Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Họp & Ủy ban

27 từ vựng B1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tuyển dụng & Đăng tin 33 từ 2. Phỏng vấn xin việc 27 từ 3. Tuyển dụng & Đào tạo 21 từ 4. Lương & Phúc lợi 29 từ 5. Thăng tiến & Khen thưởng 27 từ 6. Đánh giá hiệu suất 27 từ 7. Ngân hàng 38 từ 8. Kế toán 18 từ 9. Hóa đơn & Thanh toán 30 từ 10. Thuế 28 từ 11. Đầu tư 31 từ 12. Báo cáo tài chính 16 từ 13. Marketing 23 từ 14. Quảng cáo 22 từ 15. Bán hàng 17 từ 16. Đàm phán 24 từ 17. Hợp đồng 25 từ 18. Phát triển sản phẩm 29 từ 19. Giá & Khuyến mãi 21 từ 20. Sản xuất 16 từ 21. Kiểm soát chất lượng 31 từ 22. Kho hàng & Tồn kho 28 từ 23. Vận chuyển & Logistics 26 từ 24. Đặt mua vật tư 8 từ 25. Kho bãi & Lưu trữ 20 từ 26. Quy trình văn phòng 21 từ 27. Thư tín công việc 19 từ 28. Họp & Ủy ban 27 từ 29. Lập kế hoạch kinh doanh 14 từ 30. Hội nghị & Hội thảo 23 từ 31. Công nghệ văn phòng 32 từ 32. Bất động sản 31 từ 33. Thuê & Cho thuê 23 từ 34. Pháp lý cơ bản 23 từ 35. Bảo hiểm 31 từ 36. Bảo hành & Cam kết 12 từ 37. Hàng không (nâng cao) 36 từ 38. Khách sạn 25 từ 39. Thuê xe 19 từ 40. Ẩm thực & Tiệc 30 từ 41. Phim & Giải trí 31 từ 42. Sân khấu & Nghệ thuật 34 từ 43. Truyền thông & Báo chí 32 từ 44. Dịch vụ du lịch 19 từ 45. Phòng khám & Bệnh viện 28 từ 46. Nhà thuốc 34 từ 47. Bảo hiểm y tế 29 từ 48. Nha khoa 30 từ 49. Kinh tế & Thương mại 14 từ 50. Internet & Phần mềm 17 từ 51. Quản lý dự án 14 từ 52. An toàn lao động 26 từ 53. Quan hệ khách hàng 15 từ 54. Thông cáo & Quan hệ công chúng 16 từ 55. Môi trường & Bền vững 27 từ 56. Xây dựng 34 từ 57. Nghiên cứu & Khảo sát 24 từ 58. Thời tiết & Dự báo 39 từ 59. Giáo dục & Phát triển 19 từ 60. Thể hình & Giải trí 22 từ 61. Vận hành bán lẻ 18 từ 62. Năng lượng & Tiện ích 17 từ
Danh sách từ vựng  27 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/kəˈmɪt̬.i/
n.
ủy ban, ban (trong tổ chức)
The committee approved the new policy.
Ủy ban đã thông qua chính sách mới.
Chi tiết
She was elected to the finance committee.Cô ấy được bầu vào ủy ban tài chính.
Đồng nghĩaboardpanel
Cụm hay dùngcommittee meetingcommittee memberstand for committeefinance committeecommittee report
Họ từsubcommittee
'Committee' thường đi kèm tính từ chỉ lĩnh vực: finance/steering/advisory committee.
/kənˈsen.səs/
n.
sự đồng thuận, ý kiến chung
We reached a consensus after long debate.
Chúng tôi đạt đồng thuận sau khi tranh luận lâu.
Chi tiết
There is broad consensus on the budget.Có sự đồng thuận rộng rãi về ngân sách.
