Quay lại Cụm IELTS Speaking & Writing
Bộ từ vựng

Cụm IELTS · agreeing

130 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  130 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/aɪ kəmˈpliːtli əˈɡriː/
phr.
Tôi hoàn toàn đồng ý.
I completely agree with your assessment of the situation.
Tôi hoàn toàn đồng ý với đánh giá của bạn về tình huống này.
Chi tiết
When it comes to the importance of education, I completely agree.Khi nói đến tầm quan trọng của giáo dục, tôi hoàn toàn đồng ý.
Đồng nghĩaI totally agreeI fully agree
Cụm hay dùngcompletely agreefully agree
Cách diễn đạt mạnh mẽ sự đồng tình.
/aɪ ʃɛr ðə seɪm vjuː/
phr.
Tôi có quan điểm giống như người khác.
I share the same view on climate change.
Tôi có quan điểm giống về biến đổi khí hậu.
Chi tiết
Many people share the same view regarding health care reforms.Nhiều người có quan điểm giống nhau về cải cách y tế.
Đồng nghĩaI have a similar opinionI agree with this view
Cụm hay dùngshare the same viewshare a similar opinion
Cách diễn đạt thể hiện sự đồng tình với nhóm.
/ðæt meɪks sɛns tə miː/
phr.
Điều đó có nghĩa là hợp lý với tôi.
Your explanation is clear; that makes sense to me.
Giải thích của bạn rất rõ ràng; điều đó có nghĩa là hợp lý với tôi.
Chi tiết
When you put it that way, it makes sense to me.Khi bạn nói như vậy, điều đó có nghĩa là hợp lý với tôi.
Đồng nghĩaI understandI see your point
Cụm hay dùngmakes sensemakes perfect sense
Sử dụng khi bạn đồng ý với lý lẽ của ai đó.
/aɪ ˈkʊdnt əˈɡriː mɔːr/
phr.
Tôi không thể đồng ý hơn.
I couldn't agree more with your conclusion about the project.
Tôi không thể đồng ý hơn với kết luận của bạn về dự án.
Chi tiết
When it comes to teamwork, I couldn't agree more.Khi nói đến làm việc nhóm, tôi không thể đồng ý hơn.
Đồng nghĩaI absolutely agreeI wholeheartedly agree
Cụm hay dùngcouldn't agree morecouldn't agree less
Cách diễn đạt mạnh mẽ sự đồng tình.
/aɪ siː jʊər pɔɪnt/
phr.
Tôi hiểu quan điểm của bạn.
I see your point about the importance of time management.
Tôi hiểu quan điểm của bạn về tầm quan trọng của quản lý thời gian.
Chi tiết
While I may not agree fully, I see your point.Mặc dù tôi có thể không hoàn toàn đồng ý, nhưng tôi hiểu quan điểm của bạn.
Đồng nghĩaI understand your perspectiveI get your point
Cụm hay dùngsee your pointunderstand your point
Cách diễn đạt thể hiện sự tôn trọng ý kiến người khác.
/aɪ æm ɪn ˈfeɪvər əv/
phr.
Tôi ủng hộ hoặc tán thành điều gì đó.
I am in favor of stricter laws on pollution.
Tôi ủng hộ các luật nghiêm ngặt hơn về ô nhiễm.
Chi tiết
Many citizens are in favor of the new policy.Nhiều công dân ủng hộ chính sách mới.
Đồng nghĩaI supportI advocate for
Cụm hay dùngin favor ofstrongly in favor of
Cách diễn đạt thể hiện sự ủng hộ.
/aɪ əˈɡriː tə sʌm ɪkˈstɛnt/
phr.
Tôi đồng ý một phần với tuyên bố này.
I agree to some extent, but there are other factors to consider.
Tôi đồng ý một phần, nhưng còn có những yếu tố khác cần xem xét.
Chi tiết
While I agree to some extent, I have some reservations.Mặc dù tôi đồng ý một phần, nhưng tôi có một số lo ngại.
Đồng nghĩaI partially agreeI somewhat agree
Cụm hay dùngagree to some extentagree to a certain degree
Cách diễn đạt thể hiện sự đồng tình có điều kiện.
/aɪ æm ɒn ðə seɪm peɪdʒ/
phr.
Tôi có cùng hiểu biết hoặc quan điểm với người khác.
I am on the same page as you regarding our goals.
Tôi có cùng quan điểm với bạn về các mục tiêu của chúng ta.
Chi tiết
It's great to see that we are on the same page about this issue.Thật tuyệt khi thấy rằng chúng ta có cùng quan điểm về vấn đề này.
Đồng nghĩaI agree with youI see eye to eye
Cụm hay dùngon the same pageget on the same page
Cách diễn đạt thể hiện sự đồng thuận giữa các bên.
/ðæts ə ˈvælɪd pɔɪnt/
phr.
Đó là một lập luận hợp lý.
That's a valid point, and I appreciate your insight.
Đó là một lập luận hợp lý, và tôi đánh giá cao cái nhìn của bạn.
Chi tiết
While I disagree, I must admit that's a valid point.Mặc dù tôi không đồng ý, nhưng tôi phải thừa nhận đó là một lập luận hợp lý.
Đồng nghĩaThat's a good argumentThat's a reasonable point
Cụm hay dùngvalid pointmake a valid point
Cách diễn đạt tôn trọng ý kiến hợp lý của người khác.
/aɪ ˈhoʊlˌhɑːrtɪdli əˈɡriː/
phr.
Tôi hoàn toàn đồng ý với điều này.
I wholeheartedly agree with the importance of community service.
Tôi hoàn toàn đồng ý với tầm quan trọng của dịch vụ cộng đồng.
Chi tiết
In matters of ethics, I wholeheartedly agree with you.Trong các vấn đề đạo đức, tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
Đồng nghĩaI fully agreeI totally support
Cụm hay dùngwholeheartedly agreestrongly agree
Cách diễn đạt mạnh mẽ sự đồng tình.
/aɪ kæn siː waɪ jʊ θɪŋk ðæt/
phr.
Tôi hiểu lý do bạn nghĩ vậy.
I can see why you think that; it's a common perspective.
Tôi hiểu lý do bạn nghĩ vậy; đó là một quan điểm phổ biến.
Chi tiết
While I may not agree, I can see why you think that.Mặc dù tôi có thể không đồng ý, nhưng tôi hiểu lý do bạn nghĩ vậy.
Đồng nghĩaI understand your reasoningI see your rationale
Cụm hay dùngsee why you think thatunderstand why you believe that
Cách diễn đạt thể hiện sự thấu hiểu ý kiến người khác.
/aɪ səˈpɔːrt ðɪs aɪˈdiːə/
phr.
Tôi ủng hộ ý tưởng này.
I support this idea because it promotes equality.
Tôi ủng hộ ý tưởng này vì nó thúc đẩy sự bình đẳng.
Chi tiết
Many experts support this idea for improving education.Nhiều chuyên gia ủng hộ ý tưởng này để cải thiện giáo dục.
Đồng nghĩaI endorse this ideaI back this idea
Cụm hay dùngsupport this ideastrongly support this idea
Cách diễn đạt đơn giản để thể hiện sự đồng tình.
/aɪ əˈlaɪn wɪð jʊər pərˈspɛktɪv/
phr.
Tôi đồng ý với quan điểm của bạn.
I align with your perspective on this matter.
Tôi đồng ý với quan điểm của bạn về vấn đề này.
Chi tiết
It's good to know that I align with your perspective.Thật tốt khi biết rằng tôi đồng ý với quan điểm của bạn.
Đồng nghĩaI agree with your viewI share your perspective
Cụm hay dùngalign with your perspectivealign with your opinion
Cách diễn đạt thể hiện sự đồng thuận.
/aɪ kæn rɪˈleɪt tə ðæt/
phr.
Tôi hiểu và đồng cảm với cảm xúc hoặc quan điểm đó.
I can relate to that; many people feel the same way.
Tôi hiểu và đồng cảm với điều đó; nhiều người cảm thấy giống vậy.
Chi tiết
When you talk about stress, I can relate to that experience.Khi bạn nói về căng thẳng, tôi có thể hiểu và đồng cảm với trải nghiệm đó.
Đồng nghĩaI understand thatI empathize with that
Cụm hay dùngcan relate to thatrelate to this feeling
Cách diễn đạt thể hiện sự đồng cảm.
/aɪ əˈpriːʃieɪt jʊər ˈɪnsaɪt/
phr.
Tôi đánh giá cao ý kiến hoặc hiểu biết của bạn.
I appreciate your insight on this complex issue.
Tôi đánh giá cao ý kiến của bạn về vấn đề phức tạp này.
Chi tiết
Your perspective is valuable, and I appreciate your insight.Quan điểm của bạn rất quý giá, và tôi đánh giá cao ý kiến của bạn.
Đồng nghĩaI value your opinionI respect your viewpoint
Cụm hay dùngappreciate your insightvalue your perspective
Cách diễn đạt thể hiện sự tôn trọng ý kiến của người khác.
/aɪ kənˈkɜr wɪð ju/
phr.
Tôi đồng ý với những gì bạn vừa nói.
I concur with you on the importance of education.
Tôi đồng ý với bạn về tầm quan trọng của giáo dục.
