Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

02. Psychology (1)

ID 181705
41 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  41 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/
n
đa dạng sinh học
Biodiversity loss threatens ecosystems.
Mất đa dạng sinh học đe dọa hệ sinh thái.
n.phr
Nhiên liệu hóa thạch
Fossil fuels have caused irreversible damage to the environment.
Nhiên liệu hóa thạch đã gây ra những thiệt hại không thể phục hồi cho môi trường.
/ˌɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/
n
sự nóng lên toàn cầu
Global warming threatens coastal cities.
Sự nóng lên toàn cầu đe dọa các thành phố ven biển.
n.phr
Khí thải carbon
Reducing carbon emissions is essential for mitigating the effects of climate change and ensuring a sustainable future for generations to come.
Giảm khí thải carbon là cần thiết để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và đảm bảo một tương lai bền vững cho các thế hệ tiếp theo.
/'ælgə/
n
Tảo
Algae play a crucial role in aquatic ecosystems, serving as the primary producers that support various marine life.
Tảo đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái thủy sinh, là những nhà sản xuất chính hỗ trợ nhiều dạng sống biển.
/ˈætməsfɪr/
n
bầu khí quyển
CO2 accumulates in the atmosphere.
CO2 tích tụ trong bầu khí quyển.
n
Phun Trào Núi Lửa
A volcanic explosion can have devastating effects on the surrounding environment, including ash fallout and lava flows.
Phun trào núi lửa có thể gây ra những tác động tàn phá đến môi trường xung quanh, bao gồm rơi tro và dòng dung nham.
/,reidi'eiʃn/
n
Bức Xạ
Exposure to high levels of radiation can lead to serious health issues, necessitating strict safety regulations in nuclear facilities.
Sự tiếp xúc với mức độ bức xạ cao có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đòi hỏi các quy định an toàn nghiêm ngặt trong các cơ sở hạt nhân.
n
Vùng Nhiệt Đới
The tropics are characterized by warm temperatures and high humidity, supporting diverse ecosystems and rich biodiversity.
Vùng nhiệt đới có đặc điểm là nhiệt độ ấm và độ ẩm cao, hỗ trợ các hệ sinh thái đa dạng và đa dạng sinh học phong phú.
/pri,sipi'teiʃn/
n
Lượng Mưa
Precipitation patterns significantly affect agricultural productivity, influencing crop yields and water availability for irrigation.
Mô hình lượng mưa ảnh hưởng đáng kể đến năng suất nông nghiệp, tác động đến sản lượng cây trồng và nguồn nước cho tưới tiêu.
/ˈfaɪəfaɪtə(r)/
n
Nhân Viên Cứu Hỏa
Firefighters play a critical role in emergency response, protecting lives and property from the dangers of fire outbreaks.
Nhân viên cứu hỏa đóng vai trò quan trọng trong việc ứng phó khẩn cấp, bảo vệ sinh mạng và tài sản khỏi những nguy hiểm do cháy nổ.
n
Biến Đổi Khí Hậu
Climatic shifts are increasingly evident, with climate change impacting weather patterns and leading to environmental challenges worldwide.
Biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt, với biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết và dẫn đến những thách thức môi trường trên toàn cầu.
/draʊt/
n
hạn hán
Prolonged droughts devastate agriculture.
Hạn hán kéo dài tàn phá nông nghiệp.
/'fæmin/
n
Mất Mùa
Famine can result from a combination of natural disasters, economic instability, and poor governance, leading to severe food shortages.
Mất mùa có thể xảy ra do sự kết hợp của thiên tai, bất ổn kinh tế và quản lý kém, dẫn đến thiếu hụt lương thực nghiêm trọng.
/ˈhemɪsfɪr/
n
Bán Cầu
The Northern Hemisphere experiences different climatic conditions compared to the Southern Hemisphere, affecting global weather patterns.
Bán cầu Bắc trải qua các điều kiện khí hậu khác với bán cầu Nam, ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết toàn cầu.
Chi tiết
Australia is in the Southern Hemisphere.Úc ở bán cầu Nam.
Cụm hay dùngNorthern Hemisphereleft hemisphere
Họ từhemispherical (adj)
Một nửa của hình cầu.
n
Thay Đổi Nhiệt Độ
Temperature variation across different regions can significantly influence local ecosystems and biodiversity levels.
Thay đổi nhiệt độ ở các khu vực khác nhau có thể ảnh hưởng đáng kể đến hệ sinh thái địa phương và mức độ đa dạng sinh học.
/'reinfɔ:l/
n
Lượng Mưa
Increased rainfall during the monsoon season is crucial for replenishing water supplies in arid regions.
Lượng mưa tăng trong mùa mưa là rất quan trọng để bổ sung nguồn nước ở các khu vực khô cằn.
/ˈɡriːnhaʊs ɡæs/
n
khí nhà kính
CO2 is the main greenhouse gas.
CO2 là khí nhà kính chính.
n
Kiểu Khí Hậu
Understanding the climatic regime of a specific area is essential for effective agricultural planning and management.
Hiểu biết về kiểu khí hậu của một khu vực cụ thể là rất cần thiết cho việc lập kế hoạch và quản lý nông nghiệp hiệu quả.
n
Hoá Chất Tổng Hợp
The use of synthetic chemicals in agriculture has raised concerns about their impact on human health and the environment.
Việc sử dụng hóa chất tổng hợp trong nông nghiệp đã dấy lên lo ngại về tác động của chúng đối với sức khỏe con người và môi trường.
