Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Tính từ "khả thi/có thể"

ID 868982
43 từ vựng B2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  43 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈvaɪ.ə.bəl/
adj.
khả thi, có thể thực hiện
It is the only viable option left.
Đó là lựa chọn khả thi duy nhất còn lại.
Chi tiết
The plan is not financially viable.Kế hoạch không khả thi về tài chính.
Đồng nghĩafeasibleworkable
Cụm hay dùnga viable optioncommercially viableeconomically viable
Họ từviability (n.) tính khả thi
= làm được/có thể thành công. Hay đi 'viable option/alternative'.
/ˈplɔː.zɪ.bəl/
adj.
có vẻ hợp lý, đáng tin
Her explanation sounded plausible to the board.
Lời giải thích của cô ấy có vẻ hợp lý với ban giám đốc.
Chi tiết
Is there a plausible reason for the delay?Có lý do hợp lý nào cho sự chậm trễ không?
Đồng nghĩacredibleconvincingreasonable
Cụm hay dùnga plausible explanationplausible reasonsound plausible
Họ từplausibility (n.) tính hợp lýimplausible (adj.) không đáng tin
Khác 'possible': plausible nhấn vào việc nghe có vẻ thuyết phục, không chỉ đơn giản là có thể.
/ˈprɒb.ə.bəl/
adj.
có nhiều khả năng xảy ra, dường như chắc chắn
A merger between the two firms is probable.
Việc sáp nhập hai công ty có nhiều khả năng xảy ra.
Chi tiết
Rain is probable during the outdoor event.Mưa có nhiều khả năng trong sự kiện ngoài trời.
Đồng nghĩalikelyexpectedanticipated
Cụm hay dùngprobable causemost probable outcomeprobable scenario
Họ từprobability (n.) xác suấtprobably (adv.) có lẽimprobable (adj.) khó xảy ra
Mạnh hơn 'possible' — probable = gần như chắc chắn. Hay dùng trong phân tích rủi ro.
/ɪnˈev.ɪ.tə.bəl/
adj.
không thể tránh khỏi, tất yếu
Price increases seem inevitable given the rising costs.
Việc tăng giá có vẻ không thể tránh khỏi khi chi phí tăng.
Chi tiết
Conflict between the departments appeared inevitable.Xung đột giữa các bộ phận có vẻ không thể tránh khỏi.
Đồng nghĩaunavoidableinescapablecertain
Cụm hay dùngseem inevitableinevitable consequenceinevitable resultinevitable decline
Họ từinevitability (n.) tính tất yếuinevitably (adv.) tất yếu
Không thể đổi hướng hoặc ngăn chặn. Dùng khi kết quả đã được xác định trước.
/ˈɪm.ɪ.nənt/
adj.
sắp xảy ra, cận kề (thường về điều tiêu cực hoặc quan trọng)
The company warned of imminent job cuts.
Công ty cảnh báo về việc cắt giảm nhân sự sắp xảy ra.
Chi tiết
An imminent product launch requires all hands on deck.Việc ra mắt sản phẩm sắp diễn ra đòi hỏi toàn bộ nhân lực tham gia.
Đồng nghĩaimpendingforthcomingapproaching
Cụm hay dùngimminent threatimminent deadlineimminent collapseimminent arrival
Họ từimminence (n.) sự cận kềimminently (adv.) sắp tới
Sắp xảy ra NGAY — thường trong vài giờ/ngày. Đừng nhầm với 'eminent' (nổi tiếng, có địa vị).
/ˈten.tə.tɪv/
adj.
tạm thời, chưa chắc chắn, còn dự kiến
We have a tentative agreement on the new contract.
Chúng tôi có một thỏa thuận tạm thời về hợp đồng mới.
Chi tiết
The tentative launch date is set for next quarter.Ngày ra mắt dự kiến được đặt vào quý tới.
Đồng nghĩaprovisionalpreliminaryuncertain
Cụm hay dùngtentative agreementtentative plantentative datetentative schedule
Họ từtentatively (adv.) một cách dự kiếntentativeness (n.)
