Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2)

21 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  21 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ədˈvaɪz/
v.
khuyên (ai nên làm gì)
My teacher advised me to take the TOEIC test before applying for the job.
Cô giáo khuyên tôi thi TOEIC trước khi nộp đơn xin việc.
Chi tiết
Đồng nghĩarecommend
Cụm hay dùngadvise sb to do sthadvise (that)…
Họ từadvice (n.)adviser (n.)
Mẫu: advise + tân ngữ + to-V. Danh từ "advice" không đếm được (đừng viết "an advice").
/pəˈsweɪd/
v.
thuyết phục (ai làm gì)
My friends persuaded me to join the English club, and I'm glad I did.
Bạn bè thuyết phục tôi tham gia câu lạc bộ tiếng Anh, và tôi mừng vì đã làm vậy.
Chi tiết
Đồng nghĩaconvince
Cụm hay dùngpersuade sb to do sthpersuade sb not to do sth
Họ từpersuasion (n.)persuasive (adj.)
Mẫu: persuade + tân ngữ + (not) to-V = làm ai đồng ý bằng cách nói/khuyên nhiều.
/wɔːn/
v.
cảnh báo (ai về điều xấu)
The teacher warned us that the final test would be difficult.
Thầy cảnh báo chúng tôi rằng bài thi cuối kỳ sẽ khó.
Chi tiết
She warned me not to leave my phone on the table.Cô ấy nhắc tôi đừng để điện thoại trên bàn.
Cụm hay dùngwarn sb (that)…warn sb (not) to do sth
Họ từwarning (n.)
Hai mẫu: warn sb (that)… hoặc warn sb (not) to do sth — báo trước điều xấu để ngăn nó xảy ra.
/rɪˈmaɪnd/
v.
nhắc (ai nhớ làm gì)
Please remind me to charge my laptop before the online class.
Nhắc tôi sạc laptop trước buổi học online nhé.
Chi tiết
Cụm hay dùngremind sb to do sthremind sb (that)…
Họ từreminder (n.)
Mẫu: remind sb to do sth = nhắc để họ không quên. Khác "remember" (tự mình nhớ).
/ˈrɪəlaɪz/
v.
nhận ra, hiểu ra
Halfway through the exam I realised that I had misread the question.
Làm được nửa bài thi tôi mới nhận ra mình đã đọc nhầm câu hỏi.
Chi tiết
Đồng nghĩaunderstand
Cụm hay dùngrealise (that)…
Họ từrealisation (n.)
Mẫu: realise (that)… = hiểu ra điều trước đó chưa hiểu. Anh-Mỹ viết "realize".
/ˈprɒmɪs/
v.
hứa
He promised me that he would return the book on Monday.
Anh ấy hứa với tôi rằng thứ Hai sẽ trả sách.
Chi tiết
Cụm hay dùngpromise (sb) (that)…promise to do sth
Họ từpromise (n.)
Mẫu: promise (sb) (that)… hoặc promise to do sth = nói chắc chắn sẽ làm điều gì.
/səˈdʒest/
v.
đề nghị, gợi ý
I suggest that we meet at the library at nine.
Tôi đề nghị chúng ta gặp nhau ở thư viện lúc chín giờ.
Chi tiết
She suggested going to the new coffee shop near the campus.Cô ấy gợi ý đi quán cà phê mới gần trường.
Cụm hay dùngsuggest (that)…suggest + V-ing
Họ từsuggestion (n.)
Lưu ý: KHÔNG nói "suggest sb to do". Dùng suggest (that)… hoặc suggest + V-ing.
/ˈmenʃən/
v.
nhắc đến, đề cập (ngắn gọn)
She mentioned that she used to live in Da Nang.
Cô ấy có nhắc rằng trước đây từng sống ở Đà Nẵng.
Chi tiết
Cụm hay dùngmention (that)…
Họ từmention (n.)
Mẫu: mention (that)… = nói đến điều gì ngắn gọn/nhanh. KHÔNG "mention sb to do".
/seɪ/
v.
nói (rằng)
He said that the bus would be late.
Anh ấy nói rằng xe buýt sẽ đến muộn.
Chi tiết
Cụm hay dùngsay (that)…
Họ từsaying (n.)
Lưu ý: say (that)… KHÔNG có tân ngữ người — nói "say that…", KHÔNG "say him that". Muốn có người dùng "tell sb (that)…".
/həʊp/
v.
hy vọng
I hope that you pass your driving test tomorrow.
Tôi hy vọng ngày mai bạn thi đỗ bằng lái.
Chi tiết
Cụm hay dùnghope (that)…hope to do sth
Họ từhope (n.)hopeful (adj.)