Đồng nghĩaagreementaccord
Cụm hay dùngreach consensusbuild consensusgeneral consensusconsensus decisionconsensus among members
Họ từconsentconsenting
'Reach/build consensus' = đạt được sự đồng lòng — cụm hay gặp Part 3/4.
/əˈdʒɝːn/
v.
tạm hoãn, kết thúc (cuộc họp)
The meeting was adjourned until Friday.
Cuộc họp được hoãn đến thứ Sáu.
Chi tiết
Let's adjourn for lunch and resume at two.Hãy tạm nghỉ ăn trưa và tiếp tục lúc hai giờ.
Đồng nghĩasuspend
Cụm hay dùngadjourn the meetingadjourn untilmeeting adjournedadjourn for a breakstand adjourned
Họ từadjournment
'Adjourn' = tạm dừng/kết thúc cuộc họp. Trang trọng, hay gặp Part 4.
/kənˈviːn/
v.
triệu tập, họp lại
The chair convened the meeting at nine.
Chủ tọa triệu tập cuộc họp lúc chín giờ.
Chi tiết
Members convened to discuss the merger.Các thành viên họp lại để thảo luận về vụ sáp nhập.
Đồng nghĩaassemblecall together
Cụm hay dùngconvene a meetingconvene a sessionconvene annuallyconvene urgentlyconvene stakeholders
Họ từconventionconvenerconvening
'Convene' = tập hợp người lại để họp — formal hơn 'hold a meeting'.
/ˈtʃer.pɝː.sən/
n.
chủ tọa, chủ tịch (cuộc họp)
The chairperson opened the session promptly.
Chủ tọa khai mạc phiên họp đúng giờ.
Chi tiết
She serves as chairperson of the committee.Cô ấy giữ chức chủ tịch ủy ban.
Đồng nghĩachairmoderator
Cụm hay dùngact as chairpersonelect a chairpersonchairperson's reportchairperson of the boardchairperson's ruling
Họ từchairchairmanship
'Chairperson' trung tính giới tính; 'chair' cũng dùng như động từ: 'to chair a meeting'.
/ˈkwɔːr.əm/
n.
số thành viên tối thiểu để họp hợp lệ
The vote failed because there was no quorum.
Cuộc bỏ phiếu thất bại vì không đủ số túc số.
Chi tiết
A quorum of seven members is required.Cần tối thiểu bảy thành viên để hợp lệ.
Đồng nghĩaminimum attendancerequired number
Cụm hay dùngachieve a quorumlack a quorumquorum requirementquorum of membersdeclare a quorum
'Quorum' = số thành viên tối thiểu cần có để cuộc họp có giá trị pháp lý.
/ˈmoʊ.ʃən/
n.
kiến nghị (trong họp), đề nghị biểu quyết
A motion to adjourn was raised by Chen.
Chen đưa ra kiến nghị kết thúc cuộc họp.
Chi tiết
The motion passed with six votes.Kiến nghị được thông qua với sáu phiếu thuận.
Đồng nghĩaproposalresolution
Cụm hay dùngtable a motionsecond a motionmotion passesmotion failsmove a motion
Họ từmovemover
'Second a motion' = ủng hộ kiến nghị để đưa ra bỏ phiếu — thuật ngữ họp chính thức.
/ˈræt̬.ɪ.faɪ/
v.
phê chuẩn, xác nhận chính thức
Members voted to ratify the agreement.
Các thành viên bỏ phiếu phê chuẩn thỏa thuận.
Chi tiết
The board must ratify any budget change.Hội đồng phải phê chuẩn mọi thay đổi ngân sách.
Đồng nghĩaapproveendorse
Cụm hay dùngratify an agreementratify a decisionratify the contractratify unanimouslyratify by vote
Họ từratificationratified
'Ratify' = xác nhận chính thức điều đã được thỏa thuận — mạnh hơn 'approve'.
/dɪˈlɪb.ər.eɪt/
v.
thảo luận kỹ lưỡng, cân nhắc
The panel deliberated for two hours.
