Quay lại 05 · C1 — VSTEP Bậc 5
‹ ›

20. Artificial Intelligence & Ethics

30 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌɑːrtɪˈfɪʃl ɪnˈtɛlɪɡəns ˈsɪstəm/
phr.
hệ thống trí tuệ nhân tạo
The artificial intelligence system can learn from data.
Hệ thống trí tuệ nhân tạo có thể học từ dữ liệu.
Chi tiết
Many industries are using artificial intelligence systems.Nhiều ngành công nghiệp đang sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo.
Đồng nghĩaAI systemmachine learning system
Cụm hay dùngadvanced artificial intelligence systemartificial intelligence system design
Thường liên quan đến công nghệ hiện đại.
—
/ˈɔːtəˌmeɪtɪd ˌdɛsɪʒən ˈmeɪkɪŋ/
phr.
quyết định tự động
Automated decision-making can improve efficiency.
Quyết định tự động có thể cải thiện hiệu suất.
Chi tiết
This system relies on automated decision-making.Hệ thống này phụ thuộc vào quyết định tự động.
Đồng nghĩaalgorithmic decision-making
Cụm hay dùngautomated decision-making processautomated decision-making system
Liên quan đến công nghệ và AI.
—
phr.
mô hình phân tích dự đoán
The predictive analytics model helps businesses forecast sales.
Mô hình phân tích dự đoán giúp doanh nghiệp dự báo doanh số.
Chi tiết
Companies rely on a predictive analytics model for decision-making.Các công ty dựa vào mô hình phân tích dự đoán để ra quyết định.
Đồng nghĩaforecasting model
Cụm hay dùngdevelop a predictive analytics modeluse predictive analytics
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.
—
/ɪnˈtɛlɪdʒənt ˌɔːtəˈmeɪʃən/
phr.
tự động hóa thông minh
Intelligent automation can reduce operational costs.
Tự động hóa thông minh có thể giảm chi phí vận hành.
Chi tiết
Companies are investing in intelligent automation.Các công ty đang đầu tư vào tự động hóa thông minh.
Đồng nghĩasmart automationAI-driven automation
Cụm hay dùngintelligent automation solutionsintelligent automation tools
Liên quan đến việc tối ưu hóa quy trình làm việc.
—
/ˈkɒɡ.nɪ.tɪv kəmˈpjuː.tɪŋ/
phr.
tính toán nhận thức
Cognitive computing helps in making better decisions.
Tính toán nhận thức giúp đưa ra quyết định tốt hơn.
Chi tiết
It combines AI with human-like reasoning.Nó kết hợp AI với khả năng lý luận giống con người.
Đồng nghĩaintelligent computing
Cụm hay dùngleverage cognitive computingexplore cognitive computing
Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như y tế và tài chính.
—
phr.
mô hình mạng nơ-ron
The neural network model is essential for AI development.
Mô hình mạng nơ-ron là cần thiết cho sự phát triển AI.
Chi tiết
Researchers are improving the neural network model for better accuracy.Các nhà nghiên cứu đang cải thiện mô hình mạng nơ-ron để đạt độ chính xác tốt hơn.
Đồng nghĩaartificial neural network
Cụm hay dùngtrain a neural network modelimplement neural networks
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
—
/ˌeɪˈaɪ ˈɛθɪks ˈfreɪmˌwɜːrk/
phr.
khung đạo đức AI
An AI ethics framework ensures responsible AI development.
Khung đạo đức AI đảm bảo phát triển AI có trách nhiệm.
Chi tiết
Companies are adopting AI ethics frameworks to guide their practices.Các công ty đang áp dụng khung đạo đức AI để hướng dẫn thực tiễn của mình.
Đồng nghĩaethical guidelines for AI
Cụm hay dùngestablish an AI ethics frameworkreview AI ethics framework
Rất quan trọng trong việc phát triển công nghệ bền vững.
—
/ɔːɡˈmɛntɪd rɪˈælɪti ɪkˈspɪəriəns/
phr.
trải nghiệm thực tế tăng cường
The augmented reality experience was breathtaking.
