| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈsteɪl.meɪt/
|
n. |
thế bế tắc, bất phân thắng bại
Talks broke down after reaching a stalemate.
Đàm phán đổ vỡ sau khi rơi vào bế tắc.
Chi tiếtNeither side could break the stalemate.Không bên nào có thể phá vỡ thế bế tắc.
Đồng nghĩadeadlockimpasse
Cụm hay dùngreach a stalematebreak a stalemateend the stalemateprolonged stalemate
Họ từstalemate (v.) dẫn đến bế tắc
Dùng khi cả hai bên đều không chịu nhượng. Mạnh hơn 'deadlock' về sắc thái cứng nhắc.
|
— |
|
/ˌʌl.tɪˈmeɪ.təm/
|
n. |
tối hậu thư, điều kiện cuối cùng
The supplier issued an ultimatum over payment terms.
Nhà cung cấp đưa ra tối hậu thư về điều khoản thanh toán.
Chi tiếtManagement delivered an ultimatum to the contractors.Ban quản lý gửi tối hậu thư đến các nhà thầu.
Đồng nghĩafinal demandlast resort
Cụm hay dùngissue an ultimatumdeliver an ultimatumreject an ultimatumaccept an ultimatum
Họ từultimate (adj.) cuối cùng, tột cùng
Lời cảnh báo cuối cùng kèm hậu quả nếu từ chối. Dùng khi một bên không còn kiên nhẫn.
|
— |
|
/ˈæm.ɪ.kə.bəl/
|
adj. |
thân thiện, hữu nghị, ổn thỏa
They reached an amicable settlement without going to court.
Họ đạt được thỏa thuận ổn thỏa mà không cần ra tòa.
Chi tiếtThe partnership ended on amicable terms.Mối quan hệ đối tác kết thúc trong hòa bình.
Đồng nghĩacordialharmoniousfriendly
Cụm hay dùngamicable settlementamicable resolutionamicable termsamicable split
Họ từamicably (adv.) một cách ổn thỏa
'Amicable settlement' là cụm cố định thường gặp trong hợp đồng và văn kiện pháp lý.
|
— |
|
/ˈbɑːr.ɡɪ.nɪŋ/
|
n. |
sự mặc cả, đàm phán thương lượng
Collective bargaining led to improved wages.
Thương lượng tập thể dẫn đến mức lương tốt hơn.
Chi tiếtHer bargaining skills helped secure a lower price.Kỹ năng mặc cả của cô giúp đạt được giá thấp hơn.
Đồng nghĩanegotiationhaggling
Cụm hay dùngcollective bargainingbargaining powerbargaining chipbargaining positiondrive a hard bargain
Họ từbargain (v./n.) thương lượng / món hờibargainer (n.) người thương lượng
'Bargaining chip' = quân bài thương lượng. 'Drive a hard bargain' = đàm phán cứng rắn.
|
— |
|
/ˈded.lɒk/
|
n. |
thế bế tắc hoàn toàn
Negotiations ended in deadlock after six hours.
Đàm phán kết thúc trong bế tắc sau sáu giờ.
Chi tiếtThe committee failed to break the deadlock.Ủy ban không thể phá vỡ thế bế tắc.
Đồng nghĩastalemateimpassestandstill
Cụm hay dùngreach a deadlockbreak a deadlockend in deadlockpolitical deadlock
Họ từdeadlocked (adj.) rơi vào bế tắc
Deadlock nhấn mạnh không ai có thể tiến lên; stalemate nhấn mạnh không ai muốn nhượng.
|
— |
|
/ˈɪm.pæs/
|
n. |
ngõ cụt, thế bế tắc không lối thoát
The merger talks hit an impasse over valuation.
Đàm phán sáp nhập rơi vào ngõ cụt về định giá.
Chi tiếtCreative compromise helped move past the impasse.Thỏa hiệp sáng tạo giúp vượt qua thế bế tắc.
Đồng nghĩastalematedeadlockstandstill
Cụm hay dùnghit an impassereach an impassebreak an impassemove past an impasse
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn deadlock/stalemate. Gốc từ tiếng Pháp.
|
— |
|
/rɪˈsɪp.rə.kəl/
|
adj. |
có đi có lại, tương hỗ
The deal is based on reciprocal trade benefits.
Thỏa thuận dựa trên lợi ích thương mại có đi có lại.
Chi tiếtThey signed a reciprocal non-disclosure agreement.Họ ký thỏa thuận bảo mật có đi có lại.
Đồng nghĩamutualbilateralcorresponding
Cụm hay dùngreciprocal agreementreciprocal tradereciprocal benefitson a reciprocal basis
Họ từreciprocate (v.) đáp lạireciprocity (n.) sự có đi có lại
Nhấn mạnh cả hai bên đều nhận và cho. Dùng nhiều trong thương mại quốc tế.
|
— |
|
/ˈpen.əl.ti klɔːz/
|
n. |
điều khoản phạt vi phạm
A penalty clause was inserted for late deliveries.
Điều khoản phạt được đưa vào cho trường hợp giao hàng trễ.
Chi tiếtThe penalty clause deters either side from defaulting.Điều khoản phạt ngăn cản cả hai bên vi phạm.
Đồng nghĩaliquidated damages clausepunitive clause
Cụm hay dùnginsert a penalty clauseenforce a penalty clausetrigger a penalty clausenegotiate a penalty clause
Họ từpenalty (n.) hình phạt, tiền phạtpenalize (v.) phạt
Liquidated damages = khoản thiệt hại ấn định trước, thường công bằng hơn và phổ biến trong hợp đồng quốc tế.
|
— |
|
/ˈhoʊld.bæk/
|
n. |
khoản giữ lại, điều kiện hoãn thanh toán
A 10% holdback was retained until project completion.