= chưa được xác nhận cuối cùng. 'Tentative schedule' rất hay gặp trong email công việc TOEIC.
/fɔːˈsiː.ə.bəl/
adj.
có thể thấy trước, có thể dự đoán được
No major changes are expected in the foreseeable future.
Không có thay đổi lớn nào được dự kiến trong tương lai có thể thấy trước.
Chi tiết
Supply issues will persist for the foreseeable future.Vấn đề cung ứng sẽ kéo dài trong tương lai có thể thấy trước.
Đồng nghĩapredictableanticipatedexpected
Cụm hay dùngin the foreseeable futureforeseeable consequencesforeseeable risks
Họ từforesee (v.) thấy trướcunforeseeable (adj.) không thể đoán trước
Cụm 'in the foreseeable future' = trong thời gian tới có thể dự đoán. Gần như chỉ dùng trong cụm này.
/kənˈtɪn.dʒənt/
adj.
phụ thuộc vào, tùy theo (điều kiện)
The deal is contingent on board approval.
Thỏa thuận phụ thuộc vào sự chấp thuận của ban giám đốc.
Chi tiết
Payment is contingent upon delivery of the goods.Thanh toán phụ thuộc vào việc giao hàng.
Đồng nghĩadependentconditionalsubject to
Cụm hay dùngcontingent on/uponcontingent offercontingent plancontingent liability
Họ từcontingency (n.) tình huống dự phòngcontingently (adv.)
Luôn đi với 'on/upon': contingent on approval. Hay gặp trong hợp đồng và thư thương mại TOEIC.
/kənˈsiː.və.bəl/
adj.
có thể hình dung được, không loại trừ
It is conceivable that the merger will fall through.
Có thể hình dung rằng việc sáp nhập sẽ thất bại.
Chi tiết
Every conceivable scenario was reviewed by the team.Mọi tình huống có thể hình dung đều đã được nhóm xem xét.
Đồng nghĩaimaginablepossiblethinkable
Cụm hay dùngevery conceivablebarely conceivableconceivable that
Họ từconceive (v.) hình dungconceivably (adv.) có thểinconceivable (adj.) không thể tưởng tượng được
Nhẹ hơn 'probable' — chỉ nói điều đó không phải là không thể. 'It is conceivable that...' là cấu trúc hay dùng.
/ɪmˈpen.dɪŋ/
adj.
sắp đến, sắp ập đến (thường mang tính lo ngại)
Staff were warned of impending budget cuts.
Nhân viên được cảnh báo về việc cắt giảm ngân sách sắp diễn ra.
Chi tiết
The impending deadline put pressure on the whole team.Hạn chót sắp đến tạo áp lực cho cả nhóm.
Đồng nghĩaimminentapproachingforthcoming
Cụm hay dùngimpending deadlineimpending crisisimpending mergerimpending layoffs
Họ từimpend (v.) đang đến gần
Mang sắc thái lo ngại hoặc căng thẳng hơn 'upcoming'. Dùng trong bối cảnh thay đổi tổ chức, tin tức công ty.
/ænˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪd/
adj.
được dự kiến, được mong đợi
The anticipated cost savings did not materialize.
Khoản tiết kiệm chi phí được dự kiến đã không thành hiện thực.
Chi tiết
Demand exceeded the anticipated level by 30 percent.Nhu cầu vượt mức dự kiến 30 phần trăm.
Đồng nghĩaexpectedprojectedpredicted
Cụm hay dùnganticipated demandanticipated growthhighly anticipatedanticipated results
Họ từanticipate (v.) dự kiến, mong đợianticipation (n.) sự mong đợi
Dùng khi kết quả đã được lên kế hoạch từ trước. Phân biệt: 'anticipated' (dự kiến trước) vs 'unexpected' (bất ngờ).
/prəˈdʒek.tɪd/
adj.
được dự báo, theo kế hoạch
Projected revenues for next year look promising.
