Quay lại Cụm IELTS Speaking & Writing
Bộ từ vựng

Cụm IELTS · expressing certainty

122 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  122 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/aɪ æm ˈkɒnfɪdənt ðæt/
phr.
Tôi tin chắc rằng điều gì đó là đúng.
I am confident that we will succeed in this project.
Tôi tin chắc rằng chúng ta sẽ thành công trong dự án này.
Chi tiết
I am confident that the results will be positive.Tôi tin chắc rằng kết quả sẽ tích cực.
Đồng nghĩaI believe thatI am sure that
Cụm hay dùngI am confident thatI am fairly confident that
Câu này thường dùng để thể hiện sự tin tưởng.
/ðɛr ɪz noʊ daʊt ðæt/
phr.
Chắc chắn rằng điều gì đó là đúng.
There is no doubt that climate change is a serious issue.
Chắc chắn rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng.
Chi tiết
There is no doubt that education is important for everyone.Chắc chắn rằng giáo dục là quan trọng cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩaIt is clear thatIt is evident that
Cụm hay dùngThere is no doubt thatThere is little doubt that
Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn.
/ɪt ɪz klɪr ðæt/
phr.
Điều gì đó rất rõ ràng.
It is clear that we need to take action now.
Rõ ràng rằng chúng ta cần hành động ngay bây giờ.
Chi tiết
It is clear that she has a talent for music.Rõ ràng rằng cô ấy có tài năng về âm nhạc.
Đồng nghĩaIt is obvious thatIt is apparent that
Cụm hay dùngIt is clear thatIt is becoming clear that
Dùng để nhấn mạnh điều hiển nhiên.
/aɪ ˈfɜrmli bɪˈliv ðæt/
phr.
Tôi tin chắc rằng điều gì đó là đúng.
I firmly believe that hard work leads to success.
Tôi tin chắc rằng làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công.
Chi tiết
I firmly believe that everyone deserves a chance.Tôi tin chắc rằng mọi người đều xứng đáng có cơ hội.
Đồng nghĩaI strongly believe thatI am convinced that
Cụm hay dùngI firmly believe thatI firmly believe in
Câu này thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ.
/ɪt ɪz ˈsɜrtən ðæt/
phr.
Điều gì đó chắc chắn đúng hoặc sẽ xảy ra.
It is certain that technology will continue to advance.
Chắc chắn rằng công nghệ sẽ tiếp tục phát triển.
Chi tiết
It is certain that we will face challenges ahead.Chắc chắn rằng chúng ta sẽ gặp phải những thách thức phía trước.
Đồng nghĩaIt is guaranteed thatIt is assured that
Cụm hay dùngIt is certain thatIt is widely accepted that
Dùng để nhấn mạnh tính chắc chắn.
/aɪ hæv noʊ daʊt ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng điều gì đó là đúng.
I have no doubt that we will win the match.
Tôi không nghi ngờ rằng chúng ta sẽ thắng trận đấu.
Chi tiết
I have no doubt that she will succeed in her career.Tôi không nghi ngờ rằng cô ấy sẽ thành công trong sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩaI am sure thatI am positive that
Cụm hay dùngI have no doubt thatI have serious doubts about
Dùng để thể hiện sự tự tin.
/aɪ ˈstrɔŋli fil ðæt/
phr.
Tôi có một ý kiến mạnh mẽ về điều gì đó.
I strongly feel that education should be a priority.
Tôi cảm thấy mạnh mẽ rằng giáo dục nên là ưu tiên.
Chi tiết
I strongly feel that we need to protect the environment.Tôi cảm thấy mạnh mẽ rằng chúng ta cần bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩaI deeply believe thatI wholeheartedly believe that
Cụm hay dùngI strongly feel thatI strongly believe that
Dùng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
/wɪˈðaʊt ə daʊt/
phr.
Điều gì đó chắc chắn đúng; không có nghi ngờ.
Without a doubt, she is the best candidate for the job.
Không có nghi ngờ, cô ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc.
Chi tiết
Without a doubt, this is the best restaurant in town.Không có nghi ngờ, đây là nhà hàng tốt nhất trong thành phố.
Đồng nghĩaUndoubtedlyWithout question
Cụm hay dùngWithout a doubtWithout a shadow of a doubt
Dùng để nhấn mạnh tính chắc chắn.
/ɪt ɪz ˌʌnɪˈdaɪəbl ðæt/
phr.
Điều gì đó chắc chắn đúng và không thể tranh cãi.
It is undeniable that exercise improves health.
Không thể phủ nhận rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe.
Chi tiết
It is undeniable that technology has changed our lives.Không thể phủ nhận rằng công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩaIt cannot be denied thatIt is indisputable that
Cụm hay dùngIt is undeniable thatIt is widely accepted that
Dùng để thể hiện sự chắc chắn.
/aɪ æm ˈsɜrtən ðæt/
phr.
Tôi chắc chắn về điều gì đó là đúng.
I am certain that he will arrive on time.
Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ.
Chi tiết
I am certain that this decision is the right one.Tôi chắc chắn rằng quyết định này là đúng đắn.
Đồng nghĩaI am convinced thatI am sure that
Cụm hay dùngI am certain thatI am quite certain that
Dùng để thể hiện sự chắc chắn.
/ɪt ɪz ˈɒbvɪəs ðæt/
phr.
Điều gì đó rõ ràng và dễ hiểu.
It is obvious that we need to change our approach.
Rõ ràng rằng chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận.
Chi tiết
It is obvious that he is very talented.Rõ ràng rằng anh ấy rất tài năng.
Đồng nghĩaIt is clear thatIt is apparent that
Cụm hay dùngIt is obvious thatIt is becoming obvious that
Dùng để nhấn mạnh điều hiển nhiên.
/aɪ hæv ˈɛvri ˈkɒnfɪdəns ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó.
I have every confidence that our team will win the competition.
Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng đội của chúng ta sẽ thắng cuộc thi.
Chi tiết
I have every confidence that we will meet our goals.Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng chúng ta sẽ đạt được mục tiêu của mình.
Đồng nghĩaI am fully confident thatI am absolutely sure that
Cụm hay dùngI have every confidence thatI have complete confidence that
Dùng để thể hiện sự tự tin tuyệt đối.
/aɪ ˈhoʊlˌhɑrtɪdli əˈɡri ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn ủng hộ hoặc đồng ý với điều gì đó.
I wholeheartedly agree that education is vital for success.
Tôi hoàn toàn đồng ý rằng giáo dục là rất quan trọng cho thành công.
Chi tiết
I wholeheartedly agree that we should protect our environment.Tôi hoàn toàn đồng ý rằng chúng ta nên bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩaI completely agree thatI fully support that
Cụm hay dùngI wholeheartedly agree thatI wholeheartedly believe that
Dùng để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ.
/aɪ æm ˈpɒzɪtɪv ðæt/
phr.
Tôi chắc chắn về điều gì đó là đúng.
I am positive that we will achieve our targets this year.
Tôi chắc chắn rằng chúng ta sẽ đạt được mục tiêu năm nay.
Chi tiết
I am positive that she will do well in her exams.Tôi chắc chắn rằng cô ấy sẽ làm tốt trong các kỳ thi.
Đồng nghĩaI am sure thatI am confident that
Cụm hay dùngI am positive thatI am very positive that
Dùng để thể hiện sự chắc chắn.
/ɪt ɪz ˈwaɪdli ækˈsɛptɪd ðæt/
phr.
Nhiều người đồng ý rằng điều gì đó là đúng.
It is widely accepted that regular exercise is beneficial for health.
Nhiều người đồng ý rằng tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe.
Chi tiết
It is widely accepted that global warming is a major issue.Nhiều người đồng ý rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề lớn.
Đồng nghĩaIt is generally accepted thatIt is commonly believed that
Cụm hay dùngIt is widely accepted thatIt is widely recognized that
Dùng để thể hiện sự đồng thuận chung.
/aɪ bɪˈliv ˈfɜrmli ðæt/
phr.
Tôi tin chắc rằng điều gì đó là đúng.
I believe firmly that everyone has the right to education.
Tôi tin chắc rằng mọi người đều có quyền được giáo dục.
Chi tiết
I believe firmly that we can make a difference.Tôi tin chắc rằng chúng ta có thể tạo ra sự khác biệt.
Đồng nghĩaI strongly believe thatI am convinced that
Cụm hay dùngI believe firmly thatI believe firmly in
Câu này thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ.
/aɪ ˈfɜr.mli əˈsɜrt ðæt/
phr.
Tôi khẳng định mạnh mẽ niềm tin của mình.
I firmly assert that climate change is a critical issue.
Tôi khẳng định mạnh mẽ rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng.
Chi tiết
I firmly assert that everyone deserves equal rights.Tôi khẳng định mạnh mẽ rằng mọi người đều xứng đáng có quyền bình đẳng.
