| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| phr. |
Sự bình đẳng về quyền và cơ hội cho tất cả các giới.
Promoting gender equality is essential for a fair society.
Thúc đẩy bình đẳng giới là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.
Chi tiếtMany organizations work to achieve gender equality in the workplace.Nhiều tổ chức làm việc để đạt được bình đẳng giới trong nơi làm việc.
Đồng nghĩagender paritygender balance
Cụm từ phổ biến trong các cuộc thảo luận về xã hội.
|
— | |
| phr. |
Sự đối xử không công bằng dựa trên giới tính.
Gender discrimination is illegal in many countries.
Phân biệt giới tính là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
Chi tiếtShe faced gender discrimination in her job application.Cô ấy đã gặp phải sự phân biệt giới tính trong đơn xin việc.
Đồng nghĩagender bias
Một vấn đề quan trọng trong luật pháp và chính trị.
|
— | |
| phr. |
Cảm nhận của một người về giới tính của chính họ.
Understanding gender identity is important for acceptance.
Hiểu biết về bản sắc giới tính là quan trọng để chấp nhận.
Chi tiếtMany people explore their gender identity throughout their lives.Nhiều người khám phá bản sắc giới tính của họ suốt cuộc đời.
Đồng nghĩagender expression
Khái niệm quan trọng trong tâm lý học và xã hội học.
|
— | |
| phr. |
Những niềm tin đơn giản hóa về giới tính.
Gender stereotypes can lead to unfair expectations.
Những định kiến giới tính có thể dẫn đến những kỳ vọng không công bằng.
Chi tiếtBreaking down gender stereotypes is crucial for progress.Phá vỡ các định kiến giới tính là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩagender norms
Thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về giáo dục.
|
— | |
| phr. |
Các hành động gây hại đối với cá nhân dựa trên giới tính của họ.
Gender-based violence is a global concern.
Bạo lực dựa trên giới tính là một mối quan tâm toàn cầu.
Chi tiếtMany organizations work to combat gender-based violence.Nhiều tổ chức làm việc để chống lại bạo lực dựa trên giới tính.
Đồng nghĩagender violence
Một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội hiện đại.
|
— | |
| phr. |
Sự đối xử công bằng của tất cả các giới, xem xét nhu cầu của họ.
Gender equity ensures that everyone has access to opportunities.
Sự công bằng giới tính đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội tiếp cận.
Chi tiếtEfforts for gender equity are vital in education.Nỗ lực cho sự công bằng giới tính là rất quan trọng trong giáo dục.
Đồng nghĩagender fairness
Khác với bình đẳng giới, chú trọng đến nhu cầu riêng.
|
— | |
| phr. |
Sự bao gồm của tất cả các bản sắc và biểu hiện giới tính.
Gender inclusivity is important in creating safe spaces.
Sự bao gồm giới tính là quan trọng trong việc tạo ra không gian an toàn.
Chi tiếtMany companies promote gender inclusivity in their policies.Nhiều công ty thúc đẩy sự bao gồm giới tính trong chính sách của họ.
Đồng nghĩagender diversity
Cần thiết để xây dựng môi trường làm việc thân thiện.
|
— | |
| phr. |
Các quy tắc xã hội về cách hành xử của các giới.
Challenging gender norms can lead to social change.
Thách thức các quy tắc giới tính có thể dẫn đến thay đổi xã hội.
Chi tiếtMany artists question traditional gender norms in their work.Nhiều nghệ sĩ đặt câu hỏi về các quy tắc giới tính truyền thống trong tác phẩm của họ.
Đồng nghĩagender expectations
Thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về văn hóa.
|
— | |
| phr. |
Sự thể hiện của các giới khác nhau trong các lĩnh vực khác nhau.
Gender representation in media is often unequal.
Sự thể hiện giới trong truyền thông thường không công bằng.
Chi tiếtImproving gender representation can enhance diversity.Cải thiện sự thể hiện giới có thể nâng cao sự đa dạng.
Đồng nghĩagender visibility
Một vấn đề quan trọng trong ngành truyền thông.
|
— | |
| phr. |
Sự khác biệt về thu nhập giữa các giới.
The gender pay gap remains a pressing issue in many industries.
Khoảng cách lương giữa các giới vẫn là một vấn đề cấp bách trong nhiều ngành.