Chi tiết
In this case, I concur with your analysis.Trong trường hợp này, tôi đồng ý với phân tích của bạn.
Đồng nghĩaI agreeI accept
Cụm hay dùngconcur with someone's opinionconcur on a decision
Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ.
/aɪ si aɪ tu aɪ/
phr.
Chúng tôi có cùng ý kiến.
We see eye to eye on the project details.
Chúng tôi có cùng quan điểm về chi tiết dự án.
Chi tiết
I’m glad we see eye to eye on this issue.Tôi rất vui vì chúng tôi có cùng quan điểm về vấn đề này.
Đồng nghĩaI agreeWe are on the same wavelength
Cụm hay dùngsee eye to eye with someonesee eye to eye on a matter
Cụm này thường dùng trong giao tiếp thân mật.
/aɪ æm ɪn əˈkɔrd wɪð/
phr.
Tôi đồng ý với ai đó hoặc điều gì đó.
I am in accord with your proposal for change.
Tôi đồng ý với đề xuất thay đổi của bạn.
Chi tiết
The committee is in accord with the new guidelines.Ủy ban đồng ý với các hướng dẫn mới.
Đồng nghĩaI supportI endorse
Cụm hay dùngin accord with someone's viewsbe in accord with a decision
Thường dùng trong văn viết chính thức.
/aɪ ʃɛr jʊər ˈsɛntɪmənt/
phr.
Tôi cảm thấy giống như bạn.
I share your sentiment about the need for change.
Tôi đồng cảm với bạn về nhu cầu thay đổi.
Chi tiết
Many people share your sentiment on this topic.Nhiều người đồng cảm với bạn về chủ đề này.
Đồng nghĩaI agree with your feelingsI understand your perspective
Cụm hay dùngshare one's sentimentshare a common sentiment
Thường dùng khi muốn bày tỏ sự đồng cảm.
/aɪ faɪnd ɪt hɑrd tu dɪsəˈɡri/
phr.
Tôi thấy khó để không đồng ý với bạn.
I find it hard to disagree with your conclusions.
Tôi thấy khó để không đồng ý với kết luận của bạn.
Chi tiết
Given the evidence, I find it hard to disagree.Dựa trên bằng chứng, tôi thấy khó để không đồng ý.
Đồng nghĩaI cannot argue againstI have to agree
Cụm hay dùngfind it hard to disagree with someonefind it difficult to disagree
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ.
/aɪ ˈrɛzəˌneɪt wɪð jʊər vju/
phr.
Tôi rất đồng cảm với quan điểm của bạn.
I resonate with your view on environmental issues.
Tôi rất đồng cảm với quan điểm của bạn về vấn đề môi trường.
Chi tiết
Your thoughts resonate with me.Những suy nghĩ của bạn khiến tôi đồng cảm.
Đồng nghĩaI connect with your opinionI identify with your view
Cụm hay dùngresonate with someone's opinionresonate with a perspective
Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình sâu sắc.
/aɪ stænd baɪ jʊər əˈpɪnjən/
phr.
Tôi ủng hộ quan điểm của bạn.
I stand by your opinion regarding the policy changes.
Tôi ủng hộ quan điểm của bạn về các thay đổi chính sách.
Chi tiết
I will always stand by your opinion.Tôi sẽ luôn ủng hộ quan điểm của bạn.
Đồng nghĩaI support your viewI back your opinion
Cụm hay dùngstand by someone's opinionstand by a decision
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự ủng hộ vững chắc.
/aɪ æm əˈlaɪnd wɪð jʊər θɔts/
phr.
Tôi đồng ý với ý tưởng của bạn.
I am aligned with your thoughts on this matter.
Tôi đồng ý với suy nghĩ của bạn về vấn đề này.
Chi tiết
Our goals are aligned, which is great.Mục tiêu của chúng ta đồng nhất, điều đó thật tuyệt.
Đồng nghĩaI agree with your ideasI share your thoughts
Cụm hay dùngbe aligned with someone's viewsbe aligned on a topic
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự đồng nhất trong tư tưởng.
/aɪ səˈpɔrt jʊər stæns/
phr.
Tôi đồng ý với lập trường của bạn về một vấn đề.
I support your stance on climate change.
Tôi đồng ý với lập trường của bạn về biến đổi khí hậu.
Chi tiết
Many people support your stance.Nhiều người đồng ý với lập trường của bạn.
Đồng nghĩaI back your positionI agree with your stance
Cụm hay dùngsupport someone's stancesupport a position
Thường dùng trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc xã hội.
/aɪ faɪnd maɪˈsɛlf ɪn əˈɡrimənt/
phr.
Tôi đồng ý với những gì đã được nói.
I find myself in agreement with your assessment.
Tôi đồng ý với đánh giá của bạn.
Chi tiết
I often find myself in agreement with their views.Tôi thường đồng ý với quan điểm của họ.
Đồng nghĩaI agreeI am in accord
Cụm hay dùngfind oneself in agreementfind oneself in disagreement
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình một cách tự nhiên.
/aɪ ˈɛkoʊ jʊər θɔts/
phr.
Tôi nhắc lại hoặc ủng hộ ý tưởng của bạn.
I echo your thoughts on the importance of teamwork.
Tôi ủng hộ ý tưởng của bạn về tầm quan trọng của làm việc nhóm.
Chi tiết
I echo your thoughts about the new changes.Tôi nhắc lại ý kiến của bạn về những thay đổi mới.
Đồng nghĩaI support your ideasI agree with your thoughts
Cụm hay dùngecho someone's thoughtsecho a sentiment
Thường dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự đồng tình.
/aɪ æm ɒn ðə seɪm ˈweɪvˌlɛŋkθ/
phr.
Chúng ta có những suy nghĩ hoặc cảm xúc tương tự.
I am on the same wavelength about this issue.
Chúng ta có suy nghĩ giống nhau về vấn đề này.
Chi tiết
It’s great to be on the same wavelength with you.Thật tuyệt khi có cùng suy nghĩ với bạn.
Đồng nghĩaI agreeI resonate with you
Cụm hay dùngbe on the same wavelengthfind someone on the same wavelength
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình sâu sắc.
/aɪ ˈfʊli səˈpɔrt jʊər ˈɑrɡjʊmənt/
phr.
Tôi hoàn toàn đồng ý với lý lẽ của bạn.
I fully support your argument about renewable energy.
Tôi hoàn toàn đồng ý với lý lẽ của bạn về năng lượng tái tạo.
Chi tiết
I fully support your argument in this debate.Tôi hoàn toàn đồng ý với lý lẽ của bạn trong cuộc tranh luận này.
Đồng nghĩaI completely agreeI endorse your argument
Cụm hay dùngfully support someone's argumentfully support a position
Thường dùng trong các cuộc tranh luận hoặc thuyết phục.
/aɪ æm ɪn kəmˈplit əˈɡrimənt/
phr.
Tôi hoàn toàn đồng ý với những gì đang được nói.
I am in complete agreement with your statement.
Tôi hoàn toàn đồng ý với tuyên bố của bạn.
Chi tiết
We are in complete agreement on this matter.Chúng tôi hoàn toàn đồng ý về vấn đề này.
Đồng nghĩaI totally agreeI fully concur
Cụm hay dùngbe in complete agreementfind oneself in complete agreement
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự đồng tình hoàn toàn.
/aɪ æm ɪn əˈlaɪnmənt wɪð/
phr.
Tôi đồng ý hoặc có cùng ý kiến với ai đó.
I am in alignment with your views on education.
Tôi đồng ý với quan điểm của bạn về giáo dục.
Chi tiết
We are in alignment on this issue.Chúng tôi đồng ý về vấn đề này.
Đồng nghĩaI agreeI share your opinion
Cụm hay dùngbe in alignment with someone's viewsfind alignment on a topic
Thường dùng trong các cuộc thảo luận chính thức.
/aɪ əˈɡri wɪð jʊr vju/
phr.
Tôi có cùng quan điểm với bạn.
I agree with your view on climate change solutions.
Tôi đồng ý với quan điểm của bạn về giải pháp biến đổi khí hậu.
Chi tiết
I agree with your view regarding social media's impact.Tôi đồng ý với quan điểm của bạn về ảnh hưởng của mạng xã hội.
Đồng nghĩaI share your opinionI think similarly
Cụm hay dùngI agree with your view completelyI agree with your view to some extentI strongly agree with your view
Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự đồng tình với suy nghĩ của người khác.
/aɪ kæn si jʊr pɔɪnt/
phr.
Tôi hiểu lý do đằng sau ý kiến của bạn.
I can see your point about the need for more jobs.
Tôi hiểu lý do của bạn về nhu cầu việc làm nhiều hơn.
Chi tiết
I can see your point regarding the budget cuts.Tôi hiểu lý do của bạn về việc cắt giảm ngân sách.
Đồng nghĩaI understand your reasoningI grasp your perspective
Cụm hay dùngI can see your point clearlyI can see your point in this matterI can see your point well
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự thấu hiểu quan điểm của người khác.
/aɪ ˈhoʊlˌhɑrtəd səˈpɔrt/
phr.
Tôi hoàn toàn đồng ý và ủng hộ điều gì đó.
I wholeheartedly support the new policy on public health.
Tôi hoàn toàn ủng hộ chính sách mới về sức khỏe cộng đồng.
