| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈkruː.ʃəl/
|
adj. |
cực kỳ quan trọng, quyết định
Accurate data is crucial to sound business decisions.
Dữ liệu chính xác là điều cực kỳ quan trọng cho các quyết định kinh doanh đúng đắn.
Chi tiếtA crucial deadline was missed last quarter.Một thời hạn quan trọng đã bị bỏ lỡ trong quý trước.
Đồng nghĩacriticalvitaldecisive
Cụm hay dùngcrucial rolecrucial factorcrucial decisionprove crucial
Họ từcrucially (adv.)
Mạnh hơn 'important'; thường đi 'crucial role/factor/step'.
|
— |
|
/ˈpɪv.ə.t̬əl/
|
adj. |
then chốt, trọng yếu
She played a pivotal role in the merger.
Cô ấy đóng vai trò then chốt trong vụ sáp nhập.
Chi tiếtThis is a pivotal moment for the firm.Đây là thời khắc trọng yếu của công ty.
Đồng nghĩacrucialcritical
Cụm hay dùngpivotal rolepivotal momentpivotal figure
Họ từpivot (n./v.)
Nhấn 'điểm xoay/quyết định'. Hay đi 'pivotal role/moment'.
|
— |
|
/ˈpær.ə.maʊnt/
|
adj. |
tối quan trọng, hàng đầu
Customer safety is paramount in our operations.
Sự an toàn của khách hàng là điều tối quan trọng trong hoạt động của chúng tôi.
Chi tiếtQuality remains paramount despite cost pressures.Chất lượng vẫn là ưu tiên hàng đầu dù áp lực chi phí.
Đồng nghĩasupremeforemostoverriding
Cụm hay dùngof paramount importanceparamount concernremain paramount
'Of paramount importance' = cụm cố định rất hay dùng trong văn viết trang trọng.
|
— |
|
/səbˈstæn.ʃəl/
|
adj. |
đáng kể, lớn, có giá trị
The company saw a substantial rise in revenue.
Công ty chứng kiến mức tăng doanh thu đáng kể.
Chi tiếtWe need substantial evidence before proceeding.Chúng ta cần bằng chứng đáng kể trước khi tiến hành.
Đồng nghĩaconsiderablesignificantsizeable
Cụm hay dùngsubstantial increasesubstantial evidencesubstantial investmentmake a substantial difference
Họ từsubstantially (adv.)substance (n.)
Dùng khi số lượng/mức độ đủ lớn để tạo ảnh hưởng thực sự; không chỉ 'big'.
|
— |
|
/kənˈsɪd.ər.ə.bəl/
|
adj. |
đáng kể, khá lớn
The project required considerable time and effort.
Dự án đòi hỏi thời gian và công sức đáng kể.
Chi tiếtThere is considerable demand for skilled technicians.Có nhu cầu đáng kể về kỹ thuật viên có tay nghề.
Đồng nghĩasubstantialsignificantnotable
Cụm hay dùngconsiderable amountconsiderable effortconsiderable attentionby a considerable margin
Họ từconsiderably (adv.)consider (v.)
Trung tính, lịch sự hơn 'huge'. Hay dùng trong báo cáo kinh doanh.
|
— |
|
/ˈɪn.tɪ.ɡrəl/
|
adj. |
không thể thiếu, cấu thành cốt lõi
Training is an integral part of our onboarding process.
Đào tạo là phần không thể thiếu trong quy trình tiếp nhận nhân viên mới.
Chi tiếtFeedback is integral to continuous improvement.Phản hồi là yếu tố cốt lõi của cải tiến liên tục.
Đồng nghĩaessentialfundamentalbuilt-in
Cụm hay dùngintegral partintegral componentintegral to success
Họ từintegrate (v.)integration (n.)
'Integral to' + danh từ — nhấn mạnh thành phần không thể tách rời.
|
— |
|
/ˌɪn.dɪˈspen.sə.bəl/
|
adj. |
không thể thiếu, tất yếu
A reliable supplier is indispensable to production continuity.
Nhà cung cấp đáng tin cậy là không thể thiếu để duy trì sản xuất liên tục.