Đồng nghĩaI strongly claim thatI categorically state that
Cụm hay dùngI firmly assert thatassert with confidence
Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn trong quan điểm.
/ɪt ɪz seɪf tu seɪ ðæt/
phr.
Có thể nói rằng điều gì đó là đúng.
It is safe to say that health is more important than money.
Có thể nói rằng sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
Chi tiết
It is safe to say that teamwork leads to better results.Có thể nói rằng làm việc nhóm dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩaIt can be stated thatIt is reasonable to conclude that
Cụm hay dùngIt is safe to say thatsafe assumption
Dùng khi bạn muốn đưa ra một kết luận mà không cần nghi ngờ.
/aɪ ˈstrɔŋli bɪˈliv ðæt/
phr.
Tôi có một ý kiến mạnh mẽ về điều gì đó.
I strongly believe that everyone should have access to education.
Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng mọi người nên có quyền tiếp cận giáo dục.
Chi tiết
I strongly believe that kindness can change the world.Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng lòng tốt có thể thay đổi thế giới.
Đồng nghĩaI firmly believe thatI am sure that
Cụm hay dùngI strongly believe thatstrong conviction
Dùng để thể hiện sự chắc chắn trong quan điểm cá nhân.
/ðɛr ɪz noʊ ˈkwɛs.tʃən ðæt/
phr.
Không còn nghi ngờ gì nữa rằng điều gì đó là đúng.
There is no question that exercise improves mental health.
Không còn nghi ngờ gì nữa rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
Chi tiết
There is no question that technology shapes our future.Không còn nghi ngờ gì nữa rằng công nghệ định hình tương lai của chúng ta.
Đồng nghĩaIt is indisputable thatIt is undeniable that
Cụm hay dùngThere is no question thatno doubt about it
Sử dụng khi bạn muốn khẳng định điều gì đó một cách chắc chắn.
/aɪ hæv noʊ ˌhɛzɪˈteɪʃən ɪn ˈseɪɪŋ ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn chắc chắn về điều tôi đang nói.
I have no hesitation in saying that we need to act now.
Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng chúng ta cần hành động ngay bây giờ.
Chi tiết
I have no hesitation in saying that this is the best solution.Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng đây là giải pháp tốt nhất.
Đồng nghĩaI confidently say thatI have no doubts about
Cụm hay dùngI have no hesitation in saying thatno hesitation
Thể hiện sự tự tin khi đưa ra ý kiến.
/aɪ æm ˈæb.sə.lut.li ˈsɜr.tən ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng điều gì đó là đúng.
I am absolutely certain that we will succeed.
Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng chúng ta sẽ thành công.
Chi tiết
I am absolutely certain that this is the right choice.Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng đây là sự lựa chọn đúng đắn.
Đồng nghĩaI am completely sure thatI am fully convinced that
Cụm hay dùngI am absolutely certain thatabsolute certainty
Thể hiện sự chắc chắn mạnh mẽ trong quan điểm.
/aɪ wʊd ˈɑrɡ.ju ðæt/
phr.
Tôi trình bày ý kiến của mình một cách mạnh mẽ.
I would argue that renewable energy is essential for our future.
Tôi sẽ lập luận rằng năng lượng tái tạo là cần thiết cho tương lai của chúng ta.
Chi tiết
I would argue that art plays a crucial role in society.Tôi sẽ lập luận rằng nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
Đồng nghĩaI contend thatI maintain that
Cụm hay dùngI would argue thatargue convincingly
Dùng để trình bày ý kiến một cách mạnh mẽ.
/ɪt ɪz klɪr tu mi ðæt/
phr.
Tôi thấy rõ rằng điều gì đó là đúng.
It is clear to me that everyone should vote.
Tôi thấy rõ rằng mọi người nên đi bầu.
Chi tiết
It is clear to me that communication is key to success.Tôi thấy rõ rằng giao tiếp là chìa khóa cho thành công.
Đồng nghĩaIt is obvious to me thatI clearly understand that
Cụm hay dùngIt is clear to me thatclear understanding
Dùng khi bạn cảm thấy điều gì đó rất hiển nhiên.
/aɪ kæn seɪ wɪð ˈsɜr.tən.ti ðæt/
phr.
Tôi có thể nói một cách chắc chắn rằng điều tôi nói là đúng.
I can say with certainty that this decision will benefit us.
Tôi có thể nói một cách chắc chắn rằng quyết định này sẽ có lợi cho chúng ta.
Chi tiết
I can say with certainty that education changes lives.Tôi có thể nói một cách chắc chắn rằng giáo dục thay đổi cuộc sống.
Đồng nghĩaI can confidently say thatI can assert that
Cụm hay dùngI can say with certainty thatcertainty in my statement
Thể hiện sự chắc chắn trong quan điểm của bạn.
/ɪt ɪz maɪ fɜrm bɪˈlif ðæt/
phr.
Tôi có niềm tin vững chắc rằng điều gì đó là đúng.
It is my firm belief that everyone deserves a second chance.
Tôi có niềm tin vững chắc rằng mọi người xứng đáng có cơ hội thứ hai.
Chi tiết
It is my firm belief that hard work pays off.Tôi có niềm tin vững chắc rằng làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp.
Đồng nghĩaI strongly believe thatI hold the belief that
Cụm hay dùngIt is my firm belief thatfirm conviction
Dùng để thể hiện sự chắc chắn trong niềm tin của bạn.
/aɪ hæv ˈɛv.ri ˈri.zən tu bɪˈliv ðæt/
phr.
Tôi có lý do mạnh mẽ để tin rằng điều gì đó là đúng.
I have every reason to believe that our team will win.
Tôi có lý do mạnh mẽ để tin rằng đội của chúng tôi sẽ thắng.
Chi tiết
I have every reason to believe that this project will succeed.Tôi có lý do mạnh mẽ để tin rằng dự án này sẽ thành công.
Đồng nghĩaI have strong grounds to believe thatI am justified in believing that
Cụm hay dùngI have every reason to believe thatstrong reason to believe
Dùng để thể hiện sự tự tin dựa trên bằng chứng.
/ɪt stændz tu ˈri.zən ðæt/
phr.
Điều đó hợp lý để kết luận rằng điều gì đó là đúng.
It stands to reason that we need to save energy.
Điều đó hợp lý để kết luận rằng chúng ta cần tiết kiệm năng lượng.
Chi tiết
It stands to reason that education improves job opportunities.Điều đó hợp lý để kết luận rằng giáo dục cải thiện cơ hội việc làm.
Đồng nghĩaIt is logical thatIt is reasonable that
Cụm hay dùngIt stands to reason thatlogical conclusion
Dùng để chỉ ra rằng điều gì đó là hiển nhiên.
/aɪ kæn ˈkɒn.fɪ.dənt.li steɪt ðæt/
phr.
Tôi có thể khẳng định một cách tự tin rằng điều tôi nói là đúng.
I can confidently state that our strategy will work.
Tôi có thể khẳng định một cách tự tin rằng chiến lược của chúng ta sẽ hiệu quả.
Chi tiết
I can confidently state that this is the best option available.Tôi có thể khẳng định một cách tự tin rằng đây là lựa chọn tốt nhất có sẵn.
Đồng nghĩaI can assert thatI can declare that
Cụm hay dùngI can confidently state thatconfident statement
Thể hiện sự tự tin khi đưa ra ý kiến.
/aɪ ˈstrɔŋli ˈæd.və.keɪt ðæt/
phr.
Tôi mạnh mẽ ủng hộ hoặc khuyến nghị điều gì đó.
I strongly advocate that we invest in renewable energy.
Tôi mạnh mẽ ủng hộ rằng chúng ta nên đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Chi tiết
I strongly advocate that all students learn a second language.Tôi mạnh mẽ ủng hộ rằng tất cả học sinh nên học một ngôn ngữ thứ hai.
Đồng nghĩaI firmly support thatI strongly recommend that
Cụm hay dùngI strongly advocate thatadvocate for change
Dùng để thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ cho một ý kiến.
/ɪt ɪz maɪ kənˈvɪk.ʃən ðæt/
phr.
Tôi có niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó là đúng.
It is my conviction that everyone deserves respect.
Tôi có niềm tin mạnh mẽ rằng mọi người đều xứng đáng được tôn trọng.
Chi tiết
It is my conviction that hard work leads to success.Tôi có niềm tin mạnh mẽ rằng làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công.
Đồng nghĩaI firmly believe thatI hold the conviction that
Cụm hay dùngIt is my conviction thatstrong conviction
Dùng để thể hiện sự chắc chắn trong niềm tin của bạn.
/ɪt ɪz bɪˈjɑnd ˈkwɛsʧən ðæt/
phr.
Không còn nghi ngờ gì nữa rằng điều đó là đúng.
It is beyond question that technology has changed our lives.
Không còn nghi ngờ gì nữa rằng công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Chi tiết
It is beyond question that exercise is essential for health.Không còn nghi ngờ gì nữa rằng tập thể dục là cần thiết cho sức khỏe.