Hội đồng thảo luận trong hai tiếng đồng hồ.
Chi tiết
We should deliberate before casting a vote.Chúng ta nên cân nhắc kỹ trước khi bỏ phiếu.
Đồng nghĩadiscussconsider
Cụm hay dùngdeliberate ondeliberate carefullydeliberate actionafter deliberationcommittee deliberation
Họ từdeliberationdeliberatelydeliberate (adj.)
'Deliberate' (v) = bàn bạc kỹ — Part 4 thường miêu tả bước này trước khi ra quyết định.
/əbˈsteɪn/
v.
bỏ phiếu trắng, kiêng không tham gia biểu quyết
Three members abstained from the vote.
Ba thành viên bỏ phiếu trắng.
Chi tiết
She abstained, citing a conflict of interest.Cô ấy bỏ phiếu trắng vì có xung đột lợi ích.
Đồng nghĩarefrainwithhold vote
Cụm hay dùngabstain from votingabstain on the motionright to abstainvotes cast and abstentionsformally abstain
Họ từabstentionabstinence
'Abstain' trong bỏ phiếu = không chọn bên nào, Part 3 hay hỏi kết quả vote.
/juːˈnæn.ɪ.məs/
adj.
nhất trí, đồng lòng (tuyệt đối)
The decision was unanimous among board members.
Quyết định được các thành viên hội đồng nhất trí.
Chi tiết
They reached a unanimous vote to proceed.Họ đạt được phiếu bầu nhất trí để tiến hành.
Đồng nghĩaunitedundivided
Cụm hay dùngunanimous decisionunanimous voteunanimous agreementpass unanimouslyunanimous consent
Họ từunanimouslyunanimity
'Unanimously' rất hay xuất hiện sau động từ 'passed/approved' trong Part 4.
/dɪˈfɝː/
v.
hoãn lại; nhường (ý kiến cho người khác)
The decision was deferred to next month.
Quyết định bị hoãn sang tháng sau.
Chi tiết
I'll defer to the chairperson on this matter.Tôi nhường quyết định cho chủ tọa trong vấn đề này.
Đồng nghĩapostponedelay
Cụm hay dùngdefer a decisiondefer to someonedefer untildefer the votedefer consideration
Họ từdeferraldeferreddeferment
'Defer to' = tôn trọng và nhường quyết định cho người khác — ý nghĩa riêng biệt.
/ˈprɑːk.si/
n.
người đại diện; phiếu ủy quyền bỏ phiếu
She voted by proxy on Tuesday.
Cô ấy bỏ phiếu qua đại diện vào thứ Ba.
Chi tiết
His proxy attended the AGM in his place.Người đại diện của anh ấy tham dự đại hội thay anh.
Đồng nghĩarepresentativestand-in
Cụm hay dùngvote by proxyproxy voteassign a proxyproxy holderproxy form
'Proxy vote' = bỏ phiếu ủy quyền — hay gặp Part 4 khi nói về cuộc họp cổ đông.
/ˈkɑːn.stɪ.tuːt/
v.
tạo thành, cấu thành; thành lập chính thức
Seven members constitute a quorum.
Bảy thành viên tạo thành túc số họp.
Chi tiết
The committee was constituted last year.Ủy ban được thành lập vào năm ngoái.
Đồng nghĩaformmake upestablish
Cụm hay dùngconstitute a quorumconstitute a majorityconstitute a boardlegally constitutedconstitute grounds for
Họ từconstitutionconstitutionalconstituent
'Constitute a quorum/majority' = cụm kỹ thuật họp chính thức, Part 4 hay dùng.
/ˈbriː.fɪŋ/
n.
buổi thông báo ngắn, tóm tắt tình hình
A briefing was held before the board meeting.
Một buổi tóm tắt được tổ chức trước cuộc họp hội đồng.
Chi tiết
Please prepare a briefing on the sales figures.Hãy chuẩn bị bản tóm tắt về số liệu bán hàng.