Chi tiếtHis expertise made him indispensable to the team.Chuyên môn của anh ấy khiến anh ấy không thể thiếu với nhóm.
Đồng nghĩaessentialvitalirreplaceable
Cụm hay dùngindispensable toolprove indispensableindispensable to the team
Họ từdispensable (antonym)dispense (v.)
Mạnh hơn 'necessary' — nhấn yếu tố không thể bỏ/thay thế được.
|
— |
|
/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/
|
adj. |
đáng kể, có ý nghĩa quan trọng
There has been a significant improvement in output.
Đã có sự cải thiện đáng kể về sản lượng.
Chi tiếtThe policy had a significant impact on costs.Chính sách này có tác động đáng kể đến chi phí.
Đồng nghĩanotablesubstantialmeaningful
Cụm hay dùngsignificant impactsignificant differenceplay a significant rolestatistically significant
Họ từsignificantly (adv.)significance (n.)signify (v.)
Từ trung tính học thuật; 'statistically significant' quan trọng trong báo cáo.
|
— |
|
/ˈprɒm.ɪ.nənt/
|
adj. |
nổi bật, có vị thế cao
She is a prominent figure in international trade law.
Cô ấy là nhân vật nổi bật trong luật thương mại quốc tế.
Chi tiếtThe brand holds a prominent position in the market.Thương hiệu này giữ vị thế nổi bật trên thị trường.
Đồng nghĩaleadingdistinguishedeminent
Cụm hay dùngprominent roleprominent positionprominent figurebecome prominent
Họ từprominence (n.)prominently (adv.)
'Prominent' nghiêng về 'nổi bật/được nhìn thấy' hơn là 'quan trọng về tầm ảnh hưởng'.
|
— |
|
/ˈvaɪ.t̬əl/
|
adj. |
sống còn, thiết yếu
Timely communication is vital to project success.
Giao tiếp kịp thời là điều thiết yếu cho thành công của dự án.
Chi tiếtVital infrastructure must be protected from cyber threats.Cơ sở hạ tầng thiết yếu phải được bảo vệ khỏi các mối đe dọa mạng.
Đồng nghĩaessentialcriticalindispensable
Cụm hay dùngvital rolevital informationvital signsof vital importance
Họ từvitally (adv.)vitality (n.)
'Of vital importance' = cụm trang trọng. 'Vital signs' là thuật ngữ y tế, không dùng trong TOEIC biz.
|
— |
|
/ɪmˈper.ə.t̬ɪv/
|
adj. |
cấp bách, bắt buộc phải làm
It is imperative that all invoices be processed on time.
Điều bắt buộc là tất cả hóa đơn phải được xử lý đúng hạn.
Chi tiếtAn imperative shift in strategy is needed now.Một sự thay đổi chiến lược cấp bách là cần thiết ngay bây giờ.
Đồng nghĩaurgentessentialmandatory
Cụm hay dùngmorally imperativeimperative that + subj.business imperative
Họ từimperatively (adv.)imperative (n.)
Cấu trúc 'It is imperative that + S + V (bare inf.)' rất hay gặp trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˌkɒn.sɪˈkwen.ʃəl/
|
adj. |
có tầm quan trọng, có hệ quả lớn
The board made several consequential decisions last quarter.
Hội đồng quản trị đã đưa ra một số quyết định có tầm quan trọng trong quý trước.
Chi tiếtOnly the most consequential risks were flagged.Chỉ những rủi ro có hệ quả lớn nhất mới được gắn cờ cảnh báo.
Đồng nghĩasignificantimpactfulweighty
Cụm hay dùngconsequential decisionhighly consequentialconsequential error
Họ từconsequence (n.)consequently (adv.)
Formal; không nhầm với 'inconsequential' (= vô nghĩa). Antonym quan trọng trong context.
|
— |
|
/ˈnoʊtˌwɜːr.ði/
|
adj. |
đáng chú ý, đáng ghi nhận
The team achieved noteworthy results in product development.
Đội đạt được kết quả đáng ghi nhận trong phát triển sản phẩm.
