| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˌhɑːdli ˈevə/
|
adv. |
hầu như không bao giờ
My father hardly ever misses the evening news.
Bố tôi hầu như không bao giờ bỏ lỡ bản tin buổi tối.
Chi tiếtĐồng nghĩararelyseldom
Nghĩa gần "almost never". Bản thân đã mang nghĩa phủ định — KHÔNG dùng thêm "not".
|
— |
|
/ˈʌndər noʊ ˈsɜːrkəmstænsɪz/
|
phr |
dưới bất kỳ hoàn cảnh nào
Under no circumstances should you disclose confidential information.
Dưới bất kỳ hoàn cảnh nào, bạn không nên tiết lộ thông tin mật.
|
— |
|
/ˈoʊnli ˈæftər/
|
phr |
chỉ sau khi
Only after the meeting did we realize the importance of the issue.
Chỉ sau cuộc họp, chúng tôi mới nhận ra tầm quan trọng của vấn đề.
|
— |
|
/ˈsɛldəm ɪf ˈɛvər/
|
phr |
hiếm khi nếu có
He seldom if ever participates in group discussions.
Anh ấy hiếm khi nếu có tham gia vào các cuộc thảo luận nhóm.
|
— |
|
/ˈlɪtəl dɪd hi noʊ/
|
phr |
anh ấy không hề biết rằng
Little did he know that his decision would change everything.
Anh ấy không hề biết rằng quyết định của mình sẽ thay đổi mọi thứ.
|
— |
|
/ʃʊd ðə niːd əˈraɪz/
|
phr |
nếu cần thiết
Should the need arise, we will take immediate action.
Nếu cần thiết, chúng tôi sẽ hành động ngay lập tức.
|
— |
|
/hæd ɪt nɒt bɪn fɔːr/
|
phr |
nếu không có
Had it not been for her support, I would have given up.
Nếu không có sự hỗ trợ của cô ấy, tôi đã từ bỏ.
|
— |
|
/nəʊ ˈsuːnər... ðæn/
|
phr |
vừa mới... thì đã
No sooner had I arrived than it started to rain.
Vừa mới đến thì trời đã bắt đầu mưa.
|
— |
|
/ɪn noʊ weɪ/
|
phr |
không theo cách nào
In no way should this be interpreted as a failure.
Không theo cách nào điều này nên được hiểu là một thất bại.
|
— |
|
/soʊ mʌtʃ fɔːr/
|
phr |
thế là hết
So much for our plans; they fell through.
Thế là hết kế hoạch của chúng ta; chúng đã bị hủy bỏ.
|
— |
|
/ə sɪɡˈnɪfɪkənt ʧeɪndʒ/
|
phr. |
một sự khác biệt quan trọng hoặc dễ nhận thấy
There has been a significant change in the policy.
Đã có một sự thay đổi quan trọng trong chính sách.
Chi tiếtThis significant change will affect many people.Sự thay đổi quan trọng này sẽ ảnh hưởng đến nhiều người.
Đồng nghĩaan important shifta major alteration
Cụm hay dùnga significant impacta significant improvement
Dùng để chỉ sự thay đổi quan trọng.
|
— |
|
/ə prəˈfaʊnd ɪˈfɛkt/
|
phr. |
ảnh hưởng sâu sắc
The book had a profound effect on my worldview.
Cuốn sách có ảnh hưởng sâu sắc đến thế giới quan của tôi.
Chi tiếtA profound effect can change a person's life.Một ảnh hưởng sâu sắc có thể thay đổi cuộc sống của một người.
Đồng nghĩadeep impactsignificant effect
Cụm hay dùnghave a profound effectcreate a profound effect
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết cảm xúc.
|
— |
|
/ˈkrɪtɪkəl ˈɪʃuː/
|
phr. |
một vấn đề quan trọng cần được chú ý
Climate change is a critical issue for our generation.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề quan trọng cho thế hệ của chúng ta.
Chi tiếtHealthcare access is a critical issue in many countries.Tiếp cận chăm sóc sức khỏe là một vấn đề quan trọng ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩaimportant issueurgent problem
Cụm hay dùnga critical issue to addressa critical issue in
Dùng để chỉ vấn đề cần giải quyết ngay.
|
— |
|
/ə ˈmeɪdʒər ˈbreɪkθru/
|
phr. |
đột phá lớn
The research led to a major breakthrough in medicine.
Nghiên cứu đã dẫn đến một đột phá lớn trong y học.
Chi tiếtThis technology represents a major breakthrough for the industry.Công nghệ này đại diện cho một đột phá lớn cho ngành công nghiệp.
Đồng nghĩasignificant advancement
Cụm hay dùngmajor breakthrough in researchmajor breakthrough in technology
Thường dùng trong khoa học và công nghệ.
|
— |
|
/ə sɪɡˈnɪfɪkənt ˌɔpərˈtunɪti/
|
phr. |
một cơ hội quan trọng để làm điều gì đó
This project offers a significant opportunity for growth.
Dự án này mang lại một cơ hội quan trọng cho sự phát triển.
Chi tiếtHe missed a significant opportunity to advance his career.Anh ấy đã bỏ lỡ một cơ hội quan trọng để thăng tiến trong sự nghiệp.
Đồng nghĩaan important chancea valuable opportunity
Cụm hay dùnga significant advantagea significant benefit
Sử dụng khi nhấn mạnh cơ hội quan trọng.
|
— |
|
/ə ˈpaʊərfəl ˈmɛsɪdʒ/
|
phr. |
một ý tưởng hoặc tuyên bố mạnh mẽ và rõ ràng
The campaign delivered a powerful message about climate change.