Đồng nghĩaupdateoverview
Cụm hay dùngpress briefingdaily briefingbriefing documentstaff briefinggive a briefing
Họ từbrief (v./adj.)debriefdebriefing
'Briefing' ngắn hơn 'meeting'; 'debrief' = họp sau sự kiện để đánh giá.
/ˈmæn.deɪt/
n. / v.
nhiệm vụ được trao / ủy nhiệm bắt buộc
The committee has a mandate to audit finances.
Ủy ban có nhiệm vụ kiểm tra tài chính.
Chi tiết
Members mandated a full review of the policy.Các thành viên ủy nhiệm rà soát toàn diện chính sách.
Đồng nghĩaauthoritydirective
Cụm hay dùnggive a mandateclear mandatemandate to actwithin its mandatemandate renewal
Họ từmandatorymandated
'Mandate' mạnh hơn 'recommend' — nếu được mandate thì bắt buộc thực hiện.
/ˈsʌbkəˌmɪt̬.i/
n.
tiểu ban (nhóm nhỏ trong ủy ban lớn)
A subcommittee will study the issue further.
Một tiểu ban sẽ nghiên cứu vấn đề thêm.
Chi tiết
She chairs the HR subcommittee.Cô ấy chủ trì tiểu ban nhân sự.
Đồng nghĩaworking grouptask force
Cụm hay dùngform a subcommitteesubcommittee reportrefer to subcommitteesubcommittee chairestablish a subcommittee
Họ từcommittee
'Refer to subcommittee' = chuyển vấn đề xuống tiểu ban để nghiên cứu kỹ hơn.
/ˌoʊ.vɚˈraɪd/
v.
bác bỏ, phủ quyết (quyết định/phản đối)
The CEO overrode the committee's decision.
Giám đốc điều hành bác bỏ quyết định của ủy ban.
Chi tiết
They voted to override the earlier ruling.Họ bỏ phiếu để phủ quyết phán quyết trước đó.
Đồng nghĩaoverruleveto
Cụm hay dùngoverride a decisionoverride objectionsoverride a vetopower to overrideoverride by majority
Họ từoverridingoverrule
'Override' mạnh hơn 'reject' — ngầm ý dùng quyền lực cao hơn để bác bỏ.
/ɪnˈkʌm.bənt/
adj. / n.
đương nhiệm / người đang giữ chức vụ
The incumbent chair will serve one more term.
Chủ tịch đương nhiệm sẽ phục vụ thêm một nhiệm kỳ.
Chi tiết
It is incumbent on us to follow procedure.Chúng ta có trách nhiệm tuân thủ quy trình.
Đồng nghĩacurrentsitting
Cụm hay dùngincumbent officerincumbent directorit is incumbent onincumbent presidentincumbent term
Họ từincumbency
'It is incumbent on sb to do sth' = đó là trách nhiệm/nghĩa vụ của ai — Part 4/7.
/ˈriː.ses/
n. / v.
giờ nghỉ giải lao (giữa phiên họp)
Let's take a ten-minute recess.
Chúng ta hãy nghỉ giải lao mười phút.
Chi tiết
The committee recessed before the final vote.Ủy ban nghỉ giải lao trước vòng bỏ phiếu cuối.
Đồng nghĩabreakintermission
Cụm hay dùngcall a recesstake a recessin recessbrief recessrecess for lunch
'Call a recess' = yêu cầu nghỉ giải lao giữa phiên họp — thường do chủ tọa tuyên bố.
/prəˈsiː.dɪŋz/
n. pl.
các hoạt động/diễn biến chính thức (của một sự kiện)
The proceedings began with a roll call.
Các hoạt động bắt đầu bằng điểm danh.
Chi tiết
Minutes record all official proceedings.Biên bản ghi lại tất cả diễn biến chính thức.
