Quay lại 05 · C1 — VSTEP Bậc 5
‹ ›

14. Finance, Investment & Markets

30 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ɪnˈkʌm.brəns/
n.
gánh nặng nợ/ràng buộc pháp lý trên tài sản
The title search revealed an encumbrance on the property.
Việc kiểm tra quyền sở hữu phát hiện ràng buộc pháp lý trên tài sản.
Chi tiết
Encumbrances must be disclosed during real estate transactions.Các ràng buộc pháp lý phải được công bố trong giao dịch bất động sản.
Đồng nghĩalienburdenclaim
Cụm hay dùngfree of encumbrancesencumbrance on propertylegal encumbrancefinancial encumbranceremove an encumbrance
Họ từencumber (v.) ràng buộc tài sản bằng nợunencumbered (adj.) không có ràng buộc nợ
Encumbrance là quyền hoặc lợi ích của bên thứ ba trên tài sản, ảnh hưởng đến việc chuyển nhượng.
—
/kənˈtɪn.dʒənt laɪˈæb.ɪ.lɪ.t̬i/
n.
nợ tiềm tàng; khoản nợ có điều kiện
The lawsuit represents a significant contingent liability.
Vụ kiện tụng đại diện cho một khoản nợ tiềm tàng đáng kể.
Chi tiết
Contingent liabilities are disclosed in footnotes.Nợ tiềm tàng được công bố trong phần chú thích.
Đồng nghĩacontingent obligationoff-balance-sheet liability
Cụm hay dùngdisclose contingent liabilitiescontingent liability reservematerial contingent liabilityrecognize a contingent liabilitycontingent liability footnote
Họ từcontingent (adj.) phụ thuộc điều kiệnliability (n.) trách nhiệm pháp lý; khoản nợ
Là khoản nợ chưa chắc chắn—chỉ phát sinh nếu một sự kiện tương lai xảy ra (ví dụ: thua kiện).
—
/trɑːnʃ/
n.
đợt (giải ngân/phát hành); phần chia nhỏ
The bond was issued in three tranches over six months.
Trái phiếu được phát hành thành ba đợt trong sáu tháng.
Chi tiết
Aid funds are released in tranches tied to reform milestones.Vốn viện trợ được giải ngân theo đợt gắn với các mốc cải cách.
Đồng nghĩainstallmentportionslice
Cụm hay dùngsenior tranchefirst trancherelease a tranchetranche of fundingsubordinated tranche
Từ tiếng Pháp nghĩa là 'lát cắt'. Trong structured finance, các tranche có rủi ro và lợi suất khác nhau.
—
/ˌsɪn.dɪˈkeɪ.ʃən/
n.
tổ hợp tín dụng; phân phối nhượng quyền
Syndication allowed multiple banks to share the large loan risk.
Tổ hợp tín dụng cho phép nhiều ngân hàng chia sẻ rủi ro của khoản vay lớn.
Chi tiết
Content syndication generates royalty income across platforms.Phân phối nhượng quyền nội dung tạo thu nhập bản quyền trên nhiều nền tảng.
Đồng nghĩaloan syndicationconsortium financing
Cụm hay dùngloan syndicationsyndication feemedia syndicationsyndicated loancontent syndication
Họ từsyndicate (n./v.) tổ hợp; thực hiện tổ hợpsyndicated (adj.) được tổ hợp
Syndicated loans phân tán rủi ro cho vay lớn ra nhiều ngân hàng—thường dùng cho M&A hoặc infrastructure.
—
/sɪˌkjʊər.ɪ.t̬ɪˈzeɪ.ʃən/
n.
chứng khoán hóa tài sản
Mortgage securitization creates tradeable financial instruments.
Chứng khoán hóa thế chấp tạo ra các công cụ tài chính có thể giao dịch.
Chi tiết
Securitization transfers credit risk to capital market investors.Chứng khoán hóa chuyển rủi ro tín dụng cho nhà đầu tư thị trường vốn.
Đồng nghĩaasset-backed financingABS issuance
Cụm hay dùngmortgage securitizationsecuritization vehicleasset securitizationsecuritization structureoff-balance-sheet securitization
Họ từsecuritize (v.) thực hiện chứng khoán hóasecuritized (adj.) đã chứng khoán hóasecurity (n.) chứng khoán; bảo mật
Ngân hàng đóng gói các khoản vay (mortgage, auto, credit card) rồi bán cho nhà đầu tư qua SPV.
