Quay lại 05 · C1 — VSTEP Bậc 5
‹ ›

83. Discourse Markers C1

24 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  24 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ɪn ˈɛs.əns/
phr.
về cơ bản, nói tóm lại
In essence, the proposal saves money.
Về cơ bản, đề xuất giúp tiết kiệm tiền.
Chi tiết
In essence, both plans are similar.Nói tóm lại, hai kế hoạch khá giống nhau.
Đồng nghĩabasicallyessentially
Cụm hay dùngin essence, …
Tóm gọn ý chính. Trang trọng hơn 'basically'.
—
/ðæt sɛd/
phr.
tuy nhiên, dù vậy
That said, the project still needs funding.
Tuy nhiên, dự án vẫn cần nguồn vốn.
Chi tiết
That said, some risks remain unresolved.Dù vậy, một số rủi ro vẫn chưa được giải quyết.
Đồng nghĩaneverthelesseven so
Cụm hay dùngthat said, …; that said, however
Dùng để đưa ra phản bác nhẹ sau khi thừa nhận điều gì đó.
—
/tə ˈklær.ɪ.faɪ/
phr.
để làm rõ, nói thêm cho rõ
To clarify, the deadline is Friday, not Thursday.
Để làm rõ, hạn chót là thứ Sáu, không phải thứ Năm.
Chi tiết
To clarify, only managers may approve expenses.Nói thêm cho rõ, chỉ quản lý mới được duyệt chi phí.
Đồng nghĩato be clearto elaborate
Cụm hay dùngto clarify, …; just to clarify
Họ từclarification (n.)clarify (v.)
Dùng khi cần giải thích lại điều đã nói để tránh hiểu nhầm.
—
/spəˈsɪf.ɪ.kli/
adv.
cụ thể là, đặc biệt là
Specifically, the report covers Q3 results only.
Cụ thể là, báo cáo chỉ đề cập kết quả quý 3.
Chi tiết
Specifically, costs rose in the transport sector.Cụ thể là, chi phí tăng trong lĩnh vực vận tải.
Đồng nghĩain particularnamely
Cụm hay dùngspecifically, …; more specifically; specifically designed for
Họ từspecific (adj.)specification (n.)
Đứng đầu câu để thu hẹp phạm vi, khác 'especially' chỉ nhấn mạnh.
—
/ˈʌl.tɪ.mɪt.li/
adv.
cuối cùng, xét cho cùng
Ultimately, quality determines long-term success.
Xét cho cùng, chất lượng quyết định thành công lâu dài.
Chi tiết
Ultimately, the board approved the merger.Cuối cùng, hội đồng quản trị phê duyệt vụ sáp nhập.
Đồng nghĩain the endfinally
Cụm hay dùngultimately, …; ultimately responsible for; ultimately depends on
Họ từultimate (adj.)
Nhấn mạnh kết luận sau nhiều bước. Mạnh hơn 'finally' về ý nghĩa.
—
/ɒn ðə hoʊl/
phr.
nhìn chung, nói chung
On the whole, staff responded positively to the changes.
Nhìn chung, nhân viên phản ứng tích cực với những thay đổi.
Chi tiết
On the whole, the quarter exceeded expectations.Nói chung, quý này đã vượt kỳ vọng.
Đồng nghĩagenerallyby and large
Cụm hay dùngon the whole, …; on the whole, though
Diễn đạt ấn tượng tổng quát, thường đứng đầu câu.
—
/baɪ ænd lɑːrdʒ/
phr.
nhìn chung, phần lớn
By and large, the feedback has been favorable.
Nhìn chung, phản hồi khá thuận lợi.
Chi tiết
By and large, customers prefer the new packaging.Phần lớn, khách hàng thích bao bì mới.
Đồng nghĩaon the wholegenerally
Cụm hay dùngby and large, …
Cụm cố định, không tách ra. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
—
/æz ə rɪˈzʌlt/
phr.
kết quả là, do đó
As a result, production slowed significantly last month.
