| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
Một đống việc lặt vặt
I usually have a bunch of errands to run on weekends, like grocery shopping and laundry.
Cuối tuần, tôi thường có một đống việc lặt vặt như đi chợ và giặt đồ.
|
— | |
| phr |
Phụ kiện thời trang
I think a good watch is the best fashion accessory anyone can wear to enhance their outfit.
Tôi nghĩ rằng một chiếc đồng hồ đẹp là phụ kiện thời trang tốt nhất mà ai cũng có thể đeo để nâng cao trang phục.
|
— | |
| phr |
Điều thú vị trong chuyến đi du lịch
Trying local street food is definitely a holiday treat that I look forward to during my travels.
Thử món ăn đường phố địa phương chắc chắn là điều thú vị trong chuyến đi du lịch mà tôi mong chờ.
|
— | |
| phr |
Kiêu ngạo, hão huyền
Some people can be quite vain, always obsessed with their looks and social media presence.
Một số người có thể rất kiêu ngạo, luôn ám ảnh với vẻ bề ngoài và sự hiện diện trên mạng xã hội.
|
— | |
| phr |
Tuyệt đẹp về mặt thẩm mỹ
The new art gallery in town is aesthetically stunning, attracting many visitors every weekend.
Bảo tàng nghệ thuật mới trong thành phố tuyệt đẹp về mặt thẩm mỹ, thu hút nhiều du khách mỗi cuối tuần.
|
— | |
| phr |
Ở mức độ chưa từng thấy
Technology is advancing at unprecedented rates, changing how we live and work every day.
Công nghệ đang phát triển ở mức độ chưa từng thấy, thay đổi cách chúng ta sống và làm việc mỗi ngày.
|
— | |
| v.phr |
Thích thú làm gì đó
I'm really in to hiking lately; it’s a great way to enjoy nature and stay fit.
Gần đây, tôi rất thích đi bộ đường dài; đó là một cách tuyệt vời để tận hưởng thiên nhiên và giữ sức khỏe.
|
— | |
| phr |
Làm rực sáng
A smile from a stranger can really brightens up your day, don’t you think?
Một nụ cười từ người lạ thực sự làm rực sáng ngày của bạn, bạn không nghĩ vậy sao?
|
— | |
| phr |
Nhìn, quan sát
I love to check out new cafes in my area to find the best coffee.
Tôi thích nhìn các quán cà phê mới trong khu vực của mình để tìm ra cà phê ngon nhất.
|
— | |
| adj |
(thuộc) cổ điển
Classical literature often explores timeless themes that remain relevant in modern society.
Văn học cổ điển thường khám phá những chủ đề vượt thời gian vẫn còn phù hợp trong xã hội hiện đại.
|
— | |
| v.phr |
Phụ thuộc
When it comes to choosing a career, it often comes down to what you love doing the most.
Khi nói đến việc chọn nghề nghiệp, thường phụ thuộc vào điều bạn yêu thích nhất.
|
— | |
| v.phr |
Tương tác với, tiếp xúc với
It's important to come into contact with different cultures to broaden your perspective on life.
Điều quan trọng là tương tác với các nền văn hóa khác nhau để mở rộng quan điểm của bạn về cuộc sống.
|
— | |
| phr |
Gương cầm tay
I always carry a compact mirror in my bag to check my makeup on the go.
Tôi luôn mang theo một gương cầm tay trong túi để kiểm tra trang điểm của mình khi di chuyển.
|
— | |
| phr |
Chợ trời
On weekends, I love visiting the flea market to find unique vintage items.
Vào cuối tuần, tôi thích đến chợ trời để tìm những món đồ cổ độc đáo.
|
— | |
| phr |
Động thực vật
Protecting the flora and fauna is essential for maintaining our planet's biodiversity.
Bảo vệ động thực vật là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học của hành tinh.
|
— | |
| n |
Thuận tiện
I find my smartphone really handy for navigating around the city.
Tôi thấy chiếc smartphone của mình rất thuận tiện để điều hướng quanh thành phố.
|
— | |
| v.phr |
Có được sự đánh giá cao
I believe that art education helps students have an intrinsic appreciation for creativity.
Tôi tin rằng giáo dục nghệ thuật giúp học sinh có được sự đánh giá cao về sự sáng tạo.
|
— | |
| v.phr |
Bọng mắt
I often have bags under my eyes when I don't get enough sleep at night.
Tôi thường có bọng mắt khi không ngủ đủ giấc vào ban đêm.
|
— | |
| phr |
Đi đến
After work, I usually head out to the gym for a quick workout.
Sau giờ làm, tôi thường đi đến phòng tập gym để tập luyện nhanh.
|
— | |
| n |
Hàng nhái
I prefer to buy original brands instead of knock-offs to ensure quality.
Tôi thích mua các thương hiệu chính hãng hơn là hàng nhái để đảm bảo chất lượng.
|
— | |
| v.phr |
Gây ấn tượng tốt
Dressing well can really help you make a good impression during job interviews.
Ăn mặc đẹp có thể giúp bạn gây ấn tượng tốt trong các buổi phỏng vấn xin việc.
|
— | |
| phr |
Thỉnh thoảng
I enjoy going out to eat at nice restaurants once in a while as a treat for myself.
Thỉnh thoảng, tôi thích đi ăn ở những nhà hàng sang trọng như một phần thưởng cho bản thân.
|
— | |
| phr |
Thành công làm được việc gì đó
I was surprised that I could pull off such a difficult dance routine at the party.