Doanh thu dự báo cho năm tới trông có vẻ hứa hẹn.
Chi tiết
The projected timeline was revised after the delay.Tiến độ dự kiến được điều chỉnh sau sự chậm trễ.
Đồng nghĩaforecastestimatedpredicted
Cụm hay dùngprojected revenueprojected growthprojected timelineprojected costs
Họ từproject (v.) dự báoprojection (n.) dự báo
Rất phổ biến trong báo cáo tài chính và trình bày kinh doanh. Nhớ: projected = dựa trên số liệu/phân tích.
/prɪˈzjuːmd/
adj.
được cho là, được suy đoán
The presumed cause of the delay was a system failure.
Nguyên nhân được suy đoán của sự chậm trễ là lỗi hệ thống.
Chi tiết
He was presumed guilty before the investigation ended.Anh ta bị cho là có tội trước khi cuộc điều tra kết thúc.
Đồng nghĩaassumedsupposedalleged
Cụm hay dùngpresumed guiltypresumed innocentpresumed causepresumed dead
Họ từpresume (v.) suy đoánpresumption (n.) sự suy đoánpresumably (adv.) có lẽ
= được suy đoán mà chưa được xác nhận. Khác 'confirmed': presumed là chưa chắc chắn.
/ˈspek.jʊ.lə.tɪv/
adj.
mang tính suy đoán, không chắc chắn, rủi ro
Analysts called the investment highly speculative.
Các nhà phân tích gọi khoản đầu tư đó là rất mang tính rủi ro.
Chi tiết
The report was based on speculative data.Báo cáo dựa trên dữ liệu mang tính suy đoán.
Đồng nghĩaconjecturaluncertainrisky
Cụm hay dùngspeculative investmenthighly speculativespeculative naturespeculative bubble
Họ từspeculate (v.) suy đoánspeculation (n.) sự suy đoánspeculator (n.) nhà đầu cơ
Trong tài chính: speculative = rủi ro cao, không bảo đảm kết quả. Dùng khi phân tích đề xuất chưa được kiểm chứng.
/kənˈdɪʃ.ən.əl/
adj.
có điều kiện, phụ thuộc vào điều kiện
The offer is conditional on passing the background check.
Đề nghị có điều kiện là phải qua kiểm tra lý lịch.
Chi tiết
Approval was conditional upon meeting certain criteria.Sự chấp thuận có điều kiện là phải đáp ứng các tiêu chí nhất định.
Đồng nghĩacontingentdependentprovisional
Cụm hay dùngconditional offerconditional approvalconditional on/uponconditional acceptance
Họ từcondition (n.) điều kiệnconditionally (adv.) có điều kiệnunconditional (adj.) vô điều kiện
Cụm 'conditional offer' rất thường gặp trong thư mời làm việc TOEIC. Khác 'unconditional' (không ràng buộc).
/pəˈten.ʃəl/
adj.
tiềm năng, có thể xảy ra trong tương lai
The firm identified potential risks in the contract.
Công ty xác định các rủi ro tiềm năng trong hợp đồng.
Chi tiết
Potential investors will attend the pitch event.Các nhà đầu tư tiềm năng sẽ tham dự sự kiện trình bày.
Đồng nghĩapossibleprospectivelatent
Cụm hay dùngpotential riskpotential clientpotential growthfull potential
Họ từpotential (n.) tiềm năngpotentially (adv.) có tiềm năng
Phổ biến nhất trong nhóm này. Dùng cả trước danh từ (potential candidate) và sau động từ (realize its potential).
/ˌhaɪ.pəˈθet.ɪ.kəl/
adj.
giả định, mang tính lý thuyết
Let us consider a hypothetical scenario for training.
Hãy xem xét một tình huống giả định để đào tạo.
Chi tiết
The manager posed a hypothetical question to the team.Người quản lý đặt ra một câu hỏi giả định cho nhóm.