Trải nghiệm thực tế tăng cường thật tuyệt vời.
Chi tiết
Many games now offer augmented reality experiences.Nhiều trò chơi hiện nay cung cấp trải nghiệm thực tế tăng cường.
Đồng nghĩaAR experience
Cụm hay dùngimmersive augmented reality experienceaugmented reality application
Phổ biến trong ngành giải trí và giáo dục.
—
phr.
mối quan tâm về quyền riêng tư dữ liệu
Data privacy concerns are increasing among users.
Mối quan tâm về quyền riêng tư dữ liệu đang tăng lên giữa người dùng.
Chi tiết
Companies must address data privacy concerns seriously.Các công ty phải giải quyết mối quan tâm về quyền riêng tư dữ liệu một cách nghiêm túc.
Đồng nghĩadata protection issuesprivacy issues
Cụm hay dùngdata privacy regulationsdata privacy policies
Rất quan trọng trong thời đại số hiện nay.
—
/ˌælɡəˈrɪðəmɪk ˈbaɪ.əs ˈɪʃuː/
phr.
vấn đề thiên kiến thuật toán
The algorithmic bias issue can lead to unfair outcomes.
Vấn đề thiên kiến thuật toán có thể dẫn đến kết quả không công bằng.
Chi tiết
Addressing the algorithmic bias issue is crucial for AI fairness.Giải quyết vấn đề thiên kiến thuật toán là rất quan trọng cho sự công bằng của AI.
Đồng nghĩaalgorithmic unfairness
Cụm hay dùngidentify algorithmic bias issuemitigate algorithmic bias issue
Cần chú ý trong phát triển AI để đảm bảo công bằng.
—
/ɪnˈtɛlɪdʒənt ˈdeɪtə ˈprɔsɛsɪŋ/
phr.
xử lý dữ liệu thông minh
Intelligent data processing improves efficiency in businesses.
Xử lý dữ liệu thông minh cải thiện hiệu quả trong doanh nghiệp.
Chi tiết
We use intelligent data processing to analyze customer behavior.Chúng tôi sử dụng xử lý dữ liệu thông minh để phân tích hành vi khách hàng.
Đồng nghĩasmart data processingautomated data processing
Cụm hay dùngreal-time intelligent data processingcloud-based intelligent data processing
Rất quan trọng trong lĩnh vực phân tích dữ liệu.
—
/sɪˈmæntɪk əˈnælɪsɪs tuːl/
phr.
công cụ phân tích ngữ nghĩa
A semantic analysis tool helps in extracting insights from text.
Công cụ phân tích ngữ nghĩa giúp rút ra thông tin từ văn bản.
Chi tiết
Businesses use semantic analysis tools for market research.Các doanh nghiệp sử dụng công cụ phân tích ngữ nghĩa cho nghiên cứu thị trường.
Đồng nghĩatext analysis tool
Cụm hay dùngutilize a semantic analysis tooldevelop a semantic analysis tool
Thường được sử dụng trong nghiên cứu ngôn ngữ và marketing.
—
/ˈeɪˈaɪ dɪˈvɛləpmənt ˈroʊdˌmæp/
phr.
lộ trình phát triển AI
The AI development roadmap includes key milestones.
Lộ trình phát triển AI bao gồm các mốc quan trọng.
Chi tiết
We need a clear AI development roadmap.Chúng ta cần một lộ trình phát triển AI rõ ràng.
Đồng nghĩaAI strategy
Cụm hay dùngcomprehensive AI development roadmapstrategic AI development roadmap
Rất quan trọng trong quản lý dự án công nghệ.
—
/ɪnˈtɛlɪdʒənt ˌrɛkəˈmɛndeɪʃən ˈsɪstəm/
phr.
hệ thống gợi ý thông minh
The intelligent recommendation system improved user experience on the website.
Hệ thống gợi ý thông minh đã cải thiện trải nghiệm người dùng trên trang web.
Chi tiết
Many online platforms use intelligent recommendation systems for better engagement.Nhiều nền tảng trực tuyến sử dụng hệ thống gợi ý thông minh để tăng cường tương tác.