Đồng nghĩaIt is clear thatIt is evident that
Cụm hay dùngIt is beyond question thatThere is no question that
Sử dụng khi bạn muốn khẳng định điều gì đó một cách mạnh mẽ.
/aɪ æm ˈæb.sə.lut.li ʃʊr ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng điều gì đó là đúng.
I am absolutely sure that we will win the game.
Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng chúng ta sẽ thắng trận đấu.
Chi tiết
I am absolutely sure that this plan will work.Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng kế hoạch này sẽ thành công.
Đồng nghĩaI am certain thatI know that
Cụm hay dùngI am absolutely sure thatI am absolutely convinced that
Dùng để nhấn mạnh sự tự tin trong một tuyên bố.
/aɪ ˈstrɔŋ.li əˈsɜrt ðæt/
phr.
Tôi khẳng định mạnh mẽ rằng điều gì đó là đúng.
I strongly assert that everyone should have access to healthcare.
Tôi khẳng định mạnh mẽ rằng mọi người nên được tiếp cận chăm sóc sức khỏe.
Chi tiết
I strongly assert that education is a fundamental right.Tôi khẳng định mạnh mẽ rằng giáo dục là quyền cơ bản.
Đồng nghĩaI firmly state thatI strongly believe that
Cụm hay dùngI strongly assert thatI assert confidently that
Dùng khi bạn muốn khẳng định một ý kiến mạnh mẽ.
/aɪ æm ɪnˈtaɪər.li kənˈvɪnst ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn tin rằng điều gì đó là đúng.
I am entirely convinced that we can solve this problem.
Tôi hoàn toàn tin rằng chúng ta có thể giải quyết vấn đề này.
Chi tiết
I am entirely convinced that this approach is effective.Tôi hoàn toàn tin rằng phương pháp này là hiệu quả.
Đồng nghĩaI am sure thatI am confident that
Cụm hay dùngI am entirely convinced thatI am fully convinced that
Dùng để nhấn mạnh sự tin tưởng hoàn toàn.
/aɪ əˈsɜrt wɪð ˈkɒn.fɪ.dəns ðæt/
phr.
Tôi khẳng định điều gì đó một cách tự tin.
I assert with confidence that this policy will benefit everyone.
Tôi khẳng định một cách tự tin rằng chính sách này sẽ có lợi cho mọi người.
Chi tiết
I assert with confidence that we can achieve our goals.Tôi khẳng định một cách tự tin rằng chúng ta có thể đạt được mục tiêu của mình.
Đồng nghĩaI confidently state thatI firmly assert that
Cụm hay dùngI assert with confidence thatI assert strongly that
Dùng khi bạn muốn khẳng định một cách mạnh mẽ.
/aɪ ˈtruː.li bɪˈliːv ðæt/
phr.
Tôi thực sự tin rằng điều gì đó là đúng.
I truly believe that kindness can change the world.
Tôi thực sự tin rằng lòng tốt có thể thay đổi thế giới.
Chi tiết
I truly believe that hard work pays off.Tôi thực sự tin rằng sự chăm chỉ sẽ được đền đáp.
Đồng nghĩaI sincerely believe thatI genuinely believe that
Cụm hay dùngI truly believe thatI truly feel that
Dùng để thể hiện niềm tin chân thành.
/aɪ æm ˈfɜr·mli kənˈvɪnst ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn tin rằng điều gì đó là đúng.
I am firmly convinced that we should protect our environment.
Tôi hoàn toàn tin rằng chúng ta nên bảo vệ môi trường.
Chi tiết
I am firmly convinced that education is vital for society.Tôi hoàn toàn tin rằng giáo dục là rất quan trọng cho xã hội.
Đồng nghĩaI am sure thatI strongly believe that
Cụm hay dùngI am firmly convinced thatI am absolutely convinced that
Dùng khi bạn muốn khẳng định một cách mạnh mẽ.
/ɪt ɪz maɪ fɜrm kənˈvɪkʃən ðæt/
phr.
Tôi có niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó là đúng.
It is my firm conviction that everyone deserves a chance.
Tôi có niềm tin mạnh mẽ rằng mọi người đều xứng đáng có một cơ hội.
Chi tiết
It is my firm conviction that we can improve our community.Tôi có niềm tin mạnh mẽ rằng chúng ta có thể cải thiện cộng đồng của mình.
Đồng nghĩaI strongly believe thatI firmly believe that
Cụm hay dùngIt is my firm conviction thatIt is my strong belief that
Dùng để thể hiện niềm tin vững chắc.
/aɪ fiːl ˈkɒn.fɪ.dənt ðæt/
phr.
Tôi cảm thấy chắc chắn rằng điều gì đó là đúng.
I feel confident that we will reach our goals.
Tôi cảm thấy chắc chắn rằng chúng ta sẽ đạt được mục tiêu của mình.
Chi tiết
I feel confident that this strategy will work.Tôi cảm thấy chắc chắn rằng chiến lược này sẽ hiệu quả.
Đồng nghĩaI am sure thatI am confident that
Cụm hay dùngI feel confident thatI feel certain that
Dùng để thể hiện sự tự tin trong quan điểm.
/aɪ æm ʃʊr bɪˈjɔnd ə daʊt ðæt/
phr.
Tôi chắc chắn không còn nghi ngờ gì nữa.
I am sure beyond a doubt that this is the right decision.
Tôi chắc chắn không còn nghi ngờ gì nữa rằng đây là quyết định đúng đắn.
Chi tiết
I am sure beyond a doubt that we can win this match.Tôi chắc chắn không còn nghi ngờ gì nữa rằng chúng ta có thể thắng trận này.
Đồng nghĩaI am certain thatI am confident that
Cụm hay dùngI am sure beyond a doubt thatI am completely sure that
Dùng để khẳng định sự chắc chắn một cách mạnh mẽ.
/aɪ hæv noʊ daʊt ɪn maɪ maɪnd ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó.
I have no doubt in my mind that education is crucial for success.
Tôi không nghi ngờ gì rằng giáo dục rất quan trọng cho thành công.
Chi tiết
I have no doubt in my mind that she will win the competition.Tôi không nghi ngờ gì rằng cô ấy sẽ giành chiến thắng trong cuộc thi.
Đồng nghĩaI am certain thatI am sure that
Cụm hay dùnghave no doubtdoubt in my mindhave complete confidence
Cụm từ này thể hiện sự chắc chắn mạnh mẽ.
/aɪ kæn steɪt wɪð ˈsɜrˌtənti ðæt/
phr.
Tôi có thể tự tin nói rằng điều gì đó là đúng.
I can state with certainty that our project will succeed.
Tôi có thể tự tin nói rằng dự án của chúng ta sẽ thành công.
Chi tiết
I can state with certainty that health is our greatest wealth.Tôi có thể tự tin nói rằng sức khỏe là tài sản quý giá nhất của chúng ta.
Đồng nghĩaI can confidently say thatI can assert that
Cụm hay dùngstate with certaintystate clearlystate confidently
Dùng để nhấn mạnh sự tự tin trong phát biểu.
/ɪt ɪz ˈklɪrˌkʌt ðæt/
phr.
Điều này rất rõ ràng và dễ hiểu.
It is clear-cut that regular exercise improves health.
Rõ ràng rằng tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe.
Chi tiết
It is clear-cut that technology shapes our future.Rõ ràng rằng công nghệ định hình tương lai của chúng ta.
Đồng nghĩaIt is obvious thatIt is clear that
Cụm hay dùngclear-cut evidenceclear-cut differenceclear-cut decision
Cụm từ này thể hiện sự rõ ràng mạnh mẽ.
/aɪ ˈfɜr.mli hoʊld ðə bɪˈlif ðæt/
phr.
Tôi tin tưởng mạnh mẽ vào điều gì đó.
I firmly hold the belief that everyone deserves a second chance.
Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng mọi người đều xứng đáng có cơ hội thứ hai.
Chi tiết
I firmly hold the belief that education can change lives.Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng giáo dục có thể thay đổi cuộc sống.
Đồng nghĩaI strongly believe thatI am convinced that
Cụm hay dùnghold the belieffirmly believestrongly hold
Thể hiện sự tin tưởng vững chắc.
/aɪ æm ɪnˈklaɪnd tu θɪŋk ðæt/
phr.
Tôi có xu hướng tin rằng điều gì đó là đúng.
I am inclined to think that social media has a positive impact.
Tôi có xu hướng tin rằng mạng xã hội có tác động tích cực.
Chi tiết
I am inclined to think that travel broadens the mind.Tôi có xu hướng tin rằng du lịch mở rộng tư duy.
Đồng nghĩaI tend to believe thatI am likely to think that
Cụm hay dùnginclined to thinkinclined to believeinclined to agree
Cụm này thể hiện quan điểm cá nhân nhẹ nhàng.
