Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

03. Environment

38 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  36 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
v.phr
Làm trầm trọng thêm tác động của biến đổi khí hậu
Deforestation and industrial pollution can exacerbate the effects of climate change, leading to more severe environmental consequences.
Nạn phá rừng và ô nhiễm công nghiệp có thể làm trầm trọng thêm tác động của biến đổi khí hậu, dẫn đến những hậu quả môi trường nghiêm trọng hơn.
Chi tiết
Pollution can exacerbate the effects of climate change.Ô nhiễm có thể làm trầm trọng thêm tác động của biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaintensifyaggravate
Cụm hay dùngexacerbate the situationexacerbate problems
Thường dùng trong bối cảnh môi trường.
v.phr
Đe doạ
Emerging technologies can pose a threat to traditional job markets, necessitating a reevaluation of workforce training programs.
Các công nghệ mới nổi có thể đe doạ đến thị trường việc làm truyền thống, đòi hỏi phải đánh giá lại các chương trình đào tạo lực lượng lao động.
Chi tiết
Pollution can pose a threat to wildlife.Ô nhiễm có thể đe doạ động vật hoang dã.
Đồng nghĩaendangerjeopardize
Cụm hay dùngpose a significant threatpose health risks
Dùng để chỉ nguy cơ trong nhiều lĩnh vực.
n.phr
Sự ô nhiễm kim loại nặng
Heavy-metal pollution poses significant risks to both human health and aquatic ecosystems, necessitating immediate regulatory action.
Ô nhiễm kim loại nặng gây ra những rủi ro đáng kể cho sức khỏe con người và hệ sinh thái dưới nước, đòi hỏi hành động điều chỉnh ngay lập tức.
Chi tiết
Heavy-metal pollution can harm aquatic life.Sự ô nhiễm kim loại nặng có thể gây hại cho đời sống thủy sinh.
Đồng nghĩametal contaminationtoxic pollution
Cụm hay dùngheavy-metal contaminationreduce heavy-metal pollution
Rất nguy hiểm cho sức khoẻ con người.
/ˌɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/
n
sự nóng lên toàn cầu
Global warming threatens coastal cities.
Sự nóng lên toàn cầu đe dọa các thành phố ven biển.
Chi tiết
Global warming is a serious issue for our planet.Sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề nghiêm trọng cho hành tinh của chúng ta.
Đồng nghĩaclimate changeglobal heating
Cụm hay dùngaddress global warmingeffects of global warming
Dùng để chỉ sự nóng lên của trái đất.
/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/
n
biến đổi khí hậu
Climate change is the defining issue of our time.
Biến đổi khí hậu là vấn đề định nghĩa thời đại chúng ta.
Chi tiết
Climate change affects ecosystems and human life.Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến hệ sinh thái và cuộc sống con người.
Đồng nghĩaglobal warmingclimate crisis
Cụm hay dùngcombat climate changeeffects of climate change
Dùng để chỉ sự thay đổi khí hậu lâu dài.
n.phr
Sự bổ sung nước ngầm
The replenishment of groundwater is essential for sustaining agricultural productivity and ensuring water security in arid regions.
Sự bổ sung nước ngầm là điều cần thiết để duy trì năng suất nông nghiệp và đảm bảo an ninh nước ở các khu vực khô hạn.
Chi tiết
Replenishment of groundwater is essential for agriculture.Sự bổ sung nước ngầm là cần thiết cho nông nghiệp.
Đồng nghĩagroundwater restorationwater replenishment
Cụm hay dùnggroundwater replenishment methodsimportance of replenishment
Liên quan đến bảo vệ nguồn nước.
n.phr
Nguy cơ hỏa hoạn Cắt giảm thuế đối với hàng hóa thân thiện với môi trường
The increasing prevalence of dry vegetation in urban areas creates a fire hazard, prompting calls to slash tariffs on greener goods.
Sự gia tăng của thực vật khô ở các khu vực đô thị tạo ra nguy cơ hỏa hoạn, thúc đẩy yêu cầu cắt giảm thuế đối với hàng hóa thân thiện với môi trường.
Chi tiết
The fire hazard in dry areas is significant.Nguy cơ hỏa hoạn ở những khu vực khô hạn là rất lớn.
Đồng nghĩafire riskfire threat
Cụm hay dùnghigh fire hazardreduce fire hazards
Cần chú ý đến an toàn cháy nổ.
n.phr
Tuân thủ các cam kết về khí hậu
Adherence to climate commitments is crucial for mitigating the adverse effects of global warming and fostering sustainable development.
Tuân thủ các cam kết về khí hậu là rất quan trọng để giảm thiểu những ảnh hưởng xấu của biến đổi khí hậu và thúc đẩy phát triển bền vững.
Chi tiết
Adherence to climate commitments is crucial for sustainability.Tuân thủ các cam kết về khí hậu là rất quan trọng cho sự bền vững.
Đồng nghĩacomplianceobservance
Cụm hay dùngstrict adherenceadherence to regulations
Liên quan đến trách nhiệm môi trường.
n.phr
Ảnh hưởng xấu của ô nhiễm môi trường
The devastating effects of large-scale environmental pollution are evident in the declining biodiversity and increasing health problems among local populations.
Ảnh hưởng xấu của ô nhiễm môi trường quy mô lớn là rõ ràng trong sự suy giảm đa dạng sinh học và gia tăng các vấn đề sức khỏe ở các cộng đồng địa phương.
Chi tiết
The devastating effects of large-scale pollution are evident.Ảnh hưởng xấu của ô nhiễm môi trường quy mô lớn là rõ ràng.
Đồng nghĩadestructive impactssevere consequences
Cụm hay dùngdevastating effects on healthdevastating consequences
Thường dùng trong báo cáo môi trường.
n.phr
quy mô lớn
Environmental pollution has emerged as a critical issue, threatening the well-being of both ecosystems and human societies worldwide.
Ô nhiễm môi trường đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng, đe dọa sự tồn tại của cả hệ sinh thái và xã hội loài người trên toàn thế giới.
Chi tiết
Environmental pollution affects human health.Ô nhiễm môi trường ảnh hưởng đến sức khoẻ con người.
Đồng nghĩapollutioncontamination
Cụm hay dùngreduce environmental pollutioncauses of environmental pollution
Liên quan đến sức khoẻ và sinh thái.
n.phr
Lãng phí tài nguyên thiên nhiên
Many industries continue to squander natural resources, leading to unsustainable practices that jeopardize future generations' needs.
Nhiều ngành công nghiệp vẫn tiếp tục lãng phí tài nguyên thiên nhiên, dẫn đến những thực hành không bền vững đe dọa nhu cầu của các thế hệ tương lai.
Chi tiết
We should not squander natural resources carelessly.Chúng ta không nên lãng phí tài nguyên thiên nhiên một cách bừa bãi.
Đồng nghĩawastemisuse
Cụm hay dùngsquander resourcessquander opportunities
Cần tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên.
/diːˌfɒrəˈsteɪʃn/
n
nạn phá rừng
Deforestation accelerates climate change.
Phá rừng đẩy nhanh biến đổi khí hậu.
Chi tiết
Deforestation leads to loss of biodiversity.Nạn phá rừng dẫn đến mất đa dạng sinh học.
Đồng nghĩatree cuttingforest clearing
Cụm hay dùngcombat deforestationdeforestation rates
Là một vấn đề lớn hiện nay.
v.phr
Thực hiện hành vi phá hoại môi trường
Activists may resort to do acts of environmental sabotage to draw attention to the urgent need for climate action.
Các nhà hoạt động có thể thực hiện hành vi phá hoại môi trường để thu hút sự chú ý đến nhu cầu cấp bách về hành động khí hậu.
Chi tiết
Some groups do acts of environmental sabotage.Một số nhóm thực hiện hành vi phá hoại môi trường.
Đồng nghĩaenvironmental vandalismeco-sabotage
Cụm hay dùngacts of sabotageenvironmental sabotage tactics
Liên quan đến bảo vệ môi trường.
n.phr
Sự cố rò rỉ dầu thô
The spillage of crude oil in marine environments poses significant threats to aquatic ecosystems and biodiversity.
Sự cố rò rỉ dầu thô trong môi trường biển gây ra mối đe dọa đáng kể cho hệ sinh thái thủy sinh và đa dạng sinh học.
Chi tiết
The spillage of crude oil caused severe ecological damage.Sự cố rò rỉ dầu thô gây thiệt hại sinh thái nghiêm trọng.
Đồng nghĩaoil spilloil leakage
Cụm hay dùngmajor oil spillageprevent oil spillage
Cần có biện pháp phòng ngừa.
/,æksi'dentəli/
n.phr
Vô tình
Researchers found that many species can accidentally ingest microplastics, leading to severe health consequences.
Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng nhiều loài có thể vô tình nuốt phải vi nhựa, dẫn đến hậu quả sức khỏe nghiêm trọng.
Chi tiết
He accidentally dropped his phone.Anh ấy vô tình làm rơi điện thoại.
Đồng nghĩaunintentionallyinadvertently
Cụm hay dùngaccidentally discoveraccidentally break
Thường dùng trong các tình huống không mong muốn.
n.phr
Xả cái gì xuống
Industries are often required to monitor and limit the discharge of harmful pollutants into local waterways.
Các ngành công nghiệp thường được yêu cầu giám sát và hạn chế việc xả các chất ô nhiễm độc hại xuống các nguồn nước địa phương.
Chi tiết
Factories discharge waste into rivers.Các nhà máy xả cái gì xuống sông.
Đồng nghĩareleaseemit
Cụm hay dùngdischarge wastedischarge pollutants
Liên quan đến ô nhiễm môi trường.
n.phr
Bến cảng
The harbour foreshore is crucial for maintaining biodiversity and providing habitats for various marine species.
Bến cảng là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học và cung cấp môi trường sống cho nhiều loài thủy sinh khác nhau.
Chi tiết
The harbour foreshore is popular for fishing.Bến cảng là nơi phổ biến để câu cá.
Đồng nghĩashorelinecoastline
Cụm hay dùngharbour foreshore activitiesharbour foreshore protection
Thường liên quan đến hoạt động du lịch.
n.phr
Tạo ra khói độc nghiêm trọng
The combustion of certain materials can create severely toxic fumes that pose serious health risks to nearby residents.
Quá trình đốt cháy một số vật liệu có thể tạo ra khói độc nghiêm trọng, gây ra rủi ro sức khỏe nghiêm trọng cho cư dân xung quanh.
Chi tiết
Factories create severely toxic fumes during production.Các nhà máy tạo ra khói độc nghiêm trọng trong quá trình sản xuất.
Đồng nghĩatoxic emissionsharmful gases
Cụm hay dùngcreate toxic fumesrelease toxic fumes
Cần kiểm soát khí thải độc hại.
n.phr
Hít khói giao thông
In urban areas, residents frequently inhale traffic fumes, which can lead to respiratory problems and other health issues.
Tại các khu vực đô thị, cư dân thường xuyên hít khói giao thông, điều này có thể dẫn đến các vấn đề hô hấp và các vấn đề sức khỏe khác.
Chi tiết
Inhaling traffic fumes can cause health problems.Hít khói giao thông có thể gây ra vấn đề sức khoẻ.
Đồng nghĩabreathe in fumesinhale exhaust
Cụm hay dùnginhale toxic fumesinhale exhaust fumes
Liên quan đến sức khoẻ cộng đồng.
n.phr
Khí độc hại 9
Exposure to hazardous gases in industrial settings can result in long-term health complications for workers.
Sự tiếp xúc với khí độc hại trong các môi trường công nghiệp có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe lâu dài cho công nhân.
Chi tiết
Hazardous gases are often found in industrial areas.Khí độc hại thường được tìm thấy ở các khu công nghiệp.
Đồng nghĩatoxic gasesdangerous gases
Cụm hay dùnghazardous gas emissionshazardous gas exposure
Cần tránh tiếp xúc với khí này.
n.phr
Bụi mịn
Particulate matter, primarily from vehicle emissions, poses significant health risks to urban populations worldwide.
Bụi mịn, chủ yếu từ khí thải xe cộ, gây ra nhiều rủi ro sức khỏe đáng kể cho các quần thể đô thị trên toàn thế giới.
Chi tiết
Particulate matter can cause respiratory issues.Bụi mịn có thể gây ra vấn đề hô hấp.
Đồng nghĩaairborne particlespollutants
Cụm hay dùngreduce particulate mattermeasure particulate matterexpose to particulate matter
Thường thấy trong không khí ô nhiễm.
/in,vaiәrәn'mentlist/
n.phr
Nhà môi trường học
The environmentalist emphasized the urgent need for sustainable practices to combat climate change and preserve biodiversity.
Nhà môi trường học nhấn mạnh sự cần thiết cấp bách về các thực hành bền vững để chống lại biến đổi khí hậu và bảo tồn đa dạng sinh học.
Chi tiết
Environmentalists advocate for cleaner air and water.Nhà môi trường học ủng hộ không khí và nước sạch.
Đồng nghĩaecologistconservationist
Cụm hay dùngenvironmentalist groupsenvironmentalist movementsfamous environmentalists
Có thể tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường.
v.phr
Làm ô nhiễm trong nhà tồi tệ hơn
Certain household products can make indoor pollution worse, leading to increased respiratory issues among residents.
Một số sản phẩm gia dụng có thể làm ô nhiễm trong nhà tồi tệ hơn, dẫn đến gia tăng các vấn đề hô hấp ở cư dân.
Chi tiết
Certain chemicals can make indoor pollution worse.Một số hóa chất có thể làm ô nhiễm trong nhà tồi tệ hơn.
Đồng nghĩaexacerbate indoor pollution
Cụm hay dùngmake pollution worseincrease indoor pollutionreduce indoor pollution
Liên quan đến không khí trong nhà.
n.phr
Nguyên tố dễ bay hơi
The study identified several volatile elements that contribute to air quality degradation in urban environments.
Nghiên cứu đã xác định một số nguyên tố dễ bay hơi góp phần vào sự suy giảm chất lượng không khí ở các môi trường đô thị.
Chi tiết
Volatile elements can evaporate quickly.Nguyên tố dễ bay hơi có thể bay hơi nhanh chóng.
Đồng nghĩaevaporative elements
Cụm hay dùngvolatile organic compoundsvolatile substancesmeasure volatile elements
Thường thấy trong hóa chất.
n.phr
Tiếp xúc với hóa chất độc hại
Long-term exposure to toxic chemicals in industrial workplaces can lead to severe health complications for workers.
Tiếp xúc lâu dài với hóa chất độc hại trong các nơi làm việc công nghiệp có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng cho công nhân.
Chi tiết
Exposure to toxic chemicals can cause health problems.Tiếp xúc với hóa chất độc hại có thể gây ra vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩacontact with toxic substances
Cụm hay dùngreduce exposurelimit exposureincrease exposure
Cần tránh để bảo vệ sức khỏe.
n.phr
Chất gây ô nhiễm nước
Water-borne pollutants, such as heavy metals, pose a significant threat to aquatic ecosystems and human health.
Chất gây ô nhiễm nước, chẳng hạn như kim loại nặng, tạo ra mối đe dọa đáng kể cho hệ sinh thái dưới nước và sức khỏe con người.
Chi tiết
Water-borne pollutants can harm aquatic life.Chất gây ô nhiễm nước có thể gây hại cho sinh vật thủy sinh.
Đồng nghĩawater pollutants
Cụm hay dùngreduce water-borne pollutantsmeasure water-borne pollutantscontrol water-borne pollutants
Liên quan đến ô nhiễm nguồn nước.
n.phr
Ảnh hưởng của cái gì
The implication of the new policy on urban development must be thoroughly assessed to ensure sustainable growth.
Ảnh hưởng của chính sách mới về phát triển đô thị cần được đánh giá kỹ lưỡng để đảm bảo sự phát triển bền vững.
Chi tiết
The implication of climate change is severe.Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu là nghiêm trọng.
Đồng nghĩaconsequenceresult
Cụm hay dùngunderstand the implicationsdiscuss implicationsserious implications
Thường dùng trong các vấn đề xã hội.
/ˌiːkoʊ ˈfrendli/
adj
thân thiện sinh thái
Eco-friendly packaging reduces waste.
Bao bì thân thiện sinh thái giảm rác thải.
Chi tiết
Eco-friendly products are better for the planet.Sản phẩm thân thiện sinh thái tốt hơn cho hành tinh.
Đồng nghĩaenvironmentally friendlygreen
Cụm hay dùngeco-friendly practiceseco-friendly materialseco-friendly products
Thích hợp cho các sản phẩm xanh.
n.phr
Thoái hoá đất
Soil degradation poses a significant threat to agricultural productivity, leading to reduced crop yields and increased food insecurity globally.
Thoái hoá đất là một mối đe dọa lớn đối với năng suất nông nghiệp, dẫn đến giảm sản lượng cây trồng và gia tăng tình trạng mất an ninh lương thực toàn cầu.
Chi tiết
Soil degradation affects food production.Thoái hoá đất ảnh hưởng đến sản xuất thực phẩm.
Đồng nghĩaland degradation
Cụm hay dùngprevent soil degradationmeasure soil degradationimpact of soil degradation
Liên quan đến nông nghiệp.
n.phr
Vật liệu tái chế hoặc bền vững
The construction industry is increasingly adopting recycled or sustainable materials to reduce its carbon footprint and promote environmental responsibility.
Ngành xây dựng ngày càng áp dụng vật liệu tái chế hoặc bền vững để giảm thiểu khí thải carbon và thúc đẩy trách nhiệm môi trường.
Chi tiết
Recycled or sustainable materials help reduce waste.Vật liệu tái chế hoặc bền vững giúp giảm chất thải.
Đồng nghĩasustainable resources
Cụm hay dùnguse recycled materialssource sustainable materialspromote sustainable materials
Thích hợp cho xây dựng xanh.
n.phr
Bảo tồn động vật hoang dã Những tiêu chuẩn về môi trường lỏng lẻo hơn
Wildlife conservation efforts can be undermined by laxer environmental standards that fail to protect critical habitats and endangered species.
Những nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã có thể bị suy yếu bởi những tiêu chuẩn về môi trường lỏng lẻo hơn không bảo vệ được các môi trường sống quan trọng và các loài bị đe dọa.
Chi tiết
Wildlife conservation needs stricter environmental standards.Bảo tồn động vật hoang dã cần tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt hơn.
Đồng nghĩawildlife protection
Cụm hay dùngwildlife conservation effortswildlife conservation programswildlife conservation strategies
Cần bảo vệ động vật hoang dã.
n.phr
Đưa ra hướng dẫn dán nhãn sinh thái
Governments are encouraged to offer eco-labelling guidelines to help consumers make informed choices about environmentally friendly products.
Các chính phủ được khuyến khích đưa ra hướng dẫn dán nhãn sinh thái để giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn thông minh về các sản phẩm thân thiện với môi trường.
Chi tiết
Offer eco-labelling guidelines to promote sustainability.Đưa ra hướng dẫn dán nhãn sinh thái để thúc đẩy tính bền vững.
Đồng nghĩaeco-labeling standards
Cụm hay dùngdevelop eco-labelling guidelinesfollow eco-labelling guidelinespromote eco-labelling
Giúp người tiêu dùng chọn sản phẩm xanh.
n.phr
Đòi hỏi những cam kết xanh mới
Activists continue to demand new green commitments from corporations to address climate change and promote sustainable practices.
Các nhà hoạt động tiếp tục đòi hỏi những cam kết xanh mới từ các tập đoàn để giải quyết biến đổi khí hậu và thúc đẩy các thực hành bền vững.
Chi tiết
Demand new green commitments from companies.Đòi hỏi những cam kết xanh mới từ các công ty.
Đồng nghĩacall for green commitments
Cụm hay dùngdemand stronger commitmentspromote new commitmentsestablish new commitments
Liên quan đến trách nhiệm môi trường.
n.phr
Huỷ hoại môi trường
Industrial activities that do not adhere to regulations can easily wreck the environment, leading to long-term ecological damage.
Các hoạt động công nghiệp không tuân thủ quy định có thể dễ dàng huỷ hoại môi trường, dẫn đến thiệt hại sinh thái lâu dài.
Chi tiết
Pollution can wreck the environment.Ô nhiễm có thể huỷ hoại môi trường.
Đồng nghĩadestroy the environment
Cụm hay dùngwreck natural habitatswreck ecosystemswreck wildlife
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
n.phr
Khí thải carbon
Reducing carbon emissions is essential for mitigating the effects of climate change and ensuring a sustainable future for generations to come.
Giảm khí thải carbon là cần thiết để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và đảm bảo một tương lai bền vững cho các thế hệ tiếp theo.
Chi tiết
Carbon emissions contribute to global warming.Khí thải carbon góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.
Đồng nghĩagreenhouse gases
Cụm hay dùngreduce carbon emissionsmeasure carbon emissionscontrol carbon emissions
Liên quan đến biến đổi khí hậu.
n.phr
Nồng độ CO2 trong khí quyển
Recent studies indicate that atmospheric CO2 concentrations have reached unprecedented levels, significantly impacting global climate patterns.
Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng nồng độ CO2 trong khí quyển đã đạt mức chưa từng có, ảnh hưởng đáng kể đến các mô hình khí hậu toàn cầu.
Chi tiết
High atmospheric CO2 concentrations are alarming.Nồng độ CO2 trong khí quyển cao đang gây lo ngại.
Đồng nghĩaCO2 levels
Cụm hay dùngmeasure atmospheric CO2reduce atmospheric CO2monitor atmospheric CO2
Liên quan đến khí hậu toàn cầu.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...