Quay lại 05 · C1 — VSTEP Bậc 5
‹ ›

04. Psychology & Human Behaviour

30 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈsteɪtəs/
n
địa vị
Social status influences self-perception.
Địa vị xã hội ảnh hưởng đến tự nhận thức.
Chi tiết
He has high social status.Anh ấy có địa vị xã hội cao.
Đồng nghĩaconditionrank
Cụm hay dùngstatus updatemarital status
Họ từstatus quo (n phrase)
Không nhầm với 'statue' (tượng).
—
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
n
thế hệ
Each generation faces unique challenges.
Mỗi thế hệ đối mặt với những thử thách độc đáo.
Chi tiết
This generation is tech-savvy.Thế hệ này rất rành công nghệ.
Đồng nghĩaage groupcohortera
Cụm hay dùnggeneration gapnext generationyounger generation
Họ từgenerational (adj)intergenerational (adj)
In Vietnamese, 'thế hệ' is used similarly, e.g., 'thế hệ trẻ'.
—
/ˈhaɪərɑːrki/
n
hệ thống cấp bậc
Workplace hierarchies vary by culture.
Hệ thống cấp bậc nơi làm việc khác nhau theo văn hóa.
Chi tiết
In a company, the hierarchy determines who reports to whom.Trong một công ty, hệ thống cấp bậc xác định ai báo cáo cho ai.
Đồng nghĩarankingstructure
Cụm hay dùngsocial hierarchyorganizational hierarchy
Thường thấy trong tổ chức hoặc xã hội.
—
/nɔːrm/
n
chuẩn mực
Social norms vary across cultures.
Chuẩn mực xã hội khác nhau giữa các nền văn hóa.
Chi tiết
Honesty is a norm in our culture.Sự trung thực là một chuẩn mực trong văn hóa của chúng tôi.
Đồng nghĩastandardcriterion
Cụm hay dùngsocial normcultural normnorm of behavior
Họ từnormalize (v)normality (n)
Dùng để chỉ quy tắc xã hội.
—
/ˌɪntɪˈɡreɪʃn/
n
sự hòa nhập
Integration policies vary by country.
Chính sách hòa nhập khác nhau theo quốc gia.
Chi tiết
Integration of cultures can enrich society.Sự hòa nhập của các nền văn hóa có thể làm phong phú xã hội.
Đồng nghĩamergingunification
Cụm hay dùngcultural integrationintegration processsocial integration
Thể hiện sự kết nối giữa các phần.
—
/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/
n
phân biệt đối xử
Anti-discrimination laws protect minorities.
Luật chống phân biệt đối xử bảo vệ các dân tộc thiểu số.
Chi tiết
Discrimination based on race is illegal.Phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc là bất hợp pháp.
Đồng nghĩabiasprejudice
Cụm hay dùnggender discriminationracial discriminationdiscrimination laws
Phân biệt đối xử là vấn đề xã hội nghiêm trọng.
—
/kənˈfɔːrməti/
n
sự tuân thủ
Conformity pressures shape behavior.
Áp lực tuân thủ định hình hành vi.
Chi tiết
Conformity to the law is essential.Sự tuân thủ luật pháp là rất cần thiết.
Đồng nghĩacomplianceadherence
Cụm hay dùngsocial conformityconformity to standards
Dùng để nói về sự tuân thủ quy tắc.
—
/ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪzəm/
n
chủ nghĩa đa văn hóa
Multiculturalism celebrates cultural diversity.
Chủ nghĩa đa văn hóa tôn vinh đa dạng văn hóa.
Chi tiết
Multiculturalism enriches society with diverse perspectives.Chủ nghĩa đa văn hóa làm phong phú xã hội với nhiều quan điểm khác nhau.
Đồng nghĩacultural pluralismdiversity
Cụm hay dùngmulticultural societymulticultural policies
Thường được thảo luận trong các chính sách xã hội.
—
/ɪnˌkʌltʃəˈreɪʃn/
n
sự thích nghi văn hóa
Children undergo enculturation gradually.
Trẻ em trải qua thích nghi văn hóa dần dần.
Chi tiết
Enculturation helps individuals adapt to their society.Sự thích nghi văn hóa giúp cá nhân hòa nhập vào xã hội.
Đồng nghĩacultural adaptationsocialization
Cụm hay dùngprocess of enculturationenculturation in children
Liên quan đến việc học hỏi văn hóa.
—
/əˌkʌltʃəˈreɪʃn/
n
sự đồng hóa văn hóa
Immigrants undergo gradual acculturation.
Người nhập cư trải qua sự đồng hóa văn hóa dần dần.
Chi tiết
Acculturation can be challenging for newcomers.Sự đồng hóa văn hóa có thể khó khăn cho người mới.
Đồng nghĩacultural assimilationintegration
Cụm hay dùngacculturation processacculturation strategiesacculturation challenges
Dùng trong ngữ cảnh văn hóa.