Đồng nghĩasmart recommendation engineAI recommendation system
Cụm hay dùngpersonalized intelligent recommendation systemAI-based recommendation system
Thường được sử dụng trong thương mại điện tử.
—
/ˈræʃnəlɪzəm/
n
chủ nghĩa duy lý
Rationalism emphasizes reason over senses.
Chủ nghĩa duy lý nhấn mạnh lý trí hơn giác quan.
Chi tiết
Rationalism emphasizes logic over sensory experience.Chủ nghĩa duy lý nhấn mạnh lý trí hơn trải nghiệm giác quan.
Đồng nghĩalogicreasoning
Cụm hay dùngrationalist thoughtrationalist philosophy
Họ từrational (adj)
Liên quan đến triết học và khoa học.
—
/ˈskeptɪsɪzəm/
n
chủ nghĩa hoài nghi
Healthy skepticism questions claims.
Hoài nghi lành mạnh đặt câu hỏi cho các tuyên bố.
Chi tiết
Skepticism is important for scientific inquiry.Chủ nghĩa hoài nghi rất quan trọng cho việc nghiên cứu khoa học.
Đồng nghĩadoubtdisbelief
Cụm hay dùnghealthy skepticismscientific skepticism
Liên quan đến tư duy phản biện.
—
/ˈdɒɡmə/
n
tín điều
Religious dogma resists empirical challenge.
Tín điều tôn giáo chống lại thách thức thực nghiệm.
Chi tiết
The dogma of the church has guided its followers for centuries.Tín điều của nhà thờ đã hướng dẫn các tín đồ trong nhiều thế kỷ.
Đồng nghĩadoctrineprinciple
Cụm hay dùngreligious dogmapolitical dogma
Thường liên quan đến tôn giáo hoặc chính trị.
—
/ˈherəsi/
n
dị giáo
Galileo was accused of heresy.
Galileo bị buộc tội dị giáo.
Chi tiết
Heresy was punished in many historical societies.Dị giáo đã bị trừng phạt trong nhiều xã hội lịch sử.
Đồng nghĩadissentunorthodoxy
Cụm hay dùngaccused of heresyheresy trial
Liên quan đến tôn giáo và tín ngưỡng.
—
/ˈɔːrθədɒksi/
n
chính thống giáo
Religious orthodoxy maintains traditional beliefs.
Chính thống giáo duy trì các tín ngưỡng truyền thống.
Chi tiết
The church's orthodoxy shapes its teachings.Chính thống giáo của nhà thờ định hình các giáo lý của nó.
Đồng nghĩaconformitytradition
Cụm hay dùngreligious orthodoxypolitical orthodoxy
Liên quan đến tôn giáo và chính trị.
—
/ˈsekjələr/
adj
thế tục
Secular states separate religion from government.
Quốc gia thế tục tách biệt tôn giáo khỏi chính phủ.
Chi tiết
Many countries have a secular government.Nhiều quốc gia có chính phủ thế tục.
Đồng nghĩanon-religioustemporal
Cụm hay dùngsecular societysecular educationsecular government
Họ từsecularism (n)
Dùng để chỉ các vấn đề không liên quan đến tôn giáo.
—
/θiˈɒlədʒi/
n
thần học
Theology examines religious doctrine.
Thần học khảo sát học thuyết tôn giáo.
Chi tiết
Theology examines the nature of divinity and faith.Thần học xem xét bản chất của thần thánh và đức tin.
Đồng nghĩareligiondivinity
Cụm hay dùngtheological studiestheological debates
Họ từtheologian (n)
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận tôn giáo.
—
/ˈeɪθiɪzəm/
n
chủ nghĩa vô thần
Atheism denies the existence of gods.
Chủ nghĩa vô thần phủ nhận sự tồn tại của các vị thần.
Chi tiết
Atheism is often discussed in philosophical debates.Chủ nghĩa vô thần thường được thảo luận trong các cuộc tranh luận triết học.
Đồng nghĩanonbeliefgodlessness
Cụm hay dùngatheist beliefsatheism and morality
Liên quan đến tôn giáo và triết học.