/aɪ ˈstrɔŋli meɪnˈteɪn ðæt/
phr.
Tôi kiên quyết tin và ủng hộ một ý tưởng cụ thể.
I strongly maintain that education is a right, not a privilege.
Tôi kiên quyết tin rằng giáo dục là quyền, không phải đặc quyền.
Chi tiết
I strongly maintain that everyone should have access to healthcare.Tôi kiên quyết tin rằng mọi người nên được tiếp cận dịch vụ y tế.
Đồng nghĩaI firmly believe thatI assert that
Cụm hay dùngstrongly maintainmaintain a beliefmaintain an opinion
Thể hiện sự kiên quyết trong quan điểm.
/ɪt ɪz əˈpær.ənt ðæt/
phr.
Điều này hiển nhiên và rõ ràng là đúng.
It is apparent that we need to take action against climate change.
Rõ ràng rằng chúng ta cần hành động chống lại biến đổi khí hậu.
Chi tiết
It is apparent that exercise is important for health.Rõ ràng rằng tập thể dục rất quan trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩaIt is clear thatIt is obvious that
Cụm hay dùngapparent reasonapparent truthapparent fact
Dùng khi muốn nhấn mạnh điều gì đó rõ ràng.
/aɪ ˈstrɔŋli ˈæd.və.keɪt fɔr/
phr.
Tôi kiên quyết ủng hộ một ý tưởng hoặc hành động cụ thể.
I strongly advocate for renewable energy sources.
Tôi kiên quyết ủng hộ các nguồn năng lượng tái tạo.
Chi tiết
I strongly advocate for equal rights for all.Tôi kiên quyết ủng hộ quyền bình đẳng cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩaI firmly supportI strongly believe in
Cụm hay dùngadvocate for changeadvocate for rightsstrongly advocate
Dùng để thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ.
/aɪ hæv kəmˈplit feɪθ ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn tin tưởng rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là đúng.
I have complete faith that our team will succeed.
Tôi hoàn toàn tin tưởng rằng đội của chúng tôi sẽ thành công.
Chi tiết
I have complete faith that honesty is the best policy.Tôi hoàn toàn tin tưởng rằng sự trung thực là chính sách tốt nhất.
Đồng nghĩaI fully trust thatI completely believe that
Cụm hay dùngcomplete faithhave faith instrong faith
Sử dụng để thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ.
/aɪ hoʊld ðə vju ðæt/
phr.
Tôi tin hoặc nghĩ theo một cách cụ thể về điều gì đó.
I hold the view that education is essential for personal growth.
Tôi tin rằng giáo dục là thiết yếu cho sự phát triển cá nhân.
Chi tiết
I hold the view that cultural exchange enriches our lives.Tôi tin rằng trao đổi văn hóa làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩaI believe thatI think that
Cụm hay dùnghold the viewhold a beliefstrongly hold the view
Dùng để thể hiện quan điểm cá nhân.
/ɪt ɪz ˌɪrɪˈfjuːtəbl ðæt/
phr.
Không thể bác bỏ rằng điều gì đó là đúng.
It is irrefutable that exercise is important for health.
Không thể bác bỏ rằng tập thể dục rất quan trọng cho sức khỏe.
Chi tiết
It is irrefutable that education changes lives.Không thể bác bỏ rằng giáo dục thay đổi cuộc sống.
Đồng nghĩaIt is indisputable thatIt is undeniable that
Cụm hay dùngirrefutable proofirrefutable evidenceirrefutable truth
Sử dụng để nhấn mạnh điều gì đó không thể bác bỏ.
/aɪ ˈfʊli səˈpɔrt ði ˈaɪ.dɪə ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn đồng ý với một ý tưởng hoặc niềm tin nào đó.
I fully support the idea that we should protect the environment.
Tôi hoàn toàn đồng ý với ý tưởng rằng chúng ta nên bảo vệ môi trường.
Chi tiết
I fully support the idea that everyone deserves equal rights.Tôi hoàn toàn đồng ý với ý tưởng rằng mọi người đều xứng đáng có quyền bình đẳng.
Đồng nghĩaI completely agree thatI strongly support that
Cụm hay dùngfully supportsupport the ideastrongly support
Dùng để thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ.
phr.
Tôi có thể diễn đạt niềm tin của mình một cách tự tin.
I can confidently say that this method works.
Tôi có thể tự tin nói rằng phương pháp này hiệu quả.
Chi tiết
I can confidently say that our team will deliver on time.Tôi có thể tự tin nói rằng đội ngũ của chúng tôi sẽ hoàn thành đúng hạn.
Đồng nghĩaI can assert thatI am sure that
Cụm hay dùngconfidently saysay with confidenceexpress confidently
Cụm từ này thể hiện sự tự tin khi phát biểu.
phr.
Tôi kiên quyết giữ vững niềm tin rằng điều gì đó là đúng.
I firmly maintain that honesty is the best policy.
Tôi kiên quyết giữ vững niềm tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất.
Chi tiết
I firmly maintain that teamwork leads to better results.Tôi kiên quyết giữ vững niềm tin rằng làm việc nhóm dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩaI strongly believe thatI insist that
Cụm hay dùngfirmly maintain one's positionmaintain firmlystrongly maintain
Cụm từ này thể hiện sự kiên định.
phr.
Tôi có thể hứa hoặc đảm bảo điều gì đó là đúng.
I can assure you that your information is safe with us.
Tôi có thể đảm bảo với bạn rằng thông tin của bạn là an toàn với chúng tôi.
Chi tiết
I can assure you that we will meet your expectations.Tôi có thể đảm bảo với bạn rằng chúng tôi sẽ đáp ứng mong đợi của bạn.
Đồng nghĩaI can guarantee thatI promise that
Cụm hay dùngassure you thatcan assurestrongly assure
Cụm từ này thể hiện sự đảm bảo.
phr.
Điều này không thể phủ nhận rằng điều gì đó là đúng.
It is indisputable that exercise is important for health.
Điều này không thể phủ nhận rằng tập thể dục rất quan trọng cho sức khỏe.
Chi tiết
It is indisputable that education shapes our future.Điều này không thể phủ nhận rằng giáo dục định hình tương lai của chúng ta.
Đồng nghĩaIt is undeniable thatIt is clear that
Cụm hay dùngbe indisputablemake it indisputableindisputable evidence
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh sự thật không thể chối cãi.
phr.
Tôi kiên quyết hỗ trợ ý kiến của mình.
I stand by my belief that everyone deserves respect.
Tôi kiên quyết hỗ trợ niềm tin của mình rằng mọi người đều xứng đáng được tôn trọng.
Chi tiết
I stand by my belief that technology can improve lives.Tôi kiên quyết hỗ trợ niềm tin của mình rằng công nghệ có thể cải thiện cuộc sống.
Đồng nghĩaI support my belief thatI uphold my belief that
Cụm hay dùngstand by one's beliefstand firmly bysupport one's belief
Cụm từ này thể hiện sự kiên định trong niềm tin.
phr.
Tôi hoàn toàn tin rằng điều gì đó là đúng mà không có nghi ngờ.
I am absolutely convinced that this solution will work.
Tôi hoàn toàn tin rằng giải pháp này sẽ hiệu quả.
Chi tiết
I am absolutely convinced that hard work leads to success.Tôi hoàn toàn tin rằng lao động chăm chỉ dẫn đến thành công.
Đồng nghĩaI am sure thatI am confident that
Cụm hay dùngbe absolutely convincedfeel absolutely convincedconvince absolutely
Cụm từ này thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ mà không có nghi ngờ.
phr.
Tôi tin chắc rằng điều gì đó là đúng.
I have a strong belief that education can change lives.
Tôi tin chắc rằng giáo dục có thể thay đổi cuộc sống.
Chi tiết
I have a strong belief that kindness matters in society.Tôi tin chắc rằng lòng tốt có ý nghĩa trong xã hội.
Đồng nghĩaI believe strongly thatI have faith that
Cụm hay dùngstrong belief inhave a strong beliefhold a strong belief
Cụm từ này thể hiện niềm tin mạnh mẽ.
/ɪt ɪz maɪ strɔŋ bɪˈlif ðæt/
phr.
Tôi tin chắc rằng điều gì đó là đúng.
It is my strong belief that technology can improve our lives.
Tôi tin chắc rằng công nghệ có thể cải thiện cuộc sống của chúng ta.
Chi tiết
It is my strong belief that kindness is essential in society.Tôi tin chắc rằng lòng tốt là điều thiết yếu trong xã hội.
Đồng nghĩaI strongly believe thatI hold the belief that
Cụm hay dùngIt is my strong belief thatIt is my firm belief that
Dùng để nhấn mạnh niềm tin cá nhân.
/aɪ ˈhoʊlˌhɑrtɪdʒ bɪˈliv ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn tin rằng điều gì đó là đúng.
I wholeheartedly believe that we can make a difference.
Tôi hoàn toàn tin rằng chúng ta có thể tạo ra sự khác biệt.
