| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
Sự loại bỏ chất thải sinh hoạt
These bins should not be used for the disposal of house waste.
Những thùng rác này không nên được sử dụng để xử lý chất thải sinh hoạt.
|
— | |
| n.phr |
Chôn lấp rác thải
They were accused of dumping the waste in the watershed forest.
Họ bị buộc tội chôn lấp chất thải trong rừng đầu nguồn.
|
— | |
| n.phr |
Có hại cho môi trường
Using plastic straws is harmful to the environment.
Sử dụng ống hút nhựa có hại chô môi trường.
|
— | |
| n.phr |
Chất thải độc hại
Some manufacturing companies were fined for dumping toxic waste into the sea.
Một số công ty sản xuất đã bị phạt vì đổ chất thải độc hại ra biển.
|
— | |
| n.phr |
Ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng
Smoking can badly affect public health.
Hút thuốc có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe cộng đồng.
|
— | |
| n.phr |
Thảm họa môi trường
What is the real root of the current global
Nguồn gốc thực sự của thảm họa môi trường hiện nay là gì?
|
— | |
| n.phr |
Thay đổi kiểu thời tiết
Changes in the climate will change the weather patterns.
Những thay đổi về khí hậu sẽ thay đổi kiểu thời tiết.
|
— | |
| n.phr |
Sự nóng bức đến khô héo (rất nóng)
The race took place in the searing heat.
Cuộc đua đã diễn ra trong cái nóng oi bức.
|
— | |
| n.phr |
Lũ trên diện rộng
The widespread flooding has washed out all bridges and covered roads.
Lũ trên diện rộng đã rửa trôi tất cả những cây cầu và bao phủ các con đường.
|
— | |
| v.phr |
Giảm lượng khí thải carbon
We all need to do more to reduce carbon emissions.
Tất cả chúng ta cần phải làm hành động nhiều hơn để giảm lượng khí thải carbon.
|
— | |
| n.phr |
Bù đắp lượng khí thải carbon
A growing number of tour operators are offering to offset carbon emissions on behalf of holidaymakers.
Ngày càng nhiều các nhà điều hành lĩnh vực du dịch thay mặt cho các khách của họ đề nghị bù đắp lượng khí thải carbon.
|
— | |
| n.phr |
Các khí nhà kính
The consumption of energy from fossil fuels increases greenhouse gas emissions and thus contributes to global warming.
Việc tiêu thụ năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch làm tăng phát thải các khí nhà kính và do đó góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.
|
— | |
| n.phr |
Các nguồn năng lượng thay thế
Solar power is an alternative energy source which is commonly used in our daily lives.
Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng thay thế mà được sử dụng phổ biến trong cuộc sốn hàng ngày của chúng ta.
|
— | |
| n.phr |
Sưởi ấm bằng quang năng/ điện gió
Solar heating panels are used to power satellites.
Các tấm pin mặt trời được dùng đề tạo năng lượng cho các vệ tinh
|
— | |
| n.phr |
Đưa ra các loại thuế xanh – thuế môi trường
In the economic literature, introducing green taxes has been proposed as one of the main instruments for the mitigation of environmental problems.
Trong các tài liệu về kinh tế, việc đưa ra các loại thuế môi trường được đề xuất như là công cụ chính để giảm thiểu các vấn đề về môi trường.
|
— | |
| n.phr |
Thiết kế thân thiện với môi trường
These eco-friendly home designs can help you build your own green house.
Những thiết kế nhà thân thiện với môi trường có thể giúp bạn tạo nên ngôi nhà xanh cho chính mình.
|
— | |
| n.phr |
Bảo tồn/ cứu các hệ sinh thái
They are working to save the balanced ecosystem of these wetlands.
Họ đang nghiên cứu để bảo tồn hệ sinh thái cân bằng tại các vùng đất ngập nước này.
|
— | |
| v.phr |
Tìm một giải pháp
She cannot find a solution to this environmental problem.
