| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈsɑː.kæz.əm/
|
n |
mỉa mai, châm biếm
His sarcasm often goes over people's heads.
Sự mỉa mai của anh ấy thường không được mọi người hiểu.
|
— |
|
/ˈʌn.də.steɪt.mənt/
|
n |
nói giảm, nói nhẹ
Saying the task was challenging is an understatement.
Nói rằng nhiệm vụ này là khó khăn là một cách nói giảm.
|
— |
|
/ˌdʌb.əl ɒnˈtɒndrə/
|
n |
câu nói hàm ý, có hai nghĩa
The joke was a clever double entendre.
Câu đùa đó là một câu nói hàm ý thông minh.
|
— |
|
/ˈnjuː.ɑːns/
|
n. |
sắc thái tinh tế
Good writing captures the nuance of meaning.
Văn viết tốt nắm bắt sắc thái tinh tế của ý nghĩa.
Chi tiếtShe appreciated the nuance in his argument.Cô ấy đánh giá cao sắc thái tinh tế trong lập luận của anh ấy.
Đồng nghĩasubtletyshade of meaning
Cụm hay dùngsubtle nuanceappreciate nuanceadd nuancenuance of meaningcultural nuance
Họ từnuanced (adj.) tinh tế, nhiều sắc thái
nuanced (adj.) = có nhiều sắc thái: a nuanced argument = lập luận tinh tế, không cực đoan.
|
— |
|
/ˌɪm.pləˈkeɪ.ʃən/
|
n. |
hàm ý; hệ quả
The decision has major financial implications.
Quyết định này có những hệ quả tài chính lớn.
Chi tiếtConsider the implications carefully.Hãy cân nhắc kỹ các hệ quả.
Đồng nghĩaconsequenceramification
Cụm hay dùngfinancial implicationsfar-reaching implicationspolicy implicationsbroader implications
Họ từimply (v.) ám chỉimplicit (adj.) ngầm hiểu
Thường dùng số nhiều 'implications'. Word-form quan trọng: imply (v.).
|
— |
|
/fəˈsiː.ʃəs/
|
adj |
hài hước, châm biếm
His facetious remarks often lighten the mood.
Những nhận xét châm biếm của anh ấy thường làm không khí vui vẻ hơn.
|
— |
|
/'sætaiə/
|
n |
Châm biếm
The movie uses satire to criticize the government and its policies in a funny way.
Bộ phim sử dụng châm biếm để chỉ trích chính phủ và các chính sách của nó một cách hài hước.
Chi tiếtThe movie is a clever satire of modern politics.Bộ phim là một châm biếm thông minh về chính trị hiện đại.
Đồng nghĩaparodymockery
Cụm hay dùngpolitical satiresatirical comedy
Họ từsatirical (adj)
Châm biếm thường dùng để chỉ trích xã hội.
|
— |
|
/aɪˈrɒn.ɪk/
|
adj |
mỉa mai, châm biếm
It's ironic that he forgot his own birthday.
Thật mỉa mai khi anh ấy quên sinh nhật của chính mình.
|
— |
|
/haɪˈpɜː.bə.li/
|
n |
nói quá, phóng đại
Her description was full of hyperbole.
Mô tả của cô ấy đầy sự phóng đại.
|
— |
|
/ˈsʌb.teks/
|
n |
hàm ý ngầm, ngữ nghĩa ẩn
The subtext of the conversation was quite revealing.
Ngữ nghĩa ẩn của cuộc trò chuyện khá tiết lộ.
|
— |
|
/ˈmɒk.ər.i/
|
n |
sự chế nhạo, mỉa mai
His mockery was not taken lightly.
Sự chế nhạo của anh ấy không được xem nhẹ.
|
— |
|
/əˈluːʒən/
|
n. |
sự ám chỉ; sự nhắc đến gián tiếp
His speech made an allusion to last year's financial crisis.
Bài phát biểu của ông ám chỉ đến cuộc khủng hoảng tài chính năm ngoái.
Chi tiếtThe memo contained a subtle allusion to budget cuts.Bản ghi nhớ có ám chỉ tinh tế về việc cắt giảm ngân sách.
Đồng nghĩareferencehint
Cụm hay dùngmake an allusionveiled allusionallusion to something
Họ từallude (v.)allusive (adj.)
⚠️ allusion (ám chỉ gián tiếp, n.) ≠ illusion (ảo giác, n.). Allusion = hint/reference; illusion = false impression.
|
— |
|
/wɪt/
|
danh từ |
sự thông minh
Her wit made the conversation much more enjoyable.
Sự thông minh của cô ấy làm cho cuộc trò chuyện thú vị hơn nhiều.
Chi tiếtHis wit made everyone laugh.Sự thông minh của anh ấy khiến mọi người cười.
Đồng nghĩaclevernessintelligence
Cụm hay dùngsharp witwit and humorwit in conversation
Wit thường dùng để khen khả năng ứng xử.
|
— |
|
/pʌn/
|
n |
Chơi chữ, lời nói gây cười
I enjoy making puns because they add a fun twist to conversations with friends.
Tôi thích chơi chữ vì chúng thêm một chút thú vị vào các cuộc trò chuyện với bạn bè.
Chi tiếtHis pun about the bakery was clever and made everyone laugh.Câu chơi chữ của anh ấy về tiệm bánh thật thông minh và khiến mọi người cười.
Đồng nghĩawordplaywitticism
Cụm hay dùngmake a punclever pun
Thường dùng trong các câu chuyện hài hước.
|
— |
|
/ˌtɔːk ˈdaʊn tuː/
|
phr. v. |
nói kẻ cả, nói trịch thượng (nói như thể người nghe kém cỏi hơn)
A good teacher explains things without talking down to students.
Giáo viên giỏi giảng giải mà không nói kẻ cả với học viên.
Chi tiết Hàm ý coi thường người nghe; khác talk (someone) down = thuyết phục ai bình tĩnh lại.
|
— |
|
/ˌtɔːk bɪˌhaɪnd ˈsʌmwʌnz bæk/
|
idiom |
nói xấu sau lưng (nói điều tiêu cực về ai khi họ không có mặt)
It hurts to know they were talking behind my back.
Biết họ nói xấu sau lưng mình thật đau lòng.
Chi tiết Nói điều tiêu cực khi người đó vắng mặt; đại từ đổi theo ngữ cảnh: behind my/your/his back.
|
— |
|
/ˌpʊt ɪt ɪn ə ˈnʌtʃel/
|
idiom |
nói gọn trong một câu (diễn đạt thật ngắn gọn)
To put it in a nutshell, the trip was a disaster from start to finish.
Nói gọn lại, chuyến đi là một thảm hoạ từ đầu đến cuối.
Chi tiết Thường ở dạng to put it in a nutshell, mở đầu một câu tóm tắt.
|
— |
|
/ˌtɔːk ˈrʌbɪʃ/
|
v. phr. |
nói nhảm, nói linh tinh (nói những điều vô nghĩa/ngớ ngẩn)
Don't listen to him — he's talking rubbish again.
Đừng nghe anh ta — lại nói nhảm rồi đấy.
Chi tiếtĐồng nghĩatalk nonsense
Anh-Anh; Anh-Mỹ hay nói talk trash/nonsense. Trái nghĩa talk sense.
|
— |
|
/ˈaɪ.rə.ni/
|
n |
sự mỉa mai
Her smile was a perfect example of irony.
Nụ cười của cô ấy là một ví dụ hoàn hảo về sự mỉa mai.
|
— |
Đang tải...