Quay lại 05 · C1 — VSTEP Bậc 5
‹ ›

16. Innovation & Entrepreneurship

25 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌriːdɪˈfaɪn ɪnəˈveɪʃən/
phr.
định nghĩa lại sự đổi mới
Companies need to redefine innovation to stay competitive.
Các công ty cần định nghĩa lại sự đổi mới để duy trì khả năng cạnh tranh.
Chi tiết
We must redefine innovation in our strategies.Chúng ta phải định nghĩa lại sự đổi mới trong các chiến lược của mình.
Đồng nghĩareconceptualize innovationtransform innovation
Cụm hay dùngredefine the conceptredefine success
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ.
—
/səˈsteɪn ɪnəˈveɪʃən/
phr.
duy trì sự đổi mới
It's essential to sustain innovation in any organization.
Việc duy trì sự đổi mới trong bất kỳ tổ chức nào là rất cần thiết.
Chi tiết
They focus on ways to sustain innovation in their products.Họ tập trung vào cách duy trì sự đổi mới trong sản phẩm của mình.
Đồng nghĩamaintain innovationperpetuate innovation
Cụm hay dùngsustain growthsustain progress
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh doanh nghiệp và công nghệ.
—
/skeɪl ˌɪnəˈveɪʃən/
phr.
mở rộng đổi mới
We need to scale innovation across all departments.
Chúng ta cần mở rộng đổi mới trên tất cả các bộ phận.
Chi tiết
Scaling innovation can lead to greater success.Mở rộng đổi mới có thể dẫn đến thành công lớn hơn.
Đồng nghĩaexpand innovationbroaden innovation
Cụm hay dùngscale up projectsscale innovation strategies
Thường liên quan đến chiến lược kinh doanh.
—
/ˈnævɪˌɡeɪt ɪnəˈveɪʃən/
phr.
điều hướng đổi mới
Companies must navigate innovation to stay competitive.
Các công ty phải điều hướng đổi mới để giữ vị thế cạnh tranh.
Chi tiết
Navigating innovation requires strong leadership.Điều hướng đổi mới đòi hỏi khả năng lãnh đạo mạnh mẽ.
Đồng nghĩamanage innovationguide innovation
Cụm hay dùngnavigate technological changesnavigate industry trends
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ.
—
/dɪsˈrʌpt ɪnəˈveɪʃən/
phr.
đột phá trong đổi mới
Their technology aims to disrupt innovation in the industry.
Công nghệ của họ nhằm đột phá trong đổi mới trong ngành.
Chi tiết
Disrupting innovation can lead to new market leaders.Đột phá trong đổi mới có thể dẫn đến các nhà lãnh đạo thị trường mới.
Đồng nghĩatransform innovationrevolutionize innovation
Cụm hay dùngdisrupt traditional methodsdisrupt the market
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh công nghệ và kinh doanh.
—
/kəˈnɛkt ˌɪnəˈveɪʃən/
phr.
kết nối đổi mới
We aim to connect innovation with community needs.
Chúng tôi hướng đến việc kết nối đổi mới với nhu cầu cộng đồng.
Chi tiết
Connecting innovation can drive progress.Kết nối đổi mới có thể thúc đẩy tiến bộ.
Đồng nghĩalink innovationrelate innovations
Cụm hay dùngconnect ideasconnect technologies
Dùng khi nói về sự hợp tác và phát triển.
—
/əˈkɛləˌreɪt ˌtɛkˈnɑlədʒɪkəl ˌɪnəˈveɪʃən/
phr.
thúc đẩy đổi mới công nghệ
Investing in research can accelerate technological innovation.
Đầu tư vào nghiên cứu có thể thúc đẩy đổi mới công nghệ.
Chi tiết
Policies should aim to accelerate technological innovation.Các chính sách nên nhằm thúc đẩy đổi mới công nghệ.
Đồng nghĩaspeed up innovationboost technology
Cụm hay dùngaccelerate developmentaccelerate progress
Cụm từ này thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ.
—
/ˈɪntɪˌɡreɪt ˌɪnəˈveɪʃən/
phr.
tích hợp đổi mới
It's essential to integrate innovation into our workflow.
Việc tích hợp đổi mới vào quy trình làm việc là rất cần thiết.
Chi tiết
Integrating innovation can improve efficiency.Tích hợp đổi mới có thể cải thiện hiệu suất.