Chi tiết
I wholeheartedly support initiatives for renewable energy.Tôi hoàn toàn ủng hộ các sáng kiến về năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩaI fully endorseI completely back
Cụm hay dùngI wholeheartedly support this ideaI wholeheartedly support the movementI wholeheartedly support your statement
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự ủng hộ mạnh mẽ.
/ðæt meɪks ˈpɜrfɪkt sɛns/
phr.
Tôi thấy lời giải thích của bạn hợp lý và rõ ràng.
Your argument about the economy is well-structured; that makes perfect sense.
Lập luận của bạn về nền kinh tế rất hợp lý; điều đó thật sự hợp lý.
Chi tiết
The proposal for improving public transport is great; that makes perfect sense.Đề xuất cải thiện giao thông công cộng rất tuyệt; điều đó thật sự hợp lý.
Đồng nghĩaI understand completelyI find it logical
Cụm hay dùngThat makes perfect sense to meThat makes perfect sense in this contextThat makes perfect sense overall
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình với lý luận.
/aɪ əˈpriːʃieɪt jʊr pərˈspɛktɪv/
phr.
Tôi đánh giá cao và hiểu quan điểm của bạn.
I appreciate your perspective on the educational reforms.
Tôi đánh giá cao quan điểm của bạn về cải cách giáo dục.
Chi tiết
I appreciate your perspective regarding the project timeline.Tôi đánh giá cao quan điểm của bạn về thời gian của dự án.
Đồng nghĩaI value your opinionI respect your view
Cụm hay dùngI appreciate your perspective greatlyI appreciate your perspective immenselyI appreciate your perspective on this
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng đối với quan điểm của người khác.
/aɪ si wɛr jʊr ˈkʌmɪŋ frʌm/
phr.
Tôi hiểu bối cảnh hoặc lý do của bạn.
I see where you're coming from regarding the cultural differences.
Tôi hiểu bối cảnh của bạn về sự khác biệt văn hóa.
Chi tiết
I see where you're coming from about the need for change.Tôi hiểu lý do của bạn về nhu cầu thay đổi.
Đồng nghĩaI understand your backgroundI get your reasoning
Cụm hay dùngI see where you're coming from on thisI see where you're coming from with thatI see where you're coming from in this discussion
Dùng để thể hiện sự thấu hiểu về quan điểm của người khác.
/aɪ æm ɪnˈklaɪnd tu əˈɡri/
phr.
Tôi cảm thấy có xu hướng đồng ý với bạn.
I am inclined to agree with your assessment of the situation.
Tôi cảm thấy có xu hướng đồng ý với đánh giá của bạn về tình hình.
Chi tiết
I am inclined to agree that we should take action now.Tôi cảm thấy có xu hướng đồng ý rằng chúng ta nên hành động ngay bây giờ.
Đồng nghĩaI tend to agreeI am likely to agree
Cụm hay dùngI am inclined to agree with thisI am inclined to agree on thatI am inclined to agree with your suggestion
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình nhẹ nhàng.
/aɪ si ðə ˈbɛnɪfɪts əv/
phr.
Tôi hiểu các khía cạnh tích cực của điều gì đó.
I see the benefits of investing in renewable energy.
Tôi thấy các lợi ích của việc đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Chi tiết
I see the benefits of learning a second language.Tôi thấy các lợi ích của việc học một ngôn ngữ thứ hai.
Đồng nghĩaI recognize the advantages ofI appreciate the benefits of
Cụm hay dùngI see the benefits of this approachI see the benefits of your proposalI see the benefits of collaboration
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh các lợi ích của một vấn đề.
/aɪ stænd bɪˈhaɪnd jʊr ˈɑrgjʊmənt/
phr.
Tôi ủng hộ hoặc xác nhận lý luận của bạn.
I stand behind your argument for improved public transportation.
Tôi ủng hộ lý luận của bạn về việc cải thiện giao thông công cộng.
Chi tiết
I stand behind your argument regarding health care reforms.Tôi ủng hộ lý luận của bạn về cải cách chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩaI support your reasoningI back your argument
Cụm hay dùngI stand behind your argument completelyI stand behind your argument stronglyI stand behind your argument wholeheartedly
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ.
/aɪ əkˈnɒlɪdʒ jʊr pɔɪnt/
phr.
Tôi công nhận và chấp nhận ý kiến của bạn.
I acknowledge your point about the importance of education.
Tôi công nhận ý kiến của bạn về tầm quan trọng của giáo dục.
Chi tiết
I acknowledge your point regarding the need for safety measures.Tôi công nhận ý kiến của bạn về nhu cầu các biện pháp an toàn.
Đồng nghĩaI recognize your argumentI accept your view
Cụm hay dùngI acknowledge your point clearlyI acknowledge your point fullyI acknowledge your point respectfully
Dùng để thể hiện sự công nhận ý kiến của người khác.
/aɪ æm wɪð ju ɒn ðɪs/
phr.
Tôi đồng ý với bạn về chủ đề này.
I am with you on this; we need to take action immediately.
Tôi đồng ý với bạn về điều này; chúng ta cần hành động ngay lập tức.
Chi tiết
I am with you on this issue of climate change.Tôi đồng ý với bạn về vấn đề biến đổi khí hậu này.
Đồng nghĩaI agree with youI support your view
Cụm hay dùngI am with you on this matterI am with you on this topicI am with you on this point
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình với quan điểm của người khác.
/aɪ faɪnd jʊr ˈɑrgjʊmənt kəmˈpɛlɪŋ/
phr.
Tôi thấy lý luận của bạn rất thuyết phục.
I find your argument compelling regarding the need for change.
Tôi thấy lý luận của bạn rất thuyết phục về nhu cầu thay đổi.
Chi tiết
I find your argument compelling about the benefits of technology.Tôi thấy lý luận của bạn rất thuyết phục về lợi ích của công nghệ.
Đồng nghĩaI find your reasoning persuasiveI find your argument convincing
Cụm hay dùngI find your argument compelling overallI find your argument compelling in this caseI find your argument compelling and valid
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự thuyết phục của lý luận.
/aɪ θɪŋk wi ɑr ɒn ðə seɪm peɪdʒ/
phr.
Tôi tin rằng chúng ta có cùng một hiểu biết.
I think we are on the same page about the project's goals.
Tôi nghĩ rằng chúng ta có cùng một hiểu biết về mục tiêu của dự án.
Chi tiết
I think we are on the same page when it comes to teamwork.Tôi nghĩ rằng chúng ta có cùng một hiểu biết về làm việc nhóm.
Đồng nghĩaI believe we agreeI think we understand each other
Cụm hay dùngI think we are on the same page regarding thisI think we are on the same page about this issueI think we are on the same page with our objectives
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự hiểu biết chung.
/aɪ tɛnd tu əˈɡri wɪð ju/
phr.
Tôi thường đồng ý với ý kiến của bạn.
I tend to agree with you about the need for more research.
Tôi thường đồng ý với bạn về nhu cầu nghiên cứu nhiều hơn.
Chi tiết
I tend to agree with you on the benefits of exercise.Tôi thường đồng ý với bạn về lợi ích của việc tập thể dục.
Đồng nghĩaI usually agreeI often support
Cụm hay dùngI tend to agree with your perspectiveI tend to agree with your suggestionsI tend to agree with your analysis
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình thường xuyên.
/aɪ əm ɪn ˈtoʊtəl əˈɡrimənt/
phr.
Tôi hoàn toàn đồng ý với những gì bạn nói.
I am in total agreement with your assessment of the situation.
Tôi hoàn toàn đồng ý với đánh giá của bạn về tình huống này.
Chi tiết
I am in total agreement that we need to take action now.Tôi hoàn toàn đồng ý rằng chúng ta cần hành động ngay bây giờ.
Đồng nghĩaI completely agreeI fully concur
Cụm hay dùngtotal agreementin complete agreementstrongly in agreement
Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự đồng ý mạnh mẽ.
/aɪ ˈhoʊlˌhɑrtəd ɪnˈdɔrs/
phr.
Tôi hoàn toàn ủng hộ hoặc tán thành điều gì đó.
I wholeheartedly endorse your proposal for the new project.
Tôi hoàn toàn ủng hộ đề xuất của bạn cho dự án mới.
Chi tiết
I wholeheartedly endorse the idea of community service for students.Tôi hoàn toàn ủng hộ ý tưởng phục vụ cộng đồng cho học sinh.
Đồng nghĩaI fully supportI strongly endorse
Cụm hay dùngwholeheartedly endorsestrongly endorsefully endorse
Thường dùng trong ngữ cảnh ủng hộ ý tưởng hay chính sách.
/aɪ æm ə strɔŋ ˈædvəˌkeɪt fɔr/
phr.
Tôi rất ủng hộ một ý tưởng hoặc hành động cụ thể.
I am a strong advocate for environmental protection measures.
Tôi rất ủng hộ các biện pháp bảo vệ môi trường.
Chi tiết
I am a strong advocate for equal rights for all citizens.Tôi rất ủng hộ quyền bình đẳng cho tất cả công dân.
Đồng nghĩaI strongly supportI am a proponent of
Cụm hay dùngstrong advocateadvocate for changeadvocate for justice
Dùng khi thể hiện sự ủng hộ cho một vấn đề xã hội.
