| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈfæməli/
|
n. |
Gia đình
I love my family.
Tôi yêu gia đình mình.
Chi tiếtHer family is very large.Gia đình cô ấy rất đông.
Đồng nghĩahouseholdrelatives
Cụm hay dùngfamily memberfamily reunion
Họ từfamilial (adj)familiar (adj)
Dùng để chỉ nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.
|
— |
|
/ˈmʌðər/
|
n. |
Mẹ
My mother cooks well.
Mẹ tôi nấu ăn ngon.
Chi tiếtShe is a devoted mother.Bà ấy là một người mẹ tận tụy.
Đồng nghĩamommum
Cụm hay dùngmother tonguemother's loveworking mother
Họ từmotherhood (n)motherly (adj)
Thân mật: mom/mum, mẹ
|
— |
|
/ˈhɛlθi/
|
tính từ |
khỏe mạnh
Eating fruits is healthy.
Ăn trái cây là khỏe mạnh.
Chi tiếtEating vegetables is healthy.Ăn rau rất tốt cho sức khỏe.
Đồng nghĩafitwell
Cụm hay dùnghealthy lifestylehealthy food
Họ từhealth (n)healthily (adv)
Khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe.
|
— |
|
/ˈfɑːðər/
|
n. |
Bố/cha
My father is a doctor.
Bố tôi là bác sĩ.
Chi tiếtMy father taught me to ride a bike.Bố tôi dạy tôi đi xe đạp.
Đồng nghĩadaddaddy
Cụm hay dùngfather figurefather's daybecome a father
Họ từfatherhood (n)fatherly (adj)
Thân mật: dad, bố
|
— |
|
/ˈeksərsaɪz/
|
n |
tập thể dục
Daily exercise improves health.
Tập thể dục hằng ngày cải thiện sức khỏe.
Chi tiếtExercise is good for health.Tập thể dục tốt cho sức khỏe.
Đồng nghĩaworkouttraining
Cụm hay dùngdo exerciseexercise regularlyphysical exercise
Họ từexercise (v)exercising (n)exerciser (n)
Vừa là danh từ vừa là động từ.
|
— |
|
/ˈdaɪət/
|
danh từ |
chế độ ăn
She is on a diet.
Cô ấy đang ăn kiêng.
Chi tiếtShe follows a strict diet.Cô ấy tuân theo chế độ ăn nghiêm ngặt.
Đồng nghĩaregimennutrition
Cụm hay dùngbalanced dietgo on a dietdiet plan
Họ từdietary (adj)dieter (n)dietetics (n)
Chế độ ăn kiêng thường dùng 'diet', nhưng cũng chỉ ăn uống hàng ngày.
|
— |
|
/ˈsɪb.lɪŋ/
|
n. |
anh chị em
I have one sibling, a younger sister.
Tôi có một người em, là em gái.
Chi tiếtSibling rivalry is common.Sự cạnh tranh anh chị em là phổ biến.
Đồng nghĩabrothersister
Cụm hay dùngsibling bondsibling relationship
Từ trang trọng hơn 'brother/sister', chỉ chung anh chị em.
|
— |
|
/ˈbælənst miːl/
|
phr |
bữa ăn cân bằng
Many IELTS candidates skip breakfast, but a balanced meal improves memory.
Nhiều thí sinh IELTS bỏ bữa sáng, nhưng một bữa ăn cân bằng cải thiện trí nhớ.
Chi tiếtA balanced meal includes proteins, carbs, and vegetables.Một bữa ăn cân bằng bao gồm protein, carbohydrate và rau củ.
Đồng nghĩanutritious mealhealthy meal
Cụm hay dùngprepare a balanced mealeat a balanced meal
Cần thiết cho sức khỏe.
|
— |
|
/ɑːnt/
|
n. |
Cô/dì/bác gái
Aunt Mary is here.
Bác Mary ở đây.
Chi tiếtAunt Mary came to visit.Dì Mary đến thăm.
Đồng nghĩaauntierelative
Cụm hay dùngaunt and uncleauntie
Có thể dùng 'auntie' thân mật.
|
— |
|
/ˈʌŋkəl/
|
n. |
Cậu/chú/bác
My uncle lives in Hanoi.
Chú tôi sống ở Hà Nội.
Chi tiếtUncle John gave me a gift.Bác John tặng tôi một món quà.
Đồng nghĩarelativefamily member
Cụm hay dùnguncle and auntUncle Sam
Cũng dùng để gọi người lớn tuổi thân quen.
|
— |
|
/strɛs/
|
danh từ |
căng thẳng
I feel a lot of stress before exams.
