnt/
|
phr. |
Điều đó bỏ qua hoặc không chú ý đến các yếu tố quan trọng.
That doesn't take into account the long-term effects of the decision.
Điều đó không tính đến các tác động lâu dài của quyết định.
Chi tiếtThat doesn't take into account the needs of all stakeholders.Điều đó không tính đến nhu cầu của tất cả các bên liên quan.
Đồng nghĩathat overlooksthat ignores
Cụm hay dùngdoesn't take into accountnot considering
Dùng để chỉ ra sự thiếu sót trong đánh giá.
|
— |
|
/ðæts ən ˈɪntrəstɪŋ pərˈspɛktɪv, bʌt/
|
phr. |
Tôi thấy quan điểm của bạn thú vị, nhưng tôi không đồng ý.
That's an interesting perspective, but I think we need more data.
Đó là một quan điểm thú vị, nhưng tôi nghĩ chúng ta cần thêm dữ liệu.
Chi tiếtThat's an interesting perspective, but it overlooks key aspects.Đó là một quan điểm thú vị, nhưng nó bỏ qua các khía cạnh chính.
Đồng nghĩathat's a compelling viewthat offers a unique angle
Cụm hay dùnginteresting perspective butunique perspective yet
Sử dụng để thể hiện sự tôn trọng trước khi phản đối.
|
— |
|
/aɪ wʊd ˈɑrɡju əˈɡɛnst ðæt/
|
phr. |
Tôi đưa ra lập luận phản bác lại tuyên bố đó.
I would argue against that by highlighting the lack of evidence.
Tôi sẽ phản bác lại điều đó bằng cách nhấn mạnh sự thiếu bằng chứng.
Chi tiếtI would argue against that conclusion based on recent findings.Tôi sẽ phản bác lại kết luận đó dựa trên các phát hiện gần đây.
Đồng nghĩaI contest thatI disagree with that
Cụm hay dùngargue against thatpresent a counter-argument
Dùng để phản bác một quan điểm hoặc lập luận.
|
— |
|
/aɪ si ði ˈɪʃu ˈdɪfərntlɪ/
|
phr. |
Tôi có một cách nhìn khác về vấn đề.
I see the issue differently, especially considering the implications.
Tôi có cách nhìn khác về vấn đề, đặc biệt là khi xem xét các hệ quả.
Chi tiếtI see the issue differently when taking into account all perspectives.Tôi có cách nhìn khác về vấn đề khi xem xét tất cả các quan điểm.
Đồng nghĩaI interpret it differentlyI perceive it another way
Cụm hay dùngsee the issue differentlyview the problem differently
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt trong cách nhìn nhận vấn đề.
|
— |
|
/aɪ doʊnt bɪˈliv ðæts ðə fʊl ˈstɔri/
|
phr. |
Tôi nghĩ rằng còn nhiều điều khác trong tình huống này.
I don't believe that's the full story; we need to consider other factors.
Tôi không nghĩ đó là toàn bộ câu chuyện; chúng ta cần xem xét các yếu tố khác.
Chi tiếtI don't believe that's the full story regarding the project's challenges.Tôi không nghĩ đó là toàn bộ câu chuyện về những thách thức của dự án.
Đồng nghĩathere's more to itit's not entirely accurate
Cụm hay dùngnot the full storymore to the story
Dùng để chỉ ra rằng còn nhiều khía cạnh khác cần xem xét.
|
— |
|
/aɪ wʊd prɪˈfɜr tə si ɪt ˈdɪfərəntli/
|
phr. |
Tôi muốn có một cái nhìn khác về vấn đề này.
I would prefer to see it differently, focusing on potential solutions.
Tôi muốn có một cái nhìn khác về vấn đề này, tập trung vào các giải pháp tiềm năng.
Chi tiếtI would prefer to see it differently, especially in terms of community impact.Tôi muốn có một cái nhìn khác về vấn đề này, đặc biệt là về tác động đến cộng đồng.
Đồng nghĩaI would like to view it differentlyI prefer another perspective
Cụm hay dùngprefer to see it differentlyview it from another angle
Dùng để thể hiện mong muốn có một quan điểm khác.
|
— |
|
/aɪ hæv ə ˈkɒntræstɪŋ vjuː/
|
phr. |
Tôi có quan điểm khác về vấn đề này.
I have a contrasting view on the impact of technology.
Tôi có quan điểm khác về tác động của công nghệ.
Chi tiếtWhile you see it positively, I have a contrasting view.Trong khi bạn nhìn nhận nó một cách tích cực, tôi lại có quan điểm khác.
Đồng nghĩaI think differentlyI see it another way
Cụm hay dùnghave a contrasting view onhold a contrasting viewexpress a contrasting view
Sử dụng khi bạn muốn nêu quan điểm trái ngược.
|
— |
|
/ðæts nɒt maɪ ɪkˈspɪəriəns/
|
phr. |
Tôi không có trải nghiệm như vậy.
That's not my experience; I've seen better results.
Tôi không có trải nghiệm như vậy; tôi đã thấy kết quả tốt hơn.
Chi tiếtIn my case, that's not my experience at all.Trong trường hợp của tôi, điều đó hoàn toàn không đúng.
Đồng nghĩaI disagree based on my experienceI have a different experience
Cụm hay dùngnot my experiencecontradict my experiencereflect on my experience
Thường dùng khi phản bác dựa trên kinh nghiệm cá nhân.
|
— |
|
/aɪ siː ɪt ˈdɪfərəntli beɪst ɒn fæks/
|
phr. |
Quan điểm của tôi được hỗ trợ bởi bằng chứng.
I see it differently based on facts and research.
Tôi nhìn nhận khác dựa trên sự thật và nghiên cứu.
Chi tiếtThis isn't just opinion; I see it differently based on facts.Đây không chỉ là ý kiến; tôi nhìn nhận khác dựa trên sự thật.
Đồng nghĩaI have a factual perspectiveI base my view on facts
Cụm hay dùngsee it differently based oninterpret facts differentlysupport my view with facts
Sử dụng khi bạn có bằng chứng cụ thể.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk ðæts ən ˌoʊvərˌsɪmplɪfɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
Giải thích đó quá đơn giản.
I think that's an oversimplification of the issue.
Tôi nghĩ đó là sự đơn giản hóa quá mức của vấn đề.
Chi tiếtWhile that sounds nice, I think that's an oversimplification.Mặc dù nghe có vẻ hay, nhưng tôi nghĩ đó là sự đơn giản hóa quá mức.
Đồng nghĩait's too simplisticit's an oversimplified view
Cụm hay dùngthink that's an oversimplificationconsider it an oversimplificationview it as oversimplified
Thường dùng để chỉ trích những ý kiến không đầy đủ.
|
— |
|
/aɪ hæv ə ˈdɪfərənt pərˈspɛktɪv ɒn ðɪs/
|
phr. |
Quan điểm của tôi không giống như của bạn.
I have a different perspective on this matter than you do.
Tôi có một quan điểm khác về vấn đề này so với bạn.
Chi tiếtWhile you focus on one aspect, I have a different perspective on this.Trong khi bạn tập trung vào một khía cạnh, tôi có một quan điểm khác về vấn đề này.
Đồng nghĩaI view it differentlyI have another viewpoint
Cụm hay dùnghave a different perspective onexpress a different perspectivehold a different perspective
Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự khác biệt trong quan điểm.
|
— |
|
/ðæts ə ˈnæroʊ ˈvjuːpɔɪnt/
|
phr. |
Ý kiến đó thiếu sự hiểu biết rộng hơn.
I think that's a narrow viewpoint on the situation.
Tôi nghĩ đó là một quan điểm hẹp hòi về tình huống.
Chi tiếtWhile I respect your opinion, I believe that's a narrow viewpoint.Mặc dù tôi tôn trọng ý kiến của bạn, nhưng tôi tin rằng đó là một quan điểm hẹp hòi.