Đồng nghĩatheoreticalassumedconjectural
Cụm hay dùnghypothetical scenariopurely hypotheticalhypothetical questionhypothetical case
Họ từhypothesis (n.) giả thuyếthypothesize (v.) giả định
= chỉ tồn tại trong lý thuyết. Dùng nhiều trong hội thảo, đào tạo, thảo luận chiến lược.
/əˈteɪ.nə.bəl/
adj.
có thể đạt được, trong tầm tay
Setting attainable targets boosts employee morale.
Đặt mục tiêu có thể đạt được giúp tăng tinh thần nhân viên.
Chi tiết
A 10% growth rate is attainable with proper strategy.Tốc độ tăng trưởng 10% có thể đạt được với chiến lược đúng đắn.
Đồng nghĩaachievablereachableobtainable
Cụm hay dùngattainable goalattainable targetrealistic and attainable
Họ từattain (v.) đạt đượcattainment (n.) thành tựuunattainable (adj.) không thể đạt được
Thường đi cùng 'realistic and attainable' trong ngữ cảnh đặt mục tiêu kinh doanh. Khác 'ambitious' (tham vọng, khó đạt).
/əˈtʃiː.və.bəl/
adj.
có thể đạt được, trong tầm với
The sales target is ambitious but achievable.
Mục tiêu doanh số đầy tham vọng nhưng có thể đạt được.
Chi tiết
Managers should set achievable milestones for the team.Quản lý nên đặt các mốc tiến độ có thể đạt được cho nhóm.
Đồng nghĩaattainablereachablerealistic
Cụm hay dùngachievable goalachievable targetrealistic and achievableachievable milestone
Họ từachieve (v.) đạt đượcachievement (n.) thành tíchunachievable (adj.)
Hay xuất hiện trong cụm 'ambitious yet achievable' — phổ biến trong thư điều hành, báo cáo năm.
/ˈwɒr.ən.tɪd/
adj.
có căn cứ, được biện minh, chính đáng
Further investigation is warranted in this case.
Cuộc điều tra thêm là có căn cứ trong trường hợp này.
Chi tiết
The manager felt that stricter policies were warranted.Người quản lý cảm thấy rằng các chính sách chặt chẽ hơn là chính đáng.
Đồng nghĩajustifiedmeritedappropriate
Cụm hay dùngfully warrantedwarranted concernaction is warrantednot warranted
Họ từwarrant (v.) biện minh, bảo hànhwarranty (n.) bảo hành
= có lý do chính đáng để thực hiện. Thường dùng trong ngữ cảnh quyết định chính sách, điều tra.
/ˈdʒʌs.tɪ.faɪ.ə.bəl/
adj.
có thể biện minh được, hợp lý về mặt đạo lý/logic
The extra cost is justifiable given the quality.
Chi phí thêm có thể biện minh được xét theo chất lượng.
Chi tiết
Was the decision to restructure financially justifiable?Quyết định tái cơ cấu có thể biện minh về tài chính không?
Đồng nghĩadefensiblewarrantedlegitimate
Cụm hay dùngjustifiable reasonfinancially justifiablejustifiable decisionbarely justifiable
Họ từjustify (v.) biện minhjustification (n.) sự biện minhunjustifiable (adj.) không thể biện minh
Nhấn vào việc có thể bảo vệ quyết định/hành động bằng lý lẽ. Dùng trong đánh giá hiệu quả kinh doanh.
/ˌrɪ.əˈlɪs.tɪk/
adj.
thực tế, hợp lý, không viển vông
We need to set realistic expectations for the quarter.
Chúng ta cần đặt kỳ vọng thực tế cho quý này.
Chi tiết
A realistic assessment of the market is essential.Đánh giá thị trường một cách thực tế là điều cần thiết.
Đồng nghĩapracticalsensiblepragmatic
Cụm hay dùngrealistic goalrealistic expectationrealistic timelinerealistic assessment
Họ từrealism (n.) chủ nghĩa thực tếrealistically (adv.) một cách thực tếunrealistic (adj.) không thực tế
Ngược với 'unrealistic'. Cụm 'realistic timeline' rất hay xuất hiện trong email công việc TOEIC.