Chi tiếtA noteworthy trend emerged in the consumer survey.Một xu hướng đáng chú ý xuất hiện trong khảo sát người tiêu dùng.
Đồng nghĩaremarkablenotablecommendable
Cụm hay dùngnoteworthy achievementnoteworthy exceptionparticularly noteworthy
Họ từnote (n./v.)notably (adv.)
Mang sắc tích cực; dùng để nhấn một điểm đáng được chú ý đặc biệt.
|
— |
|
/ˈnoʊ.t̬ə.bəl/
|
adj. |
đáng chú ý, nổi bật
One notable exception was the Asia-Pacific division.
Một ngoại lệ đáng chú ý là bộ phận châu Á-Thái Bình Dương.
Chi tiếtThe report highlighted several notable achievements.Báo cáo nêu bật một số thành tích đáng chú ý.
Đồng nghĩanoteworthyremarkableprominent
Cụm hay dùngnotable exceptionnotable achievementmost notablenotably absent
Họ từnotably (adv.)note (v.)
'Notable exception/absence' là cụm hay xuất hiện trong văn bản phân tích.
|
— |
|
/ˌoʊ.vərˈraɪ.dɪŋ/
|
adj. |
quan trọng hơn hết, lấn át tất cả
Cost reduction was the overriding priority this year.
Giảm chi phí là ưu tiên quan trọng hơn hết trong năm nay.
Chi tiếtSafety is the overriding concern in our factory.An toàn là mối quan tâm lấn át tất cả trong nhà máy của chúng tôi.
Đồng nghĩaparamountsupremepredominant
Cụm hay dùngoverriding priorityoverriding concernoverriding objective
Họ từoverride (v.)
Nhấn mạnh một yếu tố 'vượt lên' mọi yếu tố khác; rất hay trong văn bản chính sách.
|
— |
|
/ˌfʌn.dəˈmen.t̬əl/
|
adj. |
cơ bản, nền tảng, thiết yếu
Trust is fundamental to any lasting business relationship.
Sự tin tưởng là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ kinh doanh lâu dài nào.
Chi tiếtA fundamental change in approach was required.Một sự thay đổi cơ bản trong cách tiếp cận là cần thiết.
Đồng nghĩabasicessentialcoreunderlying
Cụm hay dùngfundamental principlefundamental changefundamental differencefundamentally flawed
Họ từfundamentally (adv.)fundamentals (n. pl.)
Dùng 'fundamentals' (n.) để chỉ những nguyên tắc/kỹ năng cơ bản nhất của ngành.
|
— |
|
/ˈkrɪt̬.ɪ.kəl/
|
adj. |
cực kỳ quan trọng; mang tính phê bình
Meeting the deadline is critical to client retention.
Đáp ứng thời hạn là điều cực kỳ quan trọng để giữ chân khách hàng.
Chi tiếtThe audit revealed a critical flaw in the system.Cuộc kiểm toán đã phát hiện ra một lỗ hổng nghiêm trọng trong hệ thống.
Đồng nghĩacrucialvitaldecisive
Cụm hay dùngcritical factorcritical pathcritical thinkingplay a critical role
Họ từcritically (adv.)criticism (n.)criticize (v.)critic (n.)
Đa nghĩa: (1) cực kỳ quan trọng/nguy kịch, (2) liên quan đến phê bình. Context quyết định.
|
— |
|
/ɪˈsen.ʃəl/
|
adj. |
thiết yếu, cần thiết không thể thiếu
Strong communication skills are essential for managers.
Kỹ năng giao tiếp tốt là điều thiết yếu đối với các nhà quản lý.
Chi tiếtIt is essential to review the contract terms carefully.Điều thiết yếu là phải xem xét kỹ các điều khoản hợp đồng.
Đồng nghĩavitalnecessaryindispensable
Cụm hay dùngessential skillessential requirementessentially the samebare essentials
Họ từessentially (adv.)essence (n.)
'Bare essentials' = những gì tối thiểu cần có. 'Essentially' là discourse marker phổ biến.
|
— |
|
/kɔːr/
|
adj. |
cốt lõi, trung tâm, căn bản
Innovation is a core value of this organisation.
