Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

14. Beauty

35 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  35 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
phr
Một đống việc lặt vặt
I usually have a bunch of errands to run on weekends, like grocery shopping and laundry.
Cuối tuần, tôi thường có một đống việc lặt vặt như đi chợ và giặt đồ.
Chi tiết
I have a bunch of errands to run today.Hôm nay tôi có một đống việc lặt vặt phải làm.
Đồng nghĩachorestasks
Cụm hay dùngrun errandsdo errands
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
phr
Phụ kiện thời trang
I think a good watch is the best fashion accessory anyone can wear to enhance their outfit.
Tôi nghĩ rằng một chiếc đồng hồ đẹp là phụ kiện thời trang tốt nhất mà ai cũng có thể đeo để nâng cao trang phục.
Chi tiết
A scarf is a popular fashion accessory.Một chiếc khăn là phụ kiện thời trang phổ biến.
Đồng nghĩaadornmentaccessory
Cụm hay dùngfashion accessory trendsstylish fashion accessory
Thường dùng trong lĩnh vực thời trang.
phr
Điều thú vị trong chuyến đi du lịch
Trying local street food is definitely a holiday treat that I look forward to during my travels.
Thử món ăn đường phố địa phương chắc chắn là điều thú vị trong chuyến đi du lịch mà tôi mong chờ.
Chi tiết
Trying local food is a holiday treat for many travelers.Thử món ăn địa phương là điều thú vị trong chuyến đi của nhiều du khách.
Đồng nghĩadelightpleasure
Cụm hay dùngholiday treat for kidsholiday treat for adults
Thể hiện sự vui vẻ trong chuyến đi.
phr
Kiêu ngạo, hão huyền
Some people can be quite vain, always obsessed with their looks and social media presence.
Một số người có thể rất kiêu ngạo, luôn ám ảnh với vẻ bề ngoài và sự hiện diện trên mạng xã hội.
Chi tiết
He is such a vain person, always looking in the mirror.Anh ấy là một người kiêu ngạo, luôn nhìn vào gương.
Đồng nghĩaconceitedarrogant
Cụm hay dùngvain attemptvain person
Dùng để chỉ người có tính kiêu ngạo.
phr
Tuyệt đẹp về mặt thẩm mỹ
The new art gallery in town is aesthetically stunning, attracting many visitors every weekend.
Bảo tàng nghệ thuật mới trong thành phố tuyệt đẹp về mặt thẩm mỹ, thu hút nhiều du khách mỗi cuối tuần.
Chi tiết
The painting is aesthetically stunning and captures the viewer's attention.Bức tranh thật tuyệt đẹp về mặt thẩm mỹ và thu hút sự chú ý của người xem.
Đồng nghĩavisually appealinggorgeous
Cụm hay dùngaesthetically pleasingaesthetically beautiful
Dùng để miêu tả vẻ đẹp.
phr
Ở mức độ chưa từng thấy
Technology is advancing at unprecedented rates, changing how we live and work every day.
Công nghệ đang phát triển ở mức độ chưa từng thấy, thay đổi cách chúng ta sống và làm việc mỗi ngày.
Chi tiết
The prices are rising at unprecedented rates.Giá cả đang tăng ở mức độ chưa từng thấy.
Đồng nghĩaunmatchedextraordinary
Cụm hay dùngunprecedented growthunprecedented challenges
Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.
v.phr
Thích thú làm gì đó
I'm really in to hiking lately; it’s a great way to enjoy nature and stay fit.
Gần đây, tôi rất thích đi bộ đường dài; đó là một cách tuyệt vời để tận hưởng thiên nhiên và giữ sức khỏe.
Chi tiết
She is really into painting these days.Cô ấy rất thích vẽ trong thời gian này.
Đồng nghĩaenjoylike
Cụm hay dùngbe into musicbe into sports
Thường dùng trong ngữ cảnh sở thích.
phr
Làm rực sáng
A smile from a stranger can really brightens up your day, don’t you think?
Một nụ cười từ người lạ thực sự làm rực sáng ngày của bạn, bạn không nghĩ vậy sao?
Chi tiết
The flowers brightens up the room.Những bông hoa làm rực sáng căn phòng.
Đồng nghĩailluminatecheer up
Cụm hay dùngbrightens up the daybrightens up the atmosphere
Dùng để chỉ sự cải thiện không khí.
phr
Nhìn, quan sát
I love to check out new cafes in my area to find the best coffee.