Đồng nghĩalimited viewrestricted perspective
Cụm hay dùngnarrow viewpoint onhold a narrow viewpointexpress a narrow viewpoint
Sử dụng để chỉ trích những quan điểm không bao quát.
|
— |
|
/aɪ hæv sʌm kənˈsɜrnz əˈbaʊt ðæt/
|
phr. |
Tôi có một số mối lo ngại về điều đó.
I have some concerns about that approach to solving the issue.
Tôi có một số mối lo ngại về cách tiếp cận đó để giải quyết vấn đề.
Chi tiếtWhile it sounds good, I have some concerns about that plan.Mặc dù nghe có vẻ tốt, nhưng tôi có một số mối lo ngại về kế hoạch đó.
Đồng nghĩaI am worried about thatI have doubts about that
Cụm hay dùnghave concerns aboutexpress concerns aboutraise concerns about
Thường dùng để thể hiện sự không đồng tình một cách nhẹ nhàng.
|
— |
|
/aɪ kænt əˈlaɪn wɪð ðæt vjuː/
|
phr. |
Tôi không đồng ý với quan điểm đó.
I can't align with that view because it overlooks key factors.
Tôi không thể đồng tình với quan điểm đó vì nó bỏ qua những yếu tố quan trọng.
Chi tiếtWhile many agree, I can't align with that view.Mặc dù nhiều người đồng ý, nhưng tôi không thể đồng tình với quan điểm đó.
Đồng nghĩaI cannot agreeI don't share that view
Cụm hay dùngcan't align with that viewfind it hard to align withstruggle to align with
Dùng khi bạn không thể đồng tình với ý kiến của người khác.
|
— |
|
/aɪ faɪnd ðæt ˈvjuːpɔɪnt ˈkwɛsʧənəbl/
|
phr. |
Tôi nghi ngờ tính hợp lệ của ý kiến đó.
I find that viewpoint questionable given the evidence.
Tôi thấy quan điểm đó cần được xem xét lại dựa trên bằng chứng.
Chi tiếtWhile some support it, I find that viewpoint questionable.Mặc dù một số người ủng hộ, nhưng tôi thấy quan điểm đó cần xem xét lại.
Đồng nghĩaI have doubts about that viewI question that perspective
Cụm hay dùngfind that viewpoint questionableconsider that viewpoint questionableview that as questionable
Thường sử dụng khi bạn không đồng ý với lý do của người khác.
|
— |
|
/aɪ bɪˈliv ðɛrz mɔr tu ɪt/
|
phr. |
Tôi nghĩ tình huống phức tạp hơn thế.
I believe there's more to it than just that explanation.
Tôi tin rằng có nhiều điều hơn thế so với giải thích đó.
Chi tiếtWhile you make a good point, I believe there's more to it.Mặc dù bạn đưa ra một điểm tốt, nhưng tôi tin rằng vấn đề phức tạp hơn thế.
Đồng nghĩaI think it's more complicatedI believe it's more nuanced
Cụm hay dùngbelieve there's more to itthink there’s more to itsuggest there’s more to it
Thể hiện rằng bạn thấy vấn đề phức tạp hơn những gì được nêu.
|
— |
|
/aɪ kænt səˈpɔrt ðæt ˈɑrgjʊmənt/
|
phr. |
Tôi không thể ủng hộ lập luận đó.
I can't support that argument without further evidence.
Tôi không thể ủng hộ lập luận đó nếu không có bằng chứng thêm.
Chi tiếtWhile it's a popular view, I can't support that argument.Mặc dù đó là một quan điểm phổ biến, nhưng tôi không thể ủng hộ lập luận đó.
Đồng nghĩaI cannot agree with that argumentI doubt that reasoning
Cụm hay dùngcan't support that argumentfind it hard to support that argumentstruggle to support that argument
Dùng khi bạn không đồng ý với lập luận của người khác.
|
— |
|
/ðæts ə ˈlɪmɪtɪd pərˈspɛktɪv/
|
phr. |
Quan điểm đó không xem xét tất cả các khía cạnh.
I think that’s a limited perspective on the issue.
Tôi nghĩ đó là một quan điểm hạn chế về vấn đề này.
Chi tiếtWhile I understand your point, that’s a limited perspective.Mặc dù tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng đó là một quan điểm hạn chế.
Đồng nghĩanarrow viewpointrestricted perspective
Cụm hay dùnglimited perspective onhold a limited perspectiveexpress a limited perspective
Thể hiện rằng bạn thấy quan điểm không đầy đủ.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk wi ʃəd ˈbrɔːdən aʊər vjuː/
|
phr. |
Chúng ta cần xem xét nhiều khía cạnh hơn.
I think we should broaden our view on this topic.
Tôi nghĩ chúng ta nên mở rộng quan điểm về chủ đề này.
Chi tiếtTo solve the problem, I think we should broaden our view.Để giải quyết vấn đề, tôi nghĩ chúng ta nên mở rộng quan điểm.
Đồng nghĩaexpand our perspectivewiden our view
Cụm hay dùngbroaden our view onencourage to broaden our viewneed to broaden our view
Dùng khi bạn muốn khuyến khích sự đa dạng trong suy nghĩ.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk ðæts ən ʌnˈbælənst vjuː/
|
phr. |
Ý kiến đó thiếu sự công bằng.
I think that's an unbalanced view of the situation.
Tôi nghĩ đó là một quan điểm không công bằng về tình huống.
Chi tiếtWhile I respect your opinion, I think that's an unbalanced view.Mặc dù tôi tôn trọng ý kiến của bạn, nhưng tôi nghĩ đó là một quan điểm không công bằng.
Đồng nghĩabiased perspectiveskewed view
Cụm hay dùngunbalanced view onhold an unbalanced viewexpress an unbalanced view
Sử dụng để chỉ trích ý kiến thiên lệch.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk wi niːd tu ˌriːkənˈsɪdər ðæt/
|
phr. |
Chúng ta nên suy nghĩ lại về điều đó.
I think we need to reconsider that approach.
Tôi nghĩ chúng ta cần suy nghĩ lại về cách tiếp cận đó.
Chi tiếtBefore deciding, I think we need to reconsider that.Trước khi quyết định, tôi nghĩ chúng ta cần suy nghĩ lại về điều đó.
Đồng nghĩawe should think againwe need to rethink
Cụm hay dùngneed to reconsider thatshould reconsider thathave to reconsider that
Sử dụng khi bạn cảm thấy cần phải xem xét lại vấn đề.
|
— |
|
/aɪ hæv daʊts əˈbaʊt ðæt kənˈkluːʒən/
|
phr. |
Tôi không chắc rằng kết luận đó là đúng.
I have doubts about that conclusion based on the data.
Tôi có nghi ngờ về kết luận đó dựa trên dữ liệu.
Chi tiếtWhile many accept it, I have doubts about that conclusion.Mặc dù nhiều người chấp nhận, nhưng tôi có nghi ngờ về kết luận đó.
Đồng nghĩaI question that conclusionI doubt that conclusion
Cụm hay dùnghave doubts about that conclusionexpress doubts about that conclusionfind that conclusion questionable
Sử dụng khi bạn không đồng tình với kết luận của người khác.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk wi ʃəd ɪɡˈzæmɪn ðɪs ˈfɜrðər/
|
phr. |
Chúng ta cần xem xét vấn đề này sâu hơn.
I think we should examine this further before deciding.
Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét vấn đề này sâu hơn trước khi quyết định.
Chi tiếtTo understand better, I think we should examine this further.Để hiểu rõ hơn, tôi nghĩ chúng ta nên xem xét vấn đề này sâu hơn.
Đồng nghĩawe need to investigate furtherwe should analyze more
Cụm hay dùngshould examine this furtherneed to examine this furtherhave to examine this further
Dùng khi bạn muốn khuyến khích sự thảo luận sâu hơn.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk wi ʃəd teɪk ə stɛp bæk/
|
phr. |
Chúng ta cần đánh giá lại tình huống.
