| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/sənˈseɪ.ʃən.əl.ɪ.zəm/
|
n. |
sử dụng những câu chuyện gây sốc để kích thích sự quan tâm của công chúng
Sensationalism can distort the truth in news reporting.
Chủ nghĩa giật gân có thể làm sai lệch sự thật trong báo chí.
Chi tiếtThe article was criticized for its sensationalism.Bài viết bị chỉ trích vì chủ nghĩa giật gân.
Đồng nghĩaexaggerationdramatization
Cụm hay dùngmedia sensationalismsensationalism in journalism
Thường gây tranh cãi trong báo chí.
|
— |
|
/rɪˈpɔːr.tɑːʒ/
|
n. |
sự báo cáo tin tức một cách chi tiết và thông tin.
The journalist's reportage was thorough and insightful.
Báo cáo của nhà báo rất kỹ lưỡng và sâu sắc.
Chi tiếtGood reportage can change public perception.Báo cáo tốt có thể thay đổi nhận thức của công chúng.
Đồng nghĩacoveragereporting
Cụm hay dùngin-depth reportageinvestigative reportage
Thường chỉ sự báo cáo chi tiết về sự kiện.
|
— |
|
/ˌɪn.təˈræk.tɪ.vɪ.ti/
|
n. |
chất lượng có thể tương tác với người khác.
Interactivity enhances user engagement.
Tính tương tác nâng cao sự tham gia của người dùng.
Chi tiếtThe game offers high levels of interactivity.Trò chơi cung cấp mức độ tương tác cao.
Đồng nghĩaengagementparticipation
Cụm hay dùnghigh interactivityinteractive media
Thường dùng trong lĩnh vực truyền thông số.
|
— |
|
/ˈstriːmɪŋ ˈsɜːrvɪs/
|
n |
dịch vụ truyền phát
Streaming services replaced cable TV.
Dịch vụ truyền phát thay thế truyền hình cáp.
Chi tiếtI subscribe to a streaming service for movies.Tôi đăng ký một dịch vụ truyền phát phim.
Đồng nghĩaonline servicemedia platform
Cụm hay dùngpopular streaming servicestreaming service subscription
Dùng để chỉ các dịch vụ giải trí trực tuyến.
|
— |
| n.phr |
Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội
The rise of the social-media influencer has transformed marketing strategies, as brands increasingly rely on their reach and engagement.
Sự gia tăng của người có ảnh hưởng trên mạng xã hội đã biến đổi các chiến lược tiếp thị, khi các thương hiệu ngày càng phụ thuộc vào sự tiếp cận và tương tác của họ.
Chi tiếtShe is a social-media influencer with millions of followers.Cô ấy là người có ảnh hưởng trên mạng xã hội với hàng triệu người theo dõi.
Đồng nghĩaonline influencerdigital influencer
Cụm hay dùngsocial-media marketinginfluencer partnerships
Thường dùng trong bối cảnh tiếp thị và truyền thông.
|
— | |
| n.phr |
Xem thuyết minh hoặc phụ đề
Dubbed or subtitled viewing of foreign films allows audiences to appreciate diverse cultures while enjoying cinematic experiences.
Xem thuyết minh hoặc phụ đề các bộ phim nước ngoài cho phép khán giả cảm nhận các nền văn hóa đa dạng trong khi thưởng thức trải nghiệm điện ảnh.
Chi tiếtMany prefer dubbed or subtitled viewing for foreign films.Nhiều người thích xem thuyết minh hoặc phụ đề cho phim nước ngoài.
Đồng nghĩavoiceover viewingsubtitled films
Cụm hay dùngdubbed filmssubtitled versions
Thường dùng khi nói về phim nước ngoài.
|
— | |
| n.phr |
Công ty phân tích truyền thông
The media-analysis company provides insights into audience behavior, helping advertisers tailor their campaigns more effectively.
Công ty phân tích truyền thông cung cấp những hiểu biết về hành vi của khán giả, giúp các nhà quảng cáo điều chỉnh chiến dịch của họ một cách hiệu quả hơn.
Chi tiếtThe media-analysis company provides valuable insights.Công ty phân tích truyền thông cung cấp những hiểu biết quý giá.
Đồng nghĩamedia research firmcontent analysis company
Cụm hay dùngmedia analysis reportmedia insights
Thường dùng trong lĩnh vực truyền thông và tiếp thị.
|
— | |
| n.phr |
Xem tivi
Many individuals tend to gawp at the box for hours, often neglecting other important aspects of their daily lives.