/aɪ ˈfʊli bæk jʊər aɪˈdiə/
phr.
Tôi hoàn toàn ủng hộ ý tưởng của bạn.
I fully back your idea for the new marketing strategy.
Tôi hoàn toàn ủng hộ ý tưởng của bạn về chiến lược tiếp thị mới.
Chi tiết
I fully back your idea of starting a charity event.Tôi hoàn toàn ủng hộ ý tưởng của bạn về việc tổ chức sự kiện từ thiện.
Đồng nghĩaI completely supportI fully endorse
Cụm hay dùngfully backstrongly backback your proposal
Thường sử dụng trong ngữ cảnh hỗ trợ ý tưởng hoặc đề xuất.
/aɪ bɪˈliv wi kæn əˈɡri ðæt/
phr.
Tôi nghĩ chúng ta có thể chấp nhận điểm này.
I believe we can agree that education is essential for progress.
Tôi nghĩ chúng ta có thể đồng ý rằng giáo dục là cần thiết cho sự tiến bộ.
Chi tiết
I believe we can agree that teamwork leads to better results.Tôi nghĩ chúng ta có thể đồng ý rằng làm việc nhóm dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩaI think we can all agreeI believe we can all accept
Cụm hay dùngagree thatcan agree ongenerally agree
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng thuận giữa các bên.
/aɪ ˈfʊli əˈɡri wɪð jʊər əˈsɛs.mənt/
phr.
Tôi hoàn toàn đồng ý với đánh giá của bạn.
I fully agree with your assessment of the risks involved.
Tôi hoàn toàn đồng ý với đánh giá của bạn về các rủi ro liên quan.
Chi tiết
I fully agree with your assessment of the project's potential.Tôi hoàn toàn đồng ý với đánh giá của bạn về tiềm năng của dự án.
Đồng nghĩaI completely agreeI fully concur
Cụm hay dùngfully agreeagree with your assessmentstrongly agree
Sử dụng khi đồng ý với một đánh giá cụ thể.
/aɪ si ˈmɛrɪt ɪn/
phr.
Tôi công nhận giá trị hoặc lợi ích của một cái gì đó.
I see merit in your suggestion to improve the system.
Tôi công nhận giá trị trong đề xuất của bạn để cải thiện hệ thống.
Chi tiết
I see merit in discussing this issue further.Tôi thấy có giá trị trong việc thảo luận thêm về vấn đề này.
Đồng nghĩaI recognize value inI appreciate the advantages of
Cụm hay dùngsee merit inrecognize merit inacknowledge merit in
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự công nhận giá trị.
/aɪ hæv noʊ əbˈdʒɛkʃənz tu/
phr.
Tôi không có vấn đề hoặc bất đồng gì với điều gì đó.
I have no objections to your plan for the event.
Tôi không có vấn đề gì với kế hoạch của bạn cho sự kiện.
Chi tiết
I have no objections to changing the meeting time.Tôi không có vấn đề gì với việc thay đổi thời gian họp.
Đồng nghĩaI have no issues withI have no problems with
Cụm hay dùnghave no objectionsno objections toexpress no objections
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình mà không có phản đối.
/aɪ æm ɒn bɔrd wɪð/
phr.
Tôi đồng ý và ủng hộ một kế hoạch hoặc ý tưởng.
I am on board with your proposal to expand the team.
Tôi đồng ý với đề xuất của bạn về việc mở rộng nhóm.
Chi tiết
I am on board with the initiative to reduce waste.Tôi đồng ý với sáng kiến giảm thiểu chất thải.
Đồng nghĩaI supportI agree with
Cụm hay dùngon board withfully on board withactively on board with
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự đồng tình với một kế hoạch cụ thể.
/aɪ faɪnd jʊər ˈrizənɪŋ saʊnd/
phr.
Tôi tin rằng lập luận của bạn là hợp lý và có cơ sở.
I find your reasoning sound regarding the budget allocation.
Tôi thấy lập luận của bạn về phân bổ ngân sách là hợp lý.
Chi tiết
I find your reasoning sound when discussing the benefits of the proposal.Tôi thấy lập luận của bạn là hợp lý khi thảo luận về lợi ích của đề xuất.
Đồng nghĩaI find your argument validI agree with your reasoning
Cụm hay dùngfind reasoning soundsound reasoningvalid reasoning
Dùng khi bạn muốn công nhận sự hợp lý trong lập luận của người khác.
/aɪ səˈpɔrt ðɪs ˈvjuːpɔɪnt/
phr.
Tôi đồng ý với quan điểm này.
I support this viewpoint on the importance of mental health.
Tôi đồng ý với quan điểm này về tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần.
Chi tiết
I support this viewpoint regarding climate change action.Tôi đồng ý với quan điểm này về hành động chống biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaI agree with this perspectiveI endorse this viewpoint
Cụm hay dùngsupport this viewpointstrongly support this viewpointgenerally support this viewpoint
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình với một quan điểm cụ thể.
/aɪ si ðə ˈvælju ɪn/
phr.
Tôi công nhận tầm quan trọng hoặc lợi ích của một cái gì đó.
I see the value in investing in renewable energy.
Tôi thấy giá trị trong việc đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Chi tiết
I see the value in learning multiple languages.Tôi thấy giá trị trong việc học nhiều ngôn ngữ.
Đồng nghĩaI recognize the importance ofI appreciate the value of
Cụm hay dùngsee the value inrecognize the value inacknowledge the value in
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự công nhận giá trị.
/aɪ æm kənˈvɪnst ðæt/
phr.
Tôi tin chắc rằng điều gì đó là đúng.
I am convinced that education is the key to success.
Tôi tin chắc rằng giáo dục là chìa khóa cho thành công.
Chi tiết
I am convinced that we can achieve our goals together.Tôi tin chắc rằng chúng ta có thể đạt được mục tiêu của mình cùng nhau.
Đồng nghĩaI firmly believe thatI strongly believe that
Cụm hay dùngconvinced thattruly convinced thatabsolutely convinced that
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự tin tưởng mạnh mẽ.
/aɪ əˈɡri tu ə ˈsɜrtən ɪkˈstɛnt/
phr.
Tôi đồng ý một phần với những gì bạn nói.
I agree to a certain extent regarding the need for change.
Tôi đồng ý một phần về sự cần thiết phải thay đổi.
Chi tiết
I agree to a certain extent with your opinion on the matter.Tôi đồng ý một phần với ý kiến của bạn về vấn đề này.
Đồng nghĩaI partially agreeI agree in part
Cụm hay dùngagree to a certain extentsomewhat agreegenerally agree
Dùng khi bạn đồng ý với một phần nhưng không hoàn toàn.
/aɪ æm ɪnˈklaɪnd tə bɪˈliv ðæt/
phr.
Tôi có xu hướng tin rằng điều gì đó là đúng.
I am inclined to believe that education is key to success.
Tôi có xu hướng tin rằng giáo dục là chìa khóa cho thành công.
Chi tiết
In this case, I am inclined to believe they made the right choice.Trong trường hợp này, tôi có xu hướng tin rằng họ đã đưa ra lựa chọn đúng đắn.
Đồng nghĩaI tend to think thatI am predisposed to believe
Cụm hay dùngI am inclined to believe thatI am inclined to think that
Sử dụng khi bạn muốn thể hiện quan điểm cá nhân.
/aɪ faɪnd ɪt hɑrd tə dɪsəˈɡri wɪð/
phr.
Tôi gặp khó khăn khi phản đối quan điểm của ai đó.
I find it hard to disagree with your analysis of the situation.
Tôi gặp khó khăn khi phản đối phân tích của bạn về tình huống.
Chi tiết
In this debate, I find it hard to disagree with the majority opinion.Trong cuộc tranh luận này, tôi thấy khó để phản đối ý kiến của số đông.
Đồng nghĩaI cannot argue againstI struggle to disagree
Cụm hay dùngI find it hard to disagree withI find it difficult to oppose
Dùng khi bạn đồng ý nhưng muốn thể hiện sự thận trọng.
/aɪ ˈrɛzəˌneɪt wɪð ðæt ˈvjuːpɔɪnt/
phr.
Tôi rất đồng cảm với cách suy nghĩ này.
I resonate with that viewpoint regarding mental health awareness.
Tôi rất đồng cảm với quan điểm đó về nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Chi tiết
Many people resonate with that viewpoint on climate change.Nhiều người đồng cảm với quan điểm đó về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaI connect with thatI agree with that perspective
Cụm hay dùngI resonate with that opinionI resonate with that perspective
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự đồng cảm sâu sắc.
/aɪ si ði ædˈvæntɪdʒɪz əv/
phr.
Tôi nhận ra những lợi ích của điều gì đó.
I see the advantages of adopting new technologies.
Tôi nhận ra những lợi ích của việc áp dụng công nghệ mới.
Chi tiết
Many experts see the advantages of renewable energy sources.Nhiều chuyên gia nhận ra lợi ích của các nguồn năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩaI recognize the benefits ofI acknowledge the advantages of
Cụm hay dùngI see the advantages of this approachI see the advantages of collaboration
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh lợi ích của một lựa chọn.
/aɪ ækˈnɒlɪdʒ ði ɪmˈpɔːrtəns əv/
phr.