I think we should take a step back and rethink our approach.
Tôi nghĩ chúng ta nên lùi lại và suy nghĩ lại về cách tiếp cận của mình.
Chi tiếtBefore moving forward, I think we should take a step back.Trước khi tiến lên, tôi nghĩ chúng ta nên lùi lại một bước.
Đồng nghĩawe should reassesswe need to reconsider
Cụm hay dùngtake a step back fromshould take a step backneed to take a step back
Sử dụng để khuyến khích xem xét lại vấn đề.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk ðæt pərˈspɛktɪv ɪz ˈlɪmɪtɪd/
|
phr. |
Quan điểm đó không xem xét tất cả các khía cạnh.
I think that perspective is limited and overlooks important details.
Tôi nghĩ quan điểm đó hạn chế và bỏ qua những chi tiết quan trọng.
Chi tiếtWhile I appreciate your thoughts, I think that perspective is limited.Mặc dù tôi trân trọng suy nghĩ của bạn, nhưng tôi nghĩ quan điểm đó hạn chế.
Đồng nghĩanarrow viewrestricted perspective
Cụm hay dùngthat perspective is limitedexpress a limited perspectivehold a limited perspective
Sử dụng để chỉ ra sự thiếu sót trong quan điểm của người khác.
|
— |
|
/aɪ doʊnt θɪŋk ɪts fɛr tu seɪ ðæt/
|
phr. |
Câu nói đó không công bằng.
I don't think it's fair to say that everyone agrees.
Tôi không nghĩ rằng công bằng khi nói rằng mọi người đều đồng ý.
Chi tiếtWhile some may feel that way, I don't think it's fair to say that.Mặc dù một số người có thể cảm thấy như vậy, nhưng tôi không nghĩ rằng điều đó công bằng.
Đồng nghĩait's not accurate to sayit's unfair to state
Cụm hay dùngdon't think it's fair to sayfind it unfair to saybelieve it's not fair to say
Thường dùng để phản bác những tuyên bố không công bằng.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk wi ʃəd kənˈsɪdər ɔːlˈtɜrnətɪvz/
|
phr. |
Chúng ta cần xem xét các lựa chọn khác.
I think we should consider alternatives before deciding.
Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét các lựa chọn khác trước khi quyết định.
Chi tiếtIn this case, I think we should consider alternatives.Trong trường hợp này, tôi nghĩ chúng ta nên xem xét các lựa chọn khác.
Đồng nghĩawe should explore other optionswe need to look at alternatives
Cụm hay dùngconsider alternatives toexplore alternativeslook for alternatives
Khuyến khích sự đa dạng trong ý tưởng.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk wi niːd mɔr ˈdeɪtə tu səˈpɔrt ðæt/
|
phr. |
Chúng ta cần bằng chứng để hỗ trợ cho tuyên bố đó.
I think we need more data to support that conclusion.
Tôi nghĩ chúng ta cần nhiều dữ liệu hơn để hỗ trợ cho kết luận đó.
Chi tiếtBefore agreeing, I think we need more data to support that.Trước khi đồng ý, tôi nghĩ chúng ta cần thêm dữ liệu để hỗ trợ điều đó.
Đồng nghĩawe require more evidencewe need additional data
Cụm hay dùngneed more data to supportrequire more data forlook for more data to support
Thể hiện rằng bạn cần bằng chứng để củng cố quan điểm.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk ðæts ə səbˈdʒɛktɪv vjuː/
|
phr. |
Ý kiến đó dựa trên cảm xúc cá nhân.
I think that's a subjective view and not universally applicable.
Tôi nghĩ đó là một quan điểm chủ quan và không thể áp dụng cho mọi người.
Chi tiếtWhile it’s valid, I think that's a subjective view.Mặc dù điều đó là hợp lý, nhưng tôi nghĩ đó là một quan điểm chủ quan.
Đồng nghĩait's based on personal opinionit's a biased perspective
Cụm hay dùngsubjective view onhold a subjective viewexpress a subjective view
Dùng khi bạn cảm thấy ý kiến không khách quan.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk wi ʃəd ˈkwɛsʧən ðæt əˈsʌmpʃən/
|
phr. |
Chúng ta cần nghi ngờ giả định đó.
I think we should question that assumption before proceeding.
Tôi nghĩ chúng ta nên nghi ngờ giả định đó trước khi tiếp tục.
Chi tiếtBefore accepting, I think we should question that assumption.Trước khi chấp nhận, tôi nghĩ chúng ta nên nghi ngờ giả định đó.
Đồng nghĩawe need to challenge that beliefwe should doubt that assumption
Cụm hay dùngquestion that assumptiondoubt that assumptionchallenge that assumption
Thể hiện sự cần thiết phải xem xét lại giả định.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk ðæts ə mɪsˈlɪdɪŋ ˈsteɪtmənt/
|
phr. |
Câu nói đó không chính xác và có thể gây hiểu lầm.
I think that's a misleading statement about the situation.
Tôi nghĩ đó là một câu nói gây hiểu lầm về tình huống.
Chi tiếtWhile it sounds true, I think that's a misleading statement.Mặc dù nghe có vẻ đúng, nhưng tôi nghĩ đó là một câu nói gây hiểu lầm.
Đồng nghĩait's an inaccurate statementit's a deceptive claim
Cụm hay dùngmisleading statement aboutconsider that statement misleadingfind that statement misleading
Dùng khi bạn cảm thấy thông tin không chính xác.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk wi ʃəd lʊk æt ðə ˈbɪɡər ˈpɪkʧər/
|
phr. |
Chúng ta cần xem xét tình hình tổng thể.
I think we should look at the bigger picture before making a decision.
Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét tình hình tổng thể trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiếtTo fully understand, I think we should look at the bigger picture.Để hiểu rõ, tôi nghĩ chúng ta nên xem xét tình hình tổng thể.
Đồng nghĩaconsider the overall contextlook beyond the details
Cụm hay dùnglook at the bigger picturesee the bigger pictureunderstand the bigger picture
Thể hiện rằng bạn muốn khuyến khích cái nhìn tổng quát.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk ðæts ən ɪnˈkəmˈpliːt vjuː/
|
phr. |
Ý kiến đó không bao gồm tất cả các khía cạnh.
I think that's an incomplete view of the problem.
Tôi nghĩ đó là một quan điểm không đầy đủ về vấn đề.
Chi tiếtWhile I appreciate your input, I think that's an incomplete view.Mặc dù tôi trân trọng ý kiến của bạn, nhưng tôi nghĩ đó là một quan điểm không đầy đủ.
Đồng nghĩapartial perspectivelimited understanding
Cụm hay dùngincomplete view ofhold an incomplete viewexpress an incomplete view
Dùng để chỉ ra rằng vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng hơn.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk wi ʃəd ˈʧælɪndʒ ðæt bɪˈlif/
|
phr. |
Chúng ta cần đặt câu hỏi về giả định đó.
I think we should challenge that belief and look for evidence.
Tôi nghĩ chúng ta nên thách thức niềm tin đó và tìm kiếm bằng chứng.
Chi tiếtTo find the truth, I think we should challenge that belief.Để tìm ra sự thật, tôi nghĩ chúng ta nên thách thức niềm tin đó.
Đồng nghĩawe need to question that beliefwe should doubt that assumption
Cụm hay dùngchallenge that beliefdoubt that beliefquestion that belief
Khuyến khích sự phản biện trong tư duy.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk wi ʃəd rɪnˈθɪŋk aʊər əˈproʊʧ/
|
phr. |
Chúng ta cần xem xét một cách tiếp cận khác.
I think we should rethink our approach to this issue.
Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại cách tiếp cận của mình với vấn đề này.
Chi tiếtBefore proceeding, I think we should rethink our approach.Trước khi tiến hành, tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại cách tiếp cận của mình.