/ˌɒp.tɪˈmɪs.tɪk/
adj.
lạc quan, tin vào kết quả tốt
Analysts remain optimistic about the firm's prospects.
Các nhà phân tích vẫn lạc quan về triển vọng của công ty.
Chi tiết
The CEO gave an optimistic forecast for the new year.Giám đốc điều hành đưa ra dự báo lạc quan cho năm mới.
Đồng nghĩahopefulpositiveconfident
Cụm hay dùngcautiously optimisticremain optimisticoptimistic forecastoptimistic outlook
Họ từoptimism (n.) sự lạc quanoptimist (n.) người lạc quanpessimistic (adj.) bi quan
Cụm 'cautiously optimistic' = lạc quan nhưng thận trọng — rất phổ biến trong bình luận kinh doanh.
/ʌnˈsɜː.tən/
adj.
không chắc chắn, còn nghi ngờ
The outcome of the negotiations remains uncertain.
Kết quả của các cuộc đàm phán vẫn chưa chắc chắn.
Chi tiết
Future demand is uncertain due to market volatility.Nhu cầu trong tương lai không chắc chắn do biến động thị trường.
Đồng nghĩauncleardoubtfulunpredictable
Cụm hay dùnghighly uncertainuncertain outcomeremain uncertainuncertain future
Họ từuncertainty (n.) sự không chắc chắncertainly (adv.) chắc chắn
Thường thấy sau 'remain/be still uncertain'. Hay đi kèm 'economic uncertainty' trong bài đọc TOEIC.
/ˈpen.dɪŋ/
adj.
đang chờ xử lý, còn tồn đọng
Several contracts are still pending approval.
Một số hợp đồng vẫn đang chờ phê duyệt.
Chi tiết
The deal remains pending until the audit is complete.Thỏa thuận vẫn còn chờ cho đến khi kiểm toán hoàn thành.
Đồng nghĩaawaitingunresolvedoutstanding
Cụm hay dùngpending approvalpending reviewpending investigationstill pending
Họ từpend (v.) chờ đợiimpending (adj.) sắp xảy ra
Dùng như adj. trước danh từ (pending payment) hoặc sau be (is pending). Rất phổ biến trong thư công việc.
/ˈlaɪk.li/
adj.
có nhiều khả năng, dường như sẽ xảy ra
A price increase is likely in the next quarter.
Việc tăng giá có nhiều khả năng xảy ra trong quý tới.
Chi tiết
Who is the most likely candidate for promotion?Ai là ứng viên có nhiều khả năng được thăng chức nhất?
Đồng nghĩaprobableexpectedanticipated
Cụm hay dùngmost likelyhighly likelylikely outcomelikely candidatelikely to happen
Họ từlikelihood (n.) khả năng xảy raunlikely (adj.) ít có khả năng
Rất linh hoạt: 'likely' + danh từ hoặc 'likely to' + động từ nguyên mẫu. Cực kỳ phổ biến trong TOEIC Part 7.
/ʌnˈlaɪk.li/
adj.
khó có thể xảy ra, ít có khả năng
It is unlikely that the project will finish on time.
Khó có thể dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.
Chi tiết
An early resolution seems unlikely given the disputes.Một giải pháp sớm có vẻ khó xảy ra do các tranh chấp.
Đồng nghĩaimprobabledoubtfulremote
Cụm hay dùnghighly unlikelyseem unlikelyunlikely scenariounlikely candidate
Họ từlikelihood (n.) khả nănglikely (adj.) có khả năng
Hay gặp cấu trúc 'It is unlikely that...'. Đừng nhầm với 'impossible' — unlikely vẫn có thể xảy ra, chỉ là ít.
/ˈdjuː.bi.əs/
adj.
đáng ngờ, không chắc chắn, khả nghi
The auditor found several dubious transactions.
Kiểm toán viên phát hiện một số giao dịch đáng ngờ.