Tôi nhận ra tầm quan trọng của điều gì đó.
I acknowledge the importance of mental health in our lives.
Tôi nhận ra tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần trong cuộc sống của chúng ta.
Chi tiết
We must acknowledge the importance of education for all.Chúng ta phải công nhận tầm quan trọng của giáo dục cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩaI recognize the significance ofI appreciate the value of
Cụm hay dùngI acknowledge the importance of this issueI acknowledge the importance of collaboration
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự công nhận về tầm quan trọng.
/aɪ faɪnd jʊər ˈɑːrɡjʊmənt pərˈsweɪsɪv/
phr.
Tôi nghĩ lý lẽ của bạn là thuyết phục.
I find your argument persuasive regarding climate change action.
Tôi thấy lý lẽ của bạn thuyết phục về hành động chống biến đổi khí hậu.
Chi tiết
Your presentation was clear, and I find your argument persuasive.Bài thuyết trình của bạn rất rõ ràng, và tôi thấy lý lẽ của bạn thuyết phục.
Đồng nghĩaI find your reasoning convincingI believe your argument is strong
Cụm hay dùngI find your argument persuasiveI find your points convincing
Dùng khi bạn đồng ý với một lập luận cụ thể.
/aɪ kæn si ði ˈræʃənəl baɪˈhænd/
phr.
Tôi hiểu lý do đằng sau điều gì đó.
I can see the rationale behind implementing stricter laws.
Tôi hiểu lý do đằng sau việc thực hiện các luật nghiêm ngặt hơn.
Chi tiết
I can see the rationale behind your decision.Tôi hiểu lý do đằng sau quyết định của bạn.
Đồng nghĩaI understand the reasoning behindI see the logic in
Cụm hay dùngI can see the rationale behind this policyI can see the rationale behind their approach
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình với lý do của ai đó.
/aɪ faɪnd ðə prəˈpoʊzəl əˈpiːlɪŋ/
phr.
Tôi nghĩ rằng đề xuất là hấp dẫn hoặc thú vị.
I find the proposal appealing for its innovative approach.
Tôi thấy đề xuất hấp dẫn vì cách tiếp cận sáng tạo của nó.
Chi tiết
Many members find the proposal appealing and beneficial.Nhiều thành viên thấy đề xuất hấp dẫn và có lợi.
Đồng nghĩaI find the suggestion attractiveI find the idea interesting
Cụm hay dùngI find the proposal appealingI find the suggestion appealing
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự hứng thú với một đề xuất.
/aɪ səˈpɔrt ðɪs pərˈspɛktɪv/
phr.
Tôi đồng ý với cách nhìn nhận này.
I support this perspective on climate change.
Tôi đồng ý với cách nhìn nhận này về biến đổi khí hậu.
Chi tiết
I support this perspective regarding economic reform.Tôi đồng ý với cách nhìn nhận này về cải cách kinh tế.
Đồng nghĩaI endorse this viewI agree with this standpoint
Cụm hay dùngI support this perspectiveI support this viewpoint
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình với một quan điểm.
/aɪ faɪnd jʊər pɔɪnts ˈvælɪd/
phr.
Tôi nghĩ rằng các lập luận của bạn là hợp lý hoặc đúng đắn.
I find your points valid in this discussion.
Tôi nghĩ rằng các lập luận của bạn là hợp lý trong cuộc thảo luận này.
Chi tiết
Your analysis is thorough, and I find your points valid.Phân tích của bạn rất kỹ lưỡng, và tôi thấy các lập luận của bạn là hợp lý.
Đồng nghĩaI find your arguments reasonableI believe your points are correct
Cụm hay dùngI find your points validI find your arguments strong
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình với các lập luận.
/aɪ əˈpriːʃieɪt ðə ˈmɛrɪts əv/
phr.
Tôi công nhận những lợi ích hoặc ưu điểm của điều gì đó.
I appreciate the merits of diverse opinions in a discussion.
Tôi công nhận những ưu điểm của các ý kiến đa dạng trong một cuộc thảo luận.
Chi tiết
I appreciate the merits of teamwork in achieving goals.Tôi công nhận những lợi ích của làm việc nhóm trong việc đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩaI recognize the advantages ofI value the benefits of
Cụm hay dùngI appreciate the merits of this approachI appreciate the merits of collaboration
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng đối với các quan điểm khác.
phr.
Tôi tin rằng chúng ta có cùng quan điểm.
I think we’re in agreement about the need for change.
Tôi nghĩ rằng chúng ta đồng ý về sự cần thiết phải thay đổi.
Chi tiết
I think we’re in agreement on the main issues.Tôi nghĩ rằng chúng ta đồng ý về các vấn đề chính.
Đồng nghĩawe see eye to eyewe share the same opinion
Cụm hay dùngreach an agreementcome to an agreement
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận.
phr.
Bạn đã đưa ra một lập luận hợp lý.
That’s a good point about the environmental impact.
Đó là một điểm tốt về tác động môi trường.
Chi tiết
That’s a good point regarding the costs.Đó là một điểm tốt liên quan đến chi phí.
Đồng nghĩathat's a valid argumentthat's a reasonable point
Cụm hay dùngmake a good pointraise a good point
Thường được dùng để công nhận ý kiến của người khác.
phr.
Tôi ủng hộ ý tưởng hoặc đề xuất này.
I’m in favor of implementing new policies.
Tôi ủng hộ việc triển khai các chính sách mới.
Chi tiết
I’m in favor of more funding for education.Tôi ủng hộ việc cấp thêm kinh phí cho giáo dục.
Đồng nghĩaI supportI advocate for
Cụm hay dùngbe in favor ofexpress favor
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc xã hội.
phr.
Tôi chia sẻ quan điểm của bạn về vấn đề này.
I agree with you on this point about climate change.
Tôi đồng ý với bạn về điểm này liên quan đến biến đổi khí hậu.
Chi tiết
I agree with you on this issue of public health.Tôi đồng ý với bạn về vấn đề sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩaI concur with youI align with your opinion
Cụm hay dùngagree with someoneagree on an issue
Cụm này thể hiện sự đồng tình cụ thể.
phr.
Tôi có những lo ngại giống như bạn.
I share your concerns about the environment.
Tôi có những lo ngại giống như bạn về môi trường.
Chi tiết
I share your concerns regarding public safety.Tôi có những lo ngại giống như bạn về an toàn công cộng.
Đồng nghĩaI have similar concernsI relate to your worries
Cụm hay dùngshare concernsexpress concerns
Thể hiện sự đồng cảm với quan điểm của người khác.
phr.
Tôi đồng ý với cách bạn nhìn nhận vấn đề.
I support your viewpoint on education reform.
Tôi ủng hộ quan điểm của bạn về cải cách giáo dục.
Chi tiết
I support your viewpoint regarding economic growth.Tôi ủng hộ quan điểm của bạn về tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩaI agree with your viewI back your opinion
Cụm hay dùngsupport a viewpointexpress support
Thể hiện sự ủng hộ rõ ràng với quan điểm của người khác.
phr.
Tôi nghĩ rằng quan điểm này là quan trọng.
I find this perspective valuable in our discussion.
Tôi thấy quan điểm này có giá trị trong cuộc thảo luận của chúng ta.
Chi tiết
I find this perspective valuable for understanding the issue.Tôi thấy quan điểm này có giá trị để hiểu vấn đề.
Đồng nghĩaI appreciate this viewpointI value this perspective
Cụm hay dùngfind a perspective valuableacknowledge a valuable perspective
Dùng để công nhận giá trị của một quan điểm.
phr.
Tôi có xu hướng tin rằng điều này.
I’m inclined to think that collaboration is essential.
Tôi có xu hướng tin rằng sự hợp tác là cần thiết.
Chi tiết
I’m inclined to think that change is necessary.Tôi có xu hướng tin rằng sự thay đổi là cần thiết.
Đồng nghĩaI tend to believeI am likely to think
Cụm hay dùngbe inclined to thinkhave an inclination towards
Thể hiện sự đồng tình nhưng với độ nhẹ nhàng.
phr.
Tôi nghĩ giống bạn.
I’m on the same wavelength about the project's goals.
Tôi nghĩ giống bạn về mục tiêu của dự án.
Chi tiết
I’m on the same wavelength regarding the need for teamwork.Tôi nghĩ giống bạn về sự cần thiết của làm việc nhóm.
Đồng nghĩaI think alikeI share your thoughts
Cụm hay dùngbe on the same wavelengththink on the same wavelength
Thường được dùng để chỉ sự đồng điệu trong suy nghĩ.
phr.
Tôi ủng hộ những ý tưởng của bạn.
I endorse your ideas for improving the community.
Tôi ủng hộ những ý tưởng của bạn để cải thiện cộng đồng.
Chi tiết
I endorse your ideas on environmental protection.Tôi ủng hộ những ý tưởng của bạn về bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩaI support your suggestionsI back your ideas
Cụm hay dùngendorse an ideasupport an endorsement
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về ý tưởng hoặc kế hoạch.
phr.
Tôi hiểu quan điểm của bạn.
I see your perspective on the issue.
Tôi hiểu quan điểm của bạn về vấn đề này.
Chi tiết
I see your perspective, and it makes sense.Tôi hiểu quan điểm của bạn, và nó có lý.