Nhiều người có xu hướng xem tivi hàng giờ, thường bỏ qua những khía cạnh quan trọng khác trong cuộc sống hàng ngày.
Chi tiếtChildren often gawp at the box for hours.Trẻ em thường xem tivi hàng giờ liền.
Đồng nghĩastare atgaze at
Cụm hay dùnggawp at the screengawp at the television
Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí.
|
— | |
| n.phr |
Mở rộng và tuyên truyền
Efforts to expand and propagate renewable energy technologies are crucial for addressing climate change and promoting sustainability.
Những nỗ lực mở rộng và tuyên truyền các công nghệ năng lượng tái tạo là rất quan trọng để giải quyết biến đổi khí hậu và thúc đẩy tính bền vững.
Chi tiếtWe need to expand and propagate our ideas.Chúng ta cần mở rộng và tuyên truyền ý tưởng của mình.
Đồng nghĩabroadendisseminate
Cụm hay dùngexpand knowledgepropagate information
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc truyền thông.
|
— | |
| n.phr |
Một nguồn thông tin thời sự
The internet has become a primary source of topical information, enabling users to access news and updates in real-time.
Internet đã trở thành một nguồn thông tin thời sự chính, cho phép người dùng truy cập tin tức và cập nhật theo thời gian thực.
Chi tiếtThe website is a source of topical information.Trang web là một nguồn thông tin thời sự.
Đồng nghĩanews sourceinformation provider
Cụm hay dùngsource of informationtopical news
Thường dùng trong bối cảnh truyền thông.
|
— | |
| n.phr |
Những tin tức truyền thông tồi tệ
The dire media reports about the environmental crisis have prompted urgent calls for government action and public awareness campaigns.
Những tin tức truyền thông tồi tệ về cuộc khủng hoảng môi trường đã thúc đẩy những lời kêu gọi khẩn cấp về hành động của chính phủ và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng.
Chi tiếtDire media reports can cause panic.Những tin tức truyền thông tồi tệ có thể gây hoảng loạn.
Đồng nghĩaserious reportsgrim news
Cụm hay dùngdire consequencesdire predictions
Thường dùng để chỉ tin tức xấu.
|
— | |
| n.phr |
Sự hoang mang lan rộng
The recent changes in policy led to widespread confusion among the citizens regarding the new regulations and their implications.
Những thay đổi gần đây trong chính sách đã dẫn đến sự hoang mang lan rộng trong cộng đồng về các quy định mới và ý nghĩa của chúng.
Chi tiếtThere is widespread confusion about the new rules.Có sự hoang mang lan rộng về các quy định mới.
Đồng nghĩageneral misunderstandingwidespread uncertainty
Cụm hay dùngwidespread confusioncreate confusion
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.
|
— | |
| n.phr |
Sự hỗn loạn đáng kể
The economic downturn has resulted in considerable turmoil within the job market, affecting thousands of workers across various sectors.
Sự suy thoái kinh tế đã dẫn đến sự hỗn loạn đáng kể trong thị trường lao động, ảnh hưởng đến hàng nghìn công nhân trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Chi tiếtThe country faced considerable turmoil after the election.Quốc gia đã trải qua sự hỗn loạn đáng kể sau cuộc bầu cử.
Đồng nghĩamajor disruptionserious unrest
Cụm hay dùngconsiderable upheavalconsiderable challenges
Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
|
— | |
| n.phr |
Sự nhận thức sai lầm phổ biến
Widespread misperception about the effectiveness of vaccines has hindered public health efforts to control infectious diseases.
Sự nhận thức sai lầm phổ biến về hiệu quả của vắc xin đã cản trở các nỗ lực chăm sóc sức khỏe cộng đồng trong việc kiểm soát các bệnh truyền nhiễm.
Chi tiếtThere is a widespread misperception about climate change.Có sự nhận thức sai lầm phổ biến về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩacommon misconceptionfalse impression
Cụm hay dùngwidespread misperceptionaddress misperception
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc truyền thông.
|
— | |
| n.phr |
Phim bom tấn Trước mắt công chúng, được theo dõi bởi công chúng
Blockbuster movies often attract large audiences and generate significant box office revenue.
Phim bom tấn thường thu hút đông đảo khán giả và tạo ra doanh thu phòng vé đáng kể.
Chi tiếtBlockbuster movies often dominate the box office.Phim bom tấn thường chiếm ưu thế tại phòng vé.