/θɔ:/
v
Làm Tan Chảy
The gradual thaw of permafrost in polar regions is releasing previously trapped greenhouse gases into the atmosphere.
Sự tan chảy dần dần của lớp băng vĩnh cửu ở các vùng cực đang giải phóng khí nhà kính đã bị giữ lại trước đó vào bầu khí quyển.
/i'kɔlədʤi/
n
Sinh Thái Học
Ecology studies the interactions between organisms and their environment, highlighting the importance of biodiversity conservation.
Sinh thái học nghiên cứu sự tương tác giữa các sinh vật và môi trường của chúng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học.
n
Mực Nước Biển
Rising sea levels pose a significant threat to coastal communities and require immediate global attention and action.
Mực nước biển dâng cao là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các cộng đồng ven biển và cần sự chú ý và hành động toàn cầu ngay lập tức.
/'terein/
n
Địa hình
The terrain of the region significantly influences the types of vegetation and wildlife that can thrive there.
Địa hình của khu vực ảnh hưởng đáng kể đến các loại thực vật và động vật có thể phát triển ở đó.
/kə'priʃəs/
adj
Dễ Thay Đổi
The capricious nature of climate change complicates efforts to predict future environmental conditions and impacts.
Tính chất dễ thay đổi của biến đổi khí hậu làm phức tạp nỗ lực dự đoán điều kiện và tác động môi trường trong tương lai.
n
Tài Nguyên Thiên Nhiên
Sustainable management of natural resources is essential for maintaining ecological balance and supporting human development.
Quản lý bền vững tài nguyên thiên nhiên là điều cần thiết để duy trì sự cân bằng sinh thái và hỗ trợ phát triển con người.
n
Ô Nhiễm Không Khí
Air pollution has been linked to various health issues, including respiratory diseases and cardiovascular problems in urban areas.
Ô nhiễm không khí đã được liên kết với nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm bệnh hô hấp và vấn đề tim mạch ở các khu vực đô thị.
n
Suy Giảm Chất Lượng Đất
Soil deterioration can significantly reduce agricultural productivity and threaten food security in many regions worldwide.
Suy giảm chất lượng đất có thể giảm đáng kể năng suất nông nghiệp và đe dọa an ninh lương thực ở nhiều khu vực trên thế giới.
n
Hệ Sinh Thái Rừng
The forest ecosystem plays a crucial role in maintaining biodiversity and regulating the Earth's climate through carbon sequestration.
Hệ sinh thái rừng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học và điều chỉnh khí hậu của Trái Đất thông qua việc lưu giữ carbon.
/,foutə'sinθisis/
n
Quang Hợp
Photosynthesis is the fundamental process by which plants convert sunlight into chemical energy, supporting life on Earth.
Quang hợp là quá trình cơ bản mà qua đó cây cối chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng hóa học, hỗ trợ sự sống trên Trái Đất.
n
Năng Lượng Mặt Trời
Solar energy is increasingly being recognized as a viable alternative to fossil fuels in the quest for sustainable energy solutions.
Năng lượng mặt trời ngày càng được công nhận là một giải pháp thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch trong việc tìm kiếm các giải pháp năng lượng bền vững.
n
Nhà Máy Điện
The construction of a new power plant is expected to enhance the region's energy supply and stimulate economic growth.
Việc xây dựng một nhà máy điện mới dự kiến sẽ nâng cao nguồn cung năng lượng của khu vực và kích thích tăng trưởng kinh tế.
/ˈɜːrbən/
adj.
Đô thị
Urban planning.
Quy hoạch đô thị.
Chi tiết
He studies urban planning.Anh ấy học quy hoạch đô thị.
Đồng nghĩacitymetropolitan
Cụm hay dùngurban developmenturban life
Họ từurbanize (v.)urbanization (n.)
Trái nghĩa là 'rural' (nông thôn).
/ˈrʊrəl/
adj
thuộc về nông thôn
Rural areas face depopulation.
Vùng nông thôn đối mặt với giảm dân số.
Chi tiết
The rural landscape is beautiful.Phong cảnh nông thôn rất đẹp.
Đồng nghĩacountrysideagricultural
Cụm hay dùngrural arearural life
Họ từrurally (adv)rurality (n)
Thuộc nông thôn, đối lập với thành thị.
n.phr
Các loài động vật hoang dã
Wildlife species depend on their habitats, and on one another, to thrive.
Các loài động vật hoang dã phụ thuộc vào môi trường sống của chúng và phụ
n
Đa Dạng Di Truyền
Maintaining genetic diversity within species is vital for adaptation to changing environmental conditions and resilience against diseases.
Duy trì đa dạng di truyền trong các loài là rất quan trọng để thích ứng với các điều kiện môi trường thay đổi và khả năng chống lại bệnh tật.
/diːˌfɒrəˈsteɪʃn/
n
nạn phá rừng
Deforestation accelerates climate change.
Phá rừng đẩy nhanh biến đổi khí hậu.
/səˈsteɪnəbl/
adj
bền vững
Sustainable development balances growth and ecology.
Phát triển bền vững cân bằng tăng trưởng và sinh thái.
v
Tuyệt Chủng
The extinction of certain species can significantly disrupt ecological balance and biodiversity in various ecosystems.
Sự tuyệt chủng của một số loài có thể làm rối loạn cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái khác nhau.
/kənˈtæmɪneɪt/
v
làm ô nhiễm
Chemicals contaminate the water supply.
Hóa chất làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước.
/ˌædæpˈteɪʃn/
n
sự thích nghi
Animal adaptations are remarkable.
Sự thích nghi của động vật rất đáng kinh ngạc.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...