—
/ˌænθrəˈpɒlədʒi/
n
nhân học
Anthropology examines human cultures.
Nhân học khảo sát các nền văn hóa con người.
Chi tiết
Anthropology helps us understand different cultures.Nhân học giúp chúng ta hiểu các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩasociologyethnology
Cụm hay dùngcultural anthropologysocial anthropologyanthropology research
Liên quan đến văn hóa và xã hội.
—
/ˈsteriətaɪp/
n
định kiến
Stereotypes oversimplify groups.
Định kiến đơn giản hóa quá mức các nhóm.
Chi tiết
Stereotypes can lead to misunderstandings between cultures.Định kiến có thể dẫn đến hiểu lầm giữa các nền văn hóa.
Đồng nghĩaprejudicegeneralization
Cụm hay dùngcultural stereotypegender stereotype
Cần tránh khi nói về người khác.
—
/ˈsoʊʃl ˈdʒʌstɪs/
n
công bằng xã hội
Social justice movements demand systemic change.
Phong trào công bằng xã hội đòi hỏi thay đổi hệ thống.
Chi tiết
Social justice is essential for a peaceful community.Công bằng xã hội là điều cần thiết cho một cộng đồng hòa bình.
Đồng nghĩaequityfairness
Cụm hay dùngsocial justice issuessocial justice movements
Cần hiểu rõ các vấn đề xã hội.
—
/pɪr ˈpreʃər/
n
áp lực từ bạn bè
Peer pressure shapes adolescent choices.
Áp lực từ bạn bè định hình lựa chọn vị thành niên.
Chi tiết
Peer pressure can lead to risky decisions.Áp lực từ bạn bè có thể dẫn đến những quyết định mạo hiểm.
Đồng nghĩasocial pressure
Cụm hay dùngpeer pressure effectspeer pressure situations
Thường gặp trong tuổi teen.
—
/ˌɜːrbənaɪˈzeɪʃn/
n
đô thị hóa
Rapid urbanization strains infrastructure.
Đô thị hóa nhanh chóng làm căng thẳng cơ sở hạ tầng.
Chi tiết
Urbanization leads to more infrastructure development.Đô thị hóa dẫn đến sự phát triển cơ sở hạ tầng nhiều hơn.
Đồng nghĩacity growthurban growth
Cụm hay dùngrapid urbanizationurbanization processeffects of urbanization
Có thể gây ra vấn đề môi trường.
—
/ˌdʒentrɪfɪˈkeɪʃn/
n
sự chỉnh trang đô thị
Gentrification displaces longtime residents.
Chỉnh trang đô thị thay thế cư dân lâu năm.
Chi tiết
Gentrification can lead to higher rents and less diversity.Sự chỉnh trang đô thị có thể dẫn đến giá thuê cao hơn và ít đa dạng hơn.
Đồng nghĩaurban renewalrevitalization
Cụm hay dùnggentrification processgentrification effects
Chỉnh trang đô thị thường gây tranh cãi.
—
/ˈrʊrəl ˈɜːrbən maɪˈɡreɪʃn/
n
di cư nông thôn-đô thị
Rural-urban migration reshapes societies.
Di cư nông thôn-đô thị định hình lại xã hội.
Chi tiết
Rural-urban migration is increasing worldwide.Di cư nông thôn-đô thị đang gia tăng trên toàn thế giới.
Đồng nghĩaurban migrationpopulation shift
Cụm hay dùngrural-urban migration trendsrural-urban migration patterns
Di cư nông thôn-đô thị ảnh hưởng đến xã hội.
—
/ˌkɒzməˈpɒlɪtən/
adj
có tính quốc tế
Cosmopolitan cities attract global talent.
Thành phố có tính quốc tế thu hút tài năng toàn cầu.
Chi tiết
New York is a cosmopolitan city.New York là một thành phố có tính quốc tế.
Đồng nghĩamulticulturalglobal
Cụm hay dùngcosmopolitan lifestylecosmopolitan atmosphere
Thể hiện sự đa dạng văn hóa.
—
/ˌɡloʊbələˈzeɪʃn/
n
toàn cầu hóa
Globalization integrates cultures and economies.
Toàn cầu hóa hợp nhất văn hóa và nền kinh tế.
Chi tiết
Globalization affects economies and cultures worldwide.Toàn cầu hóa ảnh hưởng đến các nền kinh tế và văn hóa trên toàn thế giới.
Đồng nghĩainternationalizationglobal integration
Cụm hay dùngimpact of globalizationglobalization trendsembrace globalization
Có thể gây ra sự thay đổi văn hóa.
—
/əˌsɪmɪˈleɪʃn/
n
sự đồng hóa
Assimilation may erode original culture.
Đồng hóa có thể làm xói mòn văn hóa gốc.
Chi tiết
Assimilation can occur in multicultural societies.Sự đồng hóa có thể xảy ra trong các xã hội đa văn hóa.