Tôi cảm thấy rất căng thẳng trước kỳ thi.
Chi tiếtShe felt a lot of stress at work.Cô ấy cảm thấy rất căng thẳng ở nơi làm việc.
Đồng nghĩatensionpressure
Cụm hay dùngmanage stressstress level
Có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
|
— |
|
/ˈkʌzən/
|
n. |
Anh chị em họ
My cousin is from Da Nang.
Em họ tôi ở Đà Nẵng.
Chi tiếtWe are first cousins.Chúng tôi là anh em họ hàng đầu.
Đồng nghĩarelativekinsman
Cụm hay dùngcousin marriagesecond cousin
Không phân biệt nam nữ; có thể thêm 'male/female' nếu cần.
|
— |
|
/ˈmentl helθ/
|
phr |
sức khỏe tinh thần
Universities should provide support services for students' mental health.
Các trường đại học nên cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho sức khỏe tinh thần của sinh viên.
Chi tiếtRegular exercise can improve your mental health.Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.
Đồng nghĩapsychological well-beingemotional health
Cụm hay dùngmental health issuesmental health awarenesspromote mental health
Liên quan đến sức khỏe tâm lý.
|
— |
|
/tʃaɪld/
|
n. |
Trẻ con
The child is sleeping.
Đứa bé đang ngủ.
Chi tiếtThey have three children.Họ có ba đứa con.
Đồng nghĩakidoffspring
Cụm hay dùngonly childchild care
Họ từchildhood (n)childish (adj)
Số nhiều bất quy tắc: children.
|
— |
|
/hoʊm/
|
danh từ |
nhà
I am at home.
Tôi đang ở nhà.
Chi tiếtMake yourself at home.Cứ tự nhiên như ở nhà.
Đồng nghĩahouseresidence
Cụm hay dùngat homehome alone
Họ từhomeless (adj.)homely (adj.)
Vừa là danh từ vừa là trạng từ; 'go home' không có 'to'.
|
— |
|
/ˈdɒktər/
|
n. |
Bác sĩ
See a doctor.
Đi bác sĩ.
Chi tiếtThe doctor prescribed medicine.Bác sĩ kê đơn thuốc.
Đồng nghĩaphysicianmedical practitioner
Cụm hay dùngsee a doctordoctor's appointment
Họ từdoctors (plural)doctoring (verb)
Bác sĩ, người khám chữa bệnh.
|
— |
|
/rɪˈleɪʃənʃɪp/
|
danh từ |
mối quan hệ
They have a good relationship.
Họ có một mối quan hệ tốt.
Chi tiếtBuild a strong relationship.Xây dựng mối quan hệ vững chắc.
Đồng nghĩaconnectionbond
Cụm hay dùngin a relationshiprelationship with
Họ từrelate (v)relative (adj/n)
Thường dùng với 'with' (relationship with someone).
|
— |
|
/səˈpɔːrt/
|
v. |
Hỗ trợ
Support each other.
Hỗ trợ nhau.
Chi tiếtI support your decision.Tôi ủng hộ quyết định của bạn.
Đồng nghĩaassistback
Cụm hay dùngsupport a causesupport someone
Họ từsupportive (adj)supporter (n)
Hỗ trợ về tinh thần hoặc vật chất.
|
— |
|
/trəˈdɪʃn/
|
n |
truyền thống
Family traditions strengthen bonds.
Truyền thống gia đình làm mạnh mối quan hệ.
Chi tiếtThey follow family tradition.Họ theo truyền thống gia đình.
Đồng nghĩacustomheritage
Cụm hay dùngcultural traditionlong tradition
Họ từtraditional (adj)traditionally (adv)
Phân biệt với 'tradition' và 'custom'.
|
— |
|
/ˈsel.ə.breɪt/
|
động từ |
kỷ niệm
They plan to celebrate their anniversary with a big party.
Họ dự định kỷ niệm ngày kỷ niệm của mình bằng một bữa tiệc lớn.
Chi tiếtWe celebrate New Year's Eve.Chúng tôi kỷ niệm đêm giao thừa.
Đồng nghĩacommemoraterejoice
Cụm hay dùngcelebrate a birthdaycelebrate success
Họ từcelebration (n)celebrated (adj)
Kỷ niệm, ăn mừng.
|
— |
|
/ˈhoʊmwɜːrk/
|
n. |
Bài về nhà
Do your homework.
Làm bài tập về nhà.
Chi tiếtI have a lot of homework tonight.Tôi có nhiều bài tập về nhà tối nay.