Chi tiết
I wholeheartedly believe that love conquers all.Tôi hoàn toàn tin rằng tình yêu có thể vượt qua mọi thứ.
Đồng nghĩaI completely believe thatI fully believe that
Cụm hay dùngI wholeheartedly believe thatI wholeheartedly support
Sử dụng khi bạn muốn diễn đạt sự tin tưởng mạnh mẽ.
/aɪ ˈdʒɛn.juɪnli bɪˈliv ðæt/
phr.
Tôi thực sự tin rằng điều gì đó là đúng.
I genuinely believe that education is important for everyone.
Tôi thực sự tin rằng giáo dục rất quan trọng với mọi người.
Chi tiết
I genuinely believe that we should help those in need.Tôi thực sự tin rằng chúng ta nên giúp đỡ những người cần.
Đồng nghĩaI truly believe thatI sincerely believe that
Cụm hay dùngI genuinely believe thatI genuinely feel that
Dùng để thể hiện sự tin tưởng chân thành.
/aɪ hæv ˈæbsəluːt ˈkɒnfɪdəns ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
I have absolute confidence that our project will succeed.
Tôi hoàn toàn tin rằng dự án của chúng ta sẽ thành công.
Chi tiết
I have absolute confidence that we can achieve our goals.Tôi hoàn toàn tin rằng chúng ta có thể đạt được mục tiêu của mình.
Đồng nghĩaI have complete confidence thatI have full faith that
Cụm hay dùngI have absolute confidence thatI have total confidence that
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ.
/aɪ əm ˈfʊli əˈwɛr ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn nhận thức rằng điều gì đó là đúng.
I am fully aware that this is a challenging task.
Tôi hoàn toàn nhận thức rằng đây là một nhiệm vụ khó khăn.
Chi tiết
I am fully aware that change is necessary for growth.Tôi hoàn toàn nhận thức rằng sự thay đổi là cần thiết cho sự phát triển.
Đồng nghĩaI completely understand thatI fully recognize that
Cụm hay dùngI am fully aware thatI am completely aware that
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự nhận thức rõ ràng.
/ɪt ɪz bɪˈjɒnd daʊt ðæt/
phr.
Rõ ràng và chắc chắn rằng điều gì đó là đúng.
It is beyond doubt that exercise is beneficial for health.
Rõ ràng và chắc chắn rằng tập thể dục có lợi cho sức khỏe.
Chi tiết
It is beyond doubt that education is crucial for success.Rõ ràng và chắc chắn rằng giáo dục rất quan trọng cho thành công.
Đồng nghĩaIt is clear thatIt is obvious that
Cụm hay dùngIt is beyond doubt thatIt is clearly beyond doubt that
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự rõ ràng.
/aɪ ˈstrɔŋli kənˈtɛnd ðæt/
phr.
Tôi khẳng định mạnh mẽ rằng điều gì đó là đúng.
I strongly contend that environmental protection is essential.
Tôi khẳng định mạnh mẽ rằng bảo vệ môi trường là cần thiết.
Chi tiết
I strongly contend that everyone should have access to healthcare.Tôi khẳng định mạnh mẽ rằng mọi người nên được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩaI strongly argue thatI firmly contend that
Cụm hay dùngI strongly contend thatI strongly argue that
Dùng khi bạn muốn khẳng định một cách mạnh mẽ.
/ɪt ɪz ˌʌnˈkwɛs.tʃə.nə.bəl ðæt/
phr.
Không thể nghi ngờ rằng điều gì đó đúng.
It is unquestionable that hard work leads to success.
Không thể nghi ngờ rằng sự chăm chỉ dẫn đến thành công.
Chi tiết
It is unquestionable that technology shapes our future.Không thể nghi ngờ rằng công nghệ định hình tương lai của chúng ta.
Đồng nghĩaIt is undeniable thatIt is certain that
Cụm hay dùngbe unquestionablemake it unquestionablefind it unquestionable
Dùng để nhấn mạnh điều gì đó không thể nghi ngờ.
/aɪ kæn ˈkɒnfɪdəntli əˈsɜrt ðæt/
phr.
Tôi có thể khẳng định mạnh mẽ rằng điều gì đó đúng.
I can confidently assert that our product is the best in the market.
Tôi có thể khẳng định mạnh mẽ rằng sản phẩm của chúng tôi là tốt nhất trên thị trường.
Chi tiết
I can confidently assert that our research is accurate.Tôi có thể khẳng định mạnh mẽ rằng nghiên cứu của chúng tôi là chính xác.
Đồng nghĩaI can firmly say thatI can state that
Cụm hay dùngconfidently assertassert stronglyassert with confidence
Thể hiện sự tự tin khi khẳng định điều gì.
/aɪ æm ɪnˈtaɪərli ʃʊr ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó.
I am entirely sure that this is the right choice.
Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng đây là lựa chọn đúng đắn.
Chi tiết
I am entirely sure that we can achieve our goals.Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng chúng ta có thể đạt được mục tiêu của mình.
Đồng nghĩaI am completely sure thatI am absolutely certain that
Cụm hay dùngbe entirely suremake it entirely surefeel entirely sure
Dùng để thể hiện sự chắc chắn tuyệt đối.
/aɪ ˈfɜr.mli səˈpɔrt ði aɪˈdiə ðæt/
phr.
Tôi mạnh mẽ ủng hộ ý tưởng rằng điều gì đó nên xảy ra.
I firmly support the idea that everyone should have access to education.
Tôi mạnh mẽ ủng hộ ý tưởng rằng mọi người nên được tiếp cận giáo dục.
Chi tiết
I firmly support the idea that we need to protect the environment.Tôi mạnh mẽ ủng hộ ý tưởng rằng chúng ta cần bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩaI strongly support thatI firmly believe that
Cụm hay dùngfirmly supportsupport the ideaexpress support
Thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ cho một quan điểm.
/aɪ bɪˈliv ɪt ɪz ˈkruːʃəl ðæt/
phr.
Tôi nghĩ rằng điều gì đó rất quan trọng.
I believe it is crucial that we address climate change immediately.
Tôi nghĩ rằng điều quan trọng là chúng ta phải giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu ngay lập tức.
Chi tiết
I believe it is crucial that we invest in education.Tôi nghĩ rằng điều quan trọng là chúng ta phải đầu tư vào giáo dục.
Đồng nghĩaI think it is essential thatI consider it important that
Cụm hay dùngbelieve it is crucialmake it crucialsee it as crucial
Thể hiện sự quan trọng của một vấn đề.
phr.
Tôi có thể nói điều gì đó là đúng mà không nghi ngờ.
I can state with confidence that our team will win the match.
Tôi có thể nói với sự tự tin rằng đội của chúng tôi sẽ thắng trận đấu.
Chi tiết
I can state with confidence that this solution will work.Tôi có thể nói với sự tự tin rằng giải pháp này sẽ hiệu quả.
Đồng nghĩaI can assure you thatI can affirm that
Cụm hay dùngI can state with confidence thatI can confidently say thatI can assert with confidence that
Cách diễn đạt này thể hiện sự tự tin trong quan điểm.
phr.
Điều quan trọng là cần hiểu điều gì đó quan trọng.
It is important to note that not all opinions are valid.
Điều quan trọng là cần lưu ý rằng không phải tất cả ý kiến đều hợp lệ.
Chi tiết
It is important to note that this law affects everyone.Điều quan trọng là cần lưu ý rằng luật này ảnh hưởng đến mọi người.
Đồng nghĩaIt is crucial to understand thatIt is essential to recognize that
Cụm hay dùngIt is important to note thatIt is important to remember thatIt is important to emphasize that
Cách diễn đạt này nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin.
phr.
Tôi nghĩ hoặc tin rằng điều gì đó là đúng.
I am of the opinion that renewable energy is the future.
Tôi nghĩ rằng năng lượng tái tạo là tương lai.
Chi tiết
I am of the opinion that we need to protect the environment.Tôi nghĩ rằng chúng ta cần bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩaI believe thatI think that
Cụm hay dùngI am of the opinion thatI am firmly of the opinion thatI am strongly of the opinion that
Cách diễn đạt này thể hiện sự chắc chắn về quan điểm.
phr.
Nhiều người đồng ý rằng điều gì đó là đúng.
It is widely recognized that exercise improves mental health.
Nhiều người công nhận rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
Chi tiết
It is widely recognized that smoking is harmful.Nhiều người công nhận rằng hút thuốc có hại.
Đồng nghĩaIt is generally accepted thatIt is commonly agreed that
Cụm hay dùngIt is widely recognized thatIt is widely accepted thatIt is widely believed that
Cách diễn đạt này thể hiện sự đồng thuận rộng rãi.
phr.
Tôi không có nghi ngờ hay lo lắng về điều gì.
I have no reservations about supporting this initiative.
Tôi không có nghi ngờ gì khi ủng hộ sáng kiến này.
