| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈdeɪ.tə/
|
n. |
dữ liệu, số liệu
The data suggests a decline in consumer spending.
Dữ liệu cho thấy sự sụt giảm trong chi tiêu của người tiêu dùng.
Chi tiếtAll data must be verified before submission.Tất cả dữ liệu phải được xác minh trước khi nộp.
Đồng nghĩainformationfigures
Cụm hay dùngcollect dataanalyze datadata setraw datadata analysis
Họ từdatabase (n.) cơ sở dữ liệudatum (n.) dữ kiện đơn lẻ
'Data' là số nhiều của 'datum' nhưng thường dùng như danh từ không đếm được trong văn phong trang trọng.
|
— |
|
/ˈev.ɪ.dənt/
|
adj. |
rõ ràng, hiển nhiên
The improvement in output was evident from the report.
Sự cải thiện về sản lượng rõ ràng từ báo cáo.
Chi tiếtIt is evident that costs have risen significantly.Rõ ràng là chi phí đã tăng đáng kể.
Đồng nghĩaapparentobvious
Cụm hay dùngevident fromclearly evidentself-evidentbecome evident
Họ từevidence (n.) bằng chứngevidently (adv.) rõ ràng làevidential (adj.) thuộc bằng chứng
Word-form: evident (adj.) → evidence (n.) → evidently (adv.). Dùng trong câu mệnh đề 'it is evident that'.
|
— |
|
/dɪˈfaɪn/
|
v. |
định nghĩa, xác định rõ
The report defines key performance indicators clearly.
Báo cáo xác định rõ các chỉ số hiệu suất chính.
Chi tiếtWe need to define the scope of this project.Chúng ta cần xác định phạm vi của dự án này.
Đồng nghĩaspecifycharacterize
Cụm hay dùngclearly definedefine criteriadefine objectivesdefine boundaries
Họ từdefinition (n.) định nghĩadefinitive (adj.) dứt khoátundefined (adj.) không xác định
Word-form: define (v.) → definition (n.) → definitive (adj.). 'By definition' = theo định nghĩa.
|
— |
|
/ˈmæɡ.nɪ.tjuːd/
|
n. |
độ lớn, tầm cỡ, mức độ
The magnitude of the loss surprised analysts.
Quy mô của khoản lỗ đã làm các nhà phân tích bất ngờ.
Chi tiếtThe report underestimated the magnitude of the problem.Báo cáo đã đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
Đồng nghĩascaleextent
Cụm hay dùngorder of magnitudemagnitude of changemagnitude of impactfull magnitude
Họ từmagnify (v.) phóng tomagnification (n.) sự phóng đại
'Order of magnitude' = gấp 10 lần — cụm hay gặp trong báo cáo kỹ thuật.
|
— |
|
/ˈsɪn.θə.sɪs/
|
n. |
sự tổng hợp, kết quả tổng hợp
The executive summary provides a synthesis of findings.
Bản tóm tắt điều hành cung cấp sự tổng hợp các kết quả.
Chi tiếtData synthesis is central to the analytical process.Tổng hợp dữ liệu là trung tâm của quá trình phân tích.
Đồng nghĩaintegrationconsolidation
Cụm hay dùngdata synthesisresearch synthesissynthesis of informationliterature synthesis
Họ từsynthesize (v.) tổng hợpsynthetic (adj.) tổng hợp
Số nhiều bất quy tắc: syntheses. Word-form: synthesize (v.) → synthesis (n.) → synthetic (adj.).
|
— |
|
/koʊˈhɪər.ənt/
|
adj. |
mạch lạc, có tính nhất quán
The report presents a coherent analysis of the market.
Báo cáo đưa ra một phân tích mạch lạc về thị trường.
Chi tiếtA coherent strategy is needed before data collection.Cần có một chiến lược nhất quán trước khi thu thập dữ liệu.
Đồng nghĩalogicalconsistent
Cụm hay dùngcoherent argumentcoherent strategycoherent analysiscoherent narrative
Họ từcoherence (n.) tính mạch lạccoherently (adv.) một cách mạch lạcincoherent (adj.) không mạch lạc
Word-form: coherent (adj.) → coherence (n.) → coherently (adv.). Đối lập: incoherent.
|
— |
| phr. |
đánh giá cao giá trị và vẻ đẹp của các tác phẩm văn học
It's important to appreciate literature from diverse cultures.