—
/ɪnˈsɑːl.vənt/
adj.
mất khả năng thanh toán nợ
The firm was declared insolvent after missing debt payments.
Công ty bị tuyên bố mất khả năng thanh toán sau khi không trả được nợ.
Chi tiết
Insolvent debtors may file for bankruptcy protection.Con nợ mất khả năng thanh toán có thể nộp đơn xin bảo hộ phá sản.
Đồng nghĩabankruptunable to pay debts
Cụm hay dùngdeclared insolventtechnically insolventinsolvent debtorinsolvent estatebecome insolvent
Họ từinsolvency (n.) tình trạng mất khả năng thanh toánsolvent (adj.) có khả năng thanh toánsolvency (n.) khả năng thanh toán
Insolvent xảy ra khi tổng nợ vượt tổng tài sản (balance sheet test) hoặc không trả được nợ đến hạn (cash flow test).
—
/ɪnˈsɑːl.vən.si/
n.
tình trạng mất khả năng thanh toán; phá sản kỹ thuật
The company filed for insolvency protection last Friday.
Công ty nộp đơn xin bảo hộ mất khả năng thanh toán vào thứ Sáu tuần trước.
Chi tiết
Insolvency proceedings can result in liquidation or restructuring.Thủ tục mất khả năng thanh toán có thể dẫn đến thanh lý hoặc tái cơ cấu.
Đồng nghĩabankruptcyfinancial failure
Cụm hay dùnginsolvency proceedingsfile for insolvencyinsolvency practitionertechnical insolvencyinsolvency risk
Họ từinsolvent (adj.) mất khả năng thanh toánsolvent (adj.) có khả năng thanh toánsolvency (n.) khả năng thanh toán
Insolvency là trạng thái; bankruptcy là thủ tục pháp lý chính thức. Mọi bankrupt đều insolvent, nhưng không ngược lại.
—
/rɪˌpeɪ.triˈeɪ.ʃən/
n.
hồi hương lợi nhuận; chuyển vốn về nước
Profit repatriation was delayed by currency restrictions.
Việc hồi hương lợi nhuận bị trì hoãn do hạn chế ngoại hối.
Chi tiết
Tax reforms incentivized corporate cash repatriation.Cải cách thuế khuyến khích doanh nghiệp hồi hương tiền mặt.
Đồng nghĩaprofit remittancefund repatriation
Cụm hay dùngprofit repatriationcash repatriationrepatriation taxrestrict repatriationoverseas repatriation
Họ từrepatriate (v.) hồi hươngrepatriated (adj.) đã hồi hương
Multinational corporations cần xem xét withholding tax khi repatriation lợi nhuận từ các nước khác nhau.
—
/ɪˈlɪk.wɪd/
adj.
kém thanh khoản; khó chuyển thành tiền mặt
Real estate is considered an illiquid asset class.
Bất động sản được coi là loại tài sản kém thanh khoản.
Chi tiết
Illiquid investments carry higher risk premiums.Đầu tư kém thanh khoản có phần bù rủi ro cao hơn.
Đồng nghĩanon-liquidhard-to-sell
Cụm hay dùngilliquid assetilliquid marketilliquid investmentilliquid positionhighly illiquid
Họ từliquid (adj.) có tính thanh khoảnliquidity (n.) tính thanh khoảnilliquidity (n.) tình trạng kém thanh khoản
Illiquidity premium = lợi suất thêm mà nhà đầu tư đòi hỏi khi nhận tài sản khó bán ra.
—
/fɪˈduː.ʃi.er.i/
adj./n.
ủy thác; người được ủy thác (quản lý tài sản)
Investment managers have a fiduciary duty to clients.
Nhà quản lý đầu tư có nghĩa vụ ủy thác đối với khách hàng.
Chi tiết
Acting as a fiduciary requires placing client interests first.Vai trò người được ủy thác đòi hỏi đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu.
Đồng nghĩatrusteeguardian
Cụm hay dùngfiduciary dutyfiduciary responsibilityact as a fiduciarybreach of fiduciary dutyfiduciary relationship
Họ từfiduciary (n.) người được ủy thác
Fiduciary duty = nghĩa vụ pháp lý phải hành động vì lợi ích của người khác, không phải của bản thân.
—
/ˌriːˌkæp.ɪ.t̬əl.ɪˈzeɪ.ʃən/
n.
tái cơ cấu vốn
The debt-for-equity swap was part of the recapitalization plan.