Chi tiết
I have no reservations about my decision to move abroad.Tôi không có nghi ngờ gì về quyết định chuyển ra nước ngoài của mình.
Đồng nghĩaI completely supportI fully endorse
Cụm hay dùngI have no reservations aboutI have no reservations in supportingI have no reservations regarding
Cách diễn đạt này thể hiện sự tự tin và quyết đoán.
/aɪ kæn əˈsɜrt ðæt/
phr.
Tôi có thể khẳng định một cách tự tin rằng điều gì đó là đúng.
I can assert that our findings are accurate.
Tôi có thể khẳng định rằng phát hiện của chúng tôi là chính xác.
Chi tiết
I can assert that this method is effective.Tôi có thể khẳng định rằng phương pháp này là hiệu quả.
Đồng nghĩaI can state thatI can confirm that
Cụm hay dùngassert a pointassert the truthassert a belief
Dùng cụm này khi bạn muốn khẳng định một cách mạnh mẽ.
/aɪ kæn kənˈfɜrm ðæt/
phr.
Tôi có thể xác nhận rằng điều gì đó là đúng dựa trên bằng chứng.
I can confirm that the meeting is scheduled for tomorrow.
Tôi có thể xác nhận rằng cuộc họp được lên lịch vào ngày mai.
Chi tiết
I can confirm that the results are accurate and reliable.Tôi có thể xác nhận rằng kết quả là chính xác và đáng tin cậy.
Đồng nghĩaI can verify thatI can attest that
Cụm hay dùngconfirm a factconfirm a beliefconfirm results
Cụm này thể hiện sự chắc chắn dựa trên bằng chứng.
/aɪ kæn ˌʌnɪˈkwɛvəkli steɪt ðæt/
phr.
Tôi có thể nói một cách rõ ràng và kiên quyết rằng điều gì đó là đúng.
I can unequivocally state that honesty is essential in relationships.
Tôi có thể nói một cách rõ ràng rằng sự trung thực là cần thiết trong các mối quan hệ.
Chi tiết
I can unequivocally state that this solution is the best option.Tôi có thể nói một cách rõ ràng rằng giải pháp này là lựa chọn tốt nhất.
Đồng nghĩaI can clearly state thatI can firmly assert that
Cụm hay dùngstate unequivocallyexpress unequivocal supportmake an unequivocal statement
Cụm này thể hiện sự rõ ràng và chắc chắn.
/aɪ kæn seɪ fɔr ˈsɜrtn ðæt/
phr.
Tôi chắc chắn về sự thật hoặc ý kiến này.
I can say for certain that climate change is a serious issue.
Tôi có thể nói chắc chắn rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng.
Chi tiết
I can say for certain that the project will succeed.Tôi có thể nói chắc chắn rằng dự án sẽ thành công.
Đồng nghĩaI am sure thatI can confirm that
Cụm hay dùngsay for certainknow for certain
Sử dụng cụm này khi bạn muốn thể hiện sự tự tin.
phr.
Tôi có thể tự tin bày tỏ niềm tin về điều gì đó.
I can say with assurance that education is vital for success.
Tôi có thể tự tin nói rằng giáo dục là rất quan trọng cho thành công.
Chi tiết
I can say with assurance that technology will continue to evolve.Tôi có thể tự tin nói rằng công nghệ sẽ tiếp tục phát triển.
Đồng nghĩaI can confidently say that
Cụm hay dùngsay with assuranceexpress assurancebelieve with assurance
Cụm từ này thể hiện sự tự tin trong quan điểm.
phr.
Rõ ràng là điều này rất hiển nhiên.
It is crystal clear that we need to take action now.
Rõ ràng là chúng ta cần hành động ngay bây giờ.
Chi tiết
It is crystal clear that teamwork improves results.Rõ ràng là làm việc nhóm cải thiện kết quả.
Đồng nghĩaIt is obvious thatIt is evident that
Cụm hay dùngcrystal clear evidencecrystal clear messagecrystal clear understanding
Dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng của một quan điểm.
/aɪ kəmˈpliːtli əˈɡri ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn đồng ý với một tuyên bố hoặc ý tưởng.
I completely agree that education is the key to success.
Tôi hoàn toàn đồng ý rằng giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công.
Chi tiết
I completely agree that we must take care of our planet.Tôi hoàn toàn đồng ý rằng chúng ta phải chăm sóc hành tinh của mình.
Đồng nghĩaI fully support thatI totally agree that
Cụm hay dùngcompletely agree withcompletely agree thatcompletely support
Thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ với một quan điểm.
/aɪ hæv noʊ daʊt ˈwʌtˌsoʊˈɛvər ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng điều gì đó là đúng.
I have no doubt whatsoever that we will succeed in this project.
Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng chúng ta sẽ thành công trong dự án này.
Chi tiết
I have no doubt whatsoever that education is essential for personal growth.Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng giáo dục là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩaI am certain thatI firmly believe that
Cụm hay dùnghave no doubtdoubt whatsoever
Cụm từ này thể hiện sự tự tin cao độ.
/ɪt ɪz ˈnɛs.ə.ser.i tu ˈrɛk.əɡ.naɪz ðæt/
phr.
Điều quan trọng là phải công nhận điều gì đó.
It is necessary to recognize that mental health is as important as physical health.
Điều quan trọng là phải công nhận rằng sức khỏe tâm thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.
Chi tiết
It is necessary to recognize that change is often difficult.Điều quan trọng là phải công nhận rằng thay đổi thường khó khăn.
Đồng nghĩaIt is important to acknowledge thatIt is essential to recognize that
Cụm hay dùngnecessary to recognizerecognize that
Cụm từ này thể hiện sự cần thiết.
/aɪ kæn ˈɡær.ən.tee ðæt/
phr.
Tôi đảm bảo rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là đúng.
I can guarantee that you will enjoy this movie.
Tôi đảm bảo rằng bạn sẽ thích bộ phim này.
Chi tiết
I can guarantee that this product is of high quality.Tôi đảm bảo rằng sản phẩm này có chất lượng cao.
Đồng nghĩaI assure you thatI promise that
Cụm hay dùngcan guarantee thatguarantee the fact that
Dùng khi bạn muốn đảm bảo điều gì đó.
/ɪt ɪz maɪ bɪˈlif ðæt/
phr.
Tôi nghĩ rằng điều gì đó là đúng dựa trên ý kiến của mình.
It is my belief that everyone should have access to education.
Tôi tin rằng mọi người nên có quyền tiếp cận giáo dục.
Chi tiết
It is my belief that kindness can change the world.Tôi tin rằng lòng tốt có thể thay đổi thế giới.
Đồng nghĩaI believe thatI think that
Cụm hay dùngbe my belief thatit is my strong belief that
Dùng để thể hiện quan điểm của bạn.
/aɪ bɪˈliv ɪt ɪz seɪf tu seɪ ðæt/
phr.
Tôi nghĩ rằng điều gì đó là hợp lý để nói.
I believe it is safe to say that the project will succeed.
Tôi nghĩ rằng điều gì đó là hợp lý để nói rằng dự án sẽ thành công.
Chi tiết
I believe it is safe to say that we have made progress.Tôi nghĩ rằng điều gì đó là hợp lý để nói rằng chúng ta đã tiến bộ.
Đồng nghĩaI think it is reasonable to say thatI believe it is true that
Cụm hay dùngbelieve it is safe to sayit is safe to say that
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự chắc chắn.
/ˈkæt.ə.ɡɔː.rɪ.kəl.i steɪt/
phr.
Tôi có thể khẳng định điều này với sự chắc chắn hoàn toàn.
I can categorically state that this policy will benefit everyone.
Tôi có thể khẳng định rằng chính sách này sẽ mang lại lợi ích cho mọi người.
Chi tiết
I can categorically state that we will meet the deadline.Tôi có thể khẳng định rằng chúng tôi sẽ hoàn thành đúng hạn.
Đồng nghĩaI can firmly stateI can strongly declare
Cụm hay dùngcategorically denycategorically reject
Cách diễn đạt này thể hiện sự chắc chắn cao.
/aɪ ˈstrɔŋ.li səˈpɔrt ði aɪˈdɪə ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn đồng ý với ý tưởng này.
I strongly support the idea that education should be free.
Tôi hoàn toàn đồng ý rằng giáo dục nên miễn phí.
Chi tiết
I strongly support the idea that everyone deserves equal rights.Tôi hoàn toàn đồng ý rằng mọi người đều xứng đáng có quyền bình đẳng.
Đồng nghĩaI firmly endorse the ideaI fully support the notion
Cụm hay dùngstrongly support policystrongly support initiative
Thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ.
/aɪ kæn seɪ wɪð ˈkɒn.fɪ.dəns ðæt/
phr.
Tôi khẳng định điều gì đó với sự tự tin mạnh mẽ.
I can say with confidence that our team will succeed in this project.