Đồng nghĩaeventsactivities
Cụm hay dùngmeeting proceedingslegal proceedingsopen the proceedingsrecord of proceedingsorder of proceedings
Họ từproceedprocedureprocedural
'Proceedings' (số nhiều) = toàn bộ diễn biến chính thức — khác 'process' ở tính trang trọng.
/ˈbaɪ.lɑː/
n.
điều lệ nội bộ (của tổ chức)
The bylaws require annual general meetings.
Điều lệ yêu cầu tổ chức họp đại hội hằng năm.
Chi tiết
Members must adhere to the company bylaws.Thành viên phải tuân thủ điều lệ công ty.
Đồng nghĩaregulationrulecharter
Cụm hay dùngcompany bylawsamend the bylawscomply with bylawscorporate bylawsviolate the bylaws
'Bylaws' = quy định nội bộ do tổ chức tự ban hành, khác luật pháp quốc gia.
/əˈmend/
v.
sửa đổi (tài liệu, quy định)
The board voted to amend the constitution.
Hội đồng bỏ phiếu sửa đổi điều lệ.
Chi tiết
The motion was amended before the final vote.Kiến nghị được sửa đổi trước khi bỏ phiếu cuối.
Đồng nghĩarevisemodifyalter
Cụm hay dùngamend the bylawsamend the contractamend a motionformally amendpropose an amendment
Họ từamendmentunamended
'Amendment' = phần sửa đổi thêm vào văn bản — Part 7 hay hỏi về nội dung amendment.
/ˈteɪ.blɪŋ/
n.
việc đặt vấn đề ra bàn bạc (Anh) / hoãn bàn (Mỹ)
The tabling of the motion caused debate.
Việc đặt kiến nghị ra bàn gây ra tranh luận.
Chi tiết
Tabling the issue gave time for research.Hoãn bàn vấn đề cho phép thêm thời gian nghiên cứu.
Đồng nghĩapostponingintroducing
Cụm hay dùngtabling a motiontabling an itemtabling for discussiontabling until latertable a report
Họ từtable (v.)
'Table' tiếng Anh Anh = đưa ra bàn; tiếng Mỹ = hoãn lại — cần đọc ngữ cảnh trong TOEIC.
/kæst/
v.
bỏ (phiếu)
Each member cast a vote on the proposal.
Mỗi thành viên bỏ một phiếu cho đề xuất.
Chi tiết
She cast the deciding vote at the meeting.Cô ấy bỏ phiếu quyết định tại cuộc họp.
Đồng nghĩavotesubmit
Cụm hay dùngcast a votecast a ballotcast the deciding votevotes castcasting vote
Họ từcasting (adj.)
'Casting vote' = phiếu quyết định của chủ tọa khi hòa — thuật ngữ họp quan trọng.
/dɪˈsent/
n. / v.
sự bất đồng / không đồng ý (chính thức)
Two members expressed dissent over the plan.
Hai thành viên bày tỏ sự bất đồng về kế hoạch.
Chi tiết
She dissented from the majority decision.Cô ấy không đồng ý với quyết định của đa số.
Đồng nghĩadisagreementobjection
Cụm hay dùngexpress dissentnote dissentdissent fromvote of dissentminority dissent
Họ từdissenterdissidentdissenting
'Dissenting opinion/vote' = ý kiến/phiếu bất đồng — ghi vào biên bản khi có yêu cầu.
/kwɑːʃ/
v.
bác bỏ, dập tắt (quyết định/đề xuất)
The motion was quashed by the board.
Kiến nghị bị hội đồng bác bỏ.
Chi tiết
He moved to quash the earlier resolution.Ông đề nghị bác bỏ nghị quyết trước đó.
Đồng nghĩarejectoverturnnullify
Cụm hay dùngquash a motionquash a decisionquash an appealquash objectionsformally quash
'Quash' mạnh hơn 'reject' — hàm ý triệt để hủy bỏ, không chỉ từ chối.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...