Hoán đổi nợ lấy vốn cổ phần là một phần của kế hoạch tái cơ cấu vốn.
Chi tiết
Recapitalization restored the bank's capital adequacy ratio.Tái cơ cấu vốn khôi phục tỷ lệ an toàn vốn của ngân hàng.
Đồng nghĩadebt restructuringcapital restructuring
Cụm hay dùngdebt recapitalizationleveraged recapitalizationrecapitalization planbank recapitalizationequity recapitalization
Họ từrecapitalize (v.) tái cơ cấu vốncapital (n.) vốncapitalize (v.) vốn hóa
Recapitalization thường xảy ra khi tỷ lệ nợ/vốn mất cân bằng — có thể để tránh phá sản hoặc tối ưu hóa cấu trúc vốn.
—
/ˌduː ˈdɪl.ɪ.dʒəns/
n.
thẩm định kỹ lưỡng (trước M&A/đầu tư)
The buyer conducted due diligence before signing the acquisition.
Bên mua thực hiện thẩm định kỹ lưỡng trước khi ký hợp đồng mua lại.
Chi tiết
Due diligence revealed hidden liabilities in the target company.Thẩm định phát hiện các khoản nợ ẩn trong công ty mục tiêu.
Đồng nghĩainvestigationvettingthorough review
Cụm hay dùngconduct due diligencedue diligence reportlegal due diligencefinancial due diligencedue diligence period
Họ từdiligent (adj.) cần cù, tỉ mỉdiligence (n.) sự cần cù
Due diligence gồm 3 mảng: financial (tài chính), legal (pháp lý), operational (hoạt động). Bắt buộc trước M&A.
—
/ˈkred.ɪt fəˈsɪl.ɪ.t̬i/
n.
hạn mức tín dụng; cơ sở tín dụng
The company secured a $50 million revolving credit facility.
Công ty đảm bảo hạn mức tín dụng quay vòng 50 triệu đô.
Chi tiết
Drawdowns on the credit facility require lender approval.Rút tiền từ hạn mức tín dụng cần có sự chấp thuận của bên cho vay.
Đồng nghĩaline of creditcredit linerevolving credit
Cụm hay dùngrevolving credit facilitycredit facility agreementdraw on a credit facilitycredit facility limitterm credit facility
Họ từcredit (n.) tín dụngfacility (n.) cơ sở; tiện ích
Revolving credit facility cho phép vay-trả-vay lại nhiều lần trong hạn mức; term loan là vay một lần cố định.
—
/dɪˈfreɪ/
v.
trang trải, chịu chi phí
The grant will defray part of the research costs.
Khoản tài trợ sẽ trang trải một phần chi phí nghiên cứu.
Chi tiết
Donations help defray administrative expenses.Quyên góp giúp trang trải chi phí hành chính.
Đồng nghĩacoverbearmeet
Cụm hay dùngdefray costsdefray expensesdefray the cost ofhelp defray
Họ từdefrayal (n.) sự trang trải chi phí
Formal; hay gặp trong văn bản tài trợ, hợp đồng tài chính.
—
/ˈbæŋk.rəpt.si/
n.
tình trạng phá sản, mất khả năng trả nợ pháp lý
Chapter 11 bankruptcy allows business restructuring.
Phá sản Chapter 11 cho phép tái cơ cấu doanh nghiệp.
Chi tiết
The startup avoided bankruptcy by securing new funding.Startup tránh phá sản nhờ huy động được vốn mới.
Đồng nghĩainsolvencyfailure
Cụm hay dùngfile for bankruptcydeclare bankruptcybankruptcy protectionbankruptcy courtbankruptcy proceedings
Họ từbankrupt (adj./v.) phá sảnbankrupted (adj.) đã phá sản
Chapter 7 = thanh lý; Chapter 11 = tái cơ cấu (Mỹ).
—
/rɪˈsiː.vər.ʃɪp/
n.
tình trạng do người quản lý tư pháp điều hành (khi công ty vỡ nợ)
The bank placed the insolvent firm in receivership.
Ngân hàng đưa công ty mất khả năng trả nợ vào quản lý tư pháp.
Chi tiết
Receivership allows creditors to recover their assets.Tiếp quản tư pháp giúp chủ nợ thu hồi tài sản.
Đồng nghĩaadministrationcustodianship
Cụm hay dùnggo into receivershipplace in receivershipappoint a receiverexit receivership
Họ từreceiver (n.) người quản lý tư phápreceive (v.)