Đồng nghĩaI understand your viewpointI grasp your point
Cụm hay dùngsee your perspective clearlyshare your perspective
Câu này thường dùng khi muốn thể hiện sự đồng tình.
phr.
Tôi đồng ý và không thể phản đối.
I can't argue with that; your points are valid.
Tôi không thể phản đối điều đó; những điểm của bạn là hợp lý.
Chi tiết
I can't argue with that conclusion.Tôi không thể phản đối kết luận đó.
Đồng nghĩaI cannot disagreeI accept that
Cụm hay dùngcan't argue with that logiccan't argue with that statement
Dùng khi bạn đồng ý với một lập luận mạnh mẽ.
phr.
Bạn đã đưa ra một lập luận hợp lý.
You have a point about the need for more research.
Bạn đã đưa ra một lập luận hợp lý về nhu cầu nghiên cứu thêm.
Chi tiết
You have a point regarding the budget constraints.Bạn có lý về những hạn chế ngân sách.
Đồng nghĩayou are correctthat's true
Cụm hay dùnghave a valid pointmake a point
Thường dùng để công nhận ý kiến của người khác.
phr.
Tôi cảm thấy có sự kết nối với điều bạn nói.
That resonates with me; I've felt the same way.
Điều đó khiến tôi cảm thấy đồng cảm; tôi cũng đã cảm thấy như vậy.
Chi tiết
That resonates with me on a personal level.Điều đó khiến tôi cảm thấy đồng cảm ở mức độ cá nhân.
Đồng nghĩathat strikes a chordI relate to that
Cụm hay dùngresonates with my experienceresonates with your ideas
Dùng khi bạn cảm thấy đồng cảm với một ý kiến.
phr.
Tôi hiểu lý do phía sau điều đó.
I see the logic in that approach.
Tôi hiểu lý do phía sau cách tiếp cận đó.
Chi tiết
I see the logic in your argument.Tôi hiểu lý do trong lập luận của bạn.
Đồng nghĩaI comprehend the reasoningI understand your logic
Cụm hay dùngsee the logic clearlyunderstand the logic
Dùng khi bạn đồng tình với cách lập luận của người khác.
phr.
Tôi hiểu những lợi ích của điều đó.
I can see the benefits of implementing this policy.
Tôi có thể thấy lợi ích của việc thực hiện chính sách này.
Chi tiết
I can see the benefits of collaboration.Tôi có thể thấy lợi ích của sự hợp tác.
Đồng nghĩaI recognize the advantagesI appreciate the benefits
Cụm hay dùngsee the benefits clearlyunderstand the benefits
Thường dùng khi bạn đồng ý với một giải pháp hoặc ý tưởng.
phr.
Tôi tin rằng những gì bạn nói là đúng.
I think you're right about the importance of education.
Tôi nghĩ bạn đúng về tầm quan trọng của giáo dục.
Chi tiết
I think you're right in your assessment.Tôi nghĩ bạn đúng trong đánh giá của bạn.
Đồng nghĩaI believe you're correctI agree with you
Cụm hay dùngthink you are rightbelieve you are right
Dùng để thể hiện sự đồng tình cá nhân.
phr.
Tôi trân trọng quan điểm của bạn.
I appreciate your viewpoint on this matter.
Tôi trân trọng quan điểm của bạn về vấn đề này.
Chi tiết
I appreciate your viewpoint, and it adds to the discussion.Tôi trân trọng quan điểm của bạn, và nó làm phong phú thêm cuộc thảo luận.
Đồng nghĩaI value your opinionI respect your view
Cụm hay dùngappreciate your viewpoint greatlyvalue your viewpoint
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng ý kiến của người khác.
phr.
Tôi hoàn toàn ủng hộ ý tưởng đó.
I fully support that idea for improving our project.
Tôi hoàn toàn ủng hộ ý tưởng đó để cải thiện dự án của chúng ta.
Chi tiết
I fully support that idea and think it will work.Tôi hoàn toàn ủng hộ ý tưởng đó và nghĩ rằng nó sẽ hiệu quả.
Đồng nghĩaI completely back that ideaI wholeheartedly support that suggestion
Cụm hay dùngfully support that initiativestrongly support that idea
Thường dùng khi bạn đồng ý với một đề xuất cụ thể.
phr.
Tôi có xu hướng đồng ý với điều đó.
I'm inclined to agree with your conclusions.
Tôi có xu hướng đồng ý với những kết luận của bạn.
Chi tiết
I'm inclined to agree that change is necessary.Tôi có xu hướng đồng ý rằng thay đổi là cần thiết.
Đồng nghĩaI tend to supportI have a tendency to agree
Cụm hay dùnginclined to agree withinclined to support that view
Thể hiện sự đồng ý mà không quá mạnh mẽ.
phr.
Tôi công nhận tính hợp lý của lập luận của bạn.
I acknowledge your argument and appreciate your insights.
Tôi công nhận lập luận của bạn và trân trọng những hiểu biết của bạn.
Chi tiết
I acknowledge your argument, even if I have a different view.Tôi công nhận lập luận của bạn, ngay cả khi tôi có quan điểm khác.
Đồng nghĩaI recognize your pointsI accept your argument
Cụm hay dùngacknowledge your argument fullyacknowledge your perspective
Thường dùng để công nhận ý kiến của người khác.
phr.
Tôi tôn trọng và đánh giá quan điểm của bạn.
I admire your perspective on environmental issues.
Tôi tôn trọng quan điểm của bạn về các vấn đề môi trường.
Chi tiết
I admire your perspective; it's refreshing.Tôi tôn trọng quan điểm của bạn; nó thật mới mẻ.
Đồng nghĩaI respect your opinionI appreciate your view
Cụm hay dùngadmire your perspective greatlyvalue your perspective
Dùng để thể hiện sự tôn trọng đối với ý kiến của người khác.
phr.
Tôi nghĩ chúng ta có cùng quan điểm.
I think we agree on the main points.
Tôi nghĩ chúng ta có cùng quan điểm về những điểm chính.
Chi tiết
I think we agree that action is needed.Tôi nghĩ chúng ta đồng ý rằng cần phải hành động.
Đồng nghĩawe share the same viewwe are on the same page
Cụm hay dùngthink we agree on thisbelieve we agree
Dùng để khẳng định sự đồng tình.
/aɪ si ɪt jʊr weɪ/
phr.
Tôi hiểu và đồng ý với ý kiến của bạn.
I see it your way; that approach could work well.
Tôi thấy cách của bạn đúng; phương pháp đó có thể hiệu quả.
Chi tiết
I see it your way regarding the new policy.Tôi thấy cách của bạn đúng về chính sách mới.
Đồng nghĩaI agree with youI understand your point
Cụm hay dùngsee it your wayagree on thisunderstand your viewpoint
Cụm từ này thể hiện sự đồng thuận.
/aɪm ɑn bɔrd wɪð ðæt/
phr.
Tôi đồng ý và ủng hộ ý tưởng hoặc kế hoạch này.
I’m on board with that proposal for the project.
Tôi đồng ý với đề xuất đó cho dự án.
Chi tiết
If everyone is on board with that, we can start.Nếu mọi người đều đồng ý, chúng ta có thể bắt đầu.
Đồng nghĩaI support thatI agree with that
Cụm hay dùngon board with thatsupport this ideaagree with the plan
Sử dụng khi bạn đồng tình với kế hoạch chung.
/aɪ stænd baɪ ðæt/
phr.
Tôi tiếp tục ủng hộ hoặc đồng ý với tuyên bố đó.
I stand by that decision; it was the right choice.
Tôi vẫn đứng vững với quyết định đó; đó là lựa chọn đúng.
Chi tiết
I stand by that opinion, despite the criticism.Tôi vẫn giữ ý kiến đó, mặc dù có sự chỉ trích.
Đồng nghĩaI support thatI uphold that
Cụm hay dùngstand by that statementremain firm on thishold to that view
Thể hiện sự kiên định với quan điểm.
/aɪ ˈrɛzəˌneɪt wɪð ðæt/
phr.
Tôi rất đồng cảm với ý tưởng hoặc cảm xúc đó.
I resonate with that idea about community support.
Tôi rất đồng cảm với ý tưởng đó về sự hỗ trợ cộng đồng.
Chi tiết
Many people resonate with that sentiment.Nhiều người đồng cảm với cảm xúc đó.
Đồng nghĩaI relate to thatI connect with that
Cụm hay dùngresonate with that ideaconnect with your feelingsrelate to your perspective
Dùng khi bạn cảm thấy gắn bó với ý kiến của người khác.
/aɪ si ðə ˈmɛrɪt ɪn ðæt/
phr.
Tôi nhận ra giá trị hoặc lợi ích của ý tưởng đó.
I see the merit in that approach to education.
Tôi nhận ra giá trị của phương pháp đó trong giáo dục.
Chi tiết
There’s merit in that suggestion; we should consider it.Có giá trị trong đề xuất đó; chúng ta nên xem xét.
Đồng nghĩaI recognize the valueI see the benefits
Cụm hay dùngsee the merit in thatacknowledge the advantagesrecognize the value
Thể hiện sự công nhận giá trị của ý tưởng.
/aɪ əˈɡri wɪð jʊr əˈsɛs.mənt/
phr.