Đổi mới là giá trị cốt lõi của tổ chức này.
Chi tiếtThe training focuses on core management competencies.Khóa đào tạo tập trung vào các năng lực quản lý cốt lõi.
Đồng nghĩacentralfundamentalprimary
Cụm hay dùngcore valuecore competencycore businesscore team
Họ từcore (n.)
Trong kinh doanh: 'core business/competency' là cụm thuật ngữ chuẩn, hay xuất hiện TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˈpraɪ.mer.i/
|
adj. |
chủ yếu, hàng đầu, quan trọng nhất
Cost efficiency is the primary objective of the restructure.
Hiệu quả chi phí là mục tiêu chủ yếu của quá trình tái cơ cấu.
Chi tiếtThe primary cause of the delay was supply disruption.Nguyên nhân chủ yếu của sự chậm trễ là gián đoạn chuỗi cung ứng.
Đồng nghĩamainprincipalchiefforemost
Cụm hay dùngprimary goalprimary concernprimary sourceprimary responsibility
Họ từprimarily (adv.)
'Primarily' (adv.) = chủ yếu; rất hay thay thế 'mainly' trong văn viết trang trọng hơn.
|
— |
|
/prɪˈdɒm.ɪ.nənt/
|
adj. |
chiếm ưu thế, nổi trội hơn
Online sales are now the predominant channel.
Bán hàng trực tuyến hiện nay là kênh chiếm ưu thế.
Chi tiếtCost was the predominant factor in the vendor decision.Chi phí là yếu tố nổi trội trong quyết định lựa chọn nhà cung cấp.
Đồng nghĩadominantprevailingleading
Cụm hay dùngpredominant themepredominant viewbecome predominant
Họ từpredominantly (adv.)predominance (n.)predominate (v.)
'Predominantly' (adv.) hay đứng trước adj./verb để chỉ tỷ lệ/xu hướng chính.
|
— |
|
/prɪˈveɪ.lɪŋ/
|
adj. |
phổ biến hiện thời, chiếm ưu thế
Under prevailing market conditions, growth will be slow.
Trong điều kiện thị trường hiện tại, tăng trưởng sẽ chậm.
Chi tiếtThe prevailing view favours a cautious approach.Quan điểm phổ biến ủng hộ cách tiếp cận thận trọng.
Đồng nghĩacurrentdominantexisting
Cụm hay dùngprevailing conditionsprevailing opinionprevailing trendprevailing rate
Họ từprevail (v.)prevalence (n.)
'Prevailing' mang ý 'đang thịnh hành ngay lúc này'; khác 'dominant' về thời tính.
|
— |
|
/ˈfɔːr.moʊst/
|
adj. |
hàng đầu, nổi tiếng nhất, đứng đầu
She is one of the foremost experts in supply chain management.
Cô ấy là một trong những chuyên gia hàng đầu về quản lý chuỗi cung ứng.
Chi tiếtThe firm's foremost priority is client satisfaction.Ưu tiên hàng đầu của công ty là sự hài lòng của khách hàng.
Đồng nghĩaleadingpremiertopparamount
Cụm hay dùngfirst and foremostforemost expertforemost concern
'First and foremost' = trước hết và quan trọng nhất — cụm nhấn mạnh rất phổ biến.
|
— |
|
/ˈsen.trəl/
|
adj. |
trung tâm, then chốt, cốt lõi
Collaboration is central to the company's success model.
Sự hợp tác là yếu tố then chốt trong mô hình thành công của công ty.
Chi tiếtThis issue is central to the ongoing negotiations.Vấn đề này là cốt lõi trong các cuộc đàm phán đang diễn ra.
Đồng nghĩacorepivotalkeyfundamental
Cụm hay dùngcentral rolecentral issuecentral themecentral to
Họ từcentrally (adv.)centralise/centralize (v.)
'Central to' + noun phrase — nhấn yếu tố ở vị trí trung tâm/không thể thiếu.
|
— |
|
/ˈseɪ.li.ənt/
|
adj. |
nổi bật, đáng chú ý nhất
The most salient point in the report concerns cash flow.