Đồng nghĩaassignmentschoolworktask
Cụm hay dùngdo homeworkhomework assignmenthomework help
Họ từhomeworker (n)
Bài tập về nhà, không phải 'housework' (việc nhà).
|
— |
|
/fɪt/
|
n |
độ vừa vặn
A perfect fit makes any outfit better.
Độ vừa vặn hoàn hảo làm bất kỳ trang phục nào tốt hơn.
Chi tiếtThis dress is a perfect fit.Chiếc váy này vừa vặn hoàn hảo.
Đồng nghĩasuitabilitysize
Cụm hay dùnggood fittight fitperfect fit
Họ từfitted (adj)fitting (adj)fitness (n)
Độ vừa vặn của quần áo, không phải thể lực.
|
— |
|
/ˈdʒɒɡɪŋ/
|
n |
chạy bộ
Jogging in the park is a popular form of exercise for city dwellers.
Chạy bộ trong công viên là một hình thức tập thể dục phổ biến của cư dân thành phố.
Chi tiếtJogging is a great way to stay fit and healthy.Chạy bộ là một cách tuyệt vời để giữ dáng và khỏe mạnh.
Đồng nghĩarunninglight running
Cụm hay dùnggo joggingjogging routine
Thích hợp cho mọi lứa tuổi.
|
— |
|
/ˌwelˈbiːɪŋ/
|
n |
sự khỏe mạnh, hạnh phúc
Employers should prioritize employee wellbeing to increase productivity.
Nhà tuyển dụng nên ưu tiên sự khỏe mạnh của nhân viên để tăng năng suất.
Chi tiếtMeditation can enhance your overall wellbeing.Thiền có thể nâng cao sự khỏe mạnh của bạn.
Đồng nghĩawellnesshealth
Cụm hay dùngpromote wellbeingwellbeing programsmental wellbeing
Dùng để chỉ sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/ˈsɪmptəm/
|
n |
triệu chứng
Common symptoms of the flu include fever and body aches.
Các triệu chứng phổ biến của cúm bao gồm sốt và đau nhức cơ thể.
Chi tiếtA cough can be a symptom of a cold.Ho có thể là triệu chứng của cảm lạnh.
Đồng nghĩaindicationsignal
Cụm hay dùngcommon symptomssymptom relief
Triệu chứng giúp chẩn đoán bệnh.
|
— |
|
/rɪˈkʌvəri/
|
danh từ |
sự phục hồi
Her recovery was quick after surgery.
Sự phục hồi của cô ấy nhanh chóng sau phẫu thuật.
Chi tiếtHer recovery from surgery was quick.Sự phục hồi của cô ấy sau phẫu thuật rất nhanh.
Đồng nghĩahealingrecuperation
Cụm hay dùngmake a recoveryrecovery time
Họ từrecover (v)recoverable (adj)
Sự phục hồi sau bệnh tật hoặc khó khăn.
|
— |
|
/njuːˈtrɪʃən/
|
danh từ |
dinh dưỡng
Nutrition is important for health.
Dinh dưỡng rất quan trọng cho sức khỏe.
Chi tiếtGood nutrition is essential for growth.Dinh dưỡng tốt là cần thiết cho sự phát triển.
Đồng nghĩadietnourishment
Cụm hay dùngnutrition factsnutrition guidelines
Liên quan đến sức khỏe và chế độ ăn uống.
|
— |
|
/ˈkæləri/
|
n |
calo
Reading food labels helps you track your daily calorie intake.
Đọc nhãn thực phẩm giúp bạn theo dõi lượng calo hàng ngày.
Chi tiếtThis snack has 100 calories per serving.Bữa ăn nhẹ này có 100 calo mỗi khẩu phần.
Đồng nghĩaenergy unitnutritional value
Cụm hay dùngcalorie countcalorie intake
Quan trọng trong chế độ ăn uống.
|
— |
|
/ˈproʊtiːn/
|
danh từ |
đạm
Fish is a good source of protein.
Cá là nguồn cung cấp đạm tốt.
Chi tiếtChicken is a good source of protein.Gà là nguồn cung cấp đạm tốt.
Đồng nghĩanutrientamino acid
Cụm hay dùnghigh proteinprotein intakeprotein source
Dùng để chỉ chất dinh dưỡng quan trọng.
|
— |
|
/rɛst/
|
danh từ |
nghỉ ngơi
Take a rest after working hard.
Hãy nghỉ ngơi sau khi làm việc chăm chỉ.
