Quay lại 05 · C1 — VSTEP Bậc 5
‹ ›

77. Word Formation C1 – Suffixes

25 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌskeɪ.ləˈbɪl.ə.t̬i/
n.
khả năng mở rộng quy mô
The system's scalability is critical for growth.
Khả năng mở rộng của hệ thống rất quan trọng cho tăng trưởng.
Chi tiết
Investors look for scalability in tech products.Nhà đầu tư tìm kiếm khả năng mở rộng trong sản phẩm công nghệ.
Đồng nghĩaexpandabilityflexibility
Cụm hay dùngensure scalabilityscalability issuesimprove scalabilitycloud scalabilityscalability of operations
Họ từscalable (adj.) có thể mở rộngscale (v./n.) mở rộng / quy mô
Word-form: scalable (adj.) → scalability (n.). Từ công nghệ nhưng xuất hiện nhiều trong TOEIC Part 5 dạng điền từ.
—
/ʌnˈhæpɪnəs/
n
trạng thái không hạnh phúc
Her unhappiness was evident in her expression.
Sự không hạnh phúc của cô ấy rõ ràng qua biểu cảm của cô.
—
/ˌdɪsəˈɡriːmənt/
n
sự không đồng ý
There was a disagreement about the project's direction.
Có một sự không đồng ý về hướng đi của dự án.
—
/ˌkɑː.nɛkˈtɪv.ə.t̬i/
n.
khả năng kết nối
High-speed connectivity is vital for remote work.
Kết nối tốc độ cao rất quan trọng cho làm việc từ xa.
Chi tiết
The app improves team connectivity across time zones.Ứng dụng cải thiện khả năng kết nối nhóm xuyên múi giờ.
Đồng nghĩaconnectionlinkageintegration
Cụm hay dùngnetwork connectivitywireless connectivityimprove connectivityseamless connectivityglobal connectivity
Họ từconnected (adj.) được kết nốiconnect (v.) kết nốiconnection (n.) kết nối
Word-form: connected (adj.) → connectivity (n.). Hay gặp trong đề tài công nghệ và hạ tầng TOEIC.
—
/ˌkɑːn.tɪˈnjuː.ə.t̬i/
n.
tính liên tục, sự liền mạch
Business continuity planning prevents major disruptions.
Lập kế hoạch liên tục kinh doanh ngăn ngừa gián đoạn lớn.
Chi tiết
Ensure continuity of service during the transition.Đảm bảo tính liên tục của dịch vụ trong quá trình chuyển đổi.
Đồng nghĩaconsistencypersistenceuninterrupted flow
Cụm hay dùngbusiness continuityensure continuitycontinuity plancontinuity of servicemaintain continuity
Họ từcontinuous (adj.) liên tụccontinual (adj.) thường xuyêncontinue (v.) tiếp tục
Word-form: continuous (adj.) → continuity (n.). 'Business continuity plan (BCP)' là cụm kỹ thuật quan trọng.
—
/ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/
n.
sự thất vọng, nỗi thất vọng
To his great disappointment, the trip was postponed.
Khiến anh ấy vô cùng thất vọng, chuyến đi bị hoãn lại.
Chi tiết
Họ từdisappointed (adj.)disappoint (v.)
Danh từ của "disappointed".
—
/ɪkˈsaɪtmənt/
danh từ
sự phấn khích
The excitement in the crowd was palpable during the concert.
Sự phấn khích trong đám đông có thể cảm nhận được trong buổi hòa nhạc.
Chi tiết
The excitement in the crowd was palpable.Sự phấn khích trong đám đông là rõ ràng.
Đồng nghĩaenthusiasmeagerness
Cụm hay dùngfeel excitementshare excitement
Thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực.
—
/ˌspɛs.ɪˈfɪs.ə.t̬i/
n.
tính cụ thể, độ chính xác
The report lacks specificity in its recommendations.
Báo cáo thiếu tính cụ thể trong các khuyến nghị.
Chi tiết
Specificity in contracts prevents future disputes.Sự cụ thể trong hợp đồng ngăn ngừa tranh chấp sau này.
Đồng nghĩaprecisionexactnessdetail
Cụm hay dùnglack specificityadd specificitydegree of specificityspecificity of requirementstechnical specificity
Họ từspecific (adj.) cụ thểspecifically (adv.) cụ thể làspecify (v.) quy định rõ
Word-form: specific (adj.) → specificity (n.). Ít dùng hơn 'specifics' (n., pl.) nhưng hay ra trong Part 5 dạng chọn từ.