Điểm nổi bật nhất trong báo cáo liên quan đến dòng tiền.
Chi tiếtPlease highlight the salient features of each option.Vui lòng nhấn mạnh các đặc điểm nổi bật nhất của từng lựa chọn.
Đồng nghĩanotableprominentstriking
Cụm hay dùngsalient pointsalient featuremost salientsalient fact
Thường dùng với 'point/feature/fact' — nhấn mạnh điều cần được chú ý trong luận điểm.
|
— |
|
/mɑːrkt/
|
adj. |
rõ rệt, đáng kể (về sự khác biệt/thay đổi)
There was a marked improvement in customer satisfaction.
Có sự cải thiện rõ rệt về mức độ hài lòng của khách hàng.
Chi tiếtA marked contrast exists between the two proposals.Có sự tương phản rõ rệt giữa hai đề xuất.
Đồng nghĩanoticeabledistinctpronounced
Cụm hay dùngmarked improvementmarked differencemarked contrastmarked decline
Họ từmarkedly (adv.)mark (v./n.)
'Markedly' (adv.) = một cách rõ rệt; hay dùng trong so sánh dữ liệu.
|
— |
|
/prəˈnaʊnst/
|
adj. |
rõ rệt, nổi bật (về mức độ)
The effect was more pronounced in emerging markets.
Tác động rõ rệt hơn ở các thị trường mới nổi.
Chi tiếtThere is a pronounced gap in digital skills.Có khoảng cách rõ rệt về kỹ năng kỹ thuật số.
Đồng nghĩamarkednoticeablestrongdistinct
Cụm hay dùngpronounced effectpronounced differencepronounced trendmost pronounced
Họ từpronounce (v.)pronouncement (n.)
Không dùng với 'improvement' nhiều bằng 'marked'; mạnh hơn khi chỉ mức độ cực đoan.
|
— |
|
/ˈtæn.dʒɪ.bəl/
|
adj. |
hữu hình, thực sự đo đếm được
The investment produced tangible results within six months.
Khoản đầu tư tạo ra kết quả hữu hình trong vòng sáu tháng.
Chi tiếtWe need tangible evidence of progress before approval.Chúng ta cần bằng chứng thực sự đo được về tiến độ trước khi phê duyệt.
Đồng nghĩaconcretemeasurablerealquantifiable
Cụm hay dùngtangible resultstangible benefitstangible assetstangible impact
Họ từtangibly (adv.)intangible (antonym)
'Tangible vs. intangible assets' là cặp đối lập quan trọng trong tài chính/TOEIC.
|
— |
|
/məˈtɪər.i.əl/
|
adj. |
có ý nghĩa thực chất, quan trọng về mặt pháp lý/tài chính
The change had no material impact on our profitability.
Sự thay đổi không có tác động thực chất đến khả năng sinh lời của chúng tôi.
Chi tiếtAuditors must disclose all material facts.Kiểm toán viên phải công bố tất cả các sự kiện có ý nghĩa thực chất.
Đồng nghĩasignificantsubstantialrelevantconsequential
Cụm hay dùngmaterial impactmaterial changematerial factmaterial difference
Họ từmaterially (adv.)materiality (n.)
Nghĩa này ('có ý nghĩa thực chất') là nghĩa tài chính/pháp lý, không phải nghĩa vật chất thông thường.
|
— |
|
/moʊˈmen.t̬əs/
|
adj. |
trọng đại, có ý nghĩa lớn lao
It was a momentous day for the entire organisation.
Đó là một ngày trọng đại đối với toàn bộ tổ chức.
Chi tiếtThe board made a momentous decision to enter the Asian market.Hội đồng quản trị đưa ra quyết định trọng đại khi thâm nhập thị trường châu Á.
Đồng nghĩahistoriclandmarksignificantepoch-making
Cụm hay dùngmomentous decisionmomentous occasionmomentous change
Họ từmoment (n.)momentarily (adv.)
Thường dùng cho sự kiện/quyết định có tầm quan trọng lịch sử — không dùng cho con số/số liệu.
|
— |
|
/ˈweɪ.ti/
|
adj. |
nặng nề, quan trọng (vấn đề nghiêm túc)
The committee addressed several weighty issues at the summit.
