| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/pɝː ˈseɪ/
|
phr. |
tự bản thân nó; về bản chất
The plan isn't risky per se, just costly.
Kế hoạch không rủi ro tự bản thân nó, chỉ tốn kém.
Chi tiếtIt's not illegal per se, but it may cause issues.Nó không phạm pháp về bản chất, nhưng có thể gây vấn đề.
Đồng nghĩain itself
Cụm hay dùngnot … per se
Nghĩa 'tự nó/về bản chất'. Dùng khi muốn nói vật/việc gì đó tự bản thân không sao, nhưng còn yếu tố khác.
|
— |
|
/ˌviːz ə ˈviː/
|
phr. |
so sánh với; liên quan đến; đối chiếu với
Our costs are low vis-à-vis industry benchmarks.
Chi phí của chúng tôi thấp so với chuẩn ngành.
Chi tiếtThe report examines our position vis-à-vis competitors.Báo cáo xem xét vị thế của chúng tôi đối chiếu với đối thủ.
Đồng nghĩacompared toin relation to
Cụm hay dùngvis-à-vis competitorsvis-à-vis the market
Từ tiếng Pháp gốc Latin, nghĩa 'mặt đối mặt'. Trong kinh doanh dùng như 'so với' hoặc 'liên quan đến'.
|
— |
|
/ˌsteɪtəs ˈkwoʊ/
|
phr. |
hiện trạng; tình trạng hiện tại (không thay đổi)
The board voted to maintain the status quo for now.
Hội đồng bỏ phiếu duy trì hiện trạng vào lúc này.
Chi tiếtDisrupting the status quo requires strong leadership.Phá vỡ hiện trạng đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ.
Đồng nghĩacurrent stateexisting situation
Cụm hay dùngmaintain the status quochallenge the status quo
Nghĩa 'tình trạng hiện tại'. 'Maintain/challenge the status quo' là cụm cực kỳ phổ biến trong văn bản kinh doanh.
|
— |
|
/deɪ ˈfæktoʊ/
|
phr. |
trên thực tế (dù không chính thức về mặt pháp lý)
She became the de facto leader after the CEO resigned.
Cô ấy trở thành lãnh đạo trên thực tế sau khi CEO từ chức.
Chi tiếtEnglish is the de facto language of international business.Tiếng Anh là ngôn ngữ trên thực tế của kinh doanh quốc tế.
Đồng nghĩain practiceeffectively
Cụm hay dùngde facto leaderde facto standard
Đối nghĩa với 'de jure' (về mặt pháp lý). 'De facto' = thực tế có nhưng chưa được chính thức công nhận.
|
— |
|
/ˌboʊnə ˈfaɪd/
|
phr. |
chân thực; hợp pháp; ngay tình
We require proof that this is a bona fide business transaction.
Chúng tôi yêu cầu bằng chứng đây là giao dịch kinh doanh hợp pháp.
Chi tiếtOnly bona fide members may attend the shareholder meeting.Chỉ thành viên chính thức mới được tham dự cuộc họp cổ đông.
Đồng nghĩagenuinelegitimateauthentic
Cụm hay dùngbona fide offerbona fide member
Nghĩa 'thật lòng, hợp pháp'. Dùng để nhấn mạnh tính xác thực, không giả mạo trong hợp đồng hoặc thương vụ.
|
— |
|
/ˌæd ˈhɑːk/
|
phr. |
tạm thời; đặc biệt; được lập ra cho mục đích cụ thể
An ad hoc committee was formed to address the crisis.
Một ủy ban đặc biệt được thành lập để giải quyết cuộc khủng hoảng.
Chi tiếtWe handle unusual requests on an ad hoc basis.Chúng tôi xử lý các yêu cầu bất thường theo cơ chế đặc biệt tùy từng trường hợp.
Đồng nghĩaimprovisedon a case-by-case basis
Cụm hay dùngad hoc committeead hoc basis
Nghĩa 'cho mục đích này cụ thể', thường tạm thời và không theo quy trình thường lệ.
|
— |
|
/ˌpraɪmə ˈfeɪʃi/
|
phr. |
thoạt nhìn; bề ngoài có vẻ; dựa trên bằng chứng ban đầu
There is prima facie evidence of contract fraud.
Có bằng chứng ban đầu về gian lận hợp đồng.
Chi tiếtThe auditors found prima facie grounds for further review.Kiểm toán viên tìm thấy cơ sở ban đầu để tiếp tục xem xét.
Đồng nghĩaat first glanceon the face of it
Cụm hay dùngprima facie evidenceprima facie case
Dùng nhiều trong luật và kinh doanh. Nghĩa 'nhìn thoạt đầu có vẻ đúng', chưa được xác minh đầy đủ.
|
— |
|
/ˌkwɪd proʊ ˈkwoʊ/
|
phr. |
sự trao đổi có đi có lại; điều kiện đổi lấy điều kiện
The deal was a quid pro quo: funding in exchange for naming rights.