Tôi có thể khẳng định với sự tự tin rằng đội ngũ của chúng tôi sẽ thành công trong dự án này.
Chi tiết
I can say with confidence that this product is the best on the market.Tôi có thể khẳng định với sự tự tin rằng sản phẩm này là tốt nhất trên thị trường.
Đồng nghĩaI can assert confidentlyI can declare with assurance
Cụm hay dùngsay with confidencespeak with confidence
Thể hiện sự tự tin trong khẳng định.
/aɪ æm ˈfʊli kənˈvɪnst ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn chắc chắn về điều này.
I am fully convinced that technology improves our lives.
Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng công nghệ cải thiện cuộc sống của chúng ta.
Chi tiết
I am fully convinced that teamwork leads to better results.Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng làm việc nhóm mang lại kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩaI am certain thatI am sure that
Cụm hay dùngfully convinced offully convinced about
Thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ vào một quan điểm.
/aɪ ˈfɜrmli hoʊld ðə vju ðæt/
phr.
Tôi nghĩ chắc chắn rằng điều này đúng.
I firmly hold the view that education is a priority.
Tôi nghĩ chắc chắn rằng giáo dục là ưu tiên hàng đầu.
Chi tiết
I firmly hold the view that we must protect our planet.Tôi nghĩ chắc chắn rằng chúng ta phải bảo vệ hành tinh của mình.
Đồng nghĩaI strongly maintain thatI firmly believe that
Cụm hay dùngfirmly hold a belieffirmly hold an opinion
Thể hiện quan điểm cá nhân một cách mạnh mẽ.
phr.
Quan trọng là phải nhận ra rằng.
It is important to recognize that mental health is just as vital as physical health.
Quan trọng là phải nhận ra rằng sức khỏe tâm thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.
Chi tiết
It is important to recognize that diversity enriches our community.Quan trọng là phải nhận ra rằng sự đa dạng làm phong phú cộng đồng của chúng ta.
Đồng nghĩait is crucial to acknowledgeit is essential to understand
Cụm hay dùngimportant to recognizerecognize the significancerecognize the impact
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề.
phr.
Hợp lý để kết luận rằng.
It is reasonable to conclude that exercise benefits mental health.
Hợp lý để kết luận rằng tập thể dục có lợi cho sức khỏe tâm thần.
Chi tiết
It is reasonable to conclude that collaboration leads to innovation.Hợp lý để kết luận rằng hợp tác dẫn đến đổi mới.
Đồng nghĩait is logical to conclude thatit is sensible to say that
Cụm hay dùngreasonable to concludeconclude logicallyconclude sensibly
Chỉ ra rằng kết luận là hợp lý.
phr.
Rõ ràng dễ thấy rằng điều gì đó là đúng.
It is clear to see that education is essential for growth.
Rõ ràng dễ thấy rằng giáo dục là cần thiết cho sự phát triển.
Chi tiết
It is clear to see that teamwork leads to success.Rõ ràng dễ thấy rằng làm việc nhóm dẫn đến thành công.
Đồng nghĩaIt is obvious thatIt is apparent that
Cụm hay dùngclear evidenceclear understanding
Dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng trong một ý kiến.
phr.
Tôi không có nghi ngờ gì rằng điều gì đó là đúng.
I am sure that we will succeed in our project.
Tôi không có nghi ngờ gì rằng chúng tôi sẽ thành công trong dự án của mình.
Chi tiết
I am sure that he will arrive on time.Tôi không có nghi ngờ gì rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ.
Đồng nghĩaI am confident thatI believe that
Cụm hay dùngsure opinionsure belief
Cụm này đơn giản và dễ hiểu để thể hiện sự tin tưởng.
/aɪ ˈstrɔŋli əˈfɜrm ðæt/
phr.
tôi kiên quyết khẳng định rằng.
I strongly affirm that everyone deserves respect.
Tôi kiên quyết khẳng định rằng mọi người đều xứng đáng được tôn trọng.
Chi tiết
I strongly affirm that we must take action against climate change.Tôi kiên quyết khẳng định rằng chúng ta phải hành động chống lại biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaI firmly assert that
Cụm hay dùngI strongly affirm thatstrong affirmationaffirm strongly
Cụm này thể hiện sự kiên quyết trong ý kiến.
/ɪt ɪz ˈrizənəbl tə bɪˈliv ðæt/
phr.
Thật hợp lý khi nghĩ như vậy.
It is reasonable to believe that technology will continue to advance.
Thật hợp lý khi tin rằng công nghệ sẽ tiếp tục phát triển.
Chi tiết
It is reasonable to believe that exercise improves mental health.Thật hợp lý khi tin rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩaIt makes sense thatIt is logical to think that
Cụm hay dùngreasonable to believereasonable to assumereasonable to conclude
Dùng để chỉ sự hợp lý trong niềm tin.
/ɪt ɪz ˈkruːʃəl tə ˈrɛkəɡnaɪz ðæt/
phr.
Điều này rất quan trọng để hiểu điều gì đó.
It is crucial to recognize that climate change is urgent.
Điều này rất quan trọng để hiểu rằng biến đổi khí hậu là khẩn cấp.
Chi tiết
It is crucial to recognize that education shapes our future.Điều này rất quan trọng để hiểu rằng giáo dục định hình tương lai của chúng ta.
Đồng nghĩaIt is essential to realize thatIt is vital to understand that
Cụm hay dùngcrucial to recognizecrucial to understandcrucial point
Thể hiện điều gì đó rất quan trọng.
/aɪ kæn ˈklɪrli əˈsɜrt ðæt/
phr.
Tôi có thể khẳng định điều gì đó một cách rõ ràng.
I can clearly assert that our research findings are valid.
Tôi có thể khẳng định rõ ràng rằng các phát hiện nghiên cứu của chúng tôi là hợp lệ.
Chi tiết
I can clearly assert that teamwork leads to better results.Tôi có thể khẳng định rõ ràng rằng làm việc nhóm dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩaI can clearly state thatI can firmly assert that
Cụm hay dùngclearly assert thatassert clearlyassert confidently
Thể hiện sự rõ ràng trong khẳng định.
/aɪ bɪˈliv ɪt ɪz ɪˈsɛnʃəl ðæt/
phr.
Tôi nghĩ rằng điều gì đó rất quan trọng.
I believe it is essential that we address climate change now.
Tôi nghĩ rằng điều quan trọng là chúng ta phải giải quyết biến đổi khí hậu ngay bây giờ.
Chi tiết
I believe it is essential that students learn critical thinking skills.Tôi nghĩ rằng điều quan trọng là học sinh phải học kỹ năng tư duy phản biện.
Đồng nghĩaI think it is vital thatI consider it important that
Cụm hay dùngessential thatit is essential toessential for
Thể hiện sự cần thiết của một vấn đề.
/ɪt ɪz ˈkruːʃəl tə ˌʌndərˈstænd ðæt/
phr.
Điều này rất quan trọng để hiểu điều gì đó.
It is crucial to understand that mental health is as important as physical health.
Điều này rất quan trọng để hiểu rằng sức khỏe tâm thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.
Chi tiết
It is crucial to understand that every vote counts in an election.Điều này rất quan trọng để hiểu rằng mỗi lá phiếu đều có giá trị trong một cuộc bầu cử.
Đồng nghĩaIt is essential to grasp thatIt is vital to recognize that
Cụm hay dùngcrucial to understandcrucial pointcrucial issue
Thể hiện điều gì đó rất quan trọng để nhận thức.
/aɪ hæv noʊ ˌhɛzɪˈteɪʃən ɪn ˈsteɪtɪŋ ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn chắc chắn và sẵn sàng nói điều gì đó.
I have no hesitation in stating that this is the best solution.
Tôi không ngần ngại khi nói rằng đây là giải pháp tốt nhất.
Chi tiết
I have no hesitation in stating that he deserves the award.Tôi không ngần ngại khi nói rằng anh ấy xứng đáng nhận giải thưởng.
Đồng nghĩaI am certain in saying thatI confidently state that
Cụm hay dùngI have no hesitation in sayingI have no hesitation in asserting
Thể hiện sự tự tin trong việc trình bày quan điểm.
/aɪ ˈstrɔŋli ɪnˈdɔrs ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn ủng hộ và đồng ý với điều gì đó.
I strongly endorse that we should invest in renewable energy.
Tôi hoàn toàn ủng hộ việc chúng ta nên đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Chi tiết
I strongly endorse that education should be accessible to all.Tôi hoàn toàn ủng hộ việc giáo dục nên được tiếp cận với tất cả mọi người.
Đồng nghĩaI fully support thatI strongly agree that
Cụm hay dùngI strongly endorse the ideaI strongly endorse the proposal
Thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ.
/ɪt ɪz wɪˈðaʊt ˈkwɛsʧən ðæt/
phr.
Không có nghi ngờ hay không chắc chắn về điều gì đó.
It is without question that we need to act now.