Mẫu: hope (that)… Trong văn nói thường bỏ "that".
/ˈnəʊtɪs/
v.
để ý, nhận thấy
I noticed that the shop had already closed.
Tôi để ý thấy cửa hàng đã đóng cửa.
Chi tiết
Cụm hay dùngnotice (that)…
Họ từnotice (n.)noticeable (adj.)
Mẫu: notice (that)… = nhận ra điều gì bằng giác quan.
/ˌrekəˈmend/
v.
giới thiệu, khuyên nên
The guide recommended that we visit the market early in the morning.
Hướng dẫn viên khuyên chúng tôi nên đi chợ vào sáng sớm.
Chi tiết
Đồng nghĩaadvisesuggest
Cụm hay dùngrecommend (that)…recommend + V-ing
Họ từrecommendation (n.)
Mẫu: recommend (that)… hoặc recommend + V-ing. Giống "suggest", tránh "recommend sb to do".
/ɪkˈspekt/
v.
mong đợi; cho rằng (sẽ xảy ra)
I expect that the results will come out next week.
Tôi cho rằng kết quả sẽ có vào tuần sau.
Chi tiết
The manager expected us to arrive on time.Quản lý mong chúng tôi đến đúng giờ.
Cụm hay dùngexpect (that)…expect sb to do sth
Họ từexpectation (n.)
Hai mẫu: expect (that)… = nghĩ/tin điều gì sẽ xảy ra; expect sb to do sth = mong ai làm gì.
/tel/
v.
bảo, nói với (ai)
She told me that the meeting had been cancelled.
Cô ấy nói với tôi rằng cuộc họp đã bị hủy.
Chi tiết
The teacher told us to open our books.Thầy bảo chúng tôi mở sách ra.
Cụm hay dùngtell sb (that)…tell sb to do sth
Họ từtelling (adj.)
Luôn có tân ngữ người: tell sb (that)… hoặc tell sb to do sth (khác "say" — không có người).
/kənˈvɪns/
v.
làm cho tin, thuyết phục (tin)
He convinced me that the plan would work.
Anh ấy làm tôi tin rằng kế hoạch sẽ thành công.
Chi tiết
Đồng nghĩapersuade
Cụm hay dùngconvince sb (that)…convince sb of sth
Họ từconvincing (adj.)
Mẫu: convince sb (that)… = làm ai đó tin. Gần "persuade" nhưng nhấn vào việc "tin".
/ɑːsk/
v.
nhờ, yêu cầu (ai làm gì)
I asked my brother to help me move the desk.
Tôi nhờ anh trai giúp khiêng cái bàn.
Chi tiết
Cụm hay dùngask sb to do sth
Họ từrequest (n.)
Mẫu: ask sb to do sth = nhờ/yêu cầu ai làm gì.
/wɒnt/
v.
muốn (ai làm gì)
My parents want me to study medicine.
Bố mẹ tôi muốn tôi học ngành y.
Chi tiết
Cụm hay dùngwant sb to do sth
Họ từwant (n.)
Lưu ý: want sb to do sth. KHÔNG nói "want that…".
/əˈlaʊ/
v.
cho phép
My boss allowed me to leave early yesterday.
Sếp cho tôi về sớm hôm qua.
Chi tiết
Đồng nghĩapermitlet
Cụm hay dùngallow sb to do sth
Họ từallowance (n.)
Mẫu: allow sb to do sth. So với "let sb do sth" (không có "to").
/help/
v.
giúp (ai làm gì)
My cousin helped me to fix my bicycle.
Em họ tôi giúp tôi sửa xe đạp.
Chi tiết
Can you help me carry these boxes?Bạn giúp tôi khiêng mấy cái hộp này được không?
Cụm hay dùnghelp sb (to) do sth
Họ từhelp (n.)helpful (adj.)
Đặc biệt: help sb (to) do sth — có hay không "to" đều đúng.
/ɪnˈkʌrɪdʒ/
v.
động viên, khuyến khích (ai làm gì)
Our teacher encourages us to speak English every day.
Thầy chúng tôi khuyến khích chúng tôi nói tiếng Anh mỗi ngày.
Chi tiết
Cụm hay dùngencourage sb to do sth
Họ từencouragement (n.)encouraging (adj.)
Mẫu: encourage sb to do sth = cho ai sự ủng hộ/tự tin để làm điều gì.
/ʃəʊ/
v.
cho thấy, chứng tỏ (rằng)
The results showed that the new method was better.
Kết quả cho thấy phương pháp mới tốt hơn.
Chi tiết
Cụm hay dùngshow sb (that)…show (that)…
Họ từshow (n.)
Mẫu: show (sb) (that)… = làm rõ/chứng tỏ điều gì.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...