Cô ấy không thể tìm được một giải pháp nào cho vấn đề môi trường này.
|
— | |
| n.phr |
Để đảo ngược tình hình
Vietnam is now more polluted than China, the situation was reversed.
Việt Nam hiện nay đang ô nhiễm hơn cả Trung Quốc, tình hình đã bị đảo ngược rồi.
|
— | |
| n.phr |
Một tình huống cực kỳ nghiêm trọng
The greenhouse effect is considered as an extremely serious situation.
Hiệu ứng nhà kính được xem như một tình huống cực kì nghiêm trọng.
|
— | |
| n.phr |
Để cứu nhân loại
We have only two years to save the human race.
Chúng ta chỉ còn two năm để cứu cả nhân loại.
|
— | |
| n.phr |
Các nhà khoa học thời tiết
Famous meteorologists and weather scientists have shaped the way people understand the world around them.
Những nhà khí tượng học và nhà khoa học thời tiết nổi tiếng đã định hình cách mọi người hiểu về thế giới xung quanh.
|
— | |
| n.phr |
Cuộc cách mạng xanh
The green revolution will never come to an end.
Cuộc cách mạng xanh sẽ không bao giờ kết thúc.
|
— | |
| n.phr |
Biến đổi khí hậu
Human life may be adversely affected by climate change.
Cuộc sống của loài người có thể bị ảnh hưởng xấu bởi biến đổi khí hậu.
|
— | |
| n.phr |
Sự ô nhiễm / Chất ô nhiễm / Bị ô nhiễm
There are 3 main types of pollution including air pollution, soil contamination and water pollution.
Có 3 loại ô nhiễm môi trường chính bao gồm ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước và ô nhiễm đất
|
— | |
| n.phr |
Tiết kiệm năng lượng
We should save energy for our future generations.
Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng cho các thế hệ sau.
|
— | |
| n.phr |
Phá rừng
Deforestation, driven by agricultural expansion and urban development, significantly contributes to climate change and habitat loss.
Phá rừng, do sự mở rộng nông nghiệp và phát triển đô thị, góp phần đáng kể vào biến đổi khí hậu và mất môi trường sống.
|
— | |
| n.phr |
Sự tàn phá rừng nhiệt đới
Many people are very concerned about the destruction of rainforests.
Nhiều người rất quan tâm đến sự phá rừng nhiệt đới.
|
— | |
| n.phr |
Sự tan chảy của băng ở các cực
The melting of icecaps contributes to rising sea levels and poses a threat to coastal communities.
Sự tan chảy của băng ở các cực góp phần làm tăng mực nước biển và gây ra mối đe dọa cho các cộng đồng ven biển.
|
— | |
| n.phr |
Sự tuyệt chủng của nhiều loài
Extincton of many species has never been documented.
Sự tuyệt chủng của rất nhiều loài chưa từng được chứng minh bằng tài liệu.
|
— | |
| n.phr |
Sự phá hủy tầng ozone
The main cause of the destruction of ozone layer is insdustrial activities.
Nguyên nhân chính dẫn đến sự phá hủy tầng ozon là do các hoạt động công nghiệp.
|
— | |
| n.phr |
Mực nước biển dâng
The effects of rising sea level are already being felt, which highlights the fast deterioration of our planet.
Những tác động của mực nước biển dâng đã được nhận thấy, nổi bật là sự xuống cấp nhanh chóng của hành tinh này.
|
— | |
| n.phr |
Xói mòn đất
Uncontrolled deforestation can lead to soil erosion.
Việc phá rừng không kiểm soát có thể dẫn đến xói mòn đất.
|
— | |
| n.phr |
Ô nhiễm nước ngầm
Wildlife can be harmed by the contaminated underground water.
Đời sống hoang dã có thể bị tổn hại bởi ô nhiễm nguồn nước ngầm
|
— |
Đang tải...