Không có nghi ngờ gì nữa rằng chúng ta cần hành động ngay bây giờ.
Chi tiết
It is without question that he is a talented player.Không có nghi ngờ gì nữa rằng anh ấy là một cầu thủ tài năng.
Đồng nghĩait is indisputable thatit is certain that
Cụm hay dùngit is without question thatit is without question in
Thể hiện sự chắc chắn mạnh mẽ.
/aɪ əˈsɜrt ðæt/
phr.
Tôi mạnh mẽ tuyên bố hoặc khẳng định điều gì đó là đúng.
I assert that we need to prioritize education.
Tôi khẳng định rằng chúng ta cần ưu tiên giáo dục.
Chi tiết
I assert that this method is the best approach.Tôi khẳng định rằng phương pháp này là cách tiếp cận tốt nhất.
Đồng nghĩaI declare thatI state that
Cụm hay dùngI assert my positionI assert that
Sử dụng để khẳng định một điều gì đó mạnh mẽ.
/ɪt ɪz ɪˈsɛnʃəl tu ˈrɛkəɡnaɪz ðæt/
phr.
Điều quan trọng là phải nhận ra rằng.
It is essential to recognize that teamwork leads to better results.
Điều quan trọng là phải nhận ra rằng làm việc nhóm dẫn đến kết quả tốt hơn.
Chi tiết
It is essential to recognize that change is necessary.Điều quan trọng là phải nhận ra rằng sự thay đổi là cần thiết.
Đồng nghĩaIt is important to note thatIt is crucial to recognize that
Cụm hay dùngIt is essential to recognize thatessential for successessential for understanding
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.
/ɪt ɪz ɪmˈpɔrtənt tu ˈhaɪlaɪt ðæt/
phr.
Điều quan trọng là phải nhấn mạnh rằng.
It is important to highlight that education is a fundamental right.
Điều quan trọng là phải nhấn mạnh rằng giáo dục là quyền cơ bản.
Chi tiết
It is important to highlight that teamwork fosters creativity.Điều quan trọng là phải nhấn mạnh rằng làm việc nhóm thúc đẩy sự sáng tạo.
Đồng nghĩaIt is crucial to emphasize thatIt is necessary to point out that
Cụm hay dùngIt is important to highlight thathighlight the significancehighlight the benefits
Dùng để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
/aɪ hæv ə strɔŋ kənˈvɪkʃən ðæt/
phr.
Tôi tin chắc điều gì đó là đúng.
I have a strong conviction that education is vital for progress.
Tôi tin chắc rằng giáo dục là cực kỳ quan trọng cho sự tiến bộ.
Chi tiết
I have a strong conviction that everyone deserves equal rights.Tôi tin chắc rằng mọi người đều xứng đáng có quyền bình đẳng.
Đồng nghĩaI firmly believe thatI strongly feel that
Cụm hay dùngI have a strong conviction thatI hold a strong conviction that
Thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ vào điều gì đó.
/ɪt ɪz ˈrizənəbl tu əˈsum ðæt/
phr.
Thật hợp lý khi nghĩ rằng điều gì đó là đúng.
It is reasonable to assume that climate change affects us all.
Thật hợp lý khi nghĩ rằng biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến tất cả chúng ta.
Chi tiết
It is reasonable to assume that he will arrive on time.Thật hợp lý khi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ.
Đồng nghĩaIt is logical to think thatIt is fair to conclude that
Cụm hay dùngIt is reasonable to assume thatIt is reasonable to believe that
Dùng khi bạn đưa ra giả thuyết hợp lý.
/aɪ hæv fʊl feɪθ ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn tin tưởng rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng.
I have full faith that our efforts will pay off.
Tôi hoàn toàn tin tưởng rằng những nỗ lực của chúng ta sẽ được đền đáp.
Chi tiết
I have full faith that he will succeed in his endeavors.Tôi hoàn toàn tin tưởng rằng anh ấy sẽ thành công trong những nỗ lực của mình.
Đồng nghĩaI fully trust thatI completely believe that
Cụm hay dùngI have full faith thatI have complete faith that
Diễn tả sự tin tưởng tuyệt đối.
/aɪ kæn rɪˈlaɪəblɪ seɪ ðæt/
phr.
Tôi có thể được tin cậy để nói rằng điều gì đó là đúng.
I can reliably say that this book is worth reading.
Tôi có thể tin cậy nói rằng cuốn sách này đáng để đọc.
Chi tiết
I can reliably say that the results are accurate.Tôi có thể tin cậy nói rằng các kết quả là chính xác.
Đồng nghĩaI can confidently say thatI can truthfully say that
Cụm hay dùngI can reliably say thatI can accurately say that
Thể hiện sự tin cậy trong thông tin.
/aɪ ˈfɜrmli steɪt ðæt/
phr.
Tôi kiên quyết nói rằng điều gì đó là đúng.
I firmly state that we need to take action now.
Tôi kiên quyết nói rằng chúng ta cần hành động ngay bây giờ.
Chi tiết
I firmly state that education should be a priority.Tôi kiên quyết nói rằng giáo dục nên là ưu tiên hàng đầu.
Đồng nghĩaI strongly assert thatI firmly declare that
Cụm hay dùngI firmly state thatI firmly declare that
Thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ trong ý kiến.
phr.
Tôi tiếp tục tin hoặc khẳng định điều gì đó.
I maintain that we must take action against climate change.
Tôi khẳng định rằng chúng ta phải hành động chống lại biến đổi khí hậu.
Chi tiết
I maintain that art education is vital for creativity.Tôi khẳng định rằng giáo dục nghệ thuật là rất cần thiết cho sự sáng tạo.
Đồng nghĩaI assert thatI claim that
Cụm hay dùngmaintain thatmaintain a position that
Thể hiện sự kiên định trong quan điểm.
phr.
Tôi có thể nói một cách an toàn về điều gì đó.
I can safely say that this product is of high quality.
Tôi có thể nói một cách an toàn rằng sản phẩm này có chất lượng cao.
Chi tiết
I can safely say that our team is ready for the challenge.Tôi có thể nói một cách an toàn rằng đội của chúng tôi đã sẵn sàng cho thử thách.
Đồng nghĩaI can confidently say thatI can assert that
Cụm hay dùngcan safely say thatcan safely conclude that
Thể hiện sự tự tin khi phát biểu.
phr.
Tôi hoàn toàn đồng ý với điều gì đó.
I wholeheartedly support that everyone should have access to education.
Tôi hoàn toàn đồng ý rằng mọi người nên được tiếp cận giáo dục.
Chi tiết
I wholeheartedly support that we should protect our planet.Tôi hoàn toàn đồng ý rằng chúng ta nên bảo vệ hành tinh của mình.
Đồng nghĩaI fully support thatI strongly agree that
Cụm hay dùngwholeheartedly supportwholeheartedly agree that
Thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ với một quan điểm.
phr.
Tôi có thể nói điều này rất rõ ràng và chắc chắn.
I can state categorically that this law will benefit everyone.
Tôi có thể nói rõ ràng rằng luật này sẽ có lợi cho tất cả mọi người.
Chi tiết
I can state categorically that our findings are accurate.Tôi có thể nói rõ ràng rằng các phát hiện của chúng tôi là chính xác.
Đồng nghĩaI can assert thatI can declare that
Cụm hay dùngstate clearlydeclare firmly
Sử dụng để nhấn mạnh sự chắc chắn.
phr.
Tôi hoàn toàn không nghi ngờ rằng.
I have no doubts that she will succeed.
Tôi hoàn toàn không nghi ngờ rằng cô ấy sẽ thành công.
Chi tiết
I have no doubts that this is the right decision.Tôi hoàn toàn không nghi ngờ rằng đây là quyết định đúng đắn.
Đồng nghĩaI am certain thatI have confidence that
Cụm hay dùngI have no doubts thatdoubtless about
Phù hợp để thể hiện sự tự tin trong quan điểm.
phr.
Điều đó hoàn toàn rõ ràng.
There's no question that climate change is a serious issue.
Không có nghi ngờ gì rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng.
Chi tiết
There's no question that education is essential for success.Không có nghi ngờ gì rằng giáo dục là cần thiết cho thành công.
Đồng nghĩait's obvious thatit's clear that
Cụm hay dùngthere's no question aboutthere's no question in my mind
Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự chắc chắn.
/aɪ ˈstrɔŋli ˈɑrɡju ðæt/
phr.
Tôi đưa ra một ý kiến mạnh mẽ về điều gì đó.
I strongly argue that we need to change our approach.
Tôi đưa ra ý kiến mạnh mẽ rằng chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận.
Chi tiết
I strongly argue that more funding is necessary.Tôi đưa ra ý kiến mạnh mẽ rằng cần thêm ngân sách.
Đồng nghĩaI firmly contend thatI assert that
Cụm hay dùngI strongly argue that this is necessaryI strongly argue that action is needed
Thể hiện sự quyết đoán trong lập luận.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...