Đồng nghĩacombine innovationmerge innovations
Cụm hay dùngintegrate technologyintegrate new methods
Thường dùng trong bối cảnh công nghệ và tổ chức.
—
/ˈlɛv.ər.ɪdʒ ˌɪn.əˈveɪ.tɪv tɛkˈnɒlədʒiz/
phr.
tận dụng công nghệ đổi mới
Companies leverage innovative technologies to improve efficiency.
Các công ty tận dụng công nghệ đổi mới để cải thiện hiệu quả.
Chi tiết
Startups often leverage innovative technologies for growth.Các công ty khởi nghiệp thường tận dụng công nghệ đổi mới để phát triển.
Đồng nghĩautilize new technologiesadopt innovative technologies
Cụm hay dùngleverage technology for successleverage innovative solutions
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ.
—
/dɪˈzaɪn ˌɪnəˈveɪtɪv ˈstrætədʒiz/
phr.
thiết kế chiến lược đổi mới
Businesses need to design innovative strategies to compete.
Các doanh nghiệp cần thiết kế chiến lược đổi mới để cạnh tranh.
Chi tiết
Designing innovative strategies can enhance productivity.Thiết kế chiến lược đổi mới có thể nâng cao hiệu suất.
Đồng nghĩaformulate new strategiescraft innovative plans
Cụm hay dùngdesign effective strategiesdesign strategic plans
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực quản lý.
—
/ˌrɛvəˈluːʃəˌnaɪz ɪnəˈveɪʃən/
phr.
cách mạng hóa đổi mới
This technology could revolutionize innovation in the industry.
Công nghệ này có thể cách mạng hóa đổi mới trong ngành.
Chi tiết
Revolutionizing innovation can lead to significant advancements.Cách mạng hóa đổi mới có thể dẫn đến những tiến bộ đáng kể.
Đồng nghĩatransform innovationdisrupt innovation
Cụm hay dùngrevolutionize the marketrevolutionize technology
Cụm từ này thường dùng để nói về sự thay đổi lớn trong công nghệ.
—
/ˈblɒktʃeɪn/
n
chuỗi khối
Blockchain technology underpins cryptocurrencies.
Công nghệ chuỗi khối là nền tảng cho tiền điện tử.
Chi tiết
Blockchain ensures transparency in transactions.Chuỗi khối đảm bảo tính minh bạch trong giao dịch.
Đồng nghĩadistributed ledgercrypto ledger
Cụm hay dùngblockchain technologyblockchain networkprivate blockchain
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính.
—
phr.
thúc đẩy đổi mới
We need to fuel innovation in technology.
Chúng ta cần thúc đẩy đổi mới trong công nghệ.
Chi tiết
Investing in research can fuel innovation.Đầu tư vào nghiên cứu có thể thúc đẩy đổi mới.
Đồng nghĩaencourage innovationstimulate creativity
Cụm hay dùngtechnological innovationbusiness innovation
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh.
—
/ˈkʌl.tɪ.veɪt ˌɪnəˈveɪ.ʃən/
phr.
nuôi dưỡng đổi mới
Companies should cultivate innovation to stay competitive.
Các công ty nên nuôi dưỡng đổi mới để giữ vị thế cạnh tranh.
Chi tiết
Cultivating innovation is essential for growth.Nuôi dưỡng đổi mới là cần thiết cho sự phát triển.
Đồng nghĩafoster innovationnurture creativity
Cụm hay dùngcultivate talentcultivate ideas
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và sáng tạo.
—
/liːd ˌɪnəˈveɪʃən/
phr.
dẫn dắt đổi mới
Companies must lead innovation to stay competitive.
Các công ty phải dẫn dắt đổi mới để giữ vững tính cạnh tranh.
Chi tiết
He is known to lead innovation in technology.Ông ấy được biết đến với việc dẫn dắt đổi mới trong công nghệ.
Đồng nghĩadrive innovationpioneer innovation
Cụm hay dùngeffectively lead innovationlead innovation initiatives
Cụm từ này thường thấy trong kinh doanh và công nghệ.
—
/ˈɪnvɛst ɪn ˌɪnəˈveɪʃən/
phr.
đầu tư vào đổi mới
Companies should invest in innovation to stay competitive.
Các công ty nên đầu tư vào đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.
Chi tiết
Governments invest in innovation to drive economic growth.Chính phủ đầu tư vào đổi mới để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩaallocate resourcesfund innovation
Cụm hay dùnginvest in technologyinvest in research
Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh và phát triển.