Việc đánh giá cao văn học từ các nền văn hóa khác nhau là rất quan trọng.
Chi tiếtShe learned to appreciate literature at a young age.Cô ấy đã học cách đánh giá cao văn học từ khi còn nhỏ.
Đồng nghĩavalue literature
Cụm hay dùngappreciate classic literatureappreciate literary art
Đánh giá văn học có thể giúp mở rộng tầm hiểu biết.
|
— | |
| phr. |
sáng tác các tác phẩm văn học như truyện hoặc thơ
Many young authors aspire to write literature that inspires others.
Nhiều tác giả trẻ mong muốn sáng tác văn học truyền cảm hứng cho người khác.
Chi tiếtHe hopes to write literature that reflects his experiences.Anh ấy hy vọng viết văn học phản ánh kinh nghiệm của mình.
Đồng nghĩacompose literature
Cụm hay dùngwrite poetrywrite novels
Họ từwriter
Viết văn học cần sự sáng tạo và kỹ năng ngôn ngữ.
|
— | |
| phr. |
thảo luận về các tác phẩm văn học và ý nghĩa của chúng
In our book club, we often discuss literature and its impact.
Trong câu lạc bộ sách của chúng tôi, chúng tôi thường thảo luận về văn học và ảnh hưởng của nó.
Chi tiếtStudents are encouraged to discuss literature in their essays.Sinh viên được khuyến khích thảo luận về văn học trong các bài luận của họ.
Đồng nghĩadebate literature
Cụm hay dùngfrequently discuss literaturediscuss literary themes
Thảo luận có thể giúp hiểu sâu hơn về văn học.
|
— | |
| phr. |
giải thích ý nghĩa của các tác phẩm văn học
Students learn to interpret literature in various ways.
Sinh viên học cách giải thích văn học theo nhiều cách khác nhau.
Chi tiếtIt's essential to interpret literature in its historical context.Việc giải thích văn học trong bối cảnh lịch sử là rất quan trọng.
Đồng nghĩaexplain literature
Cụm hay dùnginterpret literary textsinterpret themes
Giải thích cần kiến thức về ngữ cảnh.
|
— | |
| phr. |
tạo ra các tác phẩm văn học, bao gồm truyện và thơ
She loves to create literature that reflects her feelings.
Cô ấy thích tạo ra văn học phản ánh cảm xúc của mình.
Chi tiếtCreating literature can be a rewarding process.Tạo ra văn học có thể là một quá trình đáng giá.
Đồng nghĩagenerate literature
Cụm hay dùngcreate original literaturecreate engaging stories
Sáng tác văn học thường dựa vào cảm hứng cá nhân.
|
— | |
| phr. |
xuất bản các tác phẩm văn học cho công chúng
Many authors dream of publishing literature that touches hearts.
Nhiều tác giả mơ ước xuất bản văn học chạm đến trái tim.
Chi tiếtShe finally decided to publish her literature after years of writing.Cuối cùng cô ấy quyết định xuất bản văn học của mình sau nhiều năm viết.
Đồng nghĩarelease literature
Cụm hay dùngpublish a novelpublish poetry
Họ từpublisher
Xuất bản có thể thông qua nhiều hình thức khác nhau.
|
— | |
| phr. |
khám phá và nghiên cứu các tác phẩm văn học
Students are encouraged to explore literature from different genres.
Sinh viên được khuyến khích khám phá văn học từ các thể loại khác nhau.
Chi tiếtExploring literature can lead to new insights.Khám phá văn học có thể dẫn đến những hiểu biết mới.
Đồng nghĩainvestigate literature
Cụm hay dùngexplore literary themesexplore different genres
Khám phá văn học có thể giúp phát triển tư duy sáng tạo.
|
— | |
| phr. |
phân tích các ý tưởng chính trong các tác phẩm văn học
In class, we analyze literary themes in various novels.
Trong lớp, chúng tôi phân tích các chủ đề văn học trong nhiều tiểu thuyết.
Chi tiếtStudents often analyze literary themes for their assignments.Sinh viên thường phân tích các chủ đề văn học cho các bài tập của họ.
Đồng nghĩaexamine themes
Cụm hay dùnganalyze recurring themesanalyze character themes
Phân tích chủ đề giúp hiểu sâu hơn văn bản.
|
— | |
| phr. |
tương tác hoặc kết nối với các tác phẩm văn học
Engaging with literature can enhance critical thinking skills.