Chi tiết
Management was dubious about the consultant's advice.Ban lãnh đạo hoài nghi về lời khuyên của tư vấn.
Đồng nghĩaquestionablesuspectdoubtful
Cụm hay dùngdubious claimhighly dubiousdubious practiceremain dubious
Họ từdubiously (adv.) một cách đáng ngờdubiousness (n.)
Có hai nghĩa: (1) đáng ngờ về đạo đức, (2) còn nghi ngờ/không chắc. Ngữ cảnh TOEIC thường là nghĩa 1.
/ˈkwes.tʃən.ə.bəl/
adj.
đáng ngờ, không chắc đáng tin
The consultant's methodology is questionable at best.
Phương pháp của tư vấn là đáng ngờ, tốt nhất là vậy.
Chi tiết
Several decisions made during the project were questionable.Một số quyết định trong dự án là đáng ngờ.
Đồng nghĩadubiousdebatablesuspect
Cụm hay dùngquestionable practicehighly questionableethically questionablequestionable decision
Họ từquestion (v.) nghi ngờunquestionable (adj.) không thể nghi ngờ
Mang hàm ý phê phán — dùng khi muốn nêu nghi ngờ về chất lượng hoặc đạo đức mà không quá thẳng thắn.
/dɪˈfɪn.ɪ.tɪv/
adj.
dứt khoát, mang tính kết luận cuối cùng, xác định
The committee reached a definitive decision on the policy.
Ủy ban đã đưa ra quyết định dứt khoát về chính sách.
Chi tiết
No definitive answer has been provided yet.Chưa có câu trả lời dứt khoát nào được đưa ra.
Đồng nghĩaconclusivefinalauthoritative
Cụm hay dùngdefinitive answerdefinitive guidedefinitive decisiondefinitive proof
Họ từdefine (v.) xác địnhdefinition (n.) định nghĩadefinitively (adv.) dứt khoát
Nhấn vào tính CUỐI CÙNG và CHÍNH THỨC. 'Definitive answer' = câu trả lời không còn nghi ngờ. Khác 'definite' (chắc chắn).
/əˈʃʊəd/
adj.
được bảo đảm, chắc chắn
Victory is not assured until the contract is signed.
Chiến thắng chưa được bảo đảm cho đến khi hợp đồng được ký.
Chi tiết
She spoke in an assured tone during the presentation.Cô ấy nói với giọng tự tin trong buổi thuyết trình.
Đồng nghĩacertainguaranteedconfident
Cụm hay dùngrest assuredassured outcomefeel assuredan assured manner
Họ từassure (v.) bảo đảmassurance (n.) sự bảo đảmunassured (adj.)
Hai nghĩa: (1) được bảo đảm/chắc chắn xảy ra, (2) tự tin, không do dự. 'Rest assured' = yên tâm đi.
/ˌɡær.ənˈtiːd/
adj.
được bảo đảm, chắc chắn xảy ra
Success is never guaranteed, even with a strong plan.
Thành công không bao giờ được bảo đảm, dù có kế hoạch tốt.
Chi tiết
The product comes with a guaranteed two-year warranty.Sản phẩm đi kèm với bảo hành hai năm được đảm bảo.
Đồng nghĩaassuredcertainconfirmed
Cụm hay dùngguaranteed returnguaranteed deliveryguaranteed resultguaranteed income
Họ từguarantee (v./n.) bảo đảmguarantor (n.) người bảo lãnh
Trong tài chính: 'guaranteed return' = lợi nhuận được cam kết. Khác 'projected' (dự báo, chưa cam kết).
/ˈver.ɪ.faɪ.ə.bəl/
adj.
có thể kiểm chứng, có thể xác minh
All claims in the report must be verifiable.
Tất cả các tuyên bố trong báo cáo phải có thể kiểm chứng.
Chi tiết
Provide verifiable evidence to support your application.Cung cấp bằng chứng có thể xác minh để hỗ trợ đơn xin việc của bạn.