Tôi thích nhìn các quán cà phê mới trong khu vực của mình để tìm ra cà phê ngon nhất.
Chi tiết
You should check out the new restaurant in town.Bạn nên nhìn vào nhà hàng mới trong thành phố.
Đồng nghĩaobserveinspect
Cụm hay dùngcheck out a bookcheck out a website
Thường dùng khi khám phá điều gì mới.
/ˈklæsɪkl/
adj
cổ điển
Classical music has timeless appeal.
Nhạc cổ điển có sức hấp dẫn vượt thời gian.
Chi tiết
Classical music is often played in concert halls.Nhạc cổ điển thường được chơi trong các hội trường hòa nhạc.
Đồng nghĩatraditionaltimeless
Cụm hay dùngclassical literatureclassical music
Liên quan đến nghệ thuật và văn hóa.
v.phr
Phụ thuộc
When it comes to choosing a career, it often comes down to what you love doing the most.
Khi nói đến việc chọn nghề nghiệp, thường phụ thuộc vào điều bạn yêu thích nhất.
Chi tiết
The success of the project will come down to teamwork.Thành công của dự án sẽ phụ thuộc vào sự làm việc nhóm.
Đồng nghĩadependrely
Cụm hay dùngcome down to a choicecome down to money
Thể hiện sự phụ thuộc vào yếu tố nào đó.
v.phr
Tương tác với, tiếp xúc với
It's important to come into contact with different cultures to broaden your perspective on life.
Điều quan trọng là tương tác với các nền văn hóa khác nhau để mở rộng quan điểm của bạn về cuộc sống.
Chi tiết
I came into contact with many interesting people at the conference.Tôi đã tương tác với nhiều người thú vị tại hội nghị.
Đồng nghĩainteractengage
Cụm hay dùngcome into contact with otherscome into direct contact
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp.
phr
Gương cầm tay
I always carry a compact mirror in my bag to check my makeup on the go.
Tôi luôn mang theo một gương cầm tay trong túi để kiểm tra trang điểm của mình khi di chuyển.
Chi tiết
She always carries a compact mirror in her purse.Cô ấy luôn mang theo một chiếc gương cầm tay trong túi xách.
Đồng nghĩahand mirrortravel mirror
Cụm hay dùngcompact makeup mirrorfolding compact mirror
Thường dùng cho trang điểm.
/flea market/
phr
Chợ trời
On weekends, I love visiting the flea market to find unique vintage items.
Vào cuối tuần, tôi thích đến chợ trời để tìm những món đồ cổ độc đáo.
Chi tiết
I found a vintage dress at the flea market.Tôi tìm thấy một chiếc váy cổ điển ở chợ trời.
Đồng nghĩaswap meetthrift market
Cụm hay dùngvisit a flea marketflea market finds
Thường có nhiều món đồ độc đáo.
/ˈflɔːrə ænd ˈfɔːnə/
n
hệ thực vật và động vật
Vietnam has rich flora and fauna.
Việt Nam có hệ thực vật và động vật phong phú.
Chi tiết
The flora and fauna of the rainforest are diverse.Hệ thực vật và động vật của rừng nhiệt đới rất đa dạng.
Đồng nghĩaecosystembiodiversity
Cụm hay dùngstudy flora and faunaprotect flora and fauna
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh thái.
/hændi/
n
Thuận tiện
I find my smartphone really handy for navigating around the city.
Tôi thấy chiếc smartphone của mình rất thuận tiện để điều hướng quanh thành phố.
Chi tiết
This tool is very handy for small repairs.Công cụ này rất thuận tiện cho những sửa chữa nhỏ.
Đồng nghĩausefulconvenient
Cụm hay dùnghandy toolhandy guide
Thường dùng để chỉ đồ vật hoặc công cụ.
v.phr
Có được sự đánh giá cao
I believe that art education helps students have an intrinsic appreciation for creativity.
Tôi tin rằng giáo dục nghệ thuật giúp học sinh có được sự đánh giá cao về sự sáng tạo.
Chi tiết
She has an intrinsic appreciation for art.Cô ấy có được sự đánh giá cao về nghệ thuật.
Đồng nghĩainnate respectnatural admiration
Cụm hay dùnghave an intrinsic appreciationintrinsic appreciation of beauty
Thể hiện sự đánh giá tự nhiên.
v.phr
Bọng mắt
I often have bags under my eyes when I don't get enough sleep at night.