Tương tác với văn học có thể nâng cao kỹ năng tư duy phản biện.
Chi tiếtShe loves to engage with literature during her free time.Cô ấy thích tương tác với văn học trong thời gian rảnh.
Đồng nghĩaconnect with literature
Cụm hay dùngactively engage with literatureengage with classic works
Tương tác với văn học giúp mở rộng kiến thức.
|
— | |
| phr. |
học về các phương pháp được sử dụng trong viết
Students should study literary techniques to improve their writing.
Sinh viên nên học các kỹ thuật văn học để cải thiện viết của họ.
Chi tiếtUnderstanding literary techniques is crucial for analyzing texts.Hiểu các kỹ thuật văn học là rất quan trọng để phân tích văn bản.
Đồng nghĩalearn literary methods
Cụm hay dùngstudy narrative techniquesstudy poetic devices
Các kỹ thuật văn học rất đa dạng và phong phú.
|
— | |
| phr. |
đánh giá và phân tích các tác phẩm văn học
Many scholars write literary criticism to explore deeper meanings.
Nhiều học giả viết phê bình văn học để khám phá những ý nghĩa sâu sắc hơn.
Chi tiếtWriting literary criticism requires a strong understanding of texts.Việc viết phê bình văn học yêu cầu hiểu biết sâu sắc về văn bản.
Đồng nghĩaevaluate literature
Cụm hay dùngwrite critical essayswrite book reviews
Phê bình văn học có thể giúp nâng cao nhận thức.
|
— | |
| phr. |
chia sẻ các tác phẩm văn học với người khác
Many authors choose to share literature online.
Nhiều tác giả chọn chia sẻ văn học trực tuyến.
Chi tiếtSharing literature can inspire others to read.Chia sẻ văn học có thể truyền cảm hứng cho người khác đọc.
Đồng nghĩadistribute literature
Cụm hay dùngshare classic literatureshare contemporary works
Chia sẻ văn học thường thông qua mạng xã hội.
|
— | |
| phr. |
truyền bá hoặc phân phối các tác phẩm văn học rộng rãi
Organizations often disseminate literature to promote reading.
Các tổ chức thường truyền bá văn học để khuyến khích đọc sách.
Chi tiếtIt's important to disseminate literature to diverse audiences.Việc truyền bá văn học đến các đối tượng khác nhau là rất quan trọng.
Đồng nghĩaspread literature
Cụm hay dùngdisseminate educational literaturedisseminate literary works
Truyền bá văn học giúp nâng cao nhận thức.
|
— | |
| phr. |
chỉnh sửa các tác phẩm văn học cho các định dạng khác nhau
Many films adapt literature into screenplays.
Nhiều bộ phim chuyển thể văn học thành kịch bản.
Chi tiếtShe plans to adapt literature for a younger audience.Cô ấy dự định chỉnh sửa văn học cho đối tượng trẻ hơn.
Đồng nghĩatransform literature
Cụm hay dùngadapt classic literatureadapt literature for theater
Chuyển thể văn học thường yêu cầu sự sáng tạo.
|
— | |
| phr. |
tạo ra hình ảnh minh họa cho các tác phẩm văn học
Artists often illustrate literature to enhance storytelling.
Các nghệ sĩ thường minh họa văn học để nâng cao nghệ thuật kể chuyện.
Chi tiếtShe loves to illustrate literature for children's books.Cô ấy thích minh họa văn học cho sách thiếu nhi.
Đồng nghĩadepict literature
Cụm hay dùngillustrate classic talesillustrate literary themes
Minh họa giúp tăng sức hấp dẫn cho văn học.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích thói quen đọc các tác phẩm văn học
Teachers encourage reading literature to develop language skills.
Giáo viên khuyến khích đọc văn học để phát triển kỹ năng ngôn ngữ.
Chi tiếtParents should encourage reading literature at home.Cha mẹ nên khuyến khích đọc văn học ở nhà.
Đồng nghĩapromote reading
Cụm hay dùngencourage young readersencourage diverse reading
Khuyến khích đọc giúp phát triển tư duy.
|
— | |
| phr. |
tôn vinh và đánh giá cao các tác phẩm văn học
Communities often celebrate literature through festivals.
Cộng đồng thường tôn vinh văn học thông qua các lễ hội.