Ủy ban giải quyết một số vấn đề quan trọng tại hội nghị.
Chi tiếtShe is known for her weighty contributions to trade policy.Cô ấy được biết đến với những đóng góp quan trọng cho chính sách thương mại.
Đồng nghĩaserioussubstantialconsequentialgrave
Cụm hay dùngweighty matterweighty issueweighty responsibility
Họ từweight (n.)weigh (v.)
Mang hàm ý 'nghiêm trọng/đòi hỏi suy nghĩ thận trọng'; ít xuất hiện hơn nhưng đúng C1.
|
— |
|
/ˌfɑːrˈriː.tʃɪŋ/
|
adj. |
có tác động rộng lớn, ảnh hưởng sâu rộng
The new regulation has far-reaching consequences for industry.
Quy định mới có tác động rộng lớn đối với ngành công nghiệp.
Chi tiếtManagement proposed far-reaching reforms to the supply chain.Ban quản lý đề xuất những cải cách có ảnh hưởng sâu rộng đối với chuỗi cung ứng.
Đồng nghĩawide-rangingbroadsweepingextensive
Cụm hay dùngfar-reaching consequencesfar-reaching implicationsfar-reaching changesfar-reaching impact
Luôn dùng trước noun (attributive); không nói 'the changes are far-reaching' thường.
|
— |
|
/ˌwaɪdˈreɪn.dʒɪŋ/
|
adj. |
bao quát rộng, đề cập đến nhiều khía cạnh
The audit covered a wide-ranging review of operations.
Cuộc kiểm toán bao gồm một đánh giá bao quát rộng về hoạt động.
Chi tiếtWide-ranging discussions led to a new partnership.Các cuộc thảo luận bao quát rộng đã dẫn đến một sự hợp tác mới.
Đồng nghĩacomprehensivebroadsweepingextensive
Cụm hay dùngwide-ranging reviewwide-ranging discussionwide-ranging reformswide-ranging implications
Nhấn mạnh phạm vi bao phủ nhiều lĩnh vực; không nhất thiết mang nghĩa 'tầm quan trọng'.
|
— |
|
/ˈswiː.pɪŋ/
|
adj. |
toàn diện, quy mô lớn (về thay đổi/cải cách)
The government introduced sweeping changes to tax law.
Chính phủ đưa ra những thay đổi toàn diện đối với luật thuế.
Chi tiếtSweeping restructuring affected hundreds of employees.Việc tái cơ cấu toàn diện ảnh hưởng đến hàng trăm nhân viên.
Đồng nghĩawide-rangingcomprehensiveradicalfar-reaching
Cụm hay dùngsweeping changessweeping reformssweeping statementsweeping overhaul
Họ từsweep (v./n.)
'Sweeping statement' = tuyên bố khái quát hóa thái quá — nghĩa tiêu cực; khác 'sweeping reforms'.
|
— |
|
/dɪˈfaɪ.nɪŋ/
|
adj. |
mang tính định hình, nêu bật bản chất
This deal may be the defining moment of the decade.
Thỏa thuận này có thể là khoảnh khắc định hình của thập kỷ.
Chi tiếtCustomer trust is the defining feature of our brand.Sự tin tưởng của khách hàng là đặc điểm định hình thương hiệu của chúng tôi.
Đồng nghĩacharacteristicquintessentiallandmark
Cụm hay dùngdefining momentdefining featuredefining characteristicdefining challenge
Họ từdefine (v.)definition (n.)
'Defining moment' = thời điểm định hình tất cả — cụm hay dùng trong essay/email trang trọng.
|
— |
|
/ˈɡraʊnd.breɪ.kɪŋ/
|
adj. |
tiên phong, mang tính đột phá
The company launched a groundbreaking product this year.
Công ty ra mắt một sản phẩm tiên phong trong năm nay.
Chi tiếtTheir groundbreaking research transformed the industry.Nghiên cứu đột phá của họ đã biến đổi toàn ngành.