Thỏa thuận là sự trao đổi có đi có lại: tài trợ đổi lấy quyền đặt tên.
Chi tiếtNegotiations always involve some quid pro quo.Đàm phán luôn có sự nhượng bộ qua lại.
Đồng nghĩagive and takereciprocal exchangetrade-off
Cụm hay dùngquid pro quo arrangementimplicit quid pro quo
Nghĩa 'cái này đổi lấy cái kia'. Khi dùng có thể hàm ý tích cực (thỏa thuận) hoặc tiêu cực (hối lộ).
|
— |
|
/proʊ ˈboʊnoʊ/
|
phr. |
miễn phí vì lợi ích cộng đồng (không lấy thù lao)
The law firm provided pro bono services to the nonprofit.
Công ty luật cung cấp dịch vụ miễn phí cho tổ chức phi lợi nhuận.
Chi tiếtMany consultants do pro bono work to build their reputation.Nhiều chuyên gia tư vấn làm việc miễn phí để xây dựng uy tín.
Đồng nghĩafree of chargevoluntarywithout fee
Cụm hay dùngpro bono workpro bono services
Viết tắt của 'pro bono publico' (vì lợi ích công cộng). Phổ biến trong luật, y tế, tư vấn.
|
— |
|
/ɪn æbˈsɛnʃə/
|
phr. |
vắng mặt; trong khi đương sự không có mặt
The award was accepted in absentia by a representative.
Giải thưởng được nhận bởi đại diện trong khi chủ nhân vắng mặt.
Chi tiếtThe director was appointed in absentia at the emergency meeting.Giám đốc được bổ nhiệm khi vắng mặt tại cuộc họp khẩn.
Đồng nghĩain one's absencewhile absent
Cụm hay dùngtried in absentiaawarded in absentia
Dùng khi một người không thể có mặt nhưng quyết định hoặc sự kiện vẫn diễn ra liên quan đến họ.
|
— |
|
/ˌɛks əˈfɪʃioʊ/
|
phr. |
theo chức vụ; đương nhiên (do chức vụ mang lại)
The CEO is an ex officio member of all subcommittees.
CEO đương nhiên là thành viên của tất cả các tiểu ban.
Chi tiếtShe serves ex officio on the board due to her ministerial role.Bà phục vụ trong hội đồng theo chức vụ nhờ vai trò bộ trưởng.
Đồng nghĩaby virtue of officeautomaticallyby right of position
Cụm hay dùngex officio memberex officio role
Nghĩa 'do chức vụ đương nhiên có quyền'. Người 'ex officio' không cần bầu vào vị trí đó.
|
— |
|
/pɝː ˈænəm/
|
phr. |
mỗi năm; hàng năm
The interest rate is 5% per annum.
Lãi suất là 5% mỗi năm.
Chi tiếtSalaries are reviewed per annum in January.Lương được xem xét hàng năm vào tháng Một.
Đồng nghĩaannuallyper yearyearly
Cụm hay dùng% per annumgrowth per annum
Viết tắt 'p.a.' trong hợp đồng tài chính. Đồng nghĩa 'annually' nhưng trang trọng hơn.
|
— |
|
/proʊ ˈtɛm/
|
phr. |
tạm thời; lâm thời (viết tắt của pro tempore)
Ms. Kim was named chair pro tem until elections.
Bà Kim được chỉ định làm chủ tịch lâm thời cho đến khi bầu cử.
Chi tiếtThe pro tem arrangement lasted three months.Sắp xếp lâm thời kéo dài ba tháng.
Đồng nghĩatemporarilyactinginterim
Cụm hay dùngchair pro tempresident pro tem
Viết tắt của 'pro tempore' (tạm thời theo thời gian). Hay gặp trong văn bản tổ chức và quốc hội.
|
— |
|
/ˌsteɪtəs kwoʊ ˈænti/
|
phr. |
trạng thái trước đó; hiện trạng trước khi có sự thay đổi
The arbitrator ordered a return to the status quo ante.
Trọng tài ra lệnh khôi phục trạng thái trước đó.
Chi tiếtRestoring the status quo ante proved difficult after the merger.Khôi phục trạng thái ban đầu tỏ ra khó khăn sau khi sáp nhập.
Đồng nghĩaprevious stateprior conditionoriginal situation
Cụm hay dùngrestore the status quo antereturn to status quo ante
Mở rộng của 'status quo', thêm 'ante' = trước. Dùng khi muốn nhấn mạnh 'tình trạng trước đây' cụ thể.
|
— |
|
/ˌsaɪni ˈdaɪi/
|
phr. |
vô thời hạn; không ấn định ngày tái họp
The hearing was adjourned sine die due to lack of evidence.
