Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Thành ngữ công sở (1)

32 từ vựng B2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  32 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/kʌt ˈkɔːrnərz/
idiom
làm ẩu để tiết kiệm thời gian/tiền bạc; bỏ bớt bước quan trọng
We cannot cut corners on product safety standards.
Chúng ta không thể làm ẩu với các tiêu chuẩn an toàn sản phẩm.
Chi tiết
Cutting corners led to expensive rework later.Làm tắt dẫn đến chi phí làm lại tốn kém về sau.
Đồng nghĩatake shortcutsdo a sloppy job
Cụm hay dùngcut corners on qualitycut corners to save timecut corners in production
Nghĩa đen: cắt góc (đi tắt); nghĩa bóng: bỏ qua bước cần thiết để nhanh hơn hoặc rẻ hơn, thường dẫn đến hậu quả xấu.
/ˈbɔːlpɑːrk ˈfɪɡjər/
idiom
con số ước tính, không chính xác
Can you give me a ballpark figure for the renovation?
Bạn có thể cho tôi con số ước tính chi phí cải tạo không?
Chi tiết
The ballpark figure is around fifty thousand dollars.Con số ước lượng là khoảng năm mươi nghìn đô-la.
Đồng nghĩarough estimateapproximate number
Cụm hay dùnggive a ballpark figureballpark figure ofjust a ballparkrough ballpark
Xuất phát từ ước tính số khán giả trong sân bóng chày. Dùng khi chưa có số liệu chính xác; tương đương 'con số tạm tính'.
/ɒn ðə seɪm peɪdʒ/
idiom
có cùng hiểu biết, đồng thuận về một vấn đề
Let's meet briefly to make sure we're on the same page.
Hãy gặp nhau nhanh để chắc chắn chúng ta hiểu như nhau.
Chi tiết
After the briefing, the whole team was on the same page.Sau buổi briefing, cả nhóm đã hiểu đồng nhất.
Đồng nghĩain agreementalignedon the same wavelength
Cụm hay dùngget everyone on the same pagemake sure we're on the same pagekeep the team on the same page
Nghĩa đen: đọc cùng một trang sách. Dùng để nói về sự đồng thuận trong công việc — không liên quan đến trang tài liệu cụ thể nào.
/əˈhɛd əv ˈskɛdʒuːl/
idiom
trước thời hạn, sớm hơn kế hoạch
The construction project finished two weeks ahead of schedule.
Dự án xây dựng hoàn thành sớm hơn kế hoạch hai tuần.
Chi tiết
Being ahead of schedule gave the team extra time to test.Hoàn thành sớm hơn kế hoạch giúp nhóm có thêm thời gian thử nghiệm.
Đồng nghĩaearlybefore the deadlinein advance
Cụm hay dùngfinish ahead of schedulecomplete ahead of schedulerun ahead of scheduletwo weeks ahead of schedule
Đối lập với 'behind schedule' (trễ tiến độ). Trong TOEIC thường gặp trong thông báo dự án hoặc cuộc họp tiến độ.
/rɛd teɪp/
idiom
thủ tục hành chính rườm rà, giấy tờ quan liêu
The new policy reduces red tape for small businesses.
Chính sách mới giảm bớt thủ tục rườm rà cho doanh nghiệp nhỏ.
Chi tiết
We lost the contract due to excessive red tape.Chúng ta mất hợp đồng vì thủ tục hành chính quá phức tạp.
Đồng nghĩabureaucracyadministrative barrierspaperwork
Cụm hay dùngcut through red tapereduce red tapebe bogged down in red tapeexcessive red tape
Xuất phát từ việc dùng dây ruy-băng đỏ để đóng gói hồ sơ chính thức. Giờ chỉ mọi thủ tục giấy tờ phức tạp, chậm chạp.
/tʌtʃ beɪs/
idiom
liên lạc ngắn gọn để cập nhật tình hình
I'll touch base with you after the client meeting.
Tôi sẽ liên lạc với bạn sau cuộc họp với khách hàng.
Chi tiết
Let's touch base on Friday to review our progress.Hãy gặp nhau vào thứ Sáu để xem xét tiến độ.
Đồng nghĩacheck infollow upmake contact
Cụm hay dùngtouch base with someonetouch base on somethingquickly touch basetouch base next week
Từ bóng chày (chạm base). Dùng trong email hoặc hội thoại để đề nghị liên hệ nhanh — không phải họp dài.
/bɪɡ ˈpɪktʃər/
idiom
bức tranh toàn cảnh; tầm nhìn vĩ mô
Don't lose sight of the big picture while handling details.
Đừng để mất đi tầm nhìn toàn cảnh khi xử lý các chi tiết.
Chi tiết
The CEO always keeps the big picture in mind.Giám đốc điều hành luôn ghi nhớ bức tranh toàn cảnh.
Đồng nghĩaoverall viewbroader perspectivelong-term vision
Cụm hay dùngsee the big picturekeep the big picture in mindfocus on the big picturelose sight of the big picture
Nghĩa đen: bức tranh lớn. Dùng khi nói về tư duy chiến lược, không bị cuốn vào chi tiết nhỏ.
/ɪn ðə luːp/
idiom
được cập nhật thông tin; được thông báo về tình hình
Please keep me in the loop regarding any updates.
Hãy giữ tôi trong vòng cập nhật về bất kỳ thay đổi nào.
Chi tiết
The manager kept all stakeholders in the loop.Quản lý giữ cho tất cả các bên liên quan được cập nhật.
Đồng nghĩainformedup to datein the know
Cụm hay dùngkeep someone in the loopstay in the loopbe in the loopout of the loop
Đối lập: 'out of the loop' (bị bỏ lại, không được cập nhật). Rất phổ biến trong email công sở tiếng Anh.
/frəm skrætʃ/
idiom
từ đầu, từ con số không, không dùng gì có sẵn
We had to rebuild the entire database from scratch.
Chúng ta phải xây dựng lại toàn bộ cơ sở dữ liệu từ đầu.
Chi tiết
She built her consulting firm from scratch in three years.Cô ấy xây dựng công ty tư vấn từ con số không trong ba năm.
Đồng nghĩafrom the beginningfrom the ground upfrom zero
Cụm hay dùngbuild from scratchstart from scratchcreate from scratchdesign from scratch
Gốc từ thể thao (vạch xuất phát). Dùng khi không kế thừa bất kỳ thứ gì từ trước — nhấn mạnh sự tự lực hoàn toàn.
/ɒn ðə ˈteɪbl/
idiom
đang được xem xét, đề xuất đang còn mở
Several options are still on the table for the merger.
Vẫn còn nhiều lựa chọn đang được xem xét cho vụ sáp nhập.
Chi tiết
The salary offer is on the table; consider it carefully.Đề nghị lương đang được đặt ra; hãy cân nhắc kỹ.
Đồng nghĩaunder considerationbeing discussedavailable
Cụm hay dùngput something on the tableleave on the tabletake off the tablestill on the table
Nghĩa đen: đặt lên bàn để mọi người thấy. Đối lập: 'off the table' (không còn được xem xét nữa). Phổ biến trong đàm phán.
/hɪt ðə ɡraʊnd ˈrʌnɪŋ/
idiom
bắt đầu ngay lập tức và hiệu quả, không mất thời gian làm quen
We need a new hire who can hit the ground running.
Chúng ta cần người mới có thể bắt đầu làm việc hiệu quả ngay lập tức.
Chi tiết
She hit the ground running on her first day at the firm.Cô ấy bắt đầu làm việc hiệu quả ngay từ ngày đầu tiên.
Đồng nghĩastart immediatelydive right inbegin productively
Cụm hay dùnghit the ground running from day oneready to hit the ground runningexpected to hit the ground running
Xuất phát từ quân đội (nhảy khỏi máy bay và chạy ngay). Thường gặp trong JD tuyển dụng và thư giới thiệu.
/ˈʌndər ðə ˈreɪdɑːr/
idiom
dưới tầm chú ý, không bị để ý đến
The small competitor had been flying under the radar.
Đối thủ nhỏ đó đã hoạt động dưới tầm chú ý của mọi người.
Chi tiết
The budget issue stayed under the radar until Q4.Vấn đề ngân sách không được chú ý đến tận quý 4.
Đồng nghĩaunnoticedout of the spotlightbelow the surface
Cụm hay dùngfly under the radarstay under the radarkeep something under the radar
Từ quân sự (bay thấp để tránh radar). Trong công sở có thể mang nghĩa tốt (tránh sự chú ý không mong muốn) hoặc xấu (bị bỏ qua).
/pɪk ʌp ðə slæk/
idiom
bù đắp cho sự thiếu hụt, làm thêm phần người khác không làm
After Tom left, the team had to pick up the slack.
Sau khi Tom nghỉ việc, cả nhóm phải bù đắp phần còn thiếu.
Chi tiết
She picked up the slack while her colleague was on leave.Cô ấy đảm nhận thêm việc khi đồng nghiệp nghỉ phép.
Đồng nghĩafill the gapcompensatecover for someone
Cụm hay dùngpick up the slack for someonepick up the slack on a projectexpected to pick up the slack
'Slack' = dây chùng, phần chưa được sử dụng. Kéo căng dây = lấp đầy khoảng trống. Dùng khi nhân lực thiếu hoặc ai đó bỏ cuộc.
/ɪn ðə ˈpaɪplaɪn/
idiom
đang được triển khai, trong quá trình thực hiện (chưa hoàn tất)
Several new products are in the pipeline for next year.
Một số sản phẩm mới đang trong quá trình phát triển cho năm sau.
Chi tiết
The expansion project has been in the pipeline for months.Dự án mở rộng đã đang được triển khai trong nhiều tháng.
Đồng nghĩain developmentin progressbeing plannedunderway
Cụm hay dùngin the pipelinehave something in the pipelineprojects in the pipeline
Hình ảnh đường ống dẫn dầu — thứ gì đó đang chảy qua nhưng chưa đến đích. Phổ biến khi nói về sản phẩm hoặc dự án sắp ra mắt.
/baɪt ðə ˈbʊlɪt/
idiom
chấp nhận điều khó khăn và đối mặt với nó
We must bite the bullet and reduce operating expenses.
Chúng ta phải chấp nhận hiện thực và cắt giảm chi phí vận hành.
Chi tiết
He bit the bullet and admitted the project was delayed.Anh ấy đã chấp nhận và thừa nhận dự án bị trễ tiến độ.
Đồng nghĩaface the musicendure hardshipaccept the difficult reality
Cụm hay dùngbite the bullet and do somethinghave to bite the bulletjust bite the bullet
Gốc từ y tế quân sự xưa (cắn đạn khi phẫu thuật không gây mê). Dùng khi phải đưa ra quyết định khó khăn không thể tránh né.
/əˈkrɒs ðə bɔːrd/
idiom
áp dụng cho tất cả, không có ngoại lệ; toàn diện
Salaries were increased across the board by five percent.
Lương được tăng năm phần trăm cho tất cả mọi người.
Chi tiết
The policy applies across the board, no exceptions.Chính sách được áp dụng cho tất cả, không có ngoại lệ.
Đồng nghĩauniversallyfor everyonewithout exceptionblanket
Cụm hay dùngacross-the-board increaseapply across the boardcut across the boardacross the board policy
Từ đua ngựa (toàn bộ các ô trên bảng đặt cược). Giờ dùng để nói về điều gì đó áp dụng đồng đều cho toàn bộ.
/ɒn ə taɪt ˈbʌdʒɪt/
idiom
ngân sách hạn hẹp, phải chi tiêu tiết kiệm
The project was completed on a tight budget.
Dự án được hoàn thành với ngân sách hạn hẹp.
Chi tiết
We're on a tight budget this quarter, so plan carefully.Chúng ta có ngân sách hạn hẹp quý này, vì vậy hãy lên kế hoạch cẩn thận.
Đồng nghĩalimited fundsfinancial constraintscost-conscious
Cụm hay dùngoperate on a tight budgetwork on a tight budgetstay on a tight budgettight budget constraints
Tính từ 'tight' ở đây nghĩa là 'chật chội, hạn chế' (không phải chặt chẽ). Thường gặp trong báo cáo tài chính và kế hoạch dự án.
/pʊt ˈsʌmθɪŋ ɒn hoʊld/
idiom
tạm dừng, hoãn lại để xem xét sau
We put the expansion plans on hold due to market conditions.
Chúng ta tạm hoãn kế hoạch mở rộng do điều kiện thị trường.
Chi tiết
The new hire was put on hold until funding was secured.Việc tuyển dụng mới bị tạm hoãn cho đến khi có kinh phí.
Đồng nghĩapostponedelaysuspenddefer
Cụm hay dùngput on holdplace on holdkeep on holdtemporarily on hold
Nghĩa đen: giữ máy điện thoại ở chế độ chờ. Nghĩa bóng: tạm dừng một dự án hoặc quyết định. Khác 'cancel' (hủy hẳn).
/ə wɪn wɪn ˌsɪtʃuˈeɪʃn/
idiom
tình huống cả hai bên đều có lợi
The partnership is a win-win situation for both companies.
Sự hợp tác là tình huống đôi bên cùng có lợi.
Chi tiết
Offering flexible hours is a win-win for staff and management.Cho phép làm việc linh hoạt là giải pháp có lợi cho cả nhân viên lẫn ban quản lý.
Đồng nghĩamutually beneficialboth sides gainpositive for everyone
Cụm hay dùnga win-win situationwin-win outcomewin-win dealcreate a win-win
Ngược lại: 'lose-lose' hoặc 'zero-sum game'. Trong đàm phán, đây là kết quả lý tưởng nhất mà cả hai bên đều hướng tới.
/brɪŋ tə ðə ˈteɪbl/
idiom
đóng góp, mang lại giá trị hoặc ý tưởng trong một cuộc thảo luận
What skills can you bring to the table?
Bạn có thể đóng góp những kỹ năng gì?
Chi tiết
Each partner brought unique expertise to the table.Mỗi đối tác đã mang lại chuyên môn độc đáo của mình.
Đồng nghĩacontributeofferprovide value
Cụm hay dùngbring something to the tablewhat you bring to the tablebring skills to the table
Hình ảnh họp bàn tròn — mỗi người mang thứ gì đó đến. Thường dùng trong phỏng vấn hoặc đánh giá năng lực.
/bæk ɒn træk/
idiom
trở lại đúng hướng sau khi gặp sự cố
After the setback, the project is finally back on track.
Sau sự cố, dự án cuối cùng đã trở lại đúng tiến độ.
Chi tiết
Leadership changes got the company back on track quickly.Thay đổi lãnh đạo giúp công ty nhanh chóng trở lại đúng hướng.
Đồng nghĩaback to normalon schedule againrecoveredrestored
Cụm hay dùngget back on trackback on track with the plankeep things back on track
'Track' ở đây là đường ray tàu — khi tàu lao khỏi ray thì cần 'back on track'. Thường dùng sau khủng hoảng hoặc thất bại ngắn hạn.
/teɪk ˈsʌmθɪŋ ɒf ðə ˈteɪbl/
idiom
rút bỏ một đề xuất hoặc lựa chọn, không còn xem xét nữa
Management took the pay raise off the table for now.
Ban quản lý rút lại đề xuất tăng lương cho lúc này.
Chi tiết
Budget cuts took several options off the table entirely.Cắt giảm ngân sách đã loại bỏ hoàn toàn một số lựa chọn.
Đồng nghĩawithdrawremove from considerationrule out
Cụm hay dùngtake off the tablepull something off the tableoptions taken off the table
Đối lập với 'put on the table' (đề xuất để xem xét). Dùng khi một lựa chọn bị rút lại trong đàm phán hoặc hoạch định.
/kɔːl ɪt ə deɪ/
idiom
kết thúc công việc, dừng lại vào cuối ngày hoặc khi xong
It's already six o'clock — let's call it a day.
Đã sáu giờ rồi — hãy kết thúc công việc thôi.
Chi tiết
After ten hours of negotiating, they called it a day.Sau mười giờ đàm phán, họ quyết định dừng lại.
Đồng nghĩawrap upfinish for the daystop workingend the session
Cụm hay dùngcall it a daytime to call it a daydecided to call it a day
Không nhất thiết là hết ngày làm việc — có thể dùng khi kết thúc bất kỳ giai đoạn nào của công việc. Giọng điệu thân mật.
/ɪn ə ˈnʌtʃɛl/
idiom
nói tóm lại, tóm gọn trong một câu ngắn
In a nutshell, sales dropped because of supply issues.
Tóm lại, doanh số giảm vì vấn đề chuỗi cung ứng.
Chi tiết
In a nutshell, the proposal was too expensive to implement.Nói tóm lại, đề xuất đó quá tốn kém để thực hiện.
Đồng nghĩain summaryto put it brieflyin shortto sum up
Cụm hay dùngin a nutshellput it in a nutshellto put it in a nutshell
Hình ảnh gói toàn bộ thông tin vào vỏ hạt nhỏ. Dùng ở đầu hoặc cuối giải thích khi muốn tóm tắt nhanh.
/ɡoʊ bæk tə ˈbeɪsɪks/
idiom
trở về nền tảng cơ bản, tập trung vào điều cốt lõi
After the rebranding failed, we went back to basics.
Sau khi tái thương hiệu thất bại, chúng ta quay về cơ bản.
Chi tiết
The coach told the team to go back to basics and train harder.Huấn luyện viên yêu cầu đội quay về tập luyện những điều căn bản.
Đồng nghĩareturn to fundamentalsfocus on the essentialsstart from the beginning
Cụm hay dùnggo back to basicsback to basics approachneed to go back to basics
Thường dùng sau khi chiến lược phức tạp thất bại. Nhấn mạnh giá trị của nền tảng hơn các giải pháp cầu kỳ.
/ɪn ðə blæk/
idiom
có lãi, hoạt động có lợi nhuận
The company is finally back in the black after losses.
Công ty cuối cùng đã có lãi trở lại sau khi thua lỗ.
Chi tiết
Operating in the black means cash flow is positive.Hoạt động có lãi có nghĩa là dòng tiền dương.
Đồng nghĩaprofitablein profitmaking money
Cụm hay dùngin the blackget back in the blackremain in the blackoperating in the black
Đối lập: 'in the red' (thua lỗ). Gốc từ kế toán — dùng mực đen cho số dương, mực đỏ cho số âm. Phổ biến trong báo cáo tài chính.
/ɪn ðə rɛd/
idiom
thua lỗ, hoạt động không có lợi nhuận
The subsidiary has been in the red for two quarters.
Công ty con đã thua lỗ trong hai quý liên tiếp.
Chi tiết
Unexpected costs pushed the project into the red.Chi phí bất ngờ đẩy dự án vào tình trạng thua lỗ.
Đồng nghĩalosing moneyoperating at a lossin deficit
Cụm hay dùngin the redpushed into the redrunning in the redstay in the red
Đối lập: 'in the black' (có lãi). Xuất phát từ kế toán dùng mực đỏ ghi số âm. Rất hay gặp trong TOEIC Part 4 hội thoại tài chính.
/θroʊ ɪn ðə ˈtaʊəl/
idiom
bỏ cuộc, từ bỏ không tiếp tục
Despite difficulties, the team refused to throw in the towel.
Dù khó khăn, nhóm vẫn từ chối bỏ cuộc.
Chi tiết
After months of losses, the startup threw in the towel.Sau nhiều tháng thua lỗ, công ty khởi nghiệp đã bỏ cuộc.
Đồng nghĩagive upquitconcede defeatwalk away
Cụm hay dùngthrow in the towel on somethingrefuse to throw in the towelfinally threw in the towel
Từ quyền anh — ném khăn vào sàn là dấu hiệu nhường thua. Có hàm ý tiêu cực — nên dùng 'discontinue' trong văn bản chính thức.
/lɜːrn ðə roʊps/
idiom
học cách vận hành, làm quen với công việc mới
New staff need a few weeks to learn the ropes.
Nhân viên mới cần vài tuần để làm quen với công việc.
Chi tiết
She learned the ropes quickly and was promoted within a year.Cô ấy học việc nhanh và được thăng chức trong một năm.
Đồng nghĩaget the hang of itmaster the basicsget up to speed
Cụm hay dùnglearn the ropes of the jobtake time to learn the ropeshelp someone learn the ropesknow the ropes
Từ hàng hải (thủy thủ học cách điều chỉnh dây thừng). Dùng khi nhân viên mới đang trong giai đoạn học việc.
/baɪ ðə bʊk/
idiom
đúng quy trình, tuân thủ mọi quy định
Our compliance officer insists on doing everything by the book.
Nhân viên tuân thủ của chúng ta nhấn mạnh làm mọi thứ đúng quy trình.
Chi tiết
Working by the book prevented legal issues later.Làm việc đúng quy trình giúp tránh được các vấn đề pháp lý sau này.
Đồng nghĩafollow the rulesstrictly complyby procedureaccording to regulations
Cụm hay dùngdo things by the bookwork by the bookgo strictly by the bookplay it by the book
'The book' = quy định, nội quy. Thường mang nghĩa tích cực (an toàn, đúng mực) nhưng đôi khi hơi cứng nhắc.
/rʌn aʊt əv stiːm/
idiom
hết năng lượng, mất đà hoặc động lực
The project ran out of steam in the final stages.
Dự án mất đà ở những giai đoạn cuối.
Chi tiết
The team ran out of steam after three months of overtime.Nhóm hết sức lực sau ba tháng làm thêm giờ.
Đồng nghĩalose momentumrun out of energyslow downlose drive
Cụm hay dùngrun out of steamthe initiative ran out of steambefore it ran out of steam
Hình ảnh động cơ hơi nước hết nhiên liệu. Có thể dùng cho người hoặc dự án khi cả hai đều mất động lực.
/ɡɛt daʊn tə ˈbɪznɪs/
idiom
bắt đầu vào công việc thực sự, dừng tán gẫu
After introductions, it was time to get down to business.
Sau phần giới thiệu, đã đến lúc bắt tay vào công việc thực sự.
Chi tiết
Let's get down to business and review the quarterly figures.Hãy bắt đầu vào việc chính và xem xét số liệu quý.
Đồng nghĩaget to the pointstart workingfocus on the task
Cụm hay dùngget down to businesslet's get down to businesstime to get down to business
Dùng khi chuyển từ xã giao sang phần nội dung chính. Thường xuất hiện sau small talk trong cuộc họp hoặc đàm phán.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...