Receiver do tòa hoặc chủ nợ bổ nhiệm để quản lý/thu hồi tài sản.
—
/əˈbeɪt.mənt/
n.
giảm thuế/tiền thuê, giảm nhẹ nghĩa vụ tài chính
A tax abatement was granted to attract new businesses.
Miễn giảm thuế được cấp để thu hút doanh nghiệp mới.
Chi tiết
The landlord offered a rent abatement during renovations.Chủ nhà giảm tiền thuê trong thời gian cải tạo.
Đồng nghĩareductionreliefrebate
Cụm hay dùngtax abatementrent abatementnoise abatementabatement of debtabatement order
Họ từabate (v.) giảm, làm dịu bớt
Hay gặp trong bất động sản (rent abatement) và chính sách thuế (tax abatement).
—
/ɪsˈtʃiːt/
n./v.
tài sản sung công quỹ nhà nước (do không có người thừa kế)
Dormant accounts are subject to escheat laws.
Tài khoản ngủ đông chịu sự điều chỉnh của luật sung công.
Chi tiết
Unclaimed dividends may escheat to the state after years.Cổ tức không được nhận có thể sung công sau nhiều năm.
Đồng nghĩaforfeiturereversion
Cụm hay dùngescheat lawssubject to escheatescheat to the stateunclaimed property escheat
Họ từescheatable (adj.) có thể bị sung công
Phổ biến trong luật tài chính Mỹ: tài sản bỏ hoang lâu → nhà nước quản lý.
—
/ˈfæk.tər.ɪŋ/
n.
mua bán nợ phải thu (bán hóa đơn để lấy tiền nhanh)
Factoring provides immediate cash from outstanding invoices.
Mua bán nợ phải thu giúp nhận tiền ngay từ hóa đơn còn nợ.
Chi tiết
Small firms use invoice factoring to manage cash flow.Doanh nghiệp nhỏ dùng chiết khấu hóa đơn quản lý dòng tiền.
Đồng nghĩainvoice discountingaccounts receivable financing
Cụm hay dùnginvoice factoringfactoring companyfactoring feerecourse factoringnon-recourse factoring
Họ từfactor (n./v.) công ty mua nợ; chiết khấufactored (adj.) đã được chiết khấu
Recourse factoring = nếu khách không trả, công ty phải hoàn lại.
—
/səˌbɔːr.dɪˈneɪ.ʃən/
n.
sắp xếp thứ tự ưu tiên trả nợ (chủ nợ cấp thấp nhường cấp cao)
Subordination agreements protect senior lenders first.
Thỏa thuận thứ bậc bảo vệ chủ nợ cấp cao trước.
Chi tiết
Junior debt holders accepted subordination to secure the deal.Chủ nợ cấp thấp chấp nhận xếp hạng sau để chốt thỏa thuận.
Đồng nghĩarankingpriority ordering
Cụm hay dùngsubordination agreementdebt subordinationsubordination clausesenior/junior subordination
Họ từsubordinate (v./adj.) xếp thứ bậc sausubordinated debt (n.) nợ cấp thấp
Senior debt được trả trước; subordinated/junior debt nhận phần còn lại.
—
/ˈsɪŋ.kɪŋ fʌnd/
n.
quỹ trả nợ tích lũy, quỹ dự phòng hoàn trả trái phiếu
A sinking fund ensures bond repayment at maturity.
Quỹ tích lũy đảm bảo trả trái phiếu khi đáo hạn.
Chi tiết
Annual contributions to the sinking fund reduce default risk.Đóng góp hàng năm vào quỹ tích lũy giảm rủi ro vỡ nợ.
Đồng nghĩareserve fundredemption fund
Cụm hay dùngestablish a sinking fundsinking fund provisionsinking fund paymentbond sinking fund
Họ từsink (v.) tích lũy để trả nợ
Issuer trích tiền định kỳ vào sinking fund → trả nợ/mua lại trái phiếu trước hạn.
—
/ˌsiː.kwɛˈstreɪ.ʃən/
n.
tịch biên tài sản; cắt giảm ngân sách tự động theo luật
Sequestration froze federal spending across all departments.
Cắt giảm tự động đóng băng chi tiêu liên bang toàn bộ các bộ.
Chi tiết
Asset sequestration was ordered pending the fraud trial.Tịch biên tài sản được ra lệnh chờ phiên tòa gian lận.