Đồng nghĩaprovableconfirmabledocumentable
Cụm hay dùngverifiable dataverifiable evidenceindependently verifiableverifiable claim
Họ từverify (v.) xác minhverification (n.) sự xác minhunverifiable (adj.)
Hay dùng trong bối cảnh kiểm toán, nghiên cứu, tuyển dụng. = có thể được bên thứ ba kiểm tra và xác nhận.
/ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.bəl/
adj.
không thể đoán trước, thất thường
The exchange rate has been highly unpredictable this month.
Tỷ giá hối đoái đã rất không thể đoán trước trong tháng này.
Chi tiết
Unpredictable weather disrupted the outdoor exhibition.Thời tiết thất thường đã làm gián đoạn triển lãm ngoài trời.
Đồng nghĩaerraticvolatilevariable
Cụm hay dùnghighly unpredictableunpredictable marketunpredictable behaviorremain unpredictable
Họ từpredict (v.) dự đoánpredictable (adj.) có thể đoán trướcpredictability (n.)
Hay đi với 'market/weather/behavior'. Trong kinh doanh dùng để mô tả rủi ro bên ngoài không kiểm soát được.
/ˈkæl.kjʊ.leɪ.tɪd/
adj.
được tính toán kỹ, có chủ đích
The CEO made a calculated decision to expand overseas.
Giám đốc điều hành đưa ra quyết định được tính toán kỹ để mở rộng ra nước ngoài.
Chi tiết
It was a calculated risk worth taking for long-term gain.Đó là một rủi ro được tính toán đáng chấp nhận vì lợi ích lâu dài.
Đồng nghĩadeliberateintentionalpremeditated
Cụm hay dùngcalculated riskcalculated movecalculated decisioncarefully calculated
Họ từcalculate (v.) tính toáncalculation (n.) phép tính
'Calculated risk' = rủi ro được chấp nhận có ý thức sau khi cân nhắc — cụm phổ biến trong đánh giá chiến lược.
/əˈprɒk.sɪ.mət/
adj.
xấp xỉ, gần đúng
The approximate cost of the project is $50,000.
Chi phí xấp xỉ của dự án là 50.000 đô la.
Chi tiết
Please provide an approximate delivery date.Vui lòng cung cấp ngày giao hàng xấp xỉ.
Đồng nghĩaestimatedroughballpark
Cụm hay dùngapproximate costapproximate dateapproximate figureapproximate time
Họ từapproximate (v.) xấp xỉapproximately (adv.) khoảngapproximation (n.) sự xấp xỉ
= không chính xác tuyệt đối nhưng gần đúng. Phân biệt với 'exact' (chính xác). Hay dùng trước số liệu báo cáo.
/ˈes.tɪ.meɪ.tɪd/
adj.
được ước tính, ước lượng
The estimated completion date is end of next month.
Ngày hoàn thành ước tính là cuối tháng tới.
Chi tiết
Estimated savings amount to roughly 15% of the budget.Tiết kiệm ước tính lên đến khoảng 15% ngân sách.
Đồng nghĩaprojectedapproximatecalculated
Cụm hay dùngestimated costestimated time of arrivalestimated revenueestimated value
Họ từestimate (v./n.) ước tínhestimation (n.) sự ước lượng
'Estimated time of arrival (ETA)' là cụm quan trọng. Estimated = dựa trên tính toán nhưng chưa xác nhận cuối cùng.
/ˈprɒs.pər.əs/
adj.
thịnh vượng, phát đạt
The region became prosperous after new trade routes opened.
Khu vực trở nên thịnh vượng sau khi các tuyến thương mại mới mở ra.
Chi tiết
A prosperous economy benefits both businesses and workers.Một nền kinh tế thịnh vượng mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và người lao động.
Đồng nghĩathrivingflourishingsuccessful
Cụm hay dùngprosperous economyprosperous businessprosperous communityfinancially prosperous
Họ từprosper (v.) thịnh vượngprosperity (n.) sự thịnh vượng
= đang phát triển và thành công về mặt tài chính. Khác 'possible/probable' — nhấn vào trạng thái tốt đẹp hiện tại.