—
/ˈhɑrnɪs ɪnəˈveɪʃən/
phr.
khai thác đổi mới
Companies should harness innovation to stay competitive.
Các công ty nên khai thác đổi mới để duy trì sự cạnh tranh.
Chi tiết
We must harness innovation for sustainable development.Chúng ta phải khai thác đổi mới cho phát triển bền vững.
Đồng nghĩautilize innovationleverage innovation
Cụm hay dùngharness innovation in businessharness innovation for growth
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ.
—
phr.
đứng lên vì đổi mới
She champions innovation in her company.
Cô ấy đứng lên vì đổi mới trong công ty của mình.
Chi tiết
He champions innovation in education reform.Anh ấy đứng lên vì đổi mới trong cải cách giáo dục.
Đồng nghĩaadvocate innovationpromote creativity
Cụm hay dùnginnovation leaderbusiness champion
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có tầm ảnh hưởng.
—
/ˈstɪm.jʊ.leɪt ˌɪnəˈveɪ.ʃən/
phr.
kích thích đổi mới
The new policy aims to stimulate innovation in technology.
Chính sách mới nhằm kích thích đổi mới trong công nghệ.
Chi tiết
Stimulating innovation can lead to economic growth.Kích thích đổi mới có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩaencourage innovationpromote creativity
Cụm hay dùngstimulate growthstimulate interest
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế và công nghệ.
—
/ˈlɛvərɪdʒ ˌɪnəˈveɪʃən/
phr.
tận dụng đổi mới
Businesses leverage innovation to improve efficiency.
Các doanh nghiệp tận dụng đổi mới để cải thiện hiệu quả.
Chi tiết
They leverage innovation to create new products.Họ tận dụng đổi mới để tạo ra sản phẩm mới.
Đồng nghĩautilize innovationexploit innovation
Cụm hay dùngstrategically leverage innovationleverage innovation for growth
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và chiến lược.
—
/ˈɪmplɪˌmɛnt ˌɪnəˈveɪʃən/
phr.
thực hiện đổi mới
The company plans to implement innovation in its operations.
Công ty có kế hoạch thực hiện đổi mới trong hoạt động của mình.
Chi tiết
They implemented innovation to improve efficiency.Họ đã thực hiện đổi mới để cải thiện hiệu suất.
Đồng nghĩaexecute innovationapply new methods
Cụm hay dùngimplement new strategiesimplement changes
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh quản lý.
—
/ɪˈvæljueɪt ɪnəˈveɪʃən/
phr.
đánh giá đổi mới
It is important to evaluate innovation in the industry.
Việc đánh giá đổi mới trong ngành là rất quan trọng.
Chi tiết
They will evaluate innovation based on its impact.Họ sẽ đánh giá đổi mới dựa trên tác động của nó.
Đồng nghĩaassess innovationreview innovation
Cụm hay dùngevaluate innovation strategiesevaluate innovation outcomes
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu và phát triển.
—
/ˈmɛʒər ˌɪnəˈveɪʃən/
phr.
đo lường sự đổi mới
Companies often measure innovation to stay competitive.
Các công ty thường đo lường sự đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.
Chi tiết
It's important to measure innovation in technology.Việc đo lường sự đổi mới trong công nghệ là rất quan trọng.
Đồng nghĩaevaluate innovationassess creativity
Cụm hay dùngmeasure successmeasure progress
Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh và công nghệ.
—
/əkˈsɛl.ə.reɪt ˌɪnəˈveɪ.ʃən/
phr.
thúc đẩy đổi mới
We need to accelerate innovation in renewable energy.
Chúng ta cần thúc đẩy đổi mới trong năng lượng tái tạo.
Chi tiết
Accelerating innovation is crucial for future success.Thúc đẩy đổi mới là rất quan trọng cho thành công trong tương lai.
Đồng nghĩaspeed up innovationboost innovation
Cụm hay dùngaccelerate progressaccelerate development
Dùng trong ngữ cảnh công nghệ và phát triển.
—
/əˈdɒpt ˌɪnəˈveɪʃən/
phr.
áp dụng đổi mới
Companies must adopt innovation to stay competitive.
Các công ty phải áp dụng đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.
Chi tiết
We need to adopt innovation in our teaching methods.Chúng ta cần áp dụng đổi mới trong phương pháp giảng dạy.
Đồng nghĩaembrace innovationimplement new ideas
Cụm hay dùngadopt new technologiesadopt innovative practices
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...