Đồng nghĩaseizureconfiscationimpoundment
Cụm hay dùngbudget sequestrationasset sequestrationsequestration orderautomatic sequestration
Họ từsequester (v.) tịch biên, phong tỏa tài sảnsequestered (adj.) bị tịch biên
Trong ngân sách Mỹ: sequestration = cắt giảm chi tiêu tự động khi vượt trần.
—
/ˈfaɪnænʃəl ˈfɔːrkæst/
phr.
dự báo tài chính
The financial forecast predicts growth next year.
Dự báo tài chính dự đoán sự tăng trưởng vào năm tới.
Chi tiết
Analysts create financial forecasts for businesses.Các nhà phân tích tạo ra dự báo tài chính cho doanh nghiệp.
Đồng nghĩafinancial projection
Cụm hay dùngaccurate financial forecastlong-term financial forecast
Quan trọng cho kế hoạch kinh doanh.
—
/ˌfʌndəˈmɛntl əˈnælɪsɪs/
phr.
phân tích cơ bản
Fundamental analysis helps investors make informed decisions.
Phân tích cơ bản giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh.
Chi tiết
Many investors rely on fundamental analysis.Nhiều nhà đầu tư dựa vào phân tích cơ bản.
Đồng nghĩafinancial analysis
Cụm hay dùngconduct fundamental analysisimportance of fundamental analysis
Cần thiết cho đầu tư hiệu quả.
—
phr.
trần nợ
The government raised the debt ceiling last year.
Chính phủ đã nâng trần nợ năm ngoái.
Chi tiết
Raising the debt ceiling can lead to economic stability.Nâng trần nợ có thể dẫn đến ổn định kinh tế.
Đồng nghĩadebt limitborrowing cap
Cụm hay dùngincrease debt ceilingset debt ceiling
Thường liên quan đến tài chính công.
—
phr.
rủi ro thanh khoản
Liquidity risk can affect a bank's stability.
Rủi ro thanh khoản có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của một ngân hàng.
Chi tiết
Investors should assess liquidity risk before investing.Nhà đầu tư nên đánh giá rủi ro thanh khoản trước khi đầu tư.
Đồng nghĩacash flow risk
Cụm hay dùngliquidity risk managementliquidity risk assessment
Rất quan trọng trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng.
—
/ˈfaɪnænʃəl ˈlɛvərɪdʒ/
phr.
đòn bẩy tài chính
Financial leverage can amplify both gains and losses.
Đòn bẩy tài chính có thể khuếch đại cả lợi nhuận và thua lỗ.
Chi tiết
Investors often use financial leverage to boost their investments.Các nhà đầu tư thường sử dụng đòn bẩy tài chính để tăng cường đầu tư.
Đồng nghĩaleveragedebt financing
Cụm hay dùnghigh financial leveragefinancial leverage ratio
Cần thận trọng khi sử dụng đòn bẩy tài chính.
—
/dɛt kəˈlɛkʃən/
phr.
quá trình theo đuổi các khoản thanh toán mà khách hàng nợ
Debt collection can be a challenging task for many businesses.
Việc thu hồi nợ có thể là một nhiệm vụ khó khăn cho nhiều doanh nghiệp.
Chi tiết
She works in debt collection for a financial firm.Cô ấy làm việc trong lĩnh vực thu hồi nợ cho một công ty tài chính.
Đồng nghĩadebt recoverycredit collection
Cụm hay dùngeffective debt collectiondebt collection agency
Thường gặp trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh.
—
/ˈkæpɪtl ˈmɑrkɪt/
phr.
phần của hệ thống tài chính huy động vốn dài hạn
The capital market is crucial for economic development.
Thị trường vốn rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Chi tiết
Investors often look for opportunities in the capital market.Các nhà đầu tư thường tìm kiếm cơ hội trên thị trường vốn.
Đồng nghĩafinancial marketsecurities market
Cụm hay dùngactive capital marketdeveloped capital market
Thường sử dụng trong bối cảnh tài chính và đầu tư.
—
/ˈfʌndɪŋ ɡæp/
phr.
sự khác biệt giữa vốn cần thiết và vốn có sẵn
The project had a significant funding gap that needed to be addressed.
Dự án có một khoảng cách tài chính đáng kể cần được giải quyết.
Chi tiết
Addressing the funding gap is essential for project success.Giải quyết khoảng cách tài chính là rất cần thiết cho sự thành công của dự án.
Đồng nghĩafunding shortfallfinancial gap
Cụm hay dùngsignificant funding gappersistent funding gap
Cụm này thường dùng trong bối cảnh dự án và đầu tư.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...