Phiên điều trần bị hoãn vô thời hạn do thiếu bằng chứng.
Chi tiếtThe committee dissolved sine die after the project was cancelled.Ủy ban giải tán vô thời hạn sau khi dự án bị hủy.
Đồng nghĩaindefinitelywithout a dateopen-endedly
Cụm hay dùngadjourned sine diedissolved sine die
Nghĩa 'không có ngày' — dùng khi hoãn họp hoặc giải tán mà không đặt ngày cụ thể để tiếp tục.
|
— |
|
/deɪ ˈnoʊvoʊ/
|
phr. |
từ đầu; bắt đầu lại hoàn toàn mới
The contract was renegotiated de novo after the dispute.
Hợp đồng được đàm phán lại từ đầu sau tranh chấp.
Chi tiếtA de novo review was ordered by the appeals court.Tòa phúc thẩm yêu cầu xem xét lại từ đầu.
Đồng nghĩafrom scratchanewfresh start
Cụm hay dùngde novo reviewstart de novo
Nghĩa 'hoàn toàn mới, bắt đầu lại'. Trong luật, 'de novo review' = xem xét lại không dựa trên quyết định cũ.
|
— |
|
/ˌɪntər ˈeɪliə/
|
phr. |
trong số những thứ khác; cùng với những điều khác
The report covers, inter alia, staffing and budget issues.
Báo cáo đề cập, trong số những vấn đề khác, về nhân sự và ngân sách.
Chi tiếtThe merger agreement addressed, inter alia, intellectual property rights.Thỏa thuận sáp nhập đề cập, cùng với những điều khác, về quyền sở hữu trí tuệ.
Đồng nghĩaamong other thingsincluding
Cụm hay dùngincluding inter aliadiscussed inter alia
Dùng để liệt kê một phần trong danh sách dài hơn, tránh viết toàn bộ. Thường gặp trong văn bản pháp lý.
|
— |
|
/ˌpɑːri ˈpæsuː/
|
phr. |
ngang bằng; cùng mức độ ưu tiên
All creditors are treated pari passu in the settlement.
Tất cả chủ nợ được đối xử ngang bằng nhau trong quá trình giải quyết.
Chi tiếtThe bonds rank pari passu with existing senior debt.Trái phiếu có thứ hạng ngang bằng với khoản nợ cao cấp hiện có.
Đồng nghĩaequallyon equal footingside by side
Cụm hay dùngrank pari passutreated pari passu
Thuật ngữ tài chính quan trọng, nghĩa 'cùng mức ưu tiên'. Gặp nhiều trong trái phiếu và phá sản doanh nghiệp.
|
— |
|
/mjuːˌteɪtɪs mjuːˈtændɪs/
|
phr. |
với những thay đổi cần thiết; tương tự nhưng điều chỉnh phù hợp
The same rules apply mutatis mutandis to all subsidiaries.
Các quy tắc tương tự áp dụng với điều chỉnh cần thiết cho tất cả công ty con.
Chi tiếtThe policy applies to freelancers mutatis mutandis.Chính sách áp dụng cho freelancer với những điều chỉnh phù hợp.
Đồng nghĩawith necessary changesadjusted accordinglyadapted
Cụm hay dùngapply mutatis mutandismutatis mutandis the same terms
Dùng khi áp dụng một quy tắc/hợp đồng sang trường hợp khác nhưng cần điều chỉnh cho phù hợp.
|
— |
|
/ˈniːmoʊ dæt/
|
phr. |
không ai có thể cho điều mình không có (nguyên tắc pháp lý)
Nemo dat prevents the seller from transferring ownership they don't hold.
Nguyên tắc nemo dat ngăn người bán chuyển quyền sở hữu mà họ không có.
Chi tiếtThe court ruled on the basis of nemo dat quod non habet.Tòa án phán quyết dựa trên nguyên tắc không ai cho điều mình không có.
Đồng nghĩayou can't give what you don't havenemo dat quod non habet
Cụm hay dùngnemo dat principlebased on nemo dat
Viết tắt của 'nemo dat quod non habet'. Nguyên tắc quan trọng trong luật tài sản và thương mại.
|
— |
|
/ɪn ˌpɝːpɪˈtjuːɪti/
|
phr. |
vĩnh viễn; mãi mãi không giới hạn thời gian
The license grants usage rights in perpetuity.
Giấy phép cấp quyền sử dụng vĩnh viễn.
Chi tiếtThe land was donated to the charity in perpetuity.Đất đai được tặng cho tổ chức từ thiện mãi mãi.