Đồng nghĩaintegrationabsorption
Cụm hay dùngcultural assimilationsocial assimilationassimilation process
Sự đồng hóa có thể làm mất bản sắc văn hóa.
—
/ˈpredʒudɪs/
n
thành kiến
Prejudice persists despite legal reforms.
Thành kiến vẫn tồn tại bất chấp cải cách pháp lý.
Chi tiết
Prejudice can lead to discrimination and conflict.Thành kiến có thể dẫn đến phân biệt và xung đột.
Đồng nghĩabiaspreconception
Cụm hay dùngracial prejudiceovercome prejudiceprejudice against
Thành kiến thường gây ra sự bất công.
—
/ˌɪnɪˈkwɒləti/
n
bất bình đẳng
Wealth inequality has risen sharply.
Bất bình đẳng tài sản đã tăng mạnh.
Chi tiết
Inequality can lead to social unrest and conflict.Bất bình đẳng có thể dẫn đến bất ổn xã hội và xung đột.
Đồng nghĩadisparityinequity
Cụm hay dùngincome inequalitysocial inequality
Bất bình đẳng là vấn đề lớn trong xã hội hiện đại.
—
/ˈdʒendər ɡæp/
n
khoảng cách giới tính
The gender pay gap persists in many fields.
Khoảng cách lương giới tính vẫn tồn tại trong nhiều lĩnh vực.
Chi tiết
The gender gap in pay is a significant issue.Khoảng cách giới tính trong lương là một vấn đề quan trọng.
Đồng nghĩagender disparitygender inequality
Cụm hay dùngclose the gender gapgender gap statisticsaddress the gender gap
Cần giảm thiểu để đạt bình đẳng.
—
/ˈsoʊʃl moʊˈbɪləti/
n
sự lưu động xã hội
Education traditionally enables social mobility.
Giáo dục truyền thống cho phép lưu động xã hội.
Chi tiết
Education can improve social mobility for many individuals.Giáo dục có thể cải thiện sự lưu động xã hội cho nhiều cá nhân.
Đồng nghĩasocial advancementupward mobility
Cụm hay dùngpromote social mobilitysocial mobility ratesbarriers to social mobility
Liên quan đến cơ hội và giáo dục.
—
/ˈnuːkliər ˈfæməli/
n
gia đình hạt nhân
Nuclear families predominate in Western societies.
Gia đình hạt nhân chiếm ưu thế trong xã hội phương Tây.
Chi tiết
They live in a nuclear family.Họ sống trong một gia đình hạt nhân.
Đồng nghĩaimmediate familycore family
Cụm hay dùngnuclear family modelnuclear vs extended
Đối lập với 'extended family' (gia đình mở rộng).
—
/ɪkˈstendɪd ˈfæməli/
n
gia đình mở rộng
Extended families remain strong in Asia.
Gia đình mở rộng vẫn mạnh ở châu Á.
Chi tiết
Extended family often lives together.Gia đình mở rộng thường sống cùng nhau.
Đồng nghĩabroader familykin
Cụm hay dùngextended family gatheringextended family support
Phổ biến ở các nền văn hóa Á Đông.
—
/ˈekwəti/
n
sự công bằng (đặc biệt)
Equity considers historical disadvantages.
Công bằng xem xét những bất lợi lịch sử.
Chi tiết
Equity in education is essential for all students.Sự công bằng trong giáo dục là cần thiết cho tất cả học sinh.
Đồng nghĩafairnessjustice
Cụm hay dùngsocial equityequity investmentequity market
Dùng để chỉ sự công bằng trong xã hội.
—
/ˈæltruɪzəm/
n
lòng vị tha
Altruism is studied across disciplines.
Lòng vị tha được nghiên cứu qua các ngành học.
Chi tiết
Her altruism inspires many in the community.Lòng vị tha của cô ấy truyền cảm hứng cho nhiều người trong cộng đồng.
Đồng nghĩaselflessnessgenerosity
Cụm hay dùngaltruism in actionaltruistic behavior
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về đạo đức.
—
/hɪˈdʒeməni/
n
bá quyền văn hóa
Cultural hegemony shapes worldviews.
Bá quyền văn hóa định hình thế giới quan.
Chi tiết
Cultural hegemony influences global perspectives.Bá quyền văn hóa ảnh hưởng đến quan điểm toàn cầu.
Đồng nghĩadominancecontrol
Cụm hay dùngcultural hegemonypolitical hegemony
Liên quan đến quyền lực và ảnh hưởng.
—
/ˌsoʊsiˈɒlədʒi/
n
xã hội học
Sociology studies group behavior.
Xã hội học nghiên cứu hành vi nhóm.
Chi tiết
Sociology helps us understand social issues.Xã hội học giúp chúng ta hiểu các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩasocial scienceanthropology
Cụm hay dùngsociological studysociology professor
Họ từsociologist (n)sociological (adj)
Xã hội học có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...