Đồng nghĩahit filmsmajor releases
Cụm hay dùngblockbuster successblockbuster season
Thường dùng trong ngữ cảnh điện ảnh.
|
— | |
| v.phr |
Cung cấp trải nghiệm chất lượng cao
Luxury hotels aim to provide a premium experience for their guests, ensuring exceptional service and exclusive amenities.
Các khách sạn sang trọng hướng tới việc cung cấp trải nghiệm chất lượng cao cho khách hàng của họ, đảm bảo dịch vụ xuất sắc và tiện nghi độc quyền.
Chi tiếtThe hotel aims to provide a premium experience for guests.Khách sạn nhằm cung cấp trải nghiệm chất lượng cao cho khách.
Đồng nghĩaoffer luxurydeliver high quality
Cụm hay dùngprovide exceptional serviceprovide premium quality
Thường dùng trong ngành dịch vụ.
|
— | |
| n.phr |
Nội dung chuyển động nhanh
In the digital age, fast-moving contents on social media platforms can quickly shape public opinion and influence trends.
Trong thời đại số, nội dung chuyển động nhanh trên các nền tảng mạng xã hội có thể nhanh chóng định hình ý kiến công chúng và ảnh hưởng đến các xu hướng.
Chi tiếtFast-moving contents are popular on social media.Nội dung chuyển động nhanh rất phổ biến trên mạng xã hội.
Đồng nghĩadynamic contentrapid content
Cụm hay dùngfast-moving trendsfast-moving media
Thường thấy trong các nền tảng truyền thông.
|
— | |
|
/dɪˈstɔ:ʃənz/
|
n.phr |
Sự biến dạng
The study revealed several distortions in the data, which may lead to inaccurate conclusions about the research findings.
Nghiên cứu đã chỉ ra một số sự biến dạng trong dữ liệu, điều này có thể dẫn đến những kết luận không chính xác về các phát hiện nghiên cứu.
Chi tiếtThe distortions in the image made it hard to recognize.Sự biến dạng trong hình ảnh khiến khó nhận ra.
Đồng nghĩadeformationsalterations
Cụm hay dùngvisual distortionssound distortions
Có thể xảy ra trong nghệ thuật hoặc kỹ thuật.
|
— |
| n.phr |
Để ý tới
Researchers are often beholden to their funding sources, which can influence the outcomes of their studies significantly.
Các nhà nghiên cứu thường để ý tới các nguồn tài trợ của họ, điều này có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của các nghiên cứu.
Chi tiếtThey were beholden to their sponsors for support.Họ để ý tới các nhà tài trợ của mình để nhận hỗ trợ.
Đồng nghĩaobligated toaccountable to
Cụm hay dùngbeholden to someonebeholden to circumstances
Thường dùng trong bối cảnh tài chính.
|
— | |
| n.phr |
Lật ngược
The court's decision to overturn the previous ruling has significant implications for future legal interpretations of the law.
Quyết định của tòa án lật ngược phán quyết trước đó có những tác động quan trọng đến cách hiểu luật pháp trong tương lai.
Chi tiếtThe court overturned the previous decision.Tòa án đã lật ngược quyết định trước đó.
Đồng nghĩareversedannulled
Cụm hay dùngoverturned verdictoverturned decision
Thường liên quan đến pháp luật.
|
— | |
| v.phr |
Yêu cầu phê duyệt việc sử dụng chúng
The pharmaceutical company must seek approval for its use of the new drug before it can be marketed to consumers.
Công ty dược phẩm phải yêu cầu phê duyệt việc sử dụng thuốc mới trước khi nó có thể được tiếp thị cho người tiêu dùng.
Chi tiếtThey seek approval for its use in schools.Họ yêu cầu phê duyệt việc sử dụng trong trường học.
Đồng nghĩarequest permissionask for consent
Cụm hay dùngseek approval from authoritiesseek approval for projects
Thường gặp trong các dự án mới.
|
— | |
|
/in'kript/
|
n.phr |
Mã hoá
To protect sensitive information, organizations must encrypt their data to prevent unauthorized access.
Để bảo vệ thông tin nhạy cảm, các tổ chức phải mã hoá dữ liệu của họ để ngăn chặn truy cập trái phép.
Chi tiếtYou should encrypt sensitive data to protect it.Bạn nên mã hóa dữ liệu nhạy cảm để bảo vệ nó.
Đồng nghĩaencodesecure
Cụm hay dùngencrypt filesencrypt communications
Rất quan trọng trong công nghệ thông tin.
|
— |
| n.phr |
Hành động quảng bá
Local governments often engage in boosterism to attract tourism and investment, promoting their regions as ideal destinations.
