Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Cơ thể & Sức khỏe

27 từ vựng A2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Đại từ & Từ hạn định 31 từ 2. Giới từ & Liên từ cơ bản 31 từ 3. Từ để hỏi & Trả lời 28 từ 4. Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu 29 từ 5. Động từ thông dụng nhất (P1) 24 từ 6. Động từ thông dụng nhất (P2) 27 từ 7. Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá 29 từ 8. Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác 29 từ 9. Trạng từ & Tần suất 25 từ 10. Số đếm & Số thứ tự 28 từ 11. Ngày, Tháng & Mùa 28 từ 12. Thời gian trong ngày & Đồng hồ 26 từ 13. Con người & Ngoại hình 22 từ 14. Gia đình & Quan hệ 29 từ 15. Cơ thể & Sức khỏe 27 từ 16. Quần áo & Màu sắc 30 từ 17. Nhà cửa & Phòng ốc 23 từ 18. Đồ dùng trong nhà 28 từ 19. Đồ ăn & Thức uống 29 từ 20. Nhà hàng & Gọi món 23 từ 21. Mua sắm & Cửa hàng 23 từ 22. Tiền bạc & Giá cả 23 từ 23. Văn phòng & Nội thất 26 từ 24. Văn phòng phẩm 27 từ 25. Công ty & Cơ cấu 20 từ 26. Chức danh & Nghề nghiệp 26 từ 27. Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày 23 từ 28. Cuộc họp 23 từ 29. Lịch trình & Kế hoạch 21 từ 30. Điện thoại & Nhắn tin 23 từ 31. Email & Thư từ 25 từ 32. Giao tiếp & Lịch sự 25 từ 33. Sản phẩm & Đơn hàng 24 từ 34. Dịch vụ khách hàng 24 từ 35. Đi lại & Phương tiện 29 từ 36. Sân bay & Du lịch 26 từ 37. Địa điểm trong thành phố 27 từ 38. Chỉ đường & Vị trí 24 từ 39. Mô tả tranh Part 1 — Hành động người 24 từ 40. Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh 25 từ
Danh sách từ vựng  27 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈbɑːdi/
n.
cơ thể
Exercise keeps your body healthy.
Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh.
Chi tiết
The doctor checked his whole body.Bác sĩ kiểm tra toàn thân của anh ấy.
Đồng nghĩaphysiquefigure
Cụm hay dùngbody temperaturebody weightkeep your body fitfull body check
Họ từbodies (số nhiều) các cơ thểbodily (adj.) thuộc về cơ thể
'Body temperature' = nhiệt độ cơ thể — hay dùng khi khám bệnh.
/hɛd/
n.
đầu
She has a headache today.
Hôm nay cô ấy bị đau đầu.
Chi tiết
He nodded his head to say yes.Anh ấy gật đầu để nói đồng ý.
Đồng nghĩacraniumskull
Cụm hay dùngheadachehead injurynod your headshake your head
Họ từheadache (n.) đau đầuheaded (adj.) có hướngheading (n.) tiêu đề
'Headache' = đau đầu (không nói 'head pain' trong tiếng Anh thông thường).
/feɪs/
n.
khuôn mặt
Her face looks pale today.
Khuôn mặt cô ấy trông nhợt nhạt hôm nay.
Chi tiết
Wash your face before seeing the doctor.Hãy rửa mặt trước khi gặp bác sĩ.
Đồng nghĩacountenancevisage
Cụm hay dùngface maskwash your faceface to facepale face
Họ từfacial (adj.) thuộc về khuôn mặtfaces (số nhiều) các khuôn mặt
'Face mask' = khẩu trang — rất phổ biến trong ngữ cảnh y tế.
/ɪr/
n.
tai
My ear hurts a lot.
Tai tôi đau nhiều.
Chi tiết
The doctor looked into her ear.Bác sĩ soi vào trong tai của cô ấy.
Đồng nghĩaauditory organ
Cụm hay dùngear painear infectionear dropsbehind the ear
Họ từears (số nhiều) hai taiearache (n.) đau tai
'Earache' = đau tai; 'ear infection' = nhiễm trùng tai — gặp thường ở trẻ em.
/noʊz/
n.
mũi
He has a runny nose today.
Hôm nay anh ấy bị sổ mũi.
Chi tiết
She blew her nose with a tissue.Cô ấy xì mũi bằng khăn giấy.
Đồng nghĩasnoutnostril
Cụm hay dùngrunny nosestuffy noseblow your nosenose bleed
Họ từnoses (số nhiều) những cái mũinasal (adj.) thuộc về mũi
'Runny nose' = sổ mũi; 'stuffy nose' = nghẹt mũi — phân biệt để tả triệu chứng.
/maʊθ/
n.
miệng
Open your mouth, please.
Vui lòng há miệng ra.
Chi tiết
The medicine tastes bitter in my mouth.Thuốc có vị đắng trong miệng tôi.
Đồng nghĩaoral cavitymuzzle
Cụm hay dùngopen your mouthmouth ulcermouth washby mouth
Họ từmouths (số nhiều) những cái miệngmouthwash (n.) nước súc miệng
Bác sĩ hay nói 'Open your mouth' = Há miệng ra khi khám họng.
/tuːθ/
n.
chiếc răng
I have a toothache since morning.
Tôi bị đau răng từ sáng.
Chi tiết
The dentist pulled out her bad tooth.Nha sĩ nhổ chiếc răng sâu của cô ấy.
Đồng nghĩamolarincisor
Cụm hay dùngtoothachetooth decaybrush your teethwisdom tooth
Họ từteeth (số nhiều bất quy tắc) các răngtoothbrush (n.) bàn chải đánh răngtoothpaste (n.) kem đánh răng
Số nhiều bất quy tắc: tooth → teeth (KHÔNG phải 'tooths'). Tương tự: foot → feet.
/nɛk/
n.
cổ (cổ họng ngoài)
Her neck is stiff and sore.
Cổ của cô ấy cứng và đau.
Chi tiết
He wore a scarf around his neck.Anh ấy quàng khăn quanh cổ.
Đồng nghĩathroatnape
Cụm hay dùngstiff neckneck painneck bracearound the neck
Họ từnecks (số nhiều) những chiếc cổnecklace (n.) vòng cổ
'Stiff neck' = cứng cổ — triệu chứng hay gặp khi ngủ sai tư thế hoặc cảm cúm.
/ˈʃoʊldər/
n.
vai
My shoulder hurts after lifting boxes.
Vai tôi đau sau khi khuân thùng.
Chi tiết
The nurse put her hand on his shoulder.Y tá đặt tay lên vai anh ấy.
Đồng nghĩasloperidge
Cụm hay dùngshoulder painshoulder injurysore shouldershrug your shoulders
Họ từshoulders (số nhiều) đôi vaishoulder blade (n.) xương bả vai
'Shrug your shoulders' = nhún vai — cử chỉ tỏ ra không biết hoặc không quan tâm.
/ɑːrm/
n.
cánh tay
He broke his arm playing football.
Anh ấy bị gãy tay khi chơi bóng đá.
Chi tiết
The nurse gave him a shot in the arm.Y tá tiêm vào cánh tay anh ấy.
Đồng nghĩalimb
Cụm hay dùngbroken armarm injurygive a shot in the armfold your arms
Họ từarms (số nhiều) đôi cánh tayarmpit (n.) nách
'Arm' = cánh tay (từ vai đến cổ tay); phân biệt với 'hand' = bàn tay.
/hænd/
n.
bàn tay
Please raise your hand.
Vui lòng giơ tay lên.
Chi tiết
He has a pen in his hand.Anh ấy cầm bút trên tay.
Đồng nghĩapalmdigit
Cụm hay dùngraise your handshake handsby handhand in hand
Họ từhands (số nhiều) đôi bàn tayhandful (n.) một nắmhandshake (n.) cái bắt tay
'Shake hands' = bắt tay; 'hand in' = nộp (bài tập, đơn từ).
/ˈfɪŋɡər/
n.
ngón tay
She cut her finger while cooking.
Cô ấy cắt đứt ngón tay khi nấu ăn.
Chi tiết
The doctor bandaged his injured finger.Bác sĩ băng ngón tay bị thương của anh ấy.
Đồng nghĩadigitappendage
Cụm hay dùngcut your fingerbroken fingerpoint your fingerfinger injury
Họ từfingers (số nhiều) các ngón tayfingernail (n.) móng tayfingerprint (n.) dấu vân tay
Ngón tay cái là 'thumb', không phải 'finger' — thumb có vai trò riêng trong tiếng Anh.
/lɛɡ/
n.
cẳng chân (chân)
Her leg hurts after the accident.
Chân cô ấy đau sau vụ tai nạn.
Chi tiết
He rested his injured leg on the bed.Anh ấy đặt chân bị thương lên giường nghỉ.
Đồng nghĩalimbappendage
Cụm hay dùngbroken legleg painleg injurystretch your legs
Họ từlegs (số nhiều) đôi chânleggings (n.) quần legging
'Leg' = toàn bộ chân (từ hông đến mắt cá); 'foot' = bàn chân. Không nhầm hai từ này.
/fʊt/
n.
bàn chân
My foot is swollen and painful.
Bàn chân tôi bị sưng và đau.
Chi tiết
She soaked her foot in warm water.Cô ấy ngâm chân trong nước ấm.
Đồng nghĩapawtread
Cụm hay dùngfoot painsore footfoot careon your feet
Họ từfeet (số nhiều bất quy tắc) đôi bàn chânfootstep (n.) bước chânfootball (n.) bóng đá
Số nhiều bất quy tắc: foot → feet (KHÔNG phải 'foots'). Giống tooth → teeth.
/bæk/
n.
lưng
He has severe back pain.
Anh ấy bị đau lưng nặng.
Chi tiết
The doctor told her to rest her back.Bác sĩ bảo cô ấy để lưng nghỉ ngơi.
Đồng nghĩaspinerear
Cụm hay dùngback painlower backback injurysore back
Họ từbackache (n.) chứng đau lưngbackbone (n.) cột sống
'Lower back pain' = đau lưng dưới — rất phổ biến, hay gặp trong bài nghe TOEIC.
/ˈstʌmək/
n.
dạ dày, bụng
She has a stomachache after eating.
Cô ấy bị đau bụng sau khi ăn.
Chi tiết
My stomach feels upset this morning.Bụng tôi cảm thấy khó chịu sáng nay.
Đồng nghĩaabdomenbelly
Cụm hay dùngstomachacheupset stomachstomach painempty stomach
Họ từstomachs (số nhiều) các dạ dàystomach flu (n.) cúm dạ dày
'Upset stomach' = rối loạn tiêu hóa / buồn nôn. Khác với 'stomachache' = đau bụng rõ ràng.
/hɑːrt/
n.
tim
The doctor checked his heart rate.
Bác sĩ kiểm tra nhịp tim của anh ấy.
Chi tiết
Exercise is good for your heart.Tập thể dục tốt cho tim của bạn.
Đồng nghĩatickercardiac organ
Cụm hay dùngheart rateheart diseaseheart attackhealthy heart
Họ từhearts (số nhiều) những trái timheartbeat (n.) nhịp đập timheartburn (n.) ợ nóng
'Heart attack' = đau tim (cơn nhồi máu cơ tim); 'heart rate' = nhịp tim.
/ɪl/
adj.
ốm, bệnh (dùng sau động từ)
He is seriously ill in hospital.
Anh ấy đang bệnh nặng trong bệnh viện.
Chi tiết
She felt ill and left work early.Cô ấy cảm thấy ốm và về sớm.
Đồng nghĩasickunwell
Cụm hay dùngseriously illfall illmentally illterminally ill
Họ từillness (n.) bệnh tậtailing (adj.) ốm yếu
'Ill' hay dùng SAU động từ (feel ill, be ill); hiếm khi đứng trước danh từ. 'Sick' linh hoạt hơn.
/ˈhɛlθi/
adj.
khỏe mạnh
Eat well to stay healthy.
Hãy ăn tốt để giữ sức khỏe.
Chi tiết
She looks healthy after her recovery.Cô ấy trông khỏe mạnh sau khi hồi phục.
Đồng nghĩafitwell
Cụm hay dùngstay healthyhealthy lifestylehealthy dietfeel healthy
Họ từhealth (n.) sức khỏehealthily (adv.) một cách lành mạnhunhealthy (adj.) không lành mạnh
'Healthy' = khỏe mạnh (người/thói quen); 'health' là danh từ. Đừng nói 'healthful' — 'healthy' là đủ.
/peɪn/
n.
cơn đau, sự đau đớn
She is in pain after surgery.
Cô ấy đang đau sau phẫu thuật.
Chi tiết
The medicine helped reduce his pain.Thuốc giúp giảm cơn đau của anh ấy.
Đồng nghĩaachediscomfort
Cụm hay dùngin painpain reliefsharp painchest pain
Họ từpainful (adj.) đau đớnpainless (adj.) không đaupainkiller (n.) thuốc giảm đau
'Pain' = danh từ không đếm được khi chỉ chung; 'a pain' = một cơn đau cụ thể. 'Painkiller' = thuốc giảm đau.
/ˈdɑːktər/
n.
bác sĩ
I have an appointment with the doctor.
Tôi có lịch hẹn với bác sĩ.
Chi tiết
The doctor prescribed medicine for me.Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi.
Đồng nghĩaphysicianGP
Cụm hay dùngsee a doctordoctor's appointmentfamily doctordoctor's office
Họ từdoctors (số nhiều) các bác sĩdoctoral (adj.) tiến sĩ
'See a doctor' = đi khám bác sĩ (thông dụng hơn 'go to a doctor').
/nɜːrs/
n.
y tá, điều dưỡng
The nurse checked his blood pressure.
Y tá đo huyết áp của anh ấy.
Chi tiết
She works as a nurse at the clinic.Cô ấy làm y tá tại phòng khám.
Đồng nghĩacaregiverhealth worker
Cụm hay dùngregistered nursehead nursenurse practitioneron duty
Họ từnurses (số nhiều) các y tánursing (n.) ngành điều dưỡngnursery (n.) nhà trẻ / phòng trẻ em
'Nurse' dùng cho cả nam và nữ — không nói 'male nurse' để phân biệt giới tính nữa.
/ˈmɛdɪsɪn/
n.
thuốc; ngành y
Take this medicine three times a day.
Uống thuốc này ba lần một ngày.
Chi tiết
She studied medicine at university.Cô ấy học ngành y tại trường đại học.
Đồng nghĩamedicationdrug
Cụm hay dùngtake medicineprescription medicineover-the-counter medicinemedicine cabinet
Họ từmedical (adj.) thuộc về y tếmedically (adv.) về mặt y khoamedication (n.) thuốc điều trị
'Medicine' = thuốc (không đếm được khi nói chung) hoặc ngành y. 'A medicine' = một loại thuốc cụ thể.
/niː/
n.
đầu gối
She hurt her knee while running.
Cô ấy bị đau đầu gối khi chạy.
Chi tiết
The doctor examined his swollen knee.Bác sĩ khám đầu gối sưng của anh ấy.
Đồng nghĩajointarticulation
Cụm hay dùngknee painsore kneeknee injuryknee surgery
Họ từknees (số nhiều) đôi đầu gốikneecap (n.) xương bánh chè
Chữ 'k' trong 'knee' câm — đọc là /niː/ không phải /kniː/. Cẩn thận khi phát âm.
/ˈfiːvər/
n.
sốt
She has a high fever of 39 degrees.
Cô ấy sốt cao 39 độ.
Chi tiết
The doctor said he has a slight fever.Bác sĩ nói anh ấy bị sốt nhẹ.
Đồng nghĩatemperature
Cụm hay dùnghigh feverslight feverrun a feverhave a fever
Họ từfevers (số nhiều) các cơn sốtfeverish (adj.) sốt sốt, bồn chồn
'Run a fever' = đang bị sốt (dùng với 'run' không phải 'have' trong nhiều tình huống — cả hai đều đúng).
/kɔːf/
n.
tiếng ho, chứng ho
He has a bad cough this week.
Anh ấy ho nặng tuần này.
Chi tiết
The doctor gave her cough syrup.Bác sĩ cho cô ấy siro trị ho.
Đồng nghĩahackwheeze
Cụm hay dùngbad coughdry coughcough syrupcough medicine
Họ từcoughs (số nhiều) các cơn hocough (v.) ho — cùng từ dùng làm động từ
'Cough' dùng được cả danh từ lẫn động từ: 'I have a cough' (n.) / 'I cough a lot' (v.).
/rɛst/
n.
sự nghỉ ngơi
The doctor told him to get some rest.
Bác sĩ bảo anh ấy nghỉ ngơi.
Chi tiết
She needs a few days of rest at home.Cô ấy cần nghỉ ngơi ở nhà vài ngày.
Đồng nghĩabreakrelaxation
Cụm hay dùngget some restneed restbed restrest and recovery
Họ từrests (số nhiều) những lần nghỉrestful (adj.) yên tĩnh, thư giãnrestless (adj.) không yên, bồn chồn
'Bed rest' = nghỉ ngơi trên giường theo chỉ định bác sĩ — cụm hay gặp trong ngữ cảnh y tế.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...