Đồng nghĩaforeverpermanentlyindefinitely
Cụm hay dùngrights in perpetuityheld in perpetuity
Gặp nhiều trong hợp đồng bản quyền và tài sản. 'In perpetuity' = không có ngày hết hạn.
|
— |
|
/sʌb ˈdʒuːdɪsi/
|
phr. |
đang được xét xử; chưa có phán quyết cuối cùng
We cannot comment as the matter is still sub judice.
Chúng tôi không thể bình luận vì vụ việc vẫn đang được xét xử.
Chi tiếtThe board deferred the decision since it was sub judice.Hội đồng hoãn quyết định vì vụ việc đang trong quá trình tố tụng.
Đồng nghĩaunder judicial considerationpending judgmentbefore the court
Cụm hay dùngmatter is sub judiceremain sub judice
Nghĩa 'đang trong tay tòa án'. Dùng để giải thích lý do không thể thảo luận công khai về một vụ việc.
|
— |
|
/ˌʌltrə ˈvaɪriːz/
|
phr. |
vượt quá thẩm quyền; ngoài phạm vi cho phép
The board's decision was declared ultra vires by the court.
Quyết định của hội đồng bị tòa án tuyên là vượt quá thẩm quyền.
Chi tiếtActing ultra vires exposes the company to legal liability.Hành động vượt thẩm quyền khiến công ty phải chịu trách nhiệm pháp lý.
Đồng nghĩabeyond authorityexceeding powersunauthorized
Cụm hay dùngultra vires actdeclared ultra vires
Đối nghĩa 'intra vires' (trong phạm vi thẩm quyền). Hành động 'ultra vires' có thể bị tuyên vô hiệu.
|
— |
|
/nɒn ˈsɛkwɪtər/
|
phr. |
suy luận không hợp lý; kết luận không theo từ tiền đề
His conclusion was a non sequitur that confused the committee.
Kết luận của anh ấy là một suy luận phi lý khiến ủy ban bối rối.
Chi tiếtClaiming profits would rise simply because staff are happy is a non sequitur.Khẳng định lợi nhuận tăng chỉ vì nhân viên vui vẻ là một lập luận không có cơ sở.
Đồng nghĩaillogical conclusionirrelevant inferencelogical fallacy
Cụm hay dùnglogical non sequiturapparent non sequitur
Nghĩa 'không theo' — dùng để chỉ ra lập luận hoặc kết luận không có mối liên hệ hợp lý với luận điểm trước.
|
— |
|
/ˌheɪbiæs ˈkɔːrpəs/
|
phr. |
lệnh đưa ra tòa xét xử; quyền được xét xử hợp pháp
The attorney filed a habeas corpus petition on behalf of the client.
Luật sư nộp đơn yêu cầu xét xử hợp pháp thay mặt thân chủ.
Chi tiếtHabeas corpus ensures no one can be detained indefinitely without trial.Quyền được xét xử đảm bảo không ai bị giam giữ vô thời hạn mà không ra tòa.
Đồng nghĩaright to trialwrit of habeas corpus
Cụm hay dùngfile habeas corpushabeas corpus petition
Một trong những nguyên tắc pháp lý căn bản nhất. Gặp trong văn bản pháp lý công ty khi quyền của nhân viên bị vi phạm.
|
— |
|
/ɪn ˈlɪmɪneɪ/
|
phr. |
ngay từ đầu; trước khi bắt đầu thủ tục chính thức
The motion in limine excluded certain evidence before trial.
Kiến nghị trước phiên tòa loại trừ một số bằng chứng.
Chi tiếtIssues were resolved in limine to streamline the arbitration.Các vấn đề được giải quyết từ đầu để đơn giản hóa quá trình trọng tài.
Đồng nghĩaat the outsetpreliminarilyat the threshold
Cụm hay dùngmotion in limineresolved in limine
Nghĩa 'ở ngưỡng cửa' — xử lý vấn đề ngay từ đầu trước khi tố tụng hoặc đàm phán chính thức bắt đầu.
|
— |
|
/ɪn ˈtoʊtoʊ/
|
phr. |
toàn bộ; hoàn toàn; tất cả cùng một lúc
The proposal was rejected in toto by the board.
Đề xuất bị hội đồng từ chối hoàn toàn.
Chi tiếtThe terms were accepted in toto without modification.Các điều khoản được chấp nhận toàn bộ mà không có sửa đổi.
Đồng nghĩaentirelyas a wholecompletely
Cụm hay dùngrejected in totoaccepted in toto
Nghĩa 'toàn bộ, không chừa phần nào'. Khác với chấp nhận/từ chối từng phần.
|
— |
Đang tải...