—
/əˈtʃiːvmənt/
n.
thành tựu, thành tích
Passing the TOEIC with 900 points was a real achievement for him.
Đạt 900 điểm TOEIC là một thành tựu thực sự với anh ấy.
Chi tiết
Họ từachieve (v.)
Cấu tạo: achieve (v.) + hậu tố -ment. Hậu tố -ment biến động từ thành danh từ.
—
/ˌɑːb.dʒɛkˈtɪv.ə.t̬i/
n.
tính khách quan
Reviewers must maintain objectivity in their assessments.
Người đánh giá phải duy trì tính khách quan trong đánh giá.
Chi tiết
Objectivity is crucial when analyzing financial data.Tính khách quan rất quan trọng khi phân tích dữ liệu tài chính.
Đồng nghĩaimpartialityneutralityfairness
Cụm hay dùngmaintain objectivitylack objectivityjournalistic objectivityensure objectivityscientific objectivity
Họ từobjective (adj.) khách quanobjectively (adv.)subjectivity (n.) antonym
Word-form: objective (adj.) → objectivity (n.). Phân biệt objective (adj./n.) với objectivity (n.).
—
/əˌrɪdʒ.ɪˈnæl.ə.t̬i/
n.
tính độc đáo, sự sáng tạo mới
The campaign's originality won a major advertising award.
Tính độc đáo của chiến dịch giành được giải thưởng quảng cáo lớn.
Chi tiết
Judges look for originality in submitted designs.Ban giám khảo tìm kiếm tính độc đáo trong các thiết kế dự thi.
Đồng nghĩacreativitynoveltyinventiveness
Cụm hay dùnglack originalitydemonstrate originalitycreative originalityreward originalityoriginality of thought
Họ từoriginal (adj.) độc đáo, gốcoriginally (adv.) ban đầuoriginate (v.) bắt nguồn
Word-form: original (adj.) → originality (n.). Đừng dùng 'creativeness' thay cho creativity/originality.
—
/njuːˈtræl.ə.t̬i/
n.
thái độ trung lập, tính trung hòa
The mediator maintained strict neutrality throughout.
Người hòa giải duy trì thái độ trung lập nghiêm ngặt suốt quá trình.
Chi tiết
Brand neutrality helped them appeal to all markets.Thái độ trung lập của thương hiệu giúp họ thu hút mọi thị trường.
Đồng nghĩaimpartialityobjectivitynon-alignment
Cụm hay dùngmaintain neutralitypolitical neutralitybrand neutralitystrict neutralityuphold neutrality
Họ từneutral (adj.) trung lậpneutralize (v.) vô hiệu hóaneutrally (adv.)
Word-form: neutral (adj.) → neutrality (n.). Phân biệt với objectivity: neutrality = không đứng về bên nào.
—
/əˈdʒɪl.ə.t̬i/
n.
sự linh hoạt nhanh nhẹn
Business agility enables quick responses to market change.
Sự linh hoạt trong kinh doanh cho phép phản ứng nhanh với thay đổi thị trường.
Chi tiết
Organizational agility is key in competitive industries.Tính linh hoạt tổ chức là yếu tố then chốt trong ngành cạnh tranh.
Đồng nghĩanimblenessflexibilityresponsiveness
Cụm hay dùngbusiness agilityorganizational agilityimprove agilityagile methodologydemonstrate agility
Họ từagile (adj.) linh hoạt nhanh nhẹnagilely (adv.)
Word-form: agile (adj.) → agility (n.). 'Agile methodology' là phương pháp quản lý dự án phổ biến trong IT.
—
/ˌfɔːr.mɪ.dəˈbɪl.ə.t̬i/
n.
sức mạnh đáng nể, sự đáng gờm
The team's formidability in negotiations was widely known.
Sức mạnh đáng nể của nhóm trong đàm phán được biết đến rộng rãi.
Chi tiết
The startup's formidability challenged established players.Sức mạnh của startup thách thức các công ty lâu đời.
Đồng nghĩastrengthimpressivenesspower
Cụm hay dùngdemonstrate formidabilitycompetitive formidabilityreputation for formidabilityformidability in the market
Họ từformidable (adj.) đáng gờmformidably (adv.)
Word-form: formidable (adj.) → formidability (n.). Ít phổ biến hơn, nhưng hay gặp trong phân tích cạnh tranh B2B.
—
/ˈdʒɜːnəlɪzəm/
n.
nghề báo, ngành báo chí
He studies journalism because he loves telling true stories.