Chi tiếtI need a rest after work.Tôi cần nghỉ ngơi sau giờ làm.
Đồng nghĩabreakrepose
Cụm hay dùngtake a restget some restrest period
Họ từrestful (adj)restless (adj)rested (adj)
Dùng 'rest' khi nói về nghỉ ngơi ngắn, không phải ngủ dài.
|
— |
|
/peɪn/
|
danh từ |
đau
I feel pain in my back.
Tôi cảm thấy đau ở lưng.
Chi tiếtHe felt a sharp pain in his back.Anh ấy cảm thấy đau nhói ở lưng.
Đồng nghĩaachediscomfort
Cụm hay dùngsevere painchest painpain relief
Họ từpainful (adj)painless (adj)painkiller (n)
Đau thể xác; đau lòng dùng 'heartache'.
|
— |
|
/kɔf/
|
n |
Ho
He has a bad cough and needs to see a doctor.
Anh ấy bị ho nặng và cần gặp bác sĩ.
Chi tiếtHe has a bad cough.Anh ấy bị ho nặng.
Đồng nghĩahackwhoop
Cụm hay dùngdry coughcough syrup
Họ từcoughing (n)cougher (n)
Ho, triệu chứng bệnh.
|
— |
|
/ˈtʃek ʌp/
|
n |
kiểm tra sức khỏe
It is advisable to have a regular check-up with your dentist every six months.
Nên đi kiểm tra sức khỏe răng miệng định kỳ sáu tháng một lần.
Chi tiếtI go for a check-up every year.Tôi đi kiểm tra sức khỏe mỗi năm.
Đồng nghĩahealth assessmentmedical examination
Cụm hay dùngannual check-uproutine check-up
Kiểm tra sức khỏe rất quan trọng.
|
— |
|
/prɪˈskrɪpʃən/
|
danh từ |
đơn thuốc
I need a prescription for my medicine.
Tôi cần một đơn thuốc cho thuốc của mình.
Chi tiếtThe doctor gave her a prescription for antibiotics.Bác sĩ đã cho cô ấy một đơn thuốc kháng sinh.
Đồng nghĩamedication orderscript
Cụm hay dùngmedical prescriptionprescription drugs
Thường dùng trong lĩnh vực y tế.
|
— |
|
/ˈpeɪʃənt/
|
danh từ |
bệnh nhân
The patient is feeling better.
Bệnh nhân cảm thấy tốt hơn.
Chi tiếtThe patient is recovering well.Bệnh nhân đang hồi phục tốt.
Đồng nghĩaclientsick person
Cụm hay dùnghospital patientpatient care
Họ từpatience (n)patiently (adv)
Danh từ 'bệnh nhân', khác tính từ 'kiên nhẫn'.
|
— |
|
/ˈæmbjələns/
|
n |
xe cứu thương
An ambulance arrived within minutes after the accident.
Xe cứu thương đã đến trong vòng vài phút sau tai nạn.
Chi tiếtThe ambulance arrived quickly to take the patient to the hospital.Xe cứu thương đã đến nhanh chóng để đưa bệnh nhân đến bệnh viện.
Đồng nghĩaemergency vehicle
Cụm hay dùngambulance serviceambulance driver
Thường thấy trong các tình huống khẩn cấp.
|
— |
|
/ɪˈmɜrdʒənsi/
|
danh từ |
tình huống khẩn cấp
Call for help in an emergency.
Gọi giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp.
Chi tiếtCall for help in an emergency.Gọi trợ giúp trong tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩacrisisurgent situation
Cụm hay dùngmedical emergencyemergency servicesemergency plan
Dùng để chỉ tình huống cần xử lý ngay.
|
— |
|
/briːð/
|
v |
thở
Deep breathing exercises can help calm your mind before an IELTS speaking test.
Các bài tập thở sâu có thể giúp bạn bình tĩnh trước bài thi nói IELTS.
Chi tiếtRemember to breathe deeply when you are stressed.Nhớ hít thở sâu khi bạn căng thẳng.
Đồng nghĩainhaleexhale
Cụm hay dùngbreathe deeplybreathe easily
Hít thở đúng cách rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/ˈsaɪkl/
|
danh từ |
chu trình
The water cycle is important for the environment.
Chu trình nước rất quan trọng cho môi trường.
Chi tiếtThe water cycle is essential for life.Chu trình nước là cần thiết cho sự sống.
Đồng nghĩacirclesequence
Cụm hay dùnglife cyclebusiness cyclecycle of life
Họ từrecycle (v)
Chu trình có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực.
|
— |
Đang tải...