Đồng nghĩawe need to reconsider our methodwe should adjust our strategy
Cụm hay dùngrethink our approach toneed to rethink our approachshould rethink our approach
Khuyến khích sự linh hoạt trong tư duy.
|
— |
| phr. |
Đó là một điểm thú vị, nhưng...
That's an interesting point, but I think there are other factors to consider.
Đó là một điểm thú vị, nhưng tôi nghĩ có những yếu tố khác cần xem xét.
Chi tiếtThat's an interesting point, but I don't think it fully captures the issue.Đó là một điểm thú vị, nhưng tôi không nghĩ nó hoàn toàn nắm bắt được vấn đề.
Đồng nghĩahoweverbutnevertheless
Cụm hay dùnginteresting pointdisagree politelyintroduce a disagreement
Câu này giúp thể hiện sự bất đồng một cách lịch sự.
|
— | |
| phr. |
Tôi không hoàn toàn bị thuyết phục về điều đó.
I have my reservations about that approach; it might not be effective.
Tôi không hoàn toàn bị thuyết phục về cách tiếp cận đó; nó có thể không hiệu quả.
Chi tiếtWhile I understand your point, I have my reservations about its feasibility.Mặc dù tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi không hoàn toàn tin vào tính khả thi của nó.
Đồng nghĩadoubtskepticismuncertainty
Cụm hay dùnghave reservationsexpress reservationsuncertain about
Câu này thường được dùng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.
|
— | |
| phr. |
Tôi không thể không nghi ngờ điều đó.
I can't help but question that claim; it seems too good to be true.
Tôi không thể không nghi ngờ tuyên bố đó; nó có vẻ quá tốt để trở thành sự thật.
Chi tiếtWhile I appreciate your input, I can't help but question its accuracy.Mặc dù tôi đánh giá cao ý kiến của bạn, nhưng tôi không thể không nghi ngờ độ chính xác của nó.
Đồng nghĩadoubtchallengedispute
Cụm hay dùngquestion a claimdoubt an assertionchallenge a statement
Câu này thể hiện sự nghi ngờ đối với thông tin được đưa ra.
|
— | |
| phr. |
Tôi thấy điều đó khó chấp nhận.
I find that hard to accept; there are too many exceptions.
Tôi thấy điều đó khó chấp nhận; có quá nhiều ngoại lệ.
Chi tiếtWhile I respect your opinion, I find that hard to accept given the evidence.Mặc dù tôi tôn trọng ý kiến của bạn, nhưng tôi thấy điều đó khó chấp nhận dựa trên bằng chứng.
Đồng nghĩadifficult to agreehard to believequestionable
Cụm hay dùnghard to acceptdifficult to believequestion the validity
Thể hiện sự phản đối một cách nhẹ nhàng.
|
— | |
| phr. |
Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi có một cái nhìn khác.
I see your point, but I think we need to consider other options.
Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi nghĩ chúng ta cần xem xét các lựa chọn khác.
Chi tiếtI see your point, but I believe there are flaws in that reasoning.Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi tin rằng có những thiếu sót trong lý luận đó.
Đồng nghĩaunderstandacknowledgerecognize
Cụm hay dùngsee a pointacknowledge a viewpointunderstand a perspective
Thể hiện sự tôn trọng nhưng vẫn giữ quan điểm riêng.
|
— | |
| phr. |
Vấn đề không đơn giản như vậy.
It's not as straightforward as that; there are many factors involved.
Vấn đề không đơn giản như vậy; có nhiều yếu tố liên quan.
Chi tiếtWhile I understand your view, it's not as straightforward as that in practice.Mặc dù tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng thực tế không đơn giản như vậy.
Đồng nghĩacomplexcomplicatednot simple
Cụm hay dùngnot straightforwardcomplex issuecomplicated situation
Câu này thể hiện rằng vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng hơn.
|
— | |
| phr. |
Điều đó không hoàn toàn giải quyết vấn đề.
That doesn't fully address the issue; we need to look deeper.
Điều đó không hoàn toàn giải quyết vấn đề; chúng ta cần xem xét sâu hơn.
Chi tiếtWhile I see your argument, that doesn't fully address the concerns raised.Mặc dù tôi thấy lập luận của bạn, nhưng điều đó không hoàn toàn giải quyết những lo ngại được nêu ra.
Đồng nghĩamissesoverlooksignores
Cụm hay dùngaddress an issuefully addressmiss the point
Câu này nhấn mạnh rằng có nhiều khía cạnh cần xem xét.
|
— | |
| phr. |
Tôi không đồng ý với điều đó.
I take issue with that conclusion; it doesn't consider all the facts.
Tôi không đồng ý với kết luận đó; nó không xem xét tất cả các sự kiện.
Chi tiếtWhile I respect your opinion, I take issue with the reasoning behind it.Mặc dù tôi tôn trọng ý kiến của bạn, nhưng tôi không đồng ý với lý do đứng sau nó.
Đồng nghĩadisagreechallengecontest
Cụm hay dùngtake issue withdisagree stronglychallenge a statement
Câu này thể hiện sự phản đối một cách rõ ràng.
|
— | |
| phr. |
Tôi tin rằng có nhiều yếu tố khác cần xem xét.
I believe there's more to consider regarding the consequences of that decision.
Tôi tin rằng có nhiều yếu tố khác cần xem xét liên quan đến hậu quả của quyết định đó.
Chi tiếtWhile I understand your point, I believe there's more to consider about the implications.Mặc dù tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi tin rằng có nhiều yếu tố khác cần xem xét về các tác động.
Đồng nghĩaadditional factorsmore aspectsother considerations
Cụm hay dùngmore to considerimportant factorsadditional aspects
Câu này giúp mở rộng cuộc thảo luận.
|
— | |
| phr. |
Tôi muốn chỉ ra rằng...
I would like to point out that the data suggests a different trend.
Tôi muốn chỉ ra rằng dữ liệu cho thấy một xu hướng khác.
Chi tiếtI would like to point out that there are alternative solutions available.Tôi muốn chỉ ra rằng có những giải pháp thay thế có sẵn.
Đồng nghĩahighlightemphasizenote
Cụm hay dùngpoint out a facthighlight an issueemphasize a detail
Câu này thường được dùng để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
|
— | |
| phr. |
Tôi không đồng ý với điều đó một cách lịch sự.
I respectfully disagree with that opinion; I see it differently.
Tôi không đồng ý với ý kiến đó một cách lịch sự; tôi nhìn nhận khác đi.
Chi tiếtWhile I appreciate your perspective, I respectfully disagree with your conclusion.Mặc dù tôi đánh giá cao quan điểm của bạn, nhưng tôi không đồng ý với kết luận của bạn một cách lịch sự.
Đồng nghĩapolitely disagreecourteously disagreerespectfully contest
Cụm hay dùngrespectfully disagreedisagree politelymaintain respect
Câu này giúp thể hiện sự bất đồng mà không làm mất lòng người khác.
|
— | |
| phr. |
Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại điều đó.
I think we should rethink that approach; it may not lead to the best results.
Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại cách tiếp cận đó; nó có thể không dẫn đến kết quả tốt nhất.
Chi tiếtBefore making a decision, I think we should rethink that proposal.Trước khi đưa ra quyết định, tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại đề xuất đó.
Đồng nghĩareconsiderreassessreview
Cụm hay dùngrethink an approachreconsider a decisionreview a proposal
Câu này thể hiện sự cần thiết phải xem xét lại một quyết định.
|
— | |
| phr. |
Tôi thấy quan điểm đó bị giới hạn.
I find that perspective limiting; it overlooks many important aspects.
Tôi thấy quan điểm đó bị giới hạn; nó bỏ qua nhiều khía cạnh quan trọng.
Chi tiếtWhile I understand your point, I find that perspective limiting in this context.Mặc dù tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi thấy quan điểm đó bị giới hạn trong bối cảnh này.