Tôi ủng hộ đánh giá hoặc phán đoán của bạn.
I agree with your assessment of the situation.
Tôi đồng ý với đánh giá của bạn về tình huống.
Chi tiết
Your assessment is accurate; I agree with it.Đánh giá của bạn là chính xác; tôi đồng ý với điều đó.
Đồng nghĩaI support your evaluationI back your judgment
Cụm hay dùngagree with your assessmentsupport your evaluationacknowledge your judgment
Sử dụng để thể hiện sự đồng tình với đánh giá của người khác.
/aɪ kəmˈpliːtli bæk ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn ủng hộ ý tưởng hoặc kế hoạch đó.
I completely back that initiative for change.
Tôi hoàn toàn ủng hộ sáng kiến thay đổi đó.
Chi tiết
If you think it’s right, I completely back that.Nếu bạn nghĩ đó là đúng, tôi hoàn toàn ủng hộ.
Đồng nghĩaI fully support thatI endorse that
Cụm hay dùngcompletely back thatstrongly support thisfully endorse that
Thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ.
/aɪ faɪnd ɪt əˈpiːlɪŋ/
phr.
Tôi rất thích ý tưởng hoặc đề xuất đó.
I find it appealing to consider alternative solutions.
Tôi thấy thật hấp dẫn khi xem xét các giải pháp thay thế.
Chi tiết
The plan sounds appealing; I find it interesting.Kế hoạch nghe có vẻ hấp dẫn; tôi thấy nó thú vị.
Đồng nghĩaI like thatI find it attractive
Cụm hay dùngfind it appealingconsider it attractivelike this proposal
Thể hiện sự thích thú với ý tưởng.
/aɪm ɪnˈklaɪnd tu əˈɡri/
phr.
Tôi có xu hướng đồng ý với tuyên bố đó.
I’m inclined to agree with your conclusions about the study.
Tôi có xu hướng đồng ý với kết luận của bạn về nghiên cứu đó.
Chi tiết
Given the facts, I’m inclined to agree with your view.Xét về các sự kiện, tôi có xu hướng đồng ý với quan điểm của bạn.
Đồng nghĩaI tend to agreeI lean towards that
Cụm hay dùnginclined to agreetend to supportlean towards that view
Sử dụng khi bạn có xu hướng đồng tình.
phr.
Tôi có cùng ý kiến với bạn.
I’m in sync with that; your ideas make a lot of sense.
Tôi đồng ý với điều đó; ý tưởng của bạn rất hợp lý.
Chi tiết
When you mentioned teamwork, I realized I’m in sync with that.Khi bạn đề cập đến làm việc nhóm, tôi nhận ra tôi đồng ý với điều đó.
Đồng nghĩaI agreeI'm aligned with
Cụm hay dùngI’m in sync with your viewI’m in sync with the teamI’m in sync with the plan
Câu này thường được dùng khi bạn đồng tình với một ý kiến cụ thể.
phr.
Tôi nhận ra lý do hợp lý đằng sau ý kiến của bạn.
I see the wisdom in that approach to solving the problem.
Tôi nhận ra lý do hợp lý trong cách tiếp cận đó để giải quyết vấn đề.
Chi tiết
When you explained your strategy, I could see the wisdom in that.Khi bạn giải thích chiến lược của mình, tôi có thể thấy lý do hợp lý trong đó.
Đồng nghĩaI understand your pointI appreciate your reasoning
Cụm hay dùngI see the wisdom in your suggestionI see the wisdom in this decisionI see the wisdom in teamwork
Dùng cụm này khi bạn muốn nhấn mạnh tính hợp lý của một ý kiến.
phr.
Thật khó để tranh cãi về tuyên bố đó.
I find it hard to dispute that education is vital for success.
Tôi thấy thật khó để tranh cãi rằng giáo dục là rất quan trọng cho thành công.
Chi tiết
When you mentioned the statistics, I found it hard to dispute that.Khi bạn đề cập đến các số liệu, tôi thấy thật khó để tranh cãi điều đó.
Đồng nghĩaI cannot argue against thatI find it convincing
Cụm hay dùngI find it hard to dispute your argumentI find it hard to dispute the factsI find it hard to dispute this claim
Thường dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự thuyết phục của một quan điểm.
phr.
Quan điểm của bạn thật hợp lý.
That’s a reasonable perspective on the issue at hand.
Đó là một quan điểm hợp lý về vấn đề hiện tại.
Chi tiết
When you explained your view, I thought, that’s a reasonable perspective.Khi bạn giải thích quan điểm của mình, tôi nghĩ đó là một quan điểm hợp lý.
Đồng nghĩaThat's a valid pointThat's a sound view
Cụm hay dùngThat’s a reasonable perspective to considerThat’s a reasonable perspective on this matterThat’s a reasonable perspective in this debate
Dùng khi bạn muốn công nhận sự hợp lý của một quan điểm.
phr.
Tôi chia sẻ những ý tưởng giống như bạn.
I align with your thoughts about the importance of sustainability.
Tôi đồng ý với suy nghĩ của bạn về tầm quan trọng của sự bền vững.
Chi tiết
After hearing your explanation, I align with your thoughts on this matter.Sau khi nghe bạn giải thích, tôi đồng ý với suy nghĩ của bạn về vấn đề này.
Đồng nghĩaI agree with your ideasI share your views
Cụm hay dùngI align with your thoughts on this topicI align with your thoughts about educationI align with your thoughts regarding the proposal
Thích hợp khi bạn muốn thể hiện sự nhất trí với một ý tưởng cụ thể.
phr.
Tôi chia sẻ ý kiến của bạn.
I’m in agreement with you about the need for change.
Tôi đồng ý với bạn về sự cần thiết phải thay đổi.
Chi tiết
When you presented your ideas, I realized I’m in agreement with you.Khi bạn trình bày ý tưởng của mình, tôi nhận ra tôi đồng ý với bạn.
Đồng nghĩaI concurI support your view
Cụm hay dùngI’m in agreement with your assessmentI’m in agreement with the planI’m in agreement with this analysis
Dùng để thể hiện sự đồng ý một cách rõ ràng.
phr.
Tôi đánh giá cao cách bạn suy nghĩ.
I appreciate your reasoning behind this decision.
Tôi đánh giá cao lý do của bạn về quyết định này.
Chi tiết
Your explanation was clear, and I appreciate your reasoning.Giải thích của bạn rất rõ ràng, và tôi đánh giá cao cách bạn suy nghĩ.
Đồng nghĩaI value your logicI respect your thoughts
Cụm hay dùngI appreciate your reasoning on this issueI appreciate your reasoning regarding the projectI appreciate your reasoning in this debate
Dùng khi bạn muốn công nhận sự hợp lý trong suy nghĩ của người khác.
phr.
Tôi hiểu lý do đằng sau ý kiến của bạn.
I can see your logic in choosing that approach.
Tôi hiểu lý do của bạn khi chọn cách tiếp cận đó.
Chi tiết
After considering your points, I can see your logic.Sau khi xem xét các điểm của bạn, tôi hiểu lý do của bạn.
Đồng nghĩaI understand your reasoningI see your point
Cụm hay dùngI can see your logic in this argumentI can see your logic regarding the proposalI can see your logic behind this decision
Thích hợp khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình với lý do của người khác.
phr.
Quan điểm của bạn cung cấp cái nhìn quý giá.
I find your perspective insightful and worth considering.
Tôi thấy quan điểm của bạn rất sâu sắc và đáng xem xét.
Chi tiết
Your comments were enlightening; I find your perspective insightful.Những bình luận của bạn rất khai sáng; tôi thấy quan điểm của bạn rất sâu sắc.
Đồng nghĩaI find your view valuableI appreciate your insights
Cụm hay dùngI find your perspective insightful on this topicI find your perspective insightful regarding educationI find your perspective insightful about the economy
Dùng để khen ngợi quan điểm của người khác.
phr.
Tôi nghĩ chúng ta có cùng quan điểm.
I believe we share the same view on the importance of teamwork.
Tôi nghĩ chúng ta có cùng quan điểm về tầm quan trọng của làm việc nhóm.
Chi tiết
After our discussion, I believe we share the same view on this matter.Sau cuộc thảo luận của chúng ta, tôi nghĩ chúng ta có cùng quan điểm về vấn đề này.
Đồng nghĩaWe think alikeWe have a common perspective
Cụm hay dùngI believe we share the same view on this topicI believe we share the same view regarding the projectI believe we share the same view about the proposal
Thích hợp khi bạn muốn khẳng định sự đồng tình với một ý kiến.
phr.
Lập luận này rất thuyết phục.
I find this argument compelling and worth considering.
Tôi thấy lập luận này rất thuyết phục và đáng xem xét.
Chi tiết
After listening to your points, I find this argument compelling.Sau khi nghe các điểm của bạn, tôi thấy lập luận này rất thuyết phục.
Đồng nghĩaI find it convincingI find it persuasive
Cụm hay dùngI find this argument compelling on this topicI find this argument compelling regarding educationI find this argument compelling about the proposal
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh tính thuyết phục của một lập luận.
phr.
Tôi cảm thấy có sự kết nối với ý tưởng của bạn.
I resonate with your thoughts on mental health awareness.
Tôi cảm thấy có sự kết nối với ý tưởng của bạn về nhận thức sức khỏe tâm thần.