Các chính quyền địa phương thường tham gia vào hành động quảng bá để thu hút du lịch và đầu tư, quảng bá các khu vực của họ như những điểm đến lý tưởng.
Chi tiếtBoosterism is common in local tourism campaigns.Hành động quảng bá thường thấy trong các chiến dịch du lịch địa phương.
Đồng nghĩapromotionadvocacy
Cụm hay dùngboosterism in marketingboosterism for local businesses
Thường liên quan đến quảng bá địa phương.
|
— | |
| n.phr |
Sự truy cập liền mạch, liên tục 34
The new software provides seamless access to multiple databases, allowing researchers to retrieve information efficiently.
Phần mềm mới cung cấp sự truy cập liền mạch đến nhiều cơ sở dữ liệu, cho phép các nhà nghiên cứu truy xuất thông tin một cách hiệu quả.
Chi tiếtSeamless access to information is essential for learning.Sự truy cập liền mạch vào thông tin rất quan trọng cho việc học.
Đồng nghĩasmooth accessuninterrupted access
Cụm hay dùngseamless access to servicesseamless access to data
Thường dùng trong công nghệ thông tin.
|
— | |
| n.phr |
Sự thành công phổ biến
The documentary became a viral hit, garnering millions of views and sparking discussions on social media platforms.
Bộ phim tài liệu đã trở thành một sự thành công phổ biến, thu hút hàng triệu lượt xem và khơi dậy các cuộc thảo luận trên các nền tảng truyền thông xã hội.
Chi tiếtThe song became a viral hit overnight.Bài hát đã trở thành sự thành công phổ biến chỉ sau một đêm.
Đồng nghĩainternet sensationviral success
Cụm hay dùngviral hit on social mediaviral hit video
Thường thấy trên mạng xã hội.
|
— | |
| v.phr |
Có cơ hội hơn
Students who engage in extracurricular activities often have a better shot at securing scholarships for higher education.
Sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa thường có cơ hội hơn trong việc giành được học bổng cho giáo dục đại học.
Chi tiếtShe has a better shot at winning the competition.Cô ấy có cơ hội hơn để thắng cuộc thi.
Đồng nghĩabetter chancegreater opportunity
Cụm hay dùnghave a better shot at successhave a better shot at winning
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.
|
— | |
| n.phr |
Một điều khó khăn
In today's competitive market, promoting a new product can often be a hard sell due to consumer skepticism.
Trong thị trường cạnh tranh ngày nay, việc quảng bá một sản phẩm mới thường là một điều khó khăn do sự hoài nghi của người tiêu dùng.
Chi tiếtThe product was a hard sell due to its high price.Sản phẩm là một điều khó khăn để bán do giá cao.
Đồng nghĩatough selldifficult product
Cụm hay dùnghard sell strategyhard sell tactics
Thường gặp trong marketing.
|
— | |
| v.phr |
Có lợi thế trong việc gì
Companies that invest in innovative technology often have an edge in attracting top talent in the industry.
Các công ty đầu tư vào công nghệ đổi mới thường có lợi thế trong việc thu hút nhân tài hàng đầu trong ngành.
Chi tiếtThey have an edge in technology over their competitors.Họ có lợi thế trong công nghệ so với đối thủ.
Đồng nghĩaadvantagesuperiority
Cụm hay dùnghave an edge in competitionhave an edge in skills
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.
|
— | |
| v.phr |
Theo dõi (để nắm được thông tin)
It is essential for researchers to keep track of their data to ensure the accuracy and reliability of their findings.
Điều quan trọng là các nhà nghiên cứu phải theo dõi dữ liệu của họ để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của các phát hiện.
Chi tiếtIt's important to keep track of your expenses.Việc theo dõi chi tiêu của bạn là rất quan trọng.
Đồng nghĩamonitorrecord
Cụm hay dùngkeep track of timekeep track of progress
Thường dùng trong quản lý thời gian.
|
— | |
| n.phr |
Trang web phân loại quảng cáo
Many individuals use a classified-ads site to find job opportunities or sell used items in their local area.
Nhiều cá nhân sử dụng trang web phân loại quảng cáo để tìm kiếm cơ hội việc làm hoặc bán đồ đã qua sử dụng trong khu vực của họ.
Chi tiếtShe found a job on a classified-ads site.Cô ấy tìm thấy một công việc trên trang web phân loại quảng cáo.
Đồng nghĩaadvertisement sitelisting site
Cụm hay dùngclassified-ads websitepost on a classified-ads site
Thường dùng để tìm việc hoặc mua bán.
|
— |
Đang tải...