Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Chủ đề gia đình

ID 717034
15 từ vựng A1
An879
Đăng bởi
An879 @An879
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  40 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈfæməli//
n.
Gia đình
I love my family.
Tôi yêu gia đình mình.
//ˈhɛlθi//
tính từ
khỏe mạnh
Eating fruits is healthy.
Ăn trái cây là khỏe mạnh.
//ˈmʌðər//
n.
Mẹ
My mother cooks well.
Mẹ tôi nấu ăn ngon.
//ˈɛksərsaɪz//
danh từ
bài tập
I do exercise every day.
Tôi tập thể dục mỗi ngày.
//ˈfɑːðər//
n.
Bố/cha
My father is a doctor.
Bố tôi là bác sĩ.
//ˈsɪb.lɪŋ//
n.
anh chị em
I have one sibling, a younger sister.
Tôi có một người em, là em gái.
//ˈdaɪət//
danh từ
chế độ ăn
She is on a diet.
Cô ấy đang ăn kiêng.
//ˈbælənst miːl//
phr
bữa ăn cân bằng
Many IELTS candidates skip breakfast, but a balanced meal improves memory.
Nhiều thí sinh IELTS bỏ bữa sáng, nhưng một bữa ăn cân bằng cải thiện trí nhớ.
//ˈɡrænˌpeə.rənts//
n.
ông bà
My grandparents live in the countryside.
Ông bà tôi sống ở nông thôn.
//ɑːnt//
n.
Cô/dì/bác gái
Aunt Mary is here.
Bác Mary ở đây.
//ˈʌŋkəl//
n.
Cậu/chú/bác
My uncle lives in Hanoi.
Chú tôi sống ở Hà Nội.
//ˈkʌzən//
n.
Anh chị em họ
My cousin is from Da Nang.
Em họ tôi ở Đà Nẵng.
//strɛs//
danh từ
căng thẳng
I feel a lot of stress before exams.
Tôi cảm thấy rất căng thẳng trước kỳ thi.
//ˈmentl helθ//
phr
sức khỏe tinh thần
Universities should provide support services for students' mental health.
Các trường đại học nên cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho sức khỏe tinh thần của sinh viên.
//tʃaɪld//
n.
Trẻ con
The child is sleeping.
Đứa bé đang ngủ.
//hoʊm//
danh từ
nhà
I am at home.
Tôi đang ở nhà.
//ˈdɒktər//
n.
Bác sĩ
See a doctor.
Đi bác sĩ.
//rɪˈleɪʃənʃɪp//
danh từ
mối quan hệ
They have a good relationship.
Họ có một mối quan hệ tốt.
//səˈpɔːrt//
v.
Hỗ trợ
Support each other.
Hỗ trợ nhau.
//trəˈdɪʃən//
danh từ
truyền thống
It is a tradition to celebrate New Year.
Đó là một truyền thống để chào đón năm mới.
//ˈsel.ə.breɪt//
động từ
kỷ niệm
They plan to celebrate their anniversary with a big party.
Họ dự định kỷ niệm ngày kỷ niệm của mình bằng một bữa tiệc lớn.
//ˈhoʊmwɜːrk//
n.
Bài về nhà
Do your homework.
Làm bài tập về nhà.
//fɪt//
động từ
vừa vặn
This shirt fits me well.
Chiếc áo này vừa vặn với tôi.
//ˈdʒɒɡɪŋ//
n
chạy bộ
Jogging in the park is a popular form of exercise for city dwellers.
Chạy bộ trong công viên là một hình thức tập thể dục phổ biến của cư dân thành phố.
//ˌwelˈbiːɪŋ//
n
sự khỏe mạnh, hạnh phúc
Employers should prioritize employee wellbeing to increase productivity.
Nhà tuyển dụng nên ưu tiên sự khỏe mạnh của nhân viên để tăng năng suất.
//ˈsɪmptəm//
n
triệu chứng
Common symptoms of the flu include fever and body aches.
Các triệu chứng phổ biến của cúm bao gồm sốt và đau nhức cơ thể.
//rɪˈkʌvəri//
danh từ
sự phục hồi
Her recovery was quick after surgery.
Sự phục hồi của cô ấy nhanh chóng sau phẫu thuật.
//njuːˈtrɪʃən//
danh từ
dinh dưỡng
Nutrition is important for health.
Dinh dưỡng rất quan trọng cho sức khỏe.
//ˈkæləri//
n
calo
Reading food labels helps you track your daily calorie intake.
Đọc nhãn thực phẩm giúp bạn theo dõi lượng calo hàng ngày.
//ˈproʊtiːn//
danh từ
đạm
Fish is a good source of protein.
Cá là nguồn cung cấp đạm tốt.
//rɛst//
danh từ
nghỉ ngơi
Take a rest after working hard.
Hãy nghỉ ngơi sau khi làm việc chăm chỉ.
//peɪn//
danh từ
đau
I feel pain in my back.
Tôi cảm thấy đau ở lưng.
/kɔf/
n
Ho
He has a bad cough and needs to see a doctor.
Anh ấy bị ho nặng và cần gặp bác sĩ.
//ˈtʃek ʌp//
n
kiểm tra sức khỏe
It is advisable to have a regular check-up with your dentist every six months.
Nên đi kiểm tra sức khỏe răng miệng định kỳ sáu tháng một lần.
//prɪˈskrɪpʃən//
danh từ
đơn thuốc
I need a prescription for my medicine.
Tôi cần một đơn thuốc cho thuốc của mình.
//ˈpeɪʃənt//
danh từ
bệnh nhân
The patient is feeling better.
Bệnh nhân cảm thấy tốt hơn.
//ˈæmbjələns//
n
xe cứu thương
An ambulance arrived within minutes after the accident.
Xe cứu thương đã đến trong vòng vài phút sau tai nạn.
//ɪˈmɜrdʒənsi//
danh từ
tình huống khẩn cấp
Call for help in an emergency.
Gọi giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp.
//briːð//
v
thở
Deep breathing exercises can help calm your mind before an IELTS speaking test.
Các bài tập thở sâu có thể giúp bạn bình tĩnh trước bài thi nói IELTS.
//ˈsaɪkl//
danh từ
chu trình
The water cycle is important for the environment.
Chu trình nước rất quan trọng cho môi trường.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...