Chiến dịch đã truyền tải một thông điệp mạnh mẽ về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtShe shared a powerful message during her speech.Cô ấy đã chia sẻ một thông điệp mạnh mẽ trong bài phát biểu của mình.
Đồng nghĩaa strong statementa compelling message
Cụm hay dùnga powerful impacta powerful influence
Dùng để chỉ thông điệp có sức ảnh hưởng lớn.
|
— |
|
/ə ˈkrɪtɪkəl dɪˈsɪʒən/
|
phr. |
một quyết định rất quan trọng
Choosing the right partner was a critical decision for her.
Chọn đúng đối tác là một quyết định rất quan trọng đối với cô ấy.
Chi tiếtThe board faced a critical decision about the company's future.Hội đồng đã phải đối mặt với một quyết định rất quan trọng về tương lai của công ty.
Đồng nghĩaan important choicea vital decision
Cụm hay dùnga critical decision to makea difficult decision
Dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng của quyết định.
|
— |
|
/rɪsk/
|
phr. |
một rủi ro đáng kể
Investing in stocks carries a significant risk.
Đầu tư vào cổ phiếu mang theo một rủi ro đáng kể.
Chi tiếtThere is a significant risk of injury in extreme sports.Có một rủi ro đáng kể về chấn thương trong thể thao mạo hiểm.
Đồng nghĩaa serious dangera major threat
Cụm hay dùnga significant risk ofa considerable risk
Dùng để chỉ rủi ro lớn.
|
— |
|
/prəˈfaʊnd ˈɪmpækt/
|
phr. |
một ảnh hưởng sâu sắc và quan trọng
The internet has had a profound impact on communication.
Internet đã có ảnh hưởng sâu sắc đến giao tiếp.
Chi tiếtHer speech made a profound impact on the audience.Bài phát biểu của cô ấy đã tạo ra ảnh hưởng sâu sắc đến khán giả.
Đồng nghĩadeep impactsignificant effect
Cụm hay dùnga profound impact ona profound impact in
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc phân tích.
|
— |
|
/sɪɡˈnɪfɪkənt roʊl/
|
phr. |
một chức năng hoặc phần quan trọng trong cái gì đó
Women play a significant role in the workforce.
Phụ nữ đóng một vai trò quan trọng trong lực lượng lao động.
Chi tiếtEducation has a significant role in shaping society.Giáo dục có một vai trò quan trọng trong việc định hình xã hội.
Đồng nghĩaimportant rolekey function
Cụm hay dùnga significant role ina significant role of
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.
|
— |
| phr. |
Một quyết định quan trọng có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả.
Choosing the right career is a crucial decision for young people.
Chọn nghề phù hợp là một quyết định quan trọng cho người trẻ.
Chi tiếtThe board faced a crucial decision regarding the company's future.Hội đồng đã phải đối mặt với một quyết định quan trọng liên quan đến tương lai của công ty.
Đồng nghĩaa vital decisionan essential decision
Cụm hay dùnga crucial decisiona crucial momenta crucial factor
Rất quan trọng trong các tình huống cần đưa ra lựa chọn.
|
— | |
| phr. |
Một vai trò thiết yếu trong một quy trình hoặc tình huống.
Teachers play a vital role in shaping students' futures.
Giáo viên đóng một vai trò thiết yếu trong việc định hình tương lai của học sinh.
Chi tiếtNutrition plays a vital role in maintaining health.Dinh dưỡng đóng một vai trò thiết yếu trong việc duy trì sức khỏe.
Đồng nghĩaan essential rolea crucial role
Cụm hay dùnga vital rolea vital componenta vital aspect
Rất quan trọng trong mọi lĩnh vực.
|
— | |
| phr. |
tuyên bố táo bạo
The CEO made a bold statement about the company's future.
Giám đốc điều hành đã đưa ra một tuyên bố táo bạo về tương lai của công ty.
Chi tiếtHer bold statement shocked the audience.Tuyên bố táo bạo của cô ấy đã gây sốc cho khán giả.
Đồng nghĩadaring claimaudacious declaration
Cụm hay dùngmake a bold statementissue a bold statement
Thường dùng để chỉ những phát ngôn mạnh mẽ.
|
— | |
|
/ə kəmˈpelɪŋ ˈɑːɡjumənt/
|
phr. |
một lý lẽ thuyết phục
She made a compelling argument for the new policy.
Cô ấy đã đưa ra một lý lẽ thuyết phục cho chính sách mới.
Chi tiếtHis speech contained several compelling arguments.Bài phát biểu của anh ấy chứa nhiều lý lẽ thuyết phục.
Đồng nghĩaa persuasive pointa convincing case
Cụm hay dùnga compelling argument for changea compelling argument against
Thường dùng trong tranh luận hoặc thuyết phục.
|
— |
|
/ə ˈkrɪtɪkəl ɪˌvæljuˈeɪʃən/
|
phr. |
một đánh giá cẩn thận về điều gì đó
The report includes a critical evaluation of the program.
Báo cáo bao gồm một đánh giá quan trọng về chương trình.
Chi tiếtA critical evaluation is essential for improvement.Một đánh giá quan trọng là cần thiết cho sự cải tiến.
Đồng nghĩathorough assessmentin-depth evaluation
Cụm hay dùnga critical evaluation ofa critical evaluation for
Dùng khi mô tả sự đánh giá cẩn thận về một vấn đề.
|
— |
Đang tải...