Chi tiếtWe celebrate literature during National Book Month.Chúng tôi tôn vinh văn học trong Tháng Sách Quốc Gia.
Đồng nghĩahonor literature
Cụm hay dùngcelebrate literary achievementscelebrate local authors
Tôn vinh văn học giúp nâng cao nhận thức.
|
— | |
| phr. |
đánh giá và phân tích các tác phẩm văn học một cách phê bình
Students learn to critique literature in their coursework.
Sinh viên học cách phê bình văn học trong các khóa học của họ.
Chi tiếtCritiquing literature helps develop analytical skills.Phê bình văn học giúp phát triển kỹ năng phân tích.
Đồng nghĩaevaluate literature
Cụm hay dùngcritique literary workscritique narrative styles
Phê bình văn học yêu cầu kiến thức sâu sắc.
|
— | |
| phr. |
nghiên cứu sự phát triển của các tác phẩm văn học theo thời gian
Students often explore literary history in their studies.
Sinh viên thường nghiên cứu lịch sử văn học trong các khóa học của họ.
Chi tiếtExploring literary history can reveal cultural shifts.Nghiên cứu lịch sử văn học có thể tiết lộ những thay đổi văn hóa.
Đồng nghĩastudy literary evolution
Cụm hay dùngexplore historical textsexplore literary movements
Nghiên cứu lịch sử văn học giúp hiểu rõ hơn về văn hóa.
|
— | |
| phr. |
ngẫm nghĩ sâu sắc về các tác phẩm văn học và ý nghĩa của chúng
It's important to reflect on literature and its impact on society.
Việc ngẫm nghĩ về văn học và ảnh hưởng của nó đến xã hội là rất quan trọng.
Chi tiếtShe often reflects on literature after finishing a book.Cô ấy thường ngẫm nghĩ về văn học sau khi đọc xong một cuốn sách.
Đồng nghĩacontemplate literature
Cụm hay dùngreflect on themesreflect on character development
Ngẫm nghĩ về văn học giúp phát triển tư duy.
|
— | |
| phr. |
thảo luận về các xu hướng khác nhau trong văn học
In class, we discuss literary movements like Romanticism and Modernism.
Trong lớp, chúng tôi thảo luận về các phong trào văn học như Lãng mạn và Hiện đại.
Chi tiếtStudents often discuss literary movements in their essays.Sinh viên thường thảo luận về các phong trào văn học trong các bài luận của họ.
Đồng nghĩadebate literary trends
Cụm hay dùngdiscuss major movementsdiscuss contemporary movements
Thảo luận về các phong trào giúp hiểu rõ hơn về văn học.
|
— | |
| phr. |
nghiên cứu các cách khác nhau mà các câu chuyện được kể trong văn học
Students explore narrative styles in their literature classes.
Sinh viên nghiên cứu các phong cách kể chuyện trong các lớp văn học của họ.
Chi tiếtExploring narrative styles can enhance writing skills.Khám phá các phong cách kể chuyện có thể nâng cao kỹ năng viết.
Đồng nghĩastudy storytelling techniques
Cụm hay dùngexplore various stylesexplore unique narratives
Nghiên cứu phong cách kể chuyện giúp phát triển kỹ năng viết.
|
— | |
| phr. |
đánh giá tầm quan trọng của các tác phẩm văn học
Critics often evaluate literary significance when reviewing books.
Các nhà phê bình thường đánh giá tầm quan trọng văn học khi xem xét sách.
Chi tiếtEvaluating literary significance is crucial for understanding context.Đánh giá tầm quan trọng văn học là rất quan trọng để hiểu bối cảnh.
Đồng nghĩaassess literary value
Cụm hay dùngevaluate historical significanceevaluate thematic significance
Đánh giá tầm quan trọng giúp hiểu rõ hơn về tác phẩm.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ và khuyến khích sự đánh giá văn học
Libraries often promote literary culture through events and readings.
Các thư viện thường khuyến khích văn hóa văn học thông qua các sự kiện và buổi đọc sách.
Chi tiếtPromoting literary culture can foster community engagement.Khuyến khích văn hóa văn học có thể thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng.
Đồng nghĩasupport literary appreciation
Cụm hay dùngpromote reading culturepromote cultural events
Khuyến khích văn hóa văn học giúp phát triển tư duy.
|
— |
Đang tải...