—
/æɡˈnɒstɪsɪzəm/
n
chủ nghĩa bất khả tri
Agnosticism suspends judgment on God's existence.
Chủ nghĩa bất khả tri đình chỉ phán xét về sự tồn tại của Chúa.
Chi tiết
Agnosticism allows for open-minded discussions about faith.Chủ nghĩa bất khả tri cho phép thảo luận cởi mở về đức tin.
Đồng nghĩaskepticismuncertainty
Cụm hay dùngphilosophical agnosticismreligious agnosticism
Khác với chủ nghĩa vô thần và tín ngưỡng.
—
/ˈhjuːmənɪzəm/
n
chủ nghĩa nhân văn
Humanism centers human values.
Chủ nghĩa nhân văn đặt giá trị con người làm trung tâm.
Chi tiết
Humanism emphasizes human rights and dignity.Chủ nghĩa nhân văn nhấn mạnh quyền con người và phẩm giá.
Đồng nghĩahumanitarianismphilosophy
Cụm hay dùngcultural humanismsecular humanism
Liên quan đến giá trị con người.
—
/ˈeɡoʊɪzəm/
n
chủ nghĩa ích kỷ
Ethical egoism justifies self-interest.
Chủ nghĩa ích kỷ đạo đức biện minh cho lợi ích cá nhân.
Chi tiết
His egoism prevents him from caring about others.Chủ nghĩa ích kỷ của anh ta ngăn cản anh ta quan tâm đến người khác.
Đồng nghĩaselfishnessself-interest
Cụm hay dùngextreme egoismegoism vs altruism
Thường chỉ trích những hành động chỉ vì lợi ích cá nhân.
—
/ˈhiːdənɪzəm/
n
chủ nghĩa khoái lạc
Hedonism pursues pleasure as highest good.
Chủ nghĩa khoái lạc theo đuổi khoái lạc như điều tốt nhất.
Chi tiết
Hedonism promotes the pursuit of happiness and enjoyment.Chủ nghĩa khoái lạc thúc đẩy việc theo đuổi hạnh phúc và sự tận hưởng.
Đồng nghĩapleasure-seekingself-indulgence
Cụm hay dùnghedonistic lifestylehedonistic philosophy
Liên quan đến triết lý sống.
—
/ˈdʒʌstɪs/
n
công lý
Justice requires impartial treatment.
Công lý đòi hỏi đối xử công bằng.
Chi tiết
Justice is essential for a functioning society.Công lý là điều cần thiết cho một xã hội hoạt động.
Đồng nghĩafairnessequity
Cụm hay dùngsocial justicecriminal justice
Thường dùng trong luật pháp và xã hội.
—
/ˈkɒnʃəns/
n
lương tâm
Conscience guides moral decisions.
Lương tâm hướng dẫn quyết định đạo đức.
Chi tiết
His conscience told him to help the needy.Lương tâm của anh ấy bảo anh ấy giúp đỡ người cần.
Đồng nghĩamoralityethics
Cụm hay dùngclear conscienceguilty conscience
Liên quan đến quyết định và hành động cá nhân.
—
/ˌɪntuˈɪʃn/
n
trực giác
Moral intuition often guides quick judgments.
Trực giác đạo đức thường hướng dẫn các phán quyết nhanh.
Chi tiết
Her intuition told her something was wrong.Trực giác của cô mách bảo rằng có điều gì đó không ổn.
Đồng nghĩainstinctgut feeling
Cụm hay dùngstrong intuitiontrust your intuition
Thường được dùng trong quyết định nhanh chóng.
—
/ˌræʃəˈnæləti/
n
lý trí
Rationality is humans' distinctive feature.
Lý trí là đặc điểm phân biệt của con người.
Chi tiết
Rationality helps us make sound decisions.Lý trí giúp chúng ta đưa ra quyết định hợp lý.
Đồng nghĩareasonablenesslogic
Cụm hay dùngrationality in decision-makingrationality and emotion
Họ từrational (adj)
Quan trọng trong các cuộc thảo luận lý luận.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...