Đồng nghĩanarrowrestrictiveconfining
Cụm hay dùnglimiting perspectiverestrictive viewpointnarrow understanding
Câu này nhấn mạnh rằng có nhiều cách nhìn khác nhau.
|
— | |
| phr. |
Tôi không nghĩ điều đó hoàn toàn chính xác.
I don't think that's entirely accurate; the situation is more complex.
Tôi không nghĩ điều đó hoàn toàn chính xác; tình huống phức tạp hơn.
Chi tiếtWhile I respect your opinion, I don't think that's entirely accurate based on the evidence.Mặc dù tôi tôn trọng ý kiến của bạn, nhưng tôi không nghĩ điều đó hoàn toàn chính xác dựa trên bằng chứng.
Đồng nghĩanot completely correctpartially incorrectquestionable
Cụm hay dùngnot entirely accuratepartially correctquestion the accuracy
Câu này giúp thể hiện sự không đồng ý một cách nhẹ nhàng.
|
— | |
| phr. |
Tôi sẽ nghi ngờ giả định đó.
I would question that assumption; it may not hold true in every case.
Tôi sẽ nghi ngờ giả định đó; nó có thể không đúng trong mọi trường hợp.
Chi tiếtWhile it's a common belief, I would question that assumption based on new evidence.Mặc dù đó là một niềm tin phổ biến, nhưng tôi sẽ nghi ngờ giả định đó dựa trên bằng chứng mới.
Đồng nghĩadoubtchallengedispute
Cụm hay dùngquestion an assumptionchallenge a beliefdoubt a statement
Câu này thể hiện sự hoài nghi một cách nhẹ nhàng.
|
— | |
| phr. |
Đó là một điểm hợp lý, nhưng...
That's a valid point, but I still think we need to explore other options.
Đó là một điểm hợp lý, nhưng tôi vẫn nghĩ chúng ta cần khám phá các lựa chọn khác.
Chi tiếtThat's a valid point, but it doesn't consider the long-term effects.Đó là một điểm hợp lý, nhưng nó không xem xét các tác động lâu dài.
Đồng nghĩaacknowledgerecognizeadmit
Cụm hay dùngvalid pointacknowledge a viewpointconsider other options
Câu này thể hiện sự tôn trọng nhưng vẫn giữ quan điểm riêng.
|
— | |
| phr. |
Tôi không nhìn nhận theo cách đó.
I don't see it that way; I think there are other factors at play.
Tôi không nhìn nhận theo cách đó; tôi nghĩ có những yếu tố khác đang hoạt động.
Chi tiếtWhile I understand your argument, I don't see it that way in this context.Mặc dù tôi hiểu lập luận của bạn, nhưng tôi không nhìn nhận theo cách đó trong bối cảnh này.
Đồng nghĩahave a different perspectiveperceive differentlyinterpret differently
Cụm hay dùngsee it differentlydifferent perspectivealternative interpretation
Câu này thể hiện rằng bạn có quan điểm khác.
|
— | |
| phr. |
Tôi nghĩ chúng ta cần khám phá các lựa chọn khác.
I think we need to explore other options before making a decision.
Tôi nghĩ chúng ta cần khám phá các lựa chọn khác trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiếtWhile I see your point, I think we need to explore other options as well.Mặc dù tôi thấy quan điểm của bạn, nhưng tôi nghĩ chúng ta cũng cần khám phá các lựa chọn khác.
Đồng nghĩaconsider alternativeslook for other solutionsexplore different possibilities
Cụm hay dùngexplore optionsconsider alternativeslook for solutions
Câu này giúp mở rộng cuộc thảo luận.
|
— | |
| phr. |
Tôi sẽ gợi ý một cách tiếp cận khác.
I would suggest a different approach to solve this problem.
Tôi sẽ gợi ý một cách tiếp cận khác để giải quyết vấn đề này.
Chi tiếtWhile I appreciate your strategy, I would suggest a different approach for better results.Mặc dù tôi đánh giá cao chiến lược của bạn, nhưng tôi sẽ gợi ý một cách tiếp cận khác để đạt được kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩarecommendadvisepropose
Cụm hay dùngsuggest an approachoffer a recommendationadvise on a strategy
Câu này thể hiện sự tôn trọng và khuyến khích sự sáng tạo.
|
— | |
| phr. |
Tôi có một quan điểm thay thế.
I have an alternative viewpoint that considers different factors.
Tôi có một quan điểm thay thế xem xét các yếu tố khác nhau.
Chi tiếtWhile I understand your perspective, I have an alternative viewpoint based on recent studies.Mặc dù tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi có một quan điểm thay thế dựa trên các nghiên cứu gần đây.
Đồng nghĩadifferent perspectivealternative viewcontrasting opinion
Cụm hay dùngalternative viewpointdifferent anglecontrasting perspective
Câu này giúp mở rộng cuộc thảo luận.
|
— | |
| phr. |
Tôi nghĩ chúng ta cần xem xét lại điều đó.
I think we need to re-evaluate that decision based on new information.
Tôi nghĩ chúng ta cần xem xét lại quyết định đó dựa trên thông tin mới.
Chi tiếtWhile I agree with you, I think we need to re-evaluate that assumption.Mặc dù tôi đồng ý với bạn, nhưng tôi nghĩ chúng ta cần xem xét lại giả định đó.
Đồng nghĩareassessreviewreconsider
Cụm hay dùngre-evaluate a decisionreconsider an assumptionreview a proposal
Câu này thể hiện sự cần thiết phải xem xét lại một quyết định.
|
— | |
| phr. |
Tôi tin rằng lập luận đó có khuyết điểm.
I believe that argument is flawed; it overlooks key evidence.
Tôi tin rằng lập luận đó có khuyết điểm; nó bỏ qua những bằng chứng quan trọng.
Chi tiếtWhile I see your point, I believe that argument is flawed in its logic.Mặc dù tôi thấy quan điểm của bạn, nhưng tôi tin rằng lập luận đó có khuyết điểm trong logic của nó.
Đồng nghĩaweakincorrectfaulty
Cụm hay dùngflawed argumentweak reasoningincorrect assumption
Câu này thể hiện sự không đồng ý một cách rõ ràng.
|
— | |
| phr. |
Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét những tác động.
I think we should consider the implications of that decision before proceeding.
Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét những tác động của quyết định đó trước khi tiến hành.
Chi tiếtWhile it's a good idea, I think we should consider the implications for the community.Mặc dù đó là một ý tưởng tốt, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên xem xét những tác động đến cộng đồng.
Đồng nghĩaconsequenceseffectsresults
Cụm hay dùngconsider implicationsthink about consequencesevaluate effects
Câu này giúp mở rộng cuộc thảo luận.
|
— | |
|
/ðæts ən ˈɪntrəstɪŋ pərˈspɛktɪv, ˈhɛvər/
|
phr. |
Đó là một quan điểm thú vị, tuy nhiên.
That's an interesting perspective, however, I think we need to consider the other side.
Đó là một quan điểm thú vị, tuy nhiên, tôi nghĩ chúng ta cần xem xét phía bên kia.
Chi tiếtThat's an interesting perspective, however, it overlooks some key facts.Đó là một quan điểm thú vị, tuy nhiên, nó bỏ qua một số sự thật quan trọng.
Đồng nghĩathat's a valid point, butthat's an intriguing thought, yet
Cụm hay dùngthat's an interesting perspectivethat's an interesting viewpoint
Sử dụng khi muốn tôn trọng ý kiến khác.
|
— |
|
/aɪ hæv ə ˈdɪfərnt ˈvjuːpɔɪnt/
|
phr. |
Tôi có một quan điểm khác.
I have a different viewpoint on how to solve this issue.
Tôi có một quan điểm khác về cách giải quyết vấn đề này.
Chi tiếtI have a different viewpoint regarding the effectiveness of that strategy.Tôi có một quan điểm khác về hiệu quả của chiến lược đó.
