Quay lại 05 · C1 — VSTEP Bậc 5
‹ ›

11. Law, Constitution & Jurisprudence

30 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/kəmˈplɪs.ɪt/
adj.
liên quan đến người khác trong hành vi sai trái hoặc tội phạm
He was found to be complicit in the fraud scheme.
Anh ta bị phát hiện có liên quan đến kế hoạch gian lận.
Chi tiết
The company was complicit in environmental violations.Công ty đã có liên quan đến các vi phạm môi trường.
Đồng nghĩainvolvedcollaborative
Cụm hay dùngcomplicit behaviorcomplicit action
Thường dùng để chỉ sự liên quan đến tội phạm.
—
/ˈkʌl.pə.bəl/
adj.
chịu trách nhiệm cho hành vi sai trái hoặc lỗi
The jury found him culpable of the charges.
Bồi thẩm đoàn đã xác định anh ta có tội với các cáo buộc.
Chi tiết
Her actions were deemed culpable in the accident.Hành động của cô ấy bị coi là có lỗi trong vụ tai nạn.
Đồng nghĩablameworthyguilty
Cụm hay dùngculpable behaviorculpable party
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
—
/ˌdiːˈkrɪm.ɪ.naɪz/
v.
loại bỏ tình trạng pháp lý của một hành vi tội phạm
Many countries are working to decriminalize marijuana.
Nhiều quốc gia đang làm việc để phi hình sự hóa cần sa.
Chi tiết
The movement aims to decriminalize sex work.Phong trào này nhằm phi hình sự hóa công việc tình dục.
Đồng nghĩalegalizepermit
Cụm hay dùngdecriminalize drugsdecriminalize activities
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội.
—
/ɪmˈbɛz.əl/
v.
lén lút lấy tiền cho mục đích cá nhân từ một tổ chức
He was charged with embezzling funds from the charity.
Anh ta bị buộc tội biển thủ quỹ từ tổ chức từ thiện.
Chi tiết
She embezzled millions while working at the bank.Cô ấy đã biển thủ hàng triệu trong thời gian làm việc tại ngân hàng.
Đồng nghĩamisappropriatedefraud
Cụm hay dùngembezzle moneyembezzle funds
Rất nghiêm trọng trong ngữ cảnh pháp lý.
—
/ˈɪm.plɪ.keɪt/
v.
cho thấy rằng ai đó có liên quan đến tội phạm hoặc sai trái
The evidence could implicate several officials.
Bằng chứng có thể liên quan đến một số quan chức.
Chi tiết
He was implicated in the scandal.Anh ta đã bị liên quan đến vụ bê bối.
Đồng nghĩainvolveconnect
Cụm hay dùngimplicate someoneimplicate in a crime
Thường dùng trong ngữ cảnh điều tra.
—
/ˈpɜːr.pə.treɪt/
v.
thực hiện một tội ác hoặc hành vi sai trái
They perpetrated a fraud that lasted for years.
Họ đã thực hiện một vụ gian lận kéo dài nhiều năm.
Chi tiết
The crime was perpetrated by an organized gang.Tội ác được thực hiện bởi một băng nhóm có tổ chức.
Đồng nghĩacommitexecute
Cụm hay dùngperpetrate a crimeperpetrate fraud
Thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm.
—
/rɪˈmænd/
v.
gửi ai đó quay lại trong tình trạng bị giam giữ để xử lý pháp lý tiếp theo
The judge decided to remand the suspect until the trial.
Thẩm phán quyết định giam giữ nghi can cho đến khi xét xử.
Chi tiết
He was remanded in custody for a week.Anh ta đã bị giam giữ trong một tuần.
Đồng nghĩadetainhold
Cụm hay dùngremand in custodyremand a suspect
Thường được sử dụng trong quy trình tố tụng hình sự.
—
/ˈlɪt.ɪ.ɡeɪt/
v.