/dɪˈbeɪ.tə.bəl/
adj.
còn tranh cãi, chưa được khẳng định
Whether the policy will succeed is still debatable.
Liệu chính sách có thành công hay không vẫn còn tranh cãi.
Chi tiết
The benefit of the new system is debatable at best.Lợi ích của hệ thống mới là đáng tranh luận, tốt lắm là vậy.
Đồng nghĩaarguablequestionablecontroversial
Cụm hay dùnghighly debatableremain debatableopen to debatedebatable point
Họ từdebate (v./n.) tranh luậnundebatable (adj.) không thể tranh cãi
= chưa ai kết luận được. Nhẹ hơn 'controversial' (gây tranh cãi gay gắt). Hay dùng trong thư phân tích.
/ˈɑː.ɡjʊ.ə.bəl/
adj.
có thể lập luận được, còn tranh cãi
It is arguable that the merger was premature.
Có thể lập luận rằng việc sáp nhập là quá sớm.
Chi tiết
The report's conclusions are arguable without more data.Các kết luận của báo cáo có thể tranh cãi nếu thiếu dữ liệu.
Đồng nghĩadebatablequestionablecontestable
Cụm hay dùngit is arguable thatarguable pointarguablyopen to argument
Họ từargue (v.) lập luậnargument (n.) lập luậnarguably (adv.) có thể cho là
'Arguably' (trạng từ) là dạng hay dùng hơn: 'Arguably the best approach'. Arguable = có thể lập luận theo cả hai chiều.
/ˌɪn.dɪˈtɜː.mɪ.nət/
adj.
không xác định, chưa rõ ràng
The project end date remains indeterminate.
Ngày kết thúc dự án vẫn chưa được xác định.
Chi tiết
Staff were left in an indeterminate situation after the merger.Nhân viên bị để trong tình trạng không xác định sau vụ sáp nhập.
Đồng nghĩaundefinedvagueunclear
Cụm hay dùngindeterminate periodremain indeterminateindeterminate outcomeindeterminate length
Họ từdetermine (v.) xác địnhdetermination (n.) sự quyết tâmdeterminate (adj.) xác định rõ
Trang trọng hơn 'unclear'. Hay dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng để chỉ điều chưa được định rõ.
/ˌɪn.kənˈkluː.sɪv/
adj.
chưa có kết luận, không đủ để kết luận
The audit results were inconclusive and need revision.
Kết quả kiểm toán chưa có kết luận và cần xem xét lại.
Chi tiết
Inconclusive evidence delayed the final decision.Bằng chứng chưa đủ kết luận đã làm chậm quyết định cuối cùng.
Đồng nghĩaindecisiveuncertainunresolved
Cụm hay dùnginconclusive evidenceinconclusive resultsremain inconclusiveinconclusive findings
Họ từconclude (v.) kết luậnconclusion (n.) kết luậnconclusive (adj.) có kết luận rõ ràng
= không đủ để đưa ra quyết định chắc chắn. Dùng nhiều trong báo cáo điều tra, kiểm toán, nghiên cứu.
/ˈkred.jʊ.ləs/
adj.
dễ tin, cả tin, thiếu phê phán
A credulous investor may fall for misleading claims.
Một nhà đầu tư cả tin có thể bị lừa bởi các tuyên bố sai lệch.
Chi tiết
The team was too credulous about the vendor's promises.Nhóm quá cả tin vào những lời hứa của nhà cung cấp.
Đồng nghĩanaivegullibletrusting
Cụm hay dùngoverly credulouscredulous audiencetoo credulouscredulous consumer
Họ từcredulity (n.) sự cả tinincredible (adj.) khó tinincredulous (adj.) nghi ngờ, không tin
Mang hàm ý tiêu cực — cả tin đến mức nguy hiểm. Đừng nhầm với 'credible' (đáng tin). Trái nghĩa là 'incredulous'.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...