Đồng nghĩapioneeringinnovativerevolutionarylandmark
Cụm hay dùnggroundbreaking researchgroundbreaking technologygroundbreaking approachgroundbreaking achievement
Họ từgroundbreaker (n.)
Hàm ý 'lần đầu tiên, chưa ai làm trước'; mạnh hơn 'innovative' về mức độ đột phá.
|
— |
|
/ˈsem.ɪ.nəl/
|
adj. |
có ảnh hưởng nền tảng, mở đường
Porter's seminal work on competitive strategy is still cited.
Công trình nền tảng của Porter về chiến lược cạnh tranh vẫn còn được trích dẫn.
Chi tiếtThis seminal report shaped a decade of policy-making.Báo cáo mở đường này đã định hình một thập kỷ hoạch định chính sách.
Đồng nghĩagroundbreakingfoundationalinfluentialwatershed
Cụm hay dùngseminal workseminal studyseminal momentseminal paper
Học thuật/trang trọng cao; dùng cho công trình/ý tưởng đặt nền móng cho nhiều thứ khác.
|
— |
|
/ˈpɜːr.tɪ.nənt/
|
adj. |
liên quan trực tiếp, xác đáng
Please share only the most pertinent data with the panel.
Vui lòng chỉ chia sẻ dữ liệu liên quan trực tiếp nhất với ban hội thẩm.
Chi tiếtHer question was highly pertinent to the discussion.Câu hỏi của cô ấy rất xác đáng với cuộc thảo luận.
Đồng nghĩarelevantapplicableaptgermane
Cụm hay dùngpertinent informationpertinent questionhighly pertinentpertinent to the issue
Họ từpertinently (adv.)pertinence (n.)
'Germane' là synonym đồng cấp; 'pertinent' nhấn mạnh 'đúng với vấn đề đang xét'.
|
— |
|
/ˈpres.ɪŋ/
|
adj. |
cấp bách, cần giải quyết ngay
Talent retention is a pressing concern for HR teams.
Giữ chân nhân tài là mối lo cấp bách đối với các đội ngũ nhân sự.
Chi tiếtWe must address the most pressing operational issues first.Chúng ta phải giải quyết những vấn đề vận hành cấp bách nhất trước tiên.
Đồng nghĩaurgentimmediatecompellingacute
Cụm hay dùngpressing concernpressing needpressing issuemost pressing priority
Họ từpress (v.)pressure (n.)
Tập trung vào tính 'phải làm ngay'; không mang nghĩa 'quan trọng về ảnh hưởng lâu dài'.
|
— |
|
/ˌhaɪˈpraɪ.ɒr.ɪ.ti/
|
adj. |
ưu tiên cao, quan trọng cần làm trước
This is a high-priority task for the operations team.
Đây là nhiệm vụ ưu tiên cao đối với nhóm vận hành.
Chi tiếtAll high-priority requests must be escalated within 24 hours.Tất cả các yêu cầu ưu tiên cao phải được chuyển lên cấp trong vòng 24 giờ.
Đồng nghĩaurgentcriticaltop-priority
Cụm hay dùnghigh-priority taskhigh-priority itemhigh-priority projectflag as high-priority
Họ từpriority (n.)prioritise/prioritize (v.)
Hay dùng trong email/memo kinh doanh; 'escalate' thường đi kèm trong bối cảnh quản lý dự án.
|
— |
|
/ˌoʊ.vərˈɑːr.tʃɪŋ/
|
adj. |
bao trùm, toàn diện (mục tiêu/khuôn khổ lớn nhất)
The overarching goal is sustainable long-term growth.
Mục tiêu bao trùm là tăng trưởng bền vững dài hạn.
Chi tiếtAll teams must align with the overarching strategy.Tất cả các nhóm phải phù hợp với chiến lược bao trùm.
Đồng nghĩaoverallencompassingsupremeumbrella
Cụm hay dùngoverarching goaloverarching strategyoverarching frameworkoverarching principle
Dùng để chỉ mục tiêu/nguyên tắc ở tầng cao nhất bao gồm mọi thứ bên dưới.
|
— |
Đang tải...