Đồng nghĩaI see it differentlyI hold a different opinion
Cụm hay dùngI have a different viewpointI have a contrasting viewpoint
Dùng để nhấn mạnh ý kiến cá nhân.
|
— |
|
/aɪ si ɪt frəm əˈnʌðər pərˈspɛktɪv/
|
phr. |
Tôi nhìn nhận nó từ một góc độ khác.
I see it from another perspective, which might change the outcome.
Tôi nhìn nhận nó từ một góc độ khác, điều này có thể thay đổi kết quả.
Chi tiếtI see it from another perspective that considers long-term effects.Tôi nhìn nhận nó từ một góc độ khác mà xem xét tác động lâu dài.
Đồng nghĩaI view it differentlyI have an alternative perspective
Cụm hay dùngI see it from another perspectiveI look at it from a different angle
Giúp mở rộng cách nhìn nhận vấn đề.
|
— |
|
/aɪ mʌst rɪˈspɛktfəlɪ dɪsəˈɡri/
|
phr. |
Tôi lịch sự bày tỏ sự không đồng ý của mình.
I must respectfully disagree with your assessment of the situation.
Tôi phải lịch sự không đồng ý với đánh giá của bạn về tình huống.
Chi tiếtI must respectfully disagree on the interpretation of these results.Tôi phải lịch sự không đồng ý về cách diễn giải những kết quả này.
Đồng nghĩaI politely disagreeI can't agree with that
Cụm hay dùngI must respectfully disagreeI must politely disagree
Thể hiện sự tôn trọng khi không đồng tình.
|
— |
|
/ðæts ə ˈwʌnˌsaɪdɪd vju/
|
phr. |
Đó là một quan điểm thiên lệch.
That's a one-sided view that doesn't consider other opinions.
Đó là một quan điểm thiên lệch không xem xét các ý kiến khác.
Chi tiếtThat's a one-sided view that simplifies a complex issue.Đó là một quan điểm thiên lệch làm đơn giản hóa một vấn đề phức tạp.
Đồng nghĩathat's a biased perspectivethat's an incomplete view
Cụm hay dùngthat's a one-sided viewthat's a narrow perspective
Dùng để chỉ trích sự thiếu đa dạng trong suy nghĩ.
|
— |
|
/aɪ wʊd ˈtʃælɪndʒ ðæt bɪˈlif/
|
phr. |
Tôi sẽ thách thức niềm tin đó.
I would challenge that belief as it lacks strong evidence.
Tôi sẽ thách thức niềm tin đó vì nó thiếu bằng chứng vững chắc.
Chi tiếtI would challenge that belief based on recent studies.Tôi sẽ thách thức niềm tin đó dựa trên các nghiên cứu gần đây.
Đồng nghĩaI question that beliefI dispute that idea
Cụm hay dùngI would challenge that beliefI would contest that notion
Giúp thể hiện sự không đồng tình với một niềm tin phổ biến.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk wi nid tə lʊk ˈdipər ˈɪntu ðɪs/
|
phr. |
Chúng ta nên phân tích vấn đề này kỹ lưỡng hơn.
I think we need to look deeper into this before making a decision.
Tôi nghĩ chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng vấn đề này trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiếtI think we need to look deeper into this topic for a better understanding.Tôi nghĩ chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng chủ đề này để hiểu rõ hơn.
Đồng nghĩawe should investigate furtherwe need to analyze more
Cụm hay dùngwe need to look deeper into thiswe should examine this closely
Khuyến khích việc nghiên cứu và phân tích kỹ lưỡng.
|
— |
|
/aɪ fiːl ðæt ˈɑrɡjʊmənt ɪz ɪnˈsʌfɪʃənt/
|
phr. |
Lập luận đó không đủ thuyết phục.
I feel that argument is insufficient to justify the decision.
Tôi cảm thấy lập luận đó không đủ để biện minh cho quyết định.
Chi tiếtI feel that argument is insufficient when considering the facts.Tôi cảm thấy lập luận đó không đủ khi xem xét các sự kiện.
Đồng nghĩathat reasoning is lackingthat argument is weak
Cụm hay dùngI feel that argument is insufficientI believe that argument is flawed
Dùng để chỉ ra điểm yếu trong một lập luận.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk ðæts ən ˌoʊvərˌdʒɛnərəlaɪˈzeɪʃən/
|
phr. |
Đó là một sự tổng quát hóa quá mức.
I think that's an overgeneralization and doesn't reflect reality.
Tôi nghĩ đó là một sự tổng quát hóa quá mức và không phản ánh thực tế.
Chi tiếtI think that's an overgeneralization that overlooks individual differences.Tôi nghĩ đó là một sự tổng quát hóa quá mức mà bỏ qua sự khác biệt cá nhân.
Đồng nghĩathat's too broadthat's a sweeping statement
Cụm hay dùngI think that's an overgeneralizationI believe that's an exaggeration
Giúp chỉ ra sự thiếu chính xác trong lập luận.
|
— |
|
/aɪ kænt kəmˈpliːtli əˈɡri wɪð ðæt/
|
phr. |
Tôi không thể hoàn toàn đồng ý với điều đó.
I can't completely agree with that viewpoint; there are other factors.
Tôi không thể hoàn toàn đồng ý với quan điểm đó; còn nhiều yếu tố khác.
Chi tiếtI can't completely agree with that conclusion based on the evidence provided.Tôi không thể hoàn toàn đồng ý với kết luận đó dựa trên bằng chứng đã đưa ra.
Đồng nghĩaI partially disagreeI don't fully support that
Cụm hay dùngI can't completely agree with thatI can't entirely support that
Thể hiện sự không đồng tình nhưng vẫn tôn trọng ý kiến.
|
— |
|
/aɪ wʊd ˈɑrɡju ðæt ˈvjuːpɔɪnt ɪz ˈlɪmɪtɪd/
|
phr. |
Tôi cho rằng quan điểm đó bị hạn chế.
I would argue that viewpoint is limited and overlooks important details.
Tôi cho rằng quan điểm đó bị hạn chế và bỏ qua những chi tiết quan trọng.
Chi tiếtI would argue that viewpoint is limited in understanding the full picture.Tôi cho rằng quan điểm đó bị hạn chế trong việc hiểu rõ bức tranh tổng thể.
Đồng nghĩathat perspective is narrowthat view is inadequate
Cụm hay dùngI would argue that viewpoint is limitedI would contend that perspective is narrow
Giúp chỉ trích sự thiếu sót trong một quan điểm.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk wi ʃəd ˌriːkənˈsɪdər ðæt pərˈspɛktɪv/
|
phr. |
Chúng ta nên xem xét lại quan điểm đó.
I think we should reconsider that perspective as new information arises.
Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại quan điểm đó khi có thông tin mới xuất hiện.
Chi tiếtI think we should reconsider that perspective in light of recent developments.Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại quan điểm đó khi xem xét các diễn biến gần đây.
Đồng nghĩawe need to rethink that viewwe should reevaluate that perspective
Cụm hay dùngwe should reconsider that perspectivewe need to reassess that viewpoint
Khuyến khích việc xem xét lại suy nghĩ trước đó.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk ðæts ə ˈnɛroʊ ˌɪntərprɪˈteɪʃən/
|
phr. |
Đó là một cách hiểu quá hẹp.
I think that's a narrow interpretation of the evidence presented.
Tôi nghĩ đó là một cách hiểu quá hẹp về bằng chứng đã được trình bày.
Chi tiếtI think that's a narrow interpretation that doesn't account for other factors.Tôi nghĩ đó là một cách hiểu quá hẹp mà không tính đến các yếu tố khác.
Đồng nghĩathat's a limited viewthat's too restrictive
Cụm hay dùngI think that's a narrow interpretationI believe that's a limited view
Dùng để chỉ trích sự thiếu sót trong cách diễn giải.
|
— |
|
/aɪ faɪnd ðæt kənˈkluːʒən ˈkwɛstʃənəbl/
|
phr. |
Tôi thấy kết luận đó đáng nghi.