Anh ấy học ngành báo chí vì thích kể những câu chuyện có thật.
Chi tiết
Hậu tố -ism chỉ HOẠT ĐỘNG hoặc HỆ TƯ TƯỞNG: journal → journalism. Đi thành cặp với -ist chỉ người theo hoạt động đó (Buddhism, terrorism).
—
/prəˈməʊʃn/
n.
sự thăng chức; việc quảng bá
She got a promotion after leading the project so well.
Cô ấy được thăng chức sau khi dẫn dắt dự án rất tốt.
Chi tiết
Họ từpromote (v.)
Hậu tố -tion tạo danh từ từ động từ: promote → promotion. Chú ý gốc tận cùng -te thường chuyển thành -tion.
—
/rɪˈpleɪsmənt/
n.
sự thay thế; vật/người thay thế
The broken part is under warranty, so the replacement is free.
Bộ phận hỏng còn trong bảo hành, nên việc thay thế là miễn phí.
Chi tiết
Họ từreplace (v.)
Hậu tố -ment tạo danh từ từ động từ: replace → replacement. Nghĩa là hành động đặt ai/cái gì vào chỗ của cái khác.
—
/ˌprɒdʌkˈtɪvəti/
n.
năng suất
Short breaks can actually raise your productivity at work.
Nghỉ giải lao ngắn thực ra có thể tăng năng suất làm việc của bạn.
Chi tiết
Họ từproductive (adj.)produce (v.)
Hậu tố -ity tạo danh từ từ tính từ: productive → productivity. Trọng âm dời về ngay trước -ity (scarcity cũng cùng kiểu).
—
/ˈmʌðəhʊd/
n.
thiên chức làm mẹ, cương vị làm mẹ
Motherhood changed the way she saw the world.
Thiên chức làm mẹ đã thay đổi cách cô ấy nhìn thế giới.
Chi tiết
Hậu tố -hood chỉ trạng thái/cương vị: mother → motherhood. Đây là danh từ trừu tượng, thường không đếm được.
—
/rɪˈfjuːzl/
n.
sự từ chối, lời từ chối
Her polite refusal surprised everyone at the meeting.
Lời từ chối lịch sự của cô ấy khiến mọi người trong cuộc họp bất ngờ.
Chi tiết
Họ từrefuse (v.)
Hậu tố -al biến động từ thành danh từ: refuse → refusal.
—
/ˈmɒdənaɪz/
v.
hiện đại hoá, làm cho hiện đại
The factory spent a year modernising its old machines.
Nhà máy đã dành một năm để hiện đại hoá các máy móc cũ.
Chi tiết
Hậu tố -ise (Anh-Mỹ: -ize) biến tính từ/danh từ thành ĐỘNG TỪ, nghĩa "làm cho trở nên …": modern → modernise.
—
/kəmˈpjuːtəraɪz/
v.
tin học hoá, đưa vào máy tính
The library computerised its catalogue to save time.
Thư viện đã tin học hoá danh mục sách để tiết kiệm thời gian.
Chi tiết
Hậu tố -ise tạo động từ nghĩa "chuyển sang/áp dụng …": computer → computerise. Anh-Mỹ viết computerize.
—
/ɪnˈdʌstriəlaɪz/
v.
công nghiệp hoá
Many provinces industrialised quickly in the last twenty years.
Nhiều tỉnh đã công nghiệp hoá nhanh chóng trong hai mươi năm qua.
Chi tiết
Họ từindustry (n.)industrial (adj.)
Hậu tố -ise tạo động từ "làm cho trở nên …": industrial → industrialise (commercialise cũng cùng kiểu).
—
/aʊtˈreɪdʒəs/
adj.
quá quắt, gây phẫn nộ; quá đáng
The price of that phone is simply outrageous.
Giá của chiếc điện thoại đó đúng là quá đáng.
Chi tiết
Họ từoutrage (n.)
Hậu tố -ous tạo tính từ, nghĩa thường là "đầy/có tính chất …": outrage → outrageous. Cùng kiểu: furious, delicious.
—
/ˈterɪfaɪ/
v.
làm khiếp sợ, làm kinh hãi
Horror films terrify my little sister.
Phim kinh dị làm em gái tôi khiếp sợ.
Chi tiết
Họ từterror (n.)terrifying (adj.)
Hậu tố -ify tạo động từ "làm cho ai … tột độ": terror → terrify (khiến khiếp sợ).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...