Chi tiết
Your perspective on community service really resonates with me.Quan điểm của bạn về dịch vụ cộng đồng thực sự làm tôi cảm thấy đồng cảm.
Đồng nghĩaI connect with your ideasI relate to your thoughts
Cụm hay dùngI resonate with your thoughts on this matterI resonate with your thoughts about educationI resonate with your thoughts regarding the proposal
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự đồng cảm với ý tưởng của người khác.
phr.
Lý do của bạn là hợp lý và hợp pháp.
I find the rationale sound behind your decision.
Tôi thấy lý do đằng sau quyết định của bạn là hợp lý.
Chi tiết
After reviewing your points, I find the rationale sound.Sau khi xem xét các điểm của bạn, tôi thấy lý do là hợp lý.
Đồng nghĩaI find it logicalI find it valid
Cụm hay dùngI find the rationale sound regarding this topicI find the rationale sound in this argumentI find the rationale sound about the proposal
Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh tính hợp lý của một lý do.
phr.
Tôi ủng hộ ý kiến của bạn.
I endorse your viewpoint on environmental issues.
Tôi ủng hộ quan điểm của bạn về các vấn đề môi trường.
Chi tiết
After considering the facts, I endorse your viewpoint.Sau khi xem xét các sự thật, tôi ủng hộ quan điểm của bạn.
Đồng nghĩaI support your opinionI back your viewpoint
Cụm hay dùngI endorse your viewpoint on this topicI endorse your viewpoint regarding educationI endorse your viewpoint about the proposal
Thích hợp khi bạn muốn thể hiện sự ủng hộ với một ý kiến.
phr.
Tôi hiểu những lợi ích của gợi ý của bạn.
I see the benefits of that approach to the problem.
Tôi thấy những lợi ích của cách tiếp cận đó với vấn đề.
Chi tiết
After considering your proposal, I see the benefits of that.Sau khi xem xét đề xuất của bạn, tôi thấy những lợi ích của điều đó.
Đồng nghĩaI recognize the advantagesI see the merits
Cụm hay dùngI see the benefits of that strategyI see the benefits of that decisionI see the benefits of that plan
Dùng để công nhận những lợi ích của một gợi ý cụ thể.
/aɪ si ɪt ðə seɪm weɪ/
phr.
Tôi có cùng ý kiến với bạn.
I see it the same way; education is crucial for our future.
Tôi thấy cũng như vậy; giáo dục rất quan trọng cho tương lai của chúng ta.
Chi tiết
When it comes to teamwork, I see it the same way as you.Khi nói đến làm việc nhóm, tôi cũng thấy như bạn.
/ðæts ə fɛr pɔɪnt/
phr.
Những gì bạn nói là hợp lý và có giá trị.
That's a fair point; we should consider all options.
Đó là một điểm hợp lý; chúng ta nên xem xét tất cả các lựa chọn.
Chi tiết
In the debate, I think that's a fair point to make.Trong cuộc tranh luận, tôi nghĩ đó là một điểm hợp lý để nêu ra.
/aɪ si jʊər ˈlɑdʒɪk/
phr.
Tôi hiểu và đồng ý với lý do của bạn.
I see your logic; it makes sense to prioritize health.
Tôi thấy lý do của bạn; thật hợp lý khi ưu tiên sức khỏe.
Chi tiết
I see your logic in wanting to save money first.Tôi thấy lý do của bạn khi muốn tiết kiệm tiền trước.
/ju meɪk ə ɡʊd pɔɪnt/
phr.
Những gì bạn nói là sâu sắc và đáng xem xét.
You make a good point about the need for better communication.
Bạn đã nêu ra một điểm tốt về nhu cầu cải thiện giao tiếp.
Chi tiết
In your argument, you make a good point about sustainability.Trong lập luận của bạn, bạn đã nêu ra một điểm tốt về tính bền vững.
/aɪ faɪnd ðæt kənˈvɪnsɪŋ/
phr.
Tôi tin rằng lập luận của bạn mạnh mẽ và hợp lý.
I find that convincing; your evidence supports your claim.
Tôi thấy điều đó thuyết phục; bằng chứng của bạn hỗ trợ cho tuyên bố của bạn.
Chi tiết
When you explained your reasoning, I found that convincing.Khi bạn giải thích lý do của bạn, tôi thấy điều đó thuyết phục.
/aɪm wɪð ju ɑn ðæt/
phr.
Tôi đồng ý với ý kiến hoặc lập trường của bạn.
I'm with you on that; we should focus on education.
Tôi đồng ý với bạn; chúng ta nên tập trung vào giáo dục.
Chi tiết
In this discussion, I'm with you on that point.Trong cuộc thảo luận này, tôi đồng ý với bạn về điểm đó.
/aɪ faɪnd jʊər ˈɑrgjʊmənt ˈvælɪd/
phr.
Tôi tin rằng lý lẽ của bạn là đúng và hợp lý.
I find your argument valid; it addresses key issues.
Tôi thấy lập luận của bạn là hợp lý; nó giải quyết các vấn đề chính.
Chi tiết
In this discussion, I find your argument valid and important.Trong cuộc thảo luận này, tôi thấy lập luận của bạn là hợp lý và quan trọng.
/aɪ əˈɡri wɪð ðæt pərˈspɛktɪv/
phr.
Tôi ủng hộ và hiểu quan điểm đó.
I agree with that perspective on environmental issues.
Tôi đồng ý với quan điểm đó về các vấn đề môi trường.
Chi tiết
In our meeting, I agree with that perspective regarding team dynamics.Trong cuộc họp của chúng ta, tôi đồng ý với quan điểm đó về động lực nhóm.
/aɪ si aɪ tu aɪ wɪð ju/
phr.
Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
I see eye to eye with you on this issue.
Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn về vấn đề này.
Chi tiết
When it comes to climate change, I see eye to eye with you.Khi nói đến biến đổi khí hậu, tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
Đồng nghĩaI agree with youI share your view
Cụm hay dùngI see eye to eye with you on thisI see eye to eye with your opinion
Dùng để thể hiện sự đồng thuận rõ ràng.
/aɪm ɪn ˈtoʊtəl əˈɡriːmənt/
phr.
Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến đã nêu.
I'm in total agreement with your analysis of the situation.
Tôi hoàn toàn đồng ý với phân tích của bạn về tình huống này.
Chi tiết
When you mentioned the need for change, I'm in total agreement.Khi bạn nói về sự cần thiết phải thay đổi, tôi hoàn toàn đồng ý.
Đồng nghĩaI completely agreeI fully support
Cụm hay dùngI'm in total agreement with this statementI'm in total agreement about the proposal
Thể hiện sự đồng tình tuyệt đối.
/ðæt əˈlaɪnz wɪð maɪ vju/
phr.
Điều đó phù hợp với quan điểm của tôi.
That aligns with my view on economic growth.
Điều đó phù hợp với quan điểm của tôi về tăng trưởng kinh tế.
Chi tiết
When you say change is necessary, that aligns with my view.Khi bạn nói rằng thay đổi là cần thiết, điều đó phù hợp với quan điểm của tôi.
Đồng nghĩaThat matches my opinionI agree with that perspective
Cụm hay dùngThat aligns with my view on thisThat aligns with my view about education
Dùng để thể hiện sự đồng nhất trong quan điểm.
/aɪ əˈɡriː ˈhoʊrtˌhɔːr.tə.leɪ/
phr.
Tôi hoàn toàn đồng ý với điều bạn nói.
I agree wholeheartedly that education is essential for personal growth.
Tôi hoàn toàn đồng ý rằng giáo dục là cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
Chi tiết
When it comes to climate change, I agree wholeheartedly with your concerns.Khi nói đến biến đổi khí hậu, tôi hoàn toàn đồng ý với những lo ngại của bạn.
Đồng nghĩaI completely agreeI fully supportI entirely concur
Cụm hay dùngI agree wholeheartedly withI agree wholeheartedly aboutI agree wholeheartedly on
Cụm từ này thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ.
/aɪ ˈfʊli ɪnˈdɔːrs/
phr.
Tôi hoàn toàn ủng hộ hoặc chấp thuận điều gì đó.
I fully endorse the new policy on environmental protection.
Tôi hoàn toàn ủng hộ chính sách mới về bảo vệ môi trường.
Chi tiết
In terms of your proposal, I fully endorse your ideas.Về đề xuất của bạn, tôi hoàn toàn ủng hộ những ý tưởng của bạn.
Đồng nghĩaI completely supportI fully agree withI wholeheartedly approve
Cụm hay dùngI fully endorse thisI fully endorse the ideaI fully endorse your proposal
Cụm từ này thể hiện sự đồng tình và ủng hộ rõ ràng.
/kənˈkɜr/
phr.
Tôi đồng ý với đánh giá của bạn.
I concur with your assessment of the project's success.
Tôi đồng ý với đánh giá của bạn về sự thành công của dự án.
Chi tiết
After reviewing the evidence, I concur with your assessment.Sau khi xem xét bằng chứng, tôi đồng ý với đánh giá của bạn.
Đồng nghĩaI agreeI acceptI acknowledge
Cụm hay dùngconcur with someoneconcur on an issueconcur with an opinion
Sử dụng để thể hiện sự đồng ý trong thảo luận chính thức.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...