đưa một vụ việc ra tòa án
They decided to litigate rather than settle out of court.
Họ quyết định kiện thay vì hòa giải ngoài tòa.
Chi tiết
Litigating can be a lengthy process.Quá trình kiện tụng có thể kéo dài.
Đồng nghĩasueprosecute
Cụm hay dùnglitigate a caselitigate in court
Thường sử dụng trong các vụ kiện.
—
/ɪmˈpiːtʃ/
v.
buộc tội một quan chức công về hành vi sai trái
The president was impeached by the House of Representatives.
Tổng thống đã bị luận tội bởi Hạ viện.
Chi tiết
Impeaching a leader is a serious political action.Luận tội một nhà lãnh đạo là một hành động chính trị nghiêm trọng.
Đồng nghĩaaccuseprosecute
Cụm hay dùngimpeach a presidentimpeach officials
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.
—
/əˈlɛdʒ/
v.
khẳng định điều gì đó là đúng mà không có bằng chứng.
The report alleges that the company was involved in fraud.
Báo cáo cáo buộc rằng công ty đã tham gia vào gian lận.
Chi tiết
He alleged that he was treated unfairly.Anh ấy cáo buộc rằng mình đã bị đối xử không công bằng.
Đồng nghĩaclaimassert
Cụm hay dùngallege wrongdoingallege misconduct
Thường dùng trong các vụ kiện hoặc điều tra.
—
/koʊˈɜrʃ/
v.
ép buộc ai đó làm điều gì đó trái với ý muốn của họ.
They tried to coerce him into signing the contract.
Họ đã cố gắng ép buộc anh ấy ký hợp đồng.
Chi tiết
Coercing someone is illegal.Ép buộc ai đó là bất hợp pháp.
Đồng nghĩaforcecompel
Cụm hay dùngcoerce into actioncoerce compliance
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý và đạo đức.
—
/ˈfjuː.dʒɪ.tɪv/
n.
một người đang chạy trốn khỏi pháp luật.
The fugitive was captured after a week on the run.
Tên tội phạm đã bị bắt sau một tuần chạy trốn.
Chi tiết
They are searching for the fugitive in the area.Họ đang tìm kiếm tên tội phạm trong khu vực.
Đồng nghĩaescapeerunaway
Cụm hay dùngcapture a fugitivefugitive from justice
Thường dùng trong bối cảnh tội phạm và truy nã.
—
/ˈmɪs.traɪ.əl/
n.
một phiên tòa không hợp lệ do lỗi.
The judge declared a mistrial after juror misconduct.
Thẩm phán đã tuyên bố phiên tòa không hợp lệ sau hành vi sai trái của bồi thẩm đoàn.
Chi tiết
A mistrial can lead to a retrial.Một phiên tòa không hợp lệ có thể dẫn đến phiên tòa mới.
Đồng nghĩainvalid trialfailed trial
Cụm hay dùngdeclare a mistrialmistrial proceedings
Thường xảy ra trong các vụ án hình sự.
—
/ɪnˈkɑːr.sə.reɪt/
v.
giam giữ ai trong tù.
The judge decided to incarcerate the criminal for ten years.
Thẩm phán quyết định giam giữ tên tội phạm trong mười năm.
Chi tiết
Many argue that incarcerating non-violent offenders is unjust.Nhiều người cho rằng việc giam giữ những tội phạm phi bạo lực là không công bằng.
Đồng nghĩaimprisondetain
Cụm hay dùngincarcerate offendersincarcerate criminals
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.
—
/fəˈren.zɪks/
n.
Việc sử dụng các phương pháp khoa học để giải quyết tội phạm.
Forensics played a key role in the investigation.
Pháp y đóng vai trò quan trọng trong cuộc điều tra.
Chi tiết
Advancements in forensics have improved criminal cases.Sự phát triển trong lĩnh vực pháp y đã cải thiện các vụ án hình sự.