I find that conclusion questionable given the data provided.
Tôi thấy kết luận đó đáng nghi xét theo dữ liệu đã cung cấp.
Chi tiếtI find that conclusion questionable and would like to see further evidence.Tôi thấy kết luận đó đáng nghi và muốn xem thêm bằng chứng.
Đồng nghĩaI doubt that conclusionI question that result
Cụm hay dùngI find that conclusion questionableI believe that conclusion is flawed
Giúp chỉ ra sự không chắc chắn về một kết luận.
|
— |
|
/ðæts ən ɪnˈkəmplɪt əˈnælɪsɪs/
|
phr. |
Đó là một phân tích không đầy đủ.
That's an incomplete analysis that misses several key factors.
Đó là một phân tích không đầy đủ mà thiếu một số yếu tố chính.
Chi tiếtThat's an incomplete analysis and needs more depth.Đó là một phân tích không đầy đủ và cần thêm chiều sâu.
Đồng nghĩathat's a superficial assessmentthat's a shallow analysis
Cụm hay dùngthat's an incomplete analysisthat's a limited examination
Giúp chỉ ra sự thiếu sót trong phân tích.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk wi ʃəd ɪkˈsplɔːr ˈʌðər ɔːlˈtɜrnətɪvz/
|
phr. |
Chúng ta nên xem xét các lựa chọn khác.
I think we should explore other alternatives before making a decision.
Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét các lựa chọn khác trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiếtI think we should explore other alternatives to solve this problem.Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét các lựa chọn khác để giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩawe should consider other optionswe need to look at different choices
Cụm hay dùngwe should explore other alternativeswe need to consider different options
Khuyến khích việc tìm kiếm giải pháp đa dạng.
|
— |
|
/ðæts ə dɪˈbeɪtəbl pɔɪnt/
|
phr. |
Đó là một điểm có thể tranh luận.
That's a debatable point and could be viewed differently.
Đó là một điểm có thể tranh luận và có thể được nhìn nhận khác.
Chi tiếtThat's a debatable point that needs further discussion.Đó là một điểm có thể tranh luận cần thêm thảo luận.
Đồng nghĩathat's a contentious issuethat's a controversial statement
Cụm hay dùngthat's a debatable pointthat's a disputed claim
Thể hiện sự không đồng tình với một tuyên bố.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk ðæt ˈvjuːpɔɪnt oʊvərˈloʊks ɪmˈpɔrtənt ˈæspekts/
|
phr. |
Quan điểm đó bỏ qua các khía cạnh quan trọng.
I think that viewpoint overlooks important aspects of the situation.
Tôi nghĩ quan điểm đó bỏ qua các khía cạnh quan trọng của tình huống.
Chi tiếtI think that viewpoint overlooks important factors that should be considered.Tôi nghĩ quan điểm đó bỏ qua các yếu tố quan trọng cần được xem xét.
Đồng nghĩathat perspective misses key pointsthat view neglects important details
Cụm hay dùngthat viewpoint overlooks important aspectsthat perspective misses key details
Giúp chỉ ra sự thiếu sót trong cách nhìn nhận vấn đề.
|
— |
|
/aɪ bɪˈliv ðæt pərˈspɛktɪv ɪz tuː sɪmˈplɪstɪk/
|
phr. |
Quan điểm đó quá đơn giản hóa vấn đề.
I believe that perspective is too simplistic for such a complex issue.
Tôi tin rằng quan điểm đó quá đơn giản hóa cho một vấn đề phức tạp như vậy.
Chi tiếtI believe that perspective is too simplistic and ignores deeper implications.Tôi tin rằng quan điểm đó quá đơn giản và bỏ qua các tác động sâu xa hơn.
Đồng nghĩathat view is oversimplifiedthat perspective is naive
Cụm hay dùngthat perspective is too simplisticthat view is overly simplistic
Thể hiện sự không đồng tình với cách nhìn nhận đơn giản.
|
— |
|
/aɪ wʊd kənˈtɛst ðæt vjuː/
|
phr. |
Tôi không đồng ý với quan điểm đó.
I would contest that view, as it lacks supporting evidence.
Tôi không đồng ý với quan điểm đó, vì nó thiếu bằng chứng hỗ trợ.
Chi tiếtWhile some may agree, I would contest that view based on recent studies.Mặc dù một số người có thể đồng ý, nhưng tôi sẽ phản bác quan điểm đó dựa trên các nghiên cứu gần đây.
Đồng nghĩaI challenge that perspectiveI dispute thatI oppose that view
Cụm hay dùngcontest a claimcontest an opinioncontest a decision
Dùng khi bạn muốn phản đối một quan điểm rõ ràng.
|
— |
|
/aɪ wʊd laɪk tə dɪsˈpjuːt ðæt kleɪm/
|
phr. |
Tôi muốn phản bác tuyên bố đó.
I would like to dispute that claim, as the data suggests otherwise.
Tôi muốn phản bác tuyên bố đó, vì dữ liệu cho thấy điều ngược lại.
Chi tiếtWhile it may seem valid, I would like to dispute that claim based on facts.Mặc dù có vẻ hợp lý, nhưng tôi muốn phản bác tuyên bố đó dựa trên sự thật.
Đồng nghĩaI challenge that assertionI contest that statementI argue against that claim
Cụm hay dùngdispute a claimdispute a statementdispute a theory
Dùng khi bạn muốn chỉ ra rằng một tuyên bố không chính xác.
|
— |
|
/ðæt pərˈspɛktɪv oʊvərˈloʊks kiː ˈfæktərz/
|
phr. |
Quan điểm đó bỏ qua những yếu tố quan trọng.
That perspective overlooks key factors that are crucial to the discussion.
Quan điểm đó bỏ qua những yếu tố chính yếu cho cuộc thảo luận.
Chi tiếtWhile valid, that perspective overlooks key factors in the debate.Mặc dù hợp lý, nhưng quan điểm đó bỏ qua những yếu tố chính trong cuộc tranh luận.
Đồng nghĩaThat view misses important pointsThat opinion disregards vital aspectsThat stance neglects critical issues
Cụm hay dùngoverlook key factorsoverlook important detailsoverlook significant issues
Dùng để chỉ ra rằng một quan điểm không đầy đủ.
|
— |
|
/aɪ faɪnd ðæt ˈɑːrɡjʊmənt ʌnˈkənvɪnsɪŋ/
|
phr. |
Tôi không thấy lập luận đó thuyết phục.
I find that argument unconvincing, as it lacks solid evidence.
Tôi không thấy lập luận đó thuyết phục, vì nó thiếu bằng chứng vững chắc.
Chi tiếtAlthough some support it, I find that argument unconvincing in light of new data.Mặc dù một số người ủng hộ, nhưng tôi không thấy lập luận đó thuyết phục khi xem xét dữ liệu mới.
Đồng nghĩaI doubt that reasoningI question that argumentI find that reasoning flawed
Cụm hay dùngfind an argument unconvincingfind a point unpersuasivefind a claim unsubstantiated
Dùng khi bạn muốn chỉ ra rằng một lập luận không có sức thuyết phục.
|
— |
|
/aɪ wʊd ˈɑːrɡjuː ðæt pɔɪnt ɪz flɔːd/
|
phr. |
Tôi tin rằng lập luận đó có sai sót.
I would argue that point is flawed due to its lack of evidence.
Tôi tin rằng lập luận đó có sai sót do thiếu bằng chứng.
Chi tiếtWhile it's a common belief, I would argue that point is flawed in many ways.Mặc dù đó là một niềm tin phổ biến, nhưng tôi tin rằng lập luận đó có sai sót theo nhiều cách.