Chi tiếtEfforts to reduce the gender pay gap are ongoing.Nỗ lực giảm khoảng cách lương giữa các giới vẫn đang tiếp tục.
Đồng nghĩapay disparity
Thường đề cập trong các báo cáo kinh tế.
|
— | |
| phr. |
Hiểu biết về các vấn đề liên quan đến giới tính.
Gender awareness is crucial for promoting equality.
Nhận thức về giới tính là rất quan trọng để thúc đẩy bình đẳng.
Chi tiếtWorkshops on gender awareness can help change attitudes.Các buổi hội thảo về nhận thức giới tính có thể giúp thay đổi thái độ.
Đồng nghĩagender consciousness
Cần thiết trong giáo dục và đào tạo.
|
— | |
| phr. |
Cách giới tính ảnh hưởng đến các tương tác và mối quan hệ.
Understanding gender dynamics is important in team settings.
Hiểu biết về động lực giới là quan trọng trong các nhóm làm việc.
Chi tiếtGender dynamics can affect workplace culture significantly.Động lực giới có thể ảnh hưởng đáng kể đến văn hóa nơi làm việc.
Đồng nghĩagender interactions
Thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội.
|
— | |
| phr. |
Sự ủng hộ cho bình đẳng giới và quyền lợi.
Gender advocacy groups work to improve women's rights.
Các nhóm vận động cho giới tính làm việc để cải thiện quyền lợi của phụ nữ.
Chi tiếtAdvocacy for gender issues is essential for social change.Vận động cho các vấn đề giới tính là cần thiết cho sự thay đổi xã hội.
Đồng nghĩagender activism
Cần thiết trong các phong trào xã hội.
|
— | |
| phr. |
Khả năng thay đổi bản sắc giới theo thời gian.
Gender fluidity challenges traditional views of gender.
Tính linh hoạt về giới thách thức các quan điểm truyền thống về giới tính.
Chi tiếtMany people identify as gender fluid in today's society.Nhiều người xác định là linh hoạt về giới tính trong xã hội ngày nay.
Đồng nghĩagender nonconformity
Khái niệm mới mẻ trong xã hội hiện đại.
|
— | |
| phr. |
Các vấn đề liên quan đến sự bất bình đẳng giới.
Addressing gender issues is vital for societal progress.
Giải quyết các vấn đề giới là rất quan trọng cho sự tiến bộ của xã hội.
Chi tiếtMany organizations focus on gender issues in their work.Nhiều tổ chức tập trung vào các vấn đề giới trong công việc của họ.
Đồng nghĩagender concerns
Thường được thảo luận trong các cuộc họp xã hội.
|
— | |
| phr. |
Thiên kiến giới: Sự đối xử không công bằng dựa trên giới tính của ai đó.
The report highlights gender bias in hiring practices.
Báo cáo nêu bật sự thiên kiến giới trong quy trình tuyển dụng.
Chi tiếtGender bias can affect career advancement opportunities.Thiên kiến giới có thể ảnh hưởng đến cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.
Đồng nghĩagender prejudice
Cụm hay dùngovercome gender biasrecognize gender bias
Nên đưa ra ví dụ cụ thể về sự thiên kiến giới.
|
— | |
| phr. |
Phân biệt đối xử dựa trên giới: Đối xử không công bằng với cá nhân dựa trên giới tính của họ.
Many organizations are working to eliminate gender-based discrimination.
Nhiều tổ chức đang làm việc để loại bỏ phân biệt đối xử dựa trên giới.
Chi tiếtGender-based discrimination can hinder social progress.Phân biệt đối xử dựa trên giới có thể cản trở sự tiến bộ xã hội.
Đồng nghĩagender discrimination
Cụm hay dùngcombat gender-based discriminationprevent gender-based discrimination
Cần nhấn mạnh tác động tiêu cực của phân biệt đối xử giới.
|
— | |
| phr. |
Công lý giới: Sự công bằng trong đối xử với tất cả các giới.
Advocating for gender justice is essential for a fair society.
Vận động cho công lý giới là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.
Chi tiếtGender justice addresses the needs of marginalized groups.Công lý giới giải quyết các nhu cầu của các nhóm bị thiệt thòi.