10% được giữ lại cho đến khi hoàn thành dự án.
Chi tiếtThe holdback protects the buyer against defects.Khoản giữ lại bảo vệ bên mua trước các lỗi.
Đồng nghĩaretainageescrowretention
Cụm hay dùngholdback provisionrelease a holdbackholdback periodnegotiate a holdback
Họ từhold back (v.) giữ lại, trì hoãn
Phổ biến trong construction và M&A: một phần thanh toán bị giữ lại để đảm bảo nghĩa vụ.
|
— |
|
/aɪ wʊd laɪk tə ˈɛmfəsaɪz/
|
phr |
Tôi muốn nhấn mạnh
I would like to emphasize the importance of teamwork.
Tôi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.
|
— |
| phrase |
tôi tin tưởng mạnh mẽ
|
— | |
|
/aɪ əˈpriːʃieɪt jɔːr kənˌsɪdəˈreɪʃən/
|
phr |
Tôi cảm ơn bạn đã xem xét
I appreciate your consideration of my request.
Tôi cảm ơn bạn đã xem xét yêu cầu của tôi.
|
— |
|
/aɪ wʊd laɪk tə prəˈpoʊz/
|
phr |
Tôi muốn đề xuất
I would like to propose a new strategy.
Tôi muốn đề xuất một chiến lược mới.
|
— |
|
/aɪ wʊd əˈpriːʃieɪt jɔːr ˈfiːdbæk/
|
phr |
Tôi sẽ rất trân trọng ý kiến phản hồi của bạn
I would appreciate your feedback on this matter.
Tôi sẽ rất trân trọng ý kiến phản hồi của bạn về vấn đề này.
|
— |
|
/aɪ lʊk ˈfɔːrwərd tə jɔːr rɪˈspɒns/
|
phr |
Tôi mong chờ phản hồi của bạn
I look forward to your response regarding this proposal.
Tôi mong chờ phản hồi của bạn về đề xuất này.
|
— |
|
/aɪ ɜːrdʒ jʊ tə kənˈsɪdə/
|
phr |
Tôi thúc giục bạn xem xét
I urge you to consider the long-term benefits.
Tôi thúc giục bạn xem xét những lợi ích lâu dài.
|
— |
|
/ðɪs ɪz ə ˈkruːʃəl ˈmoʊmənt/
|
phr |
Đây là một khoảnh khắc quan trọng
This is a crucial moment for our negotiations.
Đây là một khoảnh khắc quan trọng cho các cuộc thương lượng của chúng ta.
|
— |
|
/aɪ wʊd laɪk tə ˈklærɪfaɪ/
|
phr |
Tôi muốn làm rõ
I would like to clarify my position on this issue.
Tôi muốn làm rõ lập trường của mình về vấn đề này.
|
— |
|
/ˈsɒlɪd/
|
adj. |
đặc, rắn (không rỗng)
The statue is made of solid bronze, not a hollow shell.
Bức tượng được đúc bằng đồng đặc, không phải một lớp vỏ rỗng.
Chi tiết Trái nghĩa hollow. Còn nghĩa "chắc chắn, vững vàng"; và "thể rắn" trong khoa học.
|
— |
|
/ˈpɒlɪʃt/
|
adj. |
bóng loáng, được đánh bóng
The waiter set our cups on a beautifully polished wooden table.
Người phục vụ đặt tách của chúng tôi lên chiếc bàn gỗ được đánh bóng đẹp mắt.
Chi tiếtHọ từpolish (v.)polish (n.)
Bề mặt gỗ đánh vecni hay kim loại sáng bóng. Nghĩa bóng: điêu luyện, trau chuốt.
|
— |
|
/səbˈstænʃl/
|
adj. |
lớn, đáng kể (trang trọng)
The repairs required a substantial amount of money.
Việc sửa chữa đòi hỏi một khoản tiền đáng kể.
Chi tiếtHọ từsubstantially (adv.)
Trang trọng (fml); hay đi với amount / sum.
|
— |
|
/ɪkˈsesɪv/
|
adj. |
quá mức, thái quá
Excessive use of the air conditioner pushed up the electricity bill.
Việc dùng điều hòa quá mức làm hóa đơn tiền điện tăng vọt.
Chi tiếtHọ từexceed (v.)excessively (adv.)
Hơi trang trọng; hàm ý "nhiều hơn mức cần thiết".
|
— |
|
/ˈʌtə/
|
adj. |
hoàn toàn, tuyệt đối (chỉ đứng trước danh từ)
The sudden strike left the station in utter chaos.
Cuộc đình công bất ngờ khiến nhà ga hỗn loạn hoàn toàn.
Chi tiếtCụm hay dùngutter chaosutter nonsenseutter confusionutter despair
Đi với danh từ "mạnh": nonsense, contempt, silence, confusion, chaos, despair. Trạng từ: utterly.
|
— |
|
/ˈtəʊtəli/
|
adv. |
hoàn toàn (bổ nghĩa cho tính từ)
The two routes are totally different in length.
Hai lộ trình có độ dài hoàn toàn khác nhau.
Chi tiếtCụm hay dùngtotally differenttotally unexpectedtotally wrong
Đi với different, unexpected, unsuitable, wrong. = completely.
|
— |
|
/ˈhəʊli/
|
adv. |
hoàn toàn, trọn vẹn
The success of the picnic was wholly dependent on the weather.
Sự thành công của buổi dã ngoại phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết.
Chi tiếtCụm hay dùngwholly dependentwholly inadequatewholly unacceptable
Trang trọng; đi với dependent, inadequate, unacceptable. Chú ý chính tả wholly (hai chữ l).
|
— |
Đang tải...