Đồng nghĩaI believe that argument is incorrectI assert that point is mistakenI contend that view is wrong
Cụm hay dùngargue a pointargue a positionargue a theory
Dùng để chỉ ra sai sót trong một lập luận.
|
— |
|
/ðæt əˈsjuːmz tuː mʌtʃ/
|
phr. |
Ý tưởng đó đưa ra quá nhiều giả định.
That assumes too much without considering other possibilities.
Ý tưởng đó đưa ra quá nhiều giả định mà không xem xét các khả năng khác.
Chi tiếtWhile it may seem logical, that assumes too much about the situation.Mặc dù có vẻ hợp lý, nhưng ý tưởng đó đưa ra quá nhiều giả định về tình huống.
Đồng nghĩaThat is overly simplisticThat makes unwarranted assumptionsThat is based on generalizations
Cụm hay dùngassume too muchassume without evidenceassume incorrectly
Dùng để chỉ ra rằng một quan điểm không hợp lý.
|
— |
|
/aɪ siː ɪt ˈdɪfərəntli beɪst ɒn ˈɛvɪdəns/
|
phr. |
Tôi có quan điểm khác dựa trên sự thật.
I see it differently based on evidence from recent studies.
Tôi có quan điểm khác dựa trên sự thật từ các nghiên cứu gần đây.
Chi tiếtWhile some disagree, I see it differently based on the data available.Mặc dù một số người không đồng ý, nhưng tôi có quan điểm khác dựa trên dữ liệu có sẵn.
Đồng nghĩaI have a contrasting viewI perceive it differentlyI interpret it in another way
Cụm hay dùngsee it differentlysee the evidencesee the situation differently
Dùng khi bạn muốn chỉ ra quan điểm khác biệt dựa trên sự thật.
|
— |
|
/ðæt ˈɑːrɡjʊmənt læks ˈnjuːɑːns/
|
phr. |
Lập luận đó không xem xét các sắc thái.
That argument lacks nuance, oversimplifying a complex issue.
Lập luận đó không xem xét các sắc thái, khiến một vấn đề phức tạp trở nên đơn giản hóa.
Chi tiếtWhile it may appear strong, that argument lacks nuance in its analysis.Mặc dù có vẻ mạnh mẽ, nhưng lập luận đó không xem xét các sắc thái trong phân tích.
Đồng nghĩaThat reasoning is simplisticThat argument is one-dimensionalThat view is overly simplistic
Cụm hay dùnglack nuancelack depthlack complexity
Dùng khi bạn muốn chỉ ra rằng một lập luận quá đơn giản.
|
— |
|
/aɪ wʊd səˈdʒɛst wiː ˌriːkənˈsɪdər ðæt/
|
phr. |
Tôi đề xuất chúng ta xem xét lại điều đó.
I would suggest we reconsider that decision in light of new information.
Tôi đề xuất chúng ta xem xét lại quyết định đó khi có thông tin mới.
Chi tiếtBefore proceeding, I would suggest we reconsider that approach.Trước khi tiến hành, tôi đề xuất chúng ta xem xét lại cách tiếp cận đó.
Đồng nghĩaI recommend we rethink thatI propose we review thatI advise reconsidering that
Cụm hay dùngsuggest reconsiderationsuggest a reviewsuggest a change
Dùng khi bạn muốn đề xuất xem xét lại một quyết định.
|
— |
|
/aɪ wʊd laɪk tə ˈhaɪlaɪt ðə ˈdrɔːbæks/
|
phr. |
Tôi muốn chỉ ra những khía cạnh tiêu cực.
I would like to highlight the drawbacks of that policy before we proceed.
Tôi muốn chỉ ra những khía cạnh tiêu cực của chính sách đó trước khi chúng ta tiến hành.
Chi tiếtWhile it has benefits, I would like to highlight the drawbacks that are often ignored.Mặc dù có lợi ích, nhưng tôi muốn chỉ ra những khía cạnh tiêu cực thường bị bỏ qua.
Đồng nghĩaI want to point out the negativesI wish to emphasize the disadvantagesI would stress the cons
Cụm hay dùnghighlight the drawbackshighlight the disadvantageshighlight the negatives
Dùng để nhấn mạnh những vấn đề trong một quan điểm.
|
— |
|
/ðæt vjuː læks kənˌsɪdəˈreɪʃən əv fæcts/
|
phr. |
Quan điểm đó không xem xét các sự thật.
That view lacks consideration of facts that are essential to the argument.
Quan điểm đó không xem xét các sự thật cần thiết cho lập luận.
Chi tiếtWhile it may seem valid, that view lacks consideration of facts presented in the research.Mặc dù có vẻ hợp lý, nhưng quan điểm đó không xem xét các sự thật được trình bày trong nghiên cứu.
Đồng nghĩaThat opinion ignores evidenceThat perspective overlooks dataThat stance disregards facts
Cụm hay dùnglack consideration of factslack awareness of evidencelack attention to details
Dùng khi bạn muốn chỉ ra rằng một quan điểm không có căn cứ.
|
— |
|
/aɪ bɪˈliːv wiː ʃʊd ˈbrɔːdən aʊər pərˈspɛktɪv/
|
phr. |
Tôi nghĩ rằng chúng ta cần xem xét nhiều quan điểm hơn.
I believe we should broaden our perspective to include more voices in the discussion.
Tôi nghĩ rằng chúng ta cần mở rộng quan điểm để bao gồm nhiều tiếng nói hơn trong cuộc thảo luận.
Chi tiếtTo find a solution, I believe we should broaden our perspective and consider all options.Để tìm ra giải pháp, tôi nghĩ rằng chúng ta cần mở rộng quan điểm và xem xét tất cả các lựa chọn.
Đồng nghĩaI think we should expand our viewI believe we need to widen our scopeI suggest we include more viewpoints
Cụm hay dùngbroaden our perspectivebroaden our understandingbroaden our view
Dùng khi bạn muốn khuyến khích việc xem xét các quan điểm khác nhau.
|
— |
|
/aɪ wʊd ˈkɔːʃən əˈɡɛnst ðæt əˈsjuːmpʃən/
|
phr. |
Tôi khuyên nên cẩn thận với giả định đó.
I would caution against that assumption, as it may lead to misunderstandings.
Tôi khuyên nên cẩn thận với giả định đó, vì nó có thể dẫn đến hiểu lầm.
Chi tiếtWhile it is common, I would caution against that assumption without further evidence.Mặc dù điều đó phổ biến, nhưng tôi khuyên nên cẩn thận với giả định đó nếu không có bằng chứng thêm.
Đồng nghĩaI advise caution regarding that beliefI warn against that presumptionI suggest being careful with that view
Cụm hay dùngcaution against assumptionscaution against generalizationscaution against oversimplifications
Dùng khi bạn muốn cảnh báo về một giả định không chính xác.
|
— |
| phr. |
Tôi không đồng ý với quan điểm đó.
I must disagree with that perspective; it overlooks essential details.
Tôi không đồng ý với quan điểm đó; nó bỏ qua những chi tiết thiết yếu.
Chi tiếtWhile I respect your opinion, I must disagree with that perspective.Trong khi tôi tôn trọng ý kiến của bạn, tôi không đồng ý với quan điểm đó.
Đồng nghĩaI oppose that viewI disagree with that opinion
Cụm hay dùngstrongly disagreepolitely disagreefundamentally disagree
Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự không đồng tình một cách lịch sự.
|
— | |
| phr. |
Tôi có ý kiến khác về vấn đề này.
I take a different stance on this; I believe we should focus on sustainability.
Tôi có ý kiến khác về vấn đề này; tôi tin rằng chúng ta nên tập trung vào tính bền vững.
Chi tiếtWhile many agree, I take a different stance on this topic.Trong khi nhiều người đồng ý, tôi có ý kiến khác về chủ đề này.
Đồng nghĩaI have an alternative viewI see it differently
Cụm hay dùngfirmly take a stancepublicly take a stanceconsistently take a stance
Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh quan điểm riêng của mình.
|
— |
Đang tải...