Kết quả là, sản xuất chậm lại đáng kể tháng trước.
Chi tiết
As a result, the company hired ten more engineers.Do đó, công ty tuyển thêm mười kỹ sư.
Đồng nghĩaconsequentlytherefore
Cụm hay dùngas a result, …; as a result of …; as a direct result
Họ từresult (n./v.)resultant (adj.)
Diễn đạt hệ quả trực tiếp. Sau 'as a result of' cần danh từ/cụm danh từ.
—
/ɪn ˈʌð.ər wɜːrdz/
phr.
nói cách khác, tức là
In other words, the deal is no longer viable.
Nói cách khác, thỏa thuận này không còn khả thi.
Chi tiết
In other words, we must reduce overhead immediately.Tức là, chúng ta phải giảm chi phí chung ngay lập tức.
Đồng nghĩathat is to saynamely
Cụm hay dùngin other words, …
Dùng để diễn đạt lại ý vừa nói theo cách dễ hiểu hơn.
—
/tə sʌm ʌp/
phr.
tóm lại, tổng kết lại
To sum up, the new policy benefits all departments.
Tóm lại, chính sách mới mang lại lợi ích cho mọi bộ phận.
Chi tiết
To sum up, revenue grew steadily throughout the year.Tổng kết lại, doanh thu tăng đều trong suốt năm.
Đồng nghĩain summaryto conclude
Cụm hay dùngto sum up, …; to sum up briefly
Họ từsummary (n.)summarize (v.)
Dùng kết thúc đoạn hoặc bài, liệt kê ý chính một lần nữa.
—
/æz ə ˈmæt.ər əv fækt/
phr.
thực ra, thực tế là
As a matter of fact, sales have never been higher.
Thực ra, doanh số chưa bao giờ cao hơn thế.
Chi tiết
As a matter of fact, the report was submitted early.Thực tế là, báo cáo đã nộp sớm hơn dự kiến.
Đồng nghĩain factactually
Cụm hay dùngas a matter of fact, …
Dùng để sửa quan niệm sai hoặc bổ sung thông tin bất ngờ.
—
/əˈbʌv ɔːl/
phr.
quan trọng hơn cả, trên hết
Above all, employees value a safe workplace.
Quan trọng hơn cả, nhân viên coi trọng môi trường làm việc an toàn.
Chi tiết
Above all, client trust must be maintained at all times.Trên hết, niềm tin của khách hàng phải được duy trì mọi lúc.
Đồng nghĩamost importantlyfirst and foremost
Cụm hay dùngabove all, …; above all else
Nhấn mạnh điều quan trọng nhất trong danh sách.
—
/tə ðɪs ɛnd/
phr.
vì mục đích này, để đạt được điều đó
To this end, a task force was established last week.
Vì mục đích này, một nhóm đặc nhiệm đã được thành lập tuần trước.
Chi tiết
To this end, additional resources were allocated.Để đạt được điều đó, thêm nguồn lực đã được phân bổ.
Đồng nghĩafor this purposewith this goal
Cụm hay dùngto this end, …; to this end, the team …
Liên kết mục tiêu (câu trước) với hành động cụ thể (câu sau).
—
/wɪð ðæt ɪn maɪnd/
phr.
với điều đó trong đầu, lưu ý điều này
With that in mind, we have revised our approach.
Với điều đó trong đầu, chúng tôi đã điều chỉnh cách tiếp cận.
Chi tiết
With that in mind, let us examine the alternatives.Lưu ý điều này, hãy xem xét các phương án thay thế.
Đồng nghĩabearing that in mindwith this in mind
Cụm hay dùngwith that in mind, …; with this in mind
Dùng sau khi nêu bối cảnh/vấn đề, để dẫn vào giải pháp.