Đồng nghĩacriminalistics
Cụm hay dùngforensic evidenceforensic analysis
Thường liên quan đến điều tra tội phạm.
—
/səbˈvɜːr.ʒən/
n.
Làm suy yếu quyền lực hoặc quyền hạn, thường một cách bí mật.
The government accused him of subversion.
Chính phủ đã buộc tội anh ta về hành vi làm suy yếu.
Chi tiết
Subversion can lead to serious consequences for individuals.Hành vi làm suy yếu có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho cá nhân.
Đồng nghĩaundermining
Cụm hay dùngsubversion of governmentpolitical subversion
Thường liên quan đến chính trị.
—
/əbˈstrʌk.ʃən/
n.
Hành động chặn hoặc cản trở điều gì đó.
Obstruction of justice is a serious crime.
Cản trở công lý là một tội nghiêm trọng.
Chi tiết
He was charged with obstruction during the investigation.Anh ta bị buộc tội cản trở trong quá trình điều tra.
Đồng nghĩahindrance
Cụm hay dùngobstruction of justiceobstruction charges
Thường liên quan đến các cuộc điều tra.
—
n.phr
Tình trạng kinh tế xã hội kém
Most well-performing students come from a poor socioeconomic status
Hầu hết các sinh viên có thành tích tốt đến từ tình trạng kinh tế xã hội kém
Chi tiết
Poor socio-economic status affects access to education.Tình trạng kinh tế xã hội kém ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận giáo dục.
Đồng nghĩalow economic status
Cụm hay dùngsocio-economic factorseconomic disparity
Thường liên quan đến nghèo đói và thiếu thốn.
—
n.phr
Điều kiện kinh tế và xã hội kém
Honduras has a vibrant population despite its poor economic and social conditions
Honduras có dân số sôi động mặc dù điều kiện kinh tế và xã hội kém
Chi tiết
Poor economic and social conditions lead to increased crime rates.Điều kiện kinh tế và xã hội kém dẫn đến tỷ lệ tội phạm tăng cao.
Đồng nghĩadifficult circumstancesunfavorable conditions
Cụm hay dùngpoor social conditionspoor economic situationliving in poor conditions
Liên quan đến các vấn đề xã hội.
—
n.phr
Truy tố pháp lý
The Attorney General is commissioned to handle legal prosecution on behalf of the country
Tổng chưởng lý được ủy nhiệm để xử lý việc truy tố pháp lý thay mặt cho đất nước
Chi tiết
Legal prosecution is essential for justice.Truy tố pháp lý là cần thiết cho công lý.
Đồng nghĩalegal actioncriminal prosecution
Cụm hay dùngcriminal prosecutionlegal prosecution process
Thường liên quan đến tội phạm.
—
n.phr
Truy tố hành vi phạm tội
There has to be irrefutable evidence to prosecute someone for a criminal act
Phải có bằng chứng không thể chối cãi để truy tố ai đó về hành vi phạm tội
Chi tiết
The state will prosecute for a criminal act if evidence is strong.Nhà nước sẽ truy tố hành vi phạm tội nếu bằng chứng đủ mạnh.
Đồng nghĩabring to trialcharge
Cụm hay dùngprosecute offendersprosecute cases
Liên quan đến hệ thống pháp luật.
—
n.phr
Biện pháp phòng ngừa
There are a lot of preventive measures that would reduce the number of severe mental problems.
Có rất nhiều biện pháp phòng ngừa sẽ làm giảm số lượng các vấn đề tâm thần nghiêm trọng.
Chi tiết
Preventive measures can help reduce crime rates.Biện pháp phòng ngừa có thể giúp giảm tỷ lệ tội phạm.
Đồng nghĩaprotective measuressafeguards
Cụm hay dùngpreventive strategiespreventive action
Thường dùng trong bối cảnh an toàn.