Tôi đã ngạc nhiên khi mình có thể thành công làm được một điệu nhảy khó như vậy tại bữa tiệc.
|
— | |
| adj |
Có cảnh quan đẹp
I love visiting scenic places because they make me feel relaxed and inspired.
Tôi thích đến những nơi có cảnh quan đẹp vì chúng khiến tôi cảm thấy thư giãn và có cảm hứng.
|
— | |
| phr |
Từ trên xuống dưới bề mặt của cái gì
I usually set my bag down on top of the table when I arrive at a café.
Tôi thường đặt túi của mình lên trên bàn khi đến một quán cà phê.
|
— | |
| phr |
Trả rất nhiều tiền
I had to shell out quite a bit of money for my new laptop, but it’s worth it.
Tôi đã phải trả rất nhiều tiền cho chiếc laptop mới, nhưng nó rất đáng giá.
|
— | |
| phr |
Người bán hang rong
Street vendors in my city offer a variety of delicious foods that I love to try.
Những người bán hàng rong ở thành phố tôi cung cấp nhiều món ăn ngon mà tôi thích thử.
|
— | |
| phr |
Sự suy thoái môi trường một cách hệ
The systematic degradation of the environment is a serious issue we need to address immediately.
Sự suy thoái môi trường một cách hệ thống là một vấn đề nghiêm trọng mà chúng ta cần giải quyết ngay lập tức.
|
— | |
|
//ɪnˈvaɪrənmənt//
|
danh từ |
môi trường
We must protect the environment.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
|
— |
| v.phr |
Nhìn kĩ vào cái gì
Before making a decision, I always take a thorough look at all the options available.
Trước khi đưa ra quyết định, tôi luôn nhìn kĩ vào tất cả các lựa chọn có sẵn.
|
— | |
| adj |
Sinh sôi nảy nở
I believe that small businesses can thrive if they adapt to changing market conditions.
Tôi tin rằng các doanh nghiệp nhỏ có thể sinh sôi nảy nở nếu họ thích nghi với điều kiện thị trường thay đổi.
|
— | |
| phr |
Sửa sang lại nếu cần thiết
I usually touch myself up if need be before going out for an important event.
Tôi thường sửa sang lại nếu cần thiết trước khi ra ngoài cho một sự kiện quan trọng.
|
— | |
| phr |
Thử (đồ, quần áo)
I like to try on different outfits before deciding what to wear for the party.
Tôi thích thử những bộ trang phục khác nhau trước khi quyết định sẽ mặc gì cho bữa tiệc.
|
— | |
| phr |
Vẫn giữ phong độ
I feel like my performance at work is up to par, but I always strive to improve.
Tôi cảm thấy rằng hiệu suất của mình tại nơi làm việc vẫn giữ phong độ, nhưng tôi luôn cố gắng để cải thiện.
|
— | |
| n |
Nếp nhăn
As we age, wrinkles become more noticeable, but they also tell our life stories.
Khi chúng ta già đi, nếp nhăn trở nên rõ ràng hơn, nhưng chúng cũng kể về câu chuyện cuộc đời của chúng ta.
|
— | |
| phr |
if it’s really sunny and I’ve got
|
— | |
| phr |
or I’m at the beach on holiday. I’m not
I usually have a bunch of errands to run outside on weekends, like grocery shopping and visiting friends.
Tôi thường có nhiều việc phải làm bên ngoài vào cuối tuần, như mua sắm và thăm bạn bè.
|
— | |
| phr |
from time to time.
|
— | |
| phr |
own?
|
— | |
| phr |
are rectangular-rimmed with dark
|
— | |
| phr |
from the sun. I think I can pull them off
|
— | |
| phr |
out in the mirror, I’m impressed at least,
|
— | |
| phr |
things now than in the past?
|
— | |
| phr |
there’re definitely more now that are
|
— | |
| phr |
buildings and artworks that are
|
— | |
| phr |
to natural beauty, there’s less of it now
|
— | |
| phr |
in the systematic degradation of the
Because of how we’ve been engaged in social media, people often forget to enjoy real-life interactions.
Bởi vì cách chúng ta đã tham gia vào mạng xã hội, mọi người thường quên tận hưởng những tương tác thực tế.
|
— | |
| phr |
even. For example, forests are cut down
|
— | |
| phr |
dumping plastic garbage into the ocean,
|
— | |
| phr |
are there in your country?
|
— | |
| phr |
I’ll stick to two. First, there’s Phong
|
— | |
| phr |
world. It’s filled with unique rock
|
— | |
| phr |
ecosystem: bats, birds, lizards, etc.
|
— | |
| phr |
the scenic bay full of islands and
|
— | |
| phr |
by hand and set down on top of the
|
— | |
| phr |
that the water there is clear and blue,
I shouldn’t forget to mention that the water there is clear and blue, perfect for swimming.
Tôi không nên quên đề cập rằng nước ở đó trong xanh và đẹp, rất thích hợp để bơi lội.
|
— | |
| phr |
I don’t know if it’s getting at all polluted
Though I haven’t been in a while, I don’t know if it’s getting at all polluted now.
Mặc dù tôi chưa đến đó một thời gian, tôi không biết liệu nó có bị ô nhiễm không.
|
— |
Đang tải...