—
/æz ˈpriː.vi.əs.li ˈmen.ʃənd/
phr.
như đã đề cập trước đó
As previously mentioned, the merger is still pending.
Như đã đề cập trước đó, vụ sáp nhập vẫn đang chờ xử lý.
Chi tiết
As previously mentioned, the deadline is non-negotiable.Như đã đề cập trước đó, thời hạn không thể thương lượng.
Đồng nghĩaas noted aboveas stated earlier
Cụm hay dùngas previously mentioned, …; as previously noted
Dùng trong báo cáo để tránh lặp lại chi tiết đã giải thích.
—
/fər ðə moʊst pɑːrt/
phr.
phần lớn, hầu hết
For the most part, clients were satisfied with service.
Phần lớn, khách hàng hài lòng với dịch vụ.
Chi tiết
For the most part, the system performed without errors.Hầu hết, hệ thống hoạt động không có lỗi.
Đồng nghĩamostlylargely
Cụm hay dùngfor the most part, …; for the most part successful
Nhấn mạnh đa số nhưng thừa nhận có ngoại lệ nhỏ.
—
/ɪn ðə lɒŋ rʌn/
phr.
về lâu dài, xét về dài hạn
In the long run, automation reduces operating costs.
Về lâu dài, tự động hóa giảm chi phí vận hành.
Chi tiết
In the long run, investing in training pays off.Xét về dài hạn, đầu tư đào tạo sẽ có lợi.
Đồng nghĩaeventuallyover time
Cụm hay dùngin the long run, …; pay off in the long run
Nhấn mạnh kết quả theo thời gian dài, đối lập 'in the short term'.
—
/rɪˈfreɪn frəm/
v.
kiềm chế, nhịn không làm gì đó
Please refrain from smoking inside the building.
Vui lòng không hút thuốc bên trong tòa nhà.
Chi tiết
Trang trọng; theo sau là V-ing. Nghĩa gần với "not do something".
—
/ˈtrespəsə/
n.
kẻ xâm nhập trái phép (vào đất/khu vực riêng)
The farmer put up a fence to keep trespassers out.
Người nông dân dựng hàng rào để ngăn kẻ xâm nhập.
Chi tiết
Họ từtrespass (v.)trespassing (n.)
Động từ: trespass (on private land). Danh từ hành vi: trespassing.
—
/ʌnˈɔːθəraɪzd/
adj.
không được phép, trái phép
Unauthorised access to this area is not allowed.
Không được phép ra vào khu vực này nếu không có thẩm quyền.
Chi tiết
Anh-Mỹ viết unauthorized. Trái nghĩa: authorised (được cấp phép).
—
/ˌʌnəˈkʌmpənid/
adj.
không có người đi kèm
Unaccompanied children cannot check in for the flight.
Trẻ đi một mình không thể tự làm thủ tục lên máy bay.
Chi tiết
Trái nghĩa: accompanied (có người đi cùng). Gốc: accompany (đi cùng).
—
/ˌpɜːsəˈnel/
n.
nhân sự, đội ngũ nhân viên
Only trained personnel may operate the machine.
Chỉ nhân viên được đào tạo mới được vận hành máy.
Chi tiết
Nhấn âm cuối: per-son-NEL. Đừng nhầm với personal (thuộc cá nhân).
—
/dɪsˈmaʊnt/
v.
xuống (khỏi xe đạp, ngựa, xe máy)
Riders must dismount before crossing the bridge.
Người điều khiển phải xuống xe trước khi qua cầu.
Chi tiết
Trái nghĩa: mount (trèo lên, lên xe/ngựa).
—
/ˈpɜːmɪt/
n.
giấy phép
You need a permit to park in the city centre.
Bạn cần giấy phép để đỗ xe trong trung tâm thành phố.
Chi tiết
Danh từ nhấn PER-mit; động từ per-MIT (/pəˈmɪt/, cho phép) nhấn âm sau.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...