—
n.phr
Các chương trình cải tạo
Portugal has been hailed for its reformation programs of former drug addicts
Bồ Đào Nha đã được ca ngợi vì các chương trình cải tạo những người nghiện ma túy cũ
Chi tiết
Reformation programs help offenders reintegrate into society.Các chương trình cải tạo giúp người phạm tội tái hòa nhập cộng đồng.
Đồng nghĩarehabilitation programsreform initiatives
Cụm hay dùngeducational programscommunity servicerehabilitation efforts
Thường liên quan đến cải cách xã hội.
—
n.phr
Người chưa đủ tuổi vị thành niên bị bắt giữ
Western European countries have the lowest number of juvenile detainees in the continent
Các nước Tây Âu có số lượng người chưa đủ tuổi vị thành niên bị bắt giữ thấp nhất trong lục địa
Chi tiết
Juvenile detainees often receive rehabilitation programs.Người chưa đủ tuổi vị thành niên bị bắt giữ thường nhận chương trình phục hồi.
Đồng nghĩayoung offenders
Cụm hay dùngjuvenile justiceyouth detention
Liên quan đến hệ thống pháp luật trẻ em.
—
n.phr
Trại giam
The US has the largest number of penitentiary detention centers in the world
Mỹ có số lượng trung tâm giam giữ tội phạm lớn nhất thế giới
Chi tiết
The penitentiary detention center holds serious offenders.Trại giam giữ những tội phạm nghiêm trọng.
Đồng nghĩaprisoncorrectional facility
Cụm hay dùnghigh-security penitentiaryjuvenile detention centerfederal penitentiary
Thường dùng trong bối cảnh pháp luật.
—
n.phr
Trại cải tạo
Correction centers share some of the same functions and facilities as prisons
Các trại cải tạo chia sẻ một số chức năng và cơ sở vật chất giống như nhà tù
Chi tiết
The correction center helps reform criminals.Trại cải tạo giúp cải tạo tội phạm.
Đồng nghĩarehabilitation centerreform facility
Cụm hay dùngjuvenile correction centeradult correction center
Liên quan đến cải tạo xã hội.
—
n.phr
Hệ thống pháp lý
The penitentiary system of Cuba is one of the
Hệ thống pháp lý của Cuba là một trong những hệ thống khắc
Chi tiết
The penitentiary system aims to reform criminals.Hệ thống pháp lý nhằm cải tạo tội phạm.
Đồng nghĩacorrectional systemprison system
Cụm hay dùngpenitentiary reformpenitentiary facilities
Liên quan đến cải tạo tội phạm.
—
n.phr
Ăn năn về việc làm sai trái
It will take more than just an apology to repent for your wrongdoing
Sẽ cần nhiều hơn một lời xin lỗi để ăn năn vì hành động sai trái của mình
Chi tiết
He decided to repent for a wrongdoing he committed.Anh ấy quyết định ăn năn về việc làm sai trái mà mình đã thực hiện.
Đồng nghĩafeel remorseapologize
Cụm hay dùngrepent for sinsrepent for mistakes
Thường liên quan đến đạo đức.
—
v.phr
Bị buộc tội
Despite protests from everyone, the defendant will not be charged with a crime
Bất chấp sự phản đối của mọi người, bị cáo sẽ không bị buộc tội
Chi tiết
He was charged with a crime after the investigation.Anh ta bị buộc tội sau cuộc điều tra.
Đồng nghĩaaccused of a crimeindicted
Cụm hay dùngseriously chargedformally chargedcriminal charges
Là bước đầu trong quá trình tố tụng.
—
n.phr
Xuất hiện tại tòa án
The accused is due to appear in court tomorrow
Bị cáo xuất hiện tại tòa án sẽ ngày mai
Chi tiết
He will appear in court next week.Anh ấy sẽ xuất hiện tại tòa án vào tuần tới.
Đồng nghĩaattend court
Cụm hay dùngappear before the judgecourt appearance
Cần chuẩn bị tốt trước khi ra tòa.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...