Tôi thường có bọng mắt khi không ngủ đủ giấc vào ban đêm.
Chi tiết
I have bags under my eyes after a long night.Tôi có bọng mắt sau một đêm dài.
Đồng nghĩadark circlespuffy eyes
Cụm hay dùnghave bags under eyesreduce bags under eyes
Thường liên quan đến sự mệt mỏi.
phr
Đi đến
After work, I usually head out to the gym for a quick workout.
Sau giờ làm, tôi thường đi đến phòng tập gym để tập luyện nhanh.
Chi tiết
Let's head out to the beach this weekend.Hãy đi đến bãi biển vào cuối tuần này.
Đồng nghĩago toset off for
Cụm hay dùnghead out earlyhead out together
Thường dùng khi lên kế hoạch đi đâu đó.
n
Hàng nhái
I prefer to buy original brands instead of knock-offs to ensure quality.
Tôi thích mua các thương hiệu chính hãng hơn là hàng nhái để đảm bảo chất lượng.
Chi tiết
Many knock-offs are sold at lower prices.Nhiều hàng nhái được bán với giá thấp hơn.
Đồng nghĩaimitationreplica
Cụm hay dùngdesigner knock-offsfashion knock-offs
Hàng nhái thường bị coi là bất hợp pháp.
v.phr
Gây ấn tượng tốt
Dressing well can really help you make a good impression during job interviews.
Ăn mặc đẹp có thể giúp bạn gây ấn tượng tốt trong các buổi phỏng vấn xin việc.
Chi tiết
He always tries to make a good impression at interviews.Anh ấy luôn cố gắng gây ấn tượng tốt trong các buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩaimpressaffect
Cụm hay dùngmake a lasting impressionmake a strong impression
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp.
phr
Thỉnh thoảng
I enjoy going out to eat at nice restaurants once in a while as a treat for myself.
Thỉnh thoảng, tôi thích đi ăn ở những nhà hàng sang trọng như một phần thưởng cho bản thân.
Chi tiết
I go hiking once in a while.Thỉnh thoảng tôi đi leo núi.
Đồng nghĩaoccasionallyperiodically
Cụm hay dùngonce in a whilehappen once in a while
Dùng để chỉ tần suất thấp.
phr
Thành công làm được việc gì đó
I was surprised that I could pull off such a difficult dance routine at the party.
Tôi đã ngạc nhiên khi mình có thể thành công làm được một điệu nhảy khó như vậy tại bữa tiệc.
Chi tiết
She managed to pull off the surprise party.Cô ấy đã thành công tổ chức bữa tiệc bất ngờ.
Đồng nghĩaachievesucceed
Cụm hay dùngpull off a stuntpull off a victory
Dùng khi nói về thành công bất ngờ.
/ˈsiːnɪk/
adj
có cảnh đẹp
Sapa offers scenic mountain views.
Sapa mang lại cảnh núi non đẹp.
Chi tiết
The scenic route offers breathtaking views of the mountains.Con đường có cảnh đẹp mang lại những cảnh quan tuyệt đẹp của núi.
Đồng nghĩapicturesquebeautiful
Cụm hay dùngscenic beautyscenic landscape
Thường dùng để mô tả phong cảnh.
phr
Từ trên xuống dưới bề mặt của cái gì
I usually set my bag down on top of the table when I arrive at a café.
Tôi thường đặt túi của mình lên trên bàn khi đến một quán cà phê.
Chi tiết
Please set down the book on the table.Xin hãy đặt quyển sách xuống bàn.
Đồng nghĩaput downlay down
Cụm hay dùngset down gentlyset down carefully
Dùng khi nói về hành động đặt đồ vật.
phr
Trả rất nhiều tiền
I had to shell out quite a bit of money for my new laptop, but it’s worth it.
Tôi đã phải trả rất nhiều tiền cho chiếc laptop mới, nhưng nó rất đáng giá.
Chi tiết
I had to shell out for a new laptop.Tôi phải trả rất nhiều tiền cho một chiếc laptop mới.
Đồng nghĩaspendpay out
Cụm hay dùngshell out cashshell out for repairs
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu tiền.
phr
Người bán hang rong
Street vendors in my city offer a variety of delicious foods that I love to try.
Những người bán hàng rong ở thành phố tôi cung cấp nhiều món ăn ngon mà tôi thích thử.
Chi tiết
Street vendors offer a variety of foods and souvenirs.Người bán hàng rong cung cấp nhiều loại thực phẩm và quà lưu niệm.
Đồng nghĩastreet sellerspeddlers
Cụm hay dùnglocal street vendorsstreet food vendors
Thường thấy ở các thành phố lớn.
phr
Sự suy thoái môi trường một cách hệ
The systematic degradation of the environment is a serious issue we need to address immediately.
Sự suy thoái môi trường một cách hệ thống là một vấn đề nghiêm trọng mà chúng ta cần giải quyết ngay lập tức.
Chi tiết
The systematic degradation of the ecosystem is alarming.Sự suy thoái hệ thống của hệ sinh thái thật đáng lo ngại.
Đồng nghĩamethodical declinestructured deterioration
Cụm hay dùngsystematic approachsystematic review
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo môi trường.
/ɪnˈvaɪrənmənt/
n
môi trường
Protecting the environment requires collective action.
Bảo vệ môi trường đòi hỏi hành động tập thể.
Chi tiết
We must protect the environment.Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩasurroundingshabitat
Cụm hay dùngprotect the environmentnatural environment
Họ từenvironmental (adj)environmentally (adv)
Môi trường xung quanh
v.phr
Nhìn kĩ vào cái gì
Before making a decision, I always take a thorough look at all the options available.
Trước khi đưa ra quyết định, tôi luôn nhìn kĩ vào tất cả các lựa chọn có sẵn.
Chi tiết
You should take a thorough look at the report before submitting it.Bạn nên nhìn kĩ vào báo cáo trước khi nộp.
Đồng nghĩaexamineinspect
Cụm hay dùngtake a close looktake a careful look
Thường dùng khi cần kiểm tra kỹ lưỡng.
/θraiv/
adj
Sinh sôi nảy nở
I believe that small businesses can thrive if they adapt to changing market conditions.
Tôi tin rằng các doanh nghiệp nhỏ có thể sinh sôi nảy nở nếu họ thích nghi với điều kiện thị trường thay đổi.
Chi tiết
The plants thrive in warm weather.Cây cối sinh sôi nảy nở trong thời tiết ấm áp.
Đồng nghĩaflourishprosper
Cụm hay dùngthrive in conditionsthrive on challenges
Thường dùng khi nói về sự phát triển.
phr
Sửa sang lại nếu cần thiết
I usually touch myself up if need be before going out for an important event.
Tôi thường sửa sang lại nếu cần thiết trước khi ra ngoài cho một sự kiện quan trọng.
Chi tiết
I might touch myself up if we go out tonight.Tôi có thể sửa sang lại nếu chúng ta ra ngoài tối nay.
Đồng nghĩafreshen upgroom
Cụm hay dùngtouch myself up before a datetouch myself up for an event
Thường dùng khi chuẩn bị cho sự kiện.
/traɪ ɒn/
phr
Thử (đồ, quần áo)
I like to try on different outfits before deciding what to wear for the party.
Tôi thích thử những bộ trang phục khác nhau trước khi quyết định sẽ mặc gì cho bữa tiệc.
Chi tiết
Can I try on this jacket?Tôi có thể thử áo khoác này không?
Đồng nghĩatestsample
Cụm hay dùngtry on clothestry on shoestry on a hat
Họ từtry (v)trial (n)
Mặc thử quần áo trước khi mua.
phr
Vẫn giữ phong độ
I feel like my performance at work is up to par, but I always strive to improve.
Tôi cảm thấy rằng hiệu suất của mình tại nơi làm việc vẫn giữ phong độ, nhưng tôi luôn cố gắng để cải thiện.
Chi tiết
Her performance was up to par with the best in the competition.Phần trình diễn của cô ấy vẫn giữ phong độ với những người giỏi nhất trong cuộc thi.
Đồng nghĩasatisfactoryacceptable
Cụm hay dùngup to par performancenot up to par
Dùng để đánh giá chất lượng.
n
Nếp nhăn
As we age, wrinkles become more noticeable, but they also tell our life stories.
Khi chúng ta già đi, nếp nhăn trở nên rõ ràng hơn, nhưng chúng cũng kể về câu chuyện cuộc đời của chúng ta.
Chi tiết
She has wrinkles around her eyes.Cô ấy có nếp nhăn quanh mắt.
Đồng nghĩalinescreases
Cụm hay dùngfine wrinkleswrinkle cream
Nếp nhăn thường xuất hiện khi tuổi tác tăng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...