Quay lại 05 · C1 — VSTEP Bậc 5
‹ ›

59. Speaking Part 3: Extended Development

10 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  10 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
phrase
theo như tôi thấy
—
/riːtʃ ə kənˈkluːʒən/
phr.
để đưa ra quyết định hoặc ý kiến cuối cùng
After careful consideration, we have reached a conclusion.
Sau khi xem xét cẩn thận, chúng tôi đã đưa ra quyết định.
Chi tiết
It's important to reach a conclusion based on facts.Điều quan trọng là đưa ra kết luận dựa trên sự thật.
Đồng nghĩato decideto determine
Cụm hay dùngto reach a conclusion aboutto reach a conclusion after discussion
Thường dùng khi tóm tắt hoặc đưa ra quyết định cuối cùng.
—
/ə ˈdʌb.əl.ɛdʒd sɔrd/
phr.
một thứ có cả tác động tích cực và tiêu cực
Social media can be a double-edged sword for businesses.
Mạng xã hội có thể là một con dao hai lưỡi cho các doanh nghiệp.
Chi tiết
Technology is a double-edged sword; it helps but can also distract us.Công nghệ là một con dao hai lưỡi; nó giúp nhưng cũng có thể làm phân tâm chúng ta.
Đồng nghĩamixed blessingtwo-sided issue
Cụm hay dùngdouble-edged consequencesboth pros and cons
Thường dùng để nói về các tình huống phức tạp.
—
/peɪv ðə weɪ fɔr/
phr.
để tạo điều kiện cho một điều gì đó xảy ra dễ dàng hơn
These policies will pave the way for future innovations.
Những chính sách này sẽ tạo điều kiện cho những đổi mới trong tương lai.
Chi tiết
The research paves the way for new treatments.Nghiên cứu này tạo điều kiện cho các phương pháp điều trị mới.
Đồng nghĩato facilitateto enable
Cụm hay dùngto pave the way for changeto pave the way for development
Dùng để chỉ sự chuẩn bị cho một sự kiện hoặc thay đổi.
—
/tʊ ʃɛd laɪt ɑn/
phr.
để làm sáng tỏ hoặc giải thích một cái gì đó
To shed light on the topic of education reform, let’s examine recent policies.
Để làm sáng tỏ chủ đề cải cách giáo dục, hãy xem xét các chính sách gần đây.
Chi tiết
To shed light on the issue of discrimination, we need to share real stories.Để làm sáng tỏ vấn đề phân biệt đối xử, chúng ta cần chia sẻ những câu chuyện thực tế.
Đồng nghĩato clarifyto explain
Cụm hay dùngto shed light on a topicto shed light on an issue
Cụm từ này giúp giải thích các khía cạnh phức tạp.
—
/tu ə ˈɡreɪtər ɪkˈstɛnt/
phr.
được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó đúng hoặc quan trọng hơn
The new policy affects employees to a greater extent than expected.
Chính sách mới ảnh hưởng đến nhân viên nhiều hơn mong đợi.
Chi tiết
To a greater extent, technology has changed our daily lives.Về một mức độ lớn hơn, công nghệ đã thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Đồng nghĩamore extensivelymore significantly
Cụm hay dùngimpact to a greater extentapply to a greater extentaffect to a greater extent
Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh sự ảnh hưởng lớn hơn.
—
/tə pʊt ˈfɔːwəd ə prəˈpəʊzl/
phr
đưa ra một đề xuất
She put forward a proposal for improving the system.
Cô ấy đã đưa ra một đề xuất để cải thiện hệ thống.
—
/ˈfɔstər ˌʌndərˈstændɪŋ/
phr.
thúc đẩy hoặc khuyến khích sự hiểu biết
The program aims to foster understanding between cultures.
Chương trình nhằm thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nền văn hóa.
Chi tiết
We need to foster understanding among team members.Chúng ta cần thúc đẩy sự hiểu biết giữa các thành viên trong nhóm.
Đồng nghĩato promote understandingto encourage comprehension
Cụm hay dùngfoster understanding among groupsfoster mutual understandingfoster a deeper understanding
Dùng cụm này khi nói về việc xây dựng sự hiểu biết.
—
/tə drɔː ɒn ɪkˈspɪərɪəns/
phr
dựa vào kinh nghiệm
We should draw on experience from past projects.
Chúng ta nên dựa vào kinh nghiệm từ các dự án trước.
—
/teɪk ˈɪntuː kənˌsɪdəˈreɪʃən/
phr
xem xét, cân nhắc
You should take into consideration all the factors before proceeding.
Bạn nên xem xét tất cả các yếu tố trước khi tiến hành.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...