Đồng nghĩagender fairness
Cụm hay dùngpromote gender justiceachieve gender justice
Công lý giới là một phần quan trọng trong phát triển xã hội.
|
— | |
| phr. |
Nhạy cảm với giới: Nhận thức về các vấn đề giới và bình đẳng.
Gender sensitivity training can improve workplace culture.
Đào tạo nhạy cảm với giới có thể cải thiện văn hóa nơi làm việc.
Chi tiếtOrganizations must show gender sensitivity in their policies.Các tổ chức phải thể hiện sự nhạy cảm với giới trong chính sách của họ.
Đồng nghĩagender awareness
Cụm hay dùngdevelop gender sensitivitypromote gender sensitivity
Nhạy cảm với giới giúp giảm thiểu phân biệt đối xử.
|
— | |
| phr. |
Bất bình đẳng giới: Đối xử hoặc cơ hội không công bằng cho các giới khác nhau.
Gender inequality remains a global challenge.
Bất bình đẳng giới vẫn là một thách thức toàn cầu.
Chi tiếtEfforts to reduce gender inequality are crucial for development.Nỗ lực giảm bất bình đẳng giới là rất quan trọng cho sự phát triển.
Đồng nghĩagender imbalance
Cụm hay dùngcombat gender inequalityaddress gender inequality
Bất bình đẳng giới cần được nhận thức và giải quyết.
|
— | |
| phr. |
Quấy rối dựa trên giới: Hành vi quấy rối dựa trên giới tính của ai đó.
Gender-based harassment is a serious issue in workplaces.
Quấy rối dựa trên giới là một vấn đề nghiêm trọng trong nơi làm việc.
Chi tiếtMany organizations are taking steps to prevent gender-based harassment.Nhiều tổ chức đang thực hiện các bước để ngăn chặn quấy rối dựa trên giới.
Đồng nghĩagender harassment
Cụm hay dùngprevent gender-based harassmentreport gender-based harassment
Quấy rối giới cần được lên án và ngăn chặn.
|
— | |
| phr. |
Vai trò giới trong xã hội: Những hành vi được mong đợi của nam và nữ trong cộng đồng.
Gender roles in society shape individual experiences.
Vai trò giới trong xã hội định hình trải nghiệm cá nhân.
Chi tiếtUnderstanding gender roles in society can promote equality.Hiểu biết về vai trò giới trong xã hội có thể thúc đẩy sự bình đẳng.
Đồng nghĩasocial gender roles
Cụm hay dùngexamine gender roles in societychallenge gender roles in society
Vai trò giới trong xã hội có thể thay đổi theo thời gian.
|
— | |
| phr. |
Chính sách dựa trên giới: Các chính sách giải quyết các vấn đề giới một cách cụ thể.
Implementing gender-based policies can improve inclusivity.
Thực hiện các chính sách dựa trên giới có thể cải thiện tính bao hàm.
Chi tiếtGender-based policy is essential for addressing inequality.Chính sách dựa trên giới là điều cần thiết để giải quyết bất bình đẳng.
Đồng nghĩagender-specific policy
Cụm hay dùngdevelop gender-based policyevaluate gender-based policy
Chính sách dựa trên giới cần được xây dựng dựa trên dữ liệu thực tế.
|
— | |
| phr. |
sự bình đẳng giới
Achieving gender parity in the workplace is essential for fairness.
Đạt được sự bình đẳng giới trong nơi làm việc là cần thiết cho sự công bằng.
Chi tiếtThe government is working towards gender parity in education.Chính phủ đang nỗ lực hướng tới sự bình đẳng giới trong giáo dục.
Đồng nghĩagender balance
Cụm hay dùngachieve gender paritypromote gender parity
Sử dụng để chỉ sự bình đẳng giữa các giới.
|
— | |
| phr. |
chính sách giới
Gender mainstreaming is crucial for effective development strategies.
Chính sách giới là rất quan trọng cho các chiến lược phát triển hiệu quả.
Chi tiếtMany organizations adopt gender mainstreaming to ensure inclusivity.Nhiều tổ chức áp dụng chính sách giới để đảm bảo tính toàn diện.
Đồng nghĩagender integration
Cụm hay dùngimplement gender mainstreamingadvocate for gender mainstreaming
Quan trọng